Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Lời bài hát Đơn Phương (单恋 - Dān Liàn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đơn Phương» (单恋 - Dān Liàn) là bản tình ca của một người độc thoại trong bóng tối. Tự mình vẽ nên những mộng ước, tự mình vui vẻ trước một tin nhắn vu vơ, rồi lại tự mình lau khô giọt nước mắt khi nhận ra người ấy chẳng hề hướng về phía mình. Tịch Dương hát bằng giọng kể nhẹ nhàng nhưng xót xa đến nhói lòng.
单恋 • Dān Liàn
Đơn Phương (单恋) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn. (Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 夕阳 #TICH-DUONG)
陪你望着蓝的天 泪在雨中间
Bên em ngắm bầu trời xanh, lệ rơi trong mưa
爱你好像抛物线 太遥远
Yêu em như đường parabol, quá xa vời
让风吹干我的脸 痛就看不见
Để gió thổi khô gương mặt, nỗi đau sẽ biến tan
是谁一直在身边
Là ai vẫn luôn ở bên
别抱歉 别怀念
Đừng xin lỗi, đừng hoài niệm
你爱我一点 你试过一遍
Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
你微笑再见 你让我单恋
Em mỉm cười tạm biệt, em để anh đơn phương
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
夜里无数个失眠 是否很可怜
Đêm về bao nhiêu lần mất ngủ, có phải rất đáng thương
爱与不爱的期限 都疲倦
Thời hạn yêu và không yêu, đều mệt mỏi
最近连续都阴天
Gần đây liên tục toàn trời âm u
我心情乱了结
Tâm trạng anh rối như mớ bòng bong
彩虹放在心里面
Cầu vồng giấu trong tim
一瞬间 已永远
Một khoảnh khắc, đã là mãi mãi
你爱我一点 你试过一遍
Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
你微笑再见 你让我单恋
Em mỉm cười tạm biệt, em để anh đơn phương
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
你爱我一点 你试过一遍
Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
你微笑再见 你让我单恋
Em mỉm cười tạm biệt, em để anh đơn phương
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
只好悄悄闭上眼 偷偷地许愿
Đành lặng lẽ nhắm mắt, thầm thì ước nguyện
不知不觉好几年 没改变
Bất giác đã mấy năm rồi, không thay đổi
没改变
Không thay đổi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 单恋, 夕阳, 抱歉, 别抱歉) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 抱歉 | bào qiàn | BÃO KHIỂM | xin lỗi, áy náy | 别抱歉 别怀念 |
| 改变 | gǎi biàn | CẢI BIẾN | thay đổi, biến đổi | 不知不觉好几年 没改变 |
| 好像 | hǎo xiàng | HẢO TƯỢNG | hình như, dường như, giống như | 爱你好像抛物线 太遥远 |
| 可怜 | kě lián | KHẢ LIÊN | đáng thương, tội nghiệp | 夜里无数个失眠 是否很可怜 |
| 速度 | sù dù | TỐC ĐỘ | tốc độ, vận tốc | 加速度超越时间 |
| 心情 | xīn qíng | TÂM TÌNH | tâm trạng, tâm trạng cảm xúc | 我心情乱了结 |
| 永远 | yǒng yuǎn | VĨNH VIỄN | mãi mãi, vĩnh viễn | 一瞬间 已永远 |
| 阅读 | yuè dú | DUYỆT ĐỘC | đọc, đọc sách, việc đọc | 先阅读那些从前 |
| 只好 | zhǐ hǎo | CHỈ HẢO | đành phải, đành | 只好悄悄闭上眼 偷偷地许愿 |
| 彩虹 | cǎi hóng | THÁI HỒNG | cầu vồng | 彩虹放在心里面 |
| 从前 | cóng qián | TÒNG TIỀN | ngày trước, trước đây, xưa kia | 先阅读那些从前 |
| 怀念 | huái niàn | HOÀI NIỆM | tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm | 别抱歉 别怀念 |
| 悄悄 | qiāo qiāo | TIỄU TIỄU | lặng lẽ, nhẹ nhàng, êm đềm, rón rén | 只好悄悄闭上眼 偷偷地许愿 |
| 失眠 | shī mián | THẤT MIÊN | mất ngủ, chứng mất ngủ | 夜里无数个失眠 是否很可怜 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
Cấu trúc ví von trong ca khúc "Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (kết hợp từ 抱歉), giúp khắc họa cảm xúc bằng hình ảnh ẩn dụ sinh động.
- Trong bài: 爱你好像抛物线 太遥远 — Yêu em như đường parabol, quá xa vời
- Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Duy trì trạng thái của hành động trong câu hát thuộc bài "Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (đi cùng cụm 夕阳), tạo nhịp miêu tả liên tục.
- Trong bài: 陪你望着蓝的天 泪在雨中间 — Bên em ngắm bầu trời xanh, lệ rơi trong mưa
- Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đặt liền sau động từ trong lời bài "Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gắn với ngữ cảnh 单恋) nhằm nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng diễn ra.
- Trong bài: 你爱我一点 你试过一遍 — Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
- Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa). (Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 抱歉 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 别抱歉 别怀念 — Đừng xin lỗi, đừng hoài niệm
- Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “让风吹干我的脸 痛就看不见”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “是谁一直在身边”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “陪你望着蓝的天 泪在雨中间”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
👑 Vip Member Only
Kinh Thi Tương Tư
ĐƠN TƯƠNG TƯ (单相思) – Tình cảm một chiều thầm lặng và khắc khoải
ĐƠN TƯƠNG TƯ (单相思) – Tình cảm một chiều thầm lặng và khắc khoải
Đơn Phương (单恋) là nỗi tương tư câm nín, đêm nằm trằn trọc không sao chợp mắt vì bóng hình một người chẳng bao giờ ngoảnh lại nhìn mình.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 单恋, 夕阳, 抱歉, 别抱歉) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '别______ 别怀念'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '别抱歉 别怀念'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不知不觉好几年 没______'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不知不觉好几年 没改变'. Từ '改变' (gǎi biàn, Hán Việt: CẢI BIẾN) có nghĩa là 'thay đổi, biến đổi'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱你______抛物线 太遥远'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "陪你望着蓝的天 泪在雨中间" (Pinyin: péi nǐ wàng zhe lán de tiān lèi zài yǔ zhōng jiān) được dịch nghĩa là "Bên em ngắm bầu trời xanh, lệ rơi trong mưa".
Từ "抱歉" đọc là bào qiàn, âm Hán Việt là BÃO KHIỂM, mang nghĩa "xin lỗi, áy náy".
Trong câu hát "不知不觉好几年 没改变", từ "改变" (Hán Việt: CẢI BIẾN) có nghĩa là "thay đổi, biến đổi".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.