1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11329
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11329 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | H11329 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H11329 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "看不见" (kàn bú jiàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "看不见" (Không nhìn thấy), hoàn toàn trùng khớp với hành động lấy tay che mắt của nhân vật trong hình.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第2题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "一个电脑" (yí gè diàn nǎo).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy vi tính.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra đồ vật là "一个电脑" (Một chiếc máy tính), trong khi đồ vật thực tế trong hình lại là chiếc đồng hồ quả quýt (怀表 huáibiǎo). Hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第3题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "读书" (dú shū).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đọc sách, học tập.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát hành động "读书" (Đọc sách), trong khi hình ảnh lại thể hiện việc nghe nhạc và nhảy múa (听音乐跳舞). Hai hành động không hề ăn khớp.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第4题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "桌子和椅子" (zhuō zi hé yǐ zi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cặp đồ vật "桌子和椅子" (Bàn và ghế), trong khi hình ảnh chỉ có chiếc ghế (只有椅子,没有桌子). Nội dung không đầy đủ và không trùng khớp.
- Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第5题:听录音,判断对错。
- Nguyên văn lời thoại: "在上面" (zài shàng miàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở phía trên.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra phương hướng "在上面" (Ở phía trên), trùng khớp hoàn hảo với cử chỉ ngước nhìn và chỉ tay lên vị trí phía trên cao trong hình.
- Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第6题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "不客气,喜欢吗?" (bú kè qì, xǐ huan ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng khách sáo, bạn có thích không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai chàng trai chơi bóng rổ.
- Hình B: Một đôi nam nữ khoanh tay, quay lưng vào nhau.
- Hình C: Cô gái vui vẻ mở hộp quà.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại mang ngữ cảnh tặng quà và hỏi đối phương có thích món quà đó không ("不客气,喜欢吗?"). Tranh C là hình ảnh duy nhất thể hiện trọn vẹn niềm vui khi vừa mở hộp quà được tặng.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "你能听见我说话吗?" (nǐ néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Khách đưa thẻ thanh toán cho nhân viên cửa hàng.
- Hình B: Cô gái khum tay lên miệng gọi to.
- Hình C: Nữ tiếp viên hàng không.
- Phân tích đối chiếu: Câu hỏi thắc mắc liệu người ở xa có nghe thấy tiếng mình nói không ("你能听见我说话吗?"). Tranh B minh họa chính xác động tác khum tay quanh miệng nói to để âm thanh vang xa.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "你前面有几个人?" (nǐ qián miàn yǒu jǐ gè rén).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía trước bạn có mấy người?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một đôi nam nữ đứng ôm nhau.
- Hình B: Hai người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Mấy người xếp hàng.
- Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nói về vị trí và số lượng người đứng phía trước ("你前面有几个人?"). Tranh C khắc họa một hàng người đang xếp hàng tuần tự, khớp trọn vẹn với ý nghĩa câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "他在睡觉呢。" (tā zài shuì jiào ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang ngủ đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ngủ trên giường.
- Hình B: Em bé ngồi chơi máy tính xách tay.
- Hình C: Cậu bé đọc sách.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả trạng thái đang ngủ say ("他在睡觉呢"). Tranh A là bức tranh duy nhất thể hiện cảnh em nhỏ đang ngủ ngon lành trên giường.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听句子,选择正确图片。
- Nguyên văn lời thoại: "今天中午我们吃米饭。" (jīn tiān zhōng wǔ wǒ men chī mǐ fàn).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm nay chúng ta ăn cơm nhé.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chai sữa và bánh quy.
- Hình B: Bát cơm trắng và đôi đũa.
- Hình C: Trái cây: nho, cam, táo, dâu.
- Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về bữa ăn trưa với món cơm trắng ("吃米饭"). Tranh B là bức tranh duy nhất có bát cơm trắng nóng hổi và đũa, hoàn toàn trùng khớp.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第11题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看见我的狗了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de gǒu le ma) — Bạn có nhìn thấy con chó của tôi không?
- Nữ (女): 在那儿呢。 (zài nà ér ne) — Ở đằng kia kìa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 菜什么时候能做好? (cài shén me shí hòu néng zuò hǎo) — Khi nào thì món ăn nấu xong?
- Nam (男): 五分钟后。 (wǔ fēn zhōng hòu) — Năm phút nữa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这里太漂亮了。 (zhè lǐ tài piào liang le) — Nơi này đẹp quá.
- Nữ (女): 那我们多住几天? (nà wǒ men duō zhù jǐ tiān) — Vậy chúng mình ở thêm mấy ngày nhé?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang ✓ (Khớp chính xác)
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请在下面写上你的名字。 (qǐng zài xià miàn xiě shàng nǐ de míng zì) — Xin hãy viết tên của bạn ở bên dưới.
- Nam (男): 好的,是这里吗? (hǎo de, shì zhè lǐ ma) — Vâng, là ở chỗ này phải không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择正确图片。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你在学习开车? (nǐ zài xué xí kāi chē) — Bạn đang học lái xe à?
- Nữ (女): 是的,学了三个星期了。 (shì de, xué le sān gè xīng qī le) — Đúng vậy, học được ba tuần rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 小月,明天上午九点见,再见。 (xiǎo yuè, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn jiàn, zài jiàn)
- Câu hỏi (问): 他们明天几点见? (tā men míng tiān jǐ diǎn jiàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Nguyệt, 9 giờ sáng mai gặp nhé, tạm biệt. Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ gặp nhau?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天几点见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9:00
- B. 11:00
- C. 19:00
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们明天几点见?” với nội dung bài, phương án A — 9:00 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 对不起,我不爱喝茶,有热水吗? (duì bù qǐ, wǒ bú ài hē chá, yǒu rè shuǐ ma)
- Câu hỏi (问): 他想喝什么? (tā xiǎng hē shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi không thích uống trà, có nước nóng không? Hỏi: Anh ấy muốn uống gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他想喝什么?” với nội dung bài, phương án C — 热水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 谢谢你,我现在好多了。 (xiè xiè nǐ, wǒ xiàn zài hǎo duō le)
- Câu hỏi (问): 他现在怎么样? (tā xiàn zài zěn me yàng) — "他现在" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他现在怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 好多了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 女儿没在家,她和同学去看电影了。 (nǚ ér méi zài jiā, tā hé tóng xué qù kàn diàn yǐng le)
- Câu hỏi (问): 女儿去哪儿了? (nǚ ér qù nǎ ér le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái không có ở nhà, cháu đi xem phim với bạn học rồi. Hỏi: Con gái đã đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女儿去哪儿了?” với nội dung bài, phương án C — 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听短对话,选择正确答案。
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 王老师来了,他坐在后面。 (wáng lǎo shī lái le, tā zuò zài hòu miàn)
- Câu hỏi (问): 谁坐在后面? (shuí zuò zài hòu miàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương đến rồi, thầy ngồi ở phía sau. Hỏi: Ai ngồi ở phía sau?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁坐在后面?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁坐在后面?” với nội dung bài, phương án A — 王老师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H11329 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 看不见, 一个电脑) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 1 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY