Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT B Mã Đề 01 (Cao Cấp)
BCT (B) · Tiếng Trung thương mại cao cấp
Tổng số câu
92 câu hỏi
Thời gian làm bài
90 phút
Cấu trúc đề
Nghe 50 · Đọc 40 · Viết 2
Chấm điểm
Theo từng kỹ năng
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT B Mã Đề 01 (Cao Cấp)
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT B Mã Đề 01 (Cao Cấp) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT B Mã Đề 01 (Cao Cấp) · ngữ cảnh từ 网上订了 #DE-01)
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
Phần nghe
Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我昨天在网上订了火车票,一小时后开往太原的,请问在哪儿取票? (wǒ zuó tiān zài wǎng shàng dìng le huǒ chē piào, yì xiǎo shí hòu kāi wǎng tài yuán de, qǐng wèn zài nǎ ér qǔ piào) — Hôm qua tôi đã đặt vé tàu hỏa trên mạng, chuyến khởi hành đi Thái Nguyên sau một tiếng nữa, xin hỏi lấy vé ở đâu?
- Nữ (女): 看见那边的机器了吗?在那儿用身份证就能取。 (kàn jiàn nà biān de jī qì le ma? zài nà ér yòng shēn fèn zhèng jiù néng qǔ) — Anh có thấy cái máy đằng kia không? Dùng chứng minh thư lấy vé ở đó là được.
- Câu hỏi (问): 对话最可能发生在什么地方? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng) — Đoạn hội thoại có khả năng nhất diễn ra ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
第1题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
咖啡馆
kā fēi guǎn
B
图书馆
tú shū guǎn
C
火车站
huǒ chē zhàn
D
电影院
diàn yǐng yuàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 火车站
- Phân tích:Người nam hỏi chỗ lấy vé tàu hỏa đi Thái Nguyên sau 1 tiếng và được hướng dẫn ra máy lấy vé tự động bằng căn cước → Đang ở nhà ga tàu hỏa (火车站). Chọn C.
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 通知各部门,明天上午8点的会议,改在10点了。 (tōng zhī gè bù mén, míng tiān shàng wǔ 8 diǎn de huì yì, gǎi zài 10 diǎn le) — Thông báo cho các phòng ban, cuộc họp 8 giờ sáng mai đổi sang 10 giờ nhé.
- Nữ (女): 好的,总经理,我马上通知。 (hǎo de, zǒng jīng lǐ, wǒ mǎ shàng tōng zhī) — Vâng thưa Tổng giám đốc, tôi sẽ thông báo ngay ạ.
- Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么工作的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me gōng zuò de) — Người nữ có khả năng nhất làm công việc gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么工作的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第2题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
秘书
mì shū
B
医生
yī shēng
C
服务员
fú wù yuán
D
售货员
shòu huò yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 秘书
- Phân tích:Tổng giám đốc giao việc thông báo đổi lịch họp cho các bộ phận, người nữ nhận lệnh thực hiện ngay → Cô ấy là thư ký (秘书). Chọn A.
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 产品的价格我们可以接受,只是8月份才付款晚了点。 (chǎn pǐn de jià gé wǒ men kě yǐ jiē shòu, zhǐ shì 8 yuè fèn cái fù kuǎn wǎn le diǎn) — Giá sản phẩm chúng tôi có thể chấp nhận được, chỉ có điều đến tháng 8 mới thanh toán thì hơi muộn.
- Nam (男): 那就把付款时间提前一个月吧,咱们已经合作这么长时间了。 (nà jiù bǎ fù kuǎn shí jiān tí qián yí gè yuè ba, zán men yǐ jīng hé zuò zhè me cháng shí jiān le) — Vậy thì đẩy sớm thời gian thanh toán lên một tháng nhé, chúng ta đã hợp tác lâu như vậy rồi.
- Câu hỏi (问): 男的建议什么时候付款? (nán de jiàn yì shén me shí hòu fù kuǎn) — Người nam đề nghị thanh toán vào lúc nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议什么时候付款?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
第3题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
6月份
yuè fèn
B
7月份
yuè fèn
C
8月份
yuè fèn
D
9月份
yuè fèn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 7月份
- Phân tích:Ban đầu dự kiến thanh toán vào tháng 8, người nam đồng ý đẩy sớm lên 1 tháng (8 - 1 = 7) → Tháng 7 (7月份). Chọn B.
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张呢?怎么好几天没看见他了? (xiǎo zhāng ne? zěn me hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn tā le) — Tiểu Trương đâu rồi? Sao mấy hôm liền không thấy cậu ấy?
- Nam (男): 他去上海谈合作了,那个项目有些细节问题需要讨论。 (tā qù shàng hǎi tán hé zuò le, nà ge xiàng mù yǒu xiē xì jié wèn tí xū yào tǎo lùn) — Cậu ấy đi Thượng Hải đàm phán hợp tác rồi, dự án đó có một số vấn đề chi tiết cần thảo luận.
- Câu hỏi (问): 关于小张,可以知道什么? (guān yú xiǎo zhāng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết điều gì về Tiểu Trương?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小张" ("关于小张,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
第4题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
休假了
xiū jià le
B
离职了
lí zhí le
C
去上海了
qù shàng hǎi le
D
到香港了
dào xiāng gǎng le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 去上海了
- Phân tích:Người nam cho biết Tiểu Trương đã đi Thượng Hải đàm phán hợp tác (他去上海谈合作了) → Chọn C.
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说新来的李总是美国总部派来的。 (tīng shuō xīn lái de lǐ zǒng shì měi guó zǒng bù pài lái de) — Nghe nói Giám đốc Lý mới đến là do trụ sở chính ở Mỹ cử sang.
- Nữ (女): 是的,毕业于名牌大学,好像才30岁,真年轻。 (shì de, bì yè yú míng pái dà xué, hǎo xiàng cái 30 suì, zhēn nián qīng) — Đúng vậy, tốt nghiệp đại học danh tiếng, hình như mới 30 tuổi, thật trẻ.
- Câu hỏi (问): 关于新来的李总,可以知道什么? (guān yú xīn lái de lǐ zǒng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết điều gì về Giám đốc Lý mới đến?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "新来的李总" ("关于新来的李总,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
第5题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
总部派来的
zǒng bù pài lái de
B
大学没毕业
dà xué méi bì yè
C
年纪比较大
nián jì bǐ jiào dà
D
没去过美国
méi qù guò měi guó
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 总部派来的
- Phân tích:Giám đốc Lý là người do trụ sở chính cử đến (总部派来的), tốt nghiệp đại học danh tiếng và mới 30 tuổi → Chọn A.
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,停车场在地下二层,门口这儿不能停车。 (nín hǎo, tíng chē chǎng zài dì xià èr céng, mén kǒu zhè ér bù néng tíng chē) — Xin chào, bãi đỗ xe ở tầng hầm B2, ở ngay cổng này không được đỗ xe ạ.
- Nữ (女): 哦,抱歉,我马上开走。 (ò, bào qiàn, wǒ mǎ shàng kāi zǒu) — Ồ, xin lỗi nhé, tôi lái xe đi ngay đây.
- Câu hỏi (问): 女的刚才把车停在哪儿了? (nǚ de gāng cái bǎ chē tíng zài nǎ ér le) — Vừa nãy người nữ đã đỗ xe ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的刚才把车停在哪儿了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
第6题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
桥上
qiáo shàng
B
门口
mén kǒu
C
停车场
tíng chē chǎng
D
小区里
xiǎo qū lǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 门口
- Phân tích:Nhân viên nhắc nhở ở ngay cổng không được đỗ xe (门口这儿不能停车) → Người nữ vừa đỗ xe ở cổng (门口). Chọn B.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 上个月推出的新产品卖得怎么样? (shàng gè yuè tuī chū de xīn chǎn pǐn mài dé zěn me yàng) — Sản phẩm mới tung ra tháng trước bán thế nào?
- Nam (男): 不错,除了跟各大超市合作外,我们还在电视上做了大量宣传。 (bú cuò, chú le gēn gè dà chāo shì hé zuò wài, wǒ men hái zài diàn shì shàng zuò le dà liàng xuān chuán) — Rất khá, ngoài việc hợp tác với các siêu thị lớn, chúng ta còn làm tuyên truyền quảng bá rầm rộ trên truyền hình.
- Câu hỏi (问): 新产品为什么卖得不错? (xīn chǎn pǐn wèi shén me mài dé bú cuò) — Tại sao sản phẩm mới lại bán chạy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("新产品为什么卖得不错?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第7题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
宣传做得好
xuān chuán zuò de hǎo
B
包装很漂亮
bāo zhuāng hěn piào
C
服务态度好
fú wù tài dù hǎo
D
味道很不错
wèi dào hěn bú cuò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 宣传做得好
- Phân tích:Người nam giải thích nhờ hợp tác với các siêu thị lớn và tuyên truyền mạnh trên TV (做了大量宣传) → Tuyên truyền làm tốt (宣传做得好). Chọn A.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小王怎么还没来?都9点10分了,咱们先开始吧。 (xiǎo wáng zěn me hái méi lái? dōu 9 diǎn 10 fēn le, zán men xiān kāi shǐ ba) — Sao Tiểu Vương vẫn chưa đến? Đã 9 giờ 10 phút rồi, chúng ta bắt đầu trước đi.
- Nam (男): 那会议记录怎么办?不是安排他来做吗? (nà huì yì jì lù zěn me bàn? bú shì ān pái tā lái zuò ma) — Thế biên bản cuộc họp thì tính sao? Chẳng phải phân công cậu ấy ghi chép sao?
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Căn cứ vào đoạn hội thoại, có thể biết điều gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第8题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
他们在吃饭
tā zài chī fàn
B
小王迟到了
xiǎo wáng chí dào le
C
他们忘了带钱
tā wàng le dài qián
D
会议记录做完了
huì yì jì lù zuò wán le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 小王迟到了
- Phân tích:Đã 9 giờ 10 phút mà Tiểu Vương vẫn chưa tới họp → Tiểu Vương đến muộn (小王迟到了). Chọn B.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 不好意思,让您久等了,路上堵车堵得厉害。 (bù hǎo yì si, ràng nín jiǔ děng le, lù shang dǔ chē dǔ dé lì hài) — Thật ngại quá, để ngài đợi lâu rồi, trên đường tắc xe dữ quá.
- Nam (男): 辛苦你了,我行李不多,其实你不用来接我的。 (xīn kǔ nǐ le, wǒ xíng li bù duō, qí shí nǐ bú yòng lái jiē wǒ de) — Vất vả cho cô rồi, hành lý của tôi không nhiều, thực ra cô không cần ra đón tôi đâu.
- Câu hỏi (问): 女的为什么来晚了? (nǚ de wèi shén me lái wǎn le) — Tại sao người nữ đến muộn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么来晚了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第9题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
起晚了
qǐ wǎn le
B
车坏了
chē huài le
C
堵车了
dǔ chē le
D
行李太多
xíng tài duō
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 堵车了
- Phân tích:Người nữ xin lỗi vì trên đường bị kẹt xe nghiêm trọng (路上堵车堵得厉害) → Chọn C.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好,我是大成科技公司的,请问技术部在哪儿? (nín hǎo, wǒ shì dà chéng kē jì gōng sī de, qǐng wèn jì shù bù zài nǎ ér) — Xin chào, tôi ở công ty Công nghệ Đại Thành, xin hỏi Phòng Kỹ thuật ở đâu ạ?
- Nam (男): 在二楼,从楼梯上去左拐就是,在休息室旁边。 (zài èr lóu, cóng lóu tī shàng qù zuǒ guǎi jiù shì, zài xiū xi shì páng biān) — Ở tầng 2, đi cầu thang bộ lên rẽ trái là tới, ở cạnh phòng nghỉ.
- Câu hỏi (问): 技术部在哪儿? (jì shù bù zài nǎ ér) — Phòng Kỹ thuật nằm ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("技术部在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
第10题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
楼梯左边
lóu tī zuǒ biān
B
电梯旁边
diàn tī páng biān
C
洗手间旁边
xǐ shǒu jiān páng biān
D
休息室对面
xiū shì duì miàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 楼梯左边
- Phân tích:Đi cầu thang bộ lên rẽ trái là tới (从楼梯上去左拐就是) → Bên trái cầu thang bộ (楼梯左边). Chọn A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 真抱歉,周末我们部门加班,不能陪你逛街了。 (zhēn bào qiàn, zhōu mò wǒ men bù mén jiā bān, bù néng péi nǐ guàng jiē le) — Thật xin lỗi, cuối tuần phòng anh phải tăng ca, không đi dạo phố cùng em được rồi.
- Nữ (女): 没关系,工作最重要,下周咱们再找时间一起吃饭。 (méi guān xì, gōng zuò zuì zhòng yào, xià zhōu zán men zài zhǎo shí jiān yì qǐ chī fàn) — Không sao đâu, công việc là quan trọng nhất, tuần sau chúng mình lại tìm thời gian đi ăn cùng nhau.
- Câu hỏi (问): 他们周末本来打算做什么? (tā men zhōu mò běn lái dǎ suàn zuò shén me) — Cuối tuần vốn dĩ họ định làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们周末本来打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
第11题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
加班
jiā bān
B
去逛街
qù guàng jiē
C
打扫房间
dǎ sǎo fáng jiān
D
一起做饭
yì qǐ zuò fàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 去逛街
- Phân tích:Người nam xin lỗi vì phải tăng ca nên không thể đi dạo phố cùng người nữ như dự định (不能陪你逛街了) → Chọn B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 哈尔滨最近天气怎么样?去那边带两件衬衫够吗? (hā ěr bīn zuì jìn tiān qì zěn me yàng? qù nà biān dài liǎng jiàn chèn shān gòu ma) — Thời tiết Cáp Nhĩ Tân dạo này thế nào? Đi sang đó mang theo hai chiếc áo sơ mi có đủ không?
- Nữ (女): 还是带件厚外套吧,天气预报说最近有一股冷空气要来。 (hái shì dài jiàn hòu wài tào ba, tiān qì yù bào shuō zuì jìn yǒu yì gǔ lěng kōng qì yào lái) — Cứ mang theo chiếc áo khoác dày đi, dự báo thời tiết nói sắp có một đợt không khí lạnh tràn về đấy.
- Câu hỏi (问): 男的应该准备什么衣服? (nán de yīng gāi zhǔn bèi shén me yī fu) — Người nam nên chuẩn bị trang phục gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 外套 (wài tào — áo khoác ngoài); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的应该准备什么衣服?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
第12题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
短裤
duǎn kù
B
衬衫
chèn shān
C
裙子
qún zǐ
D
外套
wài tào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 外套
- Phân tích:Người nữ khuyên nên mang theo áo khoác dày vì sắp có không khí lạnh (还是带件厚外套吧) → Chọn D.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 合作伙伴打电话来说,已经把修改后的合同发到您的工作邮箱了。 (hé zuò huǒ bàn dǎ diàn huà lái shuō, yǐ jīng bǎ xiū gǎi hòu de hé tong fā dào nín de gōng zuò yóu xiāng le) — Đối tác gọi điện báo là đã gửi bản hợp đồng chỉnh sửa vào hòm thư công việc của chị rồi ạ.
- Nữ (女): 你去把它打印出来,顺便通知市场部,让他们把市场推广方案交给我。 (nǐ qù bǎ tā dǎ yìn chū lái, shùn biàn tōng zhī shì chǎng bù, ràng tā men bǎ shì chǎng tuī guǎng fāng àn jiāo gěi wǒ) — Cậu đi in nó ra đi, tiện thể thông báo cho Phòng Thị trường bảo họ nộp phương án quảng bá thị trường cho tôi.
- Câu hỏi (问): 根据对话,男的应该去做什么? (gēn jù duì huà, nán de yīng gāi qù zuò shén me) — Căn cứ vào hội thoại, người nam nên đi làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,男的应该去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第13题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
打印合同
dǎ yìn hé
B
复印资料
fù yìn zī liào
C
做推广方案
zuò tuī guǎng fāng àn
D
拿市场报告
ná shì chǎng bào gào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 打印合同
- Phân tích:Người nữ bảo người nam đi in bản hợp đồng ra (你去把它打印出来) và báo Phòng Thị trường nộp phương án → Người nam trực tiếp đi in hợp đồng (打印合同). Chọn A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我刚买的电脑速度怎么这么慢,收个邮件都要半天。 (wǒ gāng mǎi de diàn nǎo sù dù zěn me zhè me màn, shōu gè yóu jiàn dōu yào bàn tiān) — Máy tính tôi mới mua sao tốc độ chậm thế này, nhận một cái email cũng mất nửa ngày.
- Nữ (女): 你装的游戏软件太多了,删掉一些吧。 (nǐ zhuāng de yóu xì ruǎn jiàn tài duō le, shān diào yì xiē ba) — Anh cài nhiều phần mềm trò chơi quá đấy, xóa bớt một số đi.
- Câu hỏi (问): 女的建议做什么? (nǚ de jiàn yì zuò shén me) — Người nữ khuyên nên làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
第14题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
不要收邮件
bú yào shōu yóu jiàn
B
装个杀毒软件
zhuāng gè shā dú ruǎn jiàn
C
少装一些聊天软件
shǎo zhuāng yì xiē liáo tiān ruǎn jiàn
D
删除一些游戏软件
shān chú yì xiē yóu xì ruǎn jiàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 删除一些游戏软件
- Phân tích:Người nữ khuyên xóa bớt các phần mềm trò chơi (你装的游戏软件太多了,删掉一些吧) → Chọn D.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 王经理,新员工什么时候可以办入职手续? (wáng jīng lǐ, xīn yuán gōng shén me shí hòu kě yǐ bàn rù zhí shǒu xù) — Giám đốc Vương, nhân viên mới khi nào có thể làm thủ tục nhập chức ạ?
- Nam (男): 暂时安排在8月份,这个月我要去海南一趟。 (zàn shí ān pái zài 8 yuè fèn, zhè ge yuè wǒ yào qù hǎi nán yí tàng) — Tạm thời sắp xếp vào tháng 8 nhé, tháng này tôi phải đi Hải Nam một chuyến.
- Câu hỏi (问): 他们在讨论什么? (tā men zài tǎo lùn shén me) — Họ đang thảo luận về việc gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在讨论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第15题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
宴会邀请
yàn huì yāo qǐng
B
聚会安排
jù huì ān pái
C
新员工入职
xīn yuán gōng rù zhí
D
去海南旅游
qù hǎi nán lǚ yóu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 新员工入职
- Phân tích:Hai người đang bàn về thời gian làm thủ tục nhận việc cho nhân viên mới (新员工入职) → Chọn C.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 刘总,我的长处是跟人打交道,如果能到销售部工作最好。 (liú zǒng, wǒ de cháng chù shì gēn rén dǎ jiāo dào, rú guǒ néng dào xiāo shòu bù gōng zuò zuì hǎo) — Sếp Lưu, sở trường của tôi là giao tiếp với mọi người, nếu được sang Phòng Kinh doanh làm việc thì tốt nhất ạ.
- Nữ (女): 我会考虑一下,下周给你答复。 (wǒ huì kǎo lǜ yí xià, xià zhōu gěi nǐ dá fù) — Tôi sẽ cân nhắc xem sao, tuần sau trả lời cậu nhé.
- Câu hỏi (问): 男的提出了什么要求? (nán de tí chū le shén me yāo qiú) — Người nam đã đưa ra đề đạt gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的提出了什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第16题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
希望加薪
xī wàng jiā xīn
B
想要升职
xiǎng yào shēng zhí
C
去销售部任职
qù xiāo shòu bù rèn zhí
D
调去外地工作
tiáo qù wài de gōng zuò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 去销售部任职
- Phân tích:Người nam bày tỏ mong muốn được chuyển sang làm việc tại Phòng Kinh doanh (去销售部任职) → Chọn C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 虽然我只在北京待了三天,但是对这儿的印象非常好。 (suī rán wǒ zhī zài běi jīng dài le sān tiān, dàn shì duì zhè ér de yìn xiàng fēi cháng hǎo) — Tuy tôi chỉ ở Bắc Kinh ba ngày nhưng ấn tượng về nơi này rất tuyệt vời.
- Nữ (女): 您下次来北京,我一定带您多逛逛,祝您一路平安。 (nín xià cì lái běi jīng, wǒ yí dìng dài nín duō guàng guàng, zhù nín yí lù píng ān) — Lần sau ngài tới Bắc Kinh, tôi nhất định sẽ đưa ngài đi tham quan nhiều hơn, chúc ngài thượng lộ bình an.
- Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me) — Họ có khả năng nhất đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第17题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
谈判
tán pàn
B
告别
gào bié
C
讨论
tǎo lùn
D
参观
cān guān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 告别
- Phân tích:Câu chúc '祝您一路平安' (Chúc ngài thượng lộ bình an) và hẹn lần sau tới Bắc Kinh cho thấy họ đang chào tạm biệt nhau (告别) → Chọn B.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 又去人才市场了?今天投了几份简历? (yòu qù rén cái shì chǎng le? jīn tiān tóu le jǐ fèn jiǎn lì) — Lại đi chợ việc làm đấy à? Hôm nay nộp mấy bản sơ yếu lý lịch rồi?
- Nữ (女): 投了五份,不过只有一家公司的工资待遇还可以。 (tóu le wǔ fèn, bú guò zhǐ yǒu yì jiā gōng sī de gōng zī dài yù hái kě yǐ) — Nộp 5 bản, nhưng chỉ có một công ty là chế độ lương bổng tạm ổn thôi.
- Câu hỏi (问): 根据对话,女的最近在做什么? (gēn jù duì huà, nǚ de zuì jìn zài zuò shén me) — Căn cứ vào hội thoại, dạo này người nữ đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,女的最近在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第18题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
找工作
zhǎo gōng zuò
B
办贷款
bàn dài kuǎn
C
办签证
bàn qiān zhèng
D
做报表
zuò bào biǎo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 找工作
- Phân tích:Người nữ đi chợ nhân tài nộp CV ứng tuyển (投简历) → Đang tìm việc làm (找工作). Chọn A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小夏,周总让你提醒老杨别忘了带计划书。 (xiǎo xià, zhōu zǒng ràng nǐ tí xǐng lǎo yáng bié wàng le dài jì huà shū) — Tiểu Hạ, Tổng giám đốc Chu bảo cô nhắc Lão Dương đừng quên mang bản kế hoạch nhé.
- Nữ (女): 老杨临时有事,把计划书发给我了,由我来介绍。 (lǎo yáng lín shí yǒu shì, bǎ jì huà shū fā gěi wǒ le, yóu wǒ lái jiè shào) — Lão Dương có việc đột xuất nên đã gửi bản kế hoạch cho tôi rồi, để tôi trình bày.
- Câu hỏi (问): 谁来介绍计划书? (shuí lái jiè shào jì huà shū) — Ai sẽ là người trình bày bản kế hoạch?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁来介绍计划书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第19题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
老杨
lǎo yáng
B
小丽
xiǎo lì
C
小夏
xiǎo xià
D
老周
lǎo zhōu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 小夏
- Phân tích:Người nam gọi người nữ là Tiểu Hạ (小夏), và Tiểu Hạ nói '由我来介绍' (do tôi trình bày) → Tiểu Hạ (小夏). Chọn C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 新闻上说,北方最近遭受了历史上少见的极度寒冷天气。 (xīn wén shàng shuō, běi fāng zuì jìn zāo shòu le lì shǐ shàng shǎo jiàn de jí dù hán lěng tiān qì) — Bản tin nói miền Bắc gần đây hứng chịu đợt thời tiết giá rét khắc nghiệt hiếm thấy trong lịch sử.
- Nữ (女): 是啊,当地经济为此损失了50多亿元呢。 (shì a, dāng dì jīng jì wèi cǐ sǔn shī le 50 duō yì yuán ne) — Đúng vậy, kinh tế địa phương vì thế mà thiệt hại hơn 5 tỷ tệ đấy.
- Câu hỏi (问): 根据新闻内容,下列哪项正确? (gēn jù xīn wén nèi róng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Căn cứ nội dung bản tin, mục nào dưới đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 历史 (lì shǐ — lịch sử); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据新闻内容,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第20题:听商务简短对话,选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù jiǎn duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
黄金价格上涨
huáng jīn jià gé shàng zhǎng
B
失业现象严重
shī yè xiàn xiàng yán zhòng
C
经济状况不错
jīng jì zhuàng kuàng bú cuò
D
北方遭遇严寒
běi fāng zāo yù yán hán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 北方遭遇严寒
- Phân tích:Miền Bắc hứng chịu thời tiết giá lạnh cực độ (北方遭遇严寒) gây thiệt hại kinh tế lớn → Chọn D.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您好,您要办个人业务还是公司业务? (nín hǎo, nín yào bàn gè rén yè wù hái shì gōng sī yè wù)
- Nam (男): 公司业务,我要汇款。 (gōng sī yè wù, wǒ yào huì kuǎn)
- Nữ (女): 您先取个号,然后在那边等一下。 (nín xiān qǔ gè hào, rán hòu zài nà biān děng yí xià)
- Nam (男): 好的。 (hǎo de)
- Câu hỏi (问): 男的去银行做什么? (nán de qù yín háng zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, ngài muốn làm nghiệp vụ cá nhân hay nghiệp vụ công ty ạ? Nam: Nghiệp vụ công ty, tôi muốn chuyển tiền. Nữ: Ngài lấy số trước rồi ngồi đợi ở đằng kia một lát nhé. Nam: Được. Hỏi: Người nam đến ngân hàng để làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去银行做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第21题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
给妻子寄钱
gěi qī zǐ jì qián
B
替公司汇款
tì gōng sī huì kuǎn
C
开银行账户
kāi yín háng zhàng hù
D
买票坐火车
mǎi piào zuò huǒ chē
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 替公司汇款
- Phân tích:Người nam nói rõ '公司业务,我要汇款' → Chuyển tiền cho công ty (替公司汇款). Chọn B.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 明天要在公司年会上做总结,可我还没准备好,怎么办呢? (míng tiān yào zài gōng sī nián huì shàng zuò zǒng jié, kě wǒ hái méi zhǔn bèi hǎo, zěn me bàn ne)
- Nam (男): 你又不是第一次发言,放松点,没问题的。 (nǐ yòu bú shì dì yī cì fā yán, fàng sōng diǎn, méi wèn tí de)
- Nữ (女): 你不知道,我们总经理要求非常严格。 (nǐ bù zhī dào, wǒ men zǒng jīng lǐ yāo qiú fēi cháng yán gé)
- Nam (男): 别紧张,要不你先练习练习? (bié jǐn zhāng, yào bù nǐ xiān liàn xí liàn xí)
- Câu hỏi (问): 女的现在心情怎么样? (nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "女的现在心情" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai phải báo cáo tổng kết ở tiệc tất niên công ty mà tôi vẫn chưa chuẩn bị xong, làm sao bây giờ? Nam: Cô đâu phải lần đầu phát biểu, thả lỏng chút đi, không sao đâu. Nữ: Anh không biết đấy thôi, Tổng giám đốc của chúng tôi yêu cầu cực kỳ nghiêm khắc. Nam: Đừng căng thẳng, hay là cô tập dượt trước đi? Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
第22题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
很高兴
hěn gāo xìng
B
很放松
hěn fàng sōng
C
有些紧张
yǒu xiē jǐn zhāng
D
有点儿难过
yǒu diǎn nán guò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 有些紧张
- Phân tích:Người nữ lo lắng vì chưa chuẩn bị xong và Tổng giám đốc rất nghiêm khắc, người nam khuyên '别紧张' → Cô ấy đang hơi căng thẳng (有些紧张). Chọn C.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您一共消费了680元,请问是刷卡还是付现金? (nín yí gòng xiāo fèi le 680 yuán, qǐng wèn shì shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn)
- Nam (男): 付现金。哦,不好意思,现金不够,还是刷卡吧。 (fù xiàn jīn. ò, bù hǎo yì si, xiàn jīn bú gòu, hái shì shuā kǎ ba)
- Nữ (女): 好的,另外这是我们店赠送的消费券,期待您下次光临。 (hǎo de, lìng wài zhè shì wǒ men diàn zèng sòng de xiāo fèi quàn, qī dài nín xià cì guāng lín)
- Nam (男): 谢谢。 (xiè xiè)
- Câu hỏi (问): 男的选择怎么付款? (nán de xuǎn zé zěn me fù kuǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngài tiêu dùng hết tổng cộng 680 tệ, xin hỏi quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? Nam: Trả tiền mặt. Ồ, ngại quá, tiền mặt không đủ rồi, thôi quẹt thẻ đi. Nữ: Vâng, ngoài ra đây là phiếu mua hàng cửa hàng chúng tôi tặng kèm, rất mong ngài lần sau lại ghé. Nam: Cảm ơn. Hỏi: Người nam chọn thanh toán bằng cách nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的选择怎么付款?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第23题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
刷卡
shuā kǎ
B
付现金
fù xiàn jīn
C
用消费券
yòng xiāo fèi quàn
D
让朋友帮他付
ràng péng yǒu bāng tā fù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 刷卡
- Phân tích:Do không đủ tiền mặt nên người nam quyết định quẹt thẻ ('现金不够,还是刷卡吧') → Chọn A.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 欢迎你加入公司,什么时候能来上班? (huān yíng nǐ jiā rù gōng sī, shén me shí hòu néng lái shàng bān)
- Nữ (女): 随时都可以。 (suí shí dōu kě yǐ)
- Nam (男): 那就明天来报到吧,找一下人力资源部的王经理。 (nà jiù míng tiān lái bào dào ba, zhǎo yí xià rén lì zī yuán bù de wáng jīng lǐ)
- Nữ (女): 好的,感谢您对我的信任。 (hǎo de, gǎn xiè nín duì wǒ de xìn rèn)
- Câu hỏi (问): 女的明天应该做什么? (nǚ de míng tiān yīng gāi zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào mừng bạn gia nhập công ty, khi nào bạn có thể đi làm? Nữ: Bất cứ lúc nào cũng được ạ. Nam: Vậy ngày mai đến trình diện nhận việc nhé, gặp Giám đốc Vương ở Phòng Nhân sự. Nữ: Vâng, cảm ơn sự tín nhiệm của ngài dành cho tôi. Hỏi: Ngày mai người nữ nên làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天应该做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第24题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
信任别人
xìn rèn bié rén
B
欢迎新员工
huān yíng xīn yuán gōng
C
等公司的电话
děng gōng sī de diàn huà
D
找王经理报到
zhǎo wáng jīng lǐ bào dào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 找王经理报到
- Phân tích:Người nam dặn ngày mai đến trình diện và tìm gặp Giám đốc Vương phòng nhân sự (找王经理报到) → Chọn D.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我想订一个明天晚上7点的包间,要环境好点的。 (wǒ xiǎng dìng yí gè míng tiān wǎn shàng 7 diǎn de bāo jiān, yào huán jìng hǎo diǎn de)
- Nữ (女): 只剩下一个大包间了,最低消费1500,您一共几个人? (zhī shèng xià yí gè dà bāo jiān le, zuì dī xiāo fèi 1500, nín yí gòng jǐ gè rén)
- Nam (男): 还不确定,暂时定10个人,也可能会多两个。 (hái bú què dìng, zàn shí dìng 10 gè rén, yě kě néng huì duō liǎng gè)
- Nữ (女): 那这个包间正合适,最多可以坐12个人。 (nà zhè ge bāo jiān zhèng hé shì, zuì duō kě yǐ zuò 12 gè rén)
- Câu hỏi (问): 男的对包间有什么要求? (nán de duì bāo jiān yǒu shén me yāo qiú)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn đặt một phòng VIP lúc 7 giờ tối mai, cần không gian đẹp một chút. Nữ: Chỉ còn lại một phòng lớn thôi ạ, chi tiêu tối thiểu là 1.500 tệ, đoàn mình tổng cộng mấy người ạ? Nam: Vẫn chưa chắc chắn, tạm thời đặt 10 người, cũng có thể thêm 2 người nữa. Nữ: Vậy phòng này vừa đẹp, tối đa ngồi được 12 người. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì đối với phòng riêng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对包间有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第25题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
中午用餐
zhōng wǔ yòng cān
B
环境好一些
huán jìng hǎo yì xiē
C
可以坐20人
kě yǐ zuò rén
D
没有最低消费
méi yǒu zuì dī xiāo fèi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 环境好一些
- Phân tích:Ngay câu đầu người nam yêu cầu '要环境好点的' (cần không gian/môi trường tốt một chút) → Chọn B.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你出差回来了?怎么样,有进展吗? (nǐ chū chāi huí lái le? zěn me yàng, yǒu jìn zhǎn ma)
- Nữ (女): 还不错,我们很快就能跟对方公司签合同了。 (hái bú cuò, wǒ men hěn kuài jiù néng gēn duì fāng gōng sī qiān hé tong le)
- Nam (男): 那太好了!对了,今天晚上有个晚宴,你去吗? (nà tài hǎo le! duì le, jīn tiān wǎn shàng yǒu gè wǎn yàn, nǐ qù ma)
- Nữ (女): 我不去了,刚回来,有点累。 (wǒ bú qù le, gāng huí lái, yǒu diǎn lèi)
- Câu hỏi (问): 女的为什么不参加晚宴? (nǚ de wèi shén me bù cān jiā wǎn yàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô đi công tác về rồi đấy à? Thế nào, có tiến triển gì không? Nữ: Khá tốt, chúng ta sẽ sớm ký được hợp đồng với công ty đối tác thôi. Nam: Thế thì tuyệt quá! À đúng rồi, tối nay có tiệc tối, cô có đi không? Nữ: Tôi không đi đâu, vừa mới về nên hơi mệt. Hỏi: Tại sao người nữ không tham gia tiệc tối?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不参加晚宴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第26题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
家里有事
jiā lǐ yǒu shì
B
觉得累了
jué de lèi le
C
晚上要出差
wǎn shàng yào chū chāi
D
不喜欢晚宴
bù xǐ wǎn yàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 觉得累了
- Phân tích:Người nữ từ chối đi tiệc tối vì vừa đi công tác về nên thấy mệt ('刚回来,有点累') → Chọn B.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 咱们部门要买三台投影仪,这件事由你来负责。 (zán men bù mén yào mǎi sān tái tóu yǐng yí, zhè jiàn shì yóu nǐ lái fù zé)
- Nam (男): 没问题,买什么品牌的? (méi wèn tí, mǎi shén me pǐn pái de)
- Nữ (女): 什么品牌都行,总价不要超过4万。 (shén me pǐn pái dōu xíng, zǒng jià bú yào chāo guò 4 wàn)
- Nam (男): 好,我马上去办。 (hǎo, wǒ mǎ shàng qù bàn)
- Câu hỏi (问): 关于购买投影仪,下列哪项正确? (guān yú gòu mǎi tóu yǐng yí, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "购买投影仪"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng chúng ta cần mua 3 chiếc máy chiếu, việc này giao cho cậu phụ trách nhé. Nam: Không vấn đề gì ạ, mua thương hiệu nào hả chị? Nữ: Thương hiệu nào cũng được, tổng giá tiền đừng vượt quá 4 vạn tệ. Nam: Vâng, tôi đi làm ngay. Hỏi: Về việc mua máy chiếu, mục nào dưới đây đúng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于购买投影仪,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第27题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
需要买两台
xū yào mǎi liǎng tái
B
要买进口的
yào mǎi jìn kǒu de
C
总价低于4万元
zǒng jià dī yú wàn yuán
D
对品牌没有限制
duì pǐn pái méi yǒu xiàn zhì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 对品牌没有限制
- Phân tích:Người nữ nói '什么品牌都行' (thương hiệu nào cũng được) → Không giới hạn thương hiệu (对品牌没有限制). Chọn D.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你们公司怎么到现在都没把钱打过来? (nǐ men gōng sī zěn me dào xiàn zài dōu méi bǎ qián dǎ guò lái)
- Nữ (女): 我们的会计去广州了,您看月底付款行吗? (wǒ men de kuài jì qù guǎng zhōu le, nín kàn yuè dǐ fù kuǎn xíng ma)
- Nam (男): 我不管什么原因,如果三天之内钱还没到账,我就告你们违约! (wǒ bù guǎn shén me yuán yīn, rú guǒ sān tiān zhī nèi qián hái méi dào zhàng, wǒ jiù gào nǐ men wéi yuē)
- Nữ (女): 请您放心,我们马上处理,尽快把钱给您汇过去。 (qǐng nín fàng xīn, wǒ men mǎ shàng chǔ lǐ, jǐn kuài bǎ qián gěi nín huì guò qù)
- Câu hỏi (问): 男的现在是什么态度? (nán de xiàn zài shì shén me tài dù) — "男的现在" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao công ty các cô đến giờ vẫn chưa chuyển tiền sang? Nữ: Kế toán của chúng tôi đi Quảng Châu rồi, ngài xem cuối tháng thanh toán có được không ạ? Nam: Tôi không cần biết lý do gì hết, nếu trong vòng 3 ngày tiền vẫn chưa vào tài khoản, tôi sẽ kiện các cô vi phạm hợp đồng! Nữ: Xin ngài yên tâm, chúng tôi xử lý ngay và chuyển tiền sớm nhất cho ngài. Hỏi: Thái độ hiện tại của người nam như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
第28题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
吃惊
chī jīng
B
害怕
hài pà
C
担心
dān xīn
D
生气
shēng qì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 生气
- Phân tích:Người nam gay gắt đòi tiền và dọa kiện vi phạm hợp đồng nếu quá 3 ngày → Đang rất tức giận (生气). Chọn D.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说对手是一家刚刚上市的公司,资金充足,管理先进。 (tīng shuō duì shǒu shì yì jiā gāng gāng shàng shì de gōng sī, zī jīn chōng zú, guǎn lǐ xiān jìn)
- Nam (男): 他们公司是不错,可论技术还是我们公司最好。 (tā men gōng sī shì bú cuò, kě lùn jì shù hái shì wǒ men gōng sī zuì hǎo)
- Nữ (女): 那倒是,技术上我们还是领先的。 (nà dǎo shì, jì shù shàng wǒ men hái shì lǐng xiān de)
- Nam (男): 不过,咱们还是得赶紧回去准备明天的谈判。 (bú guò, zán men hái shì dé gǎn jǐn huí qù zhǔn bèi míng tiān de tán pàn)
- Câu hỏi (问): 关于对手公司,可以知道什么? (guān yú duì shǒu gōng sī, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "对手公司"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói đối thủ là một công ty vừa mới lên sàn chứng khoán, nguồn vốn dồi dào, quản lý tiên tiến. Nam: Công ty họ đúng là khá đấy, nhưng xét về công nghệ thì công ty chúng ta vẫn là tốt nhất. Nữ: Điều đó thì đúng, về mặt kỹ thuật chúng ta vẫn dẫn đầu. Nam: Tuy nhiên chúng ta vẫn phải mau chóng về chuẩn bị cho cuộc đàm phán ngày mai. Hỏi: Có thể biết điều gì về công ty đối thủ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "对手公司" ("关于对手公司,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
第29题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
还没上市
hái méi shàng shì
B
管理先进
guǎn lǐ xiān jìn
C
人员充足
rén yuán chōng zú
D
技术最好
jì shù zuì hǎo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 管理先进
- Phân tích:Công ty đối thủ vừa lên sàn, vốn dồi dào và quản lý tiên tiến (管理先进) → Chọn B.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 怎么样,在公司工作还习惯吧? (zěn me yàng, zài gōng sī gōng zuò hái xí guàn ba)
- Nữ (女): 来了一个月了,基本适应了。 (lái le yí gè yuè le, jī běn shì yìng le)
- Nam (男): 有件事希望你注意一下,公司规定,员工不能利用办公时间上网购物。 (yǒu jiàn shì xī wàng nǐ zhù yì yí xià, gōng sī guī dìng, yuán gōng bù néng lì yòng bàn gōng shí jiān shàng wǎng gòu wù)
- Nữ (女): 不好意思,经理,我以后不会了。 (bù hǎo yì si, jīng lǐ, wǒ yǐ hòu bú huì le)
- Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào, làm việc ở công ty quen rồi chứ? Nữ: Tôi vào làm được một tháng rồi, cơ bản đã thích nghi ạ. Nam: Có việc này mong cô lưu ý một chút: công ty quy định nhân viên không được dùng giờ làm việc để mua sắm trên mạng. Nữ: Xin lỗi Giám đốc, sau này tôi sẽ không thế nữa ạ. Hỏi: Người nam đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第30题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
批评员工
pī píng yuán gōng
B
夸奖对方
kuā jiǎng duì fāng
C
汇报工作
huì bào gōng zuò
D
跟上司请假
gēn shàng sī qǐng jià
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 批评员工
- Phân tích:Giám đốc nhắc nhở nghiêm khắc nhân viên vì dùng giờ làm việc mua sắm online → Đang phê bình nhân viên (批评员工). Chọn A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个报价单我们三个部门讨论过了,您看一下。 (zhè ge bào jià dān wǒ men sān gè bù mén tǎo lùn guò le, nín kàn yí xià)
- Nam (男): 男士T恤100元,定价有点低了,这批货成本很高的。 (nán shì xù 100 yuán, dìng jià yǒu diǎn dī le, zhè pī huò chéng běn hěn gāo de)
- Nữ (女): 那女士T恤的报价是90元,您觉得合适吗? (nà nǚ shì xù de bào jià shì 90 yuán, nín jué de hé shì ma)
- Nam (男): 这个价格可以。 (zhè ge jià gé kě yǐ)
- Câu hỏi (问): 根据对话,男士T恤的定价可能会是多少? (gēn jù duì huà, nán shì xù de dìng jià kě néng huì shì duō shǎo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bảng báo giá này ba phòng ban chúng tôi đã thảo luận qua rồi, mời ngài xem ạ. Nam: Áo phông nam 100 tệ thì định giá hơi thấp rồi, lô hàng này chi phí giá vốn rất cao. Nữ: Thế áo phông nữ báo giá 90 tệ, ngài thấy hợp lý không? Nam: Mức giá này thì được. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, giá định cho áo phông nam có khả năng sẽ là bao nhiêu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,男士T恤的定价可能会是多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第31题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
50 元
yuán
B
70元
yuán
C
90元
yuán
D
110元
yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 110元
- Phân tích:Giá 100 tệ bị chê là hơi thấp so với giá vốn (男士T恤100元,定价有点低了), nên mức giá thực tế phải cao hơn 100 tệ → 110 tệ (110元). Chọn D.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我刚办了会员卡,从明天开始每天去健身房锻炼。 (wǒ gāng bàn le huì yuán kǎ, cóng míng tiān kāi shǐ měi tiān qù jiàn shēn fáng duàn liàn)
- Nữ (女): 比起健身房,我更喜欢有空的时候去外边走走。 (bǐ qǐ jiàn shēn fáng, wǒ gèng xǐ huan yǒu kōng de shí hòu qù wài biān zǒu zǒu)
- Nam (男): 早就听说你喜欢旅行,都去过哪儿了? (zǎo jiù tīng shuō nǐ xǐ huan lǚ xíng, dōu qù guò nǎ ér le)
- Nữ (女): 欧洲很多国家都去过了,今年打算去非洲看看。 (ōu zhōu hěn duō guó jiā dōu qù guò le, jīn nián dǎ suàn qù fēi zhōu kàn kàn)
- Câu hỏi (问): 女的有什么爱好? (nǚ de yǒu shén me ài hào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi vừa làm thẻ hội viên, từ ngày mai sẽ đến phòng tập thể hình rèn luyện mỗi ngày. Nữ: So với phòng gym, tôi thích lúc rảnh rỗi đi ra ngoài dạo chơi hơn. Nam: Nghe nói cô thích du lịch từ lâu rồi, cô đã đi những đâu rồi? Nữ: Nhiều nước châu Âu đều đi qua cả rồi, năm nay định sang châu Phi xem sao. Hỏi: Người nữ có sở thích gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的有什么爱好?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第32题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
旅游
lǚ yóu
B
摄影
shè yǐng
C
游泳
yóu yǒng
D
唱歌
chàng gē
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 旅游
- Phân tích:Người nữ thích đi du lịch và đã đi qua nhiều nước châu Âu (喜欢旅行 / 旅游) → Chọn A.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 明天就是10号了,我们公司委托你们的项目完成了吗? (míng tiān jiù shì 10 hào le, wǒ men gōng sī wěi tuō nǐ men de xiàng mù wán chéng le ma)
- Nam (男): 真是抱歉,陈先生,可能还需要一个星期。 (zhēn shì bào qiàn, chén xiān shēng, kě néng hái xū yào yí gè xīng qī)
- Nữ (女): 不是说好10号完成的吗? (bú shì shuō hǎo 10 hào wán chéng de ma)
- Nam (男): 还有一些手续没办完,办完以后我马上跟您联系。 (hái yǒu yì xiē shǒu xù méi bàn wán, bàn wán yǐ hòu wǒ mǎ shàng gēn nín lián xì)
- Câu hỏi (问): 关于那个项目,可以知道什么? (guān yú nà ge xiàng mù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个项目"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là mùng 10 rồi, dự án công ty chúng tôi ủy thác cho các anh đã hoàn thành chưa? Nam: Thật sự xin lỗi, ممکن là vẫn cần thêm một tuần nữa. Nữ: Chẳng phải đã hẹn mùng 10 hoàn thành sao? Nam: Vẫn còn một số thủ tục chưa làm xong, làm xong tôi sẽ liên hệ ngay. Hỏi: Có thể biết điều gì về dự án đó?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个项目" ("关于那个项目,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
第33题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
已经按时完成了
yǐ jīng àn shí wán chéng le
B
提前10天完成了
tí qián tiān wán chéng le
C
手续已经办完了
shǒu xù yǐ jīng bàn wán le
D
还需要一个星期
hái xū yào yí gè xīng qī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 还需要一个星期
- Phân tích:Người phụ trách xin lỗi vì dự án vẫn cần thêm 1 tuần nữa mới xong (还需要一个星期) → Chọn D.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 质量检查结果出来了吗? (zhì liàng jiǎn chá jié guǒ chū lái le ma)
- Nữ (女): 出来了,咱们的产品没问题。 (chū lái le, zán men de chǎn pǐn méi wèn tí)
- Nam (男): 那你马上告诉对方公司,我们不会赔偿。 (nà nǐ mǎ shàng gào sù duì fāng gōng sī, wǒ men bú huì péi cháng)
- Nữ (女): 要通知律师做些准备吗? (yào tōng zhī lǜ shī zuò xiē zhǔn bèi ma)
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả kiểm tra chất lượng đã có chưa? Nữ: Có rồi ạ, sản phẩm của chúng ta không có vấn đề gì. Nam: Vậy cô báo ngay cho công ty đối phương biết là chúng ta sẽ không bồi thường. Nữ: Có cần thông báo cho luật sư chuẩn bị một số việc không ạ? Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第34题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
他们拒绝赔偿
tā jù jué péi cháng
B
需要聘请律师
xū yào pìn qǐng lǜ shī
C
质量检查很麻烦
zhì liàng jiǎn chá hěn má fán
D
产品有质量问题
chǎn pǐn yǒu zhì liàng wèn tí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 他们拒绝赔偿
- Phân tích:Do sản phẩm kiểm định không có lỗi nên công ty từ chối bồi thường ('我们不会赔偿' = 他们拒绝赔偿) → Chọn A.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这些都是传真机吗? (zhè xiē dōu shì chuán zhēn jī ma) — Những chiếc này đều là máy fax cả à? Tôi lấy loại thứ nhất.
- Nam (男): 对,有两种:一种是自动的,电话拨通以后,直接按开始就把传真发出去了;还有一种和电话连在一起,需要对方先接电话,然后你告诉他要发传真,他给你传真信号才行。 (duì, yǒu liǎng zhǒng: yì zhǒng shì zì dòng de, diàn huà bō tōng yǐ hòu, zhí jiē àn kāi shǐ jiù bǎ chuán zhēn fā chū qù le; hái yǒu yì zhǒng hé diàn huà lián zài yì qǐ, xū yào duì fāng xiān jiē diàn huà, rán hòu nǐ gào sù tā yào fā chuán zhēn, tā gěi nǐ chuán zhēn xìn hào cái xíng) — Đúng vậy, có hai loại: một loại tự động, sau khi bấm số gọi thông thì ấn nút bắt đầu là gửi fax đi ngay; còn một loại nối liền với điện thoại, cần đối phương nhấc máy trước rồi báo họ cấp tín hiệu fax mới gửi được.
- Nữ (女): 我要第一种。 (wǒ yào dì yī zhǒng)
- Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Căn cứ vào hội thoại, mục nào dưới đây đúng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第35题:听较长商务对话,选择正确答案。
dì tí tīng jiào cháng shāng wù duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
A
男的要给女的发传真
nán de yào gěi nǚ de fā chuán zhēn
B
女的不打算买传真机
nǚ de bù dǎ suàn mǎi chuán zhēn jī
C
男的介绍了两种传真机
nán de jiè shào le liǎng zhǒng chuán zhēn jī
D
女的很关心传真机的价格
nǚ de hěn guān xīn chuán zhēn jī de jià gé
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 男的介绍了两种传真机
- Phân tích:Người nam đã giới thiệu chi tiết 2 loại máy fax cho người nữ chọn (男的介绍了两种传真机) → Chọn C.
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 乘坐CA4111次航班由拉萨经本站飞往北京的旅客请注意:我们抱歉地通知您,由于飞机在本站出现机械故障,不能按时起飞,起飞时间推迟到12点30分。此外,CA4111次航班的登机口由22号改为29号,请您前往29号登机口候机。由此带来的不便,我们深表歉意。如果您有什么疑问,请与服务台工作人员联系,或拨打电话1297004567。祝您旅途愉快!
- Câu hỏi (问): 36. 飞机为什么晚点了? (fēi jī wèi shén me wǎn diǎn le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "36. 飞机为什么晚点了"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hành khách đi chuyến bay CA4111 từ Lhasa quá cảnh tại trạm này bay đi Bắc Kinh lưu ý: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo, do máy bay gặp sự cố kỹ thuật tại trạm nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh lùi sang 12 giờ 30 phút. Ngoài ra, cửa khởi hành đổi từ số 22 sang số 29... Hỏi: 36. Tại sao máy bay bị trễ chuyến?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("36. 飞机为什么晚点了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第36题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
遇到了暴雨
yù dào le bào yǔ
B
出现机械故障
chū xiàn jī xiè gù zhàng
C
拉萨航空管制
lā sà háng kōng guǎn zhì
D
北京机场关闭
běi jīng jī chǎng guān bì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 出现机械故障
- Phân tích:Thông báo nêu rõ '由于飞机在本站出现机械故障,不能按时起飞' (Do máy bay gặp sự cố kỹ thuật) → Chọn B.
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 乘坐CA4111次航班由拉萨经本站飞往北京的旅客请注意:我们抱歉地通知您,由于飞机在本站出现机械故障,不能按时起飞,起飞时间推迟到12点30分。此外,CA4111次航班的登机口由22号改为29号,请您前往29号登机口候机。 (chéng zuò cì háng bān yóu lā sà jīng běn zhàn fēi wǎng běi jīng de lǚ kè qǐng zhù yì: wǒ men bào qiàn dì tōng zhī nín, yóu yú fēi jī zài běn zhàn chū xiàn jī xiè gù zhàng, bù néng àn shí qǐ fēi, qǐ fēi shí jiān tuī chí dào 12 diǎn 30 fēn. cǐ wài, cì háng bān de dēng jī kǒu yóu 22 hào gǎi wéi 29 hào, qǐng nín qián wǎng 29 hào dēng jī kǒu hòu jī)
- Câu hỏi (问): 37. 飞机将在几点起飞? (fēi jī jiāng zài jǐ diǎn qǐ fēi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Do máy bay gặp sự cố kỹ thuật nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh được lùi sang 12 giờ 30 phút (12点半). Hỏi: 37. Máy bay sẽ cất cánh vào lúc mấy giờ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "37. 飞机将在几点起飞?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第37题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
10点半
diǎn bàn
B
12点整
diǎn zhěng
C
12点半
diǎn bàn
D
14点整
diǎn zhěng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 12点半
- Phân tích:Thông báo nêu rõ '起飞时间推迟到12点30分' (12 giờ 30 phút = 12点半) → Chọn C.
Câu 38 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 此外,CA4111次航班的登机口由22号改为29号,请您前往29号登机口候机。由此带来的不便,我们深表歉意。 (cǐ wài, cì háng bān de dēng jī kǒu yóu 22 hào gǎi wéi 29 hào, qǐng nín qián wǎng 29 hào dēng jī kǒu hòu jī. yóu cǐ dài lái de bú biàn, wǒ men shēn biǎo qiàn yì)
- Câu hỏi (问): 38. 乘客应该在哪个登机口登机? (chéng kè yīng gāi zài nǎ gè dēng jī kǒu dēng jī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngoài ra, cửa lên máy bay của chuyến bay CA4111 được đổi từ cửa số 22 sang cửa số 29, xin quý khách di chuyển tới cửa số 29 đợi lên máy bay. Hỏi: 38. Hành khách nên lên máy bay ở cửa số mấy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "38. 乘客应该在哪个登机口登机?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第38题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
22号
hào
B
29号
hào
C
32号
hào
D
39号
hào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 29号
- Phân tích:Cửa lên máy bay đã đổi từ 22 sang 29 (由22号改为29号) → Chọn B.
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 老王去商店买烟,烟的价格是29元。老王没有打火机,跟老板说:“送我一个打火机吧,才一块钱。”老板没送。不一会儿,小明去买烟,烟还是29元。他跟老板说:“这烟太贵了,便宜一块钱吧。”老板答应了,小明用这一块钱买了一个打火机。第一种情况,老王让老板送他一个打火机,老板觉得自己虽然在烟上赚钱了,可是在打火机上没赚钱;第二种情况,虽然烟便宜了一块钱,可是老板认为两个商品都赚钱了,所以他愿意选择第二种情况。其实,很多事情换一种做法,结果就不同了。
- Câu hỏi (问): 39. 小明买了什么? (xiǎo míng mǎi le shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đi mua thuốc lá giá 29 tệ, xin tặng kèm chiếc bật lửa 1 tệ nhưng ông chủ không cho. Lát sau Tiểu Minh đến mua thuốc lá 29 tệ, mặc cả giảm 1 tệ và được ông chủ đồng ý, sau đó Tiểu Minh lấy 1 tệ đó mua chiếc bật lửa... Hỏi: 39. Tiểu Minh đã mua những gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "39. 小明买了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第39题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
烟
yān
B
柜子
guì
C
打火机
dǎ huǒ jī
D
烟和打火机
yān hé dǎ huǒ jī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 烟和打火机
- Phân tích:Tiểu Minh mua gói thuốc lá (giảm 1 tệ còn 28 tệ) và dùng 1 tệ đó mua thêm 1 chiếc bật lửa → Mua cả thuốc lá và bật lửa (烟和打火机). Chọn D.
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 第一种情况,老王让老板送他一个打火机,老板觉得自己虽然在烟上赚钱了,可是在打火机上没赚钱;第二种情况,虽然烟便宜了一块钱,可是老板认为两个商品都赚钱了,所以他愿意选择第二种情况。 (dì yī zhǒng qíng kuàng, lǎo wáng ràng lǎo bǎn sòng tā yí gè dǎ huǒ jī, lǎo bǎn jué de zì jǐ suī rán zài yān shàng zhuàn qián le, kě shì zài dǎ huǒ jī shàng méi zhuàn qián; dì èr zhǒng qíng kuàng, suī rán yān pián yi le yí kuài qián, kě shì lǎo bǎn rèn wéi liǎng gè shāng pǐn dōu zhuàn qián le, suǒ yǐ tā yuàn yì xuǎn zé dì èr zhǒng qíng kuàng)
- Câu hỏi (问): 40. 老板为什么没送老王打火机? (lǎo bǎn wèi shén me méi sòng lǎo wáng dǎ huǒ jī) — Tại sao lại xảy ra sự việc "40. 老板为什么没送老王打火机"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường hợp thứ nhất, Lão Vương bảo ông chủ tặng ông một chiếc bật lửa, ông chủ cảm thấy tuy mình kiếm lời từ bao thuốc nhưng lại không kiếm được lời từ chiếc bật lửa... Hỏi: 40. Tại sao ông chủ không tặng bật lửa cho Lão Vương?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("40. 老板为什么没送老王打火机?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第40题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
觉得打火机没赚钱
jué de dǎ huǒ jī méi zhuàn qián
B
进货的成本非常高
jìn huò de chéng běn fēi cháng gāo
C
老王的要求太高了
lǎo wáng de yāo qiú tài gāo le
D
老王说话没有礼貌
lǎo wáng shuō huà méi yǒu lǐ mào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 觉得打火机没赚钱
- Phân tích:Ông chủ cảm thấy nếu tặng không thì chiếc bật lửa không mang lại lợi nhuận (觉得打火机没赚钱) → Chọn A.
Câu 41 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 第二种情况,虽然烟便宜了一块钱,可是老板认为两个商品都赚钱了,所以他愿意选择第二种情况。其实,很多事情换一种做法,结果就不同了。 (dì èr zhǒng qíng kuàng, suī rán yān pián yi le yí kuài qián, kě shì lǎo bǎn rèn wéi liǎng gè shāng pǐn dōu zhuàn qián le, suǒ yǐ tā yuàn yì xuǎn zé dì èr zhǒng qíng kuàng. qí shí, hěn duō shì qíng huàn yì zhǒng zuò fǎ, jié guǒ jiù bù tóng le)
- Câu hỏi (问): 41. 这个故事告诉我们什么? (zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thực ra, rất nhiều việc chỉ cần đổi sang một cách làm khác thì kết quả đã khác đi rồi. Hỏi: 41. Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "41. 这个故事告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第41题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
要学会讨价还价
yào xué huì tǎo jià huán jià
B
送的东西不值钱
sòng de dōng xī bù zhí qián
C
做事有很多方法
zuò shì yǒu hěn duō fāng fǎ
D
不能贪图小便宜
bù néng tān tú xiǎo pián
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 做事有很多方法
- Phân tích:Câu kết luận '其实,很多事情换一种做法,结果就不同了' (Làm việc có nhiều phương pháp linh hoạt khác nhau) → Chọn C.
Câu 42 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 尊敬的来宾,亲爱的同事,大家好!在新年来临之际,请允许我代表公司,向各位合作伙伴的到来表示热烈欢迎,感谢你们光临今晚的晚宴!同时,也请允许我向各位同事致以节日的问候和衷心的感谢,感谢你们一年来的辛勤工作!过去一年里,国家出台了很多利好政策,为我们打开了市场之门。借此东风,公司全体员工携手奋进,各位合作伙伴大力支持,信诚公司取得了优异成绩,销售额首次超过5000万美元。新的一年里,公司将和各位合作伙伴进一步加强合作,同时进一步团结全体员工努力拼搏,争取再创辉煌业绩!
- Câu hỏi (问): 42. 这是什么场合下的发言? (zhè shì shén me chǎng hé xià de fā yán) — "42. 这" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Kính thưa quý vị khách quý và các đồng nghiệp thân mến! Nhân dịp năm mới sắp đến, cho phép tôi thay mặt công ty nhiệt liệt chào mừng các đối tác đã tới dự bữa tiệc tối nay, đồng thời gửi lời chúc mừng năm mới và cảm ơn toàn thể nhân viên vì một năm làm việc chăm chỉ, tổng kết doanh số vượt 50 triệu USD... Hỏi: 42. Đây là bài phát biểu trong dịp nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "42. 这是什么场合下的发言?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第42题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
公司年会
gōng sī nián huì
B
开业典礼
kāi yè diǎn lǐ
C
产品发布会
chǎn pǐn fā bù huì
D
市场研讨会
shì chǎng yán tǎo huì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:A. 公司年会
- Phân tích:Bài phát biểu tổng kết thành tựu một năm qua và chào đón năm mới cùng toàn thể nhân viên và đối tác → Tiệc tổng kết cuối năm của công ty (公司年会). Chọn A.
Câu 43 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 过去一年里,国家出台了很多利好政策,为我们打开了市场之门。借此东风,公司全体员工携手奋进,各位合作伙伴大力支持,信诚公司取得了优异成绩,销售额首次超过5000万美元。 (guò qù yì nián lǐ, guó jiā chū tái le hěn duō lì hǎo zhèng cè, wèi wǒ men dǎ kāi le shì chǎng zhī mén. jiè cǐ dōng fēng, gōng sī quán tǐ yuán gōng xié shǒu fèn jìn, gè wèi hé zuò huǒ bàn dà lì zhī chí, xìn chéng gōng sī qǔ dé le yōu yì chéng jì, xiāo shòu é shǒu cì chāo guò 5000 wàn měi yuán)
- Câu hỏi (问): 43. 过去的一年里,信诚公司的销售额是多少? (guò qù de yì nián lǐ, xìn chéng gōng sī de xiāo shòu é shì duō shǎo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong năm qua, công ty Tín Thành đã đạt thành tích xuất sắc, doanh số bán hàng lần đầu tiên vượt mốc 50 triệu đô la Mỹ (5000多万美元). Hỏi: 43. Trong năm qua, doanh số của công ty Tín Thành là bao nhiêu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "43. 过去的一年里,信诚公司的销售额是多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第43题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
500多万美元
duō wàn měi yuán
B
900多万美元
duō wàn měi yuán
C
3000多万美元
duō wàn měi yuán
D
5000多万美元
duō wàn měi yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 5000多万美元
- Phân tích:Bài phát biểu nêu rõ '销售额首次超过5000万美元' (Hơn 50 triệu USD) → Chọn D.
Câu 44 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 过去一年里,国家出台了很多利好政策,为我们打开了市场之门。借此东风,公司全体员工携手奋进,各位合作伙伴大力支持,信诚公司取得了优异成绩。 (guò qù yì nián lǐ, guó jiā chū tái le hěn duō lì hǎo zhèng cè, wèi wǒ men dǎ kāi le shì chǎng zhī mén. jiè cǐ dōng fēng, gōng sī quán tǐ yuán gōng xié shǒu fèn jìn, gè wèi hé zuò huǒ bàn dà lì zhī chí, xìn chéng gōng sī qǔ dé le yōu yì chéng jì)
- Câu hỏi (问): 44. 哪一项不是信诚公司取得优异成绩的原因? (nǎ yí xiàng bú shì xìn chéng gōng sī qǔ dé yōu yì chéng jì de yuán yīn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong năm qua, nhờ Nhà nước ban hành nhiều chính sách thuận lợi, toàn thể nhân viên công ty chung sức phấn đấu và các đối tác ủng hộ mạnh mẽ, công ty Tín Thành đã đạt thành tích xuất sắc. Hỏi: 44. Mục nào KHÔNG phải là nguyên nhân giúp công ty Tín Thành đạt thành tích xuất sắc?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("44. 哪一项不是信诚公司取得优异成绩的原因?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第44题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
员工努力工作
yuán gōng nǔ lì gōng zuò
B
合作伙伴的支持
hé zuò huǒ bàn de zhī chí
C
利好政策的出台
lì hǎo zhèng cè de chū tái
D
市场竞争越来越激烈
shì chǎng jìng zhēng yuè lái yuè jī liè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 市场竞争越来越激烈
- Phân tích:3 nguyên nhân được nêu gồm: chính sách thuận lợi (C), nhân viên nỗ lực (A) và đối tác ủng hộ (B). 'Cạnh tranh thị trường ngày càng khốc liệt' (D) không phải là nguyên nhân được nêu → Chọn D.
Câu 45 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 你遇到过这种情况吗?想写一个汉字,拿起笔来却发现忘了怎么写。有人在北京做了调查,发现70%的人都遇到过这种情况。现在,人们普遍使用电脑和手机打字,用笔写汉字的机会越来越少。如果一个外国学生不会写汉字,那么说明他的汉语水平还有待提高;如果一个中国人不会写汉字,则会被认为素质不高,是没有文化的人。有专家表示,“提笔忘字”已经成为现代社会普遍存在的现象。因此专家建议人们经常拿起笔来,写写日记、做做记录,为自己创造一些书写汉字的机会。
- Câu hỏi (问): 45. 调查是在哪儿进行的? (diào chá shì zài nǎ ér jìn xíng de) — "45. 调查是" đang ở đâu?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng gặp tình huống này chưa? Muốn viết một chữ Hán nhưng cầm bút lên lại quên mất cách viết. Có người đã thực hiện một cuộc khảo sát tại Bắc Kinh và phát hiện 70% số người đều từng gặp tình trạng này... Hỏi: 45. Cuộc khảo sát được tiến hành ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("45. 调查是在哪儿进行的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
第45题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
河北
hé běi
B
广州
guǎng zhōu
C
天津
tiān jīn
D
北京
běi jīng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 北京
- Phân tích:Bài nghe nói rõ '有人在北京做了调查' (Khảo sát được thực hiện tại Bắc Kinh) → Chọn D.
Câu 46 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有人在北京做了调查,发现70%的人都遇到过这种情况(想写一个汉字,拿起笔来却发现忘了怎么写)。 (yǒu rén zài běi jīng zuò le diào chá, fā xiàn de rén dōu yù dào guò zhè zhǒng qíng kuàng xiǎng xiě yí gè hàn zì, ná qǐ bǐ lái què fā xiàn wàng le zěn me xiě)
- Câu hỏi (问): 46. 70%的受访者有什么样的共同点? (de shòu fǎng zhě yǒu shén me yàng de gòng tóng diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khảo sát tại Bắc Kinh phát hiện 70% người được hỏi đều từng gặp tình trạng cầm bút lên nhưng quên mất chữ Hán viết thế nào. Hỏi: 46. 70% người được khảo sát có điểm chung là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "46. 70%的受访者有什么样的共同点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第46题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
文化水平不高
wén huà shuǐ píng bù gāo
B
是外国留学生
shì wài guó liú xué shēng
C
常忘记字怎么写
cháng wàng jì zì zěn xiě
D
教育水平比较低
jiào yù shuǐ píng bǐ jiào dī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 常忘记字怎么写
- Phân tích:70% người được hỏi đều thường quên cách viết chữ Hán (常忘记字怎么写) → Chọn C.
Câu 47 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有专家表示,“提笔忘字”已经成为现代社会普遍存在的现象。因此专家建议人们经常拿起笔来,写写日记、做做记录,为自己创造一些书写汉字的机会。 (yǒu zhuān jiā biǎo shì, “ tí bǐ wàng zì” yǐ jīng chéng wéi xiàn dài shè huì pǔ biàn cún zài de xiàn xiàng. yīn cǐ zhuān jiā jiàn yì rén men jīng cháng ná qǐ bǐ lái, xiě xiě rì jì、 zuò zuò jì lù, wèi zì jǐ chuàng zào yì xiē shū xiě hàn zì de jī huì)
- Câu hỏi (问): 47. 专家建议什么? (zhuān jiā jiàn yì shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Do đó chuyên gia kiến nghị mọi người nên thường xuyên cầm bút lên viết nhật ký, ghi chép sổ sách, tự tạo cơ hội viết chữ Hán bằng tay. Hỏi: 47. Chuyên gia kiến nghị điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("47. 专家建议什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
第47题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
多使用电脑打字
duō shǐ yòng diàn nǎo dǎ zì
B
做自己喜欢的事
zuò zì jǐ xǐ de shì
C
多学习中国文化
duō xué xí zhōng guó wén huà
D
经常动手写汉字
jīng cháng dòng shǒu xiě hàn zì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 经常动手写汉字
- Phân tích:Chuyên gia khuyên mọi người thường xuyên tự tay viết chữ Hán (经常动手写汉字) → Chọn D.
Câu 48 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 你知道大学生毕业后第一份工作会做多长时间吗?英才网的统计结果发现,三分之一的大学生第一份工作做不到一年。他们的辞职原因主要有三个:一是觉得没有发展空间,二是工资待遇低,三是不喜欢所在的行业。2012年毕业的大学生有40%工作半年就辞职了,少数人甚至一年里换了5次工作。这些刚刚工作的大学生,大部分都是家里唯一的孩子,常常以自我为中心,不能和领导、同事相处融洽,工作中遇到一点不顺心的事,就容易选择放弃。
- Câu hỏi (问): 48. 英才网对什么问题做了统计? (yīng cái wǎng duì shén me wèn tí zuò le tǒng jì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết sinh viên đại học sau khi tốt nghiệp sẽ làm công việc đầu tiên trong bao lâu không? Kết quả thống kê của trang tuyển dụng Anh Tài (Yingcai) phát hiện 1/3 sinh viên làm công việc đầu tiên chưa đầy một năm... Hỏi: 48. Trang Anh Tài đã làm thống kê về vấn đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "48. 英才网对什么问题做了统计?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第48题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
员工的学历
yuán gōng de xué lì
B
相处的方式
xiāng chǔ de fāng shì
C
辞退员工的理由
cí tuì yuán gōng de lǐ yóu
D
首份工作持续时间
shǒu fèn gōng zuò chí xù shí jiān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:D. 首份工作持续时间
- Phân tích:Mở đầu bài nghe nêu rõ thống kê về thời gian duy trì công việc đầu tiên sau khi ra trường (首份工作持续时间) → Chọn D.
Câu 49 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 他们的辞职原因主要有三个:一是觉得没有发展空间,二是工资待遇低,三是不喜欢所在的行业。 (tā men de cí zhí yuán yīn zhǔ yào yǒu sān gè: yī shì jué dé méi yǒu fā zhǎn kōng jiān, èr shì gōng zī dài yù dī, sān shì bù xǐ huan suǒ zài de háng yè)
- Câu hỏi (问): 49. 哪项不是大学毕业生辞职的主要原因? (nǎ xiàng bú shì dà xué bì yè shēng cí zhí de zhǔ yào yuán yīn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân nghỉ việc của họ chủ yếu có 3 điều: một là cảm thấy không có không gian phát triển, hai là mức lương đãi ngộ thấp, ba là không thích ngành nghề đang làm. Hỏi: 49. Mục nào KHÔNG phải là nguyên nhân chính khiến sinh viên mới tốt nghiệp nghỉ việc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("49. 哪项不是大学毕业生辞职的主要原因?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
第49题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
选错了行业
xuǎn cuò le háng yè
B
工资待遇低
gōng zī dài yù dī
C
工作强度太大
gōng zuò qiáng dù tài dà
D
没有发展机会
méi yǒu fā zhǎn jī huì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:C. 工作强度太大
- Phân tích:3 lý do gồm: không có cơ hội phát triển (D), lương thấp (B), chọn nhầm/không thích ngành nghề (A). 'Cường độ công việc quá lớn' (工作强度太大 - C) không nằm trong 3 nguyên nhân này → Chọn C.
Câu 50 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 2012年毕业的大学生有40%工作半年就辞职了,少数人甚至一年里换了5次工作。 (nián bì yè de dà xué shēng yǒu gōng zuò bàn nián jiù cí zhí le, shǎo shù rén shèn zhì yì nián lǐ huàn le 5 cì gōng zuò)
- Câu hỏi (问): 50. 2012年毕业的大学生里,有多少工作半年就辞职了? (nián bì yè de dà xué shēng lǐ, yǒu duō shǎo gōng zuò bàn nián jiù cí zhí le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong số sinh viên tốt nghiệp năm 2012, có 40% mới đi làm nửa năm đã xin nghỉ việc. Hỏi: 50. Trong số sinh viên tốt nghiệp năm 2012, có bao nhiêu phần trăm làm việc nửa năm đã nghỉ việc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "50. 2012年毕业的大学生里,有多少工作半年就辞职了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
第50题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
dì tí tīng shāng wù bào gào huò yǎn jiǎng gēn jù nèi róng xuǎn zé zhèng què dá àn
A
30%
B
40%
C
50%
D
60%
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Đáp án đúng:B. 40%
- Phân tích:Bài nghe nêu rõ con số '有40%工作半年就辞职了' (40%) → Chọn B.
Chủ đề thẻ tag: