Đề H61110

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61110)

Đề thi mã H61110 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61110

Đáp Án H61110 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61110 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61110 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61110 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:C
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:D
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:E
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:E
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:A
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:D
Câu 90:A
Câu 91:B
Câu 92:D
Câu 93:C
Câu 94:D
Câu 95:A
Câu 96:B
Câu 97:D
Câu 98:D
Câu 99:A
Câu 100:A
Câu 101:德国汉堡有个很有名的理工大学,有一门公共选修课—…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听短文,选择正确答案

妻子对丈夫说:“昨晚我做了一个梦,梦见你答应给我一千元钱买衣服, 我想你肯定会成全我的美梦 吧?”丈夫说:“说来也真巧,昨晚我也做了 一个梦。我梦见已经把一千元钱给你了。”
  • A. 妻子涨工资了
  • B. 妻子想买件衣服
  • C. 丈夫买了件衣服
  • D. 妻子买衣服花了1000元

Dịch nghĩa: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Người vợ muốn mua một bộ quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
妻子对丈夫说:“昨晚我做了一个梦,梦见你答应给我一千元钱买衣服, 我想你肯定会成全我的美梦 吧?”丈夫说:“说来也真巧,昨晚我也做了 一个梦。我梦见已经把一千元钱给你了。”
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Người vợ muốn mua một bộ quần áo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    妻子涨工资了 (Vợ tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
  • B
    妻子想买件衣服 (Vợ muốn mua chiếc, cái (áo quần áo)
  • C
    丈夫买了件衣服 (Chồng mua rồi chiếc, cái (áo quần áo)
  • D
    妻子买衣服花了1000元 (Vợ mua quần áo hoa rồi đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妻子对丈夫说:“昨晚我做了一个梦,梦见你答应给我一千元钱买衣服, 我想你肯定会成全我的美梦 吧?”丈夫说:“说来也真巧,昨晚我也做了 一个梦。我梦见已经把一千元钱给你了。”” với nội dung bài, phương án B — 妻子想买件衣服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听短文,选择正确答案

石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种 装饰物。在古代,人们认为狮 子是吉祥的动物,可以驱除邪恶。大户人 家门口都会放一对雌雄石狮子,用来保平安。
  • A. 结婚时才摆放石狮子
  • B. 石狮子经常放在窗前
  • C. 石狮子象征皇帝的威严
  • D. 石狮子是中国传统建筑装饰物

Dịch nghĩa: Sư tử đá là vật trang trí quen thuộc trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc dùng để trừ tà và cầu bình an, đáp án đúng là: Sư tử đá là vật trang trí kiến trúc truyền thống.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种 装饰物。在古代,人们认为狮 子是吉祥的动物,可以驱除邪恶。大户人 家门口都会放一对雌雄石狮子,用来保平安。
Nghĩa tiếng Việt:
Sư tử đá là vật trang trí quen thuộc trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc dùng để trừ tà và cầu bình an, đáp án đúng là: Sư tử đá là vật trang trí kiến trúc truyền thống.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    结婚时才摆放石狮子 (Kết hôn, lập gia đình thời gian, giờ mới, vừa mới bày biện, sắp đặt Thạch (họ Thạch sư tử)
  • B
    石狮子经常放在窗前 (Thạch (họ Thạch sư tử thường xuyên đặt, để ở trước)
  • C
    石狮子象征皇帝的威严 (Thạch (họ Thạch sư tử tượng trưng, biểu tượng uy nghiêm quyền lực hoàng đế, vua)
  • D
    石狮子是中国传统建筑装饰物 (Thạch (họ Thạch sư tử là, phải Trung Quốc truyền thống kiến trúc, công trình kiến trúc trang trí sinh vật, vật)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种 装饰物。在古代,人们认为狮 子是吉祥的动物,可以驱除邪恶。大户人 家门口都会放一对雌雄石狮子,用来保平安。” với nội dung bài, phương án D — 石狮子是中国传统建筑装饰物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听短文,选择正确答案

人们总认为有小聪明的人在遭遇灾难时反应更快、生存机会更大。事实 上,那些规矩又老实的人,在 突发灾难下的生存几率反而高,因为他们 平时会认真地去做应急演习,在灾难时刻的第一反应往往是正确的。
  • A. 第一反应往往不可靠
  • B. 聪明的人第一反应慢
  • C. 发生灾难时要相互救助
  • D. 遭遇灾难时老实人生存几率大

Dịch nghĩa: Những người cẩn thận và thực tế thường có tỷ lệ sống sót cao hơn khi gặp tai nạn bất ngờ vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đáp án đúng là: Khi gặp thảm họa, những người thành thật có tỷ lệ sống sót cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
人们总认为有小聪明的人在遭遇灾难时反应更快、生存机会更大。事实 上,那些规矩又老实的人,在 突发灾难下的生存几率反而高,因为他们 平时会认真地去做应急演习,在灾难时刻的第一反应往往是正确的。
Nghĩa tiếng Việt:
Những người cẩn thận và thực tế thường có tỷ lệ sống sót cao hơn khi gặp tai nạn bất ngờ vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đáp án đúng là: Khi gặp thảm họa, những người thành thật có tỷ lệ sống sót cao.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一反应往往不可靠 (Đầu tiên phản ứng (hóa học, cơ thể thường, thường hay (theo quy luật không đáng tin cậy, an toàn)
  • B
    聪明的人第一反应慢 (Người thông minh đầu tiên phản ứng (hóa học, cơ thể chậm)
  • C
    发生灾难时要相互救助 (Xảy ra, phát sinh thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai thời gian, giờ cần lẫn nhau, qua lại cứu trợ, giúp đỡ cứu nạn)
  • D
    遭遇灾难时老实人生存几率大 (Bắt gặp, gặp phải (khó khăn thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai thời gian, giờ thật thà, chất phác đời người, nhân sinh gửi (tiền), tiết kiệm xác suất, tỷ lệ khả năng xuất hiện to, lớn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人们总认为有小聪明的人在遭遇灾难时反应更快、生存机会更大。事实 上,那些规矩又老实的人,在 突发灾难下的生存几率反而高,因为他们 平时会认真地去做应急演习,在灾难时刻的第一反应往往是正确的。” với nội dung bài, phương án D — 遭遇灾难时老实人生存几率大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听采访,选择正确答案

第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的最初来中国的目的是什么?
  • A. 学习功夫
  • B. 学习中国历史
  • C. 了解真实的中国
  • D. 参加春节联欢晚会

Dịch nghĩa: Nam chính sang Trung Quốc với mục đích tìm hiểu thực tế, đáp án đúng là: Hiểu về một Trung Quốc chân thực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的最初来中国的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam chính sang Trung Quốc với mục đích tìm hiểu thực tế, đáp án đúng là: Hiểu về một Trung Quốc chân thực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学习功夫 (học tập, học công phu (võ thuật)
  • B
    学习中国历史 (Học tập, học Trung Quốc lịch sử)
  • C
    了解真实的中国 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc chân thực, có thật)
  • D
    参加春节联欢晚会 (Tham gia, tham dự Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền liên hoan, họp mặt liên hoan vui vẻ đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的最初来中国的目的是什么?” với nội dung bài, phương án C — 了解真实的中国 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听采访,选择正确答案

第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天?
  • A. 3天
  • B. 4天
  • C. 5天
  • D. 10 天

Dịch nghĩa: Bảo tàng Quan Húc có lịch đóng cửa rất ít ngày trong năm, đáp án đúng là: 4 ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天?
Nghĩa tiếng Việt:
Bảo tàng Quan Húc có lịch đóng cửa rất ít ngày trong năm, đáp án đúng là: 4 ngày.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    3天 (Trời, bầu trời)
  • B
    4天 (Trời, bầu trời)
  • C
    5天 (Trời, bầu trời)
  • D
    10 天 (Trời, bầu trời)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天?” với nội dung bài, phương án B — 4天 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第29题:听采访,选择正确答案

第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》在哪方面做了调整?
  • A. 播出时间
  • B. 服装设计
  • C. 观众的年龄段
  • D. 再现老电影的方式

Dịch nghĩa: Phương thức tái hiện những thước phim kinh điển qua chương trình, đáp án đúng là: Phương thức tái hiện phim cũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》在哪方面做了调整?
Nghĩa tiếng Việt:
Phương thức tái hiện những thước phim kinh điển qua chương trình, đáp án đúng là: Phương thức tái hiện phim cũ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    播出时间 (phát sóng, phát thanh thời gian)
  • B
    服装设计 (thiết kế, quy hoạch trang phục, quần áo)
  • C
    观众的年龄段 (Tuổi tác, tuổi đời khán giả, người xem đoạn)
  • D
    再现老电影的方式 (Lại, nữa già, lớn tuổi phương thức, cách thức phim điện ảnh)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》在哪方面做了调整?” với nội dung bài, phương án D — 再现老电影的方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长文,选择正确答案

第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?
  • A. 12345
  • B. 123456
  • C. 00000
  • D. 88888

Dịch nghĩa: Nhiều người dùng mật khẩu quá đơn giản như một hai ba bốn năm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người dùng mật khẩu quá đơn giản như một hai ba bốn năm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    12345
  • B
    123456
  • C
    00000
  • D
    88888
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?” với nội dung bài, phương án A — 12345 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第40题:听长文,选择正确答案

第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 有能力帮助朋友时,最好怎么做?
  • A. 默默地帮他
  • B. 给他一个惊喜
  • C. 让他耐心等待
  • D. 让他知道你在帮他

Dịch nghĩa: Khi bạn bè gặp khó khăn, hãy để họ biết rằng bạn đang giúp đỡ họ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 有能力帮助朋友时,最好怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi bạn bè gặp khó khăn, hãy để họ biết rằng bạn đang giúp đỡ họ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    默默地帮他 (Âm thầm, lặng lẽ giúp, giúp đỡ anh ấy)
  • B
    给他一个惊喜 (Cho anh ấy một cái vui sướng bất ngờ, ngạc nhiên vui mừng)
  • C
    让他耐心等待 (Để anh ấy kiên nhẫn, nhẫn nại chờ đợi, đón đợi)
  • D
    让他知道你在帮他 (Để anh ấy biết bạn ở giúp, giúp đỡ anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 有能力帮助朋友时,最好怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 让他知道你在帮他 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长文,选择正确答案

第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么?
  • A. 颜色
  • B. 行为
  • C. 粗细
  • D. 长度

Dịch nghĩa: Có thể phân biệt rắn độc và rắn lành dựa vào hành vi của chúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có thể phân biệt rắn độc và rắn lành dựa vào hành vi của chúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    颜色 (yán sè: màu sắc)
  • B
    行为 (xíng wéi: hành vi, cách ứng xử)
  • C
    粗细 (thô, to bè mảnh, nhỏ)
  • D
    长度 (chángdù: chiều dài, độ dài)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么?” với nội dung bài, phương án B — 行为 (xíng wéi: hành vi, cách ứng xử, việc làm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:选出有语病的一项

  • A. 她不但相貌出众,而且写得一手好文章。
  • B. 这幅画用丰富的色彩描绘了秋天的丰收景象。
  • C. 这件衣服的样子不是不好看,而是颜色不好。
  • D. 关于中草药,我知道得很少,不过我可以帮你去请教别的朋友。

Dịch nghĩa: Kiểu dáng chiếc áo này không phải là không đẹp, mà là do màu sắc không đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Kiểu dáng chiếc áo này không phải là không đẹp, mà là do màu sắc không đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她不但相貌出众,而且写得一手好文章。 (Cô ấy không những, không chỉ tướng mạo vóc dáng xuất chúng, vượt trội nổi bật hơn nữa, mà còn viết một tay, bàn tay tốt, đẹp bài viết, bài báo)
  • B
    这幅画用丰富的色彩描绘了秋天的丰收景象。 (Đây, này bức, tấm (tranh vẽ sử dụng màu sắc phong phú, dồi dào miêu tả, khắc họa rồi bội thu, được mùa lớn mùa thu, tiết thu cảnh tượng, khung cảnh)
  • C
    这件衣服的样子不是不好看,而是颜色不好。 (Đây, này chiếc, cái (áo dáng vẻ, điệu bộ quần áo không là, phải không đẹp mắt, ưa nhìn mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) màu sắc không tốt, đẹp)
  • D
    关于中草药,我知道得很少,不过我可以帮你去请教别的朋友。 (Về, liên quan đến trong, ở giữa cỏ, cây cỏ thuốc tôi biết rất ít, thiếu nhưng mà, có điều tôi có thể giúp, giúp đỡ bạn đi thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo cái khác, người khác bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
Phương án C ("这件衣服的样子不是不好看,而是颜色不好。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:选出有语病的一项

  • A. 昆明四季如春,空气清新,是一个适宜居住的城市。
  • B. 关于牛郎织女的传说,中国民间有很多不同的版本。
  • C. 这个年龄段的孩子逆反心理很强,你要注意教育的方式方法。
  • D. 我住院期间,她无微不至,从那时起,我就对她产生了好感。

Dịch nghĩa: Trong thời gian tôi nằm viện, cô ấy chăm sóc tôi vô cùng chu đáo, từ lúc đó tôi đã có thiện cảm với cô ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Trong thời gian tôi nằm viện, cô ấy chăm sóc tôi vô cùng chu đáo, từ lúc đó tôi đã có thiện cảm với cô ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    昆明四季如春,空气清新,是一个适宜居住的城市。 (Minh (họ Minh bốn mùa (trong năm) như, tựa như mùa xuân không khí trong suốt, trong sạch mới là, phải một cái thích hợp, phù hợp thành phố cư trú, sinh sống)
  • B
    关于牛郎织女的传说,中国民间有很多不同的版本。 (Về, liên quan đến con bò, trâu bò dệt, đan dệt truyền thuyết, huyền thoại nữ, phụ nữ Trung Quốc dân gian, trong nhân dân có rất nhiều phiên bản, bản in khác nhau, không giống)
  • C
    这个年龄段的孩子逆反心理很强,你要注意教育的方式方法。 (Đây, này cái, con tuổi tác, tuổi đời đứa trẻ đoạn ngược, trái ngược tâm lý, trạng thái tâm lý rất mạnh mẽ, kiên cường bạn cần chú ý, lưu ý phương thức, cách thức giáo dục phương pháp, cách thức)
  • D
    我住院期间,她无微不至,从那时起,我就对她产生了好感。 (Tôi nằm viện, nhập viện điều trị thời gian, thời kỳ cô ấy chu đáo tỉ mỉ từng li từng tí, ân cần hết lòng từ lúc đó, hồi đó dậy, nhấc lên tôi thì, liền đối với cô ấy sinh ra, nảy sinh rồi thiện cảm, ấn tượng tốt đẹp cảm tình)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("我住院期间,她无微不至,从那时起,我就对她产生了好感。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

地震在时间上具有一定的_______性。在一定时间段内,地震活动频繁,强度大,称为地震_______期;而另一时间段内,地震活动_______较少,强度小,称为地震平静期。

  • A. 阶段 缓解 明显
  • B. 预言 活跃 相当
  • C. 周期 活跃 相对
  • D. 规划 灵活 常年

Dịch nghĩa: Động đất có tính chu kỳ nhất định. Trong khoảng thời gian nhất định, hoạt động động đất thường xuyên, cường độ lớn gọi là thời kỳ hoạt động; ngược lại gọi là thời kỳ yên bình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
地震在时间上具有一定的_______性。在一定时间段内,地震活动频繁,强度大,称为地震_______期;而另一时间段内,地震活动_______较少,强度小,称为地震平静期。
Nghĩa tiếng Việt:
Động đất có tính chu kỳ nhất định. Trong khoảng thời gian nhất định, hoạt động động đất thường xuyên, cường độ lớn gọi là thời kỳ hoạt động; ngược lại gọi là thời kỳ yên bình.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    阶段 缓解 明显 (Giai đoạn, thời kỳ làm dịu, xoa dịu rõ rệt, hiển nhiên)
  • B
    预言 活跃 相当 (Dự ngôn, tiên tri sôi nổi, hoạt bát khá là, tương đối)
  • C
    周期 活跃 相对 (Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian sôi nổi, hoạt bát tương đối)
  • D
    规划 灵活 常年 (Quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn linh hoạt, mềm dẻo quanh năm, cả năm)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (周期 活跃 相对 — Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian sôi nổi, hoạt bát tương đối) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

攀岩是一项______又不失优雅的运动,被称为“峭壁上的芭蕾”。______很多攀岩爱好者而言,户内攀岩的挑战难度太低,已经远远不能______他们的要求。他们更______于驾驶着越野车到荒野中去,挑战更高难度的岩壁。

  • A. 简陋 按照 充满 偏向
  • B. 激烈 鉴于 达到 发扬
  • C. 刺激 对于 满足 倾向
  • D. 独特 作为 知足 致力

Dịch nghĩa: Leo núi nhân tạo là môn thể thao kích thích nhưng không kém phần thanh lịch, được mệnh danh là vũ lê trên vách đá. Đối với nhiều người, thử thách trong nhà quá dễ, không thể thỏa mãn yêu cầu, họ có xu hướng ra dã ngoại để chinh phục những vách đá khó hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (C)
Câu đề bài:
攀岩是一项______又不失优雅的运动,被称为“峭壁上的芭蕾”。______很多攀岩爱好者而言,户内攀岩的挑战难度太低,已经远远不能______他们的要求。他们更______于驾驶着越野车到荒野中去,挑战更高难度的岩壁。
Nghĩa tiếng Việt:
Leo núi nhân tạo là môn thể thao kích thích nhưng không kém phần thanh lịch, được mệnh danh là vũ lê trên vách đá. Đối với nhiều người, thử thách trong nhà quá dễ, không thể thỏa mãn yêu cầu, họ có xu hướng ra dã ngoại để chinh phục những vách đá khó hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    简陋 按照 充满 偏向 (Sơ sài, đơn sơ dựa theo, theo đúng tràn ngập, đong đầy lệch, nghiêng lệch hướng tới, về phía)
  • B
    激烈 鉴于 达到 发扬 (Kịch liệt, gay gắt xét thấy, căn cứ vào đạt được, chạm tới (mục tiêu phát huy, hoằng dương (truyền thống)
  • C
    刺激 对于 满足 倾向 (Kích thích, kích động đối với, về phía thỏa mãn, đáp ứng khuynh hướng, xu hướng)
  • D
    独特 作为 知足 致力 (Độc đáo, đặc sắc với tư cách là, với vai trò là biết, nhận thức đầy đủ, sung túc dốc sức)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (刺激 对于 满足 倾向 — Kích thích, kích động đối với, về phía thỏa mãn, đáp ứng khuynh hướng, xu hướng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 快乐是一种流动的空气
  • B. B 并未流露出艳羡之色
  • C. C 快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中
  • D. D 并且严格限制别人进去欣赏
  • E. E 那富商大惑不解, 面露不悦

Dịch nghĩa: Thấy vậy, vị phú ông vô cùng khó hiểu và lộ vẻ không vui, bởi vì phản ứng của người lao công hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của ông.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (E)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Thấy vậy, vị phú ông vô cùng khó hiểu và lộ vẻ không vui, bởi vì phản ứng của người lao công hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của ông.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    快乐是一种流动的空气 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu không khí lưu động, trôi chảy)
  • B
    并未流露出艳羡之色 (Và, đồng thời bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên ra, xuất hiện Diễm (Diễm lệ, kiều diễm của màu sắc, sắc thái)
  • C
    快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中 (Vui vẻ, hạnh phúc giàu có, khá giả và, cùng với tự do chân chính, thực sự thì, liền biết tiến vào, bước vào (giai đoạn trong tim, trong lòng sâu thẳm của bạn)
  • D
    并且严格限制别人进去欣赏 (Đồng thời, hơn nữa nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn người khác đi vào trong, bước vào thưởng thức, chiêm ngưỡng)
  • E
    那富商大惑不解, 面露不悦 (Kia, đó thương gia giàu có to, lớn không hiểu, khó hiểu khúc mắc mặt, bề mặt giọt sương, nước si-rô không)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (那富商大惑不解, 面露不悦) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 每人每天平均只笑 15 次
  • B. B 笑也是一种保持青春的美容操
  • C. C 健康在笑声中得到了保证
  • D. D 相当于划 10 分钟船的运动效果
  • E. E 能有效缓解肌肉劳损和疼痛

Dịch nghĩa: Nói tóm lại, cười không chỉ mang lại sức khỏe mà còn là một bài tập thẩm mỹ giúp duy trì sự trẻ trung tươi mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (B)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Nói tóm lại, cười không chỉ mang lại sức khỏe mà còn là một bài tập thẩm mỹ giúp duy trì sự trẻ trung tươi mới.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    每人每天平均只笑 15 次 (Mỗi người mỗi trời, bầu trời bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) cười lần)
  • B
    笑也是一种保持青春的美容操 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu duy trì, giữ vững làm đẹp, thẩm mỹ tuổi trẻ, thanh xuân)
  • C
    健康在笑声中得到了保证 (Khỏe mạnh, lành mạnh ở tiếng cười, tiếng cười ròn rã trong, ở giữa nhận được, đạt được (kết quả rồi bảo đảm, cam kết)
  • D
    相当于划 10 分钟船的运动效果 (Khá là, tương đối ở, tại kế hoạch, quy hoạch phút thể thao, vận động tàu, thuyền hiệu quả, kết quả)
  • E
    能有效缓解肌肉劳损和疼痛 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả làm dịu, xoa dịu cơ bắp, bắp thịt và đau đớn, cơn đau)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (笑也是一种保持青春的美容操) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 今天你穿什么颜色的衣服?即使在你的印象中只是顺手拿起了一件还算顺眼的衣服,事实上,这可能并非“偶然”,你对衣服的选择已经反映出你今天的精神状态。“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。人们早就针对不同的疾病症状,将病房涂上的颜色。一旦诊断出病人所需的颜色,他们就被安置在一个对应颜色的房间,因为这样有助于病人恢复健康。世界各地都有类似的“颜色”疗法。运用颜色还可以影响人们的行为方式,比如说,快餐厅往往采用明快的红色,这样能够调动食欲,并且加快进餐的速度。 颜色影响着人体的很多机能,比如说食欲、睡眠以及体温。颜色还能引发不同的心理反应,因为我们的情绪往往受“颜色记忆”的影响。如果对某种颜色有不好的记忆,下次看到这种颜色时就会很不舒服。同样,如果某种颜色带给你的是美好的回忆,再看到这种颜色时会让你心情舒畅。专家指出:“其实颜色对我们影响至深,看到喜欢的颜色,我们会感到舒适和宁静。相反,不喜欢的颜色则让人很不舒服。也就是说,服装的颜色和周围环境的颜色会影响我们的情绪。”当情绪低落、过分紧张的时候,人们会不自觉地选择一些颜色暗淡的衣服,其实此时反而应该选择明亮的红色、桔黄色或者温暖的黄色,这样有助于情绪的改善。 根据上文,人们穿不同颜色的衣服:

  • A. 是偶然决定的
  • B. 反映当时的心情
  • C. 反映人们不同的审美观
  • D. 可以展现不同的社会地位

Dịch nghĩa: Việc lựa chọn màu sắc trang phục mỗi ngày tưởng chừng là ngẫu nhiên nhưng thực chất không phải vậy, mà phản ánh trực tiếp trạng thái tinh thần và tâm trạng của bạn vào thời điểm đó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 今天你穿什么颜色的衣服?即使在你的印象中只是顺手拿起了一件还算顺眼的衣服,事实上,这可能并非“偶然”,你对衣服的选择已经反映出你今天的精神状态。“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。人们早就针对不同的疾病症状,将病房涂上的颜色。一旦诊断出病人所需的颜色,他们就被安置在一个对应颜色的房间,因为这样有助于病人恢复健康。世界各地都有类似的“颜色”疗法。运用颜色还可以影响人们的行为方式,比如说,快餐厅往往采用明快的红色,这样能够调动食欲,并且加快进餐的速度。 颜色影响着人体的很多机能,比如说食欲、睡眠以及体温。颜色还能引发不同的心理反应,因为我们的情绪往往受“颜色记忆”的影响。如果对某种颜色有不好的记忆,下次看到这种颜色时就会很不舒服。同样,如果某种颜色带给你的是美好的回忆,再看到这种颜色时会让你心情舒畅。专家指出:“其实颜色对我们影响至深,看到喜欢的颜色,我们会感到舒适和宁静。相反,不喜欢的颜色则让人很不舒服。也就是说,服装的颜色和周围环境的颜色会影响我们的情绪。”当情绪低落、过分紧张的时候,人们会不自觉地选择一些颜色暗淡的衣服,其实此时反而应该选择明亮的红色、桔黄色或者温暖的黄色,这样有助于情绪的改善。 根据上文,人们穿不同颜色的衣服:
Nghĩa tiếng Việt:
Việc lựa chọn màu sắc trang phục mỗi ngày tưởng chừng là ngẫu nhiên nhưng thực chất không phải vậy, mà phản ánh trực tiếp trạng thái tinh thần và tâm trạng của bạn vào thời điểm đó. [Đáp án: Phản ánh tâm trạng lúc đó]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是偶然决定的 (Là, phải ngẫu nhiên, tình cờ quyết định)
  • B
    反映当时的心情 (Phản ánh, phản chiếu tâm trạng, tâm trạng cảm xúc lúc đó, khi ấy)
  • C
    反映人们不同的审美观 (Phản ánh, phản chiếu mọi người, con người trong xã hội thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ khác nhau, không giống nhìn, quan sát)
  • D
    可以展现不同的社会地位 (Có thể hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động xã hội khác nhau, không giống vị thế, địa vị)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (反映当时的心情 — Phản ánh, phản chiếu tâm trạng, tâm trạng cảm xúc lúc đó, khi ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 潘家园是北京一个不太知名的地方,近年来随着“潘家园”古玩市场的红火,这里成了收藏爱好者“淘宝”的好地方,潘家园的名字开始家喻户晓。 潘家园在解放前只是北京城外一个小小的村落,当时被称为潘家窑。早年间在护城河东边有不少砖窑瓦场,潘家窑是其中的一家,因窑主姓潘,于是窑场以窑主的姓氏而得名。据传这潘家窑主是山东人,年过五旬,原是烧琉璃瓦出身。当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。当时这一带有七八家砖窑,彼此竞争很激烈,潘家窑主初来个到,又是改行烧砖的,所以生意一直不好。但他不想放弃,因为他看准了这里临近京城,地理位置好。于是他私下里在各个窑场转了几天,回来后就有了主意,一是要提高砖的质量,二是在经营上下工夫。 首先他严格把好每一块砖的烧制环节,绝不偷工减料,所以烧出的砖成色好,光洁度高,硬度很强,不易破碎。同时在销售上,他也比别人技高一筹,当时卖砖是以“丁”为单位,“一小丁”砖是 200 块,“一大丁”砖是 800 块,但在码砖时,一“小丁”要码 220 块,“一大丁”要码 850 块——价格上别的窑场差不多,可数量上却暗自比别人多。同时又雇了三辆马车,凡买主在十里地之内的,一律免费送砖上门。不到一年的工夫,潘家窑场就红火起来,并很快出了名,甚至连一二百里以外的人也慕名来这里买砖。于是这潘家窑场越开越大,而另外几家窑场因经营不善相继关了张。后来在潘家窑场附近形成村落,便依窑场之名,得名潘家窑。 到了民国后期,这一带的土被用得差不多了,只留下许多大水坑和洼地,再取土烧砖很是困难,于是潘家窑暂时关闭,不久迁到了房山一带。 上个世纪60年代以后这里开始建设居民区,并以“潘家窑”之名而称。但叫了没有多久,人们就觉得不雅,就改为“潘家园”,这个“园”字,便是“家园”的意思,并将附近新修的道路称为潘家园路。 关于潘窑主,下列哪项正确?

  • A. 会烧琉璃瓦
  • B. 最早开始做砖窑生意
  • C. 初到北京时刚满 40 岁
  • D. 后来回山东老家做生意了

Dịch nghĩa: Theo bài đọc về lịch sử vùng Phan Gia Diêu trước khi đổi tên thành Phan Gia Viên, chủ lò gạch họ Phan là người có tay nghề cao và biết nung cả ngói lưu ly.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (A)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 潘家园是北京一个不太知名的地方,近年来随着“潘家园”古玩市场的红火,这里成了收藏爱好者“淘宝”的好地方,潘家园的名字开始家喻户晓。 潘家园在解放前只是北京城外一个小小的村落,当时被称为潘家窑。早年间在护城河东边有不少砖窑瓦场,潘家窑是其中的一家,因窑主姓潘,于是窑场以窑主的姓氏而得名。据传这潘家窑主是山东人,年过五旬,原是烧琉璃瓦出身。当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。当时这一带有七八家砖窑,彼此竞争很激烈,潘家窑主初来个到,又是改行烧砖的,所以生意一直不好。但他不想放弃,因为他看准了这里临近京城,地理位置好。于是他私下里在各个窑场转了几天,回来后就有了主意,一是要提高砖的质量,二是在经营上下工夫。 首先他严格把好每一块砖的烧制环节,绝不偷工减料,所以烧出的砖成色好,光洁度高,硬度很强,不易破碎。同时在销售上,他也比别人技高一筹,当时卖砖是以“丁”为单位,“一小丁”砖是 200 块,“一大丁”砖是 800 块,但在码砖时,一“小丁”要码 220 块,“一大丁”要码 850 块——价格上别的窑场差不多,可数量上却暗自比别人多。同时又雇了三辆马车,凡买主在十里地之内的,一律免费送砖上门。不到一年的工夫,潘家窑场就红火起来,并很快出了名,甚至连一二百里以外的人也慕名来这里买砖。于是这潘家窑场越开越大,而另外几家窑场因经营不善相继关了张。后来在潘家窑场附近形成村落,便依窑场之名,得名潘家窑。 到了民国后期,这一带的土被用得差不多了,只留下许多大水坑和洼地,再取土烧砖很是困难,于是潘家窑暂时关闭,不久迁到了房山一带。 上个世纪60年代以后这里开始建设居民区,并以“潘家窑”之名而称。但叫了没有多久,人们就觉得不雅,就改为“潘家园”,这个“园”字,便是“家园”的意思,并将附近新修的道路称为潘家园路。 关于潘窑主,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Theo bài đọc về lịch sử vùng Phan Gia Diêu trước khi đổi tên thành Phan Gia Viên, chủ lò gạch họ Phan là người có tay nghề cao và biết nung cả ngói lưu ly. [Đáp án: Biết nung ngói lưu ly]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会烧琉璃瓦 (Biết đốt, thiêu đốt đá lấp lánh kính)
  • B
    最早开始做砖窑生意 (Nhất sớm, buổi sáng bắt đầu làm, chế tạo kinh doanh, buôn bán)
  • C
    初到北京时刚满 40 岁 (Đầu (tháng đến, tới Bắc Kinh thời gian, giờ vừa mới, vừa vặn đầy, tràn đầy tuổi)
  • D
    后来回山东老家做生意了 (Về sau, sau đó trở về, quay về núi, ngọn núi phía Đông quê hương, quê nhà làm kinh doanh, buôn bán rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (会烧琉璃瓦 — Biết đốt, thiêu đốt đá lấp lánh kính) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 山峦重叠、翠岗起伏、佳木葱郁、云海飘浮的名山,往往出产名茶,如黄山毛峰、武夷岩茶、庐山云雾等,都列为茶巾上品,畅销国内外。 为什么高山上生长的茶叶质量特别好呢?这与高山上的空气、光照、温度、土壤等自然环境有关。 我们知道,山越高,空气就越稀薄,气压也就越低。茶树在这样的环境里生长,水分的蒸腾相应地加快了。为了减少水分的蒸腾,茶叶本身不得不形成一种抵抗素,来抑止水分的过分蒸腾,这种抵抗素就是茶叶的宝贵成分“芳香油”。 同时,高山一年四季常常云雾弥漫,如庐山平均每年有188.1天为有雾日。因为有雾,茶树受到太阳直射的时间较短,光照较弱,这正好适合茶树的耐阴习性。由于高山有雾的天气多,空气湿度就比较大,这样长波光被云雾挡了回去,照不到植物上,但短波光透射力强,却可以透过云层照射到植物上。这种短波光的照射,有利于茶叶芳香物质的合成。种植在高山上的茶叶香气比较浓,就是这个道理。 其次,高山地区昼夜温差大,山高温度低,对茶叶生长也是一个有利条件。气温低,茶叶生长速度慢,有利于茶叶内的成分,如单宁酸、糖类和芳香油等物质的积累和保存。 还有一点是,高山栽茶的地方大部分为沙质土壤,土层深厚但透气良好,酸碱度适宜,加上树木葱郁,落叶多,土壤肥沃,有机质丰富,这也是适宜于茶树生长和茶叶质地优良的一个因素。 上文主要介绍:

  • A. 高山种植茶叶的方法
  • B. 高山茶叶质量好的原因
  • C. 茶叶的基本成分及功效
  • D. 芳香油对茶叶质量的影响

Dịch nghĩa: Toàn bộ bài viết phân tích các yếu tố tự nhiên như không khí, ánh sáng, mây mù, nhiệt độ và thổ nhưỡng để lý giải nguyên nhân vì sao chè trồng trên núi cao lại có chất lượng tuyệt hảo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (B)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 山峦重叠、翠岗起伏、佳木葱郁、云海飘浮的名山,往往出产名茶,如黄山毛峰、武夷岩茶、庐山云雾等,都列为茶巾上品,畅销国内外。 为什么高山上生长的茶叶质量特别好呢?这与高山上的空气、光照、温度、土壤等自然环境有关。 我们知道,山越高,空气就越稀薄,气压也就越低。茶树在这样的环境里生长,水分的蒸腾相应地加快了。为了减少水分的蒸腾,茶叶本身不得不形成一种抵抗素,来抑止水分的过分蒸腾,这种抵抗素就是茶叶的宝贵成分“芳香油”。 同时,高山一年四季常常云雾弥漫,如庐山平均每年有188.1天为有雾日。因为有雾,茶树受到太阳直射的时间较短,光照较弱,这正好适合茶树的耐阴习性。由于高山有雾的天气多,空气湿度就比较大,这样长波光被云雾挡了回去,照不到植物上,但短波光透射力强,却可以透过云层照射到植物上。这种短波光的照射,有利于茶叶芳香物质的合成。种植在高山上的茶叶香气比较浓,就是这个道理。 其次,高山地区昼夜温差大,山高温度低,对茶叶生长也是一个有利条件。气温低,茶叶生长速度慢,有利于茶叶内的成分,如单宁酸、糖类和芳香油等物质的积累和保存。 还有一点是,高山栽茶的地方大部分为沙质土壤,土层深厚但透气良好,酸碱度适宜,加上树木葱郁,落叶多,土壤肥沃,有机质丰富,这也是适宜于茶树生长和茶叶质地优良的一个因素。 上文主要介绍:
Nghĩa tiếng Việt:
Toàn bộ bài viết phân tích các yếu tố tự nhiên như không khí, ánh sáng, mây mù, nhiệt độ và thổ nhưỡng để lý giải nguyên nhân vì sao chè trồng trên núi cao lại có chất lượng tuyệt hảo. [Đáp án: Nguyên nhân chè núi cao có chất lượng tốt]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    高山种植茶叶的方法 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen trồng trọt, gieo trồng cây cối phương pháp, cách thức lá trà, búp chè)
  • B
    高山茶叶质量好的原因 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen lá trà, búp chè chất lượng, khối lượng (vật lý) nguyên nhân, lý do tốt, đẹp)
  • C
    茶叶的基本成分及功效 (Cơ bản, chủ yếu lá trà, búp chè thành phần, yếu tố cấu thành và, cùng với công hiệu, hiệu năng điều trị)
  • D
    芳香油对茶叶质量的影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm đối với lá trà, búp chè ảnh hưởng, tác động chất lượng, khối lượng (vật lý))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (高山茶叶质量好的原因 — Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen lá trà, búp chè chất lượng, khối lượng (vật lý) nguyên nhân, lý do tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.