Tiếng Anh: to carry, raise, mention, bring up (tí); to guard against — in 提防 (dī)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “提” đọc là “tí” (ĐỀ) trong 99% các trường hợp (“xách đồ, nâng cao, đề cập, cung cấp”); chỉ đọc là “dī” duy nhất trong từ 提防 (dīfang - đề phòng, cảnh giác).
Nghĩa: xách (tay); nâng cao (提高); nêu ra (提出), nhắc đến; rút (tiền)
Đọc là “tí” (ĐỀ) trong mọi từ vựng thông dụng: 提高 (nâng cao), 提供 (cung cấp), 提前 (sớm hơn dự kiến), 提醒 (nhắc nhở), 提问 (đặt câu hỏi).
多听多说是提高汉语口语水平的最好办法。
Nghe nhiều nói nhiều là cách tốt nhất để nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Trung.
Nghĩa: đề phòng, cảnh giác (trong từ 提防)
Đọc là “dī” duy nhất trong từ 提防 (dīfang - đề phòng, coi chừng kẻ gian). Tuyệt đối không đọc là tífáng!
在人多拥挤的地方,要时刻提防小偷。
Ở những nơi đông người chen chúc, phải luôn cảnh giác đề phòng kẻ cắp.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “提”
Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 提 [ĐỀ / ĐÊ] → "xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí)". Cấu tạo có bộ THỦ (tay móc - biểu thị các động tác thao tác của đôi bàn tay). 🦊
Phát âm "提": 提 tí (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → dī (thanh 1 (55)); lưu ý bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)
Phồn thể: 提
Hán Việt: ĐỀ / ĐÊ
Tiếng Anh: to carry, raise, mention, bring up (tí); to guard against — in 提防 (dī)
Chữ “提” đọc là “tí” (ĐỀ) trong 99% các trường hợp (“xách đồ, nâng cao, đề cập, cung cấp”); chỉ đọc là “dī” duy nhất trong từ 提防 (dīfang - đề phòng, cảnh giác).
Nghĩa: xách (tay); nâng cao (提高); nêu ra (提出), nhắc đến; rút (tiền)
Đọc là “tí” (ĐỀ) trong mọi từ vựng thông dụng: 提高 (nâng cao), 提供 (cung cấp), 提前 (sớm hơn dự kiến), 提醒 (nhắc nhở), 提问 (đặt câu hỏi).
多听多说是提高汉语口语水平的最好办法。
Nghe nhiều nói nhiều là cách tốt nhất để nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Trung.
Nghĩa: đề phòng, cảnh giác (trong từ 提防)
Đọc là “dī” duy nhất trong từ 提防 (dīfang - đề phòng, coi chừng kẻ gian). Tuyệt đối không đọc là tífáng!
在人多拥挤的地方,要时刻提防小偷。
Ở những nơi đông người chen chúc, phải luôn cảnh giác đề phòng kẻ cắp.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “提”
Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Tập viết
Dùng trong câu
多听多说是提高汉语口语水平的最好办法。
[tí - Động từ] Nghe nhiều nói nhiều là cách tốt nhất để nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Trung.

Câu 1/3
Từ “提” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 提 (U+63D0) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 提 · 扌 (Bộ TAY GẢY (THỦ)) (12 nét) · Pinyin: tí / dī].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên. Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 提高 ĐỀ CAO (nâng cao, cải thiện, tăng lên); 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 提前 ĐỀ TIỀN (trước thời hạn, làm sớm hơn); 提醒 ĐỀ TỈNH (nhắc nhở, lưu ý); 提倡 ĐỀ XƯỚNG (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ); 提綱 ĐỀ CƯƠNG (đề cương, dàn ý).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐỀ: xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên; thường gặp trong ngữ cảnh: 提高 ĐỀ CAO (nâng cao, cải thiện, tăng lên); 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 提前 ĐỀ TIỀN (trước thời hạn, làm sớm hơn); 提醒 ĐỀ TỈNH (nhắc nhở, lưu ý); 提倡 ĐỀ XƯỚNG (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ); 提綱 ĐỀ CƯƠNG (đề cương, dàn ý).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 提 (ĐỀ): xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (提高 ĐỀ CAO (nâng cao, cải thiện, tăng lên); 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 提前 ĐỀ TIỀN (trước thời hạn, làm sớm hơn); 提醒 ĐỀ TỈNH (nhắc nhở, lưu ý); 提倡 ĐỀ XƯỚNG (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ); 提綱 ĐỀ CƯƠNG (đề cương, dàn ý)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đề (提): xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 提 (âm đọc ĐỀ): xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên. Từ vựng thường đàm: 提高 ĐỀ CAO (nâng cao, cải thiện, tăng lên); 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 提前 ĐỀ TIỀN (trước thời hạn, làm sớm hơn); 提醒 ĐỀ TỈNH (nhắc nhở, lưu ý); 提倡 ĐỀ XƯỚNG (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ); 提綱 ĐỀ CƯƠNG (đề cương, dàn ý).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 提 (âm chuẩn ĐỀ): xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐỀ (提): xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên; từ ghép thông dụng: 提高 ĐỀ CAO (nâng cao, cải thiện, tăng lên); 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 提前 ĐỀ TIỀN (trước thời hạn, làm sớm hơn); 提醒 ĐỀ TỈNH (nhắc nhở, lưu ý); 提倡 ĐỀ XƯỚNG (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ); 提綱 ĐỀ CƯƠNG (đề cương, dàn ý).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 提 [U+63D0 · ĐỀ · tí / dī]: xách, nhấc; nêu ra, đề cập; nâng lên.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “提”