Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Lời bài hát Sau Này (后来 - Hòulái) của Lưu Nhược Anh. Phiên âm Pinyin có dấu, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt thanh thoát, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Sau Này (后来)»: «Sau Này» (后来 - Later) là khúc ca thanh xuân bất tử đi cùng năm tháng của hàng triệu thế hệ người yêu nhạc châu Á, do nhạc sĩ Đài Loan Thí Nhân Thành (施人诚) đặt lời Hoa từ kiệt tác Nhật Bản «Mirai e» của ban nhạc Kiroro, qua giọng hát đượm buồn trong trẻo của 'Nãi Trà' Lưu Nhược Anh (刘若英 - Rene Liu). Ra mắt đầu năm 2000 trong album «Tôi Đợi Em», bài hát khắc sâu vào tâm trí người nghe điệp khúc ngậm ngùi: 'Sau này, rốt cuộc ta mới học được cách yêu một người, nhưng đáng tiếc người đã sớm xa khuất giữa biển người mênh mông'. Ca khúc là nỗi nuối tiếc khôn nguôi về những mối tình thời niên thiếu ngây ngô nông nổi, nơi hai kẻ yêu nhau say đắm lại vô tình làm tổn thương nhau rồi lạc mất nhau cả một đời!
Sau Này (后来)
Sau Này (后来)
Nghe giọng hát Lưu Nhược Anh kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
栀子花白花瓣
Cành hoa dành dành trắng muốt, từng cánh hoa tinh khôi
Gardenia blossoms with pure white petals
落在我蓝色百褶裙上
Khẽ rơi vương trên chiếc váy xếp li màu xanh của em
Falling gently upon my blue pleated skirt
爱你 你轻声说
Anh thì thầm khẽ nói: Yêu em
Love you, you whispered so softly
我低下头闻见一阵芬芳
Em thẹn thùng cúi đầu, hít hà một làn hương thơm ngát
I bowed my head, breathing in a wave of sweet fragrance
那个永恒的夜晚
Đêm đêm vĩnh hằng ấy
十七岁仲夏
Mùa hè năm mười bảy tuổi
你吻我的那个夜晚
Chính là đêm trăng anh trao em nụ hôn đầu đời
That very night you gently kissed me
让我往后的时光
Để những tháng ngày sau này của tôi
每当有感叹
Mỗi khi có cảm thán
总想起当天的星光
Lại bồi hồi nhớ về bầu trời đầy sao lấp lánh năm nào
Always remembering the starlight of that magical day
那时候的爱情
Tình yêu thời ấy
为什么就能那样简单
Vì sao lại có thể đơn giản đến thế
而又是为什么人年少时
Và cũng vì sao khi người ta còn trẻ
一定要让深爱的人受伤
Nhất định phải để người mình yêu sâu đậm bị tổn thương
在这相似的深夜里
Trong đêm sâu thẳm tương tự thế này
你是否一样也在静静追悔感伤
Em có giống vậy không, cũng đang lặng lẽ hối tiếc và đau lòng
如果当时我们能不那么倔强
Nếu như ngày ấy hai đứa mình có thể bớt đi chút bướng bỉnh ngang ngạnh
If only we had not been quite so stubbornly unyielding back then
现在也不那么遗憾
Thì giờ đây cuộc đời đã chẳng phải ôm mối tiếc nuối khôn nguôi nhường này
Now we would not harbor such endless heartbreak
你都如何回忆我
Em nhớ về tôi như thế nào
带着笑或是很沉默
Với nụ cười hay rất im lặng
这些年来有没有人
Những năm qua có ai không
能让你不寂寞
Có thể khiến em không cô đơn
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
你都如何回忆我
Em nhớ về tôi như thế nào
带着笑或是很沉默
Với nụ cười hay rất im lặng
这些年来有没有人
Những năm qua có ai không
能让你不寂寞
Có thể khiến em không cô đơn
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
永远不会再重来
Mãi mãi sẽ không bao giờ quay lại
有一个男孩爱着那个女孩
Từng có một chàng trai năm ấy, yêu tha thiết cô gái nhỏ thuở hoa niên
Once upon a time, there was a boy who deeply loved that girl
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 后来, 施人诚, 刘若英, 玉城千春) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 后来 | hòu lái | HẬU LAI | về sau, sau đó | 后来我总算学会了如何去爱 |
| 总算 | zǒng suàn | TỔNG TOÁN | cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân) | 后来我总算学会了如何去爱 |
| 可惜 | kě xī | KHẢ TÍCH | đáng tiếc, tiếc nuối | 可惜你早已远去消失在人海 |
| 错过 | cuòguò | THÁC QUÁ | Bỏ lỡ, để tuột mất cơ hội hoặc nhân duyên | 有些人一旦错过就不再 |
| 芬芳 | fēnfāng | PHÂN PHƯƠNG | Hương thơm ngào ngạt, thơm ngát tinh khiết | 我低下头闻见一阵芬芳 |
| 仲夏 | zhòngxià | TRỌNG HẠ | Giữa mùa hè, khoảng tháng 5 âm lịch hoặc tháng 6-7 | 十七岁仲夏 |
| 追悔 | zhuīhuǐ | TRUY HỐI | Truy cứu và hối hận về những việc đã qua | 你是否一样也在静静追悔感伤 |
| 倔强 | juéjiàng | QUẬT CƯỜNG | Bướng bỉnh, ngang ngạnh, không chịu nhún nhường | 如果当时我们能不那么倔强 |
| 遗憾 | yí hàn | DI HÁM | đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận | 现在也不那么遗憾 |
| 重来 | chónglái | TRÙNG LAI | Làm lại từ đầu, bắt đầu lại một lần nữa | 永远不会再重来 |
| 爱情 | ài qíng | ÁI TÌNH | tình yêu | 那时候的爱情 |
| 当时 | dāng shí | ĐƯƠNG THỜI | lúc đó, khi ấy | 如果当时我们能不那么倔强 |
| 回忆 | huí yì | HỒI ỨC | hồi ức, ký ức, nhớ lại | 你都如何回忆我 |
| 永远 | yǒng yuǎn | VĨNH VIỄN | mãi mãi, vĩnh viễn | 永远不会再重来 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa. (Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 施人诚 #NHUOC-ANH)
- Trong bài: 有些人一旦错过就不再 — Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
- Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Duy trì trạng thái của hành động trong câu hát thuộc bài "Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (đi cùng cụm 施人诚), tạo nhịp miêu tả liên tục.
- Trong bài: 带着笑或是很沉默 — Với nụ cười hay rất im lặng
- Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra. (Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 刘若英 #NHUOC-ANH)
- Trong bài: 后来我总算学会了如何去爱 — Sau này tôi cuối cùng đã học được cách yêu thương
- Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước. (Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 玉城千春 #NHUOC-ANH)
- Trong bài: 你都如何回忆我 — Em nhớ về tôi như thế nào
- Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “有些人一旦错过就不再”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “有些人一旦错过就不再”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “后来我总算学会了如何去爱”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Triết Lý
Điển Cố Thi Ca & Tinh Hoa Văn Hóa
01
Văn Hóa Váy Nữ Sinh
Biểu Tượng 'Chiếc Váy Xếp Li Xanh' (蓝色百褶裙) Của Nữ Sinh Đài Loan
Biểu Tượng 'Chiếc Váy Xếp Li Xanh' (蓝色百褶裙) Của Nữ Sinh Đài Loan
Tại Đài Loan thập niên 80-90, đồng phục nữ sinh trung học tiêu chuẩn là áo sơ mi trắng kèm váy xếp li màu xanh thẫm. Hình ảnh hoa dành dành trắng rơi trên váy xếp li xanh là hoán dụ tuyệt đỉnh cho mối tình học trò thanh mai trúc mã tinh khôi nhất của tuổi 17.
👑 Vip Member Only
Minh Triết Tình Cảm
Sự Khác Biệt Giữa 'Bỏ Lỡ' (错过) Và 'Làm Sai' (过错)
Sự Khác Biệt Giữa 'Bỏ Lỡ' (错过) Và 'Làm Sai' (过错)
Trong tiếng Hán, 'Làm sai' (过错) có thể sửa chữa bằng lời xin lỗi, nhưng 'Bỏ lỡ' (错过) thì thời gian không bao giờ quay ngược trở lại. Ca từ của «Sau Này» chạm đến nỗi sợ hãi lớn nhất của con người: không phải là bị từ chối, mà là bỏ lỡ nhau vì sự kiêu ngạo vô nghĩa của tuổi trẻ.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 后来, 施人诚, 刘若英, 玉城千春) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______我总算学会了如何去爱'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来我总算学会了如何去爱'. Từ '后来' (hòu lái, Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau đó'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '后来我______学会了如何去爱'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来我总算学会了如何去爱'. Từ '总算' (zǒng suàn, Hán Việt: TỔNG TOÁN) có nghĩa là 'cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân)'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你早已远去消失在人海'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Khám Phá Tiếp Các Tuyệt Phẩm Nhạc Hoa Khác
Bình Phàm Chi Lộ (平凡之路)
Phác Thụ Tuyển Tập Nhạc HoaThập Niên (十年)
Trần Dịch Tấn Tuyển Tập Nhạc HoaDiễn Viên (演员)
Tiết Chi Khiêm
Nguồn tham khảo & Trích dẫn chính thức (E-E-A-T)
- Baidu Baike, Thông tin tác phẩm Sau Này (后来), nhạc sĩ Tamashiro Chiharu (玉城千春) và ca sĩ Lưu Nhược Anh, baike.baidu.com.
- Đài Truyền hình & Hãng đĩa chính thức phát hành ca khúc, Tư liệu phát sóng và biểu diễn âm nhạc.
- Kênh YouTube Chính Thức của Nghệ sĩMV và bản thu âm gốc.
- Từ điển Hiện Đại Hán Ngữ & Giáo trình Khảo thí Tiếng Trung Chuẩn FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "后来我总算学会了如何去爱" (Pinyin: hòu lái wǒ zǒng suàn xué huì le rú hé qù ài) được dịch nghĩa là "Sau này tôi cuối cùng đã học được cách yêu thương".
Từ "后来" đọc là hòu lái, âm Hán Việt là HẬU LAI, mang nghĩa "về sau, sau đó".
Trong câu hát "后来我总算学会了如何去爱", từ "总算" (Hán Việt: TỔNG TOÁN) có nghĩa là "cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân)".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.