Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Lời bài hát Tan Cuộc (散场 - Sàn Chǎng) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tan Cuộc» (散场 - Sàn Chǎng) mượn hình ảnh một buổi diễn kịch hạ màn, rạp chiếu phim bật đèn sáng để ví von cho cái kết của một cuộc tình. Khi ánh hào quang rực rỡ lùi dần, khán giả rời đi, chỉ còn lại những chiếc ghế trống và sự tĩnh lặng lạnh lùng. Tịch Dương diễn tả trọn vẹn cảm giác trống rỗng ấy.
散场 • Sàn Chǎng
Tan Cuộc (散场) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn. (Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 夕阳 #TICH-DUONG)
为何她的眼眶总是泪水斑驳
Vì sao khóe mắt nàng luôn đẫm lệ nhòe
被爱撕裂的心又该怎么愈合
Trái tim bị tình yêu xé nát biết hàn gắn thế nào
他们都说爱是一个渐变的过程
Họ đều nói tình yêu là một quá trình dần đổi thay
要多黯淡才多深刻的验证
Phải mờ nhạt bao nhiêu mới là minh chứng sâu đậm
逆着光人来人往
Ngược ánh sáng, người qua kẻ lại
最后还是散场
Cuối cùng vẫn là tàn cuộc
拥抱过的温度被遗忘
Nhiệt độ từng ôm ấp bị lãng quên
冰冷的肩膀
Bờ vai lạnh giá
再也靠不到你的心墙
Không còn dựa được vào bức tường trái tim em
还盼你回来
Vẫn mong anh quay về
却说不出来
Nhưng chẳng thể nói ra
一句爱
Một chữ yêu
你离开后房间光线回到了昏暗
Sau khi anh rời đi, ánh sáng căn phòng trở về u tối
好像只有你往前走她原地徘徊
Như thể chỉ có anh bước tiếp, nàng vẫn đứng nguyên chỗ cũ
什么道理她都明白却无法释怀
Đạo lý gì nàng đều hiểu nhưng không thể buông bỏ
从那天起找不到你的身影
Từ ngày hôm đó không tìm thấy bóng dáng anh
只剩一段回忆陪她熬到了今天
Chỉ còn một đoạn ký ức cùng nàng chịu đựng đến hôm nay
反正你也看不见她在呐喊中思念
Dù sao anh cũng không thấy nàng đang gào thét trong nỗi nhớ
誓言要过多久才能被时间消遣
Lời thề phải qua bao lâu mới bị thời gian xóa nhòa
我们回到原点记忆模糊得可怜
Chúng ta trở về điểm xuất phát, ký ức mờ nhạt đến đáng thương
逆着光人来人往
Ngược ánh sáng, người qua kẻ lại
最后还是散场
Cuối cùng vẫn là tàn cuộc
拥抱过的温度被遗忘
Nhiệt độ từng ôm ấp bị lãng quên
冰冷的肩膀
Bờ vai lạnh giá
再也靠不到你的心墙
Không còn dựa được vào bức tường trái tim em
还盼你回来
Vẫn mong anh quay về
却说不出来
Nhưng chẳng thể nói ra
一句爱
Một chữ yêu
她终究不再期待
Nàng rốt cuộc không còn mong chờ nữa
不属于她的舞台
Sân khấu không thuộc về nàng
或许她也可以把爱看得开
Có lẽ nàng cũng có thể nhìn tình yêu nhẹ nhàng hơn
你也不再问
Anh cũng không hỏi nữa
她的心此刻到底有多冷
Trái tim nàng lúc này rốt cuộc lạnh giá đến nhường nào
可你还会爱吗
Nhưng anh còn yêu không
就这样吧
Thôi thì như vậy đi
太遗憾
Quá tiếc nuối
失去你那一刻爱也变成残骸
Khoảnh khắc mất đi anh, tình yêu cũng thành tàn tích
你说留的位置会不会也有人替代
Vị trí anh nói sẽ giữ, liệu có ai khác thay thế
看到你那一刻多想从头再来
Nhìn thấy anh khoảnh khắc ấy, khao khát biết bao được bắt đầu lại
我该不该继续等待
Ta có nên tiếp tục chờ đợi
爱情教会让人如何坦白
Tình yêu dạy người ta cách thổ lộ chân thành
失去教会让人如何释怀
Mất mát dạy người ta cách buông bỏ
活太明白太多都变得苍白
Sống quá tỉnh táo, quá nhiều thứ đều trở nên nhạt nhòa
逆着光人来人往
Ngược ánh sáng, người qua kẻ lại
最后还是散场
Cuối cùng vẫn là tàn cuộc
拥抱过的温度被遗忘
Nhiệt độ từng ôm ấp bị lãng quên
冰冷的肩膀
Bờ vai lạnh giá
再也靠不到你的心墙
Không còn dựa được vào bức tường trái tim em
还盼你回来
Vẫn mong anh quay về
却说不出来
Nhưng chẳng thể nói ra
一句爱
Một chữ yêu
你离开后房间光线回到了昏暗
Sau khi anh rời đi, ánh sáng căn phòng trở về u tối
好像只有你往前走她原地徘徊
Như thể chỉ có anh bước tiếp, nàng vẫn đứng nguyên chỗ cũ
什么道理她都明白却无法释怀
Đạo lý gì nàng đều hiểu nhưng không thể buông bỏ
从那天起找不到你的身影
Từ ngày hôm đó không tìm thấy bóng dáng anh
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 散场, 夕阳, 最后还是, 爱情) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 散场 | sànchǎng | TẢN TRÀNG | Hạ màn, tan cuộc chiếu/diễn | 最后还是散场 |
| 爱情 | ài qíng | ÁI TÌNH | tình yêu | 爱情教会让人如何坦白 |
| 到底 | dào dǐ | ĐÁO ĐỂ | cuối cùng | 她的心此刻到底有多冷 |
| 过程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | quá trình, tiến trình | 他们都说爱是一个渐变的过程 |
| 好像 | hǎo xiàng | HẢO TƯỢNG | hình như, dường như, giống như | 好像只有你往前走她原地徘徊 |
| 回忆 | huí yì | HỒI ỨC | hồi ức, ký ức, nhớ lại | 只剩一段回忆陪她熬到了今天 |
| 继续 | jì xù | KẾ TỤC | tiếp tục, duy trì | 我该不该继续等待 |
| 可怜 | kě lián | KHẢ LIÊN | đáng thương, tội nghiệp | 我们回到原点记忆模糊得可怜 |
| 温度 | wēn dù | ÔN ĐỘ | nhiệt độ | 拥抱过的温度被遗忘 |
| 最后 | zuì hòu | TỐI HẬU | cuối cùng, sau chót | 最后还是散场 |
| 道理 | dào li | ĐẠO LÝ | đạo lý, lý lẽ, chân lý | 什么道理她都明白却无法释怀 |
| 等待 | děng dài | ĐẲNG ĐÃI | chờ đợi, đón đợi | 我该不该继续等待 |
| 反正 | fǎn zhèng | PHẢN CHÍNH | dù sao, đằng nào thì | 反正你也看不见她在呐喊中思念 |
| 记忆 | jì yì | KÝ ỨC | trí nhớ, ký ức; ghi nhớ | 我们回到原点记忆模糊得可怜 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa. (Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 最后还是 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 她终究不再期待 — Nàng rốt cuộc không còn mong chờ nữa
- Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật. (Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 爱情 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 或许她也可以把爱看得开 — Có lẽ nàng cũng có thể nhìn tình yêu nhẹ nhàng hơn
- Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc. (Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 爱情教会 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 被爱撕裂的心又该怎么愈合 — Trái tim bị tình yêu xé nát biết hàn gắn thế nào
- Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
Cấu trúc ví von trong ca khúc "Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (kết hợp từ 最后还是), giúp khắc họa cảm xúc bằng hình ảnh ẩn dụ sinh động.
- Trong bài: 好像只有你往前走她原地徘徊 — Như thể chỉ có anh bước tiếp, nàng vẫn đứng nguyên chỗ cũ
- Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “再也靠不到你的心墙”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “他们都说爱是一个渐变的过程”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “为何她的眼眶总是泪水斑驳”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
01
Điển Tích Thi Ca
KHÚC CHUNG NHÂN TÁN (曲终人散) – Khúc nhạc vừa dứt, người nghe đã tản mác bốn phương
KHÚC CHUNG NHÂN TÁN (曲终人散) – Khúc nhạc vừa dứt, người nghe đã tản mác bốn phương
Tan Cuộc (散场) mượn khung cảnh rạp chiếu phim vắng vẻ hay sân khấu vụt tắt để nói về cái kết buồn của một mối tình: cuộc vui nào rồi cũng đến lúc tàn, chỉ còn lại những đỉnh núi xanh trơ trọi bên dòng sông trôi.
👑 Vip Member Only
Văn Học Hiện Thực
THẢO MỘC GIAI BI (草木皆悲) – Cỏ cây nhuốm màu sầu muộn của lòng người
THẢO MỘC GIAI BI (草木皆悲) – Cỏ cây nhuốm màu sầu muộn của lòng người
Khi tâm trạng ngập tràn mất mát, cả không gian quanh mình dường như cũng chùng xuống, chiếc ghế trống và tấm vé rách tả tơi trở thành nhân chứng cho một tình cảm không thể cứu vãn.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 散场, 夕阳, 最后还是, 爱情) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '最后还是______'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '最后还是散场'. Từ '散场' (sànchǎng, Hán Việt: TẢN TRÀNG) có nghĩa là 'Hạ màn, tan cuộc chiếu/diễn'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______教会让人如何坦白'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱情教会让人如何坦白'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '她的心此刻______有多冷'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "为何她的眼眶总是泪水斑驳" (Pinyin: wèi hé tā de yǎn kuàng zǒng shì lèi shuǐ bān bó) được dịch nghĩa là "Vì sao khóe mắt nàng luôn đẫm lệ nhòe".
Từ "散场" đọc là sànchǎng, âm Hán Việt là TẢN TRÀNG, mang nghĩa "Hạ màn, tan cuộc chiếu/diễn".
Trong câu hát "爱情教会让人如何坦白", từ "爱情" (Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là "tình yêu".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.