Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61012

Thi Thử & Tải Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61012 (Bản Chuẩn Quốc Tế)

Đề thi Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61012 (Bản Chuẩn Quốc Tế) có đầy đủ Audio MP3, đáp án, Ruby Pinyin và lời giải 4 tầng chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61012 (Bản Chuẩn Quốc Tế)

HSK Cấp 6 • Mã đề: H61012
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
101 câu hỏi
Thời gian làm bài
140 phút
Cấu trúc đề
Nghe 50 câu • Đọc 50 câu • Viết tóm tắt 1000 chữ
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61012 (Bản Chuẩn Quốc Tế)

Đề thi Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61012 (Bản Chuẩn Quốc Tế) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61012 (Bản Chuẩn Quốc Tế) · ngữ cảnh từ 选出最佳 #DE-H61012)

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第1题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第1题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第2题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第3题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第3题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第4题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第4题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第5题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第5题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第6题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 6 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第6题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 6 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第7题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 7 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第7题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 7 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第8题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 8 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第8题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 8 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第9题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 9 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第9题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 9 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第10题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 10 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第10题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 10 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第11题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 11 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第11题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 11 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第12题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 12 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第12题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 12 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第13题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 13 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第13题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 13 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第14题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 14 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第14题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 14 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第15题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 15 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第15题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 15 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 16 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第16题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 16 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第17题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 17 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第17题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 17 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第18题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 18 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第18题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 18 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第19题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 19 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第19题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 19 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第20题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 20 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第20题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 20 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 21 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第21题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 21 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第22题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 22 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第22题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 22 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第23题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 23 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第23题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 23 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第24题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 24 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第24题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 24 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第25题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 25 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第25题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 25 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 26 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第26题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 26 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第27题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 27 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第27题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 27 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第28题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 28 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第28题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 28 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第29题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 29 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第29题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 29 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第30题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 30 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第30题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 30 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 31 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第31题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 31 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第32题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 32 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第32题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 32 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第33题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 33 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第33题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 33 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 34 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第34题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 34 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第35题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 35 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第35题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 35 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第36题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 36 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第36题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 36 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 37 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第37题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 37 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 38 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 38 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第38题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 38 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第39题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 39 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第39题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 39 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 40 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第40题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 40 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 41 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 41 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第41题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 41 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 42 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第42题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 42 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第42题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 42 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 43 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第43题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 43 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第43题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 43 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 44 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 44 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第44题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 44 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 45 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第45题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。" (dì 45 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn: zài rì cháng shēng huó zhōng, bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第45题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 45 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC).
  • Phân tích đáp án:
    Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).