1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61006
Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61006 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 6 (2.0) |
| Mã đề | H61006 |
| Tổng số câu hỏi | 101 câu |
| Thời gian làm bài | 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H61006 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听短文) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "朋友给父母打电话,通常都是拨两次。她说有一次她打电话回家,由于母亲着急接电话,脚撞到桌子,肿了很多天。从那以后朋友跟父母约定,电话响了不许跑,她先拨一次通知他们,第二次才能接。" (péng yǒu gěi fù mǔ dǎ diàn huà, tōng cháng dōu shì bō liǎng cì. tā shuō yǒu yí cì tā dǎ diàn huà huí jiā, yóu yú mǔ qīn zháo jí jiē diàn huà, jiǎo zhuàng dào zhuō zi, zhǒng le hěn duō tiān. cóng nà yǐ hòu péng yǒu gēn fù mǔ yuē dìng, diàn huà xiǎng le bù xǔ pǎo, tā xiān bō yí cì tōng zhī tā men, dì èr cì cái néng jiē).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người bạn quy định với cha mẹ rằng khi cô gọi điện, họ không cần vội vàng chạy đến nghe ngay. Cô sẽ gọi lần đầu để báo trước, lần thứ hai mới là lúc họ bắt máy để tránh tai nạn. Đáp án: Người bạn rất chu đáo với cha mẹ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:朋友给父母打电话,通常都是拨两次。她说有一次她打电话回家,由于母亲着急接电话,脚撞到桌子,肿了很多天。从那以后朋友跟父母约定, 电话响了不许跑,她先拨一次通知他们,第二次才能接。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友很体贴父母 (Bạn bè rất chu đáo, ân cần cha mẹ, phụ mẫu)
- B. 朋友的父亲住院了 (Cha, bố bạn bè nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
- C. 朋友的父母经常不在家 (Cha mẹ, phụ mẫu bạn bè thường xuyên không ở nhà)
- D. 朋友每天给父母打两个电话 (Bạn bè mỗi trời, bầu trời cho cha mẹ, phụ mẫu đánh, gõ hai (dùng trước lượng từ) cái, con điện thoại)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (朋友很体贴父母 — Bạn bè rất chu đáo, ân cần cha mẹ, phụ mẫu).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第2题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "中国有句古话叫“授人以鱼不如授人以渔”,第一个“鱼”是名词,指水里的鱼,第二个“渔”是动词,指捕鱼的方法。这句话的意思是说,如果想永远有鱼吃,就不能只要一条鱼,而是要学会钓鱼的方法。" (zhōng guó yǒu jù gǔ huà jiào “ shòu rén yǐ yú bù rú shòu rén yǐ yú”, dì yī gè “ yú” shì míng cí, zhǐ shuǐ lǐ de yú, dì èr gè “ yú” shì dòng cí, zhǐ bǔ yú de fāng fǎ. zhè jù huà de yì sī shì shuō, rú guǒ xiǎng yǒng yuǎn yǒu yú chī, jiù bù néng zhǐ yào yì tiáo yú, ér shì yào xué huì diào yú de fāng fǎ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu tục ngữ "Cho người con cá không bằng dạy người cách câu cá" nhấn mạnh rằng việc học phương pháp quan trọng hơn là chỉ nhận được kết quả trước mắt. Đáp án: Học phương pháp quan trọng hơn.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:中国有句古话叫“授人以鱼不如授人以渔”,第一个“鱼”是名词,指水里的鱼,第二个“渔”是动词,指捕鱼的方法。这句话的意思是说,如果想永远有鱼吃,就不能只要一条鱼,而是要学会钓鱼的方法。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃鱼对身体好 (Ăn cá đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 钓鱼需要耐心 (Câu cá cần, đòi hỏi kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 学习方法更重要 (Học tập, học phương pháp, cách thức hơn quan trọng)
- D. 制定目标要现实一些 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần hiện thực, thực tế một số, một vài)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (学习方法更重要 — Học tập, học phương pháp, cách thức hơn quan trọng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第3题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "游泳是一项绝佳的健身运动,游泳时你会用到身体的每一块儿肌肉,以便保持身体平衡。无论是年轻力壮还是年老体衰,每个人都可以通过游泳来达到健身目的。无论是否借助游泳圈,游泳对身体都大有裨益。" (yóu yǒng shì yí xiàng jué jiā de jiàn shēn yùn dòng, yóu yǒng shí nǐ huì yòng dào shēn tǐ de měi yí kuài ér jī ròu, yǐ biàn bǎo chí shēn tǐ píng héng. wú lùn shì nián qīng lì zhuàng hái shì nián lǎo tǐ shuāi, měi gè rén dōu kě yǐ tōng guò yóu yǒng lái dá dào jiàn shēn mù dì. wú lùn shì fǒu jiè zhù yóu yǒng quān, yóu yǒng duì shēn tǐ dōu dà yǒu bì yì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời giúp rèn luyện toàn bộ cơ thể và duy trì sự cân bằng. Dù ở độ tuổi nào, việc bơi lội đều mang lại lợi ích sức khỏe to lớn. Đáp án: Bơi lội sử dụng toàn bộ cơ bắp trên cơ thể.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:游泳是一项绝佳的健身运动,游泳时你会用到身体的每一块儿肌肉,以便保持身体平衡。无论是年轻力壮还是年老体衰,每个人都可以通过游泳来达到健身目的。无论是否借助游泳圈,游泳对身体都大有裨益。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳前要热身 (Bơi lội trước cần nóng)
- B. 游泳并不适合所有人 (Bơi lội và, đồng thời không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp tất cả, toàn bộ người)
- C. 游泳会用到全身肌肉 (Bơi lội biết sử dụng đến, tới toàn thân, khắp cơ thể cơ bắp, bắp thịt)
- D. 游泳的健身效果比跑步好 (Tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục bơi lội hiệu quả, kết quả so với chạy bộ tốt, đẹp)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (游泳会用到全身肌肉 — Bơi lội biết sử dụng đến, tới toàn thân, khắp cơ thể cơ bắp, bắp thịt).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第4题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更快、更有力地前进。正如跳高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。" (tuì yí bù bìng bú shì qiè nuò wú néng, yǒu shí qià qià shì jì xù qián jìn de yì zhǒng cè lüè, tuì shì wèi le gèng kuài、 gèng yǒu lì dì qián jìn. zhèng rú tiào gāo、 tiào yuǎn, wǒ men tuì hòu de jù lí, yě zhèng shì wǒ men chōng cì de pǎo dào; shì dàng de hòu tuì néng ràng wǒ men tiào dé gèng yuǎn, yuè dé gèng gāo).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Lùi một bước không phải là hèn nhát mà là chiến lược để tiến xa hơn. Giống như khi nhảy cao hay nhảy xa, việc lùi lại tạo đà giúp chúng ta bứt phá mạnh mẽ hơn. Đáp án: Lùi một bước là để tiếp tục tiến lên.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更快、更有力地前进。正如跳高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- B. 后退意味着儒弱 (Lùi bước, thụt lùi thoái lui có nghĩa là, đồng nghĩa với việc yếu, suy yếu)
- C. 做事情应该勇往直前 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên Dũng (Dũng cảm, quả cảm hướng về, đi về phía thẳng, thẳng thắn trước)
- D. 退一步是为了继续前进 (Lùi, rút lui một bước, bước đi là, phải để, vì (mục đích) tiếp tục, duy trì tiến lên, tiến về phía trước)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (退一步是为了继续前进 — Lùi, rút lui một bước, bước đi là, phải để, vì (mục đích) tiếp tục, duy trì tiến lên, tiến về phía trước).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第5题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "宝宝不愿意尝试新食物,有时是缘于自我保护。对待新食物,人们都会有一种陌生感。只有当这个食物反复出现在餐桌上,才能增加宝宝的安全感和信任感,他才会去尝试。" (bǎo bǎo bú yuàn yì cháng shì xīn shí wù, yǒu shí shì yuán yú zì wǒ bǎo hù. duì dài xīn shí wù, rén men dōu huì yǒu yì zhǒng mò shēng gǎn. zhǐ yǒu dāng zhè ge shí wù fǎn fù chū xiàn zài cān zhuō shàng, cái néng zēng jiā bǎo bao de ān quán gǎn hé xìn rèn gǎn, tā cái huì qù cháng shì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ em từ chối thực phẩm mới đôi khi là do bản năng tự bảo vệ trước sự lạ lẫm. Chỉ khi món ăn xuất hiện nhiều lần trên bàn, trẻ mới cảm thấy an tâm và sẵn sàng thử. Đáp án: Trẻ em cảm thấy lạ lẫm với thực phẩm mới.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:宝宝不愿意尝试新食物,有时是缘于自我保护。对待新食物,人们都会有一种陌生感。只有当这个食物反复出现在餐桌上,才能增加宝宝的安全感和信任感,他才会去尝试。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宝宝不喜欢喝奶粉 (Em bé, bảo bối bé bỏng không thích uống sữa bột, bột sữa dinh dưỡng)
- B. 小孩子喜欢尝试新食物 (Trẻ con cái, chiếc thích thử nghiệm, thử sức mới thức ăn, thực phẩm)
- C. 宝宝对新食物有陌生感 (Em bé, bảo bối bé bỏng đối với mới thức ăn, thực phẩm có xa lạ, lạ lẫm cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 小孩子没有自我保护意识 (Trẻ con cái, chiếc không có bản thân, tự thân bảo vệ, giữ gìn ý thức, nhận thức)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (宝宝对新食物有陌生感 — Em bé, bảo bối bé bỏng đối với mới thức ăn, thực phẩm có xa lạ, lạ lẫm cảm giác, cảm xúc cảm động).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第6题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "某杂志进行的调查显示,虽然谦逊是一种美德,但在当今社会对男性不一定适用。研究人员发现,女性不喜欢谦逊、羞于在人前展示才气的男性,更喜欢自信甚至有点儿自傲的男性。" (mǒu zá zhì jìn xíng de diào chá xiǎn shì, suī rán qiān xùn shì yì zhǒng měi dé, dàn zài dāng jīn shè huì duì nán xìng bù yí dìng shì yòng. yán jiū rén yuán fā xiàn, nǚ xìng bù xǐ huan qiān xùn、 xiū yú zài rén qián zhǎn shì cái qì de nán xìng, gèng xǐ huan zì xìn shèn zhì yǒu diǎn er zì ào de nán xìng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy dù khiêm tốn là đức tính tốt, nhưng phụ nữ hiện đại lại không thích những người đàn ông quá khiêm tốn hay ngại thể hiện tài năng. Họ ưa chuộng sự tự tin, thậm chí là chút kiêu ngạo. Đáp án: Phụ nữ không thích đàn ông quá khiêm tốn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:某杂志进行的调查显示,虽然谦逊是一种美德,但在当今社会对男性不一定适用。研究人员发现,女性不喜欢谦逊、羞于在人前展示才气的男性,更喜欢自信甚至有点儿自傲的男性。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性比男性更谦逊 (Phụ nữ, phái nữ so với nam giới, phái nam hơn khiêm tốn, nhún nhường từ tốn)
- B. 谦逊的男性更受欢迎 (Nam giới, phái nam khiêm tốn, nhún nhường từ tốn hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 谦逊说明这个人更自信 (Khiêm tốn, nhún nhường từ tốn thuyết minh, giải thích đây, này cá nhân hơn tự tin, sự tự tin)
- D. 女性不喜欢谦逊的男性 (Phụ nữ, phái nữ không thích nam giới, phái nam khiêm tốn, nhún nhường từ tốn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (女性不喜欢谦逊的男性 — Phụ nữ, phái nữ không thích nam giới, phái nam khiêm tốn, nhún nhường từ tốn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "被人赏识是人性中普遍的需求,无论年龄大小、地位高低,每个人都渴望得到他人的肯定,都不会拒绝他人的夸奖和赞扬。这一点在中小学生身上表现得尤为突出。" (bèi rén shǎng shí shì rén xìng zhōng pǔ biàn de xū qiú, wú lùn nián líng dà xiǎo、 dì wèi gāo dī, měi gè rén dōu kě wàng dé dào tā rén de kěn dìng, dōu bú huì jù jué tā rén de kuā jiǎng hé zàn yáng. zhè yì diǎn zài zhōng xiǎo xué shēng shēn shàng biǎo xiàn dé yóu wèi tū chū).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhu cầu được công nhận là mong muốn chung của con người, bất kể tuổi tác hay địa vị. Ai cũng khao khát lời khen ngợi, đặc biệt là học sinh. Đáp án: Ai cũng mong muốn được công nhận.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:被人赏识是人性中普遍的需求,无论年龄大小、地位高低,每个人都渴望得到他人的肯定,都不会拒绝他人的夸奖和赞扬。这一点在中小学生身上表现得尤为突出。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都希望被赏识 (Mỗi cá nhân đều hy vọng bị thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh nhận biết, hiểu biết)
- B. 要善于发现别人的优点 (Cần giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra ưu điểm, điểm mạnh của người khác)
- C. 地位高的人不需要赞扬 (Vị thế, địa vị người cao không cần, đòi hỏi tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt)
- D. 老年人要多肯定年轻人 (Tuổi già, tuổi cao niên người cần nhiều chắc chắn, khẳng định trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (每个人都希望被赏识 — Mỗi cá nhân đều hy vọng bị thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh nhận biết, hiểu biết).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "什么样的选择决定什么样的生活。今天的生活是由我们三年前的选择决定的,而今天的选择将决定我们三年后的生活。我们要接触最新的信息,了解最新的趋势,从而更好地做出选择,创造美好的未来。" (shén me yàng de xuǎn zé jué dìng shén me yàng de shēng huó. jīn tiān de shēng huó shì yóu wǒ men sān nián qián de xuǎn zé jué dìng de, ér jīn tiān de xuǎn zé jiāng jué dìng wǒ men sān nián hòu de shēng huó. wǒ men yào jiē chù zuì xīn de xìn xī, liǎo jiě zuì xīn de qū shì, cóng ér gèng hǎo dì zuò chū xuǎn zé, chuàng zào měi hǎo de wèi lái).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống hiện tại là kết quả của những lựa chọn trong quá khứ, và lựa chọn hôm nay sẽ quyết định tương lai. Chúng ta cần cập nhật thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Đáp án: Những lựa chọn khác nhau dẫn đến cuộc đời khác nhau.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:什么样的选择决定什么样的生活。今天的生活是由我们三年前的选择决定的,而今天的选择将决定我们三年后的生活。我们要接触最新的信息, 了解最新的趋势,从而更好地做出选择,创造美好的未来。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功贵在坚持 (Thành công đắt, mắc ở kiên trì, bền bỉ)
- B. 人生「分短暂 (Đời người, nhân sinh chia, tách ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát)
- C. 时间可以改变一切 (Thời gian có thể thay đổi, biến đổi tất cả, mọi thứ)
- D. 不同的选择带来不同的人生 (Lựa chọn, chọn lựa khác nhau, không giống mang lại, đem đến (lợi ích đời người, nhân sinh khác nhau, không giống)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不同的选择带来不同的人生 — Lựa chọn, chọn lựa khác nhau, không giống mang lại, đem đến (lợi ích đời người, nhân sinh khác nhau, không giống).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "一天,一对夫妻吵架了,谁也不理谁。晚上睡觉时,丈夫写了一张纸条给妻子:明天早上七点叫我起床。第二天早上,丈夫醒来,一看闹钟已经八点了,只见旁边有一张纸条,上面写着:七点到了,快起床。" (yì tiān, yí duì fū qī chǎo jià le, shuí yě bù lǐ shuí. wǎn shàng shuì jiào shí, zhàng fu xiě le yì zhāng zhǐ tiáo gěi qī zǐ: míng tiān zǎo shàng qī diǎn jiào wǒ qǐ chuáng. dì èr tiān zǎo shàng, zhàng fu xǐng lái, yí kàn nào zhōng yǐ jīng bā diǎn le, zhǐ jiàn páng biān yǒu yì zhāng zhǐ tiáo, shàng miàn xiě zhe: qī diǎn dào le, kuài qǐ chuáng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng giận nhau và không nói chuyện. Người chồng nhờ vợ gọi dậy lúc 7 giờ, nhưng sáng hôm sau anh thấy tờ giấy vợ để lại ghi rằng đã đến 7 giờ, hãy dậy đi. Đáp án: Người chồng đã viết một tờ giấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:一天,一对夫妻吵架了,谁也不理谁。晚上睡觉时,丈夫写了一张纸条给妻子:明天早上七点叫我起床。第二天早上,丈夫醒来,一看闹钟已经八点了,只见旁边有一张纸条,上面写着:七点到了,快起床。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子一晚上没睡觉 (Vợ một buổi tối, đêm chưa ngủ)
- B. 妻子把闹钟摔坏了 (Vợ đem đồng hồ báo thức ngã, rơi xấu, hỏng rồi)
- C. 丈夫写了一张纸条 (Chồng viết rồi một tờ, tấm giấy, tờ giấy cái, con)
- D. 丈夫让妻子早点起床 (Chồng để vợ bữa sáng, sớm hơn chút thức dậy)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (丈夫写了一张纸条 — Chồng viết rồi một tờ, tấm giấy, tờ giấy cái, con).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "不要轻易将谎言与小孩子的品质画等号,因为小孩子的谎言有时只不过是幻想或者小小的如意算盘。撒谎是孩子们成长过程中的一个正常现象,家长不要一味地责备和惩罚,而是要注意引导孩子。" (bú yào qīng yì jiāng huǎng yán yǔ xiǎo hái zi de pǐn zhì huà děng hào, yīn wèi xiǎo hái zi de huǎng yán yǒu shí zhī bú guò shì huàn xiǎng huò zhě xiǎo xiǎo de rú yì suàn pán. sā huǎng shì hái zi men chéng zhǎng guò chéng zhōng de yí gè zhèng cháng xiàn xiàng, jiā zhǎng bú yào yí wèi dì zé bèi hé chéng fá, ér shì yào zhù yì yǐn dǎo hái zi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng vội đánh giá đạo đức trẻ nhỏ khi chúng nói dối, vì đó thường chỉ là trí tưởng tượng hoặc những mong muốn nhỏ nhoi. Cha mẹ nên hướng dẫn thay vì chỉ trích. Đáp án: Trẻ em nói dối không hẳn là cố ý.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:不要轻易将谎言与小孩子的品质画等号,因为小孩子的谎言有时只不过是幻想或者小小的如意算盘。 撒谎是孩子们成长过程中的一个正常现象, 家长不要一味地责备和惩罚,而是要注意引导孩子。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小孩子不应该说谎 (Trẻ con cái, chiếc không nên nói, phát biểu)
- B. 要培养孩子的创造力 (Cần bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên đứa trẻ sức, sức lực)
- C. 孩子说谎和父母有关系 (Đứa trẻ nói, phát biểu liên quan, có liên quan tới cùng/với cha mẹ, phụ mẫu hệ thống, khoa (đại học))
- D. 小孩子说谎不一定是故意的 (Trẻ con cái, chiếc nói, phát biểu chưa chắc, không nhất thiết là, phải cố tình, cố ý)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (小孩子说谎不一定是故意的 — Trẻ con cái, chiếc nói, phát biểu chưa chắc, không nhất thiết là, phải cố tình, cố ý).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "任何职业都要求劳动者掌握一定的技能,具备一定的能力,而一个人一生中不可能掌握所有技能,所以选择职业时,应该选择自己擅长的、有兴趣的,这样才有利于发挥自己的优势。" (rèn hé zhí yè dōu yào qiú láo dòng zhě zhǎng wò yí dìng de jì néng, jù bèi yí dìng de néng lì, ér yí gè rén yì shēng zhōng bù kě néng zhǎng wò suǒ yǒu jì néng, suǒ yǐ xuǎn zé zhí yè shí, yīng gāi xuǎn zé zì jǐ shàn cháng de、 yǒu xìng qù de, zhè yàng cái yǒu lì yú fā huī zì jǐ de yōu shì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng riêng, và con người không thể giỏi mọi thứ. Do đó, nên chọn công việc phù hợp với sở trường và đam mê để phát huy tối đa ưu thế. Đáp án: Tìm việc nên chọn lĩnh vực mình giỏi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:任何职业都要求劳动者掌握一定的技能,具备一定的能力,而一个人一生中不可能掌握所有技能,所以选择职业时,应该选择自己擅长的、有兴趣的,这样才有利于发挥自己的优势。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熟能生巧 (Chín, quen thuộc có thể sinh ra, sinh trưởng khéo léo, tài tình)
- B. 社会需要全才 (Xã hội cần, đòi hỏi toàn bộ, đầy đủ mới, vừa mới)
- C. 找工作要选自已擅长的 (Tìm việc làm, xin việc cần chọn, lựa chọn tuyển chọn từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) sở trường, giỏi về)
- D. 选工作时要多听别人的意见 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn làm việc, công việc thời gian, giờ cần nhiều nghe ý kiến, quan điểm của người khác)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (找工作要选自已擅长的 — Tìm việc làm, xin việc cần chọn, lựa chọn tuyển chọn từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) sở trường, giỏi về).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "“画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事,反而有害无益,徒劳无功。现实生活中,我们总是追求完美,实际上,有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。" (huà shé tiān zú” zhè ge chéng yǔ de yì sī shì huà shé shí gěi shé tiān shàng jiǎo, bǐ yù zuò le duō yú de shì, fǎn ér yǒu hài wú yì, tú láo wú gōng. xiàn shí shēng huó zhōng, wǒ men zǒng shì zhuī qiú wán měi, shí jì shang, yǒu xiē shí hòu, wǒ men zài zhè ge guò chéng zhōng zuò le xǔ duō wú yòng gōng, suǒ yǐ fán shì yīng gāi shì kě ér zhǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:“画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凡事要追求完美 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 不要做多余的事 (Đừng làm, chế tạo việc, sự việc thừa thãi, dư thừa)
- C. 画画要发挥想象力 (Vẽ tranh, hội họa cần phát huy, thể hiện tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- D. 现实与理想是有差距的 (Hiện thực, thực tế là, phải cùng/với lý tưởng, hoàn hảo có khoảng cách, chênh lệch)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不要做多余的事 — Đừng làm, chế tạo việc, sự việc thừa thãi, dư thừa).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "我们通常认为,别人的言谈比他们的外表对我们的影响更大,其实不尽然,我们会不自觉地以貌取人。实验证明,在寻求路人的帮助时,那些穿着整齐、仪表堂堂的人要比那些不修边幅的人更有可能成功。" (wǒ men tōng cháng rèn wéi, bié rén de yán tán bǐ tā men de wài biǎo duì wǒ men de yǐng xiǎng gèng dà, qí shí bú jìn rán, wǒ men huì bú zì jué dì yǐ mào qǔ rén. shí yàn zhèng míng, zài xún qiú lù rén de bāng zhù shí, nà xiē chuān zhe zhěng qí、 yí biǎo táng táng de rén yào bǐ nà xiē bù xiū biān fú de rén gèng yǒu kě néng chéng gōng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường bị ảnh hưởng bởi vẻ ngoài hơn là lời nói của người khác. Thực tế chứng minh những người ăn mặc chỉnh tề dễ nhận được sự giúp đỡ hơn người lôi thôi. Đáp án: Mọi người thích giúp đỡ những người có vẻ ngoài chỉn chu.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:我们通常认为,别人的言谈比他们的外表对我们的影响更大,其实不尽然,我们会不自觉地以貌取人。实验证明,在寻求路人的帮助时,那些穿着整齐、仪表堂堂的人要比那些不修边幅的人更有可能成功。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 言谈决定成败 (Nói chuyện, đàm phán quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 有个性的人容易成功 (Có người cá tính, bản sắc riêng dễ dàng, thuận lợi thành công)
- C. 人们更喜欢帮助整洁的人 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích giúp đỡ toàn bộ, trọn vẹn người Trong sạch, thuần khiết)
- D. 成功人士大多不注重外表 (Thành công nhân sĩ, nhân vật phần lớn, đa số không chú trọng, đặc biệt coi trọng ngoại biểu, vẻ bề ngoài)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (人们更喜欢帮助整洁的人 — Mọi người, con người trong xã hội hơn thích giúp đỡ toàn bộ, trọn vẹn người Trong sạch, thuần khiết).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "不是每一个人都能出名,但每一个人都可以伟大。因为伟大体现在为他人的服务上。为他人提供服务,你不一定要有大学学历,不一定要懂得很多知识,你只需要一颗善良的心和一个充满爱的灵魂。" (bú shì měi yí gè rén dōu néng chū míng, dàn měi yí gè rén dōu kě yǐ wěi dà. yīn wèi wěi dà tǐ xiàn zài wèi tā rén de fú wù shàng. wèi tā rén tí gōng fú wù, nǐ bù yí dìng yào yǒu dà xué xué lì, bù yí dìng yào dǒng dé hěn duō zhī shi, nǐ zhī xū yào yì kē shàn liáng de xīn hé yí gè chōng mǎn ài de líng hún).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có thể trở nên vĩ đại thông qua việc phục vụ người khác. Sự vĩ đại không đòi hỏi bằng cấp hay kiến thức cao siêu, mà cần một trái tim nhân hậu. Đáp án: Người vĩ đại không nhất thiết phải nổi tiếng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:不是每一个人都能出名,但每一个人都可以伟大。因为伟大体现在为他人的服务上。为他人提供服务,你不一定要有大学学历,不一定要懂得很多知识,你只需要一颗善良的心和一个充满爱的灵魂。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学历不代表能力 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp không đại biểu, đại diện năng lực, khả năng)
- B. 想成为伟人很困难 (Muốn trở thành, biến thành người rất khó khăn, gian khổ)
- C. 伟人有丰富的知识 (Người có kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- D. 伟大的人不一定都出名 (Người vĩ đại, to lớn chưa chắc, không nhất thiết đều nổi tiếng, nổi danh)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (伟大的人不一定都出名 — Người vĩ đại, to lớn chưa chắc, không nhất thiết đều nổi tiếng, nổi danh).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听短文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "科幻小说是最受人们欢迎的通俗读物之一,它的特殊性在于它与科学技术的发展有着直接的联系,但又是一种文艺创作,科幻小说的情节不可能发生在人们已知的世界里。" (kē huàn xiǎo shuō shì zuì shòu rén men huān yíng de tōng sú dú wù zhī yī, tā de tè shū xìng zài yú tā yǔ kē xué jì shù de fā zhǎn yǒu zhe zhí jiē de lián xì, dàn yòu shì yì zhǒng wén yì chuàng zuò, kē huàn xiǎo shuō de qíng jié bù kě néng fā shēng zài rén men yǐ zhī de shì jiè lǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng là loại hình đọc phổ biến, gắn liền với sự phát triển khoa học kỹ thuật nhưng vẫn mang tính nghệ thuật. Các tình tiết trong đó không tồn tại trong thế giới thực. Đáp án: Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng thuộc loại hình đọc phổ biến.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:科幻小说是最受人们欢迎的通俗读物之一,它的特殊性在于它与科学技术的发展有着直接的联系,但又是一种文艺创作,科幻小说的情节不可能发生在人们已知的世界里。
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科幻小说属于通俗读物 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện thuộc về, nằm trong thông tục, bình dân dễ hiểu đọc sinh vật, vật)
- B. 科幻小说跟科技发展无关 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện với khoa học công nghệ, khoa kỹ phát triển không liên quan, không can hệ)
- C. 科幻小说受到科学家的批评 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện nhận được, chịu (tác động) phê bình, chỉ trích nhà khoa học)
- D. 创作科幻小说的人越来越多 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo khoa, phân khoa người tiểu thuyết, truyện ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (科幻小说属于通俗读物 — Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện thuộc về, nằm trong thông tục, bình dân dễ hiểu đọc sinh vật, vật).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "男的在第三个工作阶段表现得怎么样?" (nán de zài dì sān gè gōng zuò jiē duàn biǎo xiàn dé zěn me yàng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông trong giai đoạn làm việc thứ ba thể hiện sự kiểm soát mạnh mẽ. Đáp án: Kiểm soát mạnh mẽ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样男的在第三个工作阶段表现得怎么样?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最愉快 (nhất vui vẻ, vui sướng)
- B. 比较轻松 (khá, tương đối nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 控制欲强 (Kiểm soát, khống chế mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 没有新鲜感 (Không có tươi, tươi ngon cảm giác, cảm xúc cảm động)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (控制欲强 — Kiểm soát, khống chế mạnh mẽ, kiên cường).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "在做导演之前,男的做过什么?" (zài zuò dǎo yǎn zhī qián, nán de zuò guò shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi trở thành đạo diễn, người đàn ông từng làm biên kịch. Đáp án: Biên kịch.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样在做导演之前,男的做过什么?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 编剧 (biānjù: biên kịch, người viết kịch bản)
- B. 摄像 (shèxiàng: quay phim, ghi hình)
- C. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 化妆师 (Trang điểm, hóa trang)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (编剧 — biānjù: biên kịch, người viết kịch bản).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "男的拍摄的电影有什么特点?" (nán de pāi shè de diàn yǐng yǒu shén me tè diǎn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bộ phim do người đàn ông này thực hiện có đặc điểm là đề tài rất đa dạng. Đáp án: Đề tài đa dạng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样男的拍摄的电影有什么特点?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 题材多变 (Đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật nhiều thay đổi, biến đổi)
- B. 制作成本低 (Chế tác, sản xuất giá thành, chi phí sản xuất thấp, cúi đầu)
- C. 追求视觉效果 (Theo đuổi, mưu cầu thị giác hiệu quả, kết quả)
- D. 科幻色彩浓厚 (Khoa, phân khoa màu sắc đậm đà, nồng hậu)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (题材多变 — Đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật nhiều thay đổi, biến đổi).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "男的有什么建议?" (nán de yǒu shén me jiàn yì).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Lời khuyên của người đàn ông là nội dung truyền tải quan trọng hơn kỹ thuật quay phim. Đáp án: Nội dung quan trọng hơn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样男的有什么建议?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影需要宣传 (Phim điện ảnh cần, đòi hỏi tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- B. 讲什么更重要 (Giảng, nói gì, cái gì hơn quan trọng)
- C. 要有充足的资金 (Cần có nguồn vốn, tiền vốn đầy đủ, sung túc)
- D. 要重视电影技术 (Cần coi trọng, chú trọng phim điện ảnh kỹ thuật, công nghệ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (讲什么更重要 — Giảng, nói gì, cái gì hơn quan trọng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 关于男的,可以知道什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me? dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng:)
- Nữ (女): 2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东家的消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢迎姚明。 (nián 7 yuè 15 rì, yáo zhī duì yǔ shàng hǎi dà shā yú jù lè bù dá chéng yí zhì, shuāng fāng zhèng shì qiān dìng le gǔ quán zhuǎn ràng kuàng jià xié yì. zài jīng guò le yí gè duō yuè de cāi cè zhī hòu, yáo míng shōu gòu lǎo dōng jiā de xiāo xī biàn chéng shì shí. tā yě wán chéng le cóng yùn dòng yuán dào lǎo bǎn de shēn fèn zhuǎn biàn. ràng wǒ men huān yíng yáo míng)
- Nam (男): 你好! (nǐ hǎo)
- Nữ (女): 我发现对比我们前两次的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?这半年您最大的改变是什么? (wǒ fā xiàn duì bǐ wǒ men qián liǎng cì de cǎi fǎng, jīn tiān nín de chuān zhe jiù xiǎn de gèng jiā shāng yè huà le. shì bu shì yì wèi zhe zì jǐ cóng lǐ dào wài, cóng xíng tou dào zì jǐ de biǎo shù děng děng de, dōu kāi shǐ gēn guò qù yǒu suǒ bù tóng le? zhè bàn nián nín zuì dà de gǎi biàn shì shén me)
- Nam (男): 我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 (wǒ jìn rù yí gè bǐ jiào mò shēng de lǐng yù, xiàn zài xué zhe dāng lǎo bǎn, zhè shì yí gè xué xí de guò chéng. dàn shì wǒ gǎn jué zhè yě shì yì zhǒng tiǎo zhàn, kě néng yīn wèi wǒ yùn dòng yuán dāng guàn le ma, wǒ xǐ huan tiǎo zhàn. zhè fāng miàn wǒ xiǎng yǒu yí gè bèn tou zǒng shì hǎo de)
- Nữ (女): 有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念自己做运动员的那种单纯。 (yǒu méi yǒu zhè zhǒng, yì tiān dào mǒu yí gè shí hòu huì jué de, gè zhǒng fán xīn de shì bǐ jiào duō, huì huái niàn zì jǐ zuò yùn dòng yuán de nà zhǒng dān chún)
- Nam (男): 有,有。隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯,每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考虑你自己的身体状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个企业,整个球队。这些东西对我确实有些难度,我得慢慢地去做。 (yǒu, yǒu. gé sān chà wǔ de huì xiǎng yí cì. què shí xiàng nǐ shuō de, yùn dòng yuán xiǎng dé bǐ jiào dān chún, měi tiān zhǐ yào bǎo zhèng duō shǎo xiǎo shí de xùn liàn, zǒng de lái shuō jiù shì nǐ zhǐ yào kǎo lǜ nǐ zì jǐ de shēn tǐ zhuàng tài jiù kě yǐ le. dàn shì nǐ zuò wéi yí gè jīng yíng zhě, nǐ yào kǎo lǜ de shì zhěng gè tuán duì, zhěng gè qǐ yè, zhěng gè qiú duì. zhè xiē dōng xī duì wǒ què shí yǒu xiē nán dù, wǒ dé màn màn dì qù zuò)
- Nữ (女): 您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么样的心得? (nín jué de zài guǎn lǐ fāng miàn, bāo kuò zhè gè tuán duì de zhè yàng de mó hé fāng miàn, zì jǐ yǒu yì xiē shén me yàng de xīn dé)
- Nam (男): 当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕磕绊绊。我认为这里边最重要的,就是你要知道,一个俱乐部,一个篮球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是球员也好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一步之后,有一点我要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己去一件一件地过问。如果太亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性,在这里边,我认为是这样的。
- Nữ (女): 您什么时候会情不自禁地还想自己去解决? (nín shén me shí hòu huì qíng bú zì jīn dì hái xiǎng zì jǐ qù jiě jué)
- Nam (男): 其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣势。有些员工某些方面能力完全比我强。我们去雇佣一个员工,是想利用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 (qí shí wǒ měi cì dōu yǒu zhè yàng de xiǎng fǎ. dàn shì yào zhī dào, měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de yōu shì hé liè shì. yǒu xiē yuán gōng mǒu xiē fāng miàn néng lì wán quán bǐ wǒ qiáng. wǒ men qù gù yōng yí gè yuán gōng, shì xiǎng lì yòng tā de yōu shì, ér bú shì xiǎng làng fèi tā, làng fèi zhè ge zī yuán)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng các đạo diễn cần phải không ngừng bồi đắp vốn văn hóa cho bản thân. Đáp án: Đạo diễn nên bồi đắp văn hóa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样关于男的,可以知道什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失败过很多次 (Thất bại đã từng rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做事不拘小节 (Làm, chế tạo việc, sự việc không nhỏ, bé tiết, đoạn)
- C. 对拍电影失去了兴趣 (Đối với chụp (ảnh), quay (phim) phim điện ảnh mất đi, đánh mất rồi hứng thú, sở thích)
- D. 认为导演应该充实自已的文化 (Cho rằng, nhận định rằng đạo diễn, dàn dựng nên phong phú, đầy đủ từ, kể từ văn hóa đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (认为导演应该充实自已的文化 — Cho rằng, nhận định rằng đạo diễn, dàn dựng nên phong phú, đầy đủ từ, kể từ văn hóa đã, đã từng (viết tắt của 已经)).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "男的觉得运动员的生活怎么样?" (nán de jué de yùn dòng yuán de shēng huó zěn me yàng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Qua cách trả lời phỏng vấn, có thể thấy Diêu Minh là người khá đơn giản. Đáp án: Khá đơn giản.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东家的消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很枯燥 (rất khô khan, tẻ nhạt)
- B. 比较单纯 (khá, tương đối đơn thuần, trong sáng)
- C. 烦心事比较多 (Phiền muộn, sốt ruột bực bội tim, trái tim việc, sự việc khá, tương đối nhiều)
- D. 受关注程度高 (Nhận, chịu đựng quan tâm, chú ý theo dõi mức độ, trình độ cao)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (比较单纯 — khá, tương đối đơn thuần, trong sáng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "男的正在学习做哪种角色?" (nán de zhèng zài xué xí zuò nǎ zhǒng jué sè).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi chuyển nhượng cổ phần, Diêu Minh đã chuyển từ vận động viên sang vai trò người điều hành câu lạc bộ. Đáp án: Người điều hành.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东家的消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告商 (thương mại, buôn bán quảng cáo)
- B. 教练员 (thành viên, nhân viên huấn luyện viên)
- C. 经营者 (kinh doanh, quản lý điều hành người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 人力资源总监 (Nhân lực, nguồn nhân lực tài nguyên, nguồn lực giám đốc, tổng giám đốc bộ phận (giám đốc kỹ thuật)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (经营者 — kinh doanh, quản lý điều hành người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么?" (zài nán de kàn lái, lán qiú jù lè bù zuì zhòng yào de shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Diêu Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và thu hút nhân tài trong lĩnh vực kinh doanh mới. Đáp án: Nhân tài.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东家的消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人才 (rén cái: nhân tài, người tài)
- B. 品牌 (pǐnpái: thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
- C. 管理模式 (mô thức, mô hình phương thức vận hành quản lý)
- D. 有共同的目标 (Có mục tiêu, đích đến chung, cùng nhau)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (人才 — rén cái: nhân tài, người tài).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "男的认为怎样才能保持员工的积极性?" (nán de rèn wéi zěn yàng cái néng bǎo chí yuán gōng de jī jí xìng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Diễn giả hỏi Diệu Minh về sự thay đổi phong cách sau khi trở thành ông chủ, Diệu Minh cho biết anh đang trong quá trình học hỏi cách quản lý và điều hành, trong đó có việc học cách tin tưởng và giao quyền cho nhân viên.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东家的消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心员工的生活 (Quan tâm, chăm lo cuộc sống, sinh hoạt nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- B. 放手让他们去做 (Buông tay, thả tay để họ, bọn họ đi làm, chế tạo)
- C. 为他们提供培训机会 (Vì, để họ, bọn họ cung cấp, mang lại đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng cơ hội)
- D. 招聘优秀的管理人员 (Tuyển dụng, chiêu mộ quản lý xuất sắc, ưu tú nhân viên, cán bộ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (放手让他们去做 — Buông tay, thả tay để họ, bọn họ đi làm, chế tạo).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què? dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng:)
- Nam (男): 您好,您觉得财富的好处有哪些? (nín hǎo, nín jué de cái fù de hǎo chù yǒu nǎ xiē)
- Nữ (女): 我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 (wǒ jué de cái fù dài lái zuì dà de hǎo chù shì ràng nǐ yǒu bú zuò zì jǐ bù xǐ huan shì qíng de quán lì, cóng zhè yì diǎn lái shuō, cái fù shì fēi cháng zhí dé yōng yǒu de. dàn rú guǒ xiǎng yòng cái fù qù huàn dé rén xìng dāng zhōng de ài、 zūn guì, nǐ shì mǎi bú dào de, nà xiē hái xū yào nǐ fù chū nǐ de xīn, nǐ de ài, qù huò qǔ)
- Nam (男): 女人是否该建立自己的财富目标? (nǚ rén shì fǒu gāi jiàn lì zì jǐ de cái fù mù biāo)
- Nữ (女): 我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇,也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 (wǒ rèn wéi nǚ rén yīng gāi yǒu jī běn de cái fù bǎo zhàng. jīng jì dú lì hěn zhòng yào, jiù suàn xuǎn zé zuò jiā tíng zhǔ fù, yě yào gěi zì jǐ yí gè jī běn de shēng huó bǎo zhàng, yīn wèi zhè guān xì dào yí gè rén de zūn yán. céng yǒu gè zī liào biǎo míng, nǚ xìng chuàng yè dà duō shù dōu hé ài hào yǒu guān ér bú shì chún cuì de jīn qián mù biāo, zhè shì hé nán xìng dà bù xiāng tóng de. zhì yú nǐ wèi lái huì yǒu duō shǎo cái fù, zhè shì kě yù bù kě qiú de)
- Nam (男): 您认为未来中国,哪些行业更适合女性? (nín rèn wéi wèi lái zhōng guó, nǎ xiē háng yè gèng shì hé nǚ xìng)
- Nữ (女): 服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较高,像传媒领域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产业,它不一定要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是女性更擅长的。 (fú wù xìng de háng yè tè bié shì hé nǚ xìng, tā duì rén jì jiāo wǎng、 xié tiáo、 gōu tōng néng lì yāo qiú bǐ jiào gāo, xiàng chuán méi lǐng yù, xiàn zài zhǔ yào de cóng yè zhě dōu shì nǚ xìng, hái yǒu yì shù、 bǎo xiǎn、 yín xíng、 zī xún、 lǜ shī、 shēng huó lèi shè jì shī, yǐ jí jī yú wǎng luò de hěn duō xiǎo de chǎn yè, tā bù yí dìng yāo qiú yǒu dà de tóu zī, dàn xū yào yǒu chuàng yì, yǒu jiān rèn、 xì zhì rù wēi de gōng zuò jīng shén, zhè shì nǚ xìng gèng shàn cháng de)
- Nam (男): 如果把财富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了和男人平起平坐? (rú guǒ bǎ cái fù quān bǐ zuò yí gè jù lè bù, zài zhè ge jù lè bù lǐ, nǚ xìng shì fǒu zhēn de shí xiàn le hé nán rén píng qǐ píng zuò)
- Nữ (女): 在中国,女性就业普遍比西方国家发达,但高层管理层的女性比例仍然是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自己:你的诚信,你的能力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Diễn giả hỏi Diệu Minh về sự thay đổi phong cách sau khi trở thành ông chủ, Diệu Minh chia sẻ rằng anh đang bước vào một lĩnh vực mới và coi việc học làm ông chủ là một thử thách thú vị mà anh sẵn sàng đón nhận.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 经济 (jīng jì — kinh tế).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东家的消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一帆风顺 (yī fān fēng shùn: thuận buồm xuôi gió, hanh thông suôn sẻ)
- B. 喜欢挑战 (thích thách thức, thử thách)
- C. 身体不太好 (Cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 收购了一个足球队 (Mua lại rồi một cái bóng đá đội, hàng ngũ)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (喜欢挑战 — thích thách thức, thử thách).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "女的认为财富最大的好处是什么?" (nǚ de rèn wéi cái fù zuì dà de hǎo chù shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại quyền tự do để không phải làm những việc mình không thích, giúp con người có quyền lựa chọn cuộc sống theo ý muốn.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摆脱贫困 (thoát khỏi, rũ bỏ nghèo khó, nghèo đói)
- B. 提高生活质量 (Nâng cao, cải thiện cuộc sống, sinh hoạt chất lượng, khối lượng (vật lý))
- C. 获得别人的尊重 (Đạt được, giành được tôn trọng, kính trọng của người khác)
- D. 可以做自已喜欢做的事 (Có thể làm, chế tạo từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) thích việc, sự việc làm, chế tạo)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (可以做自已喜欢做的事 — Có thể làm, chế tạo từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) thích việc, sự việc làm, chế tạo).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "女性创业主要考虑的是什么?" (nǚ xìng chuàng yè zhǔ yào kǎo lǜ de shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả nhấn mạnh rằng tài sản không thể mua được tình yêu hay sự tôn trọng, đồng thời cho rằng phụ nữ khởi nghiệp thường xuất phát từ niềm đam mê cá nhân hơn là mục tiêu tiền bạc thuần túy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个人爱好 (sở thích cá nhân)
- B. 提高社会地位 (Nâng cao, cải thiện xã hội vị thế, địa vị)
- C. 改善经济状况 (Cải thiện, nâng cao (môi trường kinh tế tình trạng, trạng thái)
- D. 证明自已的实力 (Chứng minh, bằng chứng từ, kể từ thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (个人爱好 — sở thích cá nhân).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "关于财富目标,女的是什么观点?" (guān yú cái fù mù biāo, nǚ de shì shén me guān diǎn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại sự tự do lựa chọn, nhưng đối với những quyết định trong cuộc sống, đôi khi chúng ta nên giữ thái độ thuận theo tự nhiên.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顺其自然 (Thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 多多益善 (duōduō yìshàn: Càng nhiều càng tốt.)
- C. 要保守一些 (Cần bảo thủ một số, một vài)
- D. 一定要明确 (Nhất định, chắc chắn cần rõ ràng, dứt khoát)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (顺其自然 — Thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "女的认为女性有什么特点?" (nǚ de rèn wéi nǚ xìng yǒu shén me tè diǎn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả khẳng định tài sản mang lại sự tự do, đồng thời nhận xét rằng phụ nữ khi khởi nghiệp thường thể hiện sự kiên trì và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易满足 (dễ dàng, thuận lợi thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 协调能力比较弱 (Phối hợp, nhịp nhàng năng lực, khả năng khá, tương đối yếu, suy yếu)
- C. 坚韧、细致入微 (Kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh tỉ mỉ, chi tiết chu đáo vào, bước vào nhỏ, tiền tố micro-)
- D. 更容易获得别人的认可 (Hơn dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được công nhận, thừa nhận của người khác)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (坚韧、细致入微 — Kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh tỉ mỉ, chi tiết chu đáo vào, bước vào nhỏ, tiền tố micro-).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听采访,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "关于中国女性就业,下列哪项正确?" (guān yú zhōng guó nǚ xìng jiù yè, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại sự tự do lựa chọn, đồng thời đề cập đến thực trạng phụ nữ khởi nghiệp và so sánh các yếu tố liên quan đến tỷ lệ việc làm.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就业率比西方国家高 (Việc làm, giải quyết việc làm so với phương Tây, các nước phương Tây đất nước cao)
- B. 年轻女性更有竞争力 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung phụ nữ, phái nữ hơn có cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
- C. 喜欢选择稳定的工作 (Thích lựa chọn, chọn lựa làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 在管理层所占比例很大 (Ở quản lý tầng (nhà), lớp (bề mặt) ngôi, tòa (trường học chiếm (tỷ lệ, vị trí tỷ lệ, tỷ xích rất to, lớn)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (就业率比西方国家高 — Việc làm, giải quyết việc làm so với phương Tây, các nước phương Tây đất nước cao).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "关于上等丈夫,下列哪项正确?" (guān yú shàng děng zhàng fu, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người chồng lý tưởng là người biết thấu hiểu, trân trọng và sẵn sàng chia sẻ công việc nhà cũng như gánh nặng cuộc sống cùng vợ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确关于上等丈夫,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热情好客 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách hiếu khách, mến khách)
- B. 会帮太太做家务 (Biết giúp, giúp đỡ bà xã, phu nhân làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 事业上非常成功 (Sự nghiệp, công cuộc vĩ đại trên vô cùng, rất thành công)
- D. 为家庭付出最多 (Vì, để gia đình bỏ ra, dốc sức cống hiến nhất nhiều)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (会帮太太做家务 — Biết giúp, giúp đỡ bà xã, phu nhân làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "关于中等丈夫的太太,下列哪项正确?" (guān yú zhōng děng zhàng fu de tài tài, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người vợ của người chồng trung bình thường là người dù phải hy sinh và vất vả nhiều cho gia đình nhưng vẫn cảm thấy hạnh phúc và hài lòng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确关于中等丈夫的太太,下列哪项正确?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢打扮 (thích trang điểm, ăn diện)
- B. 经常赞美丈夫 (Thường xuyên khen ngợi, ca ngợi chồng)
- C. 看什么都不顺眼 (Nhìn, xem gì, cái gì đều không thuận lợi, suôn sẻ mắt, đôi mắt)
- D. 付出再多也觉得幸福 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến lại, nữa nhiều cũng cảm thấy hạnh phúc)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (付出再多也觉得幸福 — Bỏ ra, dốc sức cống hiến lại, nữa nhiều cũng cảm thấy hạnh phúc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,很多婚姻失败的原因是什么?" (gēn jù zhè duàn huà, hěn duō hūn yīn shī bài de yuán yīn shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều cuộc hôn nhân thất bại chủ yếu do người chồng thiếu sự thấu hiểu, không cảm thông được những vất vả và hy sinh của người vợ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确根据这段话,很多婚姻失败的原因是什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少信任 (thiếu thốn, thiếu hụt tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 夫妻性格不合 (Vợ chồng, đôi vợ chồng tính cách, tính tình không hợp, kết hợp)
- C. 妻子忙于工作 (Vợ bận rộn ở, tại làm việc, công việc)
- D. 丈夫不能体谅太太的辛劳 (Chồng không có thể thấu hiểu thông cảm, lượng thứ Cay, nhọc bà xã, phu nhân)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (丈夫不能体谅太太的辛劳 — Chồng không có thể thấu hiểu thông cảm, lượng thứ Cay, nhọc bà xã, phu nhân).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "得到一颗糖的孩子有什么特点?" (dé dào yì kē táng de hái zi yǒu shén me tè diǎn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm về sự kiên nhẫn, những đứa trẻ không thể chờ đợi để nhận được phần thưởng lớn hơn thường là những trẻ thiếu kiên nhẫn và dễ bị áp lực chi phối.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄小 (tuổi tác, tuổi đời nhỏ, bé)
- B. 比较胆小 (khá, tương đối nhát gan, nhút nhát)
- C. 缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 好奇心强 (tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá mạnh mẽ, kiên cường)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (缺乏耐心 — thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这项研究持续了多长时间?" (zhè xiàng yán jiū chí xù le duō cháng shí jiān).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu theo dõi những đứa trẻ tham gia thí nghiệm kẹo kéo dài trong nhiều thập kỷ, cho thấy khả năng kiểm soát bản thân từ nhỏ có ảnh hưởng lớn đến sự thành công sau này.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20分钟 (Phút)
- B. 一个学期 (một cái học kỳ)
- C. 十几年 (Mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian))
- D. 几十年 (Mấy, vài (jǐ) mười năm (thời gian))
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (几十年 — Mấy, vài (jǐ) mười năm (thời gian)).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这项研究关注孩子的什么?" (zhè xiàng yán jiū guān zhù hái zi de shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết quả nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ có khả năng chờ đợi để nhận phần thưởng lớn hơn thường sở hữu năng lực tự kiểm soát bản thân tốt hơn khi trưởng thành.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观察力 (sức, sức lực quan sát, theo dõi)
- B. 合作精神 (tinh thần, nghị lực hợp tác, phối hợp)
- C. 竞争意识 (ý thức, nhận thức cạnh tranh, thi đua)
- D. 自控能力 (tự kiềm chế bản thân năng lực, khả năng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (自控能力 — tự kiềm chế bản thân năng lực, khả năng).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "说话人认为人们应该更重视什么?" (shuō huà rén rèn wéi rén men yīng gāi gèng zhòng shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù nhiều người chỉ coi trọng kết quả cuối cùng, nhưng thực tế chính quá trình trải nghiệm mới là điều quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi con người.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都会觉得结果更重要,虽然也有很多人会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程就是我们人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力着,因为他们明白,当知道了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生活中的酸甜苦辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结果 (jié guǒ: kết quả)
- B. 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình)
- C. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- D. 能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (过程 — guò chéng: quá trình, tiến trình).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这段话中的“大过程”指的是什么?" (zhè duàn huà zhōng de “ dà guò chéng” zhǐ de shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi nỗ lực trong cuộc sống đều phục vụ cho một mục tiêu lớn hơn, đó là quá trình sống của chính chúng ta từ khi sinh ra đến khi kết thúc.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都会觉得结果更重要,虽然也有很多人会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程就是我们人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力着,因为他们明白,当知道了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生活中的酸甜苦辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作的过程 (quá trình, tiến trình làm việc, công việc)
- B. 人生的总过程 (Tổng, toàn bộ đời người, nhân sinh quá trình, tiến trình)
- C. 没有结果的过程 (Không có quá trình, tiến trình kết quả)
- D. 丰富经历的过程 (Phong phú, dồi dào quá trình, tiến trình trải nghiệm, kinh qua)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (人生的总过程 — Tổng, toàn bộ đời người, nhân sinh quá trình, tiến trình).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào kết quả, con người cần nhận ra rằng cả quá trình và kết quả đều có ý nghĩa quan trọng như nhau.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都会觉得结果更重要,虽然也有很多人会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程就是我们人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力着,因为他们明白,当知道了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生活中的酸甜苦辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经验与能力 (Kinh nghiệm và, cùng với năng lực, khả năng)
- B. 索取与奉献 (Lấy, nhận và, cùng với cống hiến, hiến dâng)
- C. 过程和结果 (Quá trình, tiến trình và kết quả)
- D. 学习和生活 (Học tập, học và cuộc sống, sinh hoạt)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (过程和结果 — Quá trình, tiến trình và kết quả).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "楚王打猎的结果怎么样?" (chǔ wáng dǎ liè de jié guǒ zěn me yàng).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về Sở Vương đi săn cho thấy việc tham lam đuổi theo quá nhiều mục tiêu cùng lúc sẽ khiến người ta cuối cùng chẳng đạt được gì cả.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头对准了山羊。正在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的嬉戏玩耍是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- B. 一无所获 (Một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 捉到一只兔子 (Bắt, tóm lấy đến, tới một con, chiếc — lượng từ (zhī) con thỏ, loài thỏ)
- D. 救了一只梅花鹿 (Cứu, cứu giúp rồi một con, chiếc — lượng từ (zhī) hoa mai, bông hoa mai mùa đông Con hươu, ngôi vua)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (一无所获 — Một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第41题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,少年时代要注意什么?" (gēn jù zhè duàn huà, shào nián shí dài yào zhù yì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài học từ câu chuyện đi săn là con người cần tập trung vào mục tiêu chính, không nên để những thú vui nhất thời làm xao nhãng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头对准了山羊。正在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的嬉戏玩耍是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要贪玩儿 (Đừng ham chơi trẻ em, con cái)
- B. 要学会思考 (Cần học được, nắm vững suy nghĩ, tư duy)
- C. 不要轻易放弃 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện từ bỏ, buông xuôi)
- D. 要理论与实践相结合 (Cần lý luận, lý thuyết và, cùng với thực tiễn, thực hành kết hợp, gắn kết)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不要贪玩儿 — Đừng ham chơi trẻ em, con cái).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第42题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这段话中的兔子指的是什么?" (zhè duàn huà zhōng de tù zi zhǐ de shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cảnh báo rằng trong cuộc sống, nếu không giữ vững mục tiêu mà cứ chạy theo các cám dỗ, chúng ta sẽ đánh mất những cơ hội quan trọng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头对准了山羊。正在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的嬉戏玩耍是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (jī huì: cơ hội)
- B. 财富 (cái fù: của cải, tài sản)
- C. 各种诱惑 (các loại, mọi loại cám dỗ, quyến rũ mê hoặc)
- D. 家人与朋友 (Người nhà, thành viên gia đình và, cùng với bạn bè)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (各种诱惑 — các loại, mọi loại cám dỗ, quyến rũ mê hoặc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第43题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这段话主要告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về Sở Vương nhắc nhở chúng ta rằng cần kiên định với mục tiêu đã chọn, tránh việc thay đổi liên tục khiến bản thân đi chệch hướng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头对准了山羊。正在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的嬉戏玩耍是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 ..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 不能骄傲自满 (Không có thể kiêu ngạo, tự hào tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo)
- C. 要勇于表达自已的想法 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm biểu đạt, bày tỏ từ, kể từ suy nghĩ, ý tưởng đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- D. 不要偏离了前进的方向 (Đừng lệch, nghiêng lệch cách (khoảng cách) rồi phương hướng, chiều hướng tiến lên, tiến về phía trước)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要偏离了前进的方向 — Đừng lệch, nghiêng lệch cách (khoảng cách) rồi phương hướng, chiều hướng tiến lên, tiến về phía trước).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第44题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "夏季旅行时应该喝什么水?" (xià jì lǚ xíng shí yīng gāi hē shén me shuǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch vào mùa hè, để tránh bị ngộ độc nước, du khách nên uống nước muối loãng để bù đắp lượng muối khoáng đã mất qua mồ hôi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须掌握一些喝水的技巧,以免出现“水中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走的无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次多量少。不少人在生活中习惯以口渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经失去平衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏季旅..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
- B. 冷饮 (Lạnh)
- C. 淡盐水 (Nhạt (vị, màu) muối, muối ăn nước)
- D. 矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (淡盐水 — Nhạt (vị, màu) muối, muối ăn nước).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第45题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,在旅途中应该怎样喝水?" (gēn jù zhè duàn huà, zài lǚ tú zhōng yīng gāi zěn yàng hē shuǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Để uống nước khoa học khi đi du lịch, thay vì đợi khát mới uống, bạn nên chia nhỏ lượng nước và uống đều đặn nhiều lần trong ngày.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须掌握一些喝水的技巧,以免出现“水中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走的无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次多量少。不少人在生活中习惯以口渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经失去平衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏季旅..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴时再喝 (Miệng, mồm khát nước thời gian, giờ lại, nữa uống)
- B. 半小时喝一次 (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ uống một lần)
- C. 减少喝水的次数 (Giảm bớt, cắt giảm số lần, tần suất số lượt uống nước)
- D. 吃饭时要多喝水 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ cần uống nhiều nước)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (半小时喝一次 — Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ uống một lần).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第46题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "专家建议喝多少度的水?" (zhuān jiā jiàn yì hē duō shǎo dù de shuǐ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch mùa hè, việc uống nước cần đúng cách, ví dụ như uống nước ở nhiệt độ khoảng 10 độ C để cơ thể hấp thụ tốt nhất.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须掌握一些喝水的技巧,以免出现“水中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走的无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次多量少。不少人在生活中习惯以口渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经失去平衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏季旅..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 0℃以下 (Trở xuống, dưới)
- B. 5℃左右 (Khoảng chừng, xấp xỉ)
- C. 10℃左右 (Khoảng chừng, xấp xỉ)
- D. 15℃以上 (Trở lên, từ... trở lên)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (10℃左右).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第47题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn cung cấp những lưu ý quan trọng và kỹ năng cần thiết khi uống nước để đảm bảo sức khỏe cho du khách trong các chuyến đi mùa hè.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须掌握一些喝水的技巧,以免出现“水中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走的无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次多量少。不少人在生活中习惯以口渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经失去平衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏季旅..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夏季怎样防暑 (Mùa hè, vụ mùa hè như thế nào, ra sao phòng, phòng chống)
- B. 夏天宜喝什么茶 (Mùa hè, mùa hạ uống gì, cái gì trà)
- C. 夏天游泳时要注意什么 (Mùa hè, mùa hạ bơi lội thời gian, giờ cần chú ý, lưu ý gì, cái gì)
- D. 夏天旅行时喝水的注意事项 (Mùa hè, mùa hạ du lịch, đi tham quan khám phá thời gian, giờ chú ý, lưu ý uống nước hạng mục, nội dung công việc)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (夏天旅行时喝水的注意事项 — Mùa hè, mùa hạ du lịch, đi tham quan khám phá thời gian, giờ chú ý, lưu ý uống nước hạng mục, nội dung công việc).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第48题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法?" (shuō huà rén duì “ jiāng shān yì gǎi, běn xìng nán yí” shì shén me kàn fǎ).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Quan điểm cho rằng tính cách nóng nảy là bẩm sinh không thể thay đổi là hoàn toàn không phù hợp với thực tế và gây hại cho chính bản thân người đó.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的人际关系。那么,我们就应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情绪得到疏导,不至于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为善,不斤斤计较,做到善于控制和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 说话人对..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ·「分赞同 (tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm chia, tách)
- B. 不符合实际 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
- C. 与人的努力无关 (Và, cùng với nỗ lực, cố gắng người không liên quan, không can hệ)
- D. 有益于身体健康 (Có ở, tại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不符合实际 — Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第49题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "“假以时日”的意思是什么?" (jiǎ yǐ shí rì” de yì sī shì shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về việc kiểm soát cảm xúc khi tức giận, với ý chính là sau một khoảng thời gian rèn luyện, con người hoàn toàn có thể thay đổi được tính khí.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的人际关系。那么,我们就应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情绪得到疏导,不至于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为善,不斤斤计较,做到善于控制和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? “假以时..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经过段时间 (Đi qua, trải qua đoạn thời gian)
- B. 通过帮助别人 (Thông qua, nhờ có giúp đỡ người khác)
- C. 接受别人的批评 (Tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích của người khác)
- D. 换一种思维方式 (Đổi, thay đổi một loại, kiểu tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức)
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (经过段时间 — Đi qua, trải qua đoạn thời gian).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第50题:听长文,选择正确答案
- Nguyên văn lời thoại: "这段话主要告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về cách quản lý cảm xúc cá nhân, với ý chính khẳng định rằng việc tức giận là điều hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta biết cách điều chỉnh.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Trích dẫn bài nghe trong băng:第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的人际关系。那么,我们就应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情绪得到疏导,不至于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为善,不斤斤计较,做到善于控制和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 这段话主..
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都需要友情 (Mỗi cá nhân đều cần, đòi hỏi tình bạn)
- B. 脾气是改变不了的 (Tính khí, tính tình là, phải thay đổi, biến đổi không rồi)
- C. 生气是可以避免的 (Tức giận, giận dữ là, phải có thể tránh, phòng tránh)
- D. 生气时不要压抑自已 (Tức giận, giận dữ thời gian, giờ đừng ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (生气是可以避免的 — Tức giận, giận dữ là, phải có thể tránh, phòng tránh).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Thực hành trọn vẹn đề H61006 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听短文, 选择正确, 答案) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY