Đề H6-TGTL-08

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 - Đề Số 8 (Mã Đề H6-TGTL-08)

Đề thi mã H6-TGTL-08 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H6-TGTL-08

Đáp Án H6-TGTL-08 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H6-TGTL-08 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H6-TGTL-08 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H6-TGTL-08 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:D
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:E
Câu 75:D
Câu 76:E
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:A
Câu 80:C
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:D
Câu 91:C
Câu 92:C
Câu 93:B
Câu 94:D
Câu 95:A
Câu 96:C
Câu 97:B
Câu 98:D
Câu 99:C
Câu 100:D
Câu 101:《流泪的肖像画》 画师刚刚出道,毫无成就,生活艰…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

人体所需的矿物质4%是由饮用水提供的,适时为体内补充一些矿物质是必要的。矿物质饮品是在纯净水中按人体所需比例加人了易于被人体吸收的矿物质。它区别于一般食品中所含有或添加的矿物质盐,是采用高科技、以天然矿物质为原料精心提炼出来的,保持了矿物质原有的天然属性,安全、健康。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 矿物质饮品中添加了天然矿物质盐
  • B. 饮用水给人体提供了大量的矿物质
  • C. 纯净水含有人体易于吸收的矿物质
  • D. 矿物质饮品是易于吸收的健康饮品

Dịch nghĩa: 4% khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người được cung cấp qua nước uống. Cần bổ sung kịp thời một số khoáng chất cho cơ thể. Nước uống khoáng là nước tinh khiết được bổ sung thêm khoáng chất mà cơ thể con người dễ dàng hấp thụ theo tỷ lệ mà cơ thể con người yêu cầu. Nó khác với các muối khoáng có trong hoặc được thêm vào trong thực phẩm thông thường. Nó được chiết xuất cẩn thận bằng công nghệ cao và khoáng chất tự nhiên làm nguyên liệu thô. Nó duy trì các đặc tính tự nhiên ban đầu của khoáng chất và an toàn và tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
人体所需的矿物质4%是由饮用水提供的,适时为体内补充一些矿物质是必要的。矿物质饮品是在纯净水中按人体所需比例加人了易于被人体吸收的矿物质。它区别于一般食品中所含有或添加的矿物质盐,是采用高科技、以天然矿物质为原料精心提炼出来的,保持了矿物质原有的天然属性,安全、健康。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
4% khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người được cung cấp qua nước uống. Cần bổ sung kịp thời một số khoáng chất cho cơ thể. Nước uống khoáng là nước tinh khiết được bổ sung thêm khoáng chất mà cơ thể con người dễ dàng hấp thụ theo tỷ lệ mà cơ thể con người yêu cầu. Nó khác với các muối khoáng có trong hoặc được thêm vào trong thực phẩm thông thường. Nó được chiết xuất cẩn thận bằng công nghệ cao và khoáng chất tự nhiên làm nguyên liệu thô. Nó duy trì các đặc tính tự nhiên ban đầu của khoáng chất và an toàn và tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    矿物质饮品中添加了天然矿物质盐 (Khoáng sản, quặng mỏ vật chất phẩm chất, phẩm cách trong, ở giữa thêm, thêm vào cộng, thêm vào rồi tự nhiên, thiên nhiên khoáng sản, quặng mỏ vật chất muối, muối ăn)
  • B
    饮用水给人体提供了大量的矿物质 (Sử dụng nước cho người cung cấp, mang lại rồi khoáng sản, quặng mỏ lượng lớn, nhiều vật chất)
  • C
    纯净水含有人体易于吸收的矿物质 (Nước tinh khiết, nước lọc tinh khiết có chứa, hàm chứa người ở, tại khoáng sản, quặng mỏ hấp thu, hấp thụ vật chất)
  • D
    矿物质饮品是易于吸收的健康饮品 (Khoáng sản, quặng mỏ vật chất phẩm chất, phẩm cách là, phải ở, tại khỏe mạnh, lành mạnh hấp thu, hấp thụ phẩm chất, phẩm cách)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (矿物质饮品是易于吸收的健康饮品 — Nước khoáng là thức uống tốt cho sức khỏe, dễ hấp thụ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

我们都知道,人和动植物的许多传染病都是由细菌作崇引起的,所以人们对它总有一种厌恶和恐惧感。其实,危害人类的细菌只是一小部分,大多数细菌不仅能和我们和平共处,而且还能为人类造福。比如,细菌能把地球上一切生物的残躯遗体“吃”光,同时转化成植物能够利用的养料,为促进自然界的物质循环立下汗马功劳。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 细菌危及人类生存
  • B. 应该创造无菌环境
  • C. 细菌对人类有好处
  • D. 没有细菌世界更好

Dịch nghĩa: Chúng ta đều biết rằng nhiều bệnh truyền nhiễm ở người, động vật, thực vật đều do vi khuẩn gây ra nên con người luôn có cảm giác ghê tởm, sợ hãi về chúng. Trên thực tế, vi khuẩn gây hại cho con người chỉ là một phần nhỏ. Hầu hết vi khuẩn không chỉ có thể chung sống hòa bình với chúng ta mà còn mang lại lợi ích cho con người. Chẳng hạn, vi khuẩn có thể “ăn” phần còn lại của mọi sinh vật trên trái đất và chuyển hóa chúng thành chất dinh dưỡng mà thực vật có thể sử dụng, góp phần to lớn vào việc thúc đẩy vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我们都知道,人和动植物的许多传染病都是由细菌作崇引起的,所以人们对它总有一种厌恶和恐惧感。其实,危害人类的细菌只是一小部分,大多数细菌不仅能和我们和平共处,而且还能为人类造福。比如,细菌能把地球上一切生物的残躯遗体“吃”光,同时转化成植物能够利用的养料,为促进自然界的物质循环立下汗马功劳。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta đều biết rằng nhiều bệnh truyền nhiễm ở người, động vật, thực vật đều do vi khuẩn gây ra nên con người luôn có cảm giác ghê tởm, sợ hãi về chúng. Trên thực tế, vi khuẩn gây hại cho con người chỉ là một phần nhỏ. Hầu hết vi khuẩn không chỉ có thể chung sống hòa bình với chúng ta mà còn mang lại lợi ích cho con người. Chẳng hạn, vi khuẩn có thể “ăn” phần còn lại của mọi sinh vật trên trái đất và chuyển hóa chúng thành chất dinh dưỡng mà thực vật có thể sử dụng, góp phần to lớn vào việc thúc đẩy vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    细菌危及人类生存 (Vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn và, cùng với loài người, nhân loại sinh tồn, tồn tại và phát triển)
  • B
    应该创造无菌环境 (Nên sáng tạo, tạo nên không, không có (vô) môi trường)
  • C
    细菌对人类有好处 (Vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn đối với loài người, nhân loại có điểm tốt, lợi ích)
  • D
    没有细菌世界更好 (Không có vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn thế giới hơn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (细菌对人类有好处 — Vi khuẩn có lợi cho con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

研究证明,人的体温波动对生物钟的节律有很大影响。体温下降就容易引起睡意,这是利用体温调节生物钟的有效方法。如果体温调节失控,就会导致睡眠生物钟发生紊乱。控制体温的方法很多,如睡前洗澡或睡前做20分钟的有氧运动等,睡觉的时候体温就会有所下降。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 体温越低,人越容易深度睡眠
  • B. 睡眠有利于调节人体正常体温
  • C. 寒冷的天气容易引起人的睡意
  • D. 体温会影响生物钟的正常运行

Dịch nghĩa: Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự biến động về nhiệt độ cơ thể con người có tác động lớn đến nhịp điệu của đồng hồ sinh học. Nhiệt độ cơ thể giảm dễ gây buồn ngủ, đây là cách hiệu quả để sử dụng nhiệt độ cơ thể để điều chỉnh đồng hồ sinh học. Nếu việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát, rối loạn đồng hồ ngủ sẽ xảy ra. Có nhiều cách để kiểm soát nhiệt độ cơ thể, chẳng hạn như tắm trước khi đi ngủ hoặc tập thể dục nhịp điệu 20 phút trước khi đi ngủ. Nhiệt độ cơ thể sẽ giảm trong khi ngủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
研究证明,人的体温波动对生物钟的节律有很大影响。体温下降就容易引起睡意,这是利用体温调节生物钟的有效方法。如果体温调节失控,就会导致睡眠生物钟发生紊乱。控制体温的方法很多,如睡前洗澡或睡前做20分钟的有氧运动等,睡觉的时候体温就会有所下降。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự biến động về nhiệt độ cơ thể con người có tác động lớn đến nhịp điệu của đồng hồ sinh học. Nhiệt độ cơ thể giảm dễ gây buồn ngủ, đây là cách hiệu quả để sử dụng nhiệt độ cơ thể để điều chỉnh đồng hồ sinh học. Nếu việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát, rối loạn đồng hồ ngủ sẽ xảy ra. Có nhiều cách để kiểm soát nhiệt độ cơ thể, chẳng hạn như tắm trước khi đi ngủ hoặc tập thể dục nhịp điệu 20 phút trước khi đi ngủ. Nhiệt độ cơ thể sẽ giảm trong khi ngủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    体温越低,人越容易深度睡眠 (Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt càng. càng. (越.越.) thấp, cúi đầu người càng. càng. (越.越.) dễ dàng, thuận lợi độ sâu, chiều sâu giấc ngủ, giấc ngủ say)
  • B
    睡眠有利于调节人体正常体温 (Giấc ngủ, giấc ngủ say có lợi cho, thuận lợi cho điều tiết, điều chỉnh người bình thường nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
  • C
    寒冷的天气容易引起人的睡意 (Thời tiết giá rét, rét buốt dễ dàng, thuận lợi gây ra, khơi gợi ngủ, đi ngủ người Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
  • D
    体温会影响生物钟的正常运行 (Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt biết ảnh hưởng, tác động sinh vật, công nghệ sinh học bình thường chuông, đồng hồ vận hành, chạy)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (体温会影响生物钟的正常运行 — Nhiệt độ cơ thể sẽ ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của đồng hồ sinh học HSK cấp 6) Đề thi thử 8) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 17 题:听录音,选择正确答案(关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?):

“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?
  • A. 缺乏正面建构价值体系的机制
  • B. 是草根文化及平民文化的代表
  • C. 是对现代文化秩序的一种反叛
  • D. 对社会正面价值实施颠覆解构

Dịch nghĩa: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Về "văn hóa xã hội đen", điều nào sau đây không phù hợp với bối cảnh của cuộc trò chuyện này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt:
"Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Về "văn hóa xã hội đen", điều nào sau đây không phù hợp với bối cảnh của cuộc trò chuyện này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    缺乏正面建构价值体系的机制 (Thiếu thốn, thiếu hụt đúng, thẳng mặt, bề mặt xây dựng, kiến thiết giá trị cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh)
  • B
    是草根文化及平民文化的代表 (Là, phải cỏ, cây cỏ rễ (cây), cội nguồn văn hóa và, cùng với bằng phẳng, phẳng lặng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ đại biểu, đại diện văn hóa)
  • C
    是对现代文化秩序的一种反叛 (Là, phải đối với hiện đại văn hóa một trật tự, kỷ cương nề nếp loại, kiểu ngược, trái ngược)
  • D
    对社会正面价值实施颠覆解构 (Đối với xã hội đúng, thẳng mặt, bề mặt giá trị thực thi, triển khai thực hiện (chính sách lật đổ, mang tính cách mạng đột phá giải cấu trúc phân tích)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (是草根文化及平民文化的代表 — Là đại diện của văn hóa cơ sở, văn hóa dân sự) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 23 题:听录音,选择正确答案(男的认为体育精神应该是什么样的?):

女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为体育精神应该是什么样的?
  • A. 显示人类的勇气和力量
  • B. 挑战人类身体的耐受力
  • C. 挑战人体各项指标极限
  • D. 充分展现出人性的疯狂

Dịch nghĩa: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ tinh thần thể thao nên như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为体育精神应该是什么样的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ tinh thần thể thao nên như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    显示人类的勇气和力量 (Hiển thị, cho thấy dũng khí, lòng dũng cảm loài người, nhân loại và sức mạnh, năng lực)
  • B
    挑战人类身体的耐受力 (Thách thức, thử thách loài người, nhân loại cơ thể, sức khỏe nhận, chịu đựng sức, sức lực)
  • C
    挑战人体各项指标极限 (Thách thức, thử thách người các, mỗi hạng mục, khoản chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường cực hạn, giới hạn tối đa)
  • D
    充分展现出人性的疯狂 (Đầy đủ, trọn vẹn hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động ra, xuất hiện điên cuồng, cuồng nhiệt nhân tính, tính người)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为体育精神应该是什么样的?). Phương án A (显示人类的勇气和力量 — Thể hiện lòng dũng cảm và sức mạnh của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 29 题:听录音,选择正确答案(法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?):

女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?
  • A. 自书遗瞩
  • B. 公正遗瞩
  • C. 自述遗嘱
  • D. 密封遗嘱

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Người Pháp thường sử dụng phương pháp nào để lập di chúc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai. mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Người Pháp thường sử dụng phương pháp nào để lập di chúc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自书遗瞩 (Từ, kể từ sách)
  • B
    公正遗瞩 (Công bằng, công chính)
  • C
    自述遗嘱 (Từ, kể từ)
  • D
    密封遗嘱 (Niêm phong, bịt kín)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?). Phương án B (公正遗瞩 — Chỉ cần di chúc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 34 题:听录音,选择正确答案(怎样做才能保住花瓶?):

有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:怎样做才能保住花瓶?
  • A. 将手用力拉出
  • B. 找医生来帮忙
  • C. 请教古董专家
  • D. 让孩子放开手

Dịch nghĩa: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Có thể làm gì để bảo quản chiếc bình?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:怎样做才能保住花瓶?
Nghĩa tiếng Việt:
Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Có thể làm gì để bảo quản chiếc bình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    将手用力拉出, (Sẽ, sắp tay, bàn tay sử dụng sức, sức lực kéo ra, xuất hiện)
  • B
    找医生来帮忙 (Tìm kiếm bác sĩ đến, tới giúp đỡ, hỗ trợ)
  • C
    请教古董专家 (Thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo cổ vật, đồ cổ chuyên gia, nhà chuyên môn)
  • D
    让孩子放开手 (Để đứa trẻ đặt, để mở, lái (xe) tay, bàn tay)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (怎样做才能保住花瓶?). Phương án D (让孩子放开手 — Hãy để đứa trẻ đi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 40 题:听录音,选择正确答案(巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?):

愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?
  • A. 类黄酮
  • B. 色氨酸
  • C. 可可粉
  • D. 氧化物

Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Chất nào trong sôcôla có thể khiến con người cảm thấy vui vẻ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (B)
Băng phát tiếng Trung:
愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Chất nào trong sôcôla có thể khiến con người cảm thấy vui vẻ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    类黄酮 (Loại, loài màu vàng)
  • B
    色氨酸 (Màu sắc, sắc thái amoniac chua)
  • C
    可可粉 (Có thể có thể bột, phấn)
  • D
    氧化物 (Biến hóa, văn hóa sinh vật, vật)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?). Phương án B (色氨酸 — Tryptophan) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 45 题:听录音,选择正确答案(哪个国家的饮食重在突出食物的原味?):

世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:哪个国家的饮食重在突出食物的原味?
  • A. 意大利
  • B. 法国.
  • C. 德国
  • D. 中国

Dịch nghĩa: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Chế độ ăn uống của quốc gia nào tập trung vào việc làm nổi bật hương vị nguyên bản của món ăn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:哪个国家的饮食重在突出食物的原味?
Nghĩa tiếng Việt:
Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Chế độ ăn uống của quốc gia nào tập trung vào việc làm nổi bật hương vị nguyên bản của món ăn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    意大利 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành to, lớn có lợi, lợi ích)
  • B
    法国. (Nước Pháp)
  • C
    德国 (dé guó: Nước Đức)
  • D
    中国 (Zhōng guó: Trung Quốc)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (哪个国家的饮食重在突出食物的原味?). Phương án B (法国. — Pháp.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 农民种高梁,有道程序叫“晒根”,就是把高梁两边的根锄断,晒在太阳下。
  • B. 微软拼音、双拼、搜狗拼音等汉字输入法是电脑用户很受欢迎的中文输入法。
  • C. 残缺人民币兑换细则规定,票面残缺不超过1/5,可以去银行按全额兑换。
  • D. 读书不仅要杂学旁收,大量地读,还要有目标、有选择地读,吸取精华,摒弃糟粕。

Dịch nghĩa: Các phương thức nhập ký tự tiếng Trung như Microsoft Pinyin, Shuangpin và Sogou Pinyin là những phương thức nhập tiếng Trung rất phổ biến đối với người dùng máy tính. (Phân tích lỗi: Trật tự từ không đúng. Nên đổi thành "Đây là phương thức nhập liệu tiếng Trung rất phổ biến đối với người dùng máy tính.")

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B):
Các phương thức nhập ký tự tiếng Trung như Microsoft Pinyin, Shuangpin và Sogou Pinyin là những phương thức nhập tiếng Trung rất phổ biến đối với người dùng máy tính.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    农民种高梁,有道程序叫“晒根”,就是把高梁两边的根锄断,晒在太阳下。 (Nông dân, người làm nông loại, kiểu cao Lương (họ Lương có con đường chương trình (máy tính), trình tự tên là, gọi phơi (nắng), sưởi nắng rễ (cây), cội nguồn chính là đem cao Lương (họ Lương rễ (cây), cội nguồn hai bên, hai phía đứt, gãy phơi (nắng), sưởi nắng ở mặt trời dưới)
  • B
    微软拼音、双拼、搜狗拼音等汉字输入法是电脑用户很受欢迎的中文输入法。 (Nhỏ, tiền tố micro- mềm, mềm mại phiên âm pinyin đôi, cặp dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình tìm kiếm, lục tìm con chó phiên âm pinyin chờ đợi chữ Hán, chữ Trung Quốc nhập vào, truyền vào pháp luật, luật lệ là, phải máy vi tính người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ rất nhận, chịu đựng tiếng Trung, văn tự tiếng Hán chào mừng nhập vào, truyền vào pháp luật, luật lệ)
  • C
    残缺人民币兑换细则规定,票面残缺不超过1/5,可以去银行按全额兑换。 (Khuyết thiếu, không nguyên vẹn Đồng Nhân dân tệ (RMB) đổi tiền, quy đổi ngoại tệ mảnh, nhỏ thì, lại quy định vé mặt, bề mặt khuyết thiếu, không nguyên vẹn không vượt quá, vượt qua có thể đi ngân hàng theo, căn cứ theo toàn bộ, đầy đủ đổi tiền, quy đổi ngoại tệ)
  • D
    读书不仅要杂学旁收,大量地读,还要有目标、有选择地读,吸取精华,摒弃糟粕。 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không những, không chỉ cần phức tạp, lộn xộn học, học tập bên cạnh, kế bên nhận được lượng lớn, nhiều đọc vẫn cần có mục tiêu, đích đến có lựa chọn, chọn lựa đọc rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm tinh hoa, tinh túy tồi tệ, hỏng bét)
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 语序不当。应改为“是很受电脑用户欢迎的中文输入法”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“微软拼音、双拼、搜狗拼音等汉字输入法是电脑用户很受欢迎的中文输入法。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trật tự từ không đúng. Nên đổi thành "Đây là phương thức nhập liệu tiếng Trung rất phổ biến đối với người dùng máy tính." Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 两只相爱的刺猬想走得更近去欣赏对方,结果却被彼此身上的刺扎得伤痕累累。
  • B. 父亲在老去,而我初长成,总热切地幻想着外面的世界,企盼着走出去,远些,再远些。
  • C. 速效救心丸常给用于治疗心绞痛的病人,对急性发作的疼痛性疾病也有较好疗效。
  • D. 所谓寻物启事,就是指为了找到丢失的物品而写的一份告知拾到者能够归还的文字稿件。

Dịch nghĩa: Thuốc Suxiao Jiuxin thường được dùng cho bệnh nhân bị đau thắt ngực, đồng thời nó cũng có tác dụng tốt đối với các cơn đau cấp tính. (Phân tích lỗi: Động từ "for" có nghĩa là "dùng cái này để...". Không cần thiết phải sử dụng giới từ “cho” để giới thiệu đối tượng của hành động. Vì vậy, câu này có thể đổi thành “Thuốc Suxiao Jiuxin thường được dùng để điều trị cho bệnh nhân bị đau thắt ngực”.)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C):
Thuốc Suxiao Jiuxin thường được dùng cho bệnh nhân bị đau thắt ngực, đồng thời nó cũng có tác dụng tốt đối với các cơn đau cấp tính.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两只相爱的刺猬想走得更近去欣赏对方,结果却被彼此身上的刺扎得伤痕累累。 (Hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) đâm, châm yêu, yêu thích muốn đi, đi bộ hơn gần đi thưởng thức, chiêm ngưỡng đối phương, bên kia kết quả lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) bị lẫn nhau, hai bên đâm, châm trên người, trên cơ thể đâm, tiêm bị thương, làm tổn thương sẹo mệt mỏi, vất vả (lèi) mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • B
    父亲在老去,而我初长成,总热切地幻想着外面的世界,企盼着走出去,远些,再远些。 (Cha, bố ở già, lớn tuổi đi mà, nhưng tôi đầu (tháng dài, lâu dài thành, hoàn thành tổng, toàn bộ nóng cắt, thái ảo tưởng, mộng tưởng đang thế giới bên ngoài, phía ngoài đang đi, đi bộ đi ra ngoài, ra ngoài xa một vài, một số lại, nữa xa một vài, một số)
  • C
    速效救心丸常给用于治疗心绞痛的病人,对急性发作的疼痛性疾病也有较好疗效。 (Cứu, cứu giúp tim, trái tim viên thuốc (hoàn), viên tròn thường, thường xuyên cho dùng vào, ứng dụng trong điều trị, chữa trị tim, trái tim vặn, xoắn bệnh nhân, người bệnh đau, đau đớn đối với cấp tính (y học: jíxìngbìng) đau đớn, cơn đau phát tác, bùng phát cơn bệnh tính, tính chất (hậu tố) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm cũng có khá, tương đối tốt, đẹp)
  • D
    所谓寻物启事,就是指为了找到丢失的物品而写的一份告知拾到者能够归还的文字稿件。 (Cái gọi là, cái được xem là sinh vật, vật thông báo công khai, yết thị thông tri chính là chỉ, chỉ trỏ để, vì (mục đích) tìm thấy, tìm ra được vật phẩm, đồ đạc thất lạc, làm mất mà, nhưng một viết bản, phần thông báo cho biết, báo tin cho hay nhặt, lượm lặt đến, tới người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu có thể, có khả năng làm được chữ viết, văn tự hoàn trả, trả lại (nguyên vẹn) bản thảo, bài viết)
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 动词“用于”是“用这个来…….”的意思,不必再用介词“给”引进动作行为的对象。故本句可改为“速效救心丸常用于治疗心绞痛的病人”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“速效救心丸常给用于治疗心绞痛的病人,对急性发作的疼痛性疾病也有较好疗效。”) mắc lỗi ngữ pháp: Động từ “用于” đã mang nghĩa “dùng cái này vào việc…”, không cần thêm giới từ “给” để dẫn ra đối tượng. Sửa thành “速效救心丸常用于治疗心绞痛的病人”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 62 题:选词填空 我们不能控制生命的 ________ ,但我们可以靠增加生命的 ________ 和高度来 ________ 它的容积,使生活更加 ________

  • A. 时间 价值 增加 五彩缤纷
  • B. 长度 宽度 扩大 丰富多彩
  • C. 长短 内容 扩展 有滋有味
  • D. 延长 宽窄 扩充 多姿多彩

Dịch nghĩa: Chúng ta không thể kiểm soát khối lượng của cuộc sống..., nhưng chúng ta có thể tăng khối lượng và chiều cao của nó để khiến cuộc sống trở nên... [Điền: chiều dài, chiều rộng, sự mở rộng, màu sắc]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
第 62 题:我们不能控制生命的 ________ ,但我们可以靠增加生命的 ________ 和高度来 ________ 它的容积,使生活更加 ________
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta không thể kiểm soát khối lượng của cuộc sống., nhưng chúng ta có thể tăng khối lượng và chiều cao của nó để khiến cuộc sống trở nên. [Từ điền chuẩn: chiều dài, chiều rộng, sự mở rộng, màu sắc]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    时间 价值 增加 五彩缤纷 (Thời gian giá trị tăng lên, gia tăng số năm (5) sắc thái, màu sắc rực rỡ muôn màu, phong phú đa dạng)
  • B
    长度 宽度 扩大 丰富多彩 (Chiều dài, độ dài chiều rộng, độ rộng mở rộng, khuếch đại phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ đặc sắc)
  • C
    长短 内容 扩展 有滋有味 (Độ dài ngắn, sự dài ngắn nội dung mở rộng, khuếch trương có tăng trưởng, nhân lên có)
  • D
    延长 宽窄 扩充 多姿多彩 (Kéo dài, gia hạn (thời gian rộng, bề rộng hẹp, chật hẹp mở rộng và bổ sung, tăng cường (nhân sự nhiều phong thái, cách vận chuyển nhiều sắc thái, màu sắc)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (长度 宽度 扩大 丰富多彩 — chiều dài, chiều rộng, sự mở rộng, màu sắc) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 68 题:选词填空 梅兰芳是 ________ 的戏曲艺术大师。从青年时代起,他就作为 ________ 京剧艺术的使者,多次出国访问演出,使中国 ________ 的京剧艺术 ________ 上了国际舞台。他不仅为中国的戏剧艺术赢得了崇高 ________ ,而且给世界戏剧以积极影响。

  • A. 世界瞩目 发扬 多姿多彩 光荣
  • B. 举世闻名 传播 绚丽多彩 荣誉
  • C. 远近闻名 宣传 五花八门 名声
  • D. 闻名遐迩 播送 各式各样 名誉

Dịch nghĩa: Mei Lanfang là bậc thầy về nghệ thuật kinh kịch ở... Từ khi còn trẻ, ông đã là đại sứ của nghệ thuật Kinh kịch và đã nhiều lần đến thăm và biểu diễn ở nước ngoài, đưa nghệ thuật Kinh kịch của Trung Quốc lên sân khấu quốc tế. Ông không chỉ giành được sự tôn trọng cao độ đối với nghệ thuật kịch Trung Quốc mà còn có tác động tích cực đến phim truyền hình thế giới. [Điền: Nổi tiếng thế giới, lan rộng, đầy màu sắc, danh dự]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (B)
Câu đề bài:
第 68 题:梅兰芳是 ________ 的戏曲艺术大师。从青年时代起,他就作为 ________ 京剧艺术的使者,多次出国访问演出,使中国 ________ 的京剧艺术 ________ 上了国际舞台。他不仅为中国的戏剧艺术赢得了崇高 ________ ,而且给世界戏剧以积极影响。
Nghĩa tiếng Việt:
Mei Lanfang là bậc thầy về nghệ thuật kinh kịch ở. Từ khi còn trẻ, ông đã là đại sứ của nghệ thuật Kinh kịch và đã nhiều lần đến thăm và biểu diễn ở nước ngoài, đưa nghệ thuật Kinh kịch của Trung Quốc lên sân khấu quốc tế. Ông không chỉ giành được sự tôn trọng cao độ đối với nghệ thuật kịch Trung Quốc mà còn có tác động tích cực đến phim truyền hình thế giới. [Từ điền chuẩn: Nổi tiếng thế giới, lan rộng, đầy màu sắc, danh dự]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    世界瞩目 发扬 多姿多彩 光荣 (Thế giới mắt, mục phát huy, hoằng dương (truyền thống nhiều phong thái, cách vận chuyển nhiều sắc thái, màu sắc vinh quang, quang vinh)
  • B
    举世闻名 传播 绚丽多彩 荣誉 (Nổi tiếng khắp thế giới, lừng danh năm châu truyền bá, lan truyền nhiều sắc thái, màu sắc danh dự, vinh dự)
  • C
    远近闻名 宣传 五花八门 名声 (Xa gần ngửi người tuyên truyền, phổ biến quảng bá số năm (5) hoa tám cửa người âm thanh, tiếng vang)
  • D
    闻名遐迩 播送 各式各样 名誉 (Ngửi người xa, xa xôi gieo trồng tặng, tiễn đủ các kiểu loại, đủ mọi hình thức muôn hình muôn vẻ danh dự, uy tín thanh danh)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (举世闻名 传播 绚丽多彩 荣誉 — Nổi tiếng thế giới, lan rộng, đầy màu sắc, danh dự) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 宇宙环境是极为恶劣的,高真空、高缺氧、宇宙辐射、温度差异等不利因素会对人体造成严重伤害。在这种环境里,航天员是无法生存和工作的。面对严峻的宇宙空间环境,怎样才能保证航天员的生命安全呢?科技人员研制了一个基本与外界隔绝的密闭环境,即密闭座舱,用来保护航天员。人类长期的生活习惯是(71)______,睡眠一般都安排在夜晚。而航天飞船在飞行中的昼夜周期和我们在地球上的昼夜周期是不同的。地球上的一天是一次日落日出,为24小时。空间飞行时的一次日落日出,周期长短不一,因为(72)______。轨道高,昼夜周期就长;轨道低,昼夜周期就短。飞船航天飞行期间的昼夜周期,白天和黑夜的时间长短是不一致的,白天时间长,黑夜时间短。比如90分钟一个昼夜周期,最长的黑夜仅有37分钟。飞船由地球阳面进入阴面时,就如同由白天进入黑夜一样。由于航天飞机速度很快,太阳出来时好像迅雷似的一跃而出,落山时也如旋风一样迅速地隐去。一位航天员曾经这样描述宇宙间的一天:早晨,计算机控制的钟唤醒我们。起床后,拉开窗帘看看宇宙空间,阳光灿烂,天色真美。可是不大一会儿,太阳没有了,天暗下来了,黑夜来临了,我们想:又该睡觉了吧?真是有趣极了,(73)______。在宇宙空间最特殊的就是睡觉姿势,失重时,身体完全放松,会自然形成一种弓状姿势。航天专家认为,在太空中睡眠,身体稍微弯曲成弓状,比完全伸直平躺着要舒服得多。在太空飞行中,(74)______,如果不这样,在发动机开动时,就会跟舱壁发生碰撞。所以,航天员一般还是喜欢将睡袋紧贴着舱壁,(75)______。在失重时,反正分不清上和下,站着躺着睡都一样,想怎么睡都可以。由于人在失重时是飘浮的,航天员行动起来会感到不方便,动作都不像在地面上那样协调。站立不稳,摇摇晃晃,稍一抬头仰身就有可能来个大翻身,弯腰时又可能翻跟头,所以一切动作都得小心翼翼。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 它和飞船绕地球飞行的轨道高低有关
  • B. 一会儿是早晨,一会儿是黑夜
  • C. 日出而作,日落而息
  • D. 这样就像睡在床上一样舒服
  • E. 睡袋一般固定在飞船内的舱壁上

Dịch nghĩa: Có khi là buổi sáng, có khi là đêm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (B):
Có khi là buổi sáng, có khi là đêm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    它和飞船绕地球飞行的轨道高低有关 (Nó quấn, vòng quanh cùng/với tàu vũ trụ, phi thuyền không gian Trái Đất, địa cầu quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) bay, bay lượn cao thấp, mức độ nông sâu trình độ liên quan, có liên quan tới)
  • B
    一会儿是早晨,一会儿是黑夜 (Một lúc là, phải sáng sớm, buổi sáng sớm một lúc là, phải đêm tối, màn đêm)
  • C
    日出而作,日落而息 (Ngày ra, xuất hiện mà, nhưng làm việc, tác phẩm ngày rơi, rụng mà, nhưng)
  • D
    这样就像睡在床上一样舒服 (Như thế này, như vậy thì, liền giống như, tựa như ngủ, đi ngủ ở giường, cái giường trên giống nhau, như nhau dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • E
    睡袋一般固定在飞船内的舱壁上 (Ngủ, đi ngủ túi, bao bình thường, thông thường cố định, chắc chắn ở tàu vũ trụ, phi thuyền không gian bên trong, nội bộ khoang (máy bay, tàu thủy Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. trên)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề B (“一会儿是早晨,一会儿是黑夜” — Có khi là buổi sáng, có khi là đêm) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 朋友家有一只猫咪,金黄的皮毛,见了人总是怯怯的,(76)______。我随手拿起一只玩具熊逗它,它没有表现出一只三个月大的猫咪应有的顽皮与好奇,直到似乎弄清了我没有敌意后才渐渐投入游戏中来。朋友把它从地上抱起,向我讲起了它离奇的身世。小区附近有一只野猫,朋友曾好几次见到它在阴暗的角落里出没。野猫也有爱情,爱情的结晶是七只猫仔。野猫妈妈无力抚养这么多后代,它自己过的也是饥一顿饱一顿的生活。小猫断奶之后,它把小猫衔起来,放到小区住户的门口,然后在暗处躲起来等待,一直等到这户人家发现小猫。即使小猫被高高兴兴地抱进家里,野猫妈妈也并不立即离去,它要在外面多待一会儿,直到确认小猫已被这个家庭收纳,没有被家里的人扔出来,才回窝去衔下一只。朋友点点怀里猫咪的鼻子说:“还记得你妈妈吗?你妈妈不要你了。你想妈妈不?”猫咪“喵呜”叫了一声作为回答。朋友说,这只小猫自从抱回来就再也没有出过家门一步,(77)______,大概是曾被别人家扔出来过吧。如果朋友偶尔把它抱到门口附近的区域,它会发出凄惨的叫声并极力挣脱,因为它怕极了被再次遗弃。也正因为如此,它从小就乖得出奇,未经人指导就知道在指定的地方大小便,从不惹得四处污秽。(78)______,体现出猫类少有的对人的依恋。朋友早晨7点出门上班,它每天6点准时把主人舔醒,因此朋友从来不用上闹表。每天下班时,小猫都会趴在阳台上张望,期待主人身影的出现。朋友讲完了小猫的故事,而我陷入了良久的沉思。野猫从来都为人所憎恶,它们在夜色中出没,身上沾满污秽。我曾耳闻目睹许多人类迫害野猫的事情,其中不乏令人发指的残忍。反过来,在野猫眼中,人类也是它们的头号天敌。你很难接近一只野猫到5米之内,它们听到人声会立即跑开。那为什么野猫妈妈甘冒大险,将自己的亲生骨肉交到人类手里呢?我想,这只野猫妈妈一定是家猫出身,它也曾享受过家庭的温暖、主人的爱怜,它了解人类,深知幼小的猫咪对大多数人都有一种强烈的诱惑。它也未必是抚养不了这窝小猫,更合理的解释是,(79)______。它知道,小猫在人类家里,会吃着美味的猫粮,躺在宽敞的阳台上享受阳光。真是用心良苦啊!谁说母爱的光辉只在人类中闪耀呢?野猫的后代也终于没有辜负母亲的期望,每一只小猫都健康地成长起来,没有一丝的野性,其聪明乖巧还超过了寻常家猫。但愿(80)______,被主人遗弃而流落街头,也希望城市各个角落的野猫会最终消失,因为它们渴望的,依然是人类的爱。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 它不愿小猫一生过着饥寒交迫的生活
  • B. 它与主人建立起了深厚的感情与默契
  • C. 它们不要遭受野猫妈妈的不幸
  • D. 它对大门有着根深蒂固的恐惧
  • E. 一双大眼睛闪烁着拘谨与不安

Dịch nghĩa: Nó không muốn mèo con phải sống một cuộc sống đói khát và lạnh lẽo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (A)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (A):
Nó không muốn mèo con phải sống một cuộc sống đói khát và lạnh lẽo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    它不愿小猫一生过着饥寒交迫的生活 (Nó không nguyện, bằng lòng mèo con, chú mèo cả đời, một đời đã từng đang giao nộp, kết bạn cuộc sống, sinh hoạt ép buộc, ép buộc)
  • B
    它与主人建立起了深厚的感情与默契 (Nó thiết lập, gây dựng cùng/với chủ nhân, người làm chủ dậy, nhấc lên rồi tình cảm, cảm xúc sâu dày, sâu sắc và, cùng với hiểu ý ngầm tâm đầu ý hợp)
  • C
    它们不要遭受野猫妈妈的不幸 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật đừng chịu đựng, gánh chịu (tổn thất hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại con mèo bất hạnh, không may mẹ)
  • D
    它对大门有着根深蒂固的恐惧 (Nó đối với cổng lớn, cửa chính sở hữu, có sợ hãi, kinh hoàng ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế)
  • E
    一双大眼睛闪烁着拘谨与不安 (Một đôi, cặp to, lớn mắt lấp lánh, nhấp nháy đang và, cùng với bất an, lo lắng)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề A (“它不愿小猫一生过着饥寒交迫的生活” — Nó không muốn mèo con phải sống một cuộc sống đói khát và lạnh lẽo.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 85 题:阅读理解(第 85-86 题) 有些动物天赋的生理机制和特殊本领可用来造福人类。科学家发现,经过特殊训练的蜜蜂可以在污染控制和环境监测上大显身手。美国蒙大拿大学研究人员还发现,蜜蜂在寻找地雷以及其他爆炸物方面同样具有非凡的能力。与警犬相比,蜜蜂除了容易训练且工作起来更吃苦耐劳外,在寻找“猎物”(各类爆炸物品)的准确性方面也显得高出一筹。目前世界各地约有1.1亿颗地雷等待排除,每年约有2.6万人因触雷而死亡或致残。小小的蜜蜂可以为搜寻这些重大隐患开辟新路并作出贡献。为什么蜜蜂能有这种本领?因为蜜蜂在长期的生存竞争中形成了十分敏锐的嗅觉,可以识别出狗无法分辨的许多细微气体。加之这种昆虫经常是群体出动,因此在搜索同样面积的情况下,它们的工作远远比狗有效。科学研究表明,这些“探雷蜜蜂”只需要接受短短几天训练,就可以适应搜索地雷的要求。 85. 下列哪项不是文中提到的蜜蜂排雷的优势所在?

  • A. 准确性高
  • B. 吃苦耐劳
  • C. 方便监测
  • D. 容易训练

Dịch nghĩa: Hỏi: Điều nào sau đây không phải là ưu điểm của việc rà phá ong mật được đề cập trong bài viết? → Đáp án: Dễ dàng theo dõi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (C)
Câu hỏi:
85. 下列哪项不是文中提到的蜜蜂排雷的优势所在? (Điều nào sau đây không phải là ưu điểm của việc rà phá ong mật được đề cập trong bài viết?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C):
Dễ dàng theo dõi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    准确性高 (Chuẩn xác, chính xác tính, tính chất (hậu tố) cao)
  • B
    吃苦耐劳 (Chịu khổ, chịu thương chịu khó)
  • C
    方便监测 (quan trắc, giám sát đo đạc thuận tiện, tiện lợi)
  • D
    容易训练 (huấn luyện, rèn luyện dễ dàng, thuận lợi)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “下列哪项不是文中提到的蜜蜂排雷的优势所在?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-86), phương án C (“方便监测” — Dễ dàng theo dõi) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 90 题:阅读理解(第 90-92 题) 牙齿是人体中最坚硬的活体器官,它从外到内由牙釉质、牙本质、牙骨质及牙髓腔中的牙髓构成。其中牙釉质是牙冠表层半透明、高度钙化的坚硬组织,硬度高于钢铁,仅次于金刚石。牙釉质对外界刺激的耐受性较强、变化较为缓慢,即使肉体消亡,牙齿也能长久保存。因此,牙齿也成了科学家和考古学家收集、研究的对象。例如,北京猿人的考古资料中就有100多颗牙齿;而河套人的发现,正是根据一颗古人脱落的牙齿才确定的。现在哈佛大学博物馆里收藏着250套公元前2000年到公元前500年的古人的头颅和牙齿,科研人员可以利用它们发现各种有价值的信息。牙齿情况大致可反映骨骼的情况。发育好的及时出牙,牙质也比较好;如骨骼发育不良,出牙就将延迟,而且牙质也不理想。小儿出生时无牙,乳牙牙孢隐在颌骨中,上面为牙龈所盖,出生时已骨化。每个孩子乳牙萌出的时间早晚不同,有的4个月开始出牙,也有的晚到10个月才开始出第一颗牙,出牙早晚和智力高低没有关系。大多数小儿到1岁时出6-8个牙,2岁时出18-20个牙。乳牙一共20个,2-2.5岁时全部出齐。乳牙还为它下面的恒牙的萌出引路,如果1个乳牙过早脱落,它旁边的牙齿位置就会改变,甚至影响下颌骨的发育,使之变形。6岁左右开始出恒牙,首先萌出的不是门牙,而是第一磨牙(又叫“6岁牙”),它排在所有乳牙之后。6-7岁的孩子开始换牙,9-13岁全部换完,总数为32个。 90. 牙齿最坚硬的是哪一部分?

  • A. 牙骨质
  • B. 牙本质
  • C. 牙髓腔
  • D. 牙釉质

Dịch nghĩa: Hỏi: Phần nào của răng là cứng nhất? → Đáp án: men răng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (D)
Câu hỏi:
90. 牙齿最坚硬的是哪一部分? (Phần nào của răng là cứng nhất?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D):
men răng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    牙骨质 (Răng, chiếc răng)
  • B
    牙本质 (bản chất, cốt lõi răng, chiếc răng)
  • C
    牙髓腔 (Răng, chiếc răng)
  • D
    牙釉质 (Răng, chiếc răng)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “牙齿最坚硬的是哪一部分?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 90-92), phương án D (“牙釉质” — men răng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 自公元前333年的伊萨斯之战和公元前332年的高伽米拉会战以来,“马其顿方阵”的威名传遍了古代地中海区域,马其顿的敌人提起马其顿方阵就会感到战栗,亚历山大大帝使这个方阵变成了一种传奇。马其顿方阵是一种早期的步兵作战战术。在荷马时代以前,步兵打起仗来像一窝蜂似的杂乱无章,所以,具有严格阵法的马其顿方阵能轻易地打败数量上占优势但较混乱的敌人,这在当时可以说是战术上的创新。马其顿方阵的军事编制跟现代军队的编制极其相似。作战时排成很长的横队,纵深16人,士兵与士兵之间有着较大的间隔,马其顿长矛通常握在离柄端3-6英尺的位置,方阵头上4-6排士兵的矛头对准前方,后面各排士兵握矛的姿势有的倾斜,有的垂直于地面,各不相同。每个纵列的排头三人和末尾一人属于关键位置,因而多选用骁勇善战且技术高强的士兵。作战时,整个方阵常常以坚固的密集队形跑步向前推进,就像一把攻城锤猛烈冲击敌人的队伍。为了保护侧翼和后方,战斗开始前轻装长矛兵在方阵的后面排成纵深约8人的横队,而辅助兵则在方阵前面排成散兵横队,两翼配置骑兵和一定数量的轻装长矛兵。马其顿方阵必须和骑兵紧密配合,单纯依靠方阵是不容易取胜的。马其顿人在作战时会把方阵排成斜阵,即直角三角形或直角梯形,斜面向外,这样就会根据具体需要从某一侧包围敌人。一般敌人在马其顿方阵面前不会被杀得立刻四散奔逃,他们大部分会为其所困,竭尽全力地躲避众多的矛头,而这恰恰是马其顿将军所要的——敌人被放在一个大大的案板上,那刀就是马其顿骑兵。马其顿方阵自身具有很高的机动性,能以完整的横队勇猛地冲向敌人,给尚未从骑兵袭击中恢复过来的敌人以更沉重的打击。相比重步兵方阵,马其顿方阵的防守能力略为逊色,但攻击则凌厉得多,攻到马其顿人面前的每个士兵都必须同时对付至少十个以上的长矛。但是,马其顿方阵也有一个致命弱点,那就是只要设法不让它有个统一的战场,并且只攻其两翼或背面,而不攻其正面,就能置它于死地。一旦对方突破侧翼,方阵中的长矛兵就很难抵抗剑兵的进攻。如公元前371年,底比斯的战略家伊巴密农达在琉克特拉就集中了纵深达16层的部队,从方阵的右侧打进去,结果破解了马其顿方阵。 96. 在什么情况下,方阵中的长矛兵难以发挥作用?

  • A. 左翼被突破
  • B. 右翼被突破
  • C. 侧翼被突破
  • D. 正面被突破

Dịch nghĩa: Hỏi: Trong trường hợp nào thì những người cầm thương trong phalanx sẽ khó hoạt động? → Đáp án: sườn bị thủng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (C)
Câu hỏi:
96. 在什么情况下,方阵中的长矛兵难以发挥作用? (Trong trường hợp nào thì những người cầm thương trong phalanx sẽ khó hoạt động?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C):
sườn bị thủng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    左翼被突破 (Trái cánh (chim, máy bay) bị đột phá, bứt phá rào cản)
  • B
    右翼被突破 (Phải, bên phải (hữu) cánh (chim, máy bay) bị đột phá, bứt phá rào cản)
  • C
    侧翼被突破 (Bên, mé bên cánh (chim, máy bay) bị đột phá, bứt phá rào cản)
  • D
    正面被突破 (Đúng, thẳng mặt, bề mặt bị đột phá, bứt phá rào cản)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “在什么情况下,方阵中的长矛兵难以发挥作用?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án C (“侧翼被突破” — sườn bị thủng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.