Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Lời bài hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng» (光年之外 - Guāng Nián Zhī Wài) là siêu phẩm nhạc phim khoa học viễn tưởng đình đám «Passengers» (Người du hành không gian) do chính Đặng Tử Kỳ (G.E.M.) sáng tác nhạc, viết lời và thể hiện. Với giai điệu du dương nhưng tràn đầy nội lực mãnh liệt, ca khúc trở thành tác phẩm âm nhạc Hoa ngữ có lượt xem cao nhất của một nữ ca sĩ trong lịch sử, khắc họa một tình yêu bất diệt vượt qua mọi giới hạn của không gian và thời gian giữa vũ trụ bao la.
光年之外 • Guāng Nián Zhī Wài
Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn. (Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 邓紫棋 #TU-KY)
感受停在我发端的指尖
Cảm nhận đầu ngón tay anh chạm khẽ nơi lọn tóc em
Feeling your fingertips lingering at the tips of my hair
如何瞬间冻结时间
Làm sao trong một khoảnh khắc có thể đóng băng cả thời gian
How can this instant freeze all of time
记住望着我坚定的双眼
Ghi nhớ ánh mắt kiên định đang nhìn anh
也许已经没有明天
Có lẽ đã không còn ngày mai
面对浩瀚的星海
Đối mặt với biển sao mênh mông
我们微小得像尘埃
Chúng ta nhỏ bé như hạt bụi
漂浮在一片无奈
Trôi nổi giữa một vùng bất lực
缘分让我们相遇乱世以外
Duyên phận cho chúng ta gặp gỡ ngoài cõi đời loạn lạc
Fate let us meet beyond this turbulent world
命运却要我们危难中相爱
Số mệnh lại bắt ta yêu nhau trong hiểm nguy
也许未来遥远在光年之外
Dẫu cho tương lai còn xa xôi ngoài vạn năm ánh sáng
Perhaps the future is far away beyond light-years
我愿守候未知里为你等待
Anh nguyện chờ đợi em trong điều chưa biết
我没想到为了你我能疯狂到
Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
山崩海啸没有你根本不想逃
Núi sập biển gào không có em anh căn bản không muốn chạy trốn
我的大脑为了你已经疯狂到
Đại não anh vì em đã điên cuồng đến thế
脉搏心跳没有你根本不重要
Mạch đập nhịp tim không có em căn bản không quan trọng
一双围在我胸口的臂弯
Một vòng tay ôm quanh ngực anh
足够抵挡天旋地转
Đủ để chống lại trời đất quay cuồng
一种执迷不放手的倔强
Một sự cố chấp ngoan cường không chịu buông tay
足以点燃所有希望
Đủ để thắp lên mọi hy vọng
宇宙磅礴而冷漠
Vũ trụ hùng vĩ mà lạnh lùng
我们的爱微小却闪烁
Tình yêu ta nhỏ bé nhưng lấp lánh
颠簸却如此忘我
Xóc nảy nhưng lại quên mình đến thế
缘分让我们相遇乱世以外
Duyên phận cho chúng ta gặp gỡ ngoài cõi đời loạn lạc
Fate let us meet beyond this turbulent world
命运却要我们危难中相爱
Số mệnh lại bắt ta yêu nhau trong hiểm nguy
也许未来遥远在光年之外
Dẫu cho tương lai còn xa xôi ngoài vạn năm ánh sáng
Perhaps the future is far away beyond light-years
我愿守候未知里为你等待
Anh nguyện chờ đợi em trong điều chưa biết
我没想到为了你我能疯狂到
Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
山崩海啸没有你根本不想逃
Núi sập biển gào không có em anh căn bản không muốn chạy trốn
我的大脑为了你已经疯狂到
Đại não anh vì em đã điên cuồng đến thế
脉搏心跳没有你根本不重要
Mạch đập nhịp tim không có em căn bản không quan trọng
也许航道以外是醒不来的梦
Có lẽ ngoài hành trình ấy là giấc mơ không thể tỉnh
乱世以外是纯粹的相拥
Ngoài loạn thế là cái ôm thuần khiết
我没想到为了你我能疯狂到
Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
山崩海啸没有你根本不想逃
Núi sập biển gào không có em anh căn bản không muốn chạy trốn
我的大脑为了你已经疯狂到
Đại não anh vì em đã điên cuồng đến thế
脉搏心跳没有你根本不重要
Mạch đập nhịp tim không có em căn bản không quan trọng
我没想到
Anh không ngờ
相遇乱世以外危难中相爱
Gặp nhau ngoài loạn thế yêu nhau trong hiểm nguy
相遇乱世以外危难中相爱
Gặp nhau ngoài loạn thế yêu nhau trong hiểm nguy
我没想到
Anh không ngờ
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 光年之外, 邓紫棋, 乘客, 浩瀚) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 浩瀚 | hàohàn | HẠO HÃN | Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương) | 面对浩瀚的星海 |
| 缘分 | yuánfèn | DUYÊN PHÂN | Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người | 缘分让我们相遇乱世以外 |
| 危难 | wēinàn | NGUY NAN | Cảnh ngộ hiểm nguy, gian nan nguy hiểm | 命运却要我们危难中相爱 |
| 所有 | suǒ yǒu | SỞ HỮU | tất cả, toàn bộ, sở hữu | 足以点燃所有希望 |
| 也许 | yě xǔ | DÃ HỨA | có lẽ, có thể, biết đâu | 也许已经没有明天 |
| 等待 | děng dài | ĐẲNG ĐÃI | chờ đợi, đón đợi | 我愿守候未知里为你等待 |
| 疯狂 | fēng kuáng | PHONG CUỒNG | điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội | 我没想到为了你我能疯狂到 |
| 感受 | gǎn shòu | CẢM THỌ | cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ | 感受停在我发端的指尖 |
| 根本 | gēn běn | CĂN BẢN | căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không) | 山崩海啸没有你根本不想逃 |
| 面对 | miàn duì | DIỆN ĐỐI | đối diện, đối mặt với | 面对浩瀚的星海 |
| 命运 | mìng yùn | MỆNH VẬN | số phận, vận mệnh | 命运却要我们危难中相爱 |
| 如何 | rú hé | NHƯ HÀ | như thế nào, làm sao, ra sao | 如何瞬间冻结时间 |
| 未来 | wèi lái | VỊ LAI | tương lai, mai sau | 也许未来遥远在光年之外 |
| 无奈 | wú nài | VÔ NẠI | bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà | 漂浮在一片无奈 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
Cấu trúc ví von trong ca khúc "Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (kết hợp từ 乘客), giúp khắc họa cảm xúc bằng hình ảnh ẩn dụ sinh động.
- Trong bài: 我们微小得像尘埃 — Chúng ta nhỏ bé như hạt bụi
- Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Duy trì trạng thái của hành động trong câu hát thuộc bài "Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (đi cùng cụm 邓紫棋), tạo nhịp miêu tả liên tục.
- Trong bài: 记住望着我坚定的双眼 — Ghi nhớ ánh mắt kiên định đang nhìn anh
- Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra. (Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 乘客 #TU-KY)
- Trong bài: 我没想到为了你我能疯狂到 — Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
- Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau. (Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 浩瀚 #TU-KY)
- Trong bài: 感受停在我发端的指尖 — Cảm nhận đầu ngón tay khẽ chạm mái tóc em
- Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “山崩海啸没有你根本不想逃”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “漂浮在一片无奈”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “感受停在我发端的指尖”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
01
Thi Tứ Cổ Điển
Khoảng Cách Vũ Trụ Vô Tận & Truyền Thuyết Ngưu Lang - Chức Nữ
Khoảng Cách Vũ Trụ Vô Tận & Truyền Thuyết Ngưu Lang - Chức Nữ
Từ ngàn xưa, dải Ngân Hà chia cắt hai vì sao Ngưu Lang và Chức Nữ đã trở thành biểu tượng kinh điển cho tình yêu bị ngăn cách bởi không gian vũ trụ vô tận. «Quang Niên Chi Ngoại» (Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng - OST Phim Passengers) nâng tầm tứ thơ cổ phong lên tầm vóc khoa học viễn tưởng hiện đại: dẫu con tàu không gian có lạc trôi giữa hàng triệu năm ánh sáng, hai trái tim đồng điệu vẫn cùng chung một nhịp đập.
👑 Vip Member Only
Triết Lý Tình Yêu
Lời Thề Chung Thủy Vượt Thời Gian 'Lưỡng Tình Nhược Thị Cửu Trường Thời'
Lời Thề Chung Thủy Vượt Thời Gian 'Lưỡng Tình Nhược Thị Cửu Trường Thời'
Nhà thơ thời Tống Tần Quán đã đúc kết chân lý: «Nếu tình yêu giữa hai người thực sự bền vững keo sơn, thì hà tất phải sớm tối cận kề bên nhau?». Tình yêu trong bài hát vượt qua giới hạn của sự sống và cái chết: chỉ cần được nắm tay người mình yêu, dẫu phải đối mặt với vụ nổ của cả thiên hà cũng không chút nuối tiếc.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 光年之外, 邓紫棋, 乘客, 浩瀚) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '面对______的星海'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '面对浩瀚的星海'. Từ '浩瀚' (hàohàn, Hán Việt: HẠO HÃN) có nghĩa là 'Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương)'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______让我们相遇乱世以外'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '缘分让我们相遇乱世以外'. Từ '缘分' (yuánfèn, Hán Việt: DUYÊN PHÂN) có nghĩa là 'Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '命运却要我们______中相爱'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "感受停在我发端的指尖" (Pinyin: gǎn shòu tíng zài wǒ fā duān de zhǐ jiān) được dịch nghĩa là "Cảm nhận đầu ngón tay khẽ chạm mái tóc em".
Từ "浩瀚" đọc là hàohàn, âm Hán Việt là HẠO HÃN, mang nghĩa "Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương)".
Trong câu hát "缘分让我们相遇乱世以外", từ "缘分" (Hán Việt: DUYÊN PHÂN) có nghĩa là "Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.