Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Trọn bộ lời bài hát Về Phía Mây Trời (向云端 - Xiàng Yúnduān) do Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Về Phía Mây Trời» (向云端 - Xiàng Yúnduān - HƯỚNG VÂN ĐOAN): «Về Phía Mây Trời» (向云端 - Hướng Vân Đoan) là bản nhạc folk mộc mạc với tiếng guitar trong trẻo và giai điệu khoáng đạt, tựa như một làn gió mát lành thổi tan mọi muộn phiền nơi phố thị. Ca từ ví tâm hồn con người như cánh chim nhẹ bay vút lên tận tầng mây, ngắm nhìn sông núi trập trùng và tìm lại bình yên nguyên sơ.
Về Phía Mây Trời (向云端)
Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
向云端
Lên đám mây
山那边
trên núi
海里面
bên trong biển
真实的我应该走向哪边
Con người thật của tôi nên đi theo hướng nào?
日落前
trước khi mặt trời lặn
风来临
Gió đang đến
石墩下我在盘腿坐着
Tôi ngồi xếp bằng dưới bến đá
人到底靠什么来定义丑恶
Người ta định nghĩa thế nào là xấu xí?
神啊你在哪
Chúa ơi, bạn đang ở đâu?
山啊我害怕
Núi, tôi sợ
海啊也带不走
Ngay cả biển cũng không thể mang nó đi
尽头到底有没有
Có kết thúc không?
如果你很难过
nếu bạn buồn
不如先收拾你的房间
Tại sao không dọn dẹp phòng của bạn trước?
别再辗转反侧
Ngừng quăng và xoay
等会儿阳光会照在你的旁边
Sau này mặt trời sẽ tỏa sáng bên cạnh bạn
没洗的别再攒着
Đừng lưu những thứ chưa rửa.
换个新的发型买个好看的包
Có một kiểu tóc mới và mua một chiếc túi đẹp
压抑焦虑心情忐忑
Kìm nén sự lo lắng và lo lắng
就去养只爱你的猫
Chỉ cần có một con mèo yêu bạn
不是不如意
Không đạt yêu cầu
也许你并没围着自己的赛道走
Có thể bạn đang không đi theo con đường riêng của mình
你真的很美丽
bạn thực sự rất đẹp
为什么常说自己的外貌丑
Tại sao tôi thường nói rằng tôi trông xấu xí?
或许你像我一样很胖
Có lẽ bạn cũng béo như tôi.
生活让你感到卑贱
Cuộc sống khiến bạn cảm thấy khiêm tốn
那么当你听到这首歌的时候
Vì thế khi bạn nghe bài hát này
选择与我共同蜕变
Hãy chọn biến hóa cùng tôi
也许你现在很难过
Có lẽ bây giờ bạn đang buồn
也许正躺在被窝
Có lẽ anh ấy đang nằm trên giường
也许你现在很迷茫
Có lẽ bây giờ bạn đang bối rối
正在酒吧里坐着
Ngồi ở quán bar
也许你在工作
có thể bạn đang ở nơi làm việc
或者刚刚分手了
Hoặc vừa chia tay
也许你在山脚下
Có lẽ bạn đang ở chân núi
会情不自禁的哼出这首歌
Tôi không thể không ngân nga bài hát này
向云端
Lên đám mây
山那边
trên núi
海里面
bên trong biển
真实的你在于怎么选择
Con người thật của bạn nằm ở cách bạn lựa chọn
神啊你在哪
Chúa ơi, bạn đang ở đâu?
山啊我害怕
Núi, tôi sợ
海啊带走哀愁
Biển xóa đi nỗi buồn
就像带走每条河流
như cuốn đi từng dòng sông
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 向云端, 云端, 到底, 人到底靠) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 云端 | yúnduān | VÂN ĐOAN | Đỉnh mây trời, chốn cao ngút ngàn | 向云端 |
| 到底 | dào dǐ | ĐÁO ĐỂ | cuối cùng | 人到底靠什么来定义丑恶 |
| 刚刚 | gāng gang | CƯƠNG CƯƠNG | vừa mới, vừa vặn | 或者刚刚分手了 |
| 共同 | gòng tóng | CỘNG ĐỒNG | chung, cùng nhau | 选择与我共同蜕变 |
| 美丽 | měi lì | MỸ LỆ | xinh đẹp, tươi đẹp | 你真的很美丽 |
| 生活 | shēng huó | SINH HOẠT | cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống | 生活让你感到卑贱 |
| 收拾 | shōu shi | THU THIỆP | thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý | 不如先收拾你的房间 |
| 心情 | xīn qíng | TÂM TÌNH | tâm trạng, tâm trạng cảm xúc | 压抑焦虑心情忐忑 |
| 阳光 | yáng guāng | DƯƠNG QUANG | ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ | 等会儿阳光会照在你的旁边 |
| 也许 | yě xǔ | DÃ HỨA | có lẽ, có thể, biết đâu | 也许你并没围着自己的赛道走 |
| 不如 | bù rú | BẤT NHƯ | không bằng, không như; chi bằng | 不如先收拾你的房间 |
| 酒吧 | jiǔ bā | TỬU BA | quán bar, quán rượu | 正在酒吧里坐着 |
| 真实 | zhēn shí | CHÂN THỰC | chân thực, có thật, xác thực | 真实的我应该走向哪边 |
| 为什么 | wèi shén me | VỊ THẬP MA | tại sao | 为什么常说自己的外貌丑 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc. (Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 云端 #HOANG-DUNG)
- Trong bài: 也许正躺在被窝 — Có lẽ anh ấy đang nằm trên giường
- Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
Cấu trúc ví von trong ca khúc "Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (kết hợp từ 到底), giúp khắc họa cảm xúc bằng hình ảnh ẩn dụ sinh động.
- Trong bài: 或许你像我一样很胖 — Có lẽ bạn cũng béo như tôi.
- Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Duy trì trạng thái của hành động trong câu hát thuộc bài "Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (đi cùng cụm 云端), tạo nhịp miêu tả liên tục.
- Trong bài: 石墩下我在盘腿坐着 — Tôi ngồi xếp bằng dưới bến đá
- Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa). (Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 到底 #HOANG-DUNG)
- Trong bài: 别再辗转反侧 — Ngừng quăng và xoay
- Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “海啊也带不走”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “或许你像我一样很胖”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “真实的我应该走向哪边”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Về Phía Mây Trời (向云端) – Tiểu Hà Thang, Hoàng Dũng (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 向云端, 云端, 到底, 人到底靠) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '人______靠什么来定义丑恶'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '人到底靠什么来定义丑恶'. Từ '到底' (dào dǐ, Hán Việt: ĐÁO ĐỂ) có nghĩa là 'cuối cùng'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '或者______分手了'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '或者刚刚分手了'. Từ '刚刚' (gāng gang, Hán Việt: CƯƠNG CƯƠNG) có nghĩa là 'vừa mới, vừa vặn'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______常说自己的外貌丑'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "何世渝" (Pinyin: hé shì yú) được dịch nghĩa là "Hà Thế Ngọc".
Từ "云端" đọc là yúnduān, âm Hán Việt là VÂN ĐOAN, mang nghĩa "Đỉnh mây trời, chốn cao ngút ngàn".
Trong câu hát "人到底靠什么来定义丑恶", từ "到底" (Hán Việt: ĐÁO ĐỂ) có nghĩa là "cuối cùng".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.