Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H61220 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H61220 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61220 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Ông nội nói với cháu rằng trong mỗi người đều có hai con sói đang chiến đấu với nhau: một con đại diện cho sự giận dữ, đố kỵ, kiêu ngạo, sợ hãi và nhục nhã; con kia đại diện cho lòng tốt, biết ơn, hy vọng, nụ cười và tình yêu. Khi cháu hỏi con nào mạnh hơn, ông trả lời: "Là con mà con nuôi dưỡng". Đáp án: Phẩm chất đạo đức phụ thuộc vào sự rèn luyện của bản thân.
第6题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Buổi tối, bố gọi điện về nói có việc xã giao không về ăn cơm. Con trai hỏi mẹ "xã giao là gì", mẹ đáp "là việc con không muốn làm nhưng bắt buộc phải làm". Sáng hôm sau, trước khi đi học, con trai nói với mẹ: "Mẹ ơi, con phải đi xã giao đây". Đáp án: Con trai không muốn đến trường.
第12题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Một cái cây mọc đơn lẻ thường không tươi tốt, nhưng nhiều cây mọc cùng nhau lại có thể phát triển xanh tốt, mạnh mẽ. Hiện tượng ảnh hưởng và thúc đẩy lẫn nhau này được gọi là "hiệu ứng cộng sinh". Đáp án: Cộng sinh giúp ích cho sự phát triển.
第17题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nguyên nhân khiến người đàn ông sáng tác tranh hoa sen là do ảnh hưởng của thơ ca.
第23题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Người đàn ông không thích việc chụp ảnh quá nhiều.
第29题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Đã hoàn thành kế hoạch của bản thân từ trước.
第34题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến phong độ của vận động viên.
第40题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giám chế.
第45题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Vốn dĩ có thể tránh được.
第51题:选出有语病的一项
Dịch nghĩa: Trời mưa rất to, quần áo trên người anh ấy hầu như đã ướt sũng hoàn toàn.
第57题:选出有语病的一项
Dịch nghĩa: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, từng cử chỉ hành động đều vô cùng cuốn hút.
从身边小事做起,________地去帮助有困难的人,即使你做的只是一件非常________的小事,________能帮助他人,你就是做了一件好事,就能给别人带来快乐。
Dịch nghĩa: Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ xung quanh, hết lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn trong khả năng của mình; cho dù việc bạn làm chỉ là một việc rất bình thường, miễn là giúp đỡ được người khác thì bạn đã làm được một việc tốt và mang lại niềm vui cho người khác.
当人心中充满不满或悲伤时,会希望通过谈话的______向身边的人倾诉;高兴的时候,也希望有人可以______快乐的心情。换句话说,人有一种向他人倾诉的需求,而妻子或丈夫是最好的倾诉______。当这种需求无法得到______时,就会造成“欲求不满”。时间一长,夫妻关系自然会受到影响。
Dịch nghĩa: Khi trong lòng con người tràn ngập sự bất mãn hoặc buồn bã, họ sẽ muốn giãi bày với những người xung quanh bằng cách trò chuyện; lúc vui vẻ cũng muốn có người chia sẻ tâm trạng hạnh phúc. Nói cách khác, con người có nhu cầu giãi bày với người khác, mà vợ hoặc chồng chính là đối tượng giãi bày tốt nhất. Khi nhu cầu này không thể được thỏa mãn, sẽ gây ra hiện tượng "không thỏa mãn mong muốn". Lâu dần, tình cảm vợ chồng tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng.
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低。 可见,若想增强人际吸引力,(74)______,这样可以提高别人喜欢你的程度。因此,一个自我封闭的人或是一个面对他人就逃避和退缩的人,由于不易让人亲近而不容易讨人喜欢。在人际交往中,(75)______:那些人缘很好的人,往往善于制造双方接触的机会,以提高彼此间的熟悉度,然后互相产生更强的吸引力。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Kết quả phát hiện ra rằng mọi người thích những bức ảnh đã xem nhiều lần hơn, có thể nói số lần nhìn thấy đã ảnh hưởng đến mức độ yêu thích. Trong một thí nghiệm khác, các nhà nghiên cứu đã quan sát những sinh viên đi lại qua lại giữa các ký túc xá này...
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)_______。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Bản dịch cho câu 79: Chọn đáp án 'cách tốt nhất là ôm lấy anh ấy, ôm thật chặt', thể hiện sự vỗ về qua cái ôm.
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 乘坐飞机,在飞机起飞和降落的时候乘客会觉得耳朵很疼。我们知道这是舱内气压变化引起的。既然飞机的机舱都是密封的,为什么不把机舱内的气压保持固定不变呢? 大型客机飞行的高度远远超过了人类能够生存的高度。比如,当飞行在12000米的高空时,气压仅为海平面的五分之一,机舱内的气压过大,将有可能向外撑破机身。解决办法只能是减小机舱内的气压,以确保在飞行中机身任何部分的伸长和弯曲都保持在安全极限以内。显然,在设计中对飞机的内外气压差选择一个最小值,能够降低飞机的制造成本,并减轻其自重。对于民航机,所选择的巡航期间机舱内的气压是保证安全的最低气压,仅相当于海拔2500米的气压。这大致是一个健康人不会感到不适的最大高度的气压。 另外,世界上的飞机场并不都是在同一个海拔高度上。在极端的例子中,从出发地机场飞到的目的地机场,那就是从4200米左右的高原来到了海平面,而前者的气压只有海平面气压的一半儿。两地的环境相差这样大,根本不可能在整个飞行过程中将机舱内的气压保持一样。可以设想一下,假定飞机內外的气压不一样,又打开了机舱门,会是怎样一种情形?你一定会难以忍受。 所以,乘坐飞机耳朵疼,那是为了你的安全和舒适.现在的做法是飞行员在飞机爬升时你观察不到的速度逐渐降低机舱内的气压。在飞机下降时,也就是到达目的地机场跑道上空时,再逐渐增加机舱内的气压,直至内外气压相同。一般来说,我们的耳朵能够适应这种缓慢的气压变化。如果你仍然感到难受,就必须寻找办法使空气快速通过咽鼓管到达中耳,以平衡耳部内外压力。吞咽、咀嚼、打呵欠、用嘴呼气等都会起作用。 飞机升降时乘客的耳朵为什么不舒服?
Dịch nghĩa: Bản dịch cho câu 85: Lý do khiến hành khách cảm thấy khó chịu ở tai khi máy bay cất hạ cánh là do 'sự thay đổi áp suất'.
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 常言道:吃得好不如睡得好。睡眠能养血益气,健脾强胃,强筋壮骨。现代医学研究证实:人在睡眠时进入肝脏的血流量是站立时的7倍。肝脏血流量的增加,有利于增强肝细胞的功能,提高解毒能力,并加快蛋白质、氨基酸、糖、脂肪、维生素等营养物质的代谢,从而维持机体内环境的稳定。人在夜晚熟睡时,分泌的生长激素是白天的5-7倍,对儿童和青少年来说,可促进生长发育;对中老年人来说,可激活体内各种活性酶,加速新陈代谢,延缓衰老。 人在熟睡的状态下,脉搏减慢,呼吸变深,基础代谢率下降,脑血流量减少,有助于大脑能量的积蓄,从而增强人的记忆力,使人思维敏捷,反应灵活,这便是美美地睡个好觉后,会感到精力充沛、神采奕奕的原因。有专家指出:夜间1-3点,是皮肤代谢的高峰期,这时源源不断的血液给皮肤供给充分的营养,吐故纳新,使皮肤保持健康。睡眠好的人会容光焕发,面色红润,这就是其中的奥妙。 睡眠的时间有很大个体差异。一般来说,青少年每天需睡8-9小时;中年人要睡8个小时;老年人睡7个小时左右;体弱多病者应适当增加睡眠时间。看睡眠质量好坏,除时间长短外,关键在于睡眠程度的深浅以及醒后的感觉。睡眠程度深也就是睡得实,醒后疲乏之消失,全身舒适轻松,头脑清晰。如果睡眠程度很浅,特别是夹杂一些噩梦,睡眠中途被被惊醒,那么即使睡眠时间很长,也得不到很好的休息。 根据第3段, 下列哪项正确?
Dịch nghĩa: Bản dịch cho câu 90: Dựa vào đoạn 3, nhận định đúng là 'những người thể chất kém nên ngủ nhiều hơn một chút'.
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫等的御花园年代的古柏群都是举世闻名的。名园易建,古木难求。北京的古柏群和长城、故宫一样,是国之瑰宝。 北京的古柏,树龄在500年以上的约有5000棵,占北京一级古树的绝大多数。它们大多种植于辽至明代,最早的可追溯到唐朝,但明柏数量最多。明代永乐、嘉靖年间,修建了很多皇家祭祀的坛庙,在这些坛庙里广植长寿常青、木质芳香、经久不腐的柏树。 北京著名的古柏以树龄古老、姿态奇绝和传闻有趣而驰名。在中山公园的社稷坛南门外,巍然屹立着7棵参天古柏,它们郁郁葱葱的绿冠高过20米,盘曲苍虬的树干周长可达6米。中山公园社稷坛原是辽代兴国寺遗址,古柏是当年的遗物,距今已有1000年了,人们称其为“中山辽柏”。其中最东边的一棵古柏很是奇特,在树干的裂缝中,竟又长出一棵高大的国槐来。槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。它们已天然共生300多年,是园林中罕见的珍品,人称“槐柏合抱”,它也是北京著名的“古柏奇观”之一。 天坛公园回音壁外西北侧,矗立着一项堪称“世界奇标”的古柏。它高达18米,是明永乐十八年(1420年)种植的。它的奇特之处在其粗壮的树身上,突出的干纹从上往下扭结纠缠,好像9条巨龙绞身盘旋,所以得名“九龙柏”。在明清两代,皇帝们到圆丘台祭天时,要路过此柏,所以此柏又称“九龙迎圣”。 北京的古柏,虽身经数朝,历尽沧桑,但如今仍是枝繁叶茂、生机盎然。它们是北京悠久历史的见证,是古都风貌的代表,也是北京灿烂文化的一部分。 最适合做上文标题的是: