Đề H61009

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61009)

Đề thi mã H61009 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61009

Đáp Án H61009 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61009 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61009 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61009 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:C
Câu 3:D
Câu 4:D
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:B
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:B
Câu 73:D
Câu 74:A
Câu 75:E
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:A
Câu 80:E
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:A
Câu 92:B
Câu 93:A
Câu 94:D
Câu 95:C
Câu 96:B
Câu 97:A
Câu 98:D
Câu 99:C
Câu 100:B
Câu 101:门口草坪上的露珠泛着清晨的阳光。工作曾经是我生命…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听短文,选择正确答案

一位太太带着她的四个孩子上了火车,孩子们在车上又蹦又跳、又吵又 闹,旁边一位乘客不耐烦地 说:“出门旅行,不应该把孩子都带出来,至 少应该留一半儿在家里。”那位太太忙解释说:“先生,我正是这样做的。”
  • A. 孩子们很安静
  • B. 乘客们都在抱怨
  • C. 那位太太有8个孩子
  • D. 那位太太显得很不耐烦

Dịch nghĩa: Một người mẹ đưa bốn đứa con lên tàu, bọn trẻ nhảy nhót và làm ầm ĩ. Hành khách bên cạnh khó chịu nói: "Đi du lịch không nên đưa hết con cái theo, ít nhất phải để lại một nửa ở nhà". Người mẹ vội giải thích: "Thưa ông, tôi đang làm đúng như vậy đấy". Đáp án: Ngược lại, người mẹ này có tổng cộng 8 đứa con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一位太太带着她的四个孩子上了火车,孩子们在车上又蹦又跳、又吵又 闹,旁边一位乘客不耐烦地 说:“出门旅行,不应该把孩子都带出来,至 少应该留一半儿在家里。”那位太太忙解释说:“先生,我正是这样做的。”
Nghĩa tiếng Việt:
Một người mẹ đưa bốn đứa con lên tàu, bọn trẻ nhảy nhót và làm ầm ĩ. Hành khách bên cạnh khó chịu nói: "Đi du lịch không nên đưa hết con cái theo, ít nhất phải để lại một nửa ở nhà". Người mẹ vội giải thích: "Thưa ông, tôi đang làm đúng như vậy đấy". Đáp án: Ngược lại, người mẹ này có tổng cộng 8 đứa con.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    孩子们很安静 (Đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi rất yên tĩnh)
  • B
    乘客们都在抱怨 (Hành khách, khách đi tàu xe các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đều ở than vãn, oán trách)
  • C
    那位太太有8个孩子 (Kia, đó vị bà xã, phu nhân có cái, con đứa trẻ)
  • D
    那位太太显得很不耐烦 (Kia, đó vị bà xã, phu nhân trông có vẻ, lộ rõ vẻ rất sốt ruột, nôn nóng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位太太带着她的四个孩子上了火车,孩子们在车上又蹦又跳、又吵又 闹,旁边一位乘客不耐烦地 说:“出门旅行,不应该把孩子都带出来,至 少应该留一半儿在家里。”那位太太忙解释说:“先生,我正是这样做的。”” với nội dung bài, phương án C — 那位太太有8个孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听短文,选择正确答案

《红楼梦》成书于一七八四年,原名《石头记》,是中国古代四大名著之 一,代表了中国古典长篇小 说的最高艺术成就。它汇集了众多百科知识, 在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。
  • A. 《红楼梦》原名《石头记》
  • B. 《红楼梦》是现代小说
  • C. 《红楼梦》成书于唐代
  • D. 《红楼梦》不具学术价值

Dịch nghĩa: Hồng Lâu Mộng hoàn thành năm 1784, tên ban đầu là Thạch Hồi Ký, là một trong bốn tác phẩm kinh điển lớn của Trung Quốc cổ đại, đại diện cho thành tựu nghệ thuật cao nhất của tiểu thuyết chương hồi cổ điển nước này. Tác phẩm này hội tụ nhiều kiến thức bách khoa, có giá trị nghiên cứu không thể thay thế trong các lĩnh vực phong tục, kiến trúc và y học cổ đại Trung Quốc. Đáp án: Hồng Lâu Mộng ban đầu có tên là Thạch Hồi Ký.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
《红楼梦》成书于一七八四年,原名《石头记》,是中国古代四大名著之 一,代表了中国古典长篇小 说的最高艺术成就。它汇集了众多百科知识, 在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。
Nghĩa tiếng Việt:
Hồng Lâu Mộng hoàn thành năm 1784, tên ban đầu là Thạch Hồi Ký, là một trong bốn tác phẩm kinh điển lớn của Trung Quốc cổ đại, đại diện cho thành tựu nghệ thuật cao nhất của tiểu thuyết chương hồi cổ điển nước này. Tác phẩm này hội tụ nhiều kiến thức bách khoa, có giá trị nghiên cứu không thể thay thế trong các lĩnh vực phong tục, kiến trúc và y học cổ đại Trung Quốc. Đáp án: Hồng Lâu Mộng ban đầu có tên là Thạch Hồi Ký.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    《红楼梦》原名《石头记》 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ nguyên, vốn dĩ người hòn đá, viên đá ghi nhớ)
  • B
    《红楼梦》是现代小说 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ là, phải hiện đại tiểu thuyết, truyện)
  • C
    《红楼梦》成书于唐代 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ thành, hoàn thành sách ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại)
  • D
    《红楼梦》不具学术价值 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ không học thuật, nghiên cứu khoa học giá trị)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《红楼梦》成书于一七八四年,原名《石头记》,是中国古代四大名著之 一,代表了中国古典长篇小 说的最高艺术成就。它汇集了众多百科知识, 在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。” với nội dung bài, phương án A — 《红楼梦》原名《石头记》 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听短文,选择正确答案

“画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。
  • A. 凡事要追求完美
  • B. 不要做多余的事
  • C. 画画要发挥想象力
  • D. 现实与理想是有差距的

Dịch nghĩa: Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
“画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。
Nghĩa tiếng Việt:
Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    凡事要追求完美 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
  • B
    不要做多余的事 (Đừng làm, chế tạo việc, sự việc thừa thãi, dư thừa)
  • C
    画画要发挥想象力 (Vẽ tranh, hội họa cần phát huy, thể hiện tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
  • D
    现实与理想是有差距的 (Hiện thực, thực tế là, phải cùng/với lý tưởng, hoàn hảo có khoảng cách, chênh lệch)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。” với nội dung bài, phương án B — 不要做多余的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听采访,选择正确答案

第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 在做导演之前,男的做过什么?
  • A. 编剧
  • B. 摄像
  • C. 演员
  • D. 化妆师

Dịch nghĩa: Đoạn phỏng vấn đề cập đến kinh nghiệm và quan điểm làm phim của một nam đạo diễn thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp và tích lũy văn hóa thay vì chỉ chú trọng kỹ thuật. Đáp án: Biên (Biên kịch).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 在做导演之前,男的做过什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn phỏng vấn đề cập đến kinh nghiệm và quan điểm làm phim của một nam đạo diễn thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp và tích lũy văn hóa thay vì chỉ chú trọng kỹ thuật. Đáp án: Biên (Biên kịch).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    编剧 (biānjù: biên kịch, người viết kịch bản)
  • B
    摄像 (shèxiàng: quay phim, ghi hình)
  • C
    演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • D
    化妆师 (Trang điểm, hóa trang)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 在做导演之前,男的做过什么?” với nội dung bài, phương án A — 编剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听采访,选择正确答案

第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? “凡事预则立”强调什么?
  • A. 要持之以恒
  • B. 要抓住机遇
  • C. 做事要有计划性
  • D. 做事不要怕风险

Dịch nghĩa: Chuyên gia trong bài phỏng vấn lưu ý rằng những người trẻ tuổi khi bắt đầu sự nghiệp kinh doanh riêng cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng và có tầm nhìn thực tế thay vì chỉ hành động theo cảm tính. Đáp án: Làm việc cần có tính kế hoạch.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? “凡事预则立”强调什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Chuyên gia trong bài phỏng vấn lưu ý rằng những người trẻ tuổi khi bắt đầu sự nghiệp kinh doanh riêng cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng và có tầm nhìn thực tế thay vì chỉ hành động theo cảm tính. Đáp án: Làm việc cần có tính kế hoạch.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要持之以恒 (cần kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng)
  • B
    要抓住机遇 (Cần nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) thời cơ, cơ hội tốt)
  • C
    做事要有计划性 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có kế hoạch, lập kế hoạch tính, tính chất (hậu tố))
  • D
    做事不要怕风险 (Làm, chế tạo việc, sự việc đừng sợ, sợ hãi rủi ro, hiểm họa)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? “凡事预则立”强调什么?” với nội dung bài, phương án C — 做事要有计划性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第29题:听采访,选择正确答案

第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法?
  • A. 有道理
  • B. 要珍惜时间
  • C. 时间是公平的
  • D. 不能完全依赖时间

Dịch nghĩa: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án cho thấy chúng ta không thể hoàn toàn phụ thuộc vào thời gian.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án cho thấy chúng ta không thể hoàn toàn phụ thuộc vào thời gian.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有道理 (có đạo lý, lý lẽ)
  • B
    要珍惜时间 (Cần trân trọng, quý trọng thời gian)
  • C
    时间是公平的 (Thời gian là, phải công bằng, bình đẳng)
  • D
    不能完全依赖时间 (Không có thể hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài thời gian)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 不能完全依赖时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长文,选择正确答案

第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?
  • A. 年龄小
  • B. 比较胆小
  • C. 缺乏耐心
  • D. 好奇心强

Dịch nghĩa: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Những đứa trẻ không kiềm chế được thường thiếu kiên nhẫn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Những đứa trẻ không kiềm chế được thường thiếu kiên nhẫn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    年龄小 (tuổi tác, tuổi đời nhỏ, bé)
  • B
    比较胆小 (khá, tương đối nhát gan, nhút nhát)
  • C
    缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • D
    好奇心强 (tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá mạnh mẽ, kiên cường)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 缺乏耐心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第40题:听长文,选择正确答案

第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? “桃李”被用来比喻什么?
  • A. 教师
  • B. 学生
  • C. 退休的人
  • D. 放弃做官的人

Dịch nghĩa: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Từ này dùng để chỉ ai? Đáp án: Học sinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? “桃李”被用来比喻什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Từ này dùng để chỉ ai? Đáp án: Học sinh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    教师 (jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học)
  • B
    学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
  • C
    退休的人 (người nghỉ hưu, về hưu)
  • D
    放弃做官的人 (Từ bỏ, buông xuôi làm, chế tạo người quan, quan chức)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? “桃李”被用来比喻什么?” với nội dung bài, phương án B — 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长文,选择正确答案

第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛?
  • A. 善于倾听
  • B. 会讲笑话
  • C. 声音洪亮
  • D. 知识丰富

Dịch nghĩa: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Yếu tố quan trọng để giao tiếp tốt là gì? Đáp án: Giỏi lắng nghe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛?
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Yếu tố quan trọng để giao tiếp tốt là gì? Đáp án: Giỏi lắng nghe.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    善于倾听 (giỏi về, khéo về lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến)
  • B
    会讲笑话 (Biết giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
  • C
    声音洪亮 (âm thanh vang rền, vang dội sang sảng hào hùng)
  • D
    知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛?” với nội dung bài, phương án A — 善于倾听 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选出有语病的一项

  • A. 没过多久,他就学会了骑自行车。
  • B. 从地图上,黄河干流就像一个巨大的“几”字。
  • C. 大多数人想要改造这个世界,却很少有人想过改造自己。
  • D. 据调查,产生心理问题时,选择求医的男性比例明显小于女性。

Dịch nghĩa: Nhìn trên bản đồ, dòng chính của sông Hoàng Hà trông giống như một chữ cái khổng lồ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Nhìn trên bản đồ, dòng chính của sông Hoàng Hà trông giống như một chữ cái khổng lồ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没过多久,他就学会了骑自行车。 (Chưa đã từng bao lâu, trong thời gian bao lâu anh ấy thì, liền học được, nắm vững rồi cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
  • B
    从地图上,黄河干流就像一个巨大的“几”字。 (Từ bản đồ trên màu vàng con sông khô, sạch sẽ chảy, trôi chảy (dòng nước) thì, liền giống như, tựa như một cái mấy, vài (jǐ) khổng lồ, to lớn chữ, từ)
  • C
    大多数人想要改造这个世界,却很少有人想过改造自己。 (Đại đa số, phần lớn mọi người người muốn có, mong muốn cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi đây, này cái, con thế giới lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) rất ít, thiếu có người, có ai đó muốn đã từng cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi tự mình, bản thân)
  • D
    据调查,产生心理问题时,选择求医的男性比例明显小于女性。 (Căn cứ vào, theo như điều tra sinh ra, nảy sinh tâm lý, trạng thái tâm lý câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ lựa chọn, chọn lựa cầu, tìm cầu nam giới, phái nam thầy thuốc, chữa bệnh tỷ lệ, tỷ xích rõ rệt, hiển nhiên nhỏ hơn, bé hơn phụ nữ, phái nữ)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B ("从地图上,黄河干流就像一个巨大的“几”字。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:选出有语病的一项

  • A. 海拔每上升1000米,气温下降6摄氏度。
  • B. 一个人的交际圈在很大程度上影响着他的消费。
  • C. 有时候,一个人做事比三个人一起做一件事情做起来十分容易。
  • D. 梅兰芳是中国的京剧大师,他的京剧表演艺术独具风格,世称“梅派”。

Dịch nghĩa: Đôi khi, một người làm việc còn dễ dàng hơn nhiều so với ba người cùng làm một việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Đôi khi, một người làm việc còn dễ dàng hơn nhiều so với ba người cùng làm một việc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    海拔每上升1000米,气温下降6摄氏度。 (Độ cao so với mặt nước biển, cao độ mỗi tăng lên, đi lên mét nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết hạ xuống, giảm xuống độ C, độ Celsius (°C))
  • B
    一个人的交际圈在很大程度上影响着他的消费。 (Một cái giao tiếp, xã giao người vòng tròn, khoanh tròn ở rất to, lớn mức độ, trình độ trên ảnh hưởng, tác động đang tiêu dùng, chi tiêu của anh ấy)
  • C
    有时候,一个人做事比三个人一起做一件事情做起来十分容易。 (Có những lúc, đôi khi một cái người làm, chế tạo việc, sự việc so với ba cá nhân cùng với nhau làm, chế tạo một chiếc, cái (áo việc, sự việc làm, chế tạo đứng dậy, thức dậy vô cùng, rất dễ dàng, thuận lợi)
  • D
    梅兰芳是中国的京剧大师,他的京剧表演艺术独具风格,世称“梅派”。 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải Kinh kịch Trung Quốc bậc thầy, đại sư Kinh kịch của anh ấy biểu diễn, trình diễn nghệ thuật độc nhất, một mình đơn độc phong cách, phong thái Thế (Thế gian, thời thế gọi là, xưng hô Mai (họ Mai cử, phái đi)
Phân tích đối chiếu:
Phương án C ("有时候,一个人做事比三个人一起做一件事情做起来十分容易。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

中国一直推崇以和为贵,真正的“和”是什么?就是在______不同声音、不同观点的前提下,对于他人的一种______、一种吸纳。其实这就是______的君子之道。

  • A. 承认 宽容 所谓
  • B. 接受 容忍 合理
  • C. 承诺 容纳 传统
  • D. 承担 谅解 完整

Dịch nghĩa: Trung Quốc từ lâu đề cao việc lấy hòa làm quý, "hòa" thực sự là gì? Chính là trên tiền đề thừa nhận những âm thanh khác biệt, quan điểm khác biệt, sự bao dung và tiếp thu đối với người khác. Thực ra đây chính là đạo lý quân tử được gọi là.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
中国一直推崇以和为贵,真正的“和”是什么?就是在______不同声音、不同观点的前提下,对于他人的一种______、一种吸纳。其实这就是______的君子之道。
Nghĩa tiếng Việt:
Trung Quốc từ lâu đề cao việc lấy hòa làm quý, "hòa" thực sự là gì? Chính là trên tiền đề thừa nhận những âm thanh khác biệt, quan điểm khác biệt, sự bao dung và tiếp thu đối với người khác. Thực ra đây chính là đạo lý quân tử được gọi là.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    承认 宽容 所谓 (Thừa nhận, công nhận khoan dung, rộng lượng cái gọi là, cái được xem là)
  • B
    接受 容忍 合理 (Tiếp nhận, chấp nhận dung thứ, dung nhẫn dung nạp hợp lý, chính đáng)
  • C
    承诺 容纳 传统 (Cam kết, hứa hẹn chứa được, dung nạp truyền thống)
  • D
    承担 谅解 完整 (Gánh vác, đảm đương thông cảm, lượng thứ hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (承认 宽容 所谓 — Thừa nhận, công nhận khoan dung, rộng lượng cái gọi là, cái được xem là) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我们要为受窘的人说一句解围的话,为______的人说一句鼓励的话,为疑惑的人说一句提醒的话,为______的人说一句增添信心的话,为痛苦失意的人说一句______同情的话,许多时候,雪中送炭比______好。

  • A. 忧郁 自觉 慰问 雪上加霜
  • B. 沮丧 自卑 安慰 锦上添花
  • C. 寂寞 自私 辜负 知足常乐
  • D. 惭愧 自满 嘱咐 家喻户晓

Dịch nghĩa: Chúng ta phải nói một câu giải vây cho người đang gặp khó khăn, nói một câu cổ vũ cho người đang chán nản, nói một câu nhắc nhở cho người đang hoài nghi, nói một câu tiếp thêm tự tin cho người đang tự ti, nói một câu an ủi chan chứa sự đồng tình cho người đang đau khổ mất phương hướng; rất nhiều lúc, đưa than ngày tuyết tốt hơn nhiều so với gấm thêu hoa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (B)
Câu đề bài:
我们要为受窘的人说一句解围的话,为______的人说一句鼓励的话,为疑惑的人说一句提醒的话,为______的人说一句增添信心的话,为痛苦失意的人说一句______同情的话,许多时候,雪中送炭比______好。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta phải nói một câu giải vây cho người đang gặp khó khăn, nói một câu cổ vũ cho người đang chán nản, nói một câu nhắc nhở cho người đang hoài nghi, nói một câu tiếp thêm tự tin cho người đang tự ti, nói một câu an ủi chan chứa sự đồng tình cho người đang đau khổ mất phương hướng; rất nhiều lúc, đưa than ngày tuyết tốt hơn nhiều so với gấm thêu hoa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    忧郁 自觉 慰问 雪上加霜 (U uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu tự giác, có ý thức thăm hỏi động viên, ân cần thăm viếng chúc mừng tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
  • B
    沮丧 自卑 安慰 锦上添花 (Chán nản, nản lòng thoái chí tự ti, mặc cảm tự ti an ủi, động viên Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ trên thêm, thêm vào hoa)
  • C
    寂寞 自私 辜负 知足常乐 (Cô đơn, tịch mịch ích kỷ, vụ lợi riêng phụ lòng, cô phụ biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
  • D
    惭愧 自满 嘱咐 家喻户晓 (Xấu hổ, hổ thẹn tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo dặn dò, nhắn nhủ nhà nhà đều biết, người người đều hay)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (沮丧 自卑 安慰 锦上添花 — Chán nản, nản lòng thoái chí tự ti, mặc cảm tự ti an ủi, động viên Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ trên thêm, thêm vào hoa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 再也不敢有丝毫马虎
  • B. B 在判断你的答案是否正确之前
  • C. C 谁更有可能把握机会呢
  • D. D 可他训练起来总是漫不经心
  • E. E 有人最终失去了全部

Dịch nghĩa: Nhưng cậu ta tập luyện luôn hời hợt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhưng cậu ta tập luyện luôn hời hợt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn. nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
  • B
    在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có. không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
  • C
    谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
  • D
    可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
  • E
    有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (可他训练起来总是漫不经心) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A.一直等到诸葛亮自然醒来
  • B.诸葛亮那边没有任何动静
  • C.就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去
  • D.刘备只得留下一封信
  • E.诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他

Dịch nghĩa: Đợi mãi cho đến khi Gia Cát Lượng tự tỉnh giấc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (A)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Đợi mãi cho đến khi Gia Cát Lượng tự tỉnh giấc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一直等到诸葛亮自然醒来 (Luôn đợi đến, chờ đến khi nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy)
  • B
    诸葛亮那边没有任何动静 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng bên kia, phía bên kia không có bất kỳ, bất cứ động tĩnh, tiếng động)
  • C
    就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去 (Thì, liền và to, lớn sẽ, sắp đóng, tắt (đèn lông vũ, lông chim tờ, tấm bay mang theo, dẫn dắt đang quà tặng đến, tới nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng nhà, gia đình đi)
  • D
    刘备只得留下一封信 (Lưu (họ Lưu đành phải, chỉ còn cách là để lại, lưu lại (dấu ấn một bức, lá (thư) thư, lá thư)
  • E
    诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng thấy, nhìn thấy Lưu (họ Lưu như vậy, như thế này chân thành, thành khẩn xin, mời anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (一直等到诸葛亮自然醒来) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 提起生物进化,人们多半会想到“物竞天择,适者生存”这8个字。在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。然而,大自然并不只是沿着单一的路线前行,“合则双赢,争则俱败”,体现互助与合作精神的共生或许是影响历史进程的另一重大因素。 从表面上看,共生关系只是残酷竞争中的权宜之计,是特定条件下的巧合而已。然而生物学的研究却发现,这种生存战略同样是大自然的选择,是另一条进化道路——共生进化的产物。 共生的形态多种多样,不拘一格。它存在于各层次、各种类生物的互动中。海葵虾,顾名思义,对美丽的海葵有独钟,它总是夹着海葵浪迹于海底世界。一遇危险,自有长着含毒触角的海葵出面摆平。这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生物慵懒、喜静不动态的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。 植物与动物共生的现象也不少见。生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。作为回报,蚂蚁则负责植物的安全工作,一旦刺槐的敌人——食叶昆虫及其幼虫、草食动物靠近时,盛怒的蚁群就会蜂拥而出,与入侵者做殊死搏斗,直到把它们赶走。此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。 高等植物与真菌的共生也早为人类所熟知。在这种共生关系中,真菌的菌丝体长在植物的根部,吸收植物光合作用的产物,而植物则可以从真菌的分解物中吸取养料。 85. 关于生物进化,下列哪项正确?

  • A. 强调双赢
  • B. 有不同的路线
  • C. 增加了物种的数量
  • D. 有利于保护生态平衡

Dịch nghĩa: Câu hỏi: Về sự tiến hóa sinh học, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Có nhiều con đường tiến hóa khác nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 提起生物进化,人们多半会想到“物竞天择,适者生存”这8个字。在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。然而,大自然并不只是沿着单一的路线前行,“合则双赢,争则俱败”,体现互助与合作精神的共生或许是影响历史进程的另一重大因素。 从表面上看,共生关系只是残酷竞争中的权宜之计,是特定条件下的巧合而已。然而生物学的研究却发现,这种生存战略同样是大自然的选择,是另一条进化道路——共生进化的产物。 共生的形态多种多样,不拘一格。它存在于各层次、各种类生物的互动中。海葵虾,顾名思义,对美丽的海葵有独钟,它总是夹着海葵浪迹于海底世界。一遇危险,自有长着含毒触角的海葵出面摆平。这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生物慵懒、喜静不动态的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。 植物与动物共生的现象也不少见。生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。作为回报,蚂蚁则负责植物的安全工作,一旦刺槐的敌人——食叶昆虫及其幼虫、草食动物靠近时,盛怒的蚁群就会蜂拥而出,与入侵者做殊死搏斗,直到把它们赶走。此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。 高等植物与真菌的共生也早为人类所熟知。在这种共生关系中,真菌的菌丝体长在植物的根部,吸收植物光合作用的产物,而植物则可以从真菌的分解物中吸取养料。 85. 关于生物进化,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi: Về sự tiến hóa sinh học, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Có nhiều con đường tiến hóa khác nhau.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    强调双赢 (Nhấn mạnh, nêu bật đôi, cặp thắng, giành thắng lợi)
  • B
    有不同的路线 (Có tuyến đường, lộ trình khác nhau, không giống)
  • C
    增加了物种的数量 (Tăng lên, gia tăng rồi sinh vật, vật số lượng loại, kiểu)
  • D
    有利于保护生态平衡 (Có lợi cho, thuận lợi cho bảo vệ, giữ gìn sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên cân bằng, thăng bằng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (有不同的路线 — Có tuyến đường, lộ trình khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍微好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 作者举蔡志忠的例子主要是为了说明:

  • A. 科普作品难以流行
  • B. 流行文化不负载任何理念
  • C. 人文社科领域有成功的案例
  • D. 科普作品作者的工作没做到位

Dịch nghĩa: Câu hỏi: Tác giả nêu ví dụ về Thái Chí Trung chủ yếu để làm gì? Đáp án: Chứng minh rằng lĩnh vực nhân văn xã hội cũng có những trường hợp thành công.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (C)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍微好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 作者举蔡志忠的例子主要是为了说明:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi: Tác giả nêu ví dụ về Thái Chí Trung chủ yếu để làm gì? Đáp án: Chứng minh rằng lĩnh vực nhân văn xã hội cũng có những trường hợp thành công.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    科普作品难以流行 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học khó mà, khó lòng thịnh hành, phổ biến)
  • B
    流行文化不负载任何理念 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa không gánh vác bất kỳ, bất cứ lý lẽ, đạo lý đọc to, đọc tụng)
  • C
    人文社科领域有成功的案例 (Người Văn (họ Văn xã hội khoa, phân khoa lĩnh vực, phạm vi có án lệ, trường hợp điển hình thành công)
  • D
    科普作品作者的工作没做到位 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học làm việc, công việc tác giả, người sáng tác chưa làm được, thực hiện được vị)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (人文社科领域有成功的案例 — Người Văn (họ Văn xã hội khoa, phân khoa lĩnh vực, phạm vi có án lệ, trường hợp điển hình thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。一个朋友见到大师,好奇地问道:“张先生,您睡觉时,胡子是放在被子上面,还是搁在里头?”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这……我也不清楚。是啊,我怎么没在意这个呢?这样吧,明天再告诉你。” 这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像那么回事。真可谓“里也不是,外也不是”,怎么折腾都觉得不妥。他不由得感叹:“以前这根本就不算是什么事,现在怎么成了头问的问题呢?” 心理学家做过一项实验,人们穿针的时候,神情越是专注,越是不容易穿进去。他们称这种现象为“目的颤抖”,也就是人们通常所说的“穿针心理”。有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。你越是特别在意什么,它给你带来的困扰就越大。打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。只缘前者更在意噪声,所受的影响和危害也就更大。即使是同一个人,听到同样分贝的噪声,当他心不在焉的时候,就不会觉得噪声有多严重;当他被噪声牵制了注意力,搞得心神不宁的时候,就会感到噪声大得难以容忍。 有时,受伤带来的疼痛,也和人的注意力有关。一个人精力高度集中时意外受伤,往往感觉不到疼痛,也不知道自己受伤。一旦看到伤口在流血,他就会慢慢恢复痛感。很多人都有过这样的体验,其实受伤时疼痛已经造成,只是人全神贯注于别的地方,感觉都倾注到了别的因素上,所以掩盖了本身的痛觉。 上文主要介绍:

  • A. 张大千的趣事
  • B. 注意力对人的影响
  • C. 疼痛是怎样产生的
  • D. 如何避免噪声的干扰

Dịch nghĩa: Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì? Đáp án: Ảnh hưởng của sự tập trung đối với con người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (B)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。一个朋友见到大师,好奇地问道:“张先生,您睡觉时,胡子是放在被子上面,还是搁在里头?”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这……我也不清楚。是啊,我怎么没在意这个呢?这样吧,明天再告诉你。” 这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像那么回事。真可谓“里也不是,外也不是”,怎么折腾都觉得不妥。他不由得感叹:“以前这根本就不算是什么事,现在怎么成了头问的问题呢?” 心理学家做过一项实验,人们穿针的时候,神情越是专注,越是不容易穿进去。他们称这种现象为“目的颤抖”,也就是人们通常所说的“穿针心理”。有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。你越是特别在意什么,它给你带来的困扰就越大。打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。只缘前者更在意噪声,所受的影响和危害也就更大。即使是同一个人,听到同样分贝的噪声,当他心不在焉的时候,就不会觉得噪声有多严重;当他被噪声牵制了注意力,搞得心神不宁的时候,就会感到噪声大得难以容忍。 有时,受伤带来的疼痛,也和人的注意力有关。一个人精力高度集中时意外受伤,往往感觉不到疼痛,也不知道自己受伤。一旦看到伤口在流血,他就会慢慢恢复痛感。很多人都有过这样的体验,其实受伤时疼痛已经造成,只是人全神贯注于别的地方,感觉都倾注到了别的因素上,所以掩盖了本身的痛觉。 上文主要介绍:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì? Đáp án: Ảnh hưởng của sự tập trung đối với con người.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    张大千的趣事 (Tờ, tấm to, lớn thú vui, ham thích ngàn việc, sự việc)
  • B
    注意力对人的影响 (Chú ý, lưu ý sức, sức lực đối với ảnh hưởng, tác động người)
  • C
    疼痛是怎样产生的 (Đau đớn, cơn đau là, phải như thế nào, ra sao sinh ra, nảy sinh)
  • D
    如何避免噪声的干扰 (Như thế nào, làm sao tránh, phòng tránh gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn âm thanh, tiếng vang)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (注意力对人的影响 — Chú ý, lưu ý sức, sức lực đối với ảnh hưởng, tác động người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.