Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh)

Phân tích chiết tự chữ Hán chi tiết trong Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) kèm bộ thủ cấu thành, câu thơ mẹo nhớ.
Phương pháp Chiết Tự Chữ Hán (拆字记汉字) giúp bạn bóc tách một chữ Hán phức tạp thành các bộ thủ quen thuộc kèm câu chuyện liên tưởng thú vị. Dưới đây là nội dung chi tiết của Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh):
Phân Tích Chiết Tự Chữ Hán, Bộ Thủ & Câu Ví Dụ
Từ đơn #4: 十 (十) – shí – Âm Hán Việt: THẬP
Nghĩa tiếng Việt: mười (ten) | Số nét: 2 | Cấp độ: HSK1
Bộ thủ & Chiết tự: THẬP (十)
Mẹo nhớ siêu tốc: Gạch dọc vuông góc gạch ngang / Chữ THẬP (十) từ đó đàng hoàng sinh ra
Ví dụ: 十全十美 (Shíquánshíměi) → Thập Toàn Thập Mỹ
Từ đơn #24: 勺 (勺) – sháo – Âm Hán Việt: THƯỢC
Nghĩa tiếng Việt: cái muôi (spoon) | Số nét: 3 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: BAO (勹), CHỦ (丶)
Mẹo nhớ siêu tốc: Chữ THƯỢC (勺) hình giống con voi / Múc nước bằng vòi chẳng khác gì muôi
Ví dụ: 好的做瓢, 破的做勺 () →
Từ đơn #33: 是 (是) – shì – Âm Hán Việt: THỊ
Nghĩa tiếng Việt: vâng, là (to be) | Số nét: 9 | Cấp độ: HSK1
Bộ thủ & Chiết tự: NHẬT (日), NHẤT (一), CHỈ (止)
Mẹo nhớ siêu tốc: Chữ NHẬT (日) đè chữ CHÍNH (正) chuyên / Đích THỊ (是) từ đó có duyên ra đời
Ví dụ: 说一是一 (Shuō yī shì yī) → Thuyết Nhất Thị Nhất
Từ đơn #34: 手 (手) – shǒu – Âm Hán Việt: THỦ
Nghĩa tiếng Việt: tay (hand) | Số nét: 4 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: THỦ (手)
Mẹo nhớ siêu tốc: Chữ NHẤT (一) đè lấy chữ THIÊN (千) / THỦ (手) tay từ đó có duyên ra đời
Ví dụ: 七手八脚 (Qī shǒu bā jiǎo) → Thất Thủ Bát Cước
Từ đơn #39: 什 (什) – shén – Âm Hán Việt: THẬP
Nghĩa tiếng Việt: cái gì (what) | Số nét: 4 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: NHÂN (人), THẬP (十)
Mẹo nhớ siêu tốc: Chữ THẬP (什) với nghĩa cái gì / Chữ NHÂN (亻) chữ THẬP (十) chú dì mà ra
Ví dụ: 你说什么? (Nǐ shuō shénme?) → Bạn nói gì cơ?
Từ đơn #46: 上 (上) – shàng – Âm Hán Việt: THƯỢNG
Nghĩa tiếng Việt: trên (up) | Số nét: 3 | Cấp độ: HSK1
Bộ thủ & Chiết tự:
Mẹo nhớ siêu tốc: Siêu dễ nhớ bằng hình ảnh, cả nhà xem ở link QR / Code nha
Ví dụ: 七上八下 (Qī shàng bā xià) → Thất Thượng Bát Hạ
Từ đơn #74: 说 (說) – shuō – Âm Hán Việt: THUYẾT
Nghĩa tiếng Việt: nói (to speak) | Số nét: 9 | Cấp độ: HSK1
Bộ thủ & Chiết tự: NGÔN (讠), BÁT (丷), KHẨU (口), NHI (儿)
Mẹo nhớ siêu tốc: Bộ NGÔN (讠) đi với chữ ĐOÀI (兑) / Chữ NGÔN (说) nói mãi nói hoài không thôi
Ví dụ: 说风凉话 (Shuō fēngliánghuà) →
Từ đơn #115: 时 (時) – shí – Âm Hán Việt: THỜI
Nghĩa tiếng Việt: thời gian (time) | Số nét: 7 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: NHẬT (日), THỐN (寸)
Mẹo nhớ siêu tốc: NHẬT (日) THỐN (寸) hai chữ đứng liền / THỜI (时) gian là thứ có tiền khó mua
Ví dụ: 时不再来 (Shí bù zàilái) → Thời Bất Tái Lai
Từ đơn #117: 身 (身) – shēn – Âm Hán Việt: THÂN
Nghĩa tiếng Việt: cơ thể (body) | Số nét: 7 | Cấp độ: Khác (Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) · ngữ cảnh từ 十全十美 #IN-MAU)
Bộ thủ & Chiết tự: THÂN (身)
Mẹo nhớ siêu tốc: Chữ THÂN (身) có cách nhớ nào? / Giống con robot bước vào không gian
Ví dụ: 若火烧身 (Ruò huǒshāo shēn) → Nhược Hỏa Thiêu Thân
Từ đơn #120: 山 (山) – shān – Âm Hán Việt: SƠN
Nghĩa tiếng Việt: núi (mountain) | Số nét: 3 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: SƠN (山)
Mẹo nhớ siêu tốc: Chữ SƠN (山) có cách nhớ hem? / Soi QRCode vào xem nhớ liền
Ví dụ: 千山万水 (Qiān shān wàn shuǐ) → Thiên Sơn Vạn Thủy
Từ đơn #144: 生 (生) – shēng – Âm Hán Việt: SINH
Nghĩa tiếng Việt: sinh (born) | Số nét: 5 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: SINH (生)
Mẹo nhớ siêu tốc: Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ! (Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) · ngữ cảnh từ 好的做瓢 #IN-MAU)
Ví dụ: 淡笑风生 (Dàn xiào fēng shēng) → Đạm Tiếu Phong Sinh
Từ đơn #145: 胜 (勝) – shèng – Âm Hán Việt: THẮNG
Nghĩa tiếng Việt: thắng lợi; thành công (win; success) | Số nét: 9 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: NGUYỆT (月), SINH (生)
Mẹo nhớ siêu tốc: NGUYỆT (月) SINH (生) hai chữ đứng cùng / THẮNG (胜) lợi giòn giã được dùng từ đây
Ví dụ: 转败为胜 (Zhuǎn bài wéi shèng) → Chuyển bại thành thắng
Từ đơn #155: 首 (首) – shǒu – Âm Hán Việt: THỦ
Nghĩa tiếng Việt: thủ lĩnh, trưởng (chief, leader) | Số nét: 9 | Cấp độ: HSK5
Bộ thủ & Chiết tự: THỦ (首)
Mẹo nhớ siêu tốc: Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ! (Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) · ngữ cảnh từ 破的做勺 #IN-MAU)
Ví dụ: 首当直冲 (Shǒu dāngzhí chōng) → Thủ Đương Trục Xung
Từ đơn #166: 树 (樹) – shù – Âm Hán Việt: THỤ
Nghĩa tiếng Việt: cây (tree) | Số nét: 9 | Cấp độ: HSK3
Bộ thủ & Chiết tự: MỘC (木), HỰU (又), THỐN (寸)
Mẹo nhớ siêu tốc: MỘC (木) HỰU (又) THỐN (寸), dồn thành THỤ (树)
Ví dụ: 树高千丈 (Shù gāo qiānzhàng) → Thụ Cao Thiên Trượng
Từ đơn #188: 书 (書) – shū – Âm Hán Việt: THƯ
Nghĩa tiếng Việt: sách (book) | Số nét: 4 | Cấp độ: HSK1
Bộ thủ & Chiết tự: ẤT (乛), CỔN (丨), CHỦ (丶)
Mẹo nhớ siêu tốc: Siêu dễ nhớ bằng hình ảnh, cả nhà xem ở link QR / Code nha
Ví dụ: 焚书坑儒 (Fénshū kēng rú) → Phần Thư Khanh Nho
Từ đơn #265: 实 (實) – shí – Âm Hán Việt: THỰC
Nghĩa tiếng Việt: thật (reality) | Số nét: 8 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: MIÊN (宀), CHỦ (丶), NHẤT (一), PHIỆT (丿)
Mẹo nhớ siêu tốc: Bộ MIÊN (宀) che trên chữ ĐẦU (头) / Chữ THỰC (实) nghĩa thật có đầu có đuôi
Ví dụ: 有名无实 (Yǒumíngwúshí) → Hữu Danh Vô Thực
Từ đơn #272: 识 (識) – shì – Âm Hán Việt: THỨC
Nghĩa tiếng Việt: học thức, nhận thức (knowledge, learning) | Số nét: 7 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: NGÔN (讠), KHẨU (口), BÁT (八)
Mẹo nhớ siêu tốc: NGÔN (讠) cạnh CHỈ (只) / Khởi thuỷ THỨC (识)
Ví dụ: 不识一丁 (Bù shí yī dīng) → Bất Thức Nhất Đinh
Từ đơn #304: 食 (食) – shí – Âm Hán Việt: THỰC
Nghĩa tiếng Việt: món ăn (food) | Số nét: 9 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: THỰC (食)
Mẹo nhớ siêu tốc: Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ! (Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) · ngữ cảnh từ 说一是一 #IN-MAU)
Ví dụ: 恶虎不食子 (È hǔ bù shí zǐ) → Ác Hổ Bất Thực Tử
Từ đơn #329: 事 (事) – shì – Âm Hán Việt: SỰ
Nghĩa tiếng Việt: việc (business) | Số nét: 8 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: NHẤT (一), QUYẾT (亅), KHẨU (口)
Mẹo nhớ siêu tốc: Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ! (Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) · ngữ cảnh từ 七手八脚 #IN-MAU)
Ví dụ: 恶事行千里 (È shì xíng qiānlǐ) → Ác Sự Hành Thiên Lý
Từ đơn #365: 拾 (拾) – shí – Âm Hán Việt: THẬP
Nghĩa tiếng Việt: nhặt (to pick up) | Số nét: 9 | Cấp độ: HSK6
Bộ thủ & Chiết tự: THỦ (⺘), NHÂN (人), NHẤT (一), KHẨU (口)
Mẹo nhớ siêu tốc: THỦ (手) HỢP (合) trái phải đứng cùng / Chữ THẬP (拾) nhặt lấy được dùng từ đây
Ví dụ: 电唱机拾音头 (Diànchàngjī shí yīn tóu) → Máy thu âm phát nhạc
Từ đơn #371: 收 (收) – shōu – Âm Hán Việt: THU
Nghĩa tiếng Việt: thu hoạch; thu thập (to harvest; to collect) | Số nét: 6 | Cấp độ: HSK4
Bộ thủ & Chiết tự: CỔN (丨), PHÁC (攵)
Mẹo nhớ siêu tốc: Số 4 (丩) cùng PHÁC (攵) / Tác chữ THU (THU)
Ví dụ: 泼水难收 (Pōshuǐ nán shōu) → Bát Thủy Nan Thu
Từ đơn #396: 少 (少) – shǎo – Âm Hán Việt: THIỂU
Nghĩa tiếng Việt: ít (few, little) | Số nét: 4 | Cấp độ: HSK1
Bộ thủ & Chiết tự: TIỂU (小), PHIỆT (丿)
Mẹo nhớ siêu tốc: TIỂU (小) PHIỆT (丿) trên dưới đứng cùng / Chữ THIỂU (少) nghĩa ít được dùng từ đây
Ví dụ: 佛多糕少 (Fú duō gāo shǎo) → Phật Đa Cao Thiểu
Từ đơn #398: 省 (省) – shěng – Âm Hán Việt: TỈNH
Nghĩa tiếng Việt: tỉnh (đơn vị hành chính) (province) | Số nét: 9 | Cấp độ: HSK4
Bộ thủ & Chiết tự: TIỂU (小), PHIỆT (丿), MỤC (目)
Mẹo nhớ siêu tốc: THIỂU (少) MỤC (目) trên dưới song hành / Chữ TỈNH (省) tiết kiệm được dùng từ đây
Ví dụ: 省食俭穿 (Shěng shí jiǎn chuān) →
Từ đơn #417: 史 (史) – shǐ – Âm Hán Việt: SỬ
Nghĩa tiếng Việt: lịch sử (history) | Số nét: 5 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: KHẨU (口), PHIỆT (丿)
Mẹo nhớ siêu tốc: Trên TRUNG (中) dưới NHẬP (入) / Lịch SỬ (史) thành lập
Ví dụ: 史不絕書 (Shǐ bù jué shū) → Sử Bất Tuyệt Thư
Từ đơn #418: 使 (使) – shǐ – Âm Hán Việt: SỬ
Nghĩa tiếng Việt: sử dụng; làm (to use, to utilize; to make) | Số nét: 8 | Cấp độ: HSK4
Bộ thủ & Chiết tự: NHÂN (亻), NHẤT (一), KHẨU (口), PHIỆT (丿)
Mẹo nhớ siêu tốc: NHÂN (亻) nhìn lịch SỬ (史), SỬ (使) dụng NHÂN
Ví dụ: 使自己出丑. (Shǐ zìjǐ chūchǒu.) → Tự làm bản thân xấu đi.
Từ đơn #429: 睡 (睡) – shuì – Âm Hán Việt: THỤY
Nghĩa tiếng Việt: ngủ (to sleep) | Số nét: 13 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: MỤC (目), PHIỆT (丿), NHẤT (一), THẢO (艹), SĨ (士)
Mẹo nhớ siêu tốc: MỤC (目) mà đứng cạnh chữ TRÙNG (重) / Chữ THUỴ (睡) giấc ngủ được dùng đến nay
Ví dụ: 半睡半醒 (Bàn shuì bàn xǐng) → Bán Thụy Bán Tỉnh
Từ đơn #449: 市 (市) – shì – Âm Hán Việt: THỊ
Nghĩa tiếng Việt: chợ (market) | Số nét: 5 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: ĐẦU (亠), CÂN (巾)
Mẹo nhớ siêu tốc: ĐẦU (亠) trên CÂN (巾) dưới đứng cùng / Chữ THỊ (市) chợ búa được dùng từ đây
Ví dụ: 盼母市归 (Pàn mǔ shì guī) → Phán Mẫu Thị Quy
Từ đơn #450: 师 (師) – shī – Âm Hán Việt: SƯ
Nghĩa tiếng Việt: giáo viên (teacher) | Số nét: 6 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: CỔN (丨), PHIỆT (丿), NHẤT (一), CÂN (巾)
Mẹo nhớ siêu tốc: ĐAO (刂) cạnh THỊ (市) / Đích thị chữ SƯ (师)
Ví dụ: 尊师重道 (Zūn shī zhòng dào) → Tôn Sư Trọng Đạo
Từ đơn #452: 示 (示) – shì – Âm Hán Việt: THỊ
Nghĩa tiếng Việt: bày tỏ (show) | Số nét: 5 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: THỊ (示)
Mẹo nhớ siêu tốc: NHỊ (二) TIỂU (小) trên dưới chập vào / Chữ THỊ (示) bày tỏ ghép vào mà ra
Ví dụ: 示踪剂定位 (Shì zōng jì dìngwèi) → Định vị theo dõi
Từ đơn #455: 社 (社) – shè – Âm Hán Việt: XÃ
Nghĩa tiếng Việt: xã (hội) (society) | Số nét: 7 | Cấp độ: Khác
Bộ thủ & Chiết tự: THỊ (礻), THỔ (土)
Mẹo nhớ siêu tốc: THỊ (礻) cạnh THỔ (土) / Tổ hợp XÃ (社)
Ví dụ: 江山社稷 (Jiāngshān shèjì) → Giang Sơn Xã Tắc
Tra cứu thêm hàng nghìn chữ Hán chiết tự tại công cụ Từ Điển Chiết Tự Chữ Hán FoxHSK. (Siêu Trí Nhớ Chữ Hán Tập 1: Nhóm Từ Vựng Vần SH (Chiết Tự & Mẹo Nhớ Nhanh) · ngữ cảnh từ 拆字记汉 #IN-MAU)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.