Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Lời bài hát Không Bằng (不如) của Tần Hải Thanh kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Không Bằng» (不如 - Bù Rú) của Tần Hải Thanh (Qin Haiqing) là một bản ballad dứt khoát nhưng chất chứa muôn vàn đắng cay. Với cấu trúc điệp từ "不如" (chi bằng, thà rằng), bài hát là tiếng thở dài nhẹ nhõm khi quyết định buông tay để chấm dứt những dằn vặt vô nghĩa.
不如 • Bù Rú
Không Bằng (不如)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
不如两清
Chi bằng đôi ta sòng phẳng dứt nợ tình
不如发个神经
Chi bằng cứ điên cuồng một phen
删掉所有关于你的回忆
Xóa sạch hết thảy mọi ký ức liên quan đến người
不如狠心
Chi bằng cứ nhẫn tâm dứt khoát
不如回到人群
Chi bằng quay trở về giữa biển người tấp nập
做你的甲乙丙丁
Làm một người dưng thoáng qua đời anh
可我看到他们说有一对模范情侣
Nhưng em lại nghe người ta nhắc về một cặp đôi hoàn hảo
不如我和你
Chẳng thể nào sánh bằng anh và em thuở ấy
可你说没有真正感同身受爱情
Nhưng anh lại bảo trên đời chẳng có sự đồng cảm thật sự trong tình yêu
不如就放弃
Chi bằng cứ thế mà buông tay từ bỏ
不如我们拥抱后分手
Chi bằng mình trao nhau cái ôm cuối rồi chia tay
不如眼泪有空偷偷流
Chi bằng để giọt nước mắt lúc rảnh rỗi lặng lẽ rơi
不如这次就还你自由
Chi bằng lần này trả lại cho anh bầu trời tự do
不如擦肩而过别回头
Chi bằng lướt qua vai nhau rồi đừng ngoảnh đầu nhìn lại
不如这次你说对不起
Chi bằng lần này khi anh cất lời xin lỗi
我一定告诉你没关系
Em nhất định sẽ mỉm cười bảo rằng chẳng sao đâu
不如回到最初的相遇
Chi bằng quay ngược về buổi đầu đôi ta mới gặp gỡ
把爱藏在相遇的缝隙
Giấu kín tình yêu vào khe hở của khoảnh khắc tương phùng
不如放弃
Chi bằng cứ buông bỏ hết đi
不如交给酒精
Chi bằng phó mặc nỗi buồn cho men rượu
不如迷失在有你的过去
Chi bằng cứ lạc lối mãi trong quá khứ từng có bóng hình anh
不如任性
Chi bằng cứ bướng bỉnh tùy hứng một lần
不如放过自己
Chi bằng tự tha thứ và giải thoát cho chính mình
不如就让你满意
Chi bằng cứ chiều theo ý anh để anh vừa lòng
可我看到他们说有一对模范情侣
Nhưng em lại nghe người ta nhắc về một cặp đôi hoàn hảo
不如我和你
Chẳng thể nào sánh bằng anh và em thuở ấy
可你说没有真正感同身受爱情
Nhưng anh lại bảo trên đời chẳng có sự đồng cảm thật sự trong tình yêu
不如就放弃
Chi bằng cứ thế mà buông tay từ bỏ
不如我们拥抱后分手
Chi bằng mình trao nhau cái ôm cuối rồi chia tay
不如眼泪有空偷偷流
Chi bằng để giọt nước mắt lúc rảnh rỗi lặng lẽ rơi
不如这次就还你自由
Chi bằng lần này trả lại cho anh bầu trời tự do
不如擦肩而过别回头
Chi bằng lướt qua vai nhau rồi đừng ngoảnh đầu nhìn lại
不如这次你说对不起
Chi bằng lần này khi anh cất lời xin lỗi
我一定告诉你没关系
Em nhất định sẽ mỉm cười bảo rằng chẳng sao đâu
不如回到最初的相遇
Chi bằng quay ngược về buổi đầu đôi ta mới gặp gỡ
把爱藏在相遇的缝隙
Giấu kín tình yêu vào khe hở của khoảnh khắc tương phùng
不如含着眼泪说你好
Chi bằng nén giọt lệ trong mắt mà nói câu xin chào
你好不好再也不重要
Anh sống tốt hay không giờ cũng chẳng còn quan trọng nữa
不如将过去统统丢掉
Chi bằng vứt bỏ sạch sành sanh mọi chuyện cũ
留在记忆最美的一角
Chỉ giữ lại ở một góc đẹp đẽ nhất trong miền ký ức
不如掉进爱情的游戏
Chi bằng cứ lao vào trò chơi của tình ái
反正主角已不再是你
Dù sao nhân vật chính cũng chẳng còn là anh nữa rồi
不如偶尔相遇在梦里
Chi bằng thỉnh thoảng gặp lại nhau trong cơn mơ
就算流泪也别把我吵醒
Dẫu có rơi lệ cũng xin đừng đánh thức em dậy
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 不如, 秦海清, 不如两清, 爱情) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 不如 | bù rú | BẤT NHƯ | không bằng, không như; chi bằng | 不如两清 |
| 爱情 | ài qíng | ÁI TÌNH | tình yêu | 可你说没有真正感同身受爱情 |
| 放弃 | fàng qì | PHÓNG KHÍ | từ bỏ, buông xuôi | 不如就放弃 |
| 回忆 | huí yì | HỒI ỨC | hồi ức, ký ức, nhớ lại | 删掉所有关于你的回忆 |
| 流泪 | liú lèi | LƯU LỆ | rơi lệ, chảy nước mắt | 就算流泪也别把我吵醒 |
| 偶尔 | ǒu ěr | NGẪU NHĨ | thỉnh thoảng, đôi khi | 不如偶尔相遇在梦里 |
| 所有 | suǒ yǒu | SỞ HỮU | tất cả, toàn bộ, sở hữu | 删掉所有关于你的回忆 |
| 真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHÍNH | chân chính, thực sự, đích thực | 可你说没有真正感同身受爱情 |
| 反正 | fǎn zhèng | PHẢN CHÍNH | dù sao, đằng nào thì | 反正主角已不再是你 |
| 记忆 | jì yì | KÝ ỨC | trí nhớ, ký ức; ghi nhớ | 留在记忆最美的一角 |
| 神经 | shén jīng | THẦN KINH | dây thần kinh, hệ thần kinh | 不如发个神经 |
| 拥抱 | yōng bào | ỦNG BÃO | ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới) | 不如我们拥抱后分手 |
| 自由 | zì yóu | TỰ DO | tự do | 不如这次就还你自由 |
| 最初 | zuì chū | TỐI SƠ | ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu | 不如回到最初的相遇 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa. (Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 秦海清 #HAI-THANH)
- Trong bài: 反正主角已不再是你 — Dù sao nhân vật chính cũng chẳng còn là anh nữa rồi
- Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật. (Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 不如两清 #HAI-THANH)
- Trong bài: 把爱藏在相遇的缝隙 — Giấu kín tình yêu vào khe hở của khoảnh khắc tương phùng
- Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Duy trì trạng thái của hành động trong câu hát thuộc bài "Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (đi cùng cụm 秦海清), tạo nhịp miêu tả liên tục.
- Trong bài: 不如含着眼泪说你好 — Chi bằng nén giọt lệ trong mắt mà nói câu xin chào
- Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đặt liền sau động từ trong lời bài "Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gắn với ngữ cảnh 不如) nhằm nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng diễn ra.
- Trong bài: 不如擦肩而过别回头 — Chi bằng lướt qua vai nhau rồi đừng ngoảnh đầu nhìn lại
- Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不如两清”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “可我看到他们说有一对模范情侣”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “删掉所有关于你的回忆”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
01
Triết Lý So Sánh
KÝ TÌNH TƯƠNG VỌNG (寄情相望) – Chi bằng ngắm nhìn từ xa còn hơn làm tổn thương nhau
KÝ TÌNH TƯƠNG VỌNG (寄情相望) – Chi bằng ngắm nhìn từ xa còn hơn làm tổn thương nhau
Không Bằng (不如) liên tục đưa ra những phép so sánh đối chiếu: chi bằng không gặp gỡ, chi bằng làm gió thoảng mây trôi. Điển cố hai con cá thở bọt nuôi nhau thà rằng quên nhau nơi sông hồ mênh mông chính là tư tưởng cốt lõi của bài hát.
👑 Vip Member Only
Thi Tứ Tự Nhiên
THẢO MỘC VÔ TÌNH (草木无情) – Thiên nhiên tươi tốt tương phản với nỗi đau lòng người
THẢO MỘC VÔ TÌNH (草木无情) – Thiên nhiên tươi tốt tương phản với nỗi đau lòng người
Cỏ cây hoa lá dẫu vô tri nhưng vẫn đón ánh nắng ban mai; con người có tình cảm sâu nặng lại thường tự giam cầm mình trong bóng tối của những ký ức không vui.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 不如, 秦海清, 不如两清, 爱情) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '可你说没有真正感同身受______'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '可你说没有真正感同身受爱情'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不如就______'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不如就放弃'. Từ '放弃' (fàng qì, Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là 'từ bỏ, buông xuôi'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不如______相遇在梦里'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "不如两清" (Pinyin: bù rú liǎng qīng) được dịch nghĩa là "不如两清".
Từ "不如" đọc là bù rú, âm Hán Việt là BẤT NHƯ, mang nghĩa "không bằng, không như; chi bằng".
Trong câu hát "可你说没有真正感同身受爱情", từ "爱情" (Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là "tình yêu".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.