Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H61111 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H61111 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61111 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Một hôm cô con gái thấy vài sợi tóc bạc trên bàn trang điểm liền hỏi mẹ vì sao mọc tóc bạc; mẹ đáp con gái không nghe lời thì mẹ sẽ mọc tóc bạc, khiến cô bé chợt hiểu vì sao tóc bà ngoại bạc trắng. Qua câu chuyện ta biết người mẹ đã mọc tóc bạc.
第6题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Quan sát cho thấy những đứa trẻ lớn lên trong sự quản giáo nghiêm khắc của cha mẹ thường thiếu tính độc lập. Ngược lại, trẻ lớn lên trong môi trường tự do thường có tinh thần trách nhiệm cao.
第12题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Cuộc đời không thể tránh khỏi những tiếc nuối, nhưng chính vì thế mà cuộc sống mới có thêm vô hạn cơ hội và khả năng. Thay vì đối mặt với sự tiếc nuối bằng thái độ bi quan, chi bằng biến nó thành động lực.
第17题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Người phụ nữ chia sẻ về tầm quan trọng của việc cha mẹ định hướng đúng đắn và phát triển tiềm năng của con cái.
第23题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nghệ sĩ chia sẻ những đánh giá chuyên môn và góc nhìn bất ngờ về diễn xuất cũng như các cảnh quay trong phim truyền hình.
第29题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ nhân vật trong đoạn hội thoại hiện đang làm nghề thiết kế trang web.
第34题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Các nhà quay phim và thám hiểm đôi khi phải đóng giả làm động vật khiến người xem phải thay họ lo lắng.
第40题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Điểm quan trọng nhất của người dẫn chương trình là phải có phong cách cá nhân riêng.
第45题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Con trai của nhân vật trong bài từ nhỏ đã là một cậu bé mê máy tính và có tiếng tăm nhỏ ở trường.
第51题:选出有语病的一项
Dịch nghĩa: La bàn là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
第57题:选出有语病的一项
Dịch nghĩa: Đừng đợi anh ấy nữa, mấy nay anh ấy rất bận, hôm nay chắc chắn anh ấy sẽ không đến đâu.
为了保证种族不被灭绝,在长期自然选择的______过程中,海参拥有了超强的繁殖能力。一只成年海参,一次可排卵约500万______。即便只有万分之一的成活率,也可以保证种族的______。
Dịch nghĩa: Để đảm bảo giống loài không bị tuyệt chủng, trong quá trình tiến hóa chọn lọc tự nhiên lâu dài, hải sâm đã sở hữu khả năng sinh sản siêu phàm. Một con hải sâm trưởng thành mỗi lần có thể đẻ khoảng 5 triệu quả trứng. Ngay cả khi tỷ lệ sống sót chỉ là một phần vạn, cũng có thể đảm bảo sự duy trì của giống loài.
第68题:选词填空 出租车在什么时候最危险?答案是没有乘客时。因为有乘客时,司机有______,他会______于驾驶,______尽快到达目的地;而没有乘客时,他是______的,走到十字路口往往往左转右转犹豫不定,______就被分散了。
Dịch nghĩa: Taxi nguy hiểm nhất vào lúc nào? Câu trả lời là lúc không có hành khách. Bởi vì khi có khách, tài xế có mục tiêu, anh ấy sẽ toàn tâm toàn ý vào việc lái xe, tìm mọi cách để đến đích nhanh nhất; còn khi không có khách, anh ấy ở trạng thái mù quáng, đi đến ngã tư thường hay rẽ trái rẽ phải do dự bất quyết, tinh thần theo đó mà bị phân tán.
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗来的时候,项圈上带了另一张字条,上面写着:“它住在一个有6个小孩子的家里,其中两个小孩子还不足3岁,你知道,家里实在是太吵了,(75) ________,所以它出去找地方睡。冒昧地问一下,我明天能跟它一起去吗?” 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Một tiếng sau nó thức dậy, đứng dậy đi về phía cửa. Ngày hôm sau, nó lại đến, chào hỏi tôi, ở đúng nơi nó ngủ ngày hôm trước ngủ thêm một tiếng nữa.
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)__________,成长为一棵顶天立地的胡杨树。 每年10月,秋天的胡杨就穿上金黄色的礼服,(79)__________。远观胡杨,层林尽染,一片金色的海洋。近观胡杨,每一片叶子的叶脉都清晰可见,透明的叶片相互映衬,散射出黄色的光晕。 在新疆塔里木河两岸长着的那些或高或低、错落有致的胡杨,每年都吸引着许多游客来到这里。有人说,正是有了这片胡杨林,(80)__________。所以,当地人视胡杨为“英雄树”,还有人赞美它是“沙漠的脊梁”。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Người ta cho rằng cây hồ dương là một loài cây cổ thụ. Theo thời gian, hồ dương dần trở thành loài cây chủ đạo dọc theo các con sông trong sa mạc. Để sinh tồn trong môi trường thiếu nước, hệ thống rễ của hồ dương phát triển rất mạnh mẽ.
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 纸币的出现是货币史上的一大进步。北宋时期四川成都的“交子”则是真正纸币的开始。据专家考证,“交子”最早是以私下流通的形式出现的,所以又称“私交子”。 随着商品经济的发展,“交子”的使用范围越来越广泛。许多商人联合成立专营发行和兑换“交子”的交子铺,并在各地设交子分铺。由于交子铺户恪守信用,随到随取,而所印“交子”图案讲究,隐作记号,黑红间错,亲笔押字,他人难以伪造,所以“交子”赢得了很高的信誉。为了避免铸币搬运的麻烦,商人之间的大额交易,直接用“交子”来支付货款的事例日渐增多。正是在反复进行的流通过程中,“交子”逐渐具备了信用货币的功用。之后,有统一面额和格式的“交子”,开始作为一种新的流通手段向市场发行。这种“交子”已经是铸币的符号,成了真正的纸币。但此时的“交子”尚未取得政府认可,还是民间发行的“私交子”。 由于并非所有的交子铺户都是守法经营、恪守信用的。有一些唯利是图、贪得无厌的铺户,恶意欺诈,在滥发“交子”之后闭门不出,停止营业;或者挪用存款,经营他项买卖失败而破产,使所发“交子”无法兑现。这样,当存款者取钱而不能时,便往往激起事端,引发诉讼。于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。至此,“交子”的发行第一次取得了政府的认可。 商人联合成立交子铺是为了:
Dịch nghĩa: Các thương nhân cùng nhau thành lập tiệm giao tử nhằm mục đích thích ứng với sự phát triển của kinh tế hàng hóa.
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。”简单地说,所谓“信”即忠于原作,“达”即文理畅达,“雅”则要求富有文采。三者得其一,已属不易,兼而有之,就可以号称“登堂入室”了。严复的这篇文章,已经成为中国翻译理论的经典文献,“信、达、雅”的标准,至今仍然是广大翻译工作者孜孜以求的最高境界。 如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。门径与舟楫在哪里?窃以为,朱生豪先生为《莎士比亚戏剧全集》写的《译者序》,就是给翻译工作者指点迷津的经验之谈,值得悉心揣摩。 朱先生在序言中说,他很喜欢莎剧,“曾首尾研诵全集至少十余遍”。为了翻译莎剧,他收罗了不少资料,“历年来辛苦搜集之各种莎剧版本,及诸家注释、考证、批评之书,不下一二百册”,可惜这些珍贵的资料在抗战期间被兵燹所毁,殊为憾事。等到动手翻译之时,“每译一段,必先自拟为读者,查阅译文中有无暧昧不明之处。又必自拟为舞台上之演员,审辨语调是否顺口,音节是否调和。一字一字之未惬,往往苦思累日。”从朱先生的自述中,不难体会到,翻译确是一件苦差事,光有兴趣、才气是远远不够的,还得花大力气,下苦功夫。翻译之前需做足功课,熟悉原作以及诸多背景;翻译之时需字斟句酌,反复推敲,“一字一字之未惬,往往苦思累日”,适证严复所言“一名之立,旬月踟蹰”之不虚。 一部好的翻译作品,乃是才气加力的结果,两者缺一不可。有才气而无力气,容易流于轻浮;有力气而无才气,容易流于呆板。译者既有天赋才思,又能潜心学问,精益求精,“为伊消得人憔悴”,翻译出来的作品自然不同凡响,可以传播久远,百世流芳。 关于朱生豪先生,下列哪项正确?
Dịch nghĩa: Về ông Chu Sinh Hào, nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Đã từng dịch các vở kịch của Shakespeare.
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 进行一次网络搜索需要付出怎样的代价?这个问题很多人大概从未思考过,因为利用“百度”等进行搜索是不需要付费的。实际上,网络搜索其实是需要付出代价的,而且这个代价不能只用金钱去衡量。 “搜索引擎”这个词太妙了。引擎就是发动机,你要将它发动起来,显然离不开能源或电力。网络搜索需要数百万台计算机协同作战才能完成。通过联网,这些被放置在机房内的计算机形成一个单独的系统。这个系统要遵守热力学定律,因此也会消耗能源。工作需要消耗能量,像推动硅片上的电子这样微不足道的工作也是如此。另外,没有一个引擎是完美无缺的,也就是说,输入的一些能量最终会以热力的形式消失。 一个成功的搜索结果页面,需要具备清楚和有序这两个条件。要提供理想的搜索结果,服务器群必定会忙得一团糟。硅原子的热运动搅动电脑中央处理器支架后面的空气分子并对其加热。为了驱动计算机风扇以及将热量赶出仓库的空调,我们还需消耗更多的能量。不管搜索什么,最后都归结为同样的工作过程:移动原子后再冷却。所有这些步骤均需要消耗能量。 据统计,每台服务器每小时消耗大约 1000 瓦的电量,一个拥有 100 万台服务器的搜索引擎,每小时就会消耗 100 万千瓦的电量。这个搜索引擎每小时产生近 1000 万个搜索结果,每次搜索消耗的能量可以让一只 100 瓦的灯泡工作一个小时。如果全球 60 多亿人都使用搜索服务,那将会消耗多少能源? 我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。但未来等待我们的,可能是一块巨大的“二氧化碳云”。 上文主要想告诉我们:
Dịch nghĩa: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng: Tìm kiếm trên mạng là phải trả giá.