1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11331
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | H11331 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H11331 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 四岁) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "四岁".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn tuổi (4 tuổi)
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:四岁
- Nghĩa tiếng Việt:Bốn tuổi
- Hình ảnh trong đề:Một cậu bé mặc áo đỏ tươi đang cười vui và giơ ba ngón tay (三)
- Phân tích đối chiếu:Băng phát "四岁" (Bốn tuổi), nhưng cậu bé trong hình lại giơ 3 ngón tay biểu thị số 3 (三). Số lượng không trùng khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
第2题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "写字".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:写字
- Nghĩa tiếng Việt:Viết chữ
- Hình ảnh trong đề:Một bàn tay cầm chiếc bút mực đen nắn nót viết từng nét chữ Hán trên trang giấy trắng
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại "写字" (Viết chữ) hoàn toàn trùng khớp với hành động cầm bút tập viết chữ Hán trong bức tranh.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第3题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "很冷".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:很冷
- Nghĩa tiếng Việt:Rất lạnh
- Hình ảnh trong đề:Một cậu bé mặc áo phao dày màu xanh có mũ lông, đội mũ len, đút hai tay vào túi áo và đang run rẩy vì thời tiết rét buốt
- Phân tích đối chiếu:Băng phát "很冷" (Rất lạnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh cậu bé co ro chịu rét giữa mùa đông giá lạnh.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第4题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "吃米饭".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:吃米饭
- Nghĩa tiếng Việt:Ăn cơm
- Hình ảnh trong đề:Một chàng trai cầm bát cơm trắng xới đầy vun và dùng đũa gắp cơm đưa lên miệng ăn ngon lành
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại phát ra là "吃米饭" (Ăn cơm), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh chàng trai đang vui vẻ dùng bữa với bát cơm trắng.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第5题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "没有钱".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Băng phát tiếng Trung:没有钱
- Nghĩa tiếng Việt:Không có tiền
- Hình ảnh trong đề:Một chàng trai tươi cười rạng rỡ đang ôm cả một chồng cọc tiền giấy dày cộp trên hai tay (rất nhiều tiền - 很多钱)
- Phân tích đối chiếu:Lời thoại phát ra "没有钱" (Không có tiền), nhưng người trong tranh lại đang ôm rất nhiều cọc tiền mặt lớn. Ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
第6题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "谢谢你请我喝茶。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:谢谢你请我喝茶。
- Nghĩa tiếng Việt:Cảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
- Phân tích hình ảnh:Bức tranh C vẽ bàn trà trang nhã với tách trà thơm ngát đang bốc khói (喝茶).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "那是王小姐的狗。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đó là chú chó của cô Vương.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:那是王小姐的狗。
- Nghĩa tiếng Việt:Đó là chú chó của cô Vương.
- Phân tích hình ảnh:Bức tranh A vẽ một chú chó cưng xinh xắn đáng yêu (狗).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "他在学习开车。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học lái xe.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:他在学习开车。
- Nghĩa tiếng Việt:Anh ấy đang học lái xe ô tô.
- Phân tích hình ảnh:Bức tranh B vẽ một người đang ngồi trong khoang lái, hai tay cầm vô lăng tập lái xe (开车).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "这些东西都是你买的?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Những thứ này đều là do bạn mua à?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:这些东西都是你买的?
- Nghĩa tiếng Việt:Những món đồ này đều là bạn mua đấy à?
- Phân tích hình ảnh:Bức tranh B vẽ nhiều túi đồ mua sắm đựng đầy ắp hàng hóa sau chuyến đi chợ / siêu thị (买东西).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "喂,我十五分钟后回去。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A lô, 15 phút nữa tôi sẽ về.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:喂,我十五分钟后回去。
- Nghĩa tiếng Việt:A lô, 15 phút nữa tôi sẽ quay về.
- Phân tích hình ảnh:Bức tranh C vẽ một người đang cầm điện thoại di động gọi điện thông báo (打电话).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择对应图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你喜欢哪个电脑? — Bạn thích chiếc máy tính nào?
- Nữ (女): 这些我都喜欢。 — Những chiếc này tôi đều thích cả.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你喜欢哪个电脑? (Nam: Cậu thích cái máy vi tính nào?)
- 女:这些我都喜欢。 (Nữ: Mấy chiếc này tớ đều thích hết.)
- Nghĩa tiếng Việt:Hai người đang thảo luận về việc lựa chọn máy vi tính (电脑).
- Phân tích tranh ảnh:Bức tranh B vẽ các mẫu máy vi tính để bàn và laptop hiện đại.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择对应图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你那儿有多少个椅子? — Chỗ bạn có bao nhiêu cái ghế?
- Nam (男): 五个。 — Năm cái.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:你那儿有多少个椅子? (Nữ: Chỗ cậu có bao nhiêu chiếc ghế?)
- 男:五个。
- Nghĩa tiếng Việt:Cuộc hội thoại hỏi đáp về số lượng những chiếc ghế ngồi (椅子).
- Phân tích tranh ảnh:Bức tranh E vẽ năm chiếc ghế xếp gọn gàng.
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择对应图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 来,王医生,这块儿是你的。 — Đến đây, bác sĩ Vương, miếng này là của anh.
- Nam (男): 好,谢谢。 — Được rồi, cảm ơn nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:来,王医生,这块儿是你的。 (Nữ: Tới đây, bác sĩ Vương, phần này là của anh.)
- 男:好,谢谢。 (Nam: Cảm ơn nhé.)
- Nghĩa tiếng Việt:Người nữ đưa cho bác sĩ Vương một miếng bánh ngon lành (王医生).
- Phân tích tranh ảnh:Bức tranh A vẽ cảnh chia bánh ngọt cho vị bác sĩ mặc áo blouse trắng.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择对应图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你一个人去中国? — Bạn đi Trung Quốc một mình à?
- Nữ (女): 不,和我爸妈,我们三个人。 — Không, cùng với bố mẹ tôi, chúng tôi có ba người.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 男:你一个人去中国? (Nam: Cậu đi Trung Quốc một mình hả?)
- 女:不,和我爸妈,我们三个人。 (Nữ: Không, tớ đi cùng bố mẹ, cả nhà 3 người.)
- Nghĩa tiếng Việt:Gia đình 3 người gồm bố mẹ và con gái cùng chuẩn bị đi Trung Quốc du lịch.
- Phân tích tranh ảnh:Bức tranh F thể hiện hình ảnh gia đình ba người ấm áp bên vali hành lý.
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择对应图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 在哪儿? — Ở đâu thế?
- Nam (男): 在上面,看见了吗? — Ở phía trên ấy, nhìn thấy chưa?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Lời thoại trong băng:
- 女:在哪儿? (Nữ: Ở đâu vậy?)
- 男:在上面,看见了吗? (Nam: Ở ngay phía bên trên ấy, nhìn thấy chưa?)
- Nghĩa tiếng Việt:Người nam chỉ vị trí đồ vật nằm ở phía trên cao (在上面).
- Phân tích tranh ảnh:Bức tranh D vẽ một người đang ngước nhìn và chỉ lên vị trí đồ vật đặt ở trên giá cao.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 明天是九月八号,星期二。
- Câu hỏi (问): 明天是星期几?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 8 tháng 9, thứ Ba. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "明天是星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:明天是九月八号,星期二。 (Ngày mai là ngày 8 tháng 9, thứ Ba.)
- Câu hỏi trong băng:问:明天是星期几? (Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?)
- Phân tích đối chiếu:Trong câu khẳng định rõ ràng ngày mai là "星期二" (thứ Ba). Khớp hoàn toàn với phương án C .
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 儿子在看电视呢,我去叫他。
- Câu hỏi (问): 儿子在做什么?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai đang xem tivi, tôi đi gọi nó đây. Hỏi: Con trai đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:儿子在看电视呢,我去叫他。 (Con trai đang xem tivi, tôi đi gọi nó đây.)
- Câu hỏi trong băng:问:儿子在做什么? (Hỏi: Con trai đang làm gì?)
- Phân tích đối chiếu:Người nói cho biết hành động của con trai là "看电视" (xem tivi). Trùng khớp với phương án C .
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 这是我朋友,他是小学老师。
- Câu hỏi (问): 谁是老师?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là bạn của tôi, anh ấy là giáo viên tiểu học. Hỏi: Ai là giáo viên?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁是老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:这是我朋友,他是小学老师。 (Đây là bạn tôi, anh ấy là giáo viên tiểu học.)
- Câu hỏi trong băng:问:谁是老师? (Hỏi: Ai là giáo viên?)
- Phân tích đối chiếu:Người nói giới thiệu bạn của mình là giáo viên tiểu học (他朋友). Khớp chính xác với phương án A .
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 上午我不在家,你下午来好吗?
- Câu hỏi (问): 他什么时候在家? — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi không có ở nhà, buổi chiều bạn đến có được không? Hỏi: Khi nào anh ấy ở nhà?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候在家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Lời thoại trong băng:上午我不在家,你下午来好吗? (Buổi sáng tôi không ở nhà, bạn đến vào buổi chiều được không?)
- Câu hỏi trong băng:问:他什么时候在家? (Hỏi: Khi nào thì anh ấy có ở nhà?)
- Phân tích đối chiếu:Vì buổi sáng không có nhà và hẹn đối phương đến vào buổi chiều nên anh ấy sẽ ở nhà vào "下午" (buổi chiều). Khớp với phương án B .
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 这个杯子很漂亮,我喜欢。
- Câu hỏi (问): 那个杯子怎么样? — "那个杯子" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này rất đẹp, tôi rất thích. Hỏi: Cái cốc đó thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那个杯子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Lời thoại trong băng:这个杯子很漂亮,我喜欢。 (Cái cốc này rất đẹp, tôi thích nó.)
- Câu hỏi trong băng:问:那个杯子怎么样? (Hỏi: Chiếc cốc đó như thế nào?)
- Phân tích đối chiếu:Đặc điểm của chiếc cốc được miêu tả trực tiếp bằng tính từ "很漂亮" (rất đẹp). Trùng khớp với phương án A .
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề H11331 (Đề thi HSK 1 mã H11331 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 四岁, 写字, 很冷): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY