Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)

Lời bài hát Buông Tay (放手 - Fàng Shǒu) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Buông Tay» (放手 - Fàng Shǒu) là bài học trưởng thành đau đớn nhất nhưng cũng thanh thản nhất. Khi yêu một người không thuộc về mình, giữ chặt chỉ làm đôi bên rướm máu; buông tay mới chính là sự thành toàn cao thượng nhất. Ca từ sắc bén kết hợp giọng hát từng trải của Tịch Dương thức tỉnh bao người đang mù quáng.
放手 • Fàng Shǒu
Buông Tay (放手) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn. (Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 夕阳 #TICH-DUONG)
地点是城市某个角落
Địa điểm là một góc nào đó trong thành phố
时间在午夜时刻
Thời gian vào lúc nửa đêm
无聊的人常在这里出没
Những người buồn chán thường xuất hiện ở đây
交换一种寂寞
Trao đổi một nỗi cô đơn
我静静坐在你的身后
Tôi lặng lẽ ngồi sau lưng em
你似乎只想沉默
Em dường như chỉ muốn im lặng
我猜我们的爱情已到尽头
Tôi đoán tình yêu của chúng ta đã đến hồi kết
无话可说
Không còn gì để nói
比争吵更折磨
Còn giày vò hơn cả cãi vã
不如就分手
Chi bằng chia tay
放我一个人生活
Hãy để tôi sống một mình
请你双手不要再紧握
Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
一个人我至少干净俐落
Một mình tôi ít nhất còn dứt khoát gọn gàng
沦落就沦落
Sa ngã thì sa ngã
爱闯祸就闯祸
Thích gây họa thì gây họa
我也放你一个人生活
Tôi cũng để em sống một mình
你知道就算继续结果还是没结果
Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
又何苦还要继续迁就
Hà tất phải tiếp tục nhẫn nhịn
我静静坐在你的身后
Tôi lặng lẽ ngồi sau lưng em
你似乎只想沉默
Em dường như chỉ muốn im lặng
我猜我们的爱情已到尽头
Tôi đoán tình yêu của chúng ta đã đến hồi kết
无话可说
Không còn gì để nói
比争吵更折磨
Còn giày vò hơn cả cãi vã
不如就分手
Chi bằng chia tay
放我一个人生活
Hãy để tôi sống một mình
请你双手不要再紧握
Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
一个人我至少干净俐落
Một mình tôi ít nhất còn dứt khoát gọn gàng
沦落就沦落
Sa ngã thì sa ngã
爱闯祸就闯祸
Thích gây họa thì gây họa
我也放你一个人生活
Tôi cũng để em sống một mình
你知道就算继续结果还是没结果
Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
就彼此放生
Thì hãy thả nhau tự do
留下活口
Để lại đường sống
爱的时候
Khi yêu
说过的承诺
Những lời hứa đã nói
爱过以后
Sau khi yêu qua
就不要强求
Thì đừng cưỡng cầu
从此分手
Từ đây chia tay
不必再回头
Không cần ngoảnh đầu lại
各自生活
Mỗi người một cuộc sống
曾经孤单加上孤单是爱火
Từng có cô đơn cộng cô đơn là ngọn lửa yêu
燃烧过你和我
Đã cháy rực em và tôi
如今沉默加上沉默更沉默
Nay im lặng cộng im lặng càng im lặng
再没有什么舍不得
Không còn gì lưu luyến nữa
啊放我一个人生活
À hãy để tôi sống một mình
请你双手不要再紧握
Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
一个人我至少干净俐落
Một mình tôi ít nhất còn dứt khoát gọn gàng
沦落就沦落
Sa ngã thì sa ngã
爱闯祸就闯祸
Thích gây họa thì gây họa
我也放你一个人生活
Tôi cũng để em sống một mình
你知道就算继续结果还是没结果
Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
就彼此放生
Thì hãy thả nhau tự do
彼此留下活口
Để nhau lại đường sống
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Danh mục từ vựng tiếng Trung trích xuất trực tiếp từ ca từ bài "Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 放手, 夕阳, 爱情, 我猜我们) kèm câu hát nguyên gốc:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Câu hát |
|---|---|---|---|---|
| 爱情 | ài qíng | ÁI TÌNH | tình yêu | 我猜我们的爱情已到尽头 |
| 孤单 | gū dān | CÔ ĐƠN | cô đơn, cô độc | 曾经孤单加上孤单是爱火 |
| 继续 | jì xù | KẾ TỤC | tiếp tục, duy trì | 你知道就算继续结果还是没结果 |
| 结果 | jié guǒ | KẾT QUẢ | kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả | 你知道就算继续结果还是没结果 |
| 生活 | shēng huó | SINH HOẠT | cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống | 放我一个人生活 |
| 无聊 | wú liáo | VÔ LIÊU | nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán | 无聊的人常在这里出没 |
| 至少 | zhì shǎo | CHÍ THIỂU | ít nhất, tối thiểu | 一个人我至少干净俐落 |
| 舍不得 | shě bu de | XẢ BẤT ĐẮC | không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối | 再没有什么舍不得 |
| 彼此 | bǐ cǐ | BỈ THỬ | lẫn nhau, hai bên, đôi bên | 就彼此放生 |
| 不必 | bù bì | BẤT TẤT | không cần, không nhất thiết | 不必再回头 |
| 不如 | bù rú | BẤT NHƯ | không bằng, không như; chi bằng | 不如就分手 |
| 曾经 | céng jīng | TẰNG KINH | đã từng, từng | 曾经孤单加上孤单是爱火 |
| 沉默 | chén mò | TRẦM MẶC | trầm mặc, im lặng, nín lặng | 你似乎只想沉默 |
| 从此 | cóng cǐ | TÒNG THỬ | từ đó, từ nay về sau, kể từ đó | 从此分手 |
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đặt liền sau động từ trong lời bài "Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gắn với ngữ cảnh 放手) nhằm nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng diễn ra.
- Trong bài: 说过的承诺 — Những lời hứa đã nói
- Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian. (Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 爱情 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 你知道就算继续结果还是没结果 — Em biết dù tiếp tục kết quả vẫn không có kết quả
- Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa). (Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 我猜我们 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 请你双手不要再紧握 — Xin em đừng nắm chặt đôi tay nữa
- Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau. (Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) · ngữ cảnh từ 的爱情已 #TICH-DUONG)
- Trong bài: 无聊的人常在这里出没 — Những người buồn chán thường xuất hiện ở đây
- Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
- Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不如就分手”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
- Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “交换一种寂寞”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
- Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “无聊的人常在这里出没”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
- Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
👑 Vip Member Only
Thiền Tông Giác Ngộ
KHOÁT NHIÊN KHAI LÃNG (豁然开朗) – Tâm thức bừng sáng sau chuỗi ngày tăm tối
KHOÁT NHIÊN KHAI LÃNG (豁然开朗) – Tâm thức bừng sáng sau chuỗi ngày tăm tối
Buông Tay (放手) không phải là sự đầu hàng mà là khoảnh khắc buông bỏ gánh nặng ngục tù tâm trí, để đón nhận ánh sáng tự do và bình yên nội tại.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Ôn tập nhanh từ vựng và ý nghĩa lời bài hát "Lời Bài Hát Buông Tay (放手) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 放手, 夕阳, 爱情, 我猜我们) qua 3 câu hỏi tương tác:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我猜我们的______已到尽头'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我猜我们的爱情已到尽头'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '曾经______加上孤单是爱火'?
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '曾经孤单加上孤单是爱火'. Từ '孤单' (gū dān, Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là 'cô đơn, cô độc'.
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你知道就算______结果还是没结果'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "地点是城市某个角落" (Pinyin: dì diǎn shì chéng shì mǒu gè jiǎo luò) được dịch nghĩa là "Địa điểm là một góc nào đó trong thành phố".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "曾经孤单加上孤单是爱火", từ "孤单" (Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là "cô đơn, cô độc".

Cố vấn học thuật song ngữ Trung – Việt từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), chuyên trách chuẩn hóa ngữ điệu, phát âm bản xứ, dịch tên tiếng Trung, ca từ nhạc Hoa và văn hóa đời sống trên FoxHSK.