Đề H6-TGTL-07

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 - Đề Số 7 (Mã Đề H6-TGTL-07)

Đề thi mã H6-TGTL-07 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H6-TGTL-07

Đáp Án H6-TGTL-07 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H6-TGTL-07 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H6-TGTL-07 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H6-TGTL-07 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:E
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:A
Câu 76:E
Câu 77:B
Câu 78:D
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:B
Câu 87:D
Câu 88:A
Câu 89:C
Câu 90:B
Câu 91:A
Câu 92:D
Câu 93:C
Câu 94:C
Câu 95:B
Câu 96:B
Câu 97:C
Câu 98:C
Câu 99:A
Câu 100:C
Câu 101:《买青豆的老人》 买菜对我来说不能不说是一种折磨…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

成功者往往把注意力放在如何提高自己的水平上,而不是考虑如何击败对手。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 成功者只关心自己,从不关心他人
  • B. 成功者考虑更多的是如何超越自己
  • C. 成功者一般都不会把对手放在眼里
  • D. 关注自己的人往往更容易获得成功

Dịch nghĩa: Những người thành công có xu hướng tập trung vào cách nâng cao trình độ của bản thân hơn là nghĩ cách đánh bại đối thủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
成功者往往把注意力放在如何提高自己的水平上,而不是考虑如何击败对手。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Những người thành công có xu hướng tập trung vào cách nâng cao trình độ của bản thân hơn là nghĩ cách đánh bại đối thủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成功者只关心自己,从不关心他人 (Thành công người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chăm lo tự mình, bản thân chưa từng, không bao giờ quan tâm, chăm lo anh ấy người)
  • B
    成功者考虑更多的是如何超越自己 (Thành công người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cân nhắc, xem xét hơn là, phải nhiều như thế nào, làm sao vượt qua, vượt lên trên tự mình, bản thân)
  • C
    成功者一般都不会把对手放在眼里 (Thành công người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bình thường, thông thường đều không biết đem đối thủ, đối trọng đặt, để ở trong mắt, trong ánh mắt)
  • D
    关注自己的人往往更容易获得成功 (Quan tâm, chú ý theo dõi người của tự mình, bản thân thường, thường hay (theo quy luật hơn dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được thành công)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (成功者考虑更多的是如何超越自己 — Người thành công nghĩ nhiều hơn về cách vượt qua chính mình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

现在,用词不当、语法错误、逻辑混乱等语言不规范现象,不仅出现在学生的笔下,而且在报刊、书籍上也屡见不鲜。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 现在语言不规范现象很普遍
  • B. 学生越来越不重视语言规则
  • C. 应该加强对学生的语言训练
  • D. 现在的文字错误越来越严重

Dịch nghĩa: Ngày nay, những sai phạm về ngôn ngữ như chọn từ không đúng, sai ngữ pháp, nhầm lẫn logic không chỉ xuất hiện trong bài viết của học sinh mà còn xuất hiện trên báo, tạp chí, sách. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
现在,用词不当、语法错误、逻辑混乱等语言不规范现象,不仅出现在学生的笔下,而且在报刊、书籍上也屡见不鲜。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày nay, những sai phạm về ngôn ngữ như chọn từ không đúng, sai ngữ pháp, nhầm lẫn logic không chỉ xuất hiện trong bài viết của học sinh mà còn xuất hiện trên báo, tạp chí, sách. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    现在语言不规范现象很普遍 (Bây giờ, hiện tại ngôn ngữ, tiếng nói không quy phạm, quy chuẩn hiện tượng rất phổ biến, phổ quát)
  • B
    学生越来越不重视语言规则 (Học sinh, sinh viên ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) không coi trọng, chú trọng ngôn ngữ, tiếng nói quy tắc, luật lệ)
  • C
    应该加强对学生的语言训练 (Nên tăng cường, củng cố đẩy mạnh đối với ngôn ngữ, tiếng nói học sinh, sinh viên huấn luyện, rèn luyện)
  • D
    现在的文字错误越来越严重 (Chữ viết, văn tự bây giờ, hiện tại sai lầm, sai sót ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nghiêm trọng, trầm trọng)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (现在语言不规范现象很普遍 — Sự bất thường về ngôn ngữ rất phổ biến hiện nay) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

虽然希腊不是欧洲足球强国,但众所周知,希腊不乏有实力的足球俱乐部和球队,也有不少有水平的教练和球员。希腊的足球很普及,观众很有激情,主力球员像电影明星和政治家一样是公众崇拜的偶像。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 欧洲足球的整体水平不高
  • B. 希腊足球俱乐部实力很强
  • C. 希腊足球水平远高于他国
  • D. 希腊足球受到大众的喜爱

Dịch nghĩa: Mặc dù Hy Lạp không phải là cường quốc bóng đá châu Âu nhưng ai cũng biết rằng Hy Lạp có nhiều câu lạc bộ và đội bóng hùng mạnh cũng như nhiều huấn luyện viên và cầu thủ cấp cao. Bóng đá ở Hy Lạp rất phổ biến, khán giả cuồng nhiệt và các cầu thủ chính đều là thần tượng của công chúng cũng như các ngôi sao điện ảnh và chính trị gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
虽然希腊不是欧洲足球强国,但众所周知,希腊不乏有实力的足球俱乐部和球队,也有不少有水平的教练和球员。希腊的足球很普及,观众很有激情,主力球员像电影明星和政治家一样是公众崇拜的偶像。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù Hy Lạp không phải là cường quốc bóng đá châu Âu nhưng ai cũng biết rằng Hy Lạp có nhiều câu lạc bộ và đội bóng hùng mạnh cũng như nhiều huấn luyện viên và cầu thủ cấp cao. Bóng đá ở Hy Lạp rất phổ biến, khán giả cuồng nhiệt và các cầu thủ chính đều là thần tượng của công chúng cũng như các ngôi sao điện ảnh và chính trị gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    欧洲足球的整体水平不高 (Châu Âu tổng thể, toàn thể bóng đá trình độ, mức độ không cao)
  • B
    希腊足球俱乐部实力很强 (Bóng đá câu lạc bộ (CLB) thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất rất mạnh mẽ, kiên cường)
  • C
    希腊足球水平远高于他国 (Bóng đá trình độ, mức độ xa cao hơn, vượt mức anh ấy quốc gia, đất nước)
  • D
    希腊足球受到大众的喜爱 (Bóng đá nhận được, chịu (tác động) yêu thích, ưa thích quần chúng, đại chúng)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (希腊足球受到大众的喜爱 — Bóng đá Hy Lạp được công chúng yêu mến) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 17 题:听录音,选择正确答案(男的的作品有什么特点?):

女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:男的的作品有什么特点?
  • A. 用个人的思想影响年轻读者的观念
  • B. 使读者在阅读故事时体会阅读乐趣
  • C. 通过故事告诉年轻读者应该怎
  • D. 探索人物内心和思想从而影响读者

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Tác phẩm của nam giới có đặc điểm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:男的的作品有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Tác phẩm của nam giới có đặc điểm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    用个人的思想影响年轻读者的观念 (Sử dụng tư tưởng, luồng tư tưởng cá nhân ảnh hưởng, tác động trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung quan niệm, tư tưởng độc giả, bạn đọc)
  • B
    使读者在阅读故事时体会阅读乐趣 (Khiến cho, làm cho độc giả, bạn đọc ở đọc, đọc sách câu chuyện thời gian, giờ thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc đọc, đọc sách niềm vui thích, hứng thú)
  • C
    通过故事告诉年轻读者应该怎 (Thông qua, nhờ có câu chuyện nói cho biết, bảo trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung độc giả, bạn đọc nên)
  • D
    探索人物内心和思想从而影响读者 (Khám phá, tìm tòi thám hiểm nhân vật, nhân vật lịch sử nội tâm, đáy lòng và tư tưởng, luồng tư tưởng nhờ đó, do đó mà ảnh hưởng, tác động độc giả, bạn đọc)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的作品有什么特点?). Phương án B (使读者在阅读故事时体会阅读乐趣 — Tạo cho người đọc cảm giác thích thú khi đọc truyện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 23 题:听录音,选择正确答案(男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?):

女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?
  • A. 搜集并掌握大量一手材料
  • B. 根据材料作出自己的判断
  • C. 站在不同立场来考虑问题
  • D. 挖掘反方背后的深层背景

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Người đàn ông có ý gì khi nói "nhảy ra" trong buổi biểu diễn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Người đàn ông có ý gì khi nói "nhảy ra" trong buổi biểu diễn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    搜集并掌握大量一手材料 (Tìm kiếm, lục tìm tập hợp, quy tụ và, đồng thời nắm vững, làm chủ (kỹ thuật lượng lớn, nhiều một tay, bàn tay tài liệu, vật liệu)
  • B
    根据材料作出自己的判断 (Căn cứ vào, dựa theo tài liệu, vật liệu đưa ra (quyết định), lập nên (cống hiến phán đoán, nhận định của tự mình, bản thân)
  • C
    站在不同立场来考虑问题 (Đứng ở khác nhau, không giống lập trường, quan điểm lập trường đến, tới cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề)
  • D
    挖掘反方背后的深层背景 (Khai quật (khảo cổ, tài nguyên) ngược, trái ngược phương, hướng sâu, sâu sắc phía sau, đằng sau tầng (nhà), lớp (bề mặt) bối cảnh, phông nền)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?). Phương án C (站在不同立场来考虑问题 — Xem xét vấn đề từ những quan điểm khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 29 题:听录音,选择正确答案(对话中所说的“激将法”是指什么?):

男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:对话中所说的“激将法”是指什么?
  • A. 引导孩子以心中崇拜的人物为学习榜样
  • B. 用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子
  • C. 用刺激性的话语激起孩子不服输的情绪
  • D. 孩子遇到不如意时及时给予鼓励和帮助

Dịch nghĩa: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: “Phương pháp kích thích” được đề cập trong đoạn hội thoại ám chỉ điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:对话中所说的“激将法”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: “Phương pháp kích thích” được đề cập trong đoạn hội thoại ám chỉ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    引导孩子以心中崇拜的人物为学习榜样 (Dẫn dắt, định hướng dẫn đường đứa trẻ lấy, dùng trong tim, trong lòng sâu thẳm nhân vật, nhân vật lịch sử sùng bái, tôn sùng vì, để học tập, học tấm gương, tấm gương sáng)
  • B
    用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子 (Sử dụng châm biếm, mỉa mai đào, bới đắng, khổ cực lạnh rơi, rụng chờ đợi đã từng ngôn ngữ, tiếng nói trừng phạt, xử phạt đứa trẻ)
  • C
    用刺激性的话语激起孩子不服输的情绪 (Sử dụng kích thích, kích động tính, tính chất (hậu tố) nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện) dấy lên, khơi dậy làm bùng lên làn sóng đứa trẻ không phục, không chịu thua tâm trạng, cảm xúc thua, thất bại)
  • D
    孩子遇到不如意时及时给予鼓励和帮助 (Đứa trẻ gặp phải, bắt gặp không bằng, không như Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành thời gian, giờ kịp thời, đúng lúc trao cho, dành cho khuyến khích, động viên và giúp đỡ)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中所说的“激将法”是指什么?). Phương án C (用刺激性的话语激起孩子不服输的情绪 — Sử dụng những lời lẽ kích động để kích thích việc trẻ không muốn thừa nhận thất bại.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 34 题:听录音,选择正确答案(商家是如何利用贝勃定律的?):

不会觉得有多少差别,直到左手码的重量加至306克,他才会觉得有些重。如果右手举着600克,那么左手上的重量要达到612克才能感觉到重了。也就是说,原来的码越重,后来就必须加更大的量才能感觉到差别。这种现象被称为“贝勃定律”。贝勃定律在生活中到处可见。比如5毛钱一份的晚报突然涨了5块钱,那么你会觉得不可思议,无法接受。但是,如果原本500万的房产也涨了5块,甚至500块,你都会觉得价钱根本没有变化。有头脑的人会利用贝勃定律为自己减轻做事的阻力。比如商家在进行产品价格调整时,会先小幅度上涨,在人们都接受以后再加价更多;再如谈判的技巧,一般有经验的谈判专家都是在谈判临近结束时才提出一些棘手的条件,而对方被一开始的优厚条件所诱惑,也就不怎么在意后来才知道的那些缺点了。有些人总是抱怨恋人对自己不如刚认识时那么好了,其实这也是贝勃定律在作怪。在还不熟悉的情况下,对方给你的一点点关怀你都会觉得情深似海,而相恋时间长了之后,与原来相同的那种关爱你也会觉得平淡如水了。所以,变化的不是事实,而只是你的感受。我们的感觉很敏感,但也有惰性;它会蒙骗我们的眼睛,也会加重我们的感受而迷失理性。所以,我们不能太自以为是,应带着谦卑的心对待万物众生,这样才可以少犯错误,积累智慧。贝勃定律告诉我们,给予方要多做雪中送炭的事,少做锦上添花的事,尽量不做画蛇添足的事;而接受方要懂得珍惜自己的点滴所得,善待身边的人。 问:商家是如何利用贝勃定律的?
  • A. 提出优惠条件以促进销售
  • B. 分阶段地进行小幅度涨价
  • C. 一直保持着稳定合理的价格
  • D. 先小幅上涨,然后大幅加价

Dịch nghĩa: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Doanh nghiệp tận dụng Định luật Bebb như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
不会觉得有多少差别,直到左手码的重量加至306克,他才会觉得有些重。如果右手举着600克,那么左手上的重量要达到612克才能感觉到重了。也就是说,原来的码越重,后来就必须加更大的量才能感觉到差别。这种现象被称为“贝勃定律”。贝勃定律在生活中到处可见。比如5毛钱一份的晚报突然涨了5块钱,那么你会觉得不可思议,无法接受。但是,如果原本500万的房产也涨了5块,甚至500块,你都会觉得价钱根本没有变化。有头脑的人会利用贝勃定律为自己减轻做事的阻力。比如商家在进行产品价格调整时,会先小幅度上涨,在人们都接受以后再加价更多;再如谈判的技巧,一般有经验的谈判专家都是在谈判临近结束时才提出一些棘手的条件,而对方被一开始的优厚条件所诱惑,也就不怎么在意后来才知道的那些缺点了。有些人总是抱怨恋人对自己不如刚认识时那么好了,其实这也是贝勃定律在作怪。在还不熟悉的情况下,对方给你的一点点关怀你都会觉得情深似海,而相恋时间长了之后,与原来相同的那种关爱你也会觉得平淡如水了。所以,变化的不是事实,而只是你的感受。我们的感觉很敏感,但也有惰性;它会蒙骗我们的眼睛,也会加重我们的感受而迷失理性。所以,我们不能太自以为是,应带着谦卑的心对待万物众生,这样才可以少犯错误,积累智慧。贝勃定律告诉我们,给予方要多做雪中送炭的事,少做锦上添花的事,尽量不做画蛇添足的事;而接受方要懂得珍惜自己的点滴所得,善待身边的人。 问:商家是如何利用贝勃定律的?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Doanh nghiệp tận dụng Định luật Bebb như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    提出优惠条件以促进销售 (Đưa ra, đề xuất (ý kiến ưu đãi, giảm giá điều kiện, tiêu chuẩn lấy, dùng thúc đẩy, xúc tiến tiêu thụ, bán hàng)
  • B
    分阶段地进行小幅度涨价 (Chia, tách giai đoạn, thời kỳ tiến hành, thực hiện nhỏ, bé biên độ, mức độ (tăng giảm) tăng giá, lên giá)
  • C
    一直保持着稳定合理的价格 (Luôn duy trì, giữ vững đang ổn định, vững vàng giá cả, mức giá hợp lý, chính đáng)
  • D
    先小幅上涨,然后大幅加价 (Trước, trước tiên trước hết nhỏ, bé bức, tấm (tranh tăng lên, leo thang (giá cả sau đó, tiếp đó to, lớn bức, tấm (tranh cộng, thêm vào giá, giá cả)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (商家是如何利用贝勃定律的?). Phương án D (先小幅上涨,然后大幅加价 — Đầu tiên tăng nhẹ, sau đó tăng giá lớn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 40 题:听录音,选择正确答案(录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?):

酒可以分为酱香型和浓香型两大类。以小麦为主制成的酒是酱香型的,中国的白酒中几乎只有茅台是酱香型的,其他大部分都是浓香型的。但不论酱香还是浓香,里面的具体香料我们现在并不清楚。茅台酒中有200多种香料,其中有100多种到现在还搞不清楚是什么。泸州老窖和五粮液中大部分的香料我们也不知道。而且很奇怪,这些香料只在某一个地区才会有。以茅台酒为例,茅台酒只能在贵州茅台镇生产。30多年前,有人曾经把茅台酒的所有流程工序和设备,甚至制酒的老师傅都带走,连茅台酒厂的灰尘也装了一箱子一一据说那里面有丰富的微生物,是制造茅台酒所必需的。这个人找了50个地方,最后在遵义找到了一个山清水秀、没有工业污染的地方。他按茅台酒的流程工序酿酒,一共进行了9个周期、69次实验,最后还是宣布失败了。为什么会失败?因为茅台酒不能离开它的原产地。离开了那里,微生物就不一样了。微生物不一样,造出来的酒就不一样。再说说泸州老窖和五粮液,它们靠什么制酒呢?靠酒窖里面的泥巴,即窖泥。有人曾买下这种窖泥,在国外仿造五粮液和泸州老窖,但造出来的酒完全不是一个味道,因为这些微生物到了别的地方后水土不服,大部分都死了。那些名酒为什么卖得好?最核心的原因就是历史。我们所看到的好酒,包括江苏的洋河大曲、四川的五粮液、剑南春、泸州老窖和贵州的茅台等,都是有历史的。只有靠历史的不断积累才能找到某种香料,而且这种香料一定只有这个地区才能出产。所有酒厂的研发都必须围绕历史所赋予你的这些微生物进行。如果历史给你的微生物是这些,你就只能在这些微生物的身上作研发,你不能离开这个工厂,也不能离开这些微生物,因为这些微生物是老祖宗留给我们的。所有酒厂的研发都必须在历史和地理的基础之上进行才有价值。 问:录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?
  • A. 研发技术不过关
  • B. 微生物难以存活
  • C. 制作原料改变了
  • D. 流程工序有问题

Dịch nghĩa: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Đoạn ghi âm đề cập rằng nguyên nhân khiến việc sản xuất Moutai thất bại khi được chuyển đi nơi khác là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (B)
Băng phát tiếng Trung:
酒可以分为酱香型和浓香型两大类。以小麦为主制成的酒是酱香型的,中国的白酒中几乎只有茅台是酱香型的,其他大部分都是浓香型的。但不论酱香还是浓香,里面的具体香料我们现在并不清楚。茅台酒中有200多种香料,其中有100多种到现在还搞不清楚是什么。泸州老窖和五粮液中大部分的香料我们也不知道。而且很奇怪,这些香料只在某一个地区才会有。以茅台酒为例,茅台酒只能在贵州茅台镇生产。30多年前,有人曾经把茅台酒的所有流程工序和设备,甚至制酒的老师傅都带走,连茅台酒厂的灰尘也装了一箱子一一据说那里面有丰富的微生物,是制造茅台酒所必需的。这个人找了50个地方,最后在遵义找到了一个山清水秀、没有工业污染的地方。他按茅台酒的流程工序酿酒,一共进行了9个周期、69次实验,最后还是宣布失败了。为什么会失败?因为茅台酒不能离开它的原产地。离开了那里,微生物就不一样了。微生物不一样,造出来的酒就不一样。再说说泸州老窖和五粮液,它们靠什么制酒呢?靠酒窖里面的泥巴,即窖泥。有人曾买下这种窖泥,在国外仿造五粮液和泸州老窖,但造出来的酒完全不是一个味道,因为这些微生物到了别的地方后水土不服,大部分都死了。那些名酒为什么卖得好?最核心的原因就是历史。我们所看到的好酒,包括江苏的洋河大曲、四川的五粮液、剑南春、泸州老窖和贵州的茅台等,都是有历史的。只有靠历史的不断积累才能找到某种香料,而且这种香料一定只有这个地区才能出产。所有酒厂的研发都必须围绕历史所赋予你的这些微生物进行。如果历史给你的微生物是这些,你就只能在这些微生物的身上作研发,你不能离开这个工厂,也不能离开这些微生物,因为这些微生物是老祖宗留给我们的。所有酒厂的研发都必须在历史和地理的基础之上进行才有价值。 问:录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Đoạn ghi âm đề cập rằng nguyên nhân khiến việc sản xuất Moutai thất bại khi được chuyển đi nơi khác là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    研发技术不过关 (Nghiên cứu và phát triển, R&D kỹ thuật, công nghệ nhưng mà, có điều đóng, tắt (đèn)
  • B
    微生物难以存活 (Nhỏ, tiền tố micro- sinh vật, công nghệ sinh học khó mà, khó lòng gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống)
  • C
    制作原料改变了 (Chế tác, sản xuất nguyên liệu, vật liệu thô thay đổi, biến đổi rồi)
  • D
    流程工序有问题 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) công đoạn, quy trình công đoạn thao tác có câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?). Phương án B (微生物难以存活 — Vi sinh vật không thể tồn tại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 45 题:听录音,选择正确答案(下列哪种进食习惯是不合理的?):

人们每日饮食离不开饭、菜、汤和水果,可这些食物应该按什么顺序吃才合理,许多人并不清楚。众所周知,“饭前喝汤,胜似药方”。吃饭前,先喝几口汤,等于给消化道加了点儿消化和吸收。若饭前不喝汤,吃饭时也不进汤水,则饭后会因胃液的大量分泌使体液丧失过多而产生口渴,但这时才喝水,反而会冲淡胃液,影响食物的消化和吸收。所以,有营养学家认为,养成饭前和吃饭时进点儿汤水的习惯,可以减少食道炎、胃炎等的发生。但吃饭时将干饭或硬馍泡汤吃却不同了。因为汤泡饭饱含水分,松软易吞,所以人们往往懒于咀嚼,把食物快速吞咽下去,这就给胃的消化增加了负担,日子一久,就容易导致胃病的发作。水果的共同特点是富含各种营养物质,食用后对人体健康大有益处。水果的主要成分是果糖,无需通过胃来消化,而是直接进入小肠就被吸收。而米饭、面食、肉食等含淀粉及蛋白质成分的食物,则需要在胃里停留一段时间。如果进餐时先吃饭、菜,再吃水果,消化慢的淀粉蛋白质会阻塞消化快的水果,所有的食物一起搅和在胃里,水果在体内三十六七度的高温下,会产生发酵反应甚至腐败,出现胀气、便秘等症状,给消化道带来不良影响。所以餐后应过半小时左右再吃水果。而含酸成分多的水果,如柿子、石榴、柠檬、葡萄、酸柚、杨梅等,不宜与鱿鱼、龙虾、藻类等富含蛋白质及矿物质的海鲜同吃。同吃后,水果中的酸不仅会降低海鲜中蛋白质的营养价值,还容易和海鲜中的钙、铁结合成一种不易消化的物质,这种物质会刺激胃肠,引起恶心、呕吐、腹痛等。所以营养专家建议;食用了这些海鲜,应隔2到3小时后再享用水果。 问:下列哪种进食习惯是不合理的?
  • A. 饭前喝汤
  • B. 用汤泡饭
  • C. 餐中喝汤
  • D. 餐后水果

Dịch nghĩa: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thói quen ăn uống nào sau đây là không hợp lý?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
人们每日饮食离不开饭、菜、汤和水果,可这些食物应该按什么顺序吃才合理,许多人并不清楚。众所周知,“饭前喝汤,胜似药方”。吃饭前,先喝几口汤,等于给消化道加了点儿消化和吸收。若饭前不喝汤,吃饭时也不进汤水,则饭后会因胃液的大量分泌使体液丧失过多而产生口渴,但这时才喝水,反而会冲淡胃液,影响食物的消化和吸收。所以,有营养学家认为,养成饭前和吃饭时进点儿汤水的习惯,可以减少食道炎、胃炎等的发生。但吃饭时将干饭或硬馍泡汤吃却不同了。因为汤泡饭饱含水分,松软易吞,所以人们往往懒于咀嚼,把食物快速吞咽下去,这就给胃的消化增加了负担,日子一久,就容易导致胃病的发作。水果的共同特点是富含各种营养物质,食用后对人体健康大有益处。水果的主要成分是果糖,无需通过胃来消化,而是直接进入小肠就被吸收。而米饭、面食、肉食等含淀粉及蛋白质成分的食物,则需要在胃里停留一段时间。如果进餐时先吃饭、菜,再吃水果,消化慢的淀粉蛋白质会阻塞消化快的水果,所有的食物一起搅和在胃里,水果在体内三十六七度的高温下,会产生发酵反应甚至腐败,出现胀气、便秘等症状,给消化道带来不良影响。所以餐后应过半小时左右再吃水果。而含酸成分多的水果,如柿子、石榴、柠檬、葡萄、酸柚、杨梅等,不宜与鱿鱼、龙虾、藻类等富含蛋白质及矿物质的海鲜同吃。同吃后,水果中的酸不仅会降低海鲜中蛋白质的营养价值,还容易和海鲜中的钙、铁结合成一种不易消化的物质,这种物质会刺激胃肠,引起恶心、呕吐、腹痛等。所以营养专家建议;食用了这些海鲜,应隔2到3小时后再享用水果。 问:下列哪种进食习惯是不合理的?
Nghĩa tiếng Việt:
Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thói quen ăn uống nào sau đây là không hợp lý?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饭前喝汤 (Cơm, bữa ăn trước uống canh, súp)
  • B
    用汤泡饭 (Sử dụng canh, súp pha trà, ngâm nước cơm, bữa ăn)
  • C
    餐中喝汤 (Bữa ăn, bữa cơm trong, ở giữa uống canh, súp)
  • D
    餐后水果 (Bữa ăn, bữa cơm sau trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种进食习惯是不合理的?). Phương án B (用汤泡饭 — Súp với cơm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 衡量一个教师是否合格,最重要的一点就是看其是否具有强烈的责任感和使命感。
  • B. 二胡是中国古老的民族拉弦乐器之一,比京胡大,是民间普及率较高的乐器。
  • C. 目前可以通过增加贷款利率的方法缓解外汇储备增长过快而带来的升值负担。
  • D. 他的散文和小说富有诗情画意,其中也不乏扣人心弦之笔和感人肺腑之言。

Dịch nghĩa: Hiện nay, gánh nặng tăng giá do dự trữ ngoại hối tăng nhanh có thể được giảm bớt bằng cách tăng lãi suất cho vay. (Phân tích lỗi: Động từ và tân ngữ không đi cùng nhau tốt. "Relieve" và "gánh nặng" không thể sử dụng cùng nhau nên có thể đổi thành "giảm bớt căng thẳng" hoặc "giảm bớt gánh nặng của...".)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C):
Hiện nay, gánh nặng tăng giá do dự trữ ngoại hối tăng nhanh có thể được giảm bớt bằng cách tăng lãi suất cho vay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    衡量一个教师是否合格,最重要的一点就是看其是否具有强烈的责任感和使命感。 (Đo lường, cân nhắc đong đếm một cái giáo viên, người thầy dạy học liệu có. không, có hay không hợp quy, đủ tiêu chuẩn nhất một chút, một ít quan trọng chính là nhìn, xem của nó, của họ liệu có. không, có hay không sở hữu, có được trách nhiệm, nghĩa vụ mãnh liệt, mạnh mẽ cảm giác, cảm xúc cảm động cảm giác, cảm xúc cảm động cùng/với sứ mệnh, trọng trách lịch sử thiêng liêng)
  • B
    二胡是中国古老的民族拉弦乐器之一,比京胡大,是民间普及率较高的乐器。 (Số hai (2) Hồ (họ Hồ là, phải Trung Quốc dân tộc cổ kính, cổ xưa kéo dây đàn, dây cung vui vẻ, niềm vui (lè) một trong những, một phần trong so với Hồ (họ Hồ to, lớn là, phải dân gian, trong nhân dân phổ cập, phổ biến rộng rãi khá, tương đối vui vẻ, niềm vui (lè) cao)
  • C
    目前可以通过增加贷款利率的方法缓解外汇储备增长过快而带来的升值负担。 (Hiện tại, trước mắt có thể thông qua, nhờ có tăng lên, gia tăng khoản vay, tiền vay phương pháp, cách thức lãi suất, lãi suất ngân hàng làm dịu, xoa dịu ngoại hối, dự trữ ngoại hối dự trữ, tích trữ tăng trưởng, mở mang đã từng nhanh, mau mà, nhưng tăng giá trị, lên giá mang lại, đem đến (lợi ích gánh nặng, gánh vác)
  • D
    他的散文和小说富有诗情画意,其中也不乏扣人心弦之笔和感人肺腑之言。 (Tản văn, văn xuôi tùy bút của anh ấy giàu có, giàu tính cùng/với tiểu thuyết, truyện thơ, bài thơ vẽ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành trong đó, trong số đó cũng không khấu trừ, trừ tiền người tim, trái tim dây đàn, dây cung của bút, cây bút và cảm động, lay động lòng người phổi ruột, ruột của)
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 动词和宾语搭配不当。“缓解”与“负担”不能搭配使用,故可改为“缓解压力”或者“减轻………负担”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“目前可以通过增加贷款利率的方法缓解外汇储备增长过快而带来的升值负担。”) mắc lỗi ngữ pháp: Động từ và tân ngữ kết hợp không phù hợp. “缓解” (làm dịu) không đi với “负担” (gánh nặng); có thể sửa thành “缓解……压力” (làm dịu áp lực) hoặc “减轻……负担” (giảm nhẹ gánh nặng). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 彩色电视机荧光屏上呈现的各种颜色都是由绿、红、蓝这三种基本色光混合而成的。
  • B. 由于中国人口已达13亿,尽管地大物博,但人均耕地占有十分有限,远远低于世界水平。
  • C. 不管哪种鸟,营建一个巢都是一件十分浩大而艰巨的“工程”,需要付出艰辛的劳动。
  • D. 世界上海拔最高、穿越高原多年冻土最长的青藏铁路堪称“世界冻土工程博物馆”。

Dịch nghĩa: Khi dân số Trung Quốc đã lên tới 1,3 tỷ người, mặc dù đất đai rộng lớn và tài nguyên dồi dào nhưng diện tích đất canh tác bình quân đầu người rất hạn chế, thấp hơn nhiều so với mức thế giới. (Phân tích lỗi: Trật tự từ không đúng. Điều mà câu này muốn diễn đạt là “đất canh tác rất có hạn” chứ không phải “sở hữu rất hạn chế”. Vì vậy, nên sửa thành “đất canh tác bình quân đầu người rất hạn chế”.)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B):
Khi dân số Trung Quốc đã lên tới 1,3 tỷ người, mặc dù đất đai rộng lớn và tài nguyên dồi dào nhưng diện tích đất canh tác bình quân đầu người rất hạn chế, thấp hơn nhiều so với mức thế giới.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    彩色电视机荧光屏上呈现的各种颜色都是由绿、红、蓝这三种基本色光混合而成的。 (Màu sắc, nhiều màu ti vi, máy thu hình tỏa sáng, lung linh ánh sáng, quang màn hình gập, tấm chắn trên các loại, mọi loại trình bày, hiện ra màu sắc đều là, phải do, bởi màu xanh lá cây màu đỏ màu xanh đây, này ba loại, kiểu cơ bản, chủ yếu màu sắc, sắc thái ánh sáng, quang hỗn hợp, pha trộn mà, nhưng thành, hoàn thành)
  • B
    由于中国人口已达13亿,尽管地大物博,但人均耕地占有十分有限,远远低于世界水平。 (Do, bởi vì Trung Quốc dân số, nhân khẩu đã, đã từng (viết tắt của 已经) Đạt (Thành đạt, thông suốt ức, một trăm triệu (100.000.000) dù cho, dẫu rằng to, lớn sinh vật, vật nhưng, nhưng mà người bình đẳng, đồng đều đất canh tác, ruộng đất sở hữu chiếm hữu vô cùng, rất hữu hạn, có giới hạn xa xa, vượt xa thấp hơn, dưới mức quy định thế giới trình độ, mức độ)
  • C
    不管哪种鸟,营建一个巢都是一件十分浩大而艰巨的“工程”,需要付出艰辛的劳动。 (Bất kể, cho dù nào, đâu loại, kiểu con chim, loài chim xây dựng, kiến thiết một cái đều là, phải một chiếc, cái (áo vô cùng, rất to, lớn mà, nhưng công trình, dự án kỹ thuật gian nan, nặng nề cần, đòi hỏi bỏ ra, dốc sức cống hiến lao động, làm việc gian truân gian khổ, muôn vàn khó khăn cực nhọc)
  • D
    世界上海拔最高、穿越高原多年冻土最长的青藏铁路堪称“世界冻土工程博物馆”。 (Thế giới trên độ cao so với mặt nước biển, cao độ nhất cao vượt qua, xuyên qua cao nguyên nhiều năm, suốt nhiều năm đóng băng, lạnh cóng đất, bùn đất nhất xanh (xanh lá cây, xanh lam dài, lâu dài cất giấu, ẩn nấp đường sắt, ngành đường sắt gọi là, xưng hô thế giới đóng băng, lạnh cóng đất, bùn đất công trình, dự án kỹ thuật bảo tàng, viện bảo tàng)
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 语序不当。本句要表达的是“耕地十分有限”,而不是“占有十分有限”。故应改为“人均占有耕地十分有限”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“由于中国人口已达13亿,尽管地大物博,但人均耕地占有十分有限,远远低于世界水平。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trật tự từ không đúng. Điều mà câu này muốn diễn đạt là “đất canh tác rất có hạn” chứ không phải “sở hữu rất hạn chế”. Vì vậy, nên sửa thành “đất canh tác bình quân đầu người rất hạn chế”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 62 题:选词填空 有一种语言是无声的 ________ ,但这种无声的语言却充满 ________ ,让人看后就难以忘记,这种语言就是手语。对于一个健康的人来说,手语是天书,很难,;但对聋哑人来说,手语是他们必不可少的 ________ 工具。远古时代,人类 ________ 简单的有声语言阶段,常常用手做各种 ________ 来表示意思,这样的手势大多数是指示性和形象性的动作,这就是最初的手语。

  • A. 感情 理解 交谈 处于 样子
  • B. 情谊 翻译 对话 在于 手势
  • C. 情意 破译 交际 处在 姿势
  • D. 友情 了解 交流 置于 姿态

Dịch nghĩa: Có một ngôn ngữ im lặng…, nhưng ngôn ngữ im lặng này lại đầy…, khiến người ta sau khi nhìn thấy sẽ khó quên. Ngôn ngữ này là ngôn ngữ ký hiệu. Đối với một người khỏe mạnh, ngôn ngữ ký hiệu là một cuốn sách thiêng liêng và khó hiểu, nhưng đối với người câm điếc, ngôn ngữ ký hiệu là một công cụ không thể thiếu. Vào thời cổ đại, khi con người còn ở giai đoạn ngôn ngữ nói đơn giản, họ thường thực hiện nhiều cử chỉ khác nhau bằng tay để diễn đạt ý nghĩa. Hầu hết những cử chỉ này là những động tác mang tính hướng dẫn và tượng trưng. Đây là ngôn ngữ ký hiệu ban đầu. [Điền: Tình cảm, giải mã, giao tiếp, tồn tại, tư thế]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
第 62 题:有一种语言是无声的 ________ ,但这种无声的语言却充满 ________ ,让人看后就难以忘记,这种语言就是手语。对于一个健康的人来说,手语是天书,很难,;但对聋哑人来说,手语是他们必不可少的 ________ 工具。远古时代,人类 ________ 简单的有声语言阶段,常常用手做各种 ________ 来表示意思,这样的手势大多数是指示性和形象性的动作,这就是最初的手语。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một ngôn ngữ im lặng…, nhưng ngôn ngữ im lặng này lại đầy…, khiến người ta sau khi nhìn thấy sẽ khó quên. Ngôn ngữ này là ngôn ngữ ký hiệu. Đối với một người khỏe mạnh, ngôn ngữ ký hiệu là một cuốn sách thiêng liêng và khó hiểu, nhưng đối với người câm điếc, ngôn ngữ ký hiệu là một công cụ không thể thiếu. Vào thời cổ đại, khi con người còn ở giai đoạn ngôn ngữ nói đơn giản, họ thường thực hiện nhiều cử chỉ khác nhau bằng tay để diễn đạt ý nghĩa. Hầu hết những cử chỉ này là những động tác mang tính hướng dẫn và tượng trưng. Đây là ngôn ngữ ký hiệu ban đầu. [Từ điền chuẩn: Tình cảm, giải mã, giao tiếp, tồn tại, tư thế]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感情 理解 交谈 处于 样子 (Tình cảm, cảm xúc hiểu, thấu hiểu trò chuyện, trao đổi ở vào (vị trí dáng vẻ, điệu bộ)
  • B
    情谊 翻译 对话 在于 手势 (Tình bạn dịch thuật, phiên dịch đối thoại, trò chuyện nằm ở, cốt ở thủ thế, cử chỉ tay)
  • C
    情意 破译 交际 处在 姿势 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành vỡ, rách giao tiếp, xã giao đang ở vào, nằm ở (vị trí tư thế, dáng điệu)
  • D
    友情 了解 交流 置于 姿态 (Tình bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin giao lưu, trao đổi nơi, bố trí ở, tại tư thế, tư thế bay)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (情意 破译 交际 处在 姿势 — Tình cảm, giải mã, giao tiếp, tồn tại, tư thế) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 68 题:选词填空 作为非物质文化遗产 ________ ,古琴艺术的价值不只在于古琴这种乐器 ________ ,也不限于古琴曲目和弹奏 ________ ,更重要的在于 ________ 古琴为聚合点而 ________ 于中华雅文化发展当中的传统美学特质及哲学意味。

  • A. 之中 技能 拿 建立 表现
  • B. 本身 技术 以 构建 贯穿
  • C. 自己 技巧 把 构成 贯通
  • D. 自身 水平 用 组成 渗透

Dịch nghĩa: Là một di sản văn hóa phi vật thể..., giá trị của nghệ thuật đàn cầm không chỉ nằm ở nhạc cụ... cũng không chỉ giới hạn ở các tiết mục, cách chơi đàn đàn... mà quan trọng hơn là... đặc điểm thẩm mỹ truyền thống và ý nghĩa triết học của đàn cầm như một điểm hội tụ... trong sự phát triển của nền văn hóa tao nhã Trung Hoa. [Điền: chính nó, công nghệ, được xây dựng với, thông qua]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (B)
Câu đề bài:
第 68 题:作为非物质文化遗产 ________ ,古琴艺术的价值不只在于古琴这种乐器 ________ ,也不限于古琴曲目和弹奏 ________ ,更重要的在于 ________ 古琴为聚合点而 ________ 于中华雅文化发展当中的传统美学特质及哲学意味。
Nghĩa tiếng Việt:
Là một di sản văn hóa phi vật thể., giá trị của nghệ thuật đàn cầm không chỉ nằm ở nhạc cụ. cũng không chỉ giới hạn ở các tiết mục, cách chơi đàn đàn. mà quan trọng hơn là. đặc điểm thẩm mỹ truyền thống và ý nghĩa triết học của đàn cầm như một điểm hội tụ. trong sự phát triển của nền văn hóa tao nhã Trung Hoa. [Từ điền chuẩn: chính nó, công nghệ, được xây dựng với, thông qua]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    之中 技能 拿 建立 表现 (Trong số, trong quá trình kỹ năng, tay nghề chuyên môn cầm, lấy thiết lập, gây dựng thể hiện, biểu hiện)
  • B
    本身 技术 以 构建 贯穿 (Bản thân nó, tự thân kỹ thuật, công nghệ lấy, dùng xây dựng, kiến tạo xuyên suốt, thấm nhuần quán triệt từ đầu đến cuối)
  • C
    自己 技巧 把 构成 贯通 (Tự mình, bản thân kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế đem cấu thành, tạo thành thông suốt, nối liền thông suốt)
  • D
    自身 水平 用 组成 渗透 (Bản thân, tự thân trình độ, mức độ sử dụng tạo thành, cấu thành thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (本身 技术 以 构建 贯穿 — chính nó, công nghệ, được xây dựng với, thông qua) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) (71)______,很喜欢在晚间活动,特别在傍晚更为活跃,常常在树干和树杈间跳来跳去,一会儿觅食,一会儿玩耍,无拘无束,好不自在。松鼠没有冬眠的习惯,但在数九隆冬的季节,(72)______,特别是严冬刮风的天气,松鼠出窝时间较短,通常上午9点半左右出来活动一两个小时,下午1点多钟再出来活动一两个小时,其他时间都待在窝里不动。松鼠有一个习惯,那就是不管天气多么寒冷,它都不在窝里吃食,而是坐在树枝上,面向太阳,前肢抱着食物送入口中,津津有味地咀嚼品尝,时而竖耳侧听,时而转动双眼环顾四周,举止滑稽,令人发笑。(73)______,但由于它不处于食物链的顶端,所以它仍然受到天敌的威胁。一种是食肉类的猛禽,如紫貂、香鼬、青鼬、黄鼬等和猫头鹰、金雕等;另一种主要是喜鹊和乌鸦,在繁殖季节,它们会对松鼠幼崽下手。前一种天敌从某种意义上说对松鼠种群的健康繁衍有好处,(74)______,而后一种天敌则是有害无益的。松鼠不仅形象逗人喜爱,而且经济价值也广为人知。松鼠皮为黑龙江省大宗野生毛皮之一,过去是出口创汇的重要产品。松鼠皮可做皮衣、围巾、帽子,尾毛可制画笔等。近些年,由于红松林减少,松鼠赖以为食的红松籽产量下降,松鼠数量也随之减少。目前松鼠皮年产不足2万张,而历史上最高曾达18.5万张,可见,(75)______。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 松鼠的数量已经越来越少,应该严加保护
  • B. 松鼠的生活习性不同于其他动物
  • C. 松鼠虽然是鼠类中体型较大的一种
  • D. 因为天敌所追捕到的大都是老弱病体
  • E. 松鼠也畏寒怕冷,不甚活跃

Dịch nghĩa: Mặc dù sóc là loài gặm nhấm lớn nhất nhưng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (C):
Mặc dù sóc là loài gặm nhấm lớn nhất nhưng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    松鼠的数量已经越来越少,应该严加保护 (Cây thông số lượng con chuột đã ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu nên nghiêm khắc, nghiêm cẩn cộng, thêm vào bảo vệ, giữ gìn)
  • B
    松鼠的生活习性不同于其他动物 (Cây thông cuộc sống, sinh hoạt con chuột tính, tính chất (hậu tố) khác nhau, không giống ở, tại khác, những cái khác động vật)
  • C
    松鼠虽然是鼠类中体型较大的一种 (Cây thông con chuột tuy rằng, mặc dù là, phải con chuột loại, loài trong, ở giữa vóc dáng phom người khá, tương đối một to, lớn loại, kiểu)
  • D
    因为天敌所追捕到的大都是老弱病体 (Bởi vì trời, bầu trời ngôi, tòa (trường học đuổi theo, theo đuổi (ước mơ bắt, bắt giữ phần lớn, đại đa số đến, tới là, phải già, lớn tuổi yếu, suy yếu bệnh, bệnh tật)
  • E
    松鼠也畏寒怕冷,不甚活跃 (Cây thông con chuột cũng sợ, sợ hãi lạnh không sôi nổi, hoạt bát)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề C (“松鼠虽然是鼠类中体型较大的一种” — Mặc dù sóc là loài gặm nhấm lớn nhất nhưng) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 他和她的相识是在一个宴会上,那时的她年轻美丽,身边有很多追求者,而他却是一个很普通的人。因此,当宴会结束,他邀请她一块儿去喝咖啡的时候,她很吃惊,然而,出于礼貌,她还是答应了。坐在咖啡馆里,两个人之间的气氛很是尴尬,没有什么话题,她只想尽快结束,好回去。但是当服务员把咖啡端上来的时候,他却突然说:“麻烦你拿点儿盐过来,我喝咖啡习惯放点儿盐。”当时她愣了,服务员也愣了,大家的目光都集中到了他身上,以至于他的脸都红了。服务员把盐拿过来,他放了点儿进去,慢慢地喝着。她是好奇心很重的女子,于是很好奇地问他:“你为什么要加盐呢?”他沉默了一会儿,很慢地,几乎是一字一顿地说:“小时候,我家住在海边,我老是在海里泡着,海浪打过来,海水涌进嘴里,又苦又咸。现在,很久没回家了,咖啡里加盐,(76)______,可以把距离拉近一点儿。”她突然被打动了,因为这是她第一次听到男人在她面前说想家,她认为,想家的男人必定是顾家的男人,而顾家的男人必定是爱家的男人。(77)______,跟他说起了她远在千里之外的故乡,冷冰冰的气氛渐渐变得融洽起来。两个人聊了很久,而且她没有拒绝他送她回家。再以后,两个人频繁约会,她发现他实际上是一个很好的男人,大度、细心、体贴,符合她所欣赏的所有优秀男人应该具有的品质。她暗自庆幸,幸亏当时的礼貌才让她没有和他擦肩而过。她带他去遍了城里的每家咖啡馆,每次都是她说:“请拿些盐来好吗?我的朋友喜欢咖啡里加盐。”再后来,(78)______,“王子和公主结婚了,从此过着幸福的生活”。他们确实过得很幸福,而且一过就是四十多年,直到前不久他得病去世。故事似乎要结束了,如果没有那封信的话。那封信是他临终前写的,写给她的:“原谅我一直都欺骗了你!还记得第一次请你喝咖啡吗?当时气氛差极了,我很难受,也很紧张。不知怎么想的,我竟然对服务员说拿些盐来。其实我喝咖啡不加盐,当时既然说出来了,只好将错就错了。没想到竟然引起了你的好奇心,这一下,(79)______。有好多次,我都想告诉你,可我怕你会生气,更怕你会因此离开我。现在我终于不怕了,因为我就要死了,死人总是很容易被原谅的,对不对?今生得到你是我最大的幸福,(80)______。只是我可不想再喝加盐的咖啡了,咖啡里加盐,你不知道那味道有多难喝!咖啡里加盐,我当时是怎么想出来的!”信的内容让她吃惊,同时有一种被骗的感觉。然而,他不知道,她多想告诉他:她是多么高兴,有人为了她,能够做出这样一生一世的欺骗…… 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 如果有来生,我还希望能娶到你
  • B. 她突然有了一种倾诉的欲望
  • C. 让我喝了半辈子加盐的咖啡
  • D. 就像童话书里所写的一样
  • E. 就算是想家的一种表现吧

Dịch nghĩa: Tôi đã uống cà phê muối nửa đời người

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (C)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (C):
Tôi đã uống cà phê muối nửa đời người
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    如果有来生,我还希望能娶到你 (Nếu có đến, tới sinh ra, sinh trưởng tôi vẫn hy vọng có thể cưới (vợ), lấy vợ đến, tới bạn)
  • B
    她突然有了一种倾诉的欲望 (Cô ấy đột nhiên có rồi một loại, kiểu dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức)
  • C
    让我喝了半辈子加盐的咖啡 (Để tôi uống rồi nửa, một nửa (50%) thế hệ, đời cái, chiếc cộng, thêm vào cà phê muối, muối ăn)
  • D
    就像童话书里所写的一样 (Thì, liền giống như, tựa như truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích sách bên trong ngôi, tòa (trường học giống nhau, như nhau viết)
  • E
    就算是想家的一种表现吧 (Cho dù, dẫu cho là, phải muốn một nhà, gia đình loại, kiểu thể hiện, biểu hiện nhé, đi)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề C (“让我喝了半辈子加盐的咖啡” — Tôi đã uống cà phê muối nửa đời người) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 85 题:阅读理解(第 83-85 题) 自人类文明诞生时起,人类便以各种方式将文明的果实保留下来,使后辈能够领略到先辈的风采与创造,同时也使人类的文化得以延续和发展。在这一过程中,文房用品,尤其是“文房四宝”,作为文明的载体起着重要的作用。在中国的历史文化长河中,很早就已有“文房”之名。“文房”一词起源于南北朝。当时所谓“文房”,是指国家典掌文翰之处。唐宋以后,文房则专指文人的书房。故宫博物院收藏的文房四宝多出自清代名师之手,皇家御用,其用料之考究、工艺之精美,代表了中国数千年来文房用具的发展水平和能工巧匠们的创造与智慧,是文房用具中的瑰宝。浙江湖州之湖笔,广东肇庆之端砚,安徽泾县之宣纸,安徽歙县之徽墨,至今仍负盛名。因此,自古以来人们习惯地把湖笔、端砚、宣纸、徽墨说成是“四宝”的代表。四宝之外,笔有笔筒,砚有砚匣,纸有纸桶,墨有墨订,至于水丞、水勺、笔架、笔洗、臂搁、书镇、书签、图章、印泥、压尺、裁刀、画权、绫绢之类,既为文房所用,就与四宝同珍。洗笔滴砚,日以为常;笔砚精良,人生一乐;窗明几净,自有乐趣。文房四宝不仅在中国国内久负盛名,在国外也享有极高声誉。 85. 文中提到的端砚产自哪里?

  • A. 安徽歙县
  • B. 广东肇庆
  • C. 安徽泾县
  • D. 浙江湖州

Dịch nghĩa: Hỏi: Đoạn Mực Thạch được đề cập trong bài có nguồn gốc từ đâu? → Đáp án: Triệu Khánh, Quảng Đông

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
Câu hỏi:
85. 文中提到的端砚产自哪里? (Đoạn Mực Thạch được đề cập trong bài có nguồn gốc từ đâu?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B):
Triệu Khánh, Quảng Đông
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    安徽歙县 (An toàn, yên ổn một huy hiệu, phù hiệu huyện (đơn vị hành chính))
  • B
    广东肇庆 (Rộng lớn, bao la phía Đông bắt đầu, bắt đầu Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận)
  • C
    安徽泾县 (An toàn, yên ổn một huy hiệu, phù hiệu huyện (đơn vị hành chính))
  • D
    浙江湖州 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) hồ, hồ nước tự nhiên châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “文中提到的端砚产自哪里?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-85), phương án B (“广东肇庆” — Triệu Khánh, Quảng Đông) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 90 题:阅读理解(第 90-93 题) 过去,肺结核和传染病是人类主要的杀手。而今天,人类的第一号杀手是心血管问题和各种类型的癌症。其中某些疾病可以溯及遗传学方面的原因,但生活方式和环境却是主要的致病因素。虽然我们不能全部消除这些因素,但如果我们愿意采取认真的措施来控制危害我们的物质,我们的确能减少这些因素的影响。公众压力已促使一些发达国家采取措施减少由尘、烟、化学物质和工业废物造成的最严重的污染,但是,需要做的事情仍然很多。比如,人类最大的杀手之一一-烟草在很多国家仍然被允许癫地扩张。抽烟导致癌症(尤其是肺癌)并加剧心脏疾病以及糖尿病的医学证据是无可置疑的。但是由于烟草公司和种植者从烟草销售中获利丰厚,因此他们有强大的游说力量和雄厚的财力来对付针对他们的诉讼案。同时,来自烟草制品销售的税收收人是财政资金的宝贵来源,这使政府采取措施抑制烟草消费的意愿减低。而吸烟者也认为,如果自己愿意,他们理所当然有吸烟的权利,这一权利不应被政府“保姆”限制。可是,吸烟者很少考虑不吸烟者的权利。他们经常毫无理由地否认“被动吸烟”对健康的危害,否认抽烟是对别人的侵犯这一事实。不过,现在情况已有好转。大约25年前,美国人对席间点燃一支烟习以为常。而今天,在公共场合和饭店禁止吸烟的规定得到了严格的执行,以减轻对不吸烟者的危害。在英国,情况也有所改善。数年前一场发生在地铁车站的灾难性火灾过后,吸烟如今在公共交通工具上已被禁止,很多办公室都属于无烟区。吸烟者人数已经出现了明显下降,尤其是男性。但另一方面,年轻女性吸烟者的人数看起来却有所增长,造访伦敦的人对离开办公室去吸几分钟烟的年轻女性的数量颇有议论。目前还有太多的青少年吸烟现象。部分是出于同伴的压力,他们不能不遵守规矩。因此关于吸烟危害性的健康教育有待加强。很多英国不吸烟者希望英国学习爱尔兰的榜样,即在所有饭馆、酒吧和公共场合禁止吸烟。 90. 文中提到,心血管病及各种癌症的主要致病因素是:

  • A. 遗传学因素所致
  • B. 生活方式及环境
  • C. 工业废物的污染
  • D. 尘、烟及化学物质污染

Dịch nghĩa: Hỏi: Bài báo đề cập rằng các yếu tố gây bệnh chính của bệnh tim mạch và các bệnh ung thư khác nhau là: → Đáp án: lối sống và môi trường

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (B)
Câu hỏi:
90. 文中提到,心血管病及各种癌症的主要致病因素是: (Bài báo đề cập rằng các yếu tố gây bệnh chính của bệnh tim mạch và các bệnh ung thư khác nhau là: • Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): lối sống và môi trường
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    遗传学因素所致 (Di truyền, di truyền học học, học tập nhân tố, yếu tố ngôi, tòa (trường học tinh tế, tốt đẹp)
  • B
    生活方式及环境 (Cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức và, cùng với môi trường)
  • C
    工业废物的污染 (Công nghiệp ô nhiễm, làm ô nhiễm chất thải rác thải)
  • D
    尘、烟及化学物质污染 (Bụi bặm, cát bụi khói và, cùng với hóa học vật chất ô nhiễm, làm ô nhiễm)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “文中提到,心血管病及各种癌症的主要致病因素是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 90-93), phương án B (“生活方式及环境” — lối sống và môi trường) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 96 题:阅读理解(第 94-97 题) 纸是中国古代科学技术的四大发明之一,它与指南针、火药、印刷术一起为中国古代文化的繁荣提供了物质技术的基础。纸的发明结束了古代简牍的历史,大大促进了文化的传播与发展。在上古时代,人们主要依靠结绳记事;后来发明了文字,开始把甲骨作为书写材料;再后来又发现和利用竹片和木片(即简牍)以及帛作为书写材料。但由于嫌帛太昂贵,竹木太笨重,于是出现了纸的发明。据考证,中国西汉时已开始了纸的制作。1957年,陕西省博物馆在西安东郊灞桥附近的一座西汉墓中发掘出了一批称为“灞桥纸”的实物,其制作年代当不晚于西汉武帝时代。之后在新疆的罗布淖尔和甘肃的居延等地都发掘出了汉代纸的残片,它们的年代大约比东汉蔡伦所造的纸要早150年至200年。但我们也应该看到,纸的发明虽然很早,但一开始并没有得到广泛应用,政府文书仍是用简牍、嫌帛书写的。汉献帝时,东莱人左伯又对以往的造纸方法进行了改进,进一步提高了纸张质量。他造的纸洁白、细腻、柔软、匀密,色泽光亮,纸质尤佳,世人称为“左伯纸”,其中尤以五色花笔纸、高级书信纸为上。魏晋南北朝时期,纸广泛流传,普遍为人们所使用,造纸技术进一步提高,造纸区域也由晋以前集中在河南洛阳一带而逐渐扩散到越、蜀、韶、扬及皖、赣等地,产量、质量也不断提高。造纸原料也多样化,纸的名目越来越多。隋唐时期,著名的宣纸诞生了。在宣纸的主要产地安徽宣州有这么一个传说:蔡伦的徒弟孔丹在皖南以造纸为业,他一直想制造一种特别理想的白纸,i到有些檀树倒在山涧旁边,因年深日久,被水浸蚀得腐烂发白。后来他用这种树皮造纸,终于获得了成功。由此可以断定,利用树皮制造宣纸,在唐朝时就比较盛行了。 96. 纸在什么时候才被人们普遍使用?

  • A. 西汉时期
  • B. 魏晋南北朝
  • C. 明清时期
  • D. 隋唐时期

Dịch nghĩa: Hỏi: Giấy được con người sử dụng phổ biến từ khi nào? → Đáp án: Ngụy, Tấn, Nam và Bắc triều

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (B)
Câu hỏi:
96. 纸在什么时候才被人们普遍使用? (Giấy được con người sử dụng phổ biến từ khi nào?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B):
Ngụy, Tấn, Nam và Bắc triều
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    西汉时期 (Phía Tây thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
  • B
    魏晋南北朝 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc hướng về phía, triều đại (cháo))
  • C
    明清时期 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
  • D
    隋唐时期 (Đường (họ Đường thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “纸在什么时候才被人们普遍使用?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 94-97), phương án B (“魏晋南北朝” — Ngụy, Tấn, Nam và Bắc triều) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.