Chuyển đến nội dung chính
YCT 1MÃ M01

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01

Đề thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT Cấp 1 mã đề M01 chính thức Hanban / CTI. Trọn bộ 35 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu kèm Audio MP3 câu lẻ, hình ảnh minh họa sắc nét, đáp án và giải thích chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01

YCT Cấp 1 (Thiếu Nhi Vỡ Lòng) • Mã đề: M01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
35 câu hỏi
Thời gian làm bài
35 phút
Cấu trúc đề
Nghe 20 câu • Đọc 15 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01 · #DE-M01-1)

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "头tóu发fa".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tóc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 1
第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 头tóu发fa
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    头tóu发fa
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Mái tóc
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 头tóu发fa (Mái tóc). Hình ảnh minh họa bạn nhỏ với mái tóc dài óng ả. Khớp với nội dung nên.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "个gè子zi".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng / chiều cao
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 2
第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 个gè子zi
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    个gè子zi
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Vóc dáng / chiều cao
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 个gè子zi (Vóc dáng/chiều cao). Nhưng hình ảnh vẽ đôi tai (耳ěr朵duo: ěrduo). Nội dung không khớp nên.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "眼yǎn睛jing".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 3
第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 眼yǎn睛jing
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    眼yǎn睛jing
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đôi mắt
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 眼yǎn睛jing (Đôi mắt). Nhưng hình ảnh tập trung vào cái mũi nhỏ (鼻bí子zi: bízi). Không khớp nên.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "手shǒu".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tay, bàn tay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 4
第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 手shǒu
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    手shǒu
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bàn tay
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 手shǒu . Tranh vẽ bàn tay xòe ra năm ngón rõ ràng. Khớp với nội dung nên.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "鼻bí子zi".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mũi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 5
第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 鼻bí子zi
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    鼻bí子zi
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cái mũi
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 鼻bí子zi (Cái mũi). Nhưng tranh vẽ cái miệng cười tươi (口kǒu / 嘴zuǐ巴ba: kǒu / zuǐba). Không khớp nên.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ和hé爸bà爸ba".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì6题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 我wǒ和hé爸bà爸ba
A 他tā在zài踢tī足zú球qiú (Cậu ấy đá bóng)
B 我wǒ和hé爸bà爸ba (Tôi và bố)
C 他tā在zài做zuò作zuò业yè (Cậu ấy làm bài tập)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    我wǒ和hé爸bà爸ba
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tôi và bố
  • Phân tích các phương án:
    • A. 他tā在zài踢tī足zú球qiú: THA TẠI THÍ TÚC CẦU → Cậu ấy đang đá bóng
    • B. 我wǒ和hé爸bà爸ba: NGÃ HÒA BÁ BÁ → Tôi và bố
    • C. 他tā在zài做zuò作zuò业yè: THA TẠI TỐ TÁC NGHIỆP → Cậu ấy đang làm bài tập
  • Phân tích đối chiếu:
    Phương án B hoàn toàn trùng khớp với nội dung đã nghe cả về chữ Hán, phát âm và ý nghĩa. Các phương án A và C có nội dung khác biệt, không liên quan đến cụm từ đã nghe.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là B.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "个gè子zi很hěn高gāo".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì7题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 个gè子zi很hěn高gāo
A 个gè子zi很hěn小xiǎo (Dáng người nhỏ bé)
B 婴yīng儿ér (Em bé sơ sinh)
C 个gè子zi很hěn高gāo (Dáng người rất cao)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    个gè子zi很hěn高gāo
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Dáng người rất cao
  • Phân tích các phương án:
    • A. 个gè子zi很hěn小xiǎo: CÁ TỬ HẬN TIỂU → Dáng người nhỏ bé
    • B. 婴yīng儿ér : ANH NHI → Em bé sơ sinh
    • C. 个gè子zi很hěn高gāo: CÁ TỬ HẬN CAO → Dáng người rất cao
  • Phân tích đối chiếu:
    Phương án C trùng khớp hoàn toàn. Phương án A là "个gè子zi很hěn小xiǎo" có nghĩa đối lập, còn phương án B là "婴yīng儿ér" không liên quan về nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là C.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃chī苹píng果guǒ".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn táo
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì8题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 吃chī苹píng果guǒ
A 吃chī苹píng果guǒ (Ăn táo)
B 喝hē水shuǐ (Uống nước)
C 吃chī米mǐ饭fàn (Ăn cơm)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    吃chī苹píng果guǒ
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Ăn táo
  • Phân tích các phương án:
    • A. 吃chī苹píng果guǒ: CẬT BÌNH QUẢ → Ăn táo
    • B. 喝hē水shuǐ: HÁT THỦY → Uống nước
    • C. 吃chī米mǐ饭fàn: CẬT MỄ PHẠN → Ăn cơm
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng ghi âm phát "吃chī苹píng果guǒ" , nghĩa là "ăn táo". Phương án A trùng khớp hoàn toàn. Phương án B là "喝hē水shuǐ" nghĩa là "uống nước", và C là "吃chī米mǐ饭fàn" nghĩa là "ăn cơm", đều không khớp với nội dung đã nghe.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很hěn多duō鸟niǎo".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì9题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 很hěn多duō鸟niǎo
A 一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo (Một con chim nhỏ)
B 很hěn多duō鸟niǎo (Rất nhiều chim)
C 一yì条tiáo鱼yú (Một con cá)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    很hěn多duō鸟niǎo
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Rất nhiều chim
  • Phân tích các phương án:
    • A. 一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo: NHẤT CHỈ TIỂU ĐIỂU → Một con chim nhỏ
    • B. 很hěn多duō鸟niǎo: HẬN ĐA ĐIỂU → Rất nhiều chim
    • C. 一yì条tiáo鱼yú: NHẤT ĐIỀU NGƯ → Một con cá
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng ghi âm phát "很hěn多duō鸟niǎo" , nghĩa là "rất nhiều chim". Phương án B trùng khớp hoàn toàn. Phương án A là "一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo" chỉ "một con chim nhỏ", khác biệt về số lượng. Phương án C là "一yì条tiáo鱼yú" hoàn toàn khác về đối tượng.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là B.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不bù高gāo兴xìng".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không vui vẻ
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不高兴 (bù gāo xìng — không vui / buồn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì10题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 不bù高gāo光guāng
A 不bù高gāo兴xìng (Không vui / buồn)
B 高gāo兴xìng (Vui vẻ)
C 笑xiào了le (Mỉm cười)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    不bù高gāo兴xìng
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Không vui / buồn
  • Phân tích các phương án:
    • A. 不bù高gāo兴xìng: BẤT CAO HỨNG → Không vui / buồn
    • B. 高gāo兴xìng: CAO HỨNG → Vui vẻ
    • C. 笑xiào了le: TIẾU LIỄU → Mỉm cười
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng ghi âm phát "不bù高gāo兴xìng" , nghĩa là "không vui / buồn". Phương án A trùng khớp hoàn toàn. Phương án B là "高gāo兴xìng" có nghĩa đối lập (vui vẻ). Phương án C là "笑xiào了le" nghĩa là "đã cười", không liên quan.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tay bạn to, tay tôi nhỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 11
第dì11题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tay bạn to, tay tôi nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo: Tay bạn to, tay tôi nhỏ). Khớp với hình ảnh so sánh tay to và tay nhỏ.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 12
第dì12题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Rất vui được làm quen với bạn.
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng (Rất vui được làm quen với bạn). Khớp với hình ảnh hai bạn nhỏ vui vẻ bắt tay chào hỏi nhau.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā喝hē牛niú奶nǎi。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy uống sữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 13
第dì13题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 他tā喝hē牛niú奶nǎi。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    他tā喝hē牛niú奶nǎi。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cậu ấy uống sữa.
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 他tā喝hē牛niú奶nǎi (Cậu ấy uống sữa). Nhưng hình ảnh vẽ bạn nhỏ đang ăn bát cơm trắng (吃chī米mǐ饭fàn). Không khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ们men去qù商shāng店diàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi cửa hàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 14
第dì14题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 我wǒ们men去qù商shāng店diàn。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我wǒ们men去qù商shāng店diàn。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Chúng tôi đi cửa hàng.
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 我wǒ们men去qù商shāng店diàn (Chúng tôi đi cửa hàng). Tranh vẽ hai mẹ con dắt tay nhau vào cửa hàng. Khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 15
第dì15题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đây là mì sợi.
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér (Đây là mì sợi). Nhưng hình ảnh vẽ một giỏ táo đỏ tươi (苹píng果guǒ: píngguǒ). Không khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ几jǐ岁suì? — Bạn mấy tuổi?
    • Nam (男): 我wǒ六liù岁suì。 — Tớ 6 tuổi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì16题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 女nǚ:你nǐ几jǐ岁suì? 男nán:我wǒ六liù岁suì。
A 四sì岁suì (4 tuổi)
B 五wǔ岁suì (5 tuổi)
C 六liù岁suì (6 tuổi)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    女nǚ:你nǐ几jǐ岁suì? 男nán:我wǒ六liù岁suì。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Bạn mấy tuổi rồi? Nam: Tôi 6 tuổi.
  • Phân tích các phương án:
    • A. 四sì岁suì: TỨ TUẾ → 4 tuổi
    • B. 五wǔ岁suì: NGŨ TUẾ → 5 tuổi
    • C. 六liù岁suì: LỤC TUẾ → 6 tuổi
  • Phân tích đối chiếu:
    Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我wǒ六liù岁suì" , nghĩa là "tôi 6 tuổi". Phương án C là "六liù岁suì" trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án A và B cung cấp các số tuổi khác, không đúng với nội dung đã nghe.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ吃chī什shén么me? — Bạn ăn gì?
    • Nam (男): 我wǒ吃chī鱼yú。 — Tớ ăn cá.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì17题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 女nǚ:你nǐ吃chī什shén么me? 男nán:我wǒ吃chī鱼yú。
A 吃chī鱼yú (Ăn cá)
B 吃chī米mǐ饭fàn (Ăn cơm)
C 吃chī苹píng果guǒ (Ăn táo)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    女nǚ:你nǐ吃chī什shén么me? 男nán:我wǒ吃chī鱼yú。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Bạn ăn gì? Nam: Tôi ăn cá.
  • Phân tích các phương án:
    • A. 吃chī鱼yú: CẬT NGƯ → Ăn cá
    • B. 吃chī米mǐ饭fàn: CẬT MỄ PHẠN → Ăn cơm
    • C. 吃chī苹píng果guǒ: CẬT BÌNH QUẢ → Ăn táo
  • Phân tích đối chiếu:
    Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我wǒ吃chī鱼yú" , nghĩa là "tôi ăn cá". Phương án A là "吃chī鱼yú" trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án B và C là "吃chī米mǐ饭fàn" và "吃chī苹píng果guǒ" có nội dung khác, không đúng.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 妈mā妈ma,你nǐ爱ài我wǒ吗ma?
    • Nam (男): 我wǒ爱ài你nǐ!
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì18题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 女nǚ:妈mā妈ma,你nǐ爱ài我wǒ吗ma? 男nán:我wǒ爱ài你nǐ!
A 谢xiè谢xiè你nǐ (Cảm ơn con)
B 我wǒ爱ài你nǐ (Mẹ yêu con)
C 再zài见jiàn (Tạm biệt)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    女nǚ:妈mā妈ma,你nǐ爱ài我wǒ吗ma? 男nán:我wǒ爱ài你nǐ!
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Nam: Mẹ yêu con!
  • Phân tích các phương án:
    • A. 谢xiè谢xiè你nǐ: TẠ TẠ NHĨ → Cảm ơn con
    • B. 我wǒ爱ài你nǐ: NGÃ ÁI NHĨ → Mẹ yêu con
    • C. 再zài见jiàn: TÁI KIẾN → Tạm biệt
  • Phân tích đối chiếu:
    Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我wǒ爱ài你nǐ!" , nghĩa là "Mẹ yêu con!". Phương án B là "我wǒ爱ài你nǐ" trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án A và C là những cách diễn đạt khác, không phải là câu trả lời đúng cho câu hỏi đã nghe.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 她tā是shì谁shuí? — Cô ấy là ai vậy?
    • Nữ (女): 她tā是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。 — Cô ấy là cô giáo của chúng mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — cô giáo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì19题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 男nán:她tā是shì谁shuí? 女nǚ:她tā是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。
A 老lǎo师shī (Cô giáo)
B 姐jiě姐jie (Chị gái)
C 妈mā妈ma (Mẹ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    男nán:她tā是shì谁shuí? 女nǚ:她tā是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Cô ấy là ai? Nữ: Cô ấy là giáo viên của chúng tôi.
  • Phân tích các phương án:
    • A. 老lǎo师shī (LÃO SƯ → cô giáo)
    • B. 姐jiě姐jie (TỶ TỶ → chị gái)
    • C. 妈mā妈ma (MA MA → mẹ)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong câu trả lời.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là A.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他tā今jīn天tiān在zài哪nǎ儿ér? — Hôm nay cậu ấy ở đâu?
    • Nam (男): 他tā在zài学xué校xiào。 — Cậu ấy ở trường học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì20题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 女nǚ:他tā今jīn天tiān在zài哪nǎ儿ér? 男nán:他tā在zài学xué校xiào。
A 家jiā (Ở nhà)
B 商shāng店diàn (Ở cửa hàng)
C 学xué校xiào (Ở trường học)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
    女nǚ:他tā今jīn天tiān在zài哪nǎ儿ér? 男nán:他tā在zài学xué校xiào。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Hôm nay anh ấy ở đâu? Nam: Anh ấy ở trường học.
  • Phân tích các phương án:
    • A. 家jiā (GIA → nhà)
    • B. 商shāng店diàn (THƯƠNG ĐIẾM → cửa hàng)
    • C. 学xué校xiào (HỌC HIỆU → trường học)
  • Phân tích đối chiếu:
    trong câu trả lời.
  • Kết luận:
    Đáp án chính xác là C.