500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (五百字說華語(越文版)& 一千字說華語): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách 500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (五百字說華語(越文版)& 一千字說華語 – Ủy Ban Sự Vụ Cộng Đồng Người Hoa Hải Ngoại Đài Loan (中華民國僑務委員會 OCAC)). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm 500 Chữ Nói Tiếng Hoa & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt & Quốc Tế (五百字說華語 & 一千字說華語 – OCAC Đài Loan) — nguyên tác 《五百字說華語(越文版)& 一千字說華語》 (Wǔbǎi Zì Shuō Huáyǔ (Yuèwén Bǎn) & Yìqiān Zì Shuō Huáyǔ) do Ủy Ban Sự Vụ Cộng Đồng Người Hoa Hải Ngoại Đài Loan (中華民國僑務委員會 OCAC) biên soạn và Ủy Ban Kiều Vụ Đài Loan (僑務委員會 · Đài Bắc) ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
500 Chữ Nói Tiếng Hoa & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt & Quốc Tế (五百字說華語 & 一千字說華語 – OCAC Đài Loan)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Ủy Ban Sự Vụ Cộng Đồng Người Hoa Hải Ngoại Đài Loan (中華民國僑務委員會 OCAC) · Nhà xuất bản: Ủy Ban Kiều Vụ Đài Loan (僑務委員會 · Đài Bắc)
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (五百字說華語(越文版)& 一千字說華語): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #TIENG-VIET)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《五百字說華語(越文版)& 一千字說華語》
Bộ tài liệu 500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (tên tiếng Trung: 五百字說華語(越文版)& 一千字說華語) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
精选日常生活最高频的五百字与一千字,以字带词、以词造句,搭配越文对照与注音拼音双轨标注,让初学者在最短时间内开口说华语。👉 Thông điệp phương pháp: "Tuyển chọn 500 chữ và 1000 chữ Hán có tần suất xuất hiện cao nhất trong đời sống hàng ngày, lấy chữ dẫn từ, lấy từ đặt câu, kết hợp đối chiếu tiếng Việt cùng hệ thống Pinyin và Chú âm song hành, giúp người mới bắt đầu mở miệng nói tiếng Hoa trong thời gian ngắn nhất."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《五百字說華語(越文版)& 一千字說華語》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần I | 五百字说华语(上):发音基础与日常问候交际(第1–15课) | 500 Chữ Nói Tiếng Hoa (Thượng): Nền tảng phát âm Pinyin – Chú âm Zhuyin và hội thoại chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình, thời gian (Bài 1 – 15) | Cuốn 1 · Trang 1 – 68 |
| Phần II | 五百字说华语(下):生活情境与基本句型应用(第16–30课) | 500 Chữ Nói Tiếng Hoa (Hạ): Tình huống mua sắm, gọi món, hỏi đường, đi xe buýt, thời tiết và khám bệnh cơ bản (Bài 16 – 30 · Đủ 500 chữ cốt lõi) | Cuốn 1 · Trang 69 – 142 |
| Phần III | 一千字说华语(上):进阶生活会话与社交表达 | 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa (Thượng): Mở rộng lên 1000 chữ Hán thông dụng qua hội thoại học tập, công sở, du lịch và lễ tết | Cuốn 2 · Trang 1 – 85 |
| Phần IV | 一千字说华语(下):短文阅读、生字总表与越文索引 | 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa (Hạ): Bài đọc ngắn ứng dụng, bảng tổng hợp 1000 chữ Hán kèm số nét và mục lục tra cứu tiếng Việt | Cuốn 2 · Trang 86 – 168 |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong 500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《五百字說華語(越文版)& 一千字說華語》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
你好
nǐ hǎo
|
NHĨ HẢO
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Xin chào (lời chào phổ thông nhất) — VD: 你好,请问你是王美玲小姐吗? (nǐ hǎo , qǐng wèn nǐ shì wáng měi líng xiǎo jiě ma ?) → Xin chào, xin hỏi bạn có phải là cô Vương Mỹ Linh không? |
| 02 |
谢谢
xiè xiè
|
TẠ TẠ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Cảm ơn — VD: 谢谢你的帮忙,让我很快找到了邮局。 (xiè xiè nǐ de bāng máng , ràng wǒ hěn kuài zhǎo dào le yóu jú 。) → Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn đã giúp tôi nhanh chóng tìm thấy bưu điện. |
| 03 |
对不起
duì bù qǐ
|
ĐỐI BẤT KHỞI
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Xin lỗi — VD: 对不起,路上塞车,我迟到了五分钟。 (duì bù qǐ , lù shang sāi chē , wǒ chí dào le wǔ fēn zhōng 。) → Xin lỗi, trên đường bị kẹt xe nên tôi đến muộn năm phút. |
| 04 |
没关系
méi guān xì
|
MỘT QUAN HỆ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Không sao đâu — VD: 没关系,我们也刚到不久,请坐吧。 (méi guān xì , wǒ men yě gāng dào bù jiǔ , qǐng zuò ba 。) → Không sao đâu, chúng tôi cũng vừa mới tới thôi, mời ngồi nhé. |
| 05 |
再见
zài jiàn
|
TÁI KIẾN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Tạm biệt, hẹn gặp lại — VD: 今天聊得很开心,我们下星期一再见。 (jīn tiān liáo dé hěn kāi xīn , wǒ men xià xīng qī yī zài jiàn 。) → Hôm nay trò chuyện rất vui, hẹn gặp lại nhau vào thứ Hai tuần sau nhé. |
| 06 |
请问
qǐng wèn
|
THỈNH VẤN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Xin hỏi (mở đầu câu hỏi lịch sự) — VD: 请问台北火车站要往哪个方向走? (qǐng wèn tái běi huǒ chē zhàn yào wǎng nǎ gè fāng xiàng zǒu ?) → Xin hỏi ga tàu hỏa Đài Bắc phải đi về hướng nào ạ? |
| 07 |
贵姓
guì xìng
|
QUÝ TÍNH
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Quý danh, họ của ngài — VD: 先生您好,请问您贵姓?怎么称呼? (xiān shēng nín hǎo , qǐng wèn nín guì xìng ? zěn me chēng hu ?) → Chào ông ạ, xin hỏi quý danh của ông là gì? Xưng hô thế nào ạ? |
| 08 |
名字
míng zì
|
DANH TỰ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Tên gọi — VD: 我的中文名字叫阮文雄,来自越南河内。 (wǒ de zhōng wén míng zì jiào ruǎn wén xióng , lái zì yuè nán hé nèi 。) → Tên tiếng Trung của tôi là Nguyễn Văn Hùng, đến từ Hà Nội, Việt Nam. |
| 09 |
国家
guó jiā
|
QUỐC GIA
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Đất nước, quốc gia — VD: 你们国家有哪些著名的风景名胜? (nǐ men guó jiā yǒu nǎ xiē zhù míng de fēng jǐng míng shèng ?) → Đất nước các bạn có những danh lam thắng cảnh nổi tiếng nào? |
| 10 |
家人
jiā rén
|
GIA NHÂN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Người nhà, thành viên gia đình — VD: 周末我通常留在家里陪伴家人一起吃饭。 (zhōu mò wǒ tōng cháng liú zài jiā lǐ péi bàn jiā rén yì qǐ chī fàn 。) → Cuối tuần tôi thường ở nhà bầu bạn và ăn cơm cùng người thân. |
| 11 |
朋友
péng yǒu
|
BẰNG HỮU
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Bạn bè — VD: 在华语中心上课让我认识了许多好朋友。 (zài huá yǔ zhōng xīn shàng kè ràng wǒ rèn shi le xǔ duō hǎo péng yǒu 。) → Đi học ở trung tâm Hoa ngữ giúp tôi làm quen được rất nhiều người bạn tốt. |
| 12 |
时间
shí jiān
|
THỜI GIAN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Thời gian, giờ giấc — VD: 现在时间不早了,我们快点准备出发吧。 (xiàn zài shí jiān bù zǎo le , wǒ men kuài diǎn zhǔn bèi chū fā ba 。) → Bây giờ thời gian không còn sớm nữa, chúng ta mau chuẩn bị xuất phát thôi. |
| 13 |
今天
jīn tiān
|
KIM THIÊN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Hôm nay — VD: 今天的天气非常晴朗,很适合去公园散步。 (jīn tiān de tiān qì fēi cháng qíng lǎng , hěn shì hé qù gōng yuán sàn bù 。) → Thời tiết hôm nay vô cùng nắng ráo, rất thích hợp để đi dạo công viên. |
| 14 |
明天
míng tiān
|
MINH THIÊN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Ngày mai — VD: 明天上午九点,我们有一场重要的华语测验。 (míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn , wǒ men yǒu yì chǎng zhòng yào de huá yǔ cè yàn 。) → Chín giờ sáng ngày mai, chúng ta có một bài kiểm tra Hoa ngữ quan trọng. |
| 15 |
昨天
zuó tiān
|
TẠC THIÊN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Hôm qua — VD: 昨天我在书店买了一本《五百字说华语》。 (zuó tiān wǒ zài shū diàn mǎi le yì běn 《 wǔ bǎi zì shuō huá yǔ 》 。) → Hôm qua tôi đã mua một cuốn “500 Chữ Nói Tiếng Hoa” ở hiệu sách. |
| 16 |
上午
shàng wǔ
|
THƯỢNG NGỌ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Buổi sáng (trước 12 giờ trưa) — VD: 银行平时从上午九点开始营业。 (yín háng píng shí cóng shàng wǔ jiǔ diǎn kāi shǐ yíng yè 。) → Ngân hàng ngày thường bắt đầu làm việc từ chín giờ sáng. |
| 17 |
下午
xià wǔ
|
HẠ NGỌ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Buổi chiều — VD: 今天下午我有两节汉字书写课。 (jīn tiān xià wǔ wǒ yǒu liǎng jié hàn zì shū xiě kè 。) → Chiều hôm nay tôi có hai tiết học viết chữ Hán. |
| 18 |
晚上
wǎn shàng
|
VÃN THƯỢNG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Buổi tối — VD: 晚上睡觉前,我习惯听二十分钟华语录音。 (wǎn shàng shuì jiào qián , wǒ xí guàn tīng èr shí fēn zhōng huá yǔ lù yīn 。) → Trước khi đi ngủ buổi tối, tôi có thói quen nghe ghi âm Hoa ngữ hai mươi phút. |
| 19 |
多少钱
duō shǎo qián
|
ĐA THIỂU TIỀN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Bao nhiêu tiền — VD: 老板,请问这一斤新鲜苹果多少钱? (lǎo bǎn , qǐng wèn zhè yì jīn xīn xiān píng guǒ duō shǎo qián ?) → Ông chủ ơi, xin hỏi một cân táo tươi này giá bao nhiêu tiền ạ? |
| 20 |
太贵
tài guì
|
THÁI QUÝ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Đắt quá — VD: 这件皮衣虽然好看,但是价格太贵了。 (zhè jiàn pí yī suī rán hǎo kàn , dàn shì jià gé tài guì le 。) → Chiếc áo da này tuy đẹp nhưng giá cả đắt quá. |
| 21 |
便宜
pián yi
|
TIỆN NGHI
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Rẻ, phải chăng — VD: 打折的时候买日用品比平时便宜很多。 (dǎ zhé de shí hòu mǎi rì yòng pǐn bǐ píng shí pián yi hěn duō 。) → Mua đồ dùng hàng ngày vào dịp giảm giá rẻ hơn ngày thường rất nhiều. |
| 22 |
吃饭
chī fàn
|
NGẬT PHẠN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Ăn cơm, dùng bữa — VD: 已经十二点了,我们一起去学生餐厅吃饭吧。 (yǐ jīng shí èr diǎn le , wǒ men yì qǐ qù xué shēng cān tīng chī fàn ba 。) → Đã mười hai giờ trưa rồi, chúng ta cùng đi nhà ăn sinh viên ăn cơm nhé. |
| 23 |
喝水
hē shuǐ
|
HÁT THỦY
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Uống nước — VD: 夏天运动流汗以后,要记得多喝水。 (xià tiān yùn dòng liú hàn yǐ hòu , yào jì de duō hē shuǐ 。) → Mùa hè sau khi vận động đổ mồ hôi, cần nhớ uống nhiều nước. |
| 24 |
买东西
mǎi dōng xī
|
MÃI ĐÔNG TÂY
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Mua đồ, mua sắm — VD: 妈妈周末喜欢去超市买东西。 (mā ma zhōu mò xǐ huan qù chāo shì mǎi dōng xī 。) → Mẹ thích đi siêu thị mua đồ vào dịp cuối tuần. |
| 25 |
看书
kàn shū
|
KHÁN THƯ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Đọc sách — VD: 图书馆里非常安静,大家都在专心看书。 (tú shū guǎn lǐ fēi cháng ān jìng , dà jiā dōu zài zhuān xīn kàn shū 。) → Trong thư viện vô cùng yên tĩnh, mọi người đều đang chăm chú đọc sách. |
| 26 |
写字
xiě zì
|
TẢ TỰ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Viết chữ — VD: 初学汉字的时候,一笔一画慢慢写字最重要。 (chū xué hàn zì de shí hòu , yì bǐ yí huà màn màn xiě zì zuì zhòng yào 。) → Khi mới học chữ Hán, viết từng nét từng nét chậm rãi là quan trọng nhất. |
| 27 |
说话
shuō huà
|
THUYẾT THOẠI
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Nói chuyện — VD: 跟长辈说话的时候,语气要有礼貌。 (gēn zhǎng bèi shuō huà de shí hòu , yǔ qì yào yǒu lǐ mào 。) → Khi nói chuyện với người lớn tuổi, giọng điệu cần phải lễ phép. |
| 28 |
听懂
tīng dǒng
|
THÍNH ĐỔNG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Nghe hiểu — VD: 老师说得很慢,所以每个学生都听懂了。 (lǎo shī shuō dé hěn màn , suǒ yǐ měi gè xué shēng dōu tīng dǒng le 。) → Thầy giáo nói rất chậm nên học sinh nào cũng đều nghe hiểu cả. |
| 29 |
学校
xué xiào
|
HỌC HIỆU
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Trường học — VD: 我们的学校离捷运站只有五分钟的路程。 (wǒ men de xué xiào lí jié yùn zhàn zhǐ yǒu wǔ fēn zhōng de lù chéng 。) → Trường học của chúng tôi chỉ cách ga tàu điện ngầm năm phút đi bộ. |
| 30 |
医院
yī yuàn
|
Y VIỆN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Bệnh viện — VD: 如果发烧不退,应该马上到医院看医生。 (rú guǒ fā shāo bú tuì , yīng gāi mǎ shàng dào yī yuàn kàn yī shēng 。) → Nếu sốt không hạ, cần phải lập tức tới bệnh viện khám bác sĩ. |
| 31 |
邮局
yóu jú
|
BƯU CỤC
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Bưu điện — VD: 我要去邮局寄一封信和一个包裹回越南。 (wǒ yào qù yóu jú jì yì fēng xìn hé yí gè bāo guǒ huí yuè nán 。) → Tôi muốn ra bưu điện gửi một bức thư và một kiện hàng về Việt Nam. |
| 32 |
银行
yín háng
|
NGÂN HÀNG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Ngân hàng — VD: 刚来台湾的留学生,需要先去银行开户。 (gāng lái tái wān de liú xué shēng , xū yào xiān qù yín háng kāi hù 。) → Du học sinh mới sang Đài Loan cần tới ngân hàng mở tài khoản trước. |
| 33 |
火车站
huǒ chē zhàn
|
HỎA XA TRẠM
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Ga tàu hỏa — VD: 我们在台北火车站的东三门见面吧。 (wǒ men zài tái běi huǒ chē zhàn de dōng sān mén jiàn miàn ba 。) → Chúng ta hẹn gặp nhau ở cửa Đông 3 của ga tàu hỏa Đài Bắc nhé. |
| 34 |
飞机场
fēi jī chǎng
|
PHI CƠ TRƯỜNG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Sân bay — VD: 从市区搭机场捷运到桃园飞机场非常快。 (cóng shì qū dā jī chǎng jié yùn dào táo yuán fēi jī chǎng fēi cháng kuài 。) → Từ nội thành đi tàu điện ngầm sân bay tới sân bay Đào Viên vô cùng nhanh. |
| 35 |
公共汽车
gōng gòng qì chē
|
CÔNG CỘNG KHÍ XA
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Xe buýt công cộng — VD: 搭公共汽车上下车时,请记得刷悠游卡。 (dā gōng gòng qì chē shàng xià chē shí , qǐng jì de shuā yōu yóu kǎ 。) → Khi lên xuống xe buýt công cộng, xin nhớ quẹt thẻ EasyCard. |
| 36 |
出租汽车
chū zū qì chē
|
XUẤT TÔ KHÍ XA
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Xe taxi — VD: 因为行李太多,我们决定叫一辆出租汽车去饭店。 (yīn wèi xíng li tài duō , wǒ men jué dìng jiào yí liàng chū zū qì chē qù fàn diàn 。) → Vì hành lý nhiều quá nên chúng tôi quyết định gọi một chiếc xe taxi về khách sạn. |
| 37 |
天气
tiān qì
|
THIÊN KHÍ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Thời tiết — VD: 秋天的天气凉爽宜人,最适合出门郊游。 (qiū tiān de tiān qì liáng shuǎng yí rén , zuì shì hé chū mén jiāo yóu 。) → Thời tiết mùa thu mát mẻ dễ chịu, thích hợp nhất để ra ngoài dã ngoại. |
| 38 |
下雨
xià yǔ
|
HẠ VŨ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Trời mưa — VD: 外面开始下雨了,出门别忘了带雨伞。 (wài miàn kāi shǐ xià yǔ le , chū mén bié wàng le dài yǔ sǎn 。) → Bên ngoài bắt đầu mưa rồi, ra cửa đừng quên mang theo ô nhé. |
| 39 |
刮风
guā fēng
|
QUẠT PHONG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Gió thổi — VD: 今天海边刮风很大,要注意保暖。 (jīn tiān hǎi biān guā fēng hěn dà , yào zhù yì bǎo nuǎn 。) → Hôm nay ngoài bờ biển gió thổi rất mạnh, cần chú ý giữ ấm. |
| 40 |
衣服
yī fu
|
Y PHỤC
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Quần áo, trang phục — VD: 换季的时候,我需要去买几件厚衣服。 (huàn jì de shí hòu , wǒ xū yào qù mǎi jǐ jiàn hòu yī fu 。) → Vào lúc giao mùa, tôi cần đi mua vài bộ quần áo dày. |
| 41 |
鞋子
xié zǐ
|
HÀI TỬ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Giày dép — VD: 爬山的时候穿运动鞋子走路最舒服。 (pá shān de shí hòu chuān yùn dòng xié zǐ zǒu lù zuì shū fú 。) → Khi leo núi đi giày thể thao là thoải mái nhất. |
| 42 |
房间
fáng jiān
|
PHÒNG GIAN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Căn phòng — VD: 虽然我的房间不大,但是整理得很干净。 (suī rán wǒ de fáng jiān bú dà , dàn shì zhěng lǐ dé hěn gān jìng 。) → Mặc dù căn phòng của tôi không lớn nhưng được dọn dẹp rất sạch sẽ. |
| 43 |
桌子
zhuō zi
|
TRÁC TỬ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Cái bàn — VD: 书房的桌子上面放着一本中越词典。 (shū fáng de zhuō zi shàng miàn fàng zhe yì běn zhōng yuè cí diǎn 。) → Trên mặt bàn trong phòng đọc sách đặt một cuốn từ điển Trung – Việt. |
| 44 |
椅子
yǐ zi
|
Ỷ TỬ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Cái ghế — VD: 请搬一把椅子过来,让客人坐下休息。 (qǐng bān yì bǎ yǐ zi guò lái , ràng kè rén zuò xià xiū xi 。) → Xin hãy kê một chiếc ghế lại đây để khách ngồi nghỉ ngơi. |
| 45 |
电话
diàn huà
|
ĐIỆN THOẠI
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Điện thoại — VD: 如果你到了车站,请打个电话告诉我。 (rú guǒ nǐ dào le chē zhàn , qǐng dǎ gè diàn huà gào sù wǒ 。) → Nếu bạn đã tới nhà ga, xin hãy gọi điện thoại báo cho tôi biết nhé. |
| 46 |
电脑
diàn nǎo
|
ĐIỆN NÃO
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Máy tính — VD: 我们可以用电脑上网查询华语课程资料。 (wǒ men kě yǐ yòng diàn nǎo shàng wǎng chá xún huá yǔ kè chéng zī liào 。) → Chúng ta có thể dùng máy tính lên mạng tra cứu tài liệu khóa học Hoa ngữ. |
| 47 |
快乐
kuài lè
|
KHOÁI LẠC
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Vui vẻ, hạnh phúc — VD: 祝你生日快乐,新的一年心想事成! (zhù nǐ shēng rì kuài lè , xīn de yì nián xīn xiǎng shì chéng !) → Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, năm mới cầu được ước thấy! |
| 48 |
健康
jiàn kāng
|
KIỆN KHANG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Khỏe mạnh, sức khỏe — VD: 规律运动与均衡饮食能保持身体健康。 (guī lǜ yùn dòng yǔ jūn héng yǐn shí néng bǎo chí shēn tǐ jiàn kāng 。) → Vận động đều đặn và ăn uống cân bằng giúp giữ gìn cơ thể khỏe mạnh. |
| 49 |
平安
píng ān
|
BÌNH AN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Bình an, thượng lộ bình an — VD: 祝你一路平安,到了目的地记得报个平安。 (zhù nǐ yí lù píng ān , dào le mù dì dì jì de bào gè píng ān 。) → Chúc bạn thượng lộ bình an, tới nơi nhớ nhắn tin báo bình an nhé. |
| 50 |
努力
nǔ lì
|
NỖ LỰC
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Cố gắng, nỗ lực — VD: 只要每天努力背诵十个生词,半年后就能流利对话。 (zhǐ yào měi tiān nǔ lì bèi sòng shí gè shēng cí , bàn nián hòu jiù néng liú lì duì huà 。) → Chỉ cần mỗi ngày nỗ lực học thuộc mười từ mới, nửa năm sau đã có thể hội thoại lưu loát. |
| 51 |
容易
róng yì
|
DUNG DỊ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Dễ dàng — VD: 学会这五百个基础常用字,日常沟通就变得很容易。 (xué huì zhè wǔ bǎi gè jī chǔ cháng yòng zì , rì cháng gōu tōng jiù biàn de hěn róng yì 。) → Học thuộc 500 chữ thông dụng cơ bản này thì giao tiếp hàng ngày sẽ trở nên rất dễ dàng. |
| 52 |
困难
kùn nán
|
KHỐN NAN
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Khó khăn — VD: 遇到困难的时候不要灰心,老师和同学都会帮助你。 (yù dào kùn nán de shí hòu bú yào huī xīn , lǎo shī hé tóng xué dōu huì bāng zhù nǐ 。) → Khi gặp khó khăn đừng nản lòng, thầy cô và bạn học đều sẽ giúp đỡ bạn. |
| 53 |
帮忙
bāng máng
|
BANG MANG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Giúp đỡ — VD: 搬家那天多亏有朋友们来帮忙,很快就整理好了。 (bān jiā nà tiān duō kuī yǒu péng yǒu men lái bāng máng , hěn kuài jiù zhěng lǐ hǎo le 。) → Hôm chuyển nhà nhờ có bạn bè tới giúp đỡ nên rất nhanh đã thu dọn xong. |
| 54 |
准备
zhǔn bèi
|
CHUẨN BỊ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Chuẩn bị — VD: 我已经把明天的报告资料全部准备好了。 (wǒ yǐ jīng bǎ míng tiān de bào gào zī liào quán bù zhǔn bèi hǎo le 。) → Tôi đã chuẩn bị xong toàn bộ tài liệu báo cáo cho ngày mai rồi. |
| 55 |
开始
kāi shǐ
|
KHAI THỦY
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Bắt đầu — VD: 电影八点整开始播放,请大家提前入座。 (diàn yǐng bā diǎn zhěng kāi shǐ bō fàng , qǐng dà jiā tí qián rù zuò 。) → Bộ phim bắt đầu chiếu lúc đúng tám giờ, xin mọi người vào chỗ ngồi trước giờ. |
| 56 |
结束
jié shù
|
KẾT THÚC
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Kết thúc — VD: 会议在下午五点顺利结束,大家都松了一口气。 (huì yì zài xià wǔ wǔ diǎn shùn lì jié shù , dà jiā dōu sōng le yì kǒu qì 。) → Cuộc họp kết thúc tốt đẹp vào lúc năm giờ chiều, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm. |
| 57 |
练习
liàn xí
|
LUYỆN TẬP
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Luyện tập, thực hành — VD: 学好华语没有秘密,关键在于多听、多说、多练习。 (xué hǎo huá yǔ méi yǒu mì mì , guān jiàn zài yú duō tīng 、 duō shuō 、 duō liàn xí 。) → Học giỏi Hoa ngữ không có bí mật nào cả, mấu chốt nằm ở việc nghe nhiều, nói nhiều và luyện tập nhiều. |
| 58 |
进步
jìn bù
|
TIẾN BỘ
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Tiến bộ — VD: 老师夸奖我这个月的华语发音进步了很多。 (lǎo shī kuā jiǎng wǒ zhè ge yuè de huá yǔ fā yīn jìn bù le hěn duō 。) → Cô giáo khen phát âm Hoa ngữ của tôi trong tháng này đã tiến bộ rất nhiều. |
| 59 |
成功
chéng gōng
|
THÀNH CÔNG
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Thành công — VD: 坚持到底的人,最终一定能获得成功。 (jiān chí dào dǐ de rén , zuì zhōng yí dìng néng huò dé chéng gōng 。) → Người kiên trì đến cùng cuối cùng nhất định sẽ giành được thành công. |
| 60 |
欢迎
huān yíng
|
HOAN NGHÊNH
Từ trọng tâm · 500 & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa
|
Hoan nghênh, chào mừng — VD: 欢迎大家来到台湾学习华语,体验宝岛文化! (huān yíng dà jiā lái dào tái wān xué xí huá yǔ , tǐ yàn bǎo dǎo wén huà !) → Chào mừng mọi người đến với Đài Loan học Hoa ngữ và trải nghiệm văn hóa đảo ngọc! |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (五百字說華語(越文版)& 一千字說華語): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 五百字說 #TIENG-VIET)
Phương pháp “Lấy Chữ Dẫn Từ, Lấy Từ Đặt Câu” (以字带词,以词造句)
Thay vì học từ vựng rời rạc, cuốn 《五百字說華語》 dạy 500 chữ Hán đơn lẻ có khả năng ghép từ mạnh nhất (như 学 → 学生, 学校, 学习, 大学, 留学), giúp học 500 chữ nhưng nắm tới hơn 2.000 từ ghép.
Câu Chào hỏi & Hỏi thăm Lịch sự với “请” và “请问”
Đặt “请问” (Xin hỏi) ở đầu câu hỏi với người lạ hoặc người lớn tuổi để thể hiện sự lịch thiệp chuẩn văn hóa Hoa ngữ.
Cấu trúc Hỏi Họ Tên Chuẩn Mực: “贵姓” vs “叫什么名字”
“贵姓” là cách hỏi họ vô cùng lịch sự dành cho người mới gặp. Khi trả lời tuyệt đối chỉ nói “我姓……” hoặc “免贵姓……”, không tự nhận là “我贵姓……”.
Trật tự Thời gian trong Câu Tiếng Trung: “Từ Lớn Đến Nhỏ”
Ngược hẳn với tiếng Việt (nói giờ/ngày trước, năm sau), tiếng Trung luôn sắp xếp đơn vị thời gian từ lớn nhất xuống nhỏ nhất và đặt TRƯỚC động từ.
Cấu trúc Biểu thị Địa điểm Thực hiện Hành động: “在 + Địa điểm + Động từ”
Ngoại trừ một số động từ chỉ sự cư trú/đặt để (住, 坐, 站, 放, 写), đa số các hành động thông thường đều phải đưa cụm “在 + Địa điểm” lên TRƯỚC động từ.
Cách dùng Số từ “二” (Nhị) và “两” (Lưỡng) Khi Đếm & Mua sắm
Khi đứng trước lượng từ để chỉ số lượng “hai cái / hai người”, bắt buộc phải dùng “两”; còn khi đọc số thứ tự, số điện thoại, tháng Hai (二月) hoặc hàng chục/đơn vị (十二, 二十二) thì dùng “二”.
Câu Hỏi Giá cả & Mặc cả Thực tế: “怎么卖” vs “多少钱”
“怎么卖” vừa hỏi giá vừa hỏi đơn vị tính (bán theo cân, theo hộp hay theo cái), rất tự nhiên khi đi chợ truyền thống hoặc siêu thị.
Cấu trúc Chỉ đường Rõ ràng: “往 + Hướng + Động từ (走 / 转)”
Giới từ “往” (hướng về phía) kết hợp với phương hướng (前, 后, 左, 右, 东, 西) đặt trước động từ di chuyển để chỉ đường ngắn gọn, dễ hiểu.
Phân biệt Động từ Năng nguyện: “会” (Biết làm do học) vs “能 / 可以” (Có thể)
“会” chỉ kỹ năng phải qua học tập mới biết làm (hoặc dự đoán tương lai “明天下雨 → 明天会下雨”); còn “可以” dùng để xin phép hoặc cho phép.
Câu Vị ngữ Tính từ trong Tiếng Trung: Dùng “很” Thay Vì “是”
Trong tiếng Trung, tính từ trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ “是” đứng trước. Ở câu trần thuật bình thường, người bản xứ thường thêm “很” trước tính từ đơn hoặc đôi âm tiết để nhịp câu cân đối.
Cấu trúc Điều kiện Khích lệ: “只要……,就……” (Chỉ cần... thì sẽ...)
Mẫu câu truyền động lực xuất hiện xuyên suốt cuốn 《一千字說華語》 để khuyến khích người học kiên trì tích lũy từng ngày.
Cấu trúc Biểu thị Sự thay đổi Tiệm tiến: “越来越……” & “越 A 越 B”
Dùng để miêu tả sự tiến bộ theo thời gian (“ngày càng...”) hoặc hai quá trình tỷ lệ thuận (“càng A càng B”).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (五百字說華語(越文版)& 一千字說華語): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 華語 #TIENG-VIET)
Từ vựng “你好” (nǐ hǎo) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “国家” (guó jiā) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “多少钱” (duō shǎo qián · HÁN VIỆT: ĐA THIỂU TIỀN) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “HỌC HIỆU” và mang nghĩa “Trường học”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Phương pháp “Lấy Chữ Dẫn Từ, Lấy Từ Đặt Câu” (以字带词,以词造句)”, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (1 Chữ Hán Gốc (字) → Ghép 3–5 Từ Vựng (词) → Đặt Câu Hội Thoại Thực Tế (句))?
Trong chủ điểm “Câu Chào hỏi & Hỏi thăm Lịch sự với “请” và “请问””, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn 500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語) (五百字說華語(越文版)& 一千字說華語), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語)" (Ủy Ban Sự Vụ Cộng Đồng Người Hoa Hải Ngoại Đài Loan (中華民國僑務委員會 OCAC) – Ủy Ban Kiều Vụ Đài Loan (僑務委員會 · Đài Bắc)) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A1 – A2 (Nhập Môn – Cơ Bản / HSK 1 – HSK 3), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "500 Chữ & 1000 Chữ Nói Tiếng Hoa – Bản Tiếng Việt (五百字說華語)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.