ĐỀ THI
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01
YCT Cấp 1 (Thiếu Nhi Vỡ Lòng) • Mã đề: M01Tổng số câu
35 câu hỏi
Thời gian làm bài
35 phút
Cấu trúc đề
Nghe 20 câu • Đọc 15 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01 · #DE-M01-1)
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
Phần nghe
Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "头发".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tóc.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第1题:听录音,判断对错:
头发
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:头发
- Nghĩa tiếng Việt:Mái tóc
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 头发 (Mái tóc). Hình ảnh minh họa bạn nhỏ với mái tóc dài óng ả. Khớp với nội dung nên.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "个子".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng / chiều cao
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第2题:听录音,判断对错:
个子
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:个子
- Nghĩa tiếng Việt:Vóc dáng / chiều cao
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 个子 (Vóc dáng/chiều cao). Nhưng hình ảnh vẽ đôi tai (耳朵: ěrduo). Nội dung không khớp nên.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "眼睛".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第3题:听录音,判断对错:
眼睛
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:眼睛
- Nghĩa tiếng Việt:Đôi mắt
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 眼睛 (Đôi mắt). Nhưng hình ảnh tập trung vào cái mũi nhỏ (鼻子: bízi). Không khớp nên.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "手".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tay, bàn tay.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第4题:听录音,判断对错:
手
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:手
- Nghĩa tiếng Việt:Bàn tay
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 手 . Tranh vẽ bàn tay xòe ra năm ngón rõ ràng. Khớp với nội dung nên.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "鼻子".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mũi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第5题:听录音,判断对错:
鼻子
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:鼻子
- Nghĩa tiếng Việt:Cái mũi
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 鼻子 (Cái mũi). Nhưng tranh vẽ cái miệng cười tươi (口 / 嘴巴: kǒu / zuǐba). Không khớp nên.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我和爸爸".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第6题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
我和爸爸
A
他在踢足球 (Cậu ấy đá bóng)
B
我和爸爸 (Tôi và bố)
C
他在做作业 (Cậu ấy làm bài tập)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:我和爸爸
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi và bố
- Phân tích các phương án:
- A. 他在踢足球: THA TẠI THÍ TÚC CẦU → Cậu ấy đang đá bóng
- B. 我和爸爸: NGÃ HÒA BÁ BÁ → Tôi và bố
- C. 他在做作业: THA TẠI TỐ TÁC NGHIỆP → Cậu ấy đang làm bài tập
- Phân tích đối chiếu:Phương án B hoàn toàn trùng khớp với nội dung đã nghe cả về chữ Hán, phát âm và ý nghĩa. Các phương án A và C có nội dung khác biệt, không liên quan đến cụm từ đã nghe.
- Kết luận:Đáp án chính xác là B.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "个子很高".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第7题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
个子很高
A
个子很小 (Dáng người nhỏ bé)
B
婴儿 (Em bé sơ sinh)
C
个子很高 (Dáng người rất cao)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:个子很高
- Nghĩa tiếng Việt:Dáng người rất cao
- Phân tích các phương án:
- A. 个子很小: CÁ TỬ HẬN TIỂU → Dáng người nhỏ bé
- B. 婴儿 : ANH NHI → Em bé sơ sinh
- C. 个子很高: CÁ TỬ HẬN CAO → Dáng người rất cao
- Phân tích đối chiếu:Phương án C trùng khớp hoàn toàn. Phương án A là "个子很小" có nghĩa đối lập, còn phương án B là "婴儿" không liên quan về nghĩa.
- Kết luận:Đáp án chính xác là C.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "吃苹果".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn táo
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第8题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
吃苹果
A
吃苹果 (Ăn táo)
B
喝水 (Uống nước)
C
吃米饭 (Ăn cơm)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:吃苹果
- Nghĩa tiếng Việt:Ăn táo
- Phân tích các phương án:
- A. 吃苹果: CẬT BÌNH QUẢ → Ăn táo
- B. 喝水: HÁT THỦY → Uống nước
- C. 吃米饭: CẬT MỄ PHẠN → Ăn cơm
- Phân tích đối chiếu:Băng ghi âm phát "吃苹果" , nghĩa là "ăn táo". Phương án A trùng khớp hoàn toàn. Phương án B là "喝水" nghĩa là "uống nước", và C là "吃米饭" nghĩa là "ăn cơm", đều không khớp với nội dung đã nghe.
- Kết luận:Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "很多鸟".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第9题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
很多鸟
A
一只小鸟 (Một con chim nhỏ)
B
很多鸟 (Rất nhiều chim)
C
一条鱼 (Một con cá)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:很多鸟
- Nghĩa tiếng Việt:Rất nhiều chim
- Phân tích các phương án:
- A. 一只小鸟: NHẤT CHỈ TIỂU ĐIỂU → Một con chim nhỏ
- B. 很多鸟: HẬN ĐA ĐIỂU → Rất nhiều chim
- C. 一条鱼: NHẤT ĐIỀU NGƯ → Một con cá
- Phân tích đối chiếu:Băng ghi âm phát "很多鸟" , nghĩa là "rất nhiều chim". Phương án B trùng khớp hoàn toàn. Phương án A là "一只小鸟" chỉ "một con chim nhỏ", khác biệt về số lượng. Phương án C là "一条鱼" hoàn toàn khác về đối tượng.
- Kết luận:Đáp án chính xác là B.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "不高兴".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Không vui vẻ
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不高兴 (bù gāo xìng — không vui / buồn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第10题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
不高光
A
不高兴 (Không vui / buồn)
B
高兴 (Vui vẻ)
C
笑了 (Mỉm cười)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:不高兴
- Nghĩa tiếng Việt:Không vui / buồn
- Phân tích các phương án:
- A. 不高兴: BẤT CAO HỨNG → Không vui / buồn
- B. 高兴: CAO HỨNG → Vui vẻ
- C. 笑了: TIẾU LIỄU → Mỉm cười
- Phân tích đối chiếu:Băng ghi âm phát "不高兴" , nghĩa là "không vui / buồn". Phương án A trùng khớp hoàn toàn. Phương án B là "高兴" có nghĩa đối lập (vui vẻ). Phương án C là "笑了" nghĩa là "đã cười", không liên quan.
- Kết luận:Đáp án chính xác là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你的手大,我的手小。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tay bạn to, tay tôi nhỏ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第11题:听录音,判断对错:
你的手大,我的手小。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你的手大,我的手小。
- Nghĩa tiếng Việt:Tay bạn to, tay tôi nhỏ.
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 你的手大,我的手小 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo: Tay bạn to, tay tôi nhỏ). Khớp với hình ảnh so sánh tay to và tay nhỏ.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "认识你很高兴。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với bạn.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第12题:听录音,判断对错:
认识你很高兴。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:认识你很高兴。
- Nghĩa tiếng Việt:Rất vui được làm quen với bạn.
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 认识你很高兴 (Rất vui được làm quen với bạn). Khớp với hình ảnh hai bạn nhỏ vui vẻ bắt tay chào hỏi nhau.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他喝牛奶。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy uống sữa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第13题:听录音,判断对错:
他喝牛奶。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:他喝牛奶。
- Nghĩa tiếng Việt:Cậu ấy uống sữa.
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 他喝牛奶 (Cậu ấy uống sữa). Nhưng hình ảnh vẽ bạn nhỏ đang ăn bát cơm trắng (吃米饭). Không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我们去商店。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi cửa hàng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第14题:听录音,判断对错:
我们去商店。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:我们去商店。
- Nghĩa tiếng Việt:Chúng tôi đi cửa hàng.
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 我们去商店 (Chúng tôi đi cửa hàng). Tranh vẽ hai mẹ con dắt tay nhau vào cửa hàng. Khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这是面条儿。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第15题:听录音,判断对错:
这是面条儿。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:这是面条儿。
- Nghĩa tiếng Việt:Đây là mì sợi.
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 这是面条儿 (Đây là mì sợi). Nhưng hình ảnh vẽ một giỏ táo đỏ tươi (苹果: píngguǒ). Không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你几岁? — Bạn mấy tuổi?
- Nam (男): 我六岁。 — Tớ 6 tuổi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第16题:听录音,选出正确的回答:
女:你几岁?
男:我六岁。
A
四岁 (4 tuổi)
B
五岁 (5 tuổi)
C
六岁 (6 tuổi)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:女:你几岁? 男:我六岁。
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bạn mấy tuổi rồi? Nam: Tôi 6 tuổi.
- Phân tích các phương án:
- A. 四岁: TỨ TUẾ → 4 tuổi
- B. 五岁: NGŨ TUẾ → 5 tuổi
- C. 六岁: LỤC TUẾ → 6 tuổi
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我六岁" , nghĩa là "tôi 6 tuổi". Phương án C là "六岁" trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án A và B cung cấp các số tuổi khác, không đúng với nội dung đã nghe.
- Kết luận:Đáp án chính xác là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你吃什么? — Bạn ăn gì?
- Nam (男): 我吃鱼。 — Tớ ăn cá.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第17题:听录音,选出正确的回答:
女:你吃什么?
男:我吃鱼。
A
吃鱼 (Ăn cá)
B
吃米饭 (Ăn cơm)
C
吃苹果 (Ăn táo)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:女:你吃什么? 男:我吃鱼。
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bạn ăn gì? Nam: Tôi ăn cá.
- Phân tích các phương án:
- A. 吃鱼: CẬT NGƯ → Ăn cá
- B. 吃米饭: CẬT MỄ PHẠN → Ăn cơm
- C. 吃苹果: CẬT BÌNH QUẢ → Ăn táo
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我吃鱼" , nghĩa là "tôi ăn cá". Phương án A là "吃鱼" trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án B và C là "吃米饭" và "吃苹果" có nội dung khác, không đúng.
- Kết luận:Đáp án chính xác là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 妈妈,你爱我吗?
- Nam (男): 我爱你!
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第18题:听录音,选出正确的回答:
女:妈妈,你爱我吗?
男:我爱你!
A
谢谢你 (Cảm ơn con)
B
我爱你 (Mẹ yêu con)
C
再见 (Tạm biệt)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:女:妈妈,你爱我吗? 男:我爱你!
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Nam: Mẹ yêu con!
- Phân tích các phương án:
- A. 谢谢你: TẠ TẠ NHĨ → Cảm ơn con
- B. 我爱你: NGÃ ÁI NHĨ → Mẹ yêu con
- C. 再见: TÁI KIẾN → Tạm biệt
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我爱你!" , nghĩa là "Mẹ yêu con!". Phương án B là "我爱你" trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án A và C là những cách diễn đạt khác, không phải là câu trả lời đúng cho câu hỏi đã nghe.
- Kết luận:Đáp án chính xác là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 她是谁? — Cô ấy là ai vậy?
- Nữ (女): 她是我们的老师。 — Cô ấy là cô giáo của chúng mình.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — cô giáo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第19题:听录音,选出正确的回答:
男:她是谁?
女:她是我们的老师。
A
老师 (Cô giáo)
B
姐姐 (Chị gái)
C
妈妈 (Mẹ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:男:她是谁? 女:她是我们的老师。
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Cô ấy là ai? Nữ: Cô ấy là giáo viên của chúng tôi.
- Phân tích các phương án:
- A. 老师 (LÃO SƯ → cô giáo)
- B. 姐姐 (TỶ TỶ → chị gái)
- C. 妈妈 (MA MA → mẹ)
- Phân tích đối chiếu:trong câu trả lời.
- Kết luận:Đáp án chính xác là A.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 他今天在哪儿? — Hôm nay cậu ấy ở đâu?
- Nam (男): 他在学校。 — Cậu ấy ở trường học.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第20题:听录音,选出正确的回答:
女:他今天在哪儿?
男:他在学校。
A
家 (Ở nhà)
B
商店 (Ở cửa hàng)
C
学校 (Ở trường học)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:女:他今天在哪儿? 男:他在学校。
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Hôm nay anh ấy ở đâu? Nam: Anh ấy ở trường học.
- Phân tích các phương án:
- A. 家 (GIA → nhà)
- B. 商店 (THƯƠNG ĐIẾM → cửa hàng)
- C. 学校 (HỌC HIỆU → trường học)
- Phân tích đối chiếu:trong câu trả lời.
- Kết luận:Đáp án chính xác là C.
Chủ đề thẻ tag: