Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn

Trọn bộ lời bài hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉 - Fēiniǎo Hé Chán) của ca sĩ Nhậm Nhiên (任然). Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin có dấu chuẩn thanh điệu, giải mã thông điệp chia xa và học từ vựng HSK đắt giá.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Phi Điểu Và Ve Sầu" (飞鸟和蝉 - Fēiniǎo Hé Chán) là một trong những bản tình ca buồn gây bão lớn nhất mạng xã hội Douyin và TikTok toàn châu Á do nữ ca sĩ thực lực Nhậm Nhiên (任然 - Rèn Rán) thể hiện. Bài hát là câu chuyện tình đầy tiếc nuối giữa chim trời bay lượn ngút ngàn và chú ve sầu chỉ sống vỏn vẹn trong một mùa hạ ngắn ngủi. Với giai điệu du dương và giọng ca truyền cảm, đây là ca khúc tuyệt vời để vừa thư giãn vừa học tiếng Trung hiệu quả.
飞鸟和蝉 • Fēiniǎo Hé Chán
Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt thanh công cụ để luyện đọc chữ Hán hoặc theo dõi phiên âm Pinyin chuẩn giọng Bắc Kinh.
你说青涩最搭初恋
Em nói rằng ngây ngô là hợp với mối tình đầu nhất
如小雪落下海岸线
Như tuyết nhỏ rơi xuống đường bờ biển
第五个季节某一天上演
Mùa thứ năm vào một ngày nào đó sẽ diễn ra
我们有相遇的时间
Chúng ta có thời gian để gặp nhau
你说空瓶适合许愿
Em nói rằng chai rỗng thích hợp để ước nguyện
在风暖月光的地点
Ở nơi gió ấm ánh trăng
第十三月你就如期出现
Tháng mười ba em sẽ xuất hiện đúng hẹn
海之角也不再遥远
Góc biển cũng không còn xa xôi
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
Em kiêu hãnh bay xa, mùa hè tôi trú ngụ
听不见的宣言 重复过很多年
Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
北纬线的思念被季风吹远
Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
吹远默念的侧脸
Thổi xa gương mặt nghiêng thầm nhớ
吹远鸣唱的诗篇
Thổi xa những bài thơ ca ngân vang
你骄傲的飞远 我栖息的叶片
Em kiêu hãnh bay xa, chiếc lá tôi trú ngụ
去不同的世界 却从不曾告别
Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
沧海月的想念羽化我昨天
Nỗi nhớ trăng biển xanh hóa thành ngày hôm qua của tôi
在我成熟的笑脸
Trên gương mặt cười chín chắn của tôi
你却未看过一眼
Em lại chưa từng nhìn một lần
你说空瓶适合许愿
Em nói rằng chai rỗng thích hợp để ước nguyện
在风暖月光的地点
Ở nơi gió ấm ánh trăng
第十三月你就如期出现
Tháng mười ba em sẽ xuất hiện đúng hẹn
海之角也不再遥远
Góc biển cũng không còn xa xôi
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
Em kiêu hãnh bay xa, mùa hè tôi trú ngụ
听不见的宣言 重复过很多年
Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
北纬线的思念被季风吹远
Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
吹远默念的侧脸
Thổi xa gương mặt nghiêng thầm nhớ
吹远鸣唱的诗篇
Thổi xa những bài thơ ca ngân vang
你骄傲的飞远 我栖息的叶片
Em kiêu hãnh bay xa, chiếc lá tôi trú ngụ
去不同的世界 却从不曾告别
Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
沧海月的想念羽化我昨天
Nỗi nhớ trăng biển xanh hóa thành ngày hôm qua của tôi
在我成熟的笑脸
Trên gương mặt cười chín chắn của tôi
你却未看过一眼
Em lại chưa từng nhìn một lần
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
Em kiêu hãnh bay xa, mùa hè tôi trú ngụ
听不见的宣言 重复过很多年
Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
北纬线的思念被季风吹远
Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
吹远默念的侧脸
Thổi xa gương mặt nghiêng thầm nhớ
吹远鸣唱的诗篇
Thổi xa những bài thơ ca ngân vang
你骄傲的飞远 我栖息的叶片
Em kiêu hãnh bay xa, chiếc lá tôi trú ngụ
去不同的世界 却从不曾告别
Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
沧海月的想念羽化我昨天
Nỗi nhớ trăng biển xanh hóa thành ngày hôm qua của tôi
在我成熟的笑脸
Trên gương mặt cười chín chắn của tôi
你却未看过一眼
Em lại chưa từng nhìn một lần
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 飞鸟和蝉, 任然, 耕耕, 王家诚) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 青涩 | qīngsè | THANH SÁP | Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải | 你说青涩最搭初恋 |
| 栖息 | qīxī | TÊ TỨC | Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi | 你骄傲的飞远 我栖息的夏天 |
| 成熟 | chéng shú | THÀNH THỤC | chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả) | 在我成熟的笑脸 |
| 骄傲 | jiāo ào | KIÊU NGẠO | kiêu ngạo, tự hào | 你骄傲的飞远 我栖息的夏天 |
| 适合 | shì hé | THÍCH HỢP | thích hợp, phù hợp | 你说空瓶适合许愿 |
| 重复 | chóng fù | TRÙNG PHỤC | lặp lại, trùng lặp | 听不见的宣言 重复过很多年 |
| 告别 | gào bié | CÁO BIỆT | từ biệt, chia tay, giã từ | 去不同的世界 却从不曾告别 |
| 想念 | xiǎng niàn | TƯỞNG NIỆM | nhớ | 沧海月的想念羽化我昨天 |
| 出现 | chū xiàn | XUẤT HIỆN | xuất hiện | 第十三月你就如期出现 |
| 季节 | jì jié | QUÝ TIẾT | mùa | 第五个季节某一天上演 |
| 世界 | shì jiè | THẾ GIỚI | thế giới | 去不同的世界 却从不曾告别 |
| 思念 | sī niàn | TƯ NIỆM | nhớ | 北纬线的思念被季风吹远 |
| 遥远 | yáo yuǎn | DAO VIỄN | xa xôi, xa xăm diệu vợi (khoảng cách, thời gian) | 海之角也不再遥远 |
| 时间 | shí jiān | THỜI GIAN | thời gian | 我们有相遇的时间 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa. (Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn · ngữ cảnh từ 任然 #NHAM-NHIEN)
- Trong bài: 海之角也不再遥远 — Góc biển cũng không còn xa xôi
- Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc. (Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn · ngữ cảnh từ 耕耕 #NHAM-NHIEN)
- Trong bài: 北纬线的思念被季风吹远 — Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
- Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đặt liền sau động từ trong lời bài "Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn" (gắn với ngữ cảnh 飞鸟和蝉) nhằm nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng diễn ra.
- Trong bài: 听不见的宣言 重复过很多年 — Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
- Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Từ vựng chủ đề chia ly: 离别 (líbié) / 告别 (gàobié)
Diễn tả khoảnh khắc giã từ, chia xa đầy lưu luyến trong văn chương và ca từ trữ tình Hoa ngữ. (Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn · ngữ cảnh từ 王家诚 #NHAM-NHIEN)
- Trong bài: 去不同的世界 却从不曾告别 — Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
- Ví dụ khác: 短暂的离别是为了更好的重逢。 — Sự chia ly ngắn ngủi là để chuẩn bị cho cuộc trùng phùng tốt đẹp hơn.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “海之角也不再遥远”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “第五个季节某一天上演”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我们有相遇的时间”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
01
Hình Tượng Đối Lập
PHI ĐIỂU VÀ THIỀN – Hai thế giới vĩnh viễn không chung một quỹ đạo
PHI ĐIỂU VÀ THIỀN – Hai thế giới vĩnh viễn không chung một quỹ đạo
Trong thi ca Á Đông, cánh chim trời (Phi điểu) đại diện cho khát vọng tự do, bay lượn ngút ngàn giữa tầng không, trong khi ve sầu (Thiền) chỉ sống trọn vẹn một mùa hạ ngắn ngủi rồi lặng lẽ lìa cành. Sự gặp gỡ giữa chim trời và ve sầu là nghịch lý xót xa của tình yêu: có duyên tương ngộ trong chốc lát nhưng vĩnh viễn không thể đồng hành trọn kiếp.
02
Mỹ Học Biệt Ly
HÀN THIỀN THÊ THIẾT (寒蝉凄切) – Tiếng ve sầu mùa thu báo hiệu sự chia lìa đằng đẵng
HÀN THIỀN THÊ THIẾT (寒蝉凄切) – Tiếng ve sầu mùa thu báo hiệu sự chia lìa đằng đẵng
Tiếng ve sầu lúc chớm thu từ lâu đã là biểu tượng điển hình cho khúc tiễn biệt bên đình quán vắng. Khi mùa hạ qua đi, tiếng ve tắt dần cũng là lúc cánh chim phải sải cánh về phương Nam ấm áp, để lại nỗi hoài niệm muôn đời trong lòng người nghe.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 飞鸟和蝉, 任然, 耕耕, 王家诚) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你说______最搭初恋'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你说青涩最搭初恋'. Từ '青涩' (qīngsè, Hán Việt: THANH SÁP) có nghĩa là 'Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你骄傲的飞远 我______的夏天'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你骄傲的飞远 我栖息的夏天'. Từ '栖息' (qīxī, Hán Việt: TÊ TỨC) có nghĩa là 'Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '在我______的笑脸'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
01
Hình Tượng Đối Lập
PHI ĐIỂU VÀ THIỀN – Hai thế giới vĩnh viễn không chung một quỹ đạo
PHI ĐIỂU VÀ THIỀN – Hai thế giới vĩnh viễn không chung một quỹ đạo
Trong thi ca Á Đông, cánh chim trời (Phi điểu) đại diện cho khát vọng tự do, bay lượn ngút ngàn giữa tầng không, trong khi ve sầu (Thiền) chỉ sống trọn vẹn một mùa hạ ngắn ngủi rồi lặng lẽ lìa cành. Sự gặp gỡ giữa chim trời và ve sầu là nghịch lý xót xa của tình yêu: có duyên tương ngộ trong chốc lát nhưng vĩnh viễn không thể đồng hành trọn kiếp.
👑 Vip Member Only
Mỹ Học Biệt Ly
HÀN THIỀN THÊ THIẾT (寒蝉凄切) – Tiếng ve sầu mùa thu báo hiệu sự chia lìa đằng đẵng
HÀN THIỀN THÊ THIẾT (寒蝉凄切) – Tiếng ve sầu mùa thu báo hiệu sự chia lìa đằng đẵng
Tiếng ve sầu lúc chớm thu từ lâu đã là biểu tượng điển hình cho khúc tiễn biệt bên đình quán vắng. Khi mùa hạ qua đi, tiếng ve tắt dần cũng là lúc cánh chim phải sải cánh về phương Nam ấm áp, để lại nỗi hoài niệm muôn đời trong lòng người nghe.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你说青涩最搭初恋" (Pinyin: nǐ shuō qīng sè zuì dā chū liàn) được dịch nghĩa là "Em nói rằng ngây ngô là hợp với mối tình đầu nhất".
Từ "青涩" đọc là qīngsè, âm Hán Việt là THANH SÁP, mang nghĩa "Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải".
Trong câu hát "你骄傲的飞远 我栖息的夏天", từ "栖息" (Hán Việt: TÊ TỨC) có nghĩa là "Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.