Đề H61218

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61218)

Đề thi mã H61218 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61218

Đáp Án H61218 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61218 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61218 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61218 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:D
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:D
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:E
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:E
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:B
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:C
Câu 90:D
Câu 91:A
Câu 92:D
Câu 93:D
Câu 94:C
Câu 95:A
Câu 96:C
Câu 97:B
Câu 98:C
Câu 99:B
Câu 100:B
Câu 101:10年前,朋友送了我一个陶罐。朋友却说这是一件宝…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听短文,选择正确答案

昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐 在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木 然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”
  • A. 新朋友为人慨
  • B. 新朋友刚开始炒股
  • C. 新朋友炒股赚钱了
  • D. 新朋友曾是亿万富翁

Dịch nghĩa: Câu chuyện cười châm biếm về người bạn mới quen từng là tỷ phú nhưng nay lại chơi chứng khoán đến mức chỉ còn lại một triệu phú.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐 在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木 然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”
Nghĩa tiếng Việt:
Câu chuyện cười châm biếm về người bạn mới quen từng là tỷ phú nhưng nay lại chơi chứng khoán đến mức chỉ còn lại một triệu phú.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    新朋友为人慨 (Mới bạn bè vì, để người)
  • B
    新朋友刚开始炒股 (Mới bạn bè vừa mới, vừa vặn bắt đầu chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu)
  • C
    新朋友炒股赚钱了 (Mới bạn bè chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu kiếm tiền, làm ra tiền rồi)
  • D
    新朋友曾是亿万富翁 (Mới bạn bè đã từng, từng là, phải ức, một trăm triệu (100.000.000) vạn, mười nghìn (10.000) phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐 在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木 然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”” với nội dung bài, phương án D — 新朋友曾是亿万富翁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听短文,选择正确答案

芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大 扫除”,扫除牙齿上的食物残 渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺 激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。
  • A. 春季不宜吃芹菜
  • B. 吃芹菜有助消化
  • C. 芹菜浑身都是宝
  • D. 吃芹菜有益牙齿健康

Dịch nghĩa: Cần tây là loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ thô, khi ăn sẽ giúp làm sạch cặn thức ăn thừa trên răng. Hơn nữa, bạn càng nhai mạnh thì càng kích thích tiết nước bọt để cân bằng độ axit trong khoang miệng, từ đó đạt được hiệu quả kháng khuẩn tự nhiên. Đáp án khẳng định ăn cần tây rất có lợi cho sức khỏe răng miệng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大 扫除”,扫除牙齿上的食物残 渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺 激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。
Nghĩa tiếng Việt:
Cần tây là loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ thô, khi ăn sẽ giúp làm sạch cặn thức ăn thừa trên răng. Hơn nữa, bạn càng nhai mạnh thì càng kích thích tiết nước bọt để cân bằng độ axit trong khoang miệng, từ đó đạt được hiệu quả kháng khuẩn tự nhiên. Đáp án khẳng định ăn cần tây rất có lợi cho sức khỏe răng miệng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    春季不宜吃芹菜 (Mùa xuân, vụ mùa xuân không nên, không thích hợp ăn món ăn, thức ăn)
  • B
    吃芹菜有助消化 (Ăn món ăn, thức ăn có tiêu hóa)
  • C
    芹菜浑身都是宝 (Món ăn, thức ăn toàn thân, khắp người đều là, phải bảo vật, của báu)
  • D
    吃芹菜有益牙齿健康 (Ăn món ăn, thức ăn có răng khỏe mạnh, lành mạnh)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大 扫除”,扫除牙齿上的食物残 渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺 激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。” với nội dung bài, phương án D — 吃芹菜有益牙齿健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听短文,选择正确答案

有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是 不可统一的矛盾双方,但二者却有统一 的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。
  • A. 做事情要循序渐进
  • B. 不要做画蛇添足的事
  • C. 冷静和热情缺一不可
  • D. 相信自己,也要相信别人

Dịch nghĩa: Người ta thường nói người trong cuộc u mê, người ngoài cuộc tỉnh táo, hoặc chỉ có bản thân mới hiểu rõ chính mình nhất. Việc lắng nghe ý kiến người khác và tin tưởng vào bản thân thoạt nhìn là hai mặt mâu thuẫn không thể thống nhất, nhưng chúng lại có điểm chung giống như tay trái và tay phải, không thể thiếu bên nào. Đáp án là chúng ta vừa phải tin tưởng bản thân vừa phải tin tưởng người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是 不可统一的矛盾双方,但二者却有统一 的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。
Nghĩa tiếng Việt:
Người ta thường nói người trong cuộc u mê, người ngoài cuộc tỉnh táo, hoặc chỉ có bản thân mới hiểu rõ chính mình nhất. Việc lắng nghe ý kiến người khác và tin tưởng vào bản thân thoạt nhìn là hai mặt mâu thuẫn không thể thống nhất, nhưng chúng lại có điểm chung giống như tay trái và tay phải, không thể thiếu bên nào. Đáp án là chúng ta vừa phải tin tưởng bản thân vừa phải tin tưởng người khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做事情要循序渐进 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản)
  • B
    不要做画蛇添足的事 (Đừng làm, chế tạo việc, sự việc vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích)
  • C
    冷静和热情缺一不可 (Bình tĩnh thiếu, khuyết cùng/với nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách một không có thể)
  • D
    相信自己,也要相信别人 (Tin, tin tưởng tự mình, bản thân cũng cần tin, tin tưởng người khác)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是 不可统一的矛盾双方,但二者却有统一 的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。” với nội dung bài, phương án D — 相信自己,也要相信别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听采访,选择正确答案

第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 关于男的,可以知道什么?
  • A. 是上海人
  • B. 爱好收藏
  • C. 去过非洲
  • D. 在大使馆工作

Dịch nghĩa: Đồng thời, với tư cách là một thành phố thương mại, nơi đây có ngày càng nhiều cơ hội và sẽ phát triển lớn mạnh hơn. Bản thân tôi cũng giữ thái độ khá lạc quan đối với tương lai của Trung Quốc. Thế nhưng vì đất nước quá rộng lớn, trong quá trình phát triển nhanh chóng, rủi ro và cơ hội luôn tồn tại song song. Bạn hoạch định 5 năm tới của mình thế nào? Trước hết, tôi mong muốn học cách làm một người cha. Giờ đây, tôi thường nhớ lại hồi nhỏ bố mình đã nuôi dạy và chỉ bảo tôi ra sao. Nuôi dưỡng một đứa trẻ thực ra không phải là chuyện dễ dàng. Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ chơi bóng thật tốt, tạo ra thành tích xuất sắc, đồng thời củng cố sự nghiệp trong nước thông qua việc học hỏi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đồng thời, với tư cách là một thành phố thương mại, nơi đây có ngày càng nhiều cơ hội và sẽ phát triển lớn mạnh hơn. Bản thân tôi cũng giữ thái độ khá lạc quan đối với tương lai của Trung Quốc. Thế nhưng vì đất nước quá rộng lớn, trong quá trình phát triển nhanh chóng, rủi ro và cơ hội luôn tồn tại song song. Bạn hoạch định 5 năm tới của mình thế nào? Trước hết, tôi mong muốn học cách làm một người cha. Giờ đây, tôi thường nhớ lại hồi nhỏ bố mình đã nuôi dạy và chỉ bảo tôi ra sao. Nuôi dưỡng một đứa trẻ thực ra không phải là chuyện dễ dàng. Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ chơi bóng thật tốt, tạo ra thành tích xuất sắc, đồng thời củng cố sự nghiệp trong nước thông qua việc học hỏi. [Đáp án: Là người Thượng Hải]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是上海人 (Là, phải trên biển, đại dương người)
  • B
    爱好收藏 (sưu tầm, lưu trữ cất giữ sở thích)
  • C
    去过非洲 (Đi đã từng phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước.)
  • D
    在大使馆工作 (Ở đại sứ quán làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 是上海人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听采访,选择正确答案

第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 关于男的,可以知道什么?
  • A. 是少数民族
  • B. 对西宁很熟悉
  • C. 受到市民的称赞
  • D. 重视基础设施建设

Dịch nghĩa: Khách mời trong bài phỏng vấn là thị trưởng thành phố Tây Ninh và ông tỏ ra rất am hiểu về nơi này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khách mời trong bài phỏng vấn là thị trưởng thành phố Tây Ninh và ông tỏ ra rất am hiểu về nơi này.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是少数民族 (Là, phải thiểu số, số ít dân tộc)
  • B
    对西宁很熟悉 (Đối với phía Tây bình yên, yên tĩnh rất quen thuộc, am hiểu)
  • C
    受到市民的称赞 (Nhận được, chịu (tác động) khen ngợi, tán thưởng công dân thành phố, thị dân)
  • D
    重视基础设施建设 (Coi trọng, chú trọng nền tảng, cơ sở cơ sở vật chất, công trình hạ tầng xây dựng, kiến thiết)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 对西宁很熟悉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第29题:听采访,选择正确答案

第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,可以知道什么?
  • A. 做主持人压力很大
  • B. 男的也有懈怠的时候
  • C. 采访前要做准备工作
  • D. 男的不善于处理突发事件

Dịch nghĩa: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Băng phát tiếng Trung:
第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều. [Đáp án: Cần chuẩn bị trước khi phỏng vấn]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做主持人压力很大 (Làm chủ, tự mình quyết định gánh vác cầm, nắm giữ người áp lực, sức ép rất to, lớn)
  • B
    男的也有懈怠的时候 (Cũng nam, nam giới có lúc, khi)
  • C
    采访前要做准备工作 (Phỏng vấn, lấy tin trước cần làm, chế tạo chuẩn bị làm việc, công việc)
  • D
    男的不善于处理突发事件 (Không nam, nam giới giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết sự cố bất ngờ phát sinh sự kiện, biến cố)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 采访前要做准备工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长文,选择正确答案

第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 什么问题令人头疼?
  • A. 开会迟到
  • B. 会场太小
  • C. 会议时间过长
  • D. 人们发言不积极

Dịch nghĩa: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 什么问题令人头疼?
Nghĩa tiếng Việt:
Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Đi họp muộn]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开会迟到 (họp, mở cuộc họp đến muộn, đi trễ)
  • B
    会场太小 (Hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị quá nhỏ, bé)
  • C
    会议时间过长 (Cuộc họp thời gian đã từng dài, lâu dài)
  • D
    人们发言不积极 (Mọi người, con người trong xã hội phát biểu, bài phát biểu không tích cực, hăng hái)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 什么问题令人头疼?” với nội dung bài, phương án A — 开会迟到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第40题:听长文,选择正确答案

第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 这段话主要谈什么?
  • A. 怎样与同事相处
  • B. 要做自己擅长的事
  • C. 做事情要实事求是
  • D. 做人要有“眼力见儿”

Dịch nghĩa: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 这段话主要谈什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。
Nghĩa tiếng Việt:
Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Làm người phải biết quan sát tinh tế]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎样与同事相处 (Như thế nào, ra sao chung sống, đối đãi cùng/với đồng nghiệp)
  • B
    要做自己擅长的事 (Cần làm, chế tạo tự mình, bản thân việc, sự việc sở trường, giỏi về)
  • C
    做事情要实事求是 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
  • D
    做人要有“眼力见儿” (Làm, chế tạo người cần có mắt, đôi mắt sức, sức lực thấy, nhìn thấy trẻ em, con cái)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 这段话主要谈什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。” với nội dung bài, phương án D — 做人要有“眼力见儿” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长文,选择正确答案

第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于帆船运动员,可以知道什么?
  • A. 遇事沉着
  • B. 具备领导才能
  • C. 做事不够果断
  • D. 熟悉人类文明史

Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于帆船运动员,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Điềm tĩnh khi gặp chuyện]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    遇事沉着 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh)
  • B
    具备领导才能 (Sở hữu, có đầy đủ lãnh đạo, người đứng đầu tài năng, năng lực)
  • C
    做事不够果断 (Làm, chế tạo việc, sự việc chưa đủ, không đủ quả đoán, dứt khoát)
  • D
    熟悉人类文明史 (Quen thuộc, am hiểu loài người, nhân loại văn minh, nền văn minh Sử (họ Sử)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于帆船运动员,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 遇事沉着 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选出有语病的一项

  • A. 回答问题之前,每个人有两分钟的准备时间。
  • B. 一口健康洁白的牙齿,可以让你的笑容更迷人。
  • C. 百余年来,外滩一直被世人看成是上海的象征。
  • D. 顾虑太多,犹豫不决,就容易把机会从手巾溜走。

Dịch nghĩa: Lo lắng quá nhiều và do dự thiếu quyết đoán sẽ rất dễ khiến cơ hội vuột mất khỏi tầm tay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Lo lắng quá nhiều và do dự thiếu quyết đoán sẽ rất dễ khiến cơ hội vuột mất khỏi tầm tay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    回答问题之前,每个人有两分钟的准备时间。 (Trả lời, đáp lại câu hỏi, vấn đề trước đó, trước khi mỗi cá nhân có hai (dùng trước lượng từ) chuẩn bị phút thời gian)
  • B
    一口健康洁白的牙齿,可以让你的笑容更迷人。 (Một miệng, mồm khỏe mạnh, lành mạnh Trong sạch, thuần khiết răng trắng có thể để nụ cười, nét mặt tươi cười rạng ngời của bạn hơn quyến rũ, mê hồn)
  • C
    百余年来,外滩一直被世人看成是上海的象征。 (Trăm (100) năm (thời gian) đến, tới bên ngoài luôn bị Thế (Thế gian, thời thế người coi như, xem như là là, phải trên tượng trưng, biểu tượng biển, đại dương)
  • D
    顾虑太多,犹豫不决,就容易把机会从手巾溜走。 (Lo ngại, e ngại quá nhiều do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết thì, liền dễ dàng, thuận lợi đem cơ hội từ tay, bàn tay lướt, trượt (trượt băng) đi, đi bộ)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("顾虑太多,犹豫不决,就容易把机会从手巾溜走。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:选出有语病的一项

  • A. 绿豆汤有清热解毒、止渴消暑的功效。
  • B. 饥饿能让本来不怎么好吃的东西变得很可口。
  • C. 生活中,你会遇到各种各样的人,不要希望与每个人都能合拍。
  • D. 至少在周代,饮食礼仪已形成一套相当完善的制度一直传承到现代。

Dịch nghĩa: Ít nhất là từ thời nhà Chu, lễ nghi ăn uống đã hình thành một hệ thống khá hoàn chỉnh và được lưu truyền đến tận ngày nay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Ít nhất là từ thời nhà Chu, lễ nghi ăn uống đã hình thành một hệ thống khá hoàn chỉnh và được lưu truyền đến tận ngày nay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    绿豆汤有清热解毒、止渴消暑的功效。 (Màu xanh lá cây canh, súp có trong suốt, trong sạch nóng giải thích, giải quyết chất độc, độc hại dừng lại, ngăn chặn khát nước biến mất, chết đi công hiệu, hiệu năng điều trị)
  • B
    饥饿能让本来不怎么好吃的东西变得很可口。 (Đói, đói khát có thể để vốn dĩ, ban đầu không. lắm, không mấy (không hào hứng lắm) đồ vật, thứ thơm ngon thay đổi, biến đổi rất ngon miệng, vừa miệng)
  • C
    生活中,你会遇到各种各样的人,不要希望与每个人都能合拍。 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa bạn biết gặp phải, bắt gặp các loại, mọi loại các, mỗi người hình mẫu, kiểu dáng đừng hy vọng và, cùng với mỗi cá nhân đều có thể hợp, kết hợp chụp (ảnh), quay (phim))
  • D
    至少在周代,饮食礼仪已形成一套相当完善的制度一直传承到现代。 (Ít nhất, tối thiểu ở tuần, tuần lễ thế hệ, thời đại ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng lễ, lễ nghi đã, đã từng (viết tắt của 已经) hình thành, tạo thành một bộ, bộ đồ khá là, tương đối chế độ, thể chế hoàn thiện, hoàn chỉnh luôn kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối đến, tới hiện đại)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("至少在周代,饮食礼仪已形成一套相当完善的制度一直传承到现代。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

如果拿桔子来______人生,有的桔子大而酸,有的桔子小而甜。一些人拿到大的就会抱怨酸,拿到甜的又会抱怨小。也有人拿到了小桔子会______它是甜的,拿到酸桔子会______它是大的。

  • A. A 比喻  庆幸  感激
  • B. B 譬如  认可  激发
  • C. C 对比  庆祝  激励
  • D. D 比方  发觉  感慨

Dịch nghĩa: Nếu dùng quả quýt để ví von về cuộc đời, có quả to mà chua, có quả nhỏ mà ngọt. Một số người nhận được quả to lại phàn nàn vì chua, nhận được quả ngọt lại phàn nàn vì nhỏ. Cũng có người khi nhận được quả nhỏ sẽ cảm thấy may mắn vì nó ngọt, nhận được quả chua sẽ cảm thấy biết ơn vì nó to.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
如果拿桔子来______人生,有的桔子大而酸,有的桔子小而甜。一些人拿到大的就会抱怨酸,拿到甜的又会抱怨小。也有人拿到了小桔子会______它是甜的,拿到酸桔子会______它是大的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu dùng quả quýt để ví von về cuộc đời, có quả to mà chua, có quả nhỏ mà ngọt. Một số người nhận được quả to lại phàn nàn vì chua, nhận được quả ngọt lại phàn nàn vì nhỏ. Cũng có người khi nhận được quả nhỏ sẽ cảm thấy may mắn vì nó ngọt, nhận được quả chua sẽ cảm thấy biết ơn vì nó to.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比喻  庆幸  感激 (Ẩn dụ, ví von Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường cảm kích, biết ơn sâu sắc)
  • B
    譬如  认可  激发 (Thí dụ như, ví như công nhận, thừa nhận khơi dậy, kích thích)
  • C
    对比  庆祝  激励 (So sánh, đối chiếu chúc mừng, ăn mừng khích lệ, động viên)
  • D
    比方  发觉  感慨 (Ví dụ, tỷ dụ phát giác, nhận ra cảm khái, bồi hồi xúc động)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (比喻 庆幸 感激 — Ẩn dụ, ví von Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường cảm kích, biết ơn sâu sắc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

历法______是为了适应农业生产的需要而制制的,因为农事活动和四季变化______相关。中国古代曾______过许多历法,其中西汉的《太初历》是第一部比较______的历法。

  • A. A 最初 密切 制定 完整
  • B. B 当初 紧密 强制 全面
  • C. C 初步 严密 复制 完善
  • D. D 当场 严厉 抵制 完备

Dịch nghĩa: Lịch pháp ban đầu được chế định để thích ứng với nhu cầu sản xuất nông nghiệp, bởi vì các hoạt động nông nghiệp có liên quan mật thiết đến sự thay đổi của bốn mùa. Trung Quốc cổ đại từng chế định nhiều bộ lịch, trong đó "Thái Sơ Lịch" thời Tây Hán là bộ lịch tương đối hoàn chỉnh đầu tiên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (A)
Câu đề bài:
历法______是为了适应农业生产的需要而制制的,因为农事活动和四季变化______相关。中国古代曾______过许多历法,其中西汉的《太初历》是第一部比较______的历法。
Nghĩa tiếng Việt:
Lịch pháp ban đầu được chế định để thích ứng với nhu cầu sản xuất nông nghiệp, bởi vì các hoạt động nông nghiệp có liên quan mật thiết đến sự thay đổi của bốn mùa. Trung Quốc cổ đại từng chế định nhiều bộ lịch, trong đó "Thái Sơ Lịch" thời Tây Hán là bộ lịch tương đối hoàn chỉnh đầu tiên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    最初 密切 制定 完整 (Ban đầu, khởi đầu mật thiết, khăng khít lập ra, ban hành hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
  • B
    当初 紧密 强制 全面 (Ngày trước, thuở ban đầu chặt chẽ, khăng khít cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật toàn diện, bao quát)
  • C
    初步 严密 复制 完善 (Bước đầu, sơ bộ nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ sao chép, nhân bản hoàn thiện, hoàn chỉnh)
  • D
    当场 严厉 抵制 完备 (Tại chỗ, ngay tại trận nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép tẩy chay, bài trừ hoàn bị, hoàn chỉnh đầy đủ)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (最初 密切 制定 完整 — Ban đầu, khởi đầu mật thiết, khăng khít lập ra, ban hành hoàn chỉnh, nguyên vẹn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 平均只持续 14 秒钟
  • B. B 不要对自己的白日梦过于不安
  • C. C 反而可以帮我们渡过难关
  • D. D 重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦
  • E. E 提醒我们将要发生的事

Dịch nghĩa: Nhiều người cho rằng mơ mộng ban ngày là lãng phí thời gian, nhưng các nhà tâm lý học lại cho rằng nó ngược lại có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người cho rằng mơ mộng ban ngày là lãng phí thời gian, nhưng các nhà tâm lý học lại cho rằng nó ngược lại có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    平均只持续 14 秒钟 (Bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) kéo dài, duy trì liên tục giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ)
  • B
    不要对自己的白日梦过于不安 (Đừng đối với trắng của tự mình, bản thân ngày giấc mơ, ước mơ quá đỗi, quá mức bất an, lo lắng)
  • C
    反而可以帮我们渡过难关 (Trái lại, ngược lại có thể giúp, giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
  • D
    重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦 (Nặng, quan trọng Ôn (họ Ôn những cái đó, những người đó có thể cho chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động và trắng cảm giác, cảm xúc cảm động ngày giấc mơ, ước mơ)
  • E
    提醒我们将要发生的事 (Nhắc nhở, lưu ý chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (反而可以帮我们渡过难关) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80.   长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。   长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。   其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。   事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 一人人生信念尽管已经显得古老
  • B. B 长者用祖先所传下来的方法
  • C. C 果然天气骤变
  • D. D 盐块在火中是否发出声音
  • E. E 反对匆忙启程

Dịch nghĩa: Câu 79: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Các khối muối có phát ra âm thanh trong lửa hay không)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (D)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。 事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 79: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Các khối muối có phát ra âm thanh trong lửa hay không)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一人人生信念尽管已经显得古老 (Một người đời người, nhân sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt dù cho, dẫu rằng đã trông có vẻ, lộ rõ vẻ cổ kính, cổ xưa)
  • B
    长者用祖先所传下来的方法 (Dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng tổ tiên, tiền nhân ngôi, tòa (trường học truyền đạt, lan truyền phương pháp, cách thức xuống đây, bước xuống)
  • C
    果然天气骤变 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu thời tiết thay đổi, biến đổi)
  • D
    盐块在火中是否发出声音 (Muối, muối ăn đồng (tiền), miếng ở lửa trong, ở giữa liệu có. không, có hay không phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
  • E
    反对匆忙启程 (Phản đối, không đồng ý vội vã, tất bật khởi hành, lên đường xuất phát)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (盐块在火中是否发出声音) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 同样是在工作,有些人在各个项目、各项进度上忙得“四脚朝天”。而有的人却似乎无所事事,工作就是上网、聊聊天儿,这些人被称做“职场闲人”。智联招聘的一项调查显示,不仅有四成职场人表示自己是“闲人”,而且有近九成职场人表示自己周围存在着“闲人”。其中,18.6%的职场人表示自己周围有很多“闲人”。 不过,职场人对同事的“闲人”状态褒贬不一,40.6%的人表示没有感觉,因为每个人的价值观不同,选择的职业道路也不同。同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。此外,10.4%的人很反感,认为“闲人”影响了团队的工作氛围和工作的整体进度。仅有9.0%的人羡慕“闲人”状态,因为与自己要没完没了地工作比起来,“闲人”过得很滋润。智联招聘高级职业顾问郝健表示,大部分职场人能够正面看待“闲人”状态,但如果与自己有利益关系的直属团队中长期出现“闲人”,还是无法接受,因为那会影响整体团队的士气。 事实上,“闲人”现象是由很多因素导致的。智联招聘调查显示,27.4%的职场人认为雇主管理制度问题是导致“闲人”现象的主要原因。另外,缺乏职业规划、缺乏工作热情、没有工作追求、能力与工作不匹配以及不满意目前工作等主观原因也会导致“闲人”的出现。郝健表示,以轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人瘼以求的好差事。但是,当职场人真的有一天“闲”起来的时候,必然会有一种危机感。因为“闲”也意味着较强的可替代性和较弱的价值感。所以,职场人要客观地审视自己的工作和心理状态,对“闲人”状态保持清醒的认知,并形成警惕意识。 第2段中“褒贬不一”的意思最可能是:

  • A. A 内容和形式不一样
  • B. B 人们的评论有好有坏
  • C. C 双方的意见很难达成一致
  • D. D 每个人的思维方式都不一样

Dịch nghĩa: Câu 85: Đọc hiểu. Trong đoạn 2, từ này có ý nghĩa là những lời bàn tán, đánh giá của mọi người có tốt có xấu. (Đáp án: Đánh giá của mọi người có tốt có xấu)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 同样是在工作,有些人在各个项目、各项进度上忙得“四脚朝天”。而有的人却似乎无所事事,工作就是上网、聊聊天儿,这些人被称做“职场闲人”。智联招聘的一项调查显示,不仅有四成职场人表示自己是“闲人”,而且有近九成职场人表示自己周围存在着“闲人”。其中,18.6%的职场人表示自己周围有很多“闲人”。 不过,职场人对同事的“闲人”状态褒贬不一,40.6%的人表示没有感觉,因为每个人的价值观不同,选择的职业道路也不同。同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。此外,10.4%的人很反感,认为“闲人”影响了团队的工作氛围和工作的整体进度。仅有9.0%的人羡慕“闲人”状态,因为与自己要没完没了地工作比起来,“闲人”过得很滋润。智联招聘高级职业顾问郝健表示,大部分职场人能够正面看待“闲人”状态,但如果与自己有利益关系的直属团队中长期出现“闲人”,还是无法接受,因为那会影响整体团队的士气。 事实上,“闲人”现象是由很多因素导致的。智联招聘调查显示,27.4%的职场人认为雇主管理制度问题是导致“闲人”现象的主要原因。另外,缺乏职业规划、缺乏工作热情、没有工作追求、能力与工作不匹配以及不满意目前工作等主观原因也会导致“闲人”的出现。郝健表示,以轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人瘼以求的好差事。但是,当职场人真的有一天“闲”起来的时候,必然会有一种危机感。因为“闲”也意味着较强的可替代性和较弱的价值感。所以,职场人要客观地审视自己的工作和心理状态,对“闲人”状态保持清醒的认知,并形成警惕意识。 第2段中“褒贬不一”的意思最可能是:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 85: Đọc hiểu. Trong đoạn 2, từ này có ý nghĩa là những lời bàn tán, đánh giá của mọi người có tốt có xấu. (Đáp án: Đánh giá của mọi người có tốt có xấu)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    内容和形式不一样 (Nội dung và hình thức, thể thức không giống nhau, như nhau)
  • B
    人们的评论有好有坏 (Bình luận, đánh giá nhận xét mọi người, con người trong xã hội có tốt, đẹp có xấu, hỏng)
  • C
    双方的意见很难达成一致 (Ý kiến, quan điểm hai bên, đôi bên rất khó, khó khăn đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
  • D
    每个人的思维方式都不一样 (Mỗi tư duy, phương thức tư duy logic cá nhân phương thức, cách thức đều không giống nhau, như nhau)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (人们的评论有好有坏 — Bình luận, đánh giá nhận xét mọi người, con người trong xã hội có tốt, đẹp có xấu, hỏng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位棋道高手退下来后被聘为教练。他培训年轻选手的方式十分特别。他不教年轻棋手们怎样去进攻别人,也不教如何运用谋略,他和徒弟们天天对弈,决出输赢后,让徒弟们仔细推敲他们的每一步落子。找出失误多的,他就表扬;找出失误少的,他就十分严厉地批评。 时间长了,那些年轻棋手们纷纷有了意见,大家都说他的教棋方式太单调,缺乏令人信服的理论深度。不传谋略,不传技巧,只让棋手自察失误,怎么能培养出一流高手呢? 面对种种疑问,他依旧我行我素。有时,他只给他们一个简单的提醒,更大的失误,都让年轻棋手们自己去发现。刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。但天长日久,那些棋手的失误越来越少,有的甚至一局对决下来竟没有一次失误。这个时候,选手们开始向他求:“给我们传授点儿理论和技巧吧,对弈,毕竟是要取胜于别人,不是自己和自己决胜负,没有谋略和技巧怎么行呢?”他微微一笑:“一个对弈高手,最大的技巧就是能够发现自己的破绽,最高的谋略就是能够避免自己的误差。” 后来,他培训的选手参加大赛,将很多高手击败。那些高手惊讶不已,个个摇着头叹息说:“这些年轻选手太厉害了,虽说没有什么技巧和谋略,但我们丝毫找不到他们的破绽和失误,他们赢就赢在没有误差。”获胜之后,那些年轻选手欣喜若狂地向教练报喜。他说:“一个棋手能否赢得别人,技巧和谋略都无关紧要,最重要的是他要赢得自己,杜绝自己的失误。没有误差就没有破绽,任何人对你束手无策。” 自己的误差,往往成为对手击败自己的机遇。许多时候,我们并不是败于自己的弱小,而是败于自己的误差。 第3段中“我行我素”的意思最可能是:

  • A. A 开始反思
  • B. B 做事有条不紊
  • C. C 接受别人的建议
  • D. D 坚持原来的培训方式

Dịch nghĩa: Câu 90: Đọc hiểu. Trong đoạn 3, từ này có ý nghĩa là kiên trì giữ vững phương pháp huấn luyện ban đầu. (Đáp án: Kiên trì phương pháp đào tạo cũ)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (D)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位棋道高手退下来后被聘为教练。他培训年轻选手的方式十分特别。他不教年轻棋手们怎样去进攻别人,也不教如何运用谋略,他和徒弟们天天对弈,决出输赢后,让徒弟们仔细推敲他们的每一步落子。找出失误多的,他就表扬;找出失误少的,他就十分严厉地批评。 时间长了,那些年轻棋手们纷纷有了意见,大家都说他的教棋方式太单调,缺乏令人信服的理论深度。不传谋略,不传技巧,只让棋手自察失误,怎么能培养出一流高手呢? 面对种种疑问,他依旧我行我素。有时,他只给他们一个简单的提醒,更大的失误,都让年轻棋手们自己去发现。刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。但天长日久,那些棋手的失误越来越少,有的甚至一局对决下来竟没有一次失误。这个时候,选手们开始向他求:“给我们传授点儿理论和技巧吧,对弈,毕竟是要取胜于别人,不是自己和自己决胜负,没有谋略和技巧怎么行呢?”他微微一笑:“一个对弈高手,最大的技巧就是能够发现自己的破绽,最高的谋略就是能够避免自己的误差。” 后来,他培训的选手参加大赛,将很多高手击败。那些高手惊讶不已,个个摇着头叹息说:“这些年轻选手太厉害了,虽说没有什么技巧和谋略,但我们丝毫找不到他们的破绽和失误,他们赢就赢在没有误差。”获胜之后,那些年轻选手欣喜若狂地向教练报喜。他说:“一个棋手能否赢得别人,技巧和谋略都无关紧要,最重要的是他要赢得自己,杜绝自己的失误。没有误差就没有破绽,任何人对你束手无策。” 自己的误差,往往成为对手击败自己的机遇。许多时候,我们并不是败于自己的弱小,而是败于自己的误差。 第3段中“我行我素”的意思最可能是:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 90: Đọc hiểu. Trong đoạn 3, từ này có ý nghĩa là kiên trì giữ vững phương pháp huấn luyện ban đầu. (Đáp án: Kiên trì phương pháp đào tạo cũ)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开始反思 (bắt đầu suy ngẫm lại, tự soi xét)
  • B
    做事有条不紊 (Làm, chế tạo việc, sự việc ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn)
  • C
    接受别人的建议 (Tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất của người khác)
  • D
    坚持原来的培训方式 (Kiên trì, bền bỉ đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng hóa ra, vốn dĩ phương thức, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án D (坚持原来的培训方式 — Kiên trì, bền bỉ đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng hóa ra, vốn dĩ phương thức, cách thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 章鱼是一种可怕的海洋食肉动物,以捕食小鱼虾为生。 由于没有脊椎,章鱼的身体异常柔软,它们能够像流水一样随意把自己变成什么形状,这为它们的捕食活动提供了极其便利的条件。比如,它们常把自己塞进一个小的海螺壳里,等到鱼虾一靠近,它们就迅速探出头来捕获猎物,然后就开始美美地享用了。 你可不要觉得这是一件很轻松的事情,因为我还没告诉你章鱼有多大。据说,最大的章鱼体重可达 70 磅,也就是 64 斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个 10 岁少年的体重。想想如此巨大的身体,居然可以随心所欲地钻进任何一个它想去的地方,甚至可以从一个银币大小的洞里钻进钻出,这不能不说是一个奇迹。 那么,如此危险又如此灵活的章鱼是不是总会无往不胜呢?答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。这是怎么回事? 原来,熟悉章鱼习性的渔民会让章鱼自己囚禁自己——他们把用绳子系好的小瓶子垂进海里,吸引着海底的章鱼们往里钻。正如他们所想,那些“聪明”的章鱼往往会争先恐后地钻进瓶口,不管里面的空间多么小、多么窄。这样一来,原本在海洋里神出鬼没的章鱼用不了几分钟就会变成小瓶子的囚徒,而渔民自然就可以“坐收渔利”了。 是什么囚禁了章鱼?是瓶子吗?当然不是,因禁章鱼的,是它们自身的习惯,或者说是它们的思维定式。它们只晓得狭窄的地方可供自己捕食,所以一见到小洞,就会拼命往里钻,而不管那是一个牛角尖,还是一条死胡同。 如果这种思维定式的主人是个人,结果又会如何呢?当遭遇不如意或者死胡同时,及时减速绕行才是明智之举,才能为自己赢得更广阔、光明的天地。倘若固执向前,只会让自己的前路越来越狭窄,甚至失去前路。 96. 最适合做上文标题的是:

  • A. A 聪明的渔夫
  • B. B 章鱼的智慧
  • C. C 是什么因禁了章鱼
  • D. D 鹬蚌相争,渔翁得利

Dịch nghĩa: Câu 96: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Điều gì đã giam cầm con bạch tuộc)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (C)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 章鱼是一种可怕的海洋食肉动物,以捕食小鱼虾为生。 由于没有脊椎,章鱼的身体异常柔软,它们能够像流水一样随意把自己变成什么形状,这为它们的捕食活动提供了极其便利的条件。比如,它们常把自己塞进一个小的海螺壳里,等到鱼虾一靠近,它们就迅速探出头来捕获猎物,然后就开始美美地享用了。 你可不要觉得这是一件很轻松的事情,因为我还没告诉你章鱼有多大。据说,最大的章鱼体重可达 70 磅,也就是 64 斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个 10 岁少年的体重。想想如此巨大的身体,居然可以随心所欲地钻进任何一个它想去的地方,甚至可以从一个银币大小的洞里钻进钻出,这不能不说是一个奇迹。 那么,如此危险又如此灵活的章鱼是不是总会无往不胜呢?答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。这是怎么回事? 原来,熟悉章鱼习性的渔民会让章鱼自己囚禁自己——他们把用绳子系好的小瓶子垂进海里,吸引着海底的章鱼们往里钻。正如他们所想,那些“聪明”的章鱼往往会争先恐后地钻进瓶口,不管里面的空间多么小、多么窄。这样一来,原本在海洋里神出鬼没的章鱼用不了几分钟就会变成小瓶子的囚徒,而渔民自然就可以“坐收渔利”了。 是什么囚禁了章鱼?是瓶子吗?当然不是,因禁章鱼的,是它们自身的习惯,或者说是它们的思维定式。它们只晓得狭窄的地方可供自己捕食,所以一见到小洞,就会拼命往里钻,而不管那是一个牛角尖,还是一条死胡同。 如果这种思维定式的主人是个人,结果又会如何呢?当遭遇不如意或者死胡同时,及时减速绕行才是明智之举,才能为自己赢得更广阔、光明的天地。倘若固执向前,只会让自己的前路越来越狭窄,甚至失去前路。 96. 最适合做上文标题的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 96: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Điều gì đã giam cầm con bạch tuộc)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    聪明的渔夫 (Thông minh)
  • B
    章鱼的智慧 (Chương (sách trí tuệ, sự thông thái cá)
  • C
    是什么因禁了章鱼 (Là, phải gì, cái gì bởi vì, do vì rồi chương (sách cá)
  • D
    鹬蚌相争,渔翁得利 (Tranh giành, tranh đua có lợi, lợi ích)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (是什么因禁了章鱼 — Là, phải gì, cái gì bởi vì, do vì rồi chương (sách cá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.