Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Trọn bộ lời bài hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱 - Yǒng Bù Shīlián De Ài) do Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tình Yêu Không Rời» (永不失联的爱 - Yǒng Bù Shīlián De Ài - VĨNH BẤT THẤT LIÊN ĐÍCH ÁI): «Tình Yêu Không Rời» (永不失联的爱) do hoàng tử tình ca Châu Hưng Triết sáng tác và nữ ca sĩ Đan Y Thuần thể hiện xuất thần tại The Voice of China là một trong những bản tình ca da diết, lay động lòng người nhất. Ca từ là lời nguyện thề sắt son: Dù thế giới ngoài kia có sóng gió phong ba, tình yêu này vĩnh viễn không bao giờ ngắt kết nối.
Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱)
Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
亲爱的你躲在哪里发呆
Em ơi, em đang trốn ở đâu trong bàng hoàng?
有什么心事还无法释怀
Có điều gì đó trong tâm trí tôi mà tôi vẫn chưa thể buông bỏ?
我们总把人生想得太坏
Chúng ta luôn nghĩ quá xấu về cuộc sống
像旁人不允许我们的怪
Giống như những người khác không cho phép chúng ta trở nên kỳ lạ
每一片与众不同的云彩
Mỗi đám mây là duy nhất
都需要找到天空去存在
Tất cả chúng ta đều cần tìm bầu trời để tồn tại
我们都习惯了原地徘徊
Tất cả chúng ta đều quen đi lang thang tại chỗ
却无法习惯被依赖
Nhưng không thể quen được với việc bị dựa dẫm
你给我 这一辈子
Cho tôi cả cuộc đời này
都不想失联的爱
Tình yêu mà tôi không muốn mất liên lạc
相信爱的征途就是星辰大海
Hãy tin rằng hành trình tình yêu là những vì sao và biển cả
美好剧情 不会更改
Cốt truyện đẹp sẽ không thay đổi
是命运最好的安排
Đó là sự sắp đặt tốt nhất của số phận
你是我
bạn là tôi
这一辈子都不想失联的爱
Tình yêu mà tôi không muốn mất liên lạc trong cuộc đời này
何苦残忍逼我把手轻轻放开
Tại sao lại bắt tôi phải buông tay một cách tàn nhẫn như vậy?
请快回来 想听你说
Xin vui lòng quay lại sớm. Tôi muốn nghe những gì bạn phải nói.
说你还在
Hãy nói rằng bạn vẫn ở đó
走过陪你看流星的天台
Đi bộ qua sân thượng nơi bạn có thể ngắm sao băng
熬过失去你漫长的等待
Vượt qua sự chờ đợi lâu dài để mất em
好担心没人懂你的无奈
Anh rất lo không ai hiểu được sự bất lực của em
离开我谁还把你当小孩
Nếu em bỏ anh, ai sẽ coi em như một đứa trẻ?
我猜你一定也会想念我
Tôi đoán bạn cũng sẽ nhớ tôi
也怕我失落在茫茫人海
Tôi cũng sợ mình lạc giữa chốn đông người
没关系只要你肯回头望
Không thành vấn đề miễn là bạn sẵn sàng nhìn lại
会发现我一直都在
Bạn sẽ thấy rằng tôi luôn ở đó
你给我 这一辈子
Cho tôi cả cuộc đời này
都不想失联的爱
Tình yêu mà tôi không muốn mất liên lạc
你的每条讯息都是心跳节拍
Mỗi tin nhắn từ em là một nhịp tim
每秒都想 拥你入怀
Anh muốn ôm em trong vòng tay từng giây
全世界你最可爱
Bạn là người dễ thương nhất trên thế giới
你是我 这一辈子
Anh là em suốt cuộc đời này
都不想失联的爱
Tình yêu mà tôi không muốn mất liên lạc
就算你的呼吸远在千山之外
Dù hơi thở em cách xa ngàn núi
请你相信 我给的爱
Hãy tin vào tình yêu anh trao em
值得你爱
xứng đáng với tình yêu của bạn
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 永不失联, 的爱, 等待, 熬过失去) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 等待 | děng dài | ĐẲNG ĐÃI | chờ đợi, đón đợi | 熬过失去你漫长的等待 |
| 流星 | liúxīng | LƯU TINH | Sao băng bay qua bầu trời | 走过陪你看流星的天台 |
| 徘徊 | pái huái | BỒI HỒI | đi lang thang | 我们都习惯了原地徘徊 |
| 安排 | ān pái | AN BÀI | sắp xếp, bố trí | 是命运最好的安排 |
| 允许 | yǔn xǔ | DUẪN HỨA | cho phép, thừa nhận | 像旁人不允许我们的怪 |
| 值得 | zhí de | TRỊ ĐẮC | xứng đáng, đáng giá | 值得你爱 |
| 只要 | zhǐ yào | CHỈ YẾU | miễn là | 没关系只要你肯回头望 |
| 最好 | zuì hǎo | TỐI HẢO | tốt nhất, tốt hơn hết | 是命运最好的安排 |
| 一辈子 | yī bèi zi | NHẤT BỐI TỬ | cả đời, một đời, suốt đời | 你给我 这一辈子 |
| 存在 | cún zài | TỒN TẠI | tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại | 都需要找到天空去存在 |
| 呼吸 | hū xī | HÔ HẤP | hô hấp, hít thở | 就算你的呼吸远在千山之外 |
| 命运 | mìng yùn | MỆNH VẬN | số phận, vận mệnh | 是命运最好的安排 |
| 亲爱 | qīn ài | THÂN ÁI | thân ái, yêu quý, kính yêu | 亲爱的你躲在哪里发呆 |
| 人生 | rén shēng | NHÂN SINH | đời người, nhân sinh, kiếp người | 我们总把人生想得太坏 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật. (Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 的爱 #HUNG-TRIET)
- Trong bài: 我们总把人生想得太坏 — Chúng ta luôn nghĩ quá xấu về cuộc sống
- Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc. (Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 等待 #HUNG-TRIET)
- Trong bài: 却无法习惯被依赖 — Nhưng không thể quen được với việc bị dựa dẫm
- Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
Cấu trúc ví von trong ca khúc "Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (kết hợp từ 等待), giúp khắc họa cảm xúc bằng hình ảnh ẩn dụ sinh động.
- Trong bài: 像旁人不允许我们的怪 — Giống như những người khác không cho phép chúng ta trở nên kỳ lạ
- Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đặt liền sau động từ trong lời bài "Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gắn với ngữ cảnh 永不失联) nhằm nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng diễn ra.
- Trong bài: 走过陪你看流星的天台 — Đi bộ qua sân thượng nơi bạn có thể ngắm sao băng
- Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “像旁人不允许我们的怪”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “每一片与众不同的云彩”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “亲爱的你躲在哪里发呆”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Tình Yêu Không Rời (永不失联的爱) – Châu Hưng Triết / Đan Y Thuần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 永不失联, 的爱, 等待, 熬过失去) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '熬过失去你漫长的______'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '熬过失去你漫长的等待'. Từ '等待' (děng dài, Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI) có nghĩa là 'chờ đợi, đón đợi'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '走过陪你看______的天台'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '走过陪你看流星的天台'. Từ '流星' (liúxīng, Hán Việt: LƯU TINH) có nghĩa là 'Sao băng bay qua bầu trời'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我们都习惯了原地______'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "亲爱的你躲在哪里发呆" (Pinyin: qīn ài de nǐ duǒ zài nǎ lǐ fā dāi) được dịch nghĩa là "Em ơi, em đang trốn ở đâu trong bàng hoàng?".
Từ "等待" đọc là děng dài, âm Hán Việt là ĐẲNG ĐÃI, mang nghĩa "chờ đợi, đón đợi".
Trong câu hát "走过陪你看流星的天台", từ "流星" (Hán Việt: LƯU TINH) có nghĩa là "Sao băng bay qua bầu trời".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.