Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词)

Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) – Tổng hợp kiến thức chuyên sâu từ sách Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分) (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm): Bảng đối chiếu hệ thống, 10 trích đoạn song ngữ, 60 thuật ngữ phân trang và 12 quy tắc trọng tâm.
Mục lục (19 mục)
- 1. Bảng Chuyển Đổi 8 Nhóm Từ Khẩu Ngữ Sang Từ Văn Ngôn Trang Trọng (Chương 2)
- 2. Trích Đoạn Ngữ Liệu Song Ngữ & Bảng Điều Khiển Tương Tác (10 Trích Đoạn Trọng Điểm)
- 3. Bảng 60 Thuật Ngữ Học Thuật & Từ Vựng Trọng Tâm Chương 2 (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích Chuyên Sâu 12 Quy Tắc, Cấu Trúc & Phương Pháp Trọng Tâm
- 01 Quy tắc Phối hợp Âm tiết Chẵn – Lẻ (单双音节组配律) trong Văn Viết Hiện Đại
- 02 Cách dùng Phó từ Văn ngôn “尚” và “亦” trong Báo chí – Học thuật
- 03 Cách dùng Phó từ Mức độ & Cấp bách: “颇”, “甚”, “殊”, “亟”
- 04 Cách dùng Giới từ & Động từ Công văn: “鉴于”, “旨在”, “系”
- 05 Khung Cấu trúc “以……为……” (Lấy A làm B / Coi A là B)
- 06 Khung Bị động Trang trọng “为……所……” (Bị / Được... làm cho...)
- 07 Khung Khẳng định Tuyệt đối “非……莫属” & “非……不可”
- 08 Khung Nghi vấn Tu từ Văn ngôn: “何……之有?” & “岂 / 宁……乎(哉)?”
- 09 Giải mã Cấu trúc Ngữ pháp Cổ ẩn trong Thành ngữ Bốn chữ (四字成语语法解码)
- 10 Hệ thống Kính từ & Khiêm từ Văn ngôn trong Thư tín – Ngoại giao – Học thuật
- 11 Hệ thống Cụm từ Chuyển tiếp & Tổng kết Văn ngôn trong Luận văn (学术衔接语)
- 12 Phương pháp Đối chiếu Từ Hán Việt để Chuyển dịch Văn ngôn Hiện đại
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Kiến Thức Chương 2 (6 Câu Có Giải Thích)
- 6. Tổng Kết Chương 2 & Điều Hướng Các Chương Tiếp Theo
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Chương 2 của cuốn chuyên khảo Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) là kho tàng thực chiến quý giá nhất cho thí sinh luyện thi HSK 6, HSK 7–9, CATTI và biên phiên dịch viên: hệ thống hóa toàn bộ Thực từ (Danh từ, Động từ kính ngữ – khiêm ngữ), Đại từ (之, 其, 兹, 该), Phó từ (尚, 亦, 皆, 颇, 甚, 亟, 勿, 毋, 莫, 诚, 乃) và Giới từ – Liên từ Văn ngôn (以, 于, 鉴于, 旨在, 与其, 然则) đang xuất hiện hàng ngày trên báo chí và công văn Trung Quốc.

Ngữ Pháp & Phong Cách Học
Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại – Sách Chuyên Khảo (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội)
Tên tiếng Trung: 现代汉语中的文言成分 (Xiàndài Hànyǔ zhōng de Wényán Chéngfèn) · Tác giả: PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 组配律 #THONG-DUNG)
Bài viết này là chuyên đề số hóa chuyên sâu thuộc Chương 2 (Trang 57 – 118) của sách. Bạn có thể tải trọn bộ PDF sách gốc về máy ở nút bên dưới.
- Thuộc chương
- Chương 2
- Phạm vi trang
- Trang 57 – 118
- Trình độ
- HSK 5 - HSK 9 / Biên Phiên Dịch
- Lượt tải
- 3.560
1. Bảng Chuyển Đổi 8 Nhóm Từ Khẩu Ngữ Sang Từ Văn Ngôn Trang Trọng (Chương 2)
Bảng tổng hợp hệ thống dưới đây tóm lược toàn bộ các khái niệm, phạm trù lý thuyết và ví dụ điển hình nhất được PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm phân tích trong Chương 2 (Trang 57 – 118) của cuốn Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分):
| Nhóm Từ Loại | Từ Khẩu Ngữ Thông Thường (白话词) | Từ Văn Ngôn Trang Trọng Tương Ứng (文言词) | Cụm Từ Cố Định Ăn Điểm Trong HSK 6–9 |
|---|---|---|---|
| Phó từ thời gian & tiếp diễn | 还 / 还没有 / 还在 | 尚 (THƯỢNG) · 尚未 (THƯỢNG VỊ) | 尚待解决 (vẫn chờ giải quyết), 尚未可知 (vẫn chưa thể biết), 尚属首次 |
| Phó từ tương đồng & tổng quát | 也 / 都 / 全部 | 亦 (DỊCH) · 皆 (GIAI) · 俱 (CÂU) · 悉 (TẤT) | 亦步亦趋, 人云亦云, 比比皆是, 一应俱全, 悉数到场 |
| Phó từ mức độ & cấp bách | 很 / 非常 / 急需 | 颇 (PHA) · 甚 (THẬM) · 殊 (THÙ) · 亟 (CỨC) | 颇有建树, 颇受好评, 甚为关切, 殊为不易, 亟待完善, 亟须解决 |
| Phó từ phủ định & khuyên răn | 不要 / 别 / 没有谁 / 不是 | 勿 (VẬT) · 毋 (VÔ) · 莫 (MẠC) · 非 (PHI) | 请勿吸烟, 切勿盲从, 毋庸置疑, 莫失良机, 绝非偶然, 非同小可 |
| Đại từ chỉ thị & sở hữu | 他的/它的 · 这个 · 这里 | 之 (CHI) · 其 (KỲ) · 兹 (TƯ) · 该 (CAI) | 久而久之, 听之任之, 乐在其中, 兹定于, 兹证明, 该项目 |
| Giới từ & Động từ công văn | 考虑到 / 目的是 / 是 | 鉴于 (GIÁM VU) · 旨在 (CHỈ TẠI) · 系 (HỆ) · 乃 (NÃI) | 鉴于上述情况, 旨在推动合作, 经查系谣言, 实乃明智之举 |
| Động từ Kính ngữ ngoại giao | 来到 / 光顾 / 打听 / 大力帮助 | 莅临 (LỴ LÂM) · 惠顾 (HUỆ CỐ) · 垂询 (THÙY TUÂN) · 鼎力 | 莅临指导, 欢迎惠顾, 致电垂询, 鼎力相助, 恭贺华诞 |
| Từ ngữ Khiêm xưng học thuật | 我的小力量 / 我的浅薄意见 / 我的作品 | 绵薄之力 · 刍议 / 浅见 · 拙作 (CHUYẾT TÁC) | 尽一份绵薄之力, 浅谈/刍议, 敬请指正拙作, 忝列门墙 |
2. Trích Đoạn Ngữ Liệu Song Ngữ & Bảng Điều Khiển Tương Tác (10 Trích Đoạn Trọng Điểm)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 单双音节, 组配律, 鉴于, 旨在) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Phân tích ngữ liệu Chương 2
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ. (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 鉴于 #THONG-DUNG)
在政论与学术语体中,常用“尚”表仍旧,用“亦”表同样,用“皆、悉”表总括,用“颇、甚”表程度,用“亟”表迫切。在政論與學術語體中,常用“尚”表仍舊,用“亦”表同樣,用“皆、悉”表總括,用“頗、甚”表程度,用“亟”表迫切。
Trong văn phong chính luận và học thuật, người viết thường dùng “thượng (尚)” chỉ sự tiếp diễn, dùng “dịch (亦)” chỉ sự tương đồng, dùng “giai, tất (皆, 悉)” để tổng quát, dùng “pha, thậm (颇, 甚)” chỉ mức độ cao, và dùng “cức (亟)” chỉ sự cấp bách.
现代公文与商务书信中,“莅临、惠顾、垂询、鼎力、华诞”等敬辞,与“绵薄、刍议、拙作、忝列”等谦辞相映成趣。現代公文與商務書信中,“蒞臨、惠顧、垂詢、鼎力、華誕”等敬辭,與“綿薄、芻議、拙作、忝列”等謙辭相映成趣。
Trong công văn hiện đại và thư tín thương mại, các kính từ như “lỵ lâm, huệ cố, thùy tuân, đỉnh lực, hoa đản” cùng các khiêm từ như “miên bạc, sù nghị, chuyết tác, thiểm liệt” bổ trợ hài hòa cho nhau.
3. Bảng 60 Thuật Ngữ Học Thuật & Từ Vựng Trọng Tâm Chương 2 (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng cốt lõi liên quan trực tiếp đến Chương 2, được phân thành 6 trang (10 từ/trang) kèm phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C và âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ: (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 旨在 #THONG-DUNG)
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
圭臬圭臬
|
guī niè | KHUÊ NIẾT | Thước đo chuẩn mực tối cao, kim chỉ nam (Khuê là thước đo bóng mặt trời, Niết là cột mốc ngắm hướng: 奉为圭臬). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #1): 实事求是的治学原则,被历代学者奉为不可动摇的圭臬。 (Nguyên tắc làm học vấn tôn trọng sự thật khách quan được các học giả qua nhiều thế hệ tôn làm chuẩn mực không thể lay chuyển.) |
|
权舆權輿
|
quán yú | QUYỀN DƯ | Khởi đầu, mầm mống ban đầu (Vốn nghĩa là mầm cỏ mới nhú thời Tiên Tần). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #2): 先秦诸子散文乃中国古代哲理议论文之权舆。 (Tản văn Chư tử Tiên Tần chính là cội nguồn khởi đầu của văn nghị luận triết lý cổ đại Trung Quốc.) |
|
肇始肇始
|
zhào shǐ | TRIỆU THỦY | Bắt đầu, khởi nguồn từ (Động từ trang trọng dùng trong văn bản lịch sử – văn hóa). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #3): 中越两国在语言文字领域的交流肇始于两千多年前。 (Sự giao lưu trong lĩnh vực ngôn ngữ văn tự giữa hai nước Trung – Việt khởi nguồn từ hơn hai nghìn năm trước.) |
|
湮没湮沒
|
yān mò | YÊN MỘT | Bị vùi lấp, mai một theo dòng lịch sử (Như 湮没无闻). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #4): 考古工作者的使命,就是让那些湮没于历史尘埃中的文明重见天日。 (Sứ mệnh của các nhà khảo cổ là giúp những nền văn minh bị vùi lấp trong bụi mờ lịch sử được nhìn thấy ánh mặt trời trở lại.) |
|
缔造締造
|
dì zào | ĐẾ TẠO | Kiến tạo, sáng lập nên sự nghiệp vĩ đại (Động từ văn phong chính luận cao cấp). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #5): 劳动人民用勤劳与智慧缔造了灿烂辉煌的物质与精神文明。 (Nhân dân lao động bằng sự cần cù và trí tuệ đã kiến tạo nên nền văn minh vật chất và tinh thần rực rỡ huy hoàng.) |
|
赋予賦予
|
fù yǔ | PHÚ DỮ | Trao cho, ban tặng cho (Một sứ mệnh, ý nghĩa hoặc quyền năng mới). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #6): 数字时代的到来,赋予了传统纸质阅读全新的传播形式。 (Sự xuất hiện của kỷ nguyên số đã trao cho văn hóa đọc sách giấy truyền thống những hình thức lan tỏa hoàn toàn mới.) |
|
秉持秉持
|
bǐng chí | BỈNH TRÌ | Nắm giữ, kiên trì giữ vững (Nguyên tắc, lý niệm, thái độ). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #7): 各国应当秉持互利共赢的理念,共同应对全球性挑战。 (Các quốc gia cần kiên trì giữ vững quan niệm cùng có lợi cùng thắng để chung tay ứng phó với các thách thức toàn cầu.) |
|
彰显彰顯
|
zhāng xiǎn | CHƯƠNG HIỂN | Thể hiện rõ nét, làm nổi bật lên (Sức mạnh, giá trị, bản sắc). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #8): 传统节日的复兴,充分彰显了青年一代对民族文化的高度自信。 (Sự phục hưng của các lễ hội truyền thống đã làm nổi bật rõ nét niềm tự tin cao độ của thế hệ trẻ đối với văn hóa dân tộc.) |
|
涵养涵養
|
hán yǎng | HÀM DƯỠNG | Nuôi dưỡng, bồi đắp chiều sâu nội tâm và đạo đức. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #9): 阅读经典名著不仅能拓宽视野,更能涵养温润如玉的君子品格。 (Đọc các tác phẩm kinh điển không chỉ giúp mở rộng tầm nhìn mà còn nuôi dưỡng phẩm cách quân tử ôn hòa như ngọc.) |
|
洞察洞察
|
dòng chá | ĐỘNG SÁT | Nhìn thấu suốt, quan sát sắc bén tận bản chất. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #10): 优秀的学者必须具备透过纷繁表象洞察事物本质的敏锐眼光。 (Một học giả xuất sắc bắt buộc phải có con mắt nhạy bén nhìn thấu bản chất sự vật xuyên qua những hiện tượng phức tạp bề ngoài.) |
|
诠释詮釋
|
quán shì | THUYÊN THÍCH | Giải thích, diễn giải và thể hiện trọn vẹn ý nghĩa. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #11): 他用一生坚守岗位的实际行动,完美诠释了何为工匠精神。 (Ông đã dùng hành động thực tế bám trụ vị trí suốt cuộc đời để diễn giải hoàn hảo thế nào là tinh thần nghệ nhân.) |
|
尚 / 尚且尚 / 尚且
|
shàng / shàng qiě | THƯỢNG / THƯỢNG THẢ | Phó từ Văn ngôn: (1) Vẫn còn (尚待解决, 尚未可知); (2) Huống hồ là (尚且……,何况……). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #12): 该项技术的远期生态影响尚有待进一步跟踪评估。 (Tác động sinh thái dài hạn của công nghệ này vẫn còn chờ theo dõi và đánh giá thêm.) |
|
亦亦
|
yì | DỊCH | Phó từ Văn ngôn: Cũng (Xuất hiện dày đặc trong văn viết hiện đại: 亦然, 亦即, 亦步亦趋, 人云亦云). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #13): 古人重修身,今人亦应将品德修养置于立身之本。 (Người xưa coi trọng tu thân, người nay cũng cần đặt việc tu dưỡng đạo đức ở vị trí gốc rễ lập thân.) |
|
皆 / 俱 / 悉皆 / 俱 / 悉
|
jiē / jù / xī | GIAI / CÂU / TẤT | Phó từ tổng括 Văn ngôn: Đều, tất cả, toàn bộ (Như 皆大欢喜, 比比皆是, 一应俱全, 悉数到场). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #14): 凡参赛作品,无论获奖与否,组委会皆将颁发纪念证书。 (Phàm các tác phẩm dự thi, bất kể đoạt giải hay không, Ban tổ chức đều sẽ trao giấy chứng nhận lưu niệm.) |
|
颇頗
|
pō | PHA | Phó từ mức độ Văn ngôn: Khá là, rất (Như 颇有建树, 颇受好评, 颇具特色, 颇为不易). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #15): 这部专著对汉越词汇接触史的分析颇具学术创见。 (Phân tích của cuốn chuyên khảo này về lịch sử tiếp xúc từ vựng Hán – Việt mang tính sáng tạo học thuật rất cao.) |
|
甚 / 殊甚 / 殊
|
shèn / shū | THẬM / THÙ | Phó từ mức độ Văn ngôn: Rất, vô cùng (Như 甚为重要, 甚表关切, 殊为不易, 殊不知). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #16): 双方就经贸合作议题进行了坦诚交流,成果甚为丰硕。 (Hai bên đã trao đổi thẳng thắn về chủ đề hợp tác kinh tế thương mại và đạt được thành quả vô cùng phong phú.) |
|
亟亟
|
jí | CỨC | Phó từ Văn ngôn (đọc là jí): Gấp rút, cấp bách cần phải (Như 亟待解决, 亟须完善). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #17): 如何平衡人工智能发展与数据隐私保护,已成为亟待解决的时代课题。 (Làm thế nào để cân bằng giữa phát triển trí tuệ nhân tạo và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu đã trở thành bài toán thời đại cấp bách cần giải quyết.) |
|
勿 / 毋 / 莫勿 / 毋 / 莫
|
wù / wú / mò | VẬT / VÔ / MẠC | Phó từ phủ định cầu khiến Văn ngôn: Chớ, đừng, tuyệt đối không (Như 请勿吸烟, 毋庸置疑, 莫失良机). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #18): 语言学习贵在日积月累,切勿抱有急功近利的侥幸心理。 (Học ngôn ngữ quý ở sự tích lũy từng ngày, tuyệt đối chớ mang tâm lý cầu may nóng vội ăn xổi.) |
|
未 / 尚未未 / 尚未
|
wèi / shàng wèi | VỊ / THƯỢNG VỊ | Phó từ phủ định thời gian Văn ngôn: Chưa / Vẫn chưa (Như 前所未有, 尚未公布, 未雨绸缪). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #19): 截至目前,考古团队尚未发现完整的墓志铭碑刻。 (Tính đến thời điểm hiện tại, đội khảo cổ vẫn chưa phát hiện được tấm bia mộ chí minh hoàn chỉnh.) |
|
非 / 绝非非 / 絕非
|
fēi / jué fēi | PHI / TUYỆT PHI | Phó từ phủ định phán đoán Văn ngôn: Không phải là / Tuyệt đối không phải là (Như 非同小可, 绝非偶然). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #20): 罗马绝非一日建成,深厚的学术功底亦非一朝一夕所能练就。 (Thành Rome tuyệt đối không phải xây xong trong một ngày, nền tảng học thuật thâm hậu cũng chẳng phải một sớm một chiều mà rèn thành.) |
|
诚 / 诚然誠 / 誠然
|
chéng / chéng rán | THÀNH / THÀNH NHIÊN | Phó từ Văn ngôn: Quả thực, thực sự là (Thường dùng mở đầu câu nhượng bộ biện chứng: 诚然……,然而……). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #21): 诚然,机器翻译极大提升了信息处理速度;然而文学翻译的神韵仍需人工雕琢。 (Quả thực dịch máy đã nâng cao vượt bậc tốc độ xử lý thông tin; thế nhưng cái thần thái của dịch văn học vẫn cần bàn tay con người gọt giũa.) |
|
乃 / 实乃乃 / 實乃
|
nǎi / shí nǎi | NÃI / THỰC NÃI | Phó từ xác nhận Văn ngôn: Chính là / Quả thực là (Như 失败乃成功之母, 实乃明智之举). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #22): 在关键时刻主动转型升级,实乃企业化危为机的明智之举。 (Chủ động chuyển đổi nâng cấp vào thời khắc then chốt quả thực là nước đi sáng suốt giúp doanh nghiệp biến nguy thành cơ.) |
|
即 / 亦即即 / 亦即
|
jí / yì jí | TỨC / DỊCH TỨC | Phó từ giải thích Văn ngôn: Tức là, chính là, ngay lập tức (Như 一触即发, 亦即所谓的……). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #23): 汉字中的“六书”,亦即古人归纳的六种造字与用字条例。 (“Lục thư” trong chữ Hán tức là sáu quy tắc cấu tạo và vận dụng chữ do người xưa đúc kết.) |
|
鉴于鑑於
|
jiàn yú | GIÁM VU | Giới từ văn viết trang trọng (Nguồn gốc cổ văn “lấy... làm gương soi xét”): Xét thấy, căn cứ vào. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #24): 鉴于近期极端天气频发,组委会决定将户外赛事延期举行。 (Xét thấy thời tiết cực đoan diễn ra liên tiếp gần đây, Ban tổ chức quyết định hoãn giải đấu ngoài trời.) |
|
旨在旨在
|
zhǐ zài | CHỈ TẠI | Động từ / Giới từ văn viết: Nhằm mục đích, có tôn chỉ là (Mở đầu tuyên bố mục tiêu của chính sách, dự án). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #25): 本教材旨在帮助研究生系统掌握汉语科学研究的基本方法与学术规范。 (Giáo trình này nhằm mục đích giúp học viên cao học nắm vững có hệ thống phương pháp cơ bản và quy phạm học thuật trong nghiên cứu tiếng Trung.) |
|
系系
|
xì | HỆ | Hệ từ văn phong công văn – pháp luật: Là, chính là (Thường dùng trong thông cáo chính thức: 经核实,该消息系谣言). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #26): 经文物部门权威鉴定,该批简牍系战国晚期楚国遗物。 (Qua giám định có thẩm quyền của cơ quan văn vật, lô thẻ tre này chính là di vật nước Sở vào cuối thời Chiến Quốc.) |
|
兹 / 今有茲 / 今有
|
zī / jīn yǒu | TƯ / KIM HỮU | Đại từ chỉ thị Văn ngôn dùng mở đầu thông báo, giấy chứng nhận, công hàm: Nay, văn bản này (Như 兹定于……, 兹证明……). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #27): 兹定于本月十五日上午九时在第一会议室召开全体教研室会议。 (Nay ấn định vào 9 giờ sáng ngày 15 tháng này sẽ tổ chức cuộc họp toàn thể bộ môn tại Phòng họp số 1.) |
|
谨謹
|
jǐn | CẨN | Phó từ kính ngữ Văn ngôn: Kính cẩn, trân trọng (Dùng trong thư tín, lời tựa, điện mừng: 谨代表……, 谨致谢意, 谨以此书献给……). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #28): 谨以此书献给所有热爱中华古典语言文化并潜心研习的青年学子。 (Trân trọng dành tặng cuốn sách này cho tất cả các bạn trẻ yêu mến và miệt mài nghiên cứu ngôn ngữ văn hóa cổ điển Trung Hoa.) |
|
值此……之际值此……之際
|
zhí cǐ … … zhī jì | TRỊ THỬ... CHI TẾ | Khung trạng ngữ thời gian trang trọng nguồn gốc Văn ngôn: Nhân dịp... / Đúng vào thời điểm... này. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #29): 值此新春佳节来临之际,谨向全体师生致以最诚挚的祝福! (Nhân dịp Tết cổ truyền đang tới gần, xin trân trọng gửi tới toàn thể thầy cô và sinh viên những lời chúc tốt đẹp nhất!) |
|
以……为……以……為……
|
yǐ … … wèi … … | DĨ... VI... | Khung cấu trúc Văn ngôn tần suất cực cao trong tiếng Hán hiện đại: Lấy A làm B / Coi A là B (Như 以人为本, 以史为鉴). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #30): 现代教育改革始终坚持以学生为中心、以能力培养为导向。 (Cải cách giáo dục hiện đại luôn kiên trì lấy người học làm trung tâm, lấy việc bồi dưỡng năng lực làm định hướng.) |
|
为……所……為……所……
|
wèi … … suǒ … … | VI... SỞ... | Khung bị động Văn ngôn kinh điển bảo lưu trong tiếng Hán hiện đại: Bị / Được [Tác nhân] [Động từ] (Như 为人所知, 为世人所称道). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #31): 苏轼豁达乐观的人生态度,千百年来一直为后人所敬仰与称道。 (Thái độ sống khoáng đạt lạc quan của Tô Đông Pha suốt ngàn năm qua luôn được hậu thế kính ngưỡng và ca ngợi.) |
|
非……莫属非……莫屬
|
fēi … … mò shǔ | PHI... MẠC THUỘC | Khung khẳng định tuyệt đối bằng phủ định kép Văn ngôn: Ngoài... ra thì không thuộc về ai khác được. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #32): 谈及中国古典小说的巅峰之作,自然非曹雪芹的《红楼梦》莫属。 (Nhắc tới đỉnh cao của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc thì tất nhiên không tác phẩm nào khác ngoài “Hồng Lâu Mộng” của Tào Tuyết Cần.) |
|
与其……,孰若 / 不如……與其……,孰若 / 不如……
|
yǔ qí … … , shú ruò / bù rú … … | DỮ KỲ..., THỤC NHƯỢC / BẤT NHƯ... | Khung lựa chọn ưu tiên nguồn gốc Văn ngôn: Thà rằng..., chi bằng... (Như 与其临渊羡鱼,不如退而结网). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #33): 与其在焦虑中空耗时光,不如立刻动笔写下第一行研究提纲。 (Thà rằng tiêu hao thời gian vô ích trong sự lo âu, chi bằng lập tức đặt bút viết xuống dòng đề cương nghiên cứu đầu tiên.) |
|
无独有偶無獨有偶
|
wú dú yǒu ǒu | VÔ ĐỘC HỮU NGẪU | Thành ngữ chuyển tiếp Văn ngôn: Không chỉ có một mà lại có đôi (Trùng hợp thay, tương tự như vậy). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #34): 无独有偶,在越南古典汉文文献中也发现了完全一致的语法演变轨迹。 (Trùng hợp thay, trong các văn kiện chữ Hán cổ điển của Việt Nam cũng phát hiện quỹ đạo diễn biến ngữ pháp hoàn toàn tương đồng.) |
|
由此观之由此觀之
|
yóu cǐ guān zhī | DO THỬ QUAN CHI | Cụm kết luận Văn ngôn: Từ đó xét ra / Từ đó có thể thấy rằng (Dùng mở đầu câu chốt đoạn nghị luận). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #35): 由此观之,文言并非僵死的古董,而是滋养现代汉语的活水源头。 (Từ đó có thể thấy, Văn ngôn tuyệt đối không phải là món đồ cổ chết cứng, mà là mạch nguồn nước sống nuôi dưỡng tiếng Hán hiện đại.) |
|
综上所述綜上所述
|
zōng shàng suǒ shù | TỔNG THƯỢNG SỞ THUẬT | Cụm tổng kết học thuật nguồn gốc Văn ngôn: Tổng hợp những điều đã trình bày ở trên (Dùng ở phần Kết luận luận văn). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #36): 综上所述,现代汉语中的文言成分兼具词汇精炼性与修辞典雅性双重价值。 (Tổng hợp những điều đã trình bày ở trên, yếu tố Văn ngôn trong tiếng Hán hiện đại mang giá trị kép về tính cô đọng từ vựng và tính tao nhã tu từ.) |
|
一言以蔽之一言以蔽之
|
yì yán yǐ bì zhī | NHẤT NGÔN DĨ TẾ CHI | Cụm khái quát nguồn gốc 《Luận Ngữ》: Nói tóm lại trong một lời (《诗》三百,一言以蔽之,曰“思无邪”). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #37): 一言以蔽之,治学之道无他,唯“勤奋”与“严谨”四字而已。 (Nói tóm lại trong một lời, con đường làm học vấn chẳng có bí quyết gì khác ngoài bốn chữ “Cần cù” và “Nghiêm cẩn” mà thôi.) |
|
未雨绸缪未雨綢繆
|
wèi yǔ chóu móu | VỊ VŨ TRÙ MẬU | Thành ngữ Văn ngôn từ 《Kinh Thi》: Chằng buộc tổ trước khi trời mưa (Lo liệu chuẩn bị từ sớm trước khi rủi ro xảy ra). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #38): 唯有在平时未雨绸缪,方能在突发危机面前从容应对。 (Chỉ có chuẩn bị chu đáo từ lúc bình thường mới có thể ung dung ứng phó khi khủng hoảng bất ngờ ập tới.) |
|
相得益彰相得益彰
|
xiāng dé yì zhāng | TƯƠNG ĐẮC ÍCH CHƯƠNG | Thành ngữ Văn ngôn từ 《Sử Ký》: Hai bên kết hợp bổ trợ cho nhau càng làm nổi bật giá trị của nhau. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #39): 古雅的文言词汇与鲜活的现代白话巧妙融合,往往能收到相得益彰之效。 (Từ vựng Văn ngôn cổ nhã kết hợp khéo léo với Bạch thoại hiện đại sống động thường mang lại hiệu quả bổ trợ tôn vinh lẫn nhau.) |
|
推陈出新推陳出新
|
tuī chén chū xīn | THÔI TRẦN XUẤT TÂN | Đẩy cái cũ đi, đưa cái mới ra (Kế thừa tinh hoa truyền thống để đổi mới sáng tạo). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #40): 现代汉语在继承文言遗产时,始终遵循着去粗取精、推陈出新的发展法则。 (Tiếng Hán hiện đại khi kế thừa di sản Văn ngôn luôn tuân thủ quy luật phát triển gạt bỏ cặn bã, chắt lọc tinh hoa và đổi mới sáng tạo.) |
|
言简意赅言簡意賅
|
yán jiǎn yì gāi | NGÔN GIẢN Ý GAI | Lời văn ngắn gọn mà ý nghĩa đầy đủ, sâu sắc (Đặc trưng nổi bật nhất của yếu tố Văn ngôn). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #41): 文言成分最显著的优势在于言简意赅,仅用寥寥数字即可传达丰富内涵。 (Ưu thế nổi bật nhất của yếu tố Văn ngôn nằm ở sự cô đọng súc tích, chỉ dùng đôi ba chữ đã truyền tải được nội hàm phong phú.) |
|
平仄协调平仄協調
|
píng zè xié tiáo | BẰNG TRẮC ĐIỀU HÒA | Sự phối hợp hài hòa giữa thanh Bằng và thanh Trắc cùng nhịp điệu chẵn lẻ (双音化与四字格) trong câu văn tiếng Trung. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #42): 汉语讲究声律之美,单双音节搭配与四字成语的运用使行文抑扬顿挫。 (Tiếng Hán coi trọng vẻ đẹp âm luật; sự phối hợp âm tiết đơn – đôi cùng việc vận dụng thành ngữ 4 chữ giúp câu văn trầm bổng nhịp nhàng.) |
|
汉越音对应漢越音對應
|
hàn yuè yīn duì yìng | HÁN VIỆT ÂM ĐỐI ỨNG | Quy luật đối ứng hệ thống giữa Âm Hán Việt trong tiếng Việt và các từ tố Văn ngôn trong tiếng Hán hiện đại. VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #43): 由于文言成分大多保留了古汉语音义,越南学习者可借助汉越音迅速掌握其核心语义。 (Do các yếu tố Văn ngôn phần lớn bảo lưu âm nghĩa Hán cổ, người học Việt Nam có thể dựa vào âm Hán Việt để nắm bắt cực nhanh nghĩa cốt lõi của chúng.) |
|
正迁移正遷移
|
zhèng qiān yí | CHÍNH CHUYỂN DI | Chuyển di ngôn ngữ tích cực (Lợi thế từ vốn từ Hán Việt giúp người Việt học nhanh từ vựng học thuật, chính luận HSK 6–9). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #44): 在学习高级汉语书面语时,母语中的汉越词往往能产生强大的正迁移效应。 (Khi học ngôn ngữ viết tiếng Hán cao cấp, lớp từ Hán Việt trong tiếng mẹ đẻ thường tạo ra hiệu ứng chuyển di tích cực vô cùng mạnh mẽ.) |
|
负迁移 / 偏误負遷移 / 偏誤
|
fù qiān yí / piān wù | PHỤ CHUYỂN DI / THIÊN NGỘ | Chuyển di ngôn ngữ tiêu cực & Lỗi sai giao thoa (Khi từ Hán Việt đã đổi nghĩa hoặc khác phạm vi ngữ체 so với từ Hán hiện đại). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #45): 对越汉语教学须重点剖析汉越词与现代汉语同形异义词,防止母语负迁移导致的偏误。 (Giảng dạy tiếng Hán cho người Việt cần tập trung mổ xẻ các từ đồng hình dị nghĩa giữa từ Hán Việt và tiếng Hán hiện đại để ngăn ngừa lỗi sai do chuyển di tiêu cực.) |
|
文言成分文言成分
|
wén yán chéng fèn | VĂN NGÔN THÀNH PHẦN | Yếu tố Văn ngôn bảo lưu và hoạt động trong Tiếng Hán hiện đại (Từ vựng, Hình vị, Hư từ, Khung cú pháp, Thành ngữ). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #46): 现代汉语书面语中广泛吸收并融合了精炼典雅的文言成分。 (Ngôn ngữ viết tiếng Hán hiện đại hấp thụ và dung hợp rộng rãi các thành phần Văn ngôn cô đọng, tao nhã.) |
|
书面语体書面語體
|
shū miàn yǔ tǐ | THƯ DIỆN NGỮ THỂ | Phong cách ngôn ngữ viết trang trọng (Báo chí chính luận, Công văn hành chính, Văn bản pháp luật, Học thuật, Ngoại giao). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #47): 恰当运用文言词语能够赋予现代书面语体庄重、严密与典雅的修辞色彩。 (Vận dụng hợp lý từ ngữ Văn ngôn giúp mang lại sắc thái tu từ trang trọng, chặt chẽ và điềm đạm cho phong cách ngôn ngữ viết hiện đại.) |
|
文白夹杂文白夾雜
|
wén bái jiā zá | VĂN BẠCH GIÁP TẠP | Hiện tượng pha trộn thiếu hài hòa giữa từ ngữ Văn ngôn quá cổ và khẩu ngữ Bạch thoại suồng sã (Lỗi phong cách cần tránh). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #48): 写作现代散文应当讲究语体协调,避免生硬拼凑造成的“文白夹杂”。 (Khi viết tản văn hiện đại cần chú trọng sự hài hòa phong cách, tránh lắp ghép khiên cưỡng gây ra lỗi “Văn Bạch pha tạp”.) |
|
文言实词文言實詞
|
wén yán shí cí | VĂN NGÔN THỰC TỪ | Thực từ nguồn gốc Văn ngôn dùng trực tiếp trong tiếng Hán hiện đại (Như 诞辰, 莅临, 惠顾, 佳肴, 楷模, 翘楚). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #49): 外交贺电与商务邀请函中常使用“华诞”、“莅临”等典雅的文言实词。 (Trong điện mừng ngoại giao và thư mời thương mại thường sử dụng các thực từ Văn ngôn trang nhã như “Hoa đản”, “Lỵ lâm”.) |
|
文言虚词文言虛詞
|
wén yán xū cí | VĂN NGÔN HƯ TỪ | Hư từ nguồn gốc Văn ngôn dùng trong văn viết hiện đại (Như 之, 其, 乃, 亦, 皆, 尚, 颇, 甚, 勿, 毋, 莫, 鉴于, 旨在). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #50): 掌握“鉴于”、“旨在”、“尚待”、“亦然”等文言虚词,是攻克HSK高级阅读的关键。 (Làm chủ các hư từ Văn ngôn như “Giám vu”, “Chỉ tại”, “Thượng đãi”, “Dịch nhiên” là mấu chốt để chinh phục bài đọc hiểu HSK cao cấp.) |
|
成词语素成詞語素
|
chéng cí yǔ sù | THÀNH TỪ NGỮ TỐ | Hình vị tự thân có thể độc lập làm từ trong cổ văn và tham gia cấu tạo từ ghép hiện đại (Như 民, 国, 书, 水, 人). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #51): 许多古代汉语的单音词在现代汉语中转化为构词能力极强的语素。 (Nhiều từ đơn âm của tiếng Hán cổ đại khi sang tiếng Hán hiện đại đã chuyển hóa thành những hình vị có khả năng cấu tạo từ cực mạnh.) |
|
不成词语素不成詞語素
|
bù chéng cí yǔ sù | BẤT THÀNH TỪ NGỮ TỐ | Hình vị Văn ngôn không còn đứng độc lập một mình trong khẩu ngữ hiện đại nhưng sống trong từ ghép và câu cố định (Như 语, 言, 习, 伟, 丽). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #52): “伟”、“丽”、“习”在古汉语中皆为独立单音词,在现代汉语中则为黏着语素。 (Các chữ “Vĩ”, “Lệ”, “Tập” trong tiếng Hán cổ đều là từ đơn độc lập, nhưng trong tiếng Hán hiện đại trở thành hình vị phụ thuộc.) |
|
莅临蒞臨
|
lì lín | LỴ LÂM | Quang lâm / Có mặt (Động từ kính ngữ Văn ngôn chỉ khách quý đến tham dự sự kiện). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #53): 热忱欢迎各位海内外专家学者莅临本次国际汉学研讨会。 (Nhiệt liệt chào mừng các vị chuyên gia học giả trong và ngoài nước quang lâm Hội thảo Hán học Quốc tế lần này.) |
|
惠顾惠顧
|
huì gù | HUỆ CỐ | Chiếu cố ghé thăm / Mua hàng (Kính từ thương mại nguồn gốc Văn ngôn). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #54): 感谢广大客户多年来的鼎力支持与惠顾。 (Cảm ơn quý khách hàng đã ủng hộ mạnh mẽ và chiếu cố suốt nhiều năm qua.) |
|
垂询垂詢
|
chuí xún | THÙY TUÂN | Hạ cố hỏi thăm / Liên hệ tư vấn (Kính từ dùng trong thông báo dịch vụ, thương mại). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #55): 如有任何合作意向或疑问,敬请随时致电垂询。 (Nếu có bất kỳ ý định hợp tác hay thắc mắc nào, xin kính mời gọi điện liên hệ hỏi thăm bất cứ lúc nào.) |
|
鼎力鼎力
|
dǐng lì | ĐỈNH LỰC | Sức mạnh to lớn như nâng đỉnh đồng (Kính từ chỉ sự giúp đỡ to lớn của đối phương: 鼎力相助, 鼎力支持). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #56): 项目得以顺利竣工,全赖贵方团队的鼎力相助。 (Dự án có thể hoàn thành thuận lợi hoàn toàn nhờ vào sự giúp đỡ to lớn của đội ngũ quý đối tác.) |
|
绵薄之力綿薄之力
|
mián báo zhī lì | MIÊN BẠC CHI LỰC | Sức mọn mỏng manh như sợi bông (Khiêm từ tự chỉ sự đóng góp nhỏ bé của bản thân: 尽绵薄之力). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #57): 作为一名教育工作者,我愿为越中文化交流尽一份绵薄之力。 (Là một người làm công tác giáo dục, tôi nguyện đóng góp chút sức mọn cho sự giao lưu văn hóa Việt – Trung.) |
|
刍议 / 浅见芻議 / 淺見
|
chú yì / qiǎn jiàn | SÙ NGHỊ / THIỂN KIẾN | Lời bàn quê mùa / Ý kiến nông cạn (Khiêm từ thường dùng trong tiêu đề bài báo khoa học hoặc phát biểu học thuật). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #58): 本文仅就对外汉语汉字教学提出几点刍议,以期抛砖引玉。 (Bài viết này chỉ xin nêu vài kiến giải bước đầu về giảng dạy chữ Hán đối ngoại với mong muốn ném gạch引 ngọc.) |
|
翘楚翹楚
|
qiáo chǔ | KIỀU SỞ | Người tài giỏi xuất chúng / Đơn vị dẫn đầu ngành (Từ Kinh Thi: 翘翘错薪,言刈其楚). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #59): 经过十余年的技术创新,该企业已成长为行业内的翘楚。 (Trải qua hơn mười năm đổi mới công nghệ, doanh nghiệp này đã vươn lên trở thành đơn vị dẫn đầu trong ngành.) |
|
楷模楷模
|
kǎi mó | KHẢI MÔ | Tấm gương mẫu mực, khuôn mẫu đạo đức (Cây Khải trên mộ Khổng Tử và cây Mô trên mộ Chu Công). VD (Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) #60): 他严谨治学、甘为人梯的精神堪称青年学子的楷模。 (Tinh thần nghiên cứu nghiêm túc và sẵn sàng làm bậc thang nâng đỡ thế hệ sau của ông xứng đáng là tấm gương mẫu mực cho học giả trẻ.) |
4. Phân Tích Chuyên Sâu 12 Quy Tắc, Cấu Trúc & Phương Pháp Trọng Tâm
Hệ thống các quy tắc học thuật và mẫu cấu trúc cốt lõi thuộc phạm vi bài "Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 单双音节, 组配律, 鉴于, 旨在), kèm công thức và ví dụ đối chiếu Hán – Việt:
04 Cách dùng Giới từ & Động từ Công văn: “鉴于”, “旨在”, “系”
Văn phong Công vănPhân tích học thuật & Cách dùng: Ba từ này là trụ cột của văn bản hành chính, pháp luật, thông cáo báo chí và tóm tắt luận văn (摘要): “鉴于” nêu căn cứ xét duyệt; “旨在” nêu mục đích cốt lõi; “系” khẳng định tư cách hoặc bản chất sự việc. (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 莫属 #THONG-DUNG)
05 Khung Cấu trúc “以……为……” (Lấy A làm B / Coi A là B)
Khung Văn ngôn Cố địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đây là cấu trúc Văn ngôn có tần suất xuất hiện số 1 trong tiếng Hán hiện đại, dùng để xác lập phương châm, nền tảng, tiêu chuẩn hoặc thái độ đánh giá.
06 Khung Bị động Trang trọng “为……所……” (Bị / Được... làm cho...)
Khung Văn ngôn Cố địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Thay vì dùng chữ “被” mang sắc thái khẩu ngữ, ngôn ngữ viết trang trọng dùng khung cổ văn “为……所……” (hoặc dạng rút gọn 4 chữ “为 + N + 所 + V”) để biểu thị sự khâm phục, sự chi phối hoặc sự thừa nhận rộng rãi.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Kiến Thức Chương 2 (6 Câu Có Giải Thích)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 单双音节, 组配律, 鉴于, 旨在) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để kiểm tra lại lý thuyết:
Thuật ngữ 诠释 (Âm Hán Việt: THUYÊN THÍCH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
6. Tổng Kết Chương 2 & Điều Hướng Các Chương Tiếp Theo
Bạn vừa hoàn thành bài tổng hợp chuyên sâu Chương 2: Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao (HSK 6–9) thuộc cuốn Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分) của PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm. Hãy chọn đọc tiếp các chương còn lại trong danh sách bên dưới để hoàn thiện trọn vẹn hệ thống tri thức của bộ sách:
Trọn Bộ 4 Bài Tổng Hợp Chuyên Sâu Từng Chương Sách "Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分)"
Tại sao một người đã thi đỗ HSK 5 khi đọc báo Nhân Dân Nhật Báo (人民日报), văn kiện ngoại giao, hợp đồng kinh tế hay tản văn học thuật vẫn cảm thấy “quen từng chữ nhưng lạ cả câu”? Chương 1 của chuyên khảo Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) chỉ ra nguyên nhân cốt lõi: tiếng Hán viết hiện đại không phải là khẩu ngữ Bạch thoại thuần túy, mà là sự giao thoa hữu cơ giữa nền tảng Bạch thoại và tinh hoa Văn ngôn. (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 不可 #THONG-DUNG)
Chương 2 của cuốn chuyên khảo Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) là kho tàng thực chiến quý giá nhất cho thí sinh luyện thi HSK 6, HSK 7–9, CATTI và biên phiên dịch viên: hệ thống hóa toàn bộ Thực từ (Danh từ, Động từ kính ngữ – khiêm ngữ), Đại từ (之, 其, 兹, 该), Phó từ (尚, 亦, 皆, 颇, 甚, 亟, 勿, 毋, 莫, 诚, 乃) và Giới từ – Liên từ Văn ngôn (以, 于, 鉴于, 旨在, 与其, 然则) đang xuất hiện hàng ngày trên báo chí và công văn Trung Quốc. (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 单双音节 #THONG-DUNG)
Chương 3 của chuyên khảo Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) đi sâu mổ xẻ các Khung cấu trúc ngữ pháp cố định nguồn gốc Văn ngôn (文言固定格式) vẫn đang hoạt động với tần suất dày đặc trong tiếng Hán hiện đại, đồng thời giải mã Cấu trúc ngữ pháp và từ loại hoạt dụng ẩn bên trong Thành ngữ bốn chữ (四字格成语). (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 组配律 #THONG-DUNG)
Chương 4 của chuyên khảo Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) là phần nghiên cứu đối chiếu đặc sắc nhất dành riêng cho người Việt học tiếng Trung ở trình độ cao: phân tích mối quan hệ lịch sử giữa Yếu tố Văn ngôn trong tiếng Hán hiện đại và Lớp từ Hán Việt trong tiếng Việt, chỉ rõ cách tận dụng tối đa Chuyển di tích cực (正迁移), phòng tránh bẫy Đồng hình dị nghĩa (同形异义) và nâng tầm kỹ thuật biên – phiên dịch chính luận, ngoại giao. (Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词) · ngữ cảnh từ 鉴于 #THONG-DUNG)
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (Chương 2): Hệ Thống Thực Từ, Phó Từ & Hư Từ Văn Ngôn Tần Suất Cao Trong Báo Chí – Công Văn HSK 6–9 (常用文言实词与虚词)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 单双音节, 组配律, 鉴于, 旨在) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Chương 2 của cuốn chuyên khảo Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) là kho tàng thực chiến quý giá nhất cho thí sinh luyện thi HSK 6, HSK 7–9, CATTI và biên phiên dịch viên: hệ thống hóa toàn bộ Thực từ (Danh từ, Động từ kính ngữ – khiêm ngữ), Đại từ (之, 其, 兹, 该), Phó từ (尚, 亦, 皆, 颇, 甚, 亟, 勿, 毋, 莫, 诚, 乃) và Giới từ – Liên từ Văn ngôn (以, 于, 鉴于, 旨在, 与其, 然则) đang xuất hiện hàng ngày trên báo chí và công văn Trung Quốc.
Ngay ở đầu và cuối bài viết đều có Thanh điều hướng nhanh gồm đủ 4 chương của sách "Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语中的文言成分)" cùng nút dẫn về trang Tải Sách PDF Tổng Hợp.

Chuyên gia nghiên cứu văn ngôn, Hán tự cổ đại, chiết tự lục thư, thành ngữ điển cố và văn hóa truyền thống Trung Hoa tại FoxHSK.