1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31801
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31801 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 3 (2.0) |
| Mã đề | H31801 |
| Tổng số câu hỏi | 80 câu |
| Thời gian làm bài | 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H31801 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 服务员,我可以试一下这双皮鞋吗? (fú wù yuán, wǒ kě yǐ shì yí xià zhè shuāng pí xié ma) — Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không?
- Nam (男): 当然,您穿多大号的? (dāng rán, nín chuān duō dà hào de) — Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:服务员,我可以试一下这双皮鞋吗?
- 男:当然,您穿多大号的?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không? Nam: Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu?
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 买这辆小汽车给乐乐做生日礼物怎么样? (mǎi zhè liàng xiǎo qì chē gěi lè lè zuò shēng rì lǐ wù zěn me yàng) — Mua chiếc ô tô nhỏ này làm quà sinh nhật cho Lạc Lạc thấy sao?
- Nữ (女): 好啊,我觉得他一定会很喜欢的。 (hǎo a, wǒ jué de tā yí dìng huì hěn xǐ huan de) — Được đấy, tôi thấy chắc chắn bé sẽ rất thích.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:买这辆小汽车给乐乐做生日礼物怎么样?
- 女:好啊,我觉得他一定会很喜欢的。
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Mua chiếc ô tô nhỏ này làm quà sinh nhật cho Lạc Lạc thấy sao? Nữ: Được đấy, tôi thấy chắc chắn bé sẽ rất thích.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我现在每天晚上睡觉前都会喝杯红酒。 (wǒ xiàn zài měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián dōu huì hē bēi hóng jiǔ) — Bây giờ mỗi tối trước khi đi ngủ tôi đều uống một ly rượu vang đỏ.
- Nam (男): 怎么样?睡得比以前好多了吧? (zěn me yàng? shuì dé bǐ yǐ qián hǎo duō le ba) — Thế nào? Ngủ ngon hơn trước nhiều rồi chứ?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:我现在每天晚上睡觉前都会喝杯红酒。
- 男:怎么样?睡得比以前好多了吧?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bây giờ mỗi tối trước khi đi ngủ tôi đều uống một ly rượu vang đỏ. Nam: Thế nào? Ngủ ngon hơn trước nhiều rồi chứ?
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 现在应该可以了,你打开灯试试。 (xiàn zài yīng gāi kě yǐ le, nǐ dǎ kāi dēng shì shì) — Bây giờ chắc là được rồi đấy, bạn bật đèn thử xem.
- Nữ (女): 好,是哪儿出问题了啊? (hǎo, shì nǎ ér chū wèn tí le a) — Được, thế là chỗ nào có vấn đề vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:现在应该可以了,你打开灯试试。
- 女:好,是哪儿出问题了啊?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Bây giờ chắc là được rồi đấy, bạn bật đèn thử xem. Nữ: Được, thế là chỗ nào có vấn đề vậy?
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你是怎么瘦下来的? (nǐ shì zěn me shòu xià lái de) — Làm sao bạn gầy đi được thế?
- Nam (男): 跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。 (pǎo bù. cóng qù nián qiū tiān qǐ, wǒ měi xīng qī dōu qù pǎo liǎng sān cì) — Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你是怎么瘦下来的?
- 男:跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Làm sao bạn gầy đi được thế? Nam: Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 最近我一直牙疼,这几天几乎没吃东西。 (zuì jìn wǒ yì zhí yá téng, zhè jǐ tiān jī hū méi chī dōng xī) — Dạo này tôi cứ bị đau răng suốt, mấy hôm nay hầu như không ăn được gì.
- Nữ (女): 我知道了,您先坐好,我帮您检查一下。 (wǒ zhī dào le, nín xiān zuò hǎo, wǒ bāng nín jiǎn chá yí xià) — Tôi biết rồi, anh cứ ngồi ngay ngắn trước đã, tôi khám giúp anh một chút.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:最近我一直牙疼,这几天几乎没吃东西。
- 女:我知道了,您先坐好,我帮您检查一下。
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Dạo này tôi cứ bị đau răng suốt, mấy hôm nay hầu như không ăn được gì. Nữ: Tôi biết rồi, anh cứ ngồi ngay ngắn trước đã, tôi khám giúp anh một chút.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你什么时候学会用筷子的? (nǐ shén me shí hòu xué huì yòng kuài zi de) — Bạn học được cách dùng đũa từ khi nào thế?
- Nam (男): 我喜欢吃中国菜,来中国前就学会了。 (wǒ xǐ huan chī zhōng guó cài, lái zhōng guó qián jiù xué huì le) — Tôi thích ăn món Trung Quốc nên đã học được từ trước khi đến Trung Quốc rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你什么时候学会用筷子的?
- 男:我喜欢吃中国菜,来中国前就学会了。
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bạn học được cách dùng đũa từ khi nào thế? Nam: Tôi thích ăn món Trung Quốc nên đã học được từ trước khi đến Trung Quốc rồi.
- Phân tích đối chiếu:Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈妈,你看我打扫得干净吗? (mā ma, nǐ kàn wǒ dǎ sǎo dé gān jìng ma) — Mẹ ơi, mẹ xem con dọn đã sạch chưa?
- Nữ (女): 非常干净,你做得很好! (fēi cháng gān jìng, nǐ zuò dé hěn hǎo) — Rất sạch, con làm tốt lắm!
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:男:妈妈,你看我打扫得干净吗? 女:非常干净,你做得很好!
- B. B
- C. C
- D. D
- E. E
- Phân tích đối chiếu:女:非常干净,你做得很好!
- 男:妈妈,你看我打扫得干净吗?
- 女:非常干净,你做得很好! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 (xiān shēng, nín zài bā sān èr fáng jiān. zhè shì fáng kǎ, qǐng ná hǎo) — Thưa ông, ông ở phòng 832. Đây là thẻ phòng, xin ông cầm cho.
- Nam (男): 谢谢。请问电梯在哪儿? (xiè xiè. qǐng wèn diàn tī zài nǎ ér) — Cảm ơn. Xin hỏi thang máy ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 男:谢谢。请问电梯在哪儿?
- B. B
- C. C
- D. D
- E. E
- Phân tích đối chiếu:男:谢谢。请问电梯在哪儿?
- 女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。
- 男:谢谢。请问电梯在哪儿? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看,这张照片照得不错吧? (nǐ kàn, zhè zhāng zhào piàn zhào dé bú cuò ba) — Em xem, bức ảnh này chụp được đấy chứ?
- Nữ (女): 是的,你照相的水平越来越高了。 一共10个题,每题听两次。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块手表不是他的。 (shì de, nǐ zhào xiāng de shuǐ píng yuè lái yuè gāo le. yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì. tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng. jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā. kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn. guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le. nà kuài shǒu biǎo bú shì tā de) — Vâng, trình độ chụp ảnh của anh ngày càng cao rồi. Tổng cộng có 10 câu, mỗi câu nghe hai lần. ★ Anh ấy hy vọng bản thân rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới năm giờ. Lát sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc này tôi mới phát hiện đồng hồ của mình không chạy nữa. ★ Chiếc đồng hồ đó không phải của anh ấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:男:你看,这张照片照得不错吧? 女:是的,你照相的水平越来越高了。 一共10个题,每题听两次。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是 五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块手表不是他的。
- B. B
- C. C
- D. D
- E. E
- Phân tích đối chiếu:女:是的,你照相的水平越来越高了。
- 男:你看,这张照片照得不错吧?
- 女:是的,你照相的水平越来越高了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
- Bẫy & Loại trừ:Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他新认识的朋友很热情。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 昨天打篮球的时候我认识了一个新朋友,他很年轻,也很热情,球打得也不错。 (zuó tiān dǎ lán qiú de shí hòu wǒ rèn shí le yí gè xīn péng yǒu, tā hěn nián qīng, yě hěn rè qíng, qiú dǎ dé yě bú cuò)
- Nhận định đối chiếu (★): 他新认识的朋友很热情。 (tā xīn rèn shi de péng yǒu hěn rè qíng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua lúc đánh bóng rổ tôi quen một người bạn mới, cậu ấy rất trẻ, cũng rất nhiệt tình, chơi bóng cũng khá. ★ Người bạn mới quen của anh ấy rất nhiệt tình.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:昨天打篮球的时候我认识了一个新朋友,他很年轻,也很热情,球打得也 不错。 ★他新认识的朋友很热情。
- Nhận định trong đề bài:★ 他新认识的朋友很热情。
- Phân tích đối chiếu:不错。 Nội dung lời thoại "昨天打篮球的时候我认识了一个新朋友,他很年轻,也很热情,球打得也 不错。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他新认识的朋友很热情。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 图书馆的书可以借两个月。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 学校的老师和学生都可以去图书馆借书。老师一次可以借十本,学生一次可以借五本,每本书最多能借一个月。 (xué xiào de lǎo shī hé xué shēng dōu kě yǐ qù tú shū guǎn jiè shū. lǎo shī yí cì kě yǐ jiè shí běn, xué shēng yí cì kě yǐ jiè wǔ běn, měi běn shū zuì duō néng jiè yí gè yuè)
- Nhận định đối chiếu (★): 图书馆的书可以借两个月。 (tú shū guǎn de shū kě yǐ jiè liǎng gè yuè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo viên và học sinh của trường đều có thể đến thư viện mượn sách. Giáo viên mỗi lần có thể mượn mười cuốn, học sinh mỗi lần có thể mượn năm cuốn, mỗi cuốn sách tối đa mượn được một tháng. ★ Sách của thư viện có thể mượn trong hai tháng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:学校的老师和学生都可以去图书馆借书。老师一次可以借十本,学生一次 可以借五本,每本书最多能借一个月。 ★图书馆的书可以借两个月。
- Nhận định trong đề bài:★ 图书馆的书可以借两个月。
- Phân tích đối chiếu:可以借五本,每本书最多能借一个月。 Lời thoại trong bài nêu rõ "学校的老师和学生都可以去图书馆借书。老师一次可以借十本,学生一次 可以借五本,每本书最多能借一个月。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 图书馆的书可以借两个月。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 孩子要多喝牛奶。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 孩子要多喝牛奶,多锻炼,这样个子才能长高。 (hái zi yào duō hē niú nǎi, duō duàn liàn, zhè yàng gè zi cái néng cháng gāo)
- Nhận định đối chiếu (★): 孩子要多喝牛奶。 (hái zi yào duō hē niú nǎi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ nhỏ phải uống nhiều sữa, chăm chỉ vận động, như vậy vóc dáng mới có thể cao lớn. ★ Trẻ nhỏ phải uống nhiều sữa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:孩子要多喝牛奶,多锻炼,这样个子才能长高。 ★孩子要多喝牛奶。
- Nhận định trong đề bài:★ 孩子要多喝牛奶。
- Phân tích đối chiếu:★孩子要多喝牛奶。 Nội dung lời thoại "孩子要多喝牛奶,多锻炼,这样个子才能长高。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 孩子要多喝牛奶。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 那条街道离公司比较近。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公司也不远,晚上下班后要不要去看看? (nà tiáo jiē shàng yǒu hěn duō mài yī fu de xiǎo diàn, bú dàn dōng xī mài dé bǐ qí tā dì fāng pián yi, ér qiě lí gōng sī yě bù yuǎn, wǎn shàng xià bān hòu yào bu yào qù kàn kàn)
- Nhận định đối chiếu (★): 那条街道离公司比较近。 (nà tiáo jiē dào lí gōng sī bǐ jiào jìn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con phố đó có rất nhiều cửa hàng nhỏ bán quần áo, đồ đạc không những bán rẻ hơn các nơi khác, mà lại cách công ty không xa, tối nay tan làm rồi có muốn qua xem không? ★ Con phố đó tương đối gần công ty.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看? ★那条街道离公司比较近。
- Nhận định trong đề bài:★ 那条街道离公司比较近。
- Phân tích đối chiếu:司也不远,晚上下班后要不要去看看? Nội dung lời thoại "那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那条街道离公司比较近。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他自己开车游中国。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。 (tā qí zhe zì xíng chē, dài zhe yì zhāng zhōng guó dì tú, huā le jǐ nián de shí jiān zǒu wán le dà bàn gè zhōng guó)
- Nhận định đối chiếu (★): 他自己开车游中国。 (tā zì jǐ kāi chē yóu zhōng guó)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đạp xe, mang theo một bản đồ Trung Quốc, mất vài năm thời gian đi hết hơn nửa Trung Quốc. ★ Anh ấy tự lái xe du lịch Trung Quốc.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。 ★他自己开车游中国。
- Nhận định trong đề bài:★ 他自己开车游中国。
- Phân tích đối chiếu:★他自己开车游中国。 Lời thoại trong bài nêu rõ "他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他自己开车游中国。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他在和别人聊节日。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 中文名字是姓在前,名在后,就像我叫李小亮,李是姓,小亮是名。大家了解了吗? (zhōng wén míng zì shì xìng zài qián, míng zài hòu, jiù xiàng wǒ jiào lǐ xiǎo liàng, lǐ shì xìng, xiǎo liàng shì míng. dà jiā liǎo jiě le ma)
- Nhận định đối chiếu (★): 他在和别人聊节日。 (tā zài hé bié rén liáo jié rì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên tiếng Trung là họ trước, tên sau, giống như tôi tên Lý Tiểu Lượng, Lý là họ, Tiểu Lượng là tên. Mọi người đã rõ chưa? ★ Anh ấy đang trò chuyện với người khác về ngày lễ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:中文名字是姓在前,名在后,就像我叫李小亮,李是姓,小亮是名。大家 了解了吗? ★他在和别人聊节日。
- Nhận định trong đề bài:★ 他在和别人聊节日。
- Phân tích đối chiếu:了解了吗? Lời thoại trong bài nêu rõ "中文名字是姓在前,名在后,就像我叫李小亮,李是姓,小亮是名。大家 了解了吗?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在和别人聊节日。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 儿子不会讲故事。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我儿子虽然才四岁,但是特别聪明。一个故事听两三次,他就能记住,而且还可以讲给别的小朋友听。 (wǒ ér zi suī rán cái sì suì, dàn shì tè bié cōng ming. yí gè gù shì tīng liǎng sān cì, tā jiù néng jì zhù, ér qiě hái kě yǐ jiǎng gěi bié de xiǎo péng yǒu tīng)
- Nhận định đối chiếu (★): 儿子不会讲故事。 (ér zi bú huì jiǎng gù shì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi tuy mới bốn tuổi, nhưng cực kỳ thông minh. Một câu chuyện nghe hai ba lần là thằng bé có thể nhớ, hơn nữa còn có thể kể cho các bạn nhỏ khác nghe. ★ Con trai không biết kể chuyện.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:我儿子虽然才四岁,但是特别聪明。一个故事听两三次,他就能记住,而 且还可以讲给别的小朋友听。 ★儿子不会讲故事。
- Nhận định trong đề bài:★ 儿子不会讲故事。
- Phân tích đối chiếu:且还可以讲给别的小朋友听。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我儿子虽然才四岁,但是特别聪明。一个故事听两三次,他就能记住,而 且还可以讲给别的小朋友听。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子不会讲故事。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 他正在上课。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大家下课后来找我。 (tóng xué men, wǒ gāng cái jiǎng de dōu dǒng le ma? rú guǒ yǒu shén me bù dǒng de huò zhě bù tóng yì de, huān yíng dà jiā xià kè hòu lái zhǎo wǒ)
- Nhận định đối chiếu (★): 他正在上课。 (tā zhèng zài shàng kè)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn học, những gì tôi vừa giảng mọi người đều hiểu chứ? Nếu có chỗ nào không hiểu hoặc không đồng ý, hoan nghênh mọi người sau giờ học đến tìm tôi. ★ Anh ấy đang lên lớp.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。 ★他正在上课。
- Nhận định trong đề bài:★ 他正在上课。
- Phân tích đối chiếu:家下课后来找我。 Nội dung lời thoại "同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在上课。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 那只狗老了。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 女儿小的时候总是和这只狗一起玩儿,还经常给它洗澡。现在女儿长大了, 狗也老了。 (nǚ ér xiǎo de shí hòu zǒng shì hé zhè zhī gǒu yì qǐ wán ér, hái jīng cháng gěi tā xǐ zǎo. xiàn zài nǚ ér zhǎng dà le, gǒu yě lǎo le)
- Nhận định đối chiếu (★): 那只狗老了。 (nà zhī gǒu lǎo le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi con gái còn nhỏ luôn chơi cùng chú chó này, còn thường xuyên tắm cho nó. Bây giờ con gái lớn rồi, chó cũng già rồi. ★ Chú chó đó đã già.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:女儿小的时候总是和这只狗一起玩儿,还经常给它洗澡。现在女儿长大了, 狗也老了。 ★那只狗老了。
- Nhận định trong đề bài:★ 那只狗老了。
- Phân tích đối chiếu:狗也老了。 Nội dung lời thoại "女儿小的时候总是和这只狗一起玩儿,还经常给它洗澡。现在女儿长大了, 狗也老了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那只狗老了。" là chính xác.
- Bẫy & Loại trừ:Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
★ 奶奶爱看体育节目。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 人们现在越来越关心健康问题,电视上这样的节目也越来越多。奶奶在家没事就爱看这些节目。 ★奶奶爱看体育节目。 一共10个题,每题听两次。 (rén men xiàn zài yuè lái yuè guān xīn jiàn kāng wèn tí, diàn shì shàng zhè yàng de jié mù yě yuè lái yuè duō. nǎi nai zài jiā méi shì jiù ài kàn zhè xiē jié mù. nǎi nai ài kàn tǐ yù jié mù. yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì)
- Nữ (女): 没问题。您去超市了?买了这么多东西。 (méi wèn tí. nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī) — Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị về à? Mua nhiều đồ thế.
- Câu hỏi (问): 男的想让小王做什么? (nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me) — Nam muốn Tiểu Vương làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 超市 (chāo shì — siêu thị); 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
- Băng phát tiếng Trung:人们现在越来越关心健康问题,电视上这样的节目也越来越多。奶奶在家 没事就爱看这些节目。 ★奶奶爱看体育节目。 一共10个题,每题听两次。 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
- Nhận định trong đề bài:★ 奶奶爱看体育节目。
- Phân tích đối chiếu:没事就爱看这些节目。 Lời thoại trong bài nêu rõ "人们现在越来越关心健康问题,电视上这样的节目也越来越多。奶奶在家 没事就爱看这些节目。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 奶奶爱看体育节目。
- Bẫy & Loại trừ:Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们周末去爬山吧? (wǒ men zhōu mò qù pá shān ba) — Cuối tuần chúng ta đi leo núi đi?
- Nam (男): 我很想去,但是下周一有考试,我要在家复习。 (wǒ hěn xiǎng qù, dàn shì xià zhōu yì yǒu kǎo shì, wǒ yào zài jiā fù xí) — Anh rất muốn đi, nhưng thứ hai tuần sau có bài kiểm tra, anh phải ở nhà ôn tập.
- Câu hỏi (问): 男的周末要做什么? (nán de zhōu mò yào zuò shén me) — Nam cuối tuần phải làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的周末要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:我们周末去爬山吧? 男:我很想去,但是下周一有考试,我要在家复习。 问:男的周末要做什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- B. 看比赛 (nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
- C. 学习画画儿 (Học tập, học vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- Phân tích đối chiếu:男:我很想去,但是下周一有考试,我要在家复习。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (复习).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个蛋糕真好看,是你做的吗? (zhè ge dàn gāo zhēn hǎo kàn, shì nǐ zuò de ma) — Chiếc bánh kem này đẹp quá, là em làm à?
- Nữ (女): 不是,是我姐姐做的。你尝尝好不好吃。 (bú shì, shì wǒ jiě jie zuò de. nǐ cháng cháng hǎo bu hǎo chī) — Không phải, là chị em làm đấy. Anh nếm thử xem có ngon không.
- Câu hỏi (问): 蛋糕是谁做的? (dàn gāo shì shuí zuò de) — Bánh kem do ai làm?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("蛋糕是谁做的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Băng phát tiếng Trung:男:这个蛋糕真好看,是你做的吗? 女:不是,是我姐姐做的。你尝尝好不好吃。 问:蛋糕是谁做的?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- C. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- Phân tích đối chiếu:女:不是,是我姐姐做的。你尝尝好不好吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (姐姐).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我没玩儿过这个游戏,你可以教教我吗? (wǒ méi wán ér guò zhè gè yóu xì, nǐ kě yǐ jiào jiào wǒ ma) — Em chưa chơi trò chơi này bao giờ, anh có thể dạy em không?
- Nam (男): 没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 (méi wèn tí, qí shí hěn jiǎn dān, wǒ yì shuō nǐ jiù míng bái le) — Không thành vấn đề, thực ra rất đơn giản, anh vừa nói là em hiểu ngay.
- Câu hỏi (问): 男的觉得那个游戏怎么样? (nán de jué de nà ge yóu xì zěn me yàng) — Nam thấy trò chơi đó thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个游戏怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:我没玩儿过这个游戏,你可以教教我吗? 男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 问:男的觉得那个游戏怎么样?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 很简单 (rất đơn giản)
- B. 不好玩儿 (không vui, thú vị)
- C. 非常有名 (vô cùng, rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- Phân tích đối chiếu:男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很简单).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 同学,请问这附近有超市吗? (tóng xué, qǐng wèn zhè fù jìn yǒu chāo shì ma) — Bạn học ơi, xin hỏi gần đây có siêu thị không?
- Nữ (女): 有,你向东走一千米就看到了。 (yǒu, nǐ xiàng dōng zǒu yì qiān mǐ jiù kàn dào le) — Có, bạn đi thẳng về hướng đông một nghìn mét là thấy.
- Câu hỏi (问): 去超市应该往哪儿走? (qù chāo shì yīng gāi wǎng nǎ ér zǒu) — Đi siêu thị nên đi hướng nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "去超市应该往哪儿走?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:同学,请问这附近有超市吗? 女:有,你向东走一千米就看到了。 问:去超市应该往哪儿走?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 南边 (nánbian: phía nam, hướng nam)
- B. 西边 (xībiān: phía tây, hướng tây)
- C. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- Phân tích đối chiếu:女:有,你向东走一千米就看到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (东边).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 妹妹过几天结婚,你说我穿哪条裙子好? (mèi mei guò jǐ tiān jié hūn, nǐ shuō wǒ chuān nǎ tiáo qún zǐ hǎo) — Mấy hôm nữa em gái kết hôn, anh bảo em mặc chiếc váy nào đẹp?
- Nam (男): 蓝色的吧,你穿蓝色的更好看。 (lán sè de ba, nǐ chuān lán sè de gèng hǎo kàn) — Màu xanh lam đi, em mặc màu xanh lam trông đẹp hơn.
- Câu hỏi (问): 男的觉得哪个颜色的裙子更好看? (nán de jué de nǎ gè yán sè de qún zǐ gèng hǎo kàn) — Nam thấy váy màu gì đẹp hơn?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得哪个颜色的裙子更好看?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:妹妹过几天结婚,你说我穿哪条裙子好? 男:蓝色的吧,你穿蓝色的更好看。 问:男的觉得哪个颜色的裙子更好看?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển)
- B. 白色 (báisè: màu trắng, sắc trắng)
- C. 黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen)
- Phân tích đối chiếu:男:蓝色的吧,你穿蓝色的更好看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (蓝色).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是教室的公共雨伞,你用完了别忘记还回去。 (zhè shì jiào shì de gōng gòng yǔ sǎn, nǐ yòng wán le bié wàng jì hái huí qù) — Đây là ô dùng chung của lớp học, em dùng xong đừng quên trả lại nhé.
- Nữ (女): 放心吧,我不会忘的。 (fàng xīn ba, wǒ bú huì wàng de) — Cứ yên tâm đi, em không quên đâu.
- Câu hỏi (问): 雨伞用完要怎么样? (yǔ sǎn yòng wán yào zěn me yàng) — Dùng ô xong phải làm thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("雨伞用完要怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:这是教室的公共雨伞,你用完了别忘记还回去。 女:放心吧,我不会忘的。 问:雨伞用完要怎么样?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 换新的 (Đổi, thay đổi mới)
- B. 还回去 (vẫn trở về, đi về)
- C. 放船上 (Đặt, để tàu, thuyền trên)
- Phân tích đối chiếu:女:放心吧,我不会忘的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还回去).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你去北京旅游后,汉语水平有没有提高? (nǐ qù běi jīng lǚ yóu hòu, hàn yǔ shuǐ píng yǒu méi yǒu tí gāo) — Em đi Bắc Kinh du lịch về, trình độ tiếng Trung có nâng cao không?
- Nam (男): 有啊,我还认识了不少汉字。 (yǒu a, wǒ hái rèn shi le bù shǎo hàn zì) — Có chứ, anh còn nhận biết được không ít chữ Hán.
- Câu hỏi (问): 男的去北京做什么? (nán de qù běi jīng zuò shén me) — Nam đi Bắc Kinh để làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你去北京旅游后,汉语水平有没有提高? 男:有啊,我还认识了不少汉字。 问:男的去北京做什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 考试 (kǎo shì: kỳ thi)
- C. 参加文化节 (Tham gia, tham dự văn hóa tiết, đoạn)
- Phân tích đối chiếu:男:有啊,我还认识了不少汉字。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个行李箱太大,换那个小点儿的吧。 (zhè ge xíng lǐ xiāng tài dà, huàn nà ge xiǎo diǎn ér de ba) — Chiếc vali này lớn quá, đổi chiếc nhỏ hơn đi.
- Nữ (女): 主要是我要带好几件衣服,还有电脑,就用这个吧。 (zhǔ yào shi wǒ yào dài hǎo jǐ jiàn yī fú, hái yǒu diàn nǎo, jiù yòng zhè ge ba) — Chủ yếu là em phải mang mấy bộ quần áo, còn có máy tính nữa, cứ dùng cái này đi.
- Câu hỏi (问): 男的让女的怎么做? (nán de ràng nǚ de zěn me zuò) — Nam bảo nữ làm thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:这个行李箱太大,换那个小点儿的吧。 女:主要是我要带好几件衣服,还有电脑,就用这个吧。 问:男的让女的怎么做?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 带护照 (mang theo, dẫn dắt hộ chiếu)
- B. 检查一下 (Kiểm tra, rà soát một dưới)
- C. 用小行李箱 (Sử dụng nhỏ, bé va li)
- Phân tích đối chiếu:女:主要是我要带好几件衣服,还有电脑,就用这个吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (用小行李箱).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 北方的冬天真冷啊,我都不想出门了。 (běi fāng de dōng tiān zhēn lěng a, wǒ dōu bù xiǎng chū mén le) — Mùa đông miền Bắc lạnh quá đi, em chẳng muốn ra ngoài nữa.
- Nam (男): 以前没这么冷,今年的天气比较奇怪。 (yǐ qián méi zhè me lěng, jīn nián de tiān qì bǐ jiào qí guài) — Trước đây không lạnh thế này, thời tiết năm nay khá lạ.
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:北方的冬天真冷啊,我都不想出门了。 男:以前没这么冷,今年的天气比较奇怪。 问:男的是什么意思?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 他生病了 (Anh ấy bị bệnh rồi)
- B. 今年特别冷 (Năm nay đặc biệt, vô cùng lạnh)
- C. 每天都刮风 (Mỗi trời, bầu trời đều nổi gió, gió thổi giông gió)
- Phân tích đối chiếu:男:以前没这么冷,今年的天气比较奇怪。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (今年特别冷).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么了?鼻子红红的,哭了? (nǐ zěn me le? bí zi hóng hóng de, kū le)
- Nữ (女): 明天就要离开这里了,有点儿难过。 (míng tiān jiù yào lí kāi zhè lǐ le, yǒu diǎn er nán guò)
- Câu hỏi (问): 女的为什么难过? 一共10个题,每题听两次。 (nǚ de wèi shén me nán guò? yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Nam (男): 等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 (děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le)
- Nữ (女): 快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 (kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le)
- Nam (男): 你先吃,我马上就看完了。 (nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le)
- Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị sao thế? Mũi đỏ hết lên, khóc à? Nữ: Ngày mai phải rời khỏi đây rồi, có chút buồn. Hỏi: Tại sao nữ buồn? Tổng cộng có 10 câu, mỗi câu nghe hai lần. Nam: Đợi chút đi, trận đấu ba phút nữa là kết thúc rồi. Nữ: Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, thức ăn nguội là mất ngon đấy. Nam: Em ăn trước đi, anh xem sắp xong rồi đây. Hỏi: Nam đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么难过?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Băng phát tiếng Trung:男:你怎么了?鼻子红红的,哭了? 女:明天就要离开这里了,有点儿难过。 问:女的为什么难过? 一共10个题,每题听两次。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
- 19 -
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 手表不见了 (Đồng hồ đeo tay không thấy, biến mất rồi)
- C. 要离开那儿了 (Cần rời khỏi, rời đi đó, ở đó rồi)
- Phân tích đối chiếu:女:明天就要离开这里了,有点儿难过。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要离开那儿了).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个公园环境真不错! (zhè ge gōng yuán huán jìng zhēn bú cuò)
- Nữ (女): 是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。 (shì a, zhè ge shí hòu shù dōu lǜ le, huā ér yě kāi le)
- Nam (男): 而且人也少,安静得都能听到鸟的叫声。 (ér qiě rén yě shǎo, ān jìng dé dōu néng tīng dào niǎo de jiào shēng)
- Nữ (女): 前面有椅子,我们坐下来休息一会儿吧。 (qián miàn yǒu yǐ zǐ, wǒ men zuò xià lái xiū xi yí huì er ba)
- Câu hỏi (问): 男的觉得那个公园怎么样? (nán de jué de nà ge gōng yuán zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "那个公园" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Khung cảnh công viên này đẹp thật! Nữ: Đúng vậy, tầm này cây cối đều xanh tươi cả rồi, hoa cũng nở rồi. Nam: Hơn nữa người lại ít, yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng chim hót. Nữ: Phía trước có ghế kìa, chúng ta ngồi xuống nghỉ một lát đi. Hỏi: Nam thấy công viên đó thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个公园怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:这个公园环境真不错! 女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。 男:而且人也少,安静得都能听到鸟的叫声。 女:前面有椅子,我们坐下来休息一会儿吧。 问:男的觉得那个公园怎么样?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 很安静 (rất yên tĩnh)
- B. 变化大 (to, lớn thay đổi, biến đổi)
- C. 草长得太高 (Cỏ, cây cỏ dài, lâu dài quá cao)
- Phân tích đối chiếu:女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。
- 男:这个公园环境真不错!
- 女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。
- 男:而且人也少,安静得都能听到鸟的叫声。
- 女:前面有椅子,我们坐下来休息一会儿吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很安静).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 喂,您好!您哪位? (wèi, nín hǎo! nín nǎ wèi)
- Nam (男): 张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 (zhāng lǎo shī, wǒ shì wáng xuě de bà ba. wáng xuě yǒu diǎn er fā shāo, wǒ xiǎng gěi tā qǐng yì tiān jiǎ)
- Nữ (女): 好的,王雪没事吧? (hǎo de, wáng xuě méi shì ba)
- Nam (男): 没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 (méi shì, qù yī yuàn kàn le, yī shēng gěi tā kāi le diǎn ér yào)
- Câu hỏi (问): 王雪怎么了? (wáng xuě zěn me le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, xin chào! Ai đấy ạ? Nam: Cô giáo Trương, tôi là bố của Vương Tuyết. Vương Tuyết bị sốt một chút, tôi muốn xin cho cháu nghỉ một ngày. Nữ: Vâng, Vương Tuyết không sao chứ? Nam: Không sao, đã đi bệnh viện khám rồi, bác sĩ cho cháu ít thuốc. Hỏi: Vương Tuyết bị làm sao?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王雪怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:喂,您好!您哪位? 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 女:好的,王雪没事吧? 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 问:王雪怎么了?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 腿不舒服 (Chân, đùi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- Phân tích đối chiếu:男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。
- 女:喂,您好!您哪位?
- 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。
- 女:好的,王雪没事吧?
- 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (发烧了).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 中午吃什么? (zhōng wǔ chī shén me)
- Nữ (女): 我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。 (wǒ zuó tiān mǎi le tiáo yú, zài bīng xiāng dì èr céng, wǒ men zuò yú chī ba)
- Nam (男): 好啊。那你想吃米饭还是面条儿? (hǎo a. nà nǐ xiǎng chī mǐ fàn hái shì miàn tiáo ér)
- Nữ (女): 米饭吧,好久没吃了。 (mǐ fàn ba, hǎo jiǔ méi chī le)
- Câu hỏi (问): 他们中午要吃什么? (tā men zhōng wǔ yào chī shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay ăn gì? Nữ: Hôm qua em mua một con cá, để ở ngăn thứ hai trong tủ lạnh, chúng ta làm cá ăn nhé. Nam: Được thôi. Thế em muốn ăn cơm hay ăn mì? Nữ: Cơm đi, lâu lắm rồi không ăn. Hỏi: Trưa nay họ định ăn gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们中午要吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:中午吃什么? 女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。 男:好啊。那你想吃米饭还是面条儿? 女:米饭吧,好久没吃了。 问:他们中午要吃什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 羊肉 (yáng ròu: thịt cừu)
- B. 鸡蛋面 (mặt, bề mặt trứng)
- C. 米饭和鱼 (Cơm, cơm trắng và cá)
- Phân tích đối chiếu:女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。
- 男:中午吃什么?
- 女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。
- 男:好啊。那你想吃米饭还是面条儿?
- 女:米饭吧,好久没吃了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (米饭和鱼).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 黑板上写的是什么? (hēi bǎn shàng xiě de shì shén me)
- Nam (男): 今天的历史作业。 (jīn tiān de lì shǐ zuò yè)
- Nữ (女): 这么多!这三个题都要做完吗? (zhè me duō! zhè sān gè tí dōu yào zuò wán ma)
- Nam (男): 不用,选择一个就可以了。 (bú yòng, xuǎn zé yí gè jiù kě yǐ le)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trên bảng viết gì thế? Nam: Bài tập lịch sử hôm nay. Nữ: Nhiều thế! Ba câu hỏi này đều phải làm hết à? Nam: Không cần, chọn một câu là được. Hỏi: Nam có ý gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:黑板上写的是什么? 男:今天的历史作业。 女:这么多!这三个题都要做完吗? 男:不用,选择一个就可以了。 问:男的是什么意思?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 作业很难 (Bài tập về nhà, bài tập rất khó, khó khăn)
- B. 必须都做 (Bắt buộc phải đều làm, chế tạo)
- C. 只需做一个题 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu làm, chế tạo một cái câu hỏi, đề bài)
- Phân tích đối chiếu:男:今天的历史作业。
- 女:黑板上写的是什么?
- 男:今天的历史作业。
- 女:这么多!这三个题都要做完吗?
- 男:不用,选择一个就可以了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (只需做一个题).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么突然搬出来这么多盘子? (nǐ zěn me tū rán bān chū lái zhè me duō pán zi)
- Nữ (女): 明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。 (míng tiān jiā lǐ bú shì lái kè rén ma? zhè xiē pán zi hǎo jiǔ méi yòng le, wǒ xiān xǐ xǐ)
- Nam (男): 有几个同事不能来了,不用洗这么多。 (yǒu jǐ gè tóng shì bù néng lái le, bú yòng xǐ zhè me duō)
- Nữ (女): 没事,我都洗了吧。 (méi shì, wǒ dōu xǐ le ba)
- Câu hỏi (问): 女的想做什么? (nǚ de xiǎng zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại đột nhiên bưng ra nhiều đĩa thế? Nữ: Ngày mai nhà mình có khách đến cơ mà? Mấy chiếc đĩa này lâu không dùng đến, em rửa trước đã. Nam: Có mấy đồng nghiệp không đến được, không cần rửa nhiều thế đâu. Nữ: Không sao, em rửa hết luôn đi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:你怎么突然搬出来这么多盘子? 女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。 男:有几个同事不能来了,不用洗这么多。 女:没事,我都洗了吧。 问:女的想做什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 洗盘子 (rửa, giặt cái đĩa, cái mâm)
- B. 看菜单 (nhìn, xem thực đơn, menu)
- C. 去洗手间 (đi nhà vệ sinh)
- Phân tích đối chiếu:女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。
- 男:你怎么突然搬出来这么多盘子?
- 女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。
- 男:有几个同事不能来了,不用洗这么多。
- 女:没事,我都洗了吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (洗盘子).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第36题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 飞机几点起飞? (fēi jī jǐ diǎn qǐ fēi)
- Nam (男): 六点一刻。 (liù diǎn yí kè)
- Nữ (女): 那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? (nà wǒ men dào jī chǎng hái yào duō cháng shí jiān? bú huì chí dào ba)
- Nam (男): 下一站就是机场,不会晚的。 (xià yí zhàn jiù shì jī chǎng, bú huì wǎn de)
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay mấy giờ cất cánh? Nam: Sáu giờ mười lăm. Nữ: Thế chúng ta đến sân bay mất bao lâu nữa? Sẽ không bị muộn chứ? Nam: Trạm tiếp theo là sân bay rồi, không muộn đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:女:飞机几点起飞? 男:六点一刻。 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? 男:下一站就是机场,不会晚的。 问:关于女的,可以知道什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 还没起床 (Vẫn chưa thức dậy)
- B. 害怕迟到 (sợ hãi đến muộn, đi trễ)
- C. 要坐火车 (Cần ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- Phân tích đối chiếu:男:六点一刻。
- 女:飞机几点起飞?
- 男:六点一刻。
- 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧?
- 男:下一站就是机场,不会晚的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕迟到).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第37题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说你妈妈是老师,她教什么课? (tīng shuō nǐ mā ma shì lǎo shī, tā jiào shén me kè)
- Nữ (女): 她教三年级的数学。 (tā jiào sān nián jí de shù xué)
- Nam (男): 那你的数学成绩一定很好吧? (nà nǐ de shù xué chéng jì yí dìng hěn hǎo ba)
- Nữ (女): 一般,我对数学不太感兴趣。 (yì bān, wǒ duì shù xué bú tài gǎn xìng qù)
- Câu hỏi (问): 女的数学成绩怎么样? (nǚ de shù xué chéng jì zěn me yàng) — "女的数学成绩" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói mẹ bạn là giáo viên, cô dạy môn gì? Nữ: Mẹ dạy toán lớp 3. Nam: Thế thành tích toán của bạn chắc là rất tốt nhỉ? Nữ: Bình thường thôi, tớ không có hứng thú lắm với toán học. Hỏi: Thành tích toán của nữ thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 数学 (shù xué — môn Toán); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的数学成绩怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:听说你妈妈是老师,她教什么课? 女:她教三年级的数学。 男:那你的数学成绩一定很好吧? 女:一般,我对数学不太感兴趣。 问:女的数学成绩怎么样?
- 20 -
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay)
- B. 一般 (yī bān: bình thường, thông thường)
- C. 很差 (rất kém, thiếu)
- Phân tích đối chiếu:女:她教三年级的数学。
- 男:听说你妈妈是老师,她教什么课?
- 女:她教三年级的数学。
- 男:那你的数学成绩一定很好吧?
- 女:一般,我对数学不太感兴趣。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (一般).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第38题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 早上好! (zǎo shàng hǎo)
- Nam (男): 早!今天天气好极了,要不要一起去打球? (zǎo! jīn tiān tiān qì hǎo jí le, yào bu yào yì qǐ qù dǎ qiú)
- Nữ (女): 刘经理要出去,我先送一下她,然后再过去。 (liú jīng lǐ yào chū qù, wǒ xiān sòng yí xià tā, rán hòu zài guò qù)
- Nam (男): 好,那三号球场见。 (hǎo, nà sān hào qiú chǎng jiàn)
- Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào buổi sáng! Nam: Chào! Hôm nay thời tiết tuyệt quá, có muốn cùng đi đánh bóng không? Nữ: Giám đốc Lưu muốn ra ngoài, tôi đưa cô ấy đi trước, rồi mới qua đó. Nam: Được, thế gặp nhau ở sân bóng số 3 nhé. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
- Băng phát tiếng Trung:女:早上好! 男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球? 女:刘经理要出去,我先送一下她,然后再过去。 男:好,那三号球场见。 问:关于女的,可以知道什么?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 头发短 (tóc ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 先送经理 (Trước, trước tiên trước hết tặng, tiễn người quản lý)
- C. 想去跳舞 (Muốn đi khiêu vũ, nhảy múa)
- Phân tích đối chiếu:男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球?
- 女:早上好!
- 男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球?
- 女:刘经理要出去,我先送一下她,然后再过去。
- 男:好,那三号球场见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (先送经理).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第39题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 香蕉多少钱一斤? (xiāng jiāo duō shǎo qián yì jīn)
- Nữ (女): 六块五。您要多少? (liù kuài wǔ. nín yào duō shǎo)
- Nam (男): 就这些吧。 (jiù zhè xiē ba)
- Nữ (女): 好的,您还要别的吗?今天的西瓜又甜又新鲜。 (hǎo de, nín hái yào bié de ma? jīn tiān de xī guā yòu tián yòu xīn xiān)
- Nam (男): 我看看。 (wǒ kàn kàn)
- Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuối bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Sáu tệ rưỡi. Ngài lấy bao nhiêu? Nam: Lấy chừng này thôi. Nữ: Vâng, ngài còn lấy gì nữa không? Dưa hấu hôm nay vừa ngọt vừa tươi đấy. Nam: Để tôi xem nào. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Băng phát tiếng Trung:男:香蕉多少钱一斤? 女:六块五。您要多少? 男:就这些吧。 女:好的,您还要别的吗?今天的西瓜又甜又新鲜。 男:我看看。 问:他们最可能在哪儿?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 面包店 (tiệm, quán bánh mì)
- C. 水果店 (tiệm, quán trái cây, hoa quả)
- Phân tích đối chiếu:女:六块五。您要多少?
- 男:香蕉多少钱一斤?
- 女:六块五。您要多少?
- 男:就这些吧。
- 女:好的,您还要别的吗?今天的西瓜又甜又新鲜。
- 男:我看看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (水果店).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第40题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我上星期日遇到了一个很好的司机。 (wǒ shàng xīng qī rì yù dào le yí gè hěn hǎo de sī jī)
- Nam (男): 怎么了? (zěn me le)
- Nữ (女): 我不小心把护照忘在出租车上了,那位司机给我送了回来。 (wǒ bù xiǎo xīn bǎ hù zhào wàng zài chū zū chē shàng le, nà wèi sī jī gěi wǒ sòng le huí lái)
- Nam (男): 以后一定要小心啊! (yǐ hòu yí dìng yào xiǎo xīn a)
- Câu hỏi (问): 他们在说谁? 听力考试现在结束。 (tā men zài shuō shuí? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ Nhật tuần trước tôi đã gặp được một tài xế rất tốt. Nam: Sao thế? Nữ: Tôi sơ ý để quên hộ chiếu trên xe taxi, bác tài xế đó đã mang trả lại cho tôi. Nam: Lần sau nhất định phải cẩn thận đấy nhé! Hỏi: Họ đang nói về ai? Bài kiểm tra phần nghe đến đây là kết thúc.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:我上星期日遇到了一个很好的司机。 男:怎么了? 女:我不小心把护照忘在出租车上了,那位司机给我送了回来。 男:以后一定要小心啊! 问:他们在说谁? 听力考试现在结束。
- 21 -
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 一位司机 (Một vị người lái xe)
- B. 一位老人 (Một vị người già, người cao tuổi)
- C. 黄先生的妻子 (Màu vàng vợ ông, ngài)
- Phân tích đối chiếu:男:怎么了?
- 女:我上星期日遇到了一个很好的司机。
- 男:怎么了?
- 女:我不小心把护照忘在出租车上了,那位司机给我送了回来。
- 男:以后一定要小心啊! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (一位司机).
- Bẫy & Loại trừ:Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề H31801 (Đề thi HSK 3 mã H31801 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 选出与录, 音内容一): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY