Đề H61005

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61005)

Đề thi mã H61005 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61005

Đáp Án H61005 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61005 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61005 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61005 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:D
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:D
Câu 10:B
Câu 11:D
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:D
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:D
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:C
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:C
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:E
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:E
Câu 78:B
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:C
Câu 87:D
Câu 88:D
Câu 89:A
Câu 90:B
Câu 91:A
Câu 92:C
Câu 93:D
Câu 94:C
Câu 95:B
Câu 96:D
Câu 97:B
Câu 98:B
Câu 99:D
Câu 100:C
Câu 101:在一个安静的小镇上,有一名厨师,他的烹饪水平很不…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听短文,选择正确答案

我想给女朋友打电话,我预想了各种情况:一、她妈妈接电话。二、她 爸爸接电话。三、她接电话, 但父母在身边,说话不方便,等等。我想 了一个下午,想好了各种应对策略,然后拿起电话,结果她不在家。
  • A. 女朋友不在家
  • B. 他的恋爱失败了
  • C. 他最后没打电话
  • D. 女朋友给他打电话了

Dịch nghĩa: Tôi muốn gọi điện cho bạn gái và đã dự liệu đủ mọi tình huống: Thứ nhất, mẹ cô ấy nghe máy. Thứ hai, bố cô ấy nghe máy. Thứ ba, cô ấy nghe máy nhưng bố mẹ ở bên cạnh, không tiện nói chuyện, v.v. Tôi nghĩ suốt một buổi chiều, suy tính đủ mọi chiến lược đối phó rồi cầm điện thoại lên, kết quả là cô ấy không có nhà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我想给女朋友打电话,我预想了各种情况:一、她妈妈接电话。二、她 爸爸接电话。三、她接电话, 但父母在身边,说话不方便,等等。我想 了一个下午,想好了各种应对策略,然后拿起电话,结果她不在家。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn gọi điện cho bạn gái và đã dự liệu đủ mọi tình huống: Thứ nhất, mẹ cô ấy nghe máy. Thứ hai, bố cô ấy nghe máy. Thứ ba, cô ấy nghe máy nhưng bố mẹ ở bên cạnh, không tiện nói chuyện, v.v. Tôi nghĩ suốt một buổi chiều, suy tính đủ mọi chiến lược đối phó rồi cầm điện thoại lên, kết quả là cô ấy không có nhà. [Đáp án: Bạn gái không có nhà]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女朋友不在家 (Bạn gái, người yêu (nữ) không ở nhà)
  • B
    他的恋爱失败了 (Yêu đương, tình yêu đôi lứa của anh ấy thất bại rồi)
  • C
    他最后没打电话 (Anh ấy cuối cùng, sau chót chưa gọi điện thoại)
  • D
    女朋友给他打电话了 (Bạn gái, người yêu (nữ) cho anh ấy gọi điện thoại rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我想给女朋友打电话,我预想了各种情况:一、她妈妈接电话。二、她 爸爸接电话。三、她接电话, 但父母在身边,说话不方便,等等。我想 了一个下午,想好了各种应对策略,然后拿起电话,结果她不在家。” với nội dung bài, phương án A — 女朋友不在家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听短文,选择正确答案

喜欢流行音乐的人,随着年龄的增长和阅历的丰富,可能最终转向古典 音乐;但喜欢古典音乐的人, 只要喜欢上了,很少再回到流行音乐的怀 抱中。音乐家说:喜欢流行音乐是一时的事,喜欢古典音乐是一世的事。
  • A. 音乐创作需要灵感
  • B. 年轻人不喜欢古典音乐
  • C. 开朗的人喜欢流行音乐
  • D. 对古典音乐的喜爱会更持久

Dịch nghĩa: Những người thích nhạc trẻ, theo tuổi tác tăng lên và vốn sống phong phú, cuối cùng có thể chuyển sang nhạc cổ điển; nhưng những người đã thích nhạc cổ điển thì hễ đã thích là rất ít khi quay trở lại với nhạc trẻ. Các nghệ sĩ âm nhạc nói rằng: Thích nhạc trẻ là chuyện nhất thời, thích nhạc cổ điển là chuyện cả đời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
喜欢流行音乐的人,随着年龄的增长和阅历的丰富,可能最终转向古典 音乐;但喜欢古典音乐的人, 只要喜欢上了,很少再回到流行音乐的怀 抱中。音乐家说:喜欢流行音乐是一时的事,喜欢古典音乐是一世的事。
Nghĩa tiếng Việt:
Những người thích nhạc trẻ, theo tuổi tác tăng lên và vốn sống phong phú, cuối cùng có thể chuyển sang nhạc cổ điển; nhưng những người đã thích nhạc cổ điển thì hễ đã thích là rất ít khi quay trở lại với nhạc trẻ. Các nghệ sĩ âm nhạc nói rằng: Thích nhạc trẻ là chuyện nhất thời, thích nhạc cổ điển là chuyện cả đời. [Đáp án: Sự yêu thích dành cho nhạc cổ điển sẽ bền lâu hơn]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    音乐创作需要灵感 (Âm nhạc sáng tác, tác phẩm sáng tạo cần, đòi hỏi cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
  • B
    年轻人不喜欢古典音乐 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người không thích cổ điển âm nhạc)
  • C
    开朗的人喜欢流行音乐 (Người vui vẻ, cởi mở thích thịnh hành, phổ biến âm nhạc)
  • D
    对古典音乐的喜爱会更持久 (Đối với cổ điển yêu thích, ưa thích âm nhạc biết hơn bền bỉ, lâu dài)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “喜欢流行音乐的人,随着年龄的增长和阅历的丰富,可能最终转向古典 音乐;但喜欢古典音乐的人, 只要喜欢上了,很少再回到流行音乐的怀 抱中。音乐家说:喜欢流行音乐是一时的事,喜欢古典音乐是一世的事。” với nội dung bài, phương án D — 对古典音乐的喜爱会更持久 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听短文,选择正确答案

父子二人经过五星级饭店门口,看到一辆十分豪华的汽车。儿子不屑地 对父亲说:“坐这种车的人,肚 子里一定没有学问!”父亲则轻描淡写地 回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”
  • A. 儿子不富裕
  • B. 儿子买了新车
  • C. 父亲在酒店工作
  • D. 父亲很羡慕儿子

Dịch nghĩa: Hai bố con đi ngang qua cổng khách sạn năm sao, nhìn thấy một chiếc xe vô cùng sang trọng. Người con trai khinh thường nói với bố rằng: "Người ngồi chiếc xe thế này, trong bụng chắc chắn không có chữ nghĩa nào!" Người bố liền đáp lại một cách nhạt toẹt: "Người nói câu này, trong túi chắc chắn không có tiền."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
父子二人经过五星级饭店门口,看到一辆十分豪华的汽车。儿子不屑地 对父亲说:“坐这种车的人,肚 子里一定没有学问!”父亲则轻描淡写地 回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”
Nghĩa tiếng Việt:
Hai bố con đi ngang qua cổng khách sạn năm sao, nhìn thấy một chiếc xe vô cùng sang trọng. Người con trai khinh thường nói với bố rằng: "Người ngồi chiếc xe thế này, trong bụng chắc chắn không có chữ nghĩa nào!" Người bố liền đáp lại một cách nhạt toẹt: "Người nói câu này, trong túi chắc chắn không có tiền." [Đáp án: Người con không giàu có]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    儿子不富裕 (Con trai không giàu có, khá giả)
  • B
    儿子买了新车 (Con trai mua rồi mới xe hơi)
  • C
    父亲在酒店工作 (Cha, bố ở khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp làm việc, công việc)
  • D
    父亲很羡慕儿子 (Cha, bố rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) con trai)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “父子二人经过五星级饭店门口,看到一辆十分豪华的汽车。儿子不屑地 对父亲说:“坐这种车的人,肚 子里一定没有学问!”父亲则轻描淡写地 回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”” với nội dung bài, phương án A — 儿子不富裕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听采访,选择正确答案

女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:关于从海外回来的留学生,下列哪项正确?
  • A. 市场观念不强
  • B. 熟悉国内市场
  • C. 重视海外市场
  • D. 一部分人有创业经历

Dịch nghĩa: Giữa các du học sinh trở về từ nước ngoài có sự khác biệt khá lớn: tại Thanh Hoa có một nhóm du học sinh từng có kinh nghiệm khởi nghiệp, nắm vững công nghệ tiên tiến và hiểu rõ cách vận hành thương mại hóa sản phẩm trên thị trường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:关于从海外回来的留学生,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Giữa các du học sinh trở về từ nước ngoài có sự khác biệt khá lớn: tại Thanh Hoa có một nhóm du học sinh từng có kinh nghiệm khởi nghiệp, nắm vững công nghệ tiên tiến và hiểu rõ cách vận hành thương mại hóa sản phẩm trên thị trường. [Đáp án: Một bộ phận người có kinh nghiệm khởi nghiệp]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    市场观念不强 (Thị trường, chợ quan niệm, tư tưởng không mạnh mẽ, kiên cường)
  • B
    熟悉国内市场 (Quen thuộc, am hiểu trong nước, nội địa thị trường, chợ)
  • C
    重视海外市场 (Coi trọng, chú trọng hải ngoại, nước ngoài thị trường, chợ)
  • D
    一部分人有创业经历 (Một phần, một bộ phận người có khởi nghiệp, lập nghiệp trải nghiệm, kinh qua)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于从海外回来的留学生,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 一部分人有创业经历 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听采访,选择正确答案

第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?
  • A. 网络文学读者众多
  • B. 出现了许多年轻作者
  • C. 那些年轻作者很有才华
  • D. 网络文学的语言具有跳跃性

Dịch nghĩa: Nhà văn nhận định văn học mạng chắc chắn đã mang lại cơ hội thể hiện tài năng cho nhiều cây bút trẻ; cụm câu “nhiều cây bút trẻ nổi lên” có nghĩa là đã xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà văn nhận định văn học mạng chắc chắn đã mang lại cơ hội thể hiện tài năng cho nhiều cây bút trẻ; cụm câu “nhiều cây bút trẻ nổi lên” có nghĩa là đã xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ tuổi. [Đáp án: Xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    网络文学读者众多 (Mạng lưới, mạng internet văn học độc giả, bạn đọc đông đảo, vô số)
  • B
    出现了许多年轻作者 (Xuất hiện, hiện ra rồi nhiều, rất nhiều trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tác giả, người sáng tác)
  • C
    那些年轻作者很有才华 (Những cái đó, những người đó trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tác giả, người sáng tác rất có tài hoa, tài năng xuất chúng)
  • D
    网络文学的语言具有跳跃性 (Mạng lưới, mạng internet ngôn ngữ, tiếng nói văn học sở hữu, có được nhảy vọt, bật nhảy tính, tính chất (hậu tố))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 出现了许多年轻作者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第29题:听采访,选择正确答案

第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 近几年男的在做哪方面的研究?
  • A. 美食
  • B. 编辑
  • C. 教育
  • D. 市场

Dịch nghĩa: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ẩm thực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 近几年男的在做哪方面的研究?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ẩm thực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    美食 (měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
  • B
    编辑 (biān jí: biên tập, người biên tập)
  • C
    教育 (jiào yù: giáo dục)
  • D
    市场 (shì chǎng: thị trường, chợ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 近几年男的在做哪方面的研究?” với nội dung bài, phương án A — 美食 (měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长文,选择正确答案

第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 说话人认为怎样才能成功?
  • A. 敬业
  • B. 交际范围广
  • C. 有创新意识
  • D. 专业知识丰富

Dịch nghĩa: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Phạm vi giao tiếp rộng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 说话人认为怎样才能成功?
Nghĩa tiếng Việt:
Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Phạm vi giao tiếp rộng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    敬业 (jìngyè: kính nghiệp tận tụy, say mê cống hiến hết lòng vì công việc)
  • B
    交际范围广 (Giao tiếp, xã giao phạm vi, quy mô rộng lớn, bao la)
  • C
    有创新意识 (Có đổi mới sáng tạo ý thức, nhận thức)
  • D
    专业知识丰富 (Chuyên ngành, chuyên môn kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 说话人认为怎样才能成功?” với nội dung bài, phương án B — 交际范围广 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第40题:听长文,选择正确答案

第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯?
  • A. 默读
  • B. 一目数行
  • C. 边读书边听音乐
  • D. 连续读几个小时

Dịch nghĩa: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Đọc liên tục trong nhiều giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Đọc liên tục trong nhiều giờ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    默读 (Đọc)
  • B
    一目数行 (Một mắt, mục số, con số đi, làm)
  • C
    边读书边听音乐 (Bên, cạnh đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở bên, cạnh nghe nhạc)
  • D
    连续读几个小时 (Liên tục, liên tiếp không ngừng đọc mấy, vài (jǐ) cái, con tiếng đồng hồ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯?” với nội dung bài, phương án D — 连续读几个小时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长文,选择正确答案

第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 中午的户外活动应该注意什么?
  • A. 防晒
  • B. 补充水分
  • C. 避免出汗
  • D. 强度不能太大

Dịch nghĩa: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cường độ không được quá lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 中午的户外活动应该注意什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cường độ không được quá lớn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    防晒 (fáng shài: chống nắng)
  • B
    补充水分 (độ ẩm, lượng nước bổ sung, thêm vào)
  • C
    避免出汗 (tránh, phòng tránh ra mồ hôi, toát mồ hôi)
  • D
    强度不能太大 (Cường độ, độ bền chịu lực không có thể quá to, lớn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 中午的户外活动应该注意什么?” với nội dung bài, phương án D — 强度不能太大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选出有语病的一项

  • A. 7月的内蒙古草原,是一个美丽的季节。
  • B. “位”不是一个普通的量词,它还含有敬重的意思。
  • C. 一个志存高远的人,必定将追求优秀作为自己的人生目标。
  • D. 心胸狭窄的人就像显微镜,将小事过分放大,大事却看不见。

Dịch nghĩa: Tháng 7 ở thảo nguyên Nội Mông là một mùa vô cùng tươi đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Tháng 7 ở thảo nguyên Nội Mông là một mùa vô cùng tươi đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    7月的内蒙古草原,是一个美丽的季节。 (Bên trong, nội bộ tháng, mặt trăng che phủ, chịu đựng cổ, thời cổ xưa thảo nguyên, đồng cỏ bao la là, phải một cái mùa xinh đẹp, tươi đẹp)
  • B
    “位”不是一个普通的量词,它还含有敬重的意思。 (Vị không là, phải một cái số lượng, chất lượng phổ thông, bình thường từ, từ ngữ nó vẫn có chứa, hàm chứa ý nghĩa kính trọng tôn kính, nể trọng tôn sùng)
  • C
    一个志存高远的人,必定将追求优秀作为自己的人生目标。 (Một cái Ý chí, chí hướng gửi (tiền), tiết kiệm cao người xa nhất định, ắt hẳn sẽ, sắp theo đuổi, mưu cầu xuất sắc, ưu tú với tư cách là, với vai trò là đời người, nhân sinh của tự mình, bản thân mục tiêu, đích đến)
  • D
    心胸狭窄的人就像显微镜,将小事过分放大,大事却看不见。 (Tim, trái tim ngực người chật hẹp, eo hẹp (không gian thì, liền giống như, tựa như hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- sẽ, sắp nhỏ, bé việc, sự việc quá đáng, quá mức phóng to, khuếch đại (hình ảnh việc lớn, đại sự lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) nhìn, xem không thấy, biến mất)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A ("7月的内蒙古草原,是一个美丽的季节。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:选出有语病的一项

  • A. 早饭一定要吃,因为它可以帮助你维持血糖水平的稳定。
  • B. 当人的注意力不集中时,就会下意识地眼,以减少进入大脑的信息。
  • C. 据预测,明年第二季度国际市场的原油日需求量将减少250万桶以内。
  • D. 豆浆是中国人十分喜爱的一种饮品,它营养丰富,又被称做“植物奶”。

Dịch nghĩa: Theo dự báo, nhu cầu dầu thô hàng ngày trên thị trường quốc tế trong quý II năm sau sẽ giảm dưới 2,5 triệu thùng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Theo dự báo, nhu cầu dầu thô hàng ngày trên thị trường quốc tế trong quý II năm sau sẽ giảm dưới 2,5 triệu thùng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    早饭一定要吃,因为它可以帮助你维持血糖水平的稳定。 (Bữa sáng, cơm sáng nhất định, chắc chắn cần ăn bởi vì nó có thể giúp đỡ bạn duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định máu, huyết — văn viết đường ổn định, vững vàng trình độ, mức độ)
  • B
    当人的注意力不集中时,就会下意识地眼,以减少进入大脑的信息。 (Làm (nghề), khi chú ý, lưu ý người sức, sức lực không tập trung, gom lại thời gian, giờ thì, liền biết dưới ý thức, nhận thức mắt, đôi mắt lấy, dùng giảm bớt, cắt giảm tiến vào, bước vào (giai đoạn thông tin, tin tức dữ liệu bộ não, đại não)
  • C
    据预测,明年第二季度国际市场的原油日需求量将减少250万桶以内。 (Căn cứ vào, theo như dự báo, dự đoán năm sau, năm tới thứ hai, số hai quý (trong năm: quý 1, 2 quốc tế nguyên, vốn dĩ thị trường, chợ dầu, mỡ ngày nhu cầu, yêu cầu bức thiết số lượng, chất lượng sẽ, sắp giảm bớt, cắt giảm vạn, mười nghìn (10.000) trong vòng, trong phạm vi (thời gian)
  • D
    豆浆是中国人十分喜爱的一种饮品,它营养丰富,又被称做“植物奶”。 (Sữa đậu nành, nước đậu nành là, phải Trung Quốc người vô cùng, rất một yêu thích, ưa thích loại, kiểu phẩm chất, phẩm cách nó dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào lại, vừa. vừa. bị gọi là, xưng hô làm, chế tạo thực vật, cây cỏ sữa)
Phân tích đối chiếu:
Phương án C ("据预测,明年第二季度国际市场的原油日需求量将减少250万桶以内。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

纳西族算不上是一个大民族,但是它的东巴文化却____,引起世人的兴趣和____。东巴文化包括象形文字、东巴经、东巴绘画、音乐、舞蹈等。其中东巴象形文字被____为目前世界唯一存活着的象形文字。

  • A. A 博大精深 注视 耸
  • B. B 得天独厚 注重 竖
  • C. C 名扬中外 关注 誉
  • D. D 难能可贵 关怀 称

Dịch nghĩa: Dân tộc Nạp Tây không phải là một dân tộc lớn, nhưng văn hóa Đông Ba của họ lại nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, thu hút sự quan tâm và chú ý của thế giới. Văn hóa Đông Ba bao gồm chữ tượng hình, kinh sách, tranh vẽ, âm nhạc và múa Đông Ba, trong đó chữ tượng hình Đông Ba được ca ngợi là chữ tượng hình duy nhất còn tồn tại trên thế giới hiện nay. Điền: Nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, quan tâm, ca ngợi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
纳西族算不上是一个大民族,但是它的东巴文化却____,引起世人的兴趣和____。东巴文化包括象形文字、东巴经、东巴绘画、音乐、舞蹈等。其中东巴象形文字被____为目前世界唯一存活着的象形文字。
Nghĩa tiếng Việt:
Dân tộc Nạp Tây không phải là một dân tộc lớn, nhưng văn hóa Đông Ba của họ lại nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, thu hút sự quan tâm và chú ý của thế giới. Văn hóa Đông Ba bao gồm chữ tượng hình, kinh sách, tranh vẽ, âm nhạc và múa Đông Ba, trong đó chữ tượng hình Đông Ba được ca ngợi là chữ tượng hình duy nhất còn tồn tại trên thế giới hiện nay. Điền: Nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, quan tâm, ca ngợi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    博大精深 注视 耸 (Uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm chú ý nhìn, dõi mắt theo dõi chăm chú sừng sững)
  • B
    得天独厚 注重 竖 (Được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban chú trọng, đặc biệt coi trọng dựng đứng, dựng lên)
  • C
    名扬中外 关注 誉 (Người rải rác, lan rộng trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài quan tâm, chú ý theo dõi)
  • D
    难能可贵 关怀 称 (Đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen quan tâm, chăm sóc gọi là, xưng hô)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (名扬中外 关注 誉 — Người rải rác, lan rộng trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài quan tâm, chú ý theo dõi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

随着环保概念不断深入人心,动物皮草已经不再是炫耀奢华的______,______的同样具有高贵气质的仿皮草材料。仿真的材质、适中的价格,加以最______的款式,仿皮草成为越来越多爱美______的新宠。

  • A. 时装 优胜劣汰 完美 人物
  • B. 潮流 供不应求 时髦 人员
  • C. 装饰 取而代之 时尚 人士
  • D. 象征 层出不穷 新颖 人才

Dịch nghĩa: Khi khái niệm bảo vệ môi trường ngày càng điinto lòng người, lông thú động vật không còn là món đồ trang trí xa hoa để khoe mẽ, thay vào đó là chất liệu giả lông thú vẫn giữ được khí chất cao quý. Với chất liệu mô phỏng, giá cả phải chăng cùng kiểu dáng thời trang nhất, các sản phẩm giả lông thú đã trở thành người bạn đồng hành mới được đông đảo những người yêu cái đẹp ưa chuộng. Điền: Trang trí, thay vào đó, thời trang, những người yêu cái đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (C)
Câu đề bài:
随着环保概念不断深入人心,动物皮草已经不再是炫耀奢华的______,______的同样具有高贵气质的仿皮草材料。仿真的材质、适中的价格,加以最______的款式,仿皮草成为越来越多爱美______的新宠。
Nghĩa tiếng Việt:
Khi khái niệm bảo vệ môi trường ngày càng điinto lòng người, lông thú động vật không còn là món đồ trang trí xa hoa để khoe mẽ, thay vào đó là chất liệu giả lông thú vẫn giữ được khí chất cao quý. Với chất liệu mô phỏng, giá cả phải chăng cùng kiểu dáng thời trang nhất, các sản phẩm giả lông thú đã trở thành người bạn đồng hành mới được đông đảo những người yêu cái đẹp ưa chuộng. Điền: Trang trí, thay vào đó, thời trang, những người yêu cái đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    时装 优胜劣汰 完美 人物 (Thời trang, trang phục thời thượng mốt mới thắng làm vua thua làm giặc hoàn mỹ, hoàn hảo nhân vật, nhân vật lịch sử)
  • B
    潮流 供不应求 时髦 人员 (Trào lưu, xu thế thời đại cung không đủ cầu, cháy hàng hợp thời trang, sành điệu nhân viên, cán bộ)
  • C
    装饰 取而代之 时尚 人士 (Trang trí lấy, nhận mà, nhưng thế hệ, thời đại của thời trang, xu hướng thời thượng nhân sĩ, nhân vật)
  • D
    象征 层出不穷 新颖 人才 (Tượng trưng, biểu tượng xuất hiện không dứt, lớp lớp xuất hiện mới lạ, độc đáo tân tiến nhân tài, người tài)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (装饰 取而代之 时尚 人士 — Trang trí lấy, nhận mà, nhưng thế hệ, thời đại của thời trang, xu hướng thời thượng nhân sĩ, nhân vật) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 这个偶然的事件使小司马光出了名
  • B. B 小小的司马光遇事沉着冷静
  • C. C 从地上搬起一块大石头
  • D. D 司马光非常喜欢读《左传》
  • E. E 院子里有一口大水缸

Dịch nghĩa: Sử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Lúc bấy giờ, trong sân nhà có một chiếc lu nước lớn rất to và đầy nước. Đáp án: Trong sân có một chiếc lu nước lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (E)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Sử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Lúc bấy giờ, trong sân nhà có một chiếc lu nước lớn rất to và đầy nước. Đáp án: Trong sân có một chiếc lu nước lớn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个偶然的事件使小司马光出了名 (Đây, này cái, con sự kiện, biến cố ngẫu nhiên, tình cờ khiến cho, làm cho nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang ra, xuất hiện rồi người)
  • B
    小小的司马光遇事沉着冷静 (Nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát nhỏ, bé con ngựa ánh sáng, quang gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh bình tĩnh)
  • C
    从地上搬起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất chuyển, dọn (nhà dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
  • D
    司马光非常喜欢读《左传》 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang vô cùng, rất thích đọc trái truyền đạt, lan truyền)
  • E
    院子里有一口大水缸 (Sân, khoảng sân nhà bên trong có một miệng, mồm to, lớn nước chum, vại lu thùng)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (院子里有一口大水缸) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80.   气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。   其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。   首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。   其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。   第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 可是一次暴雨没报出来
  • B. B 基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短
  • C. C 这对身处不同地区的人们来说
  • D. D 围绕地球的这层厚厚的大气是个流体
  • E. E 也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关

Dịch nghĩa: Lớp khí quyển dày bao quanh trái đất là một chất lưu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (D)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。 第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Lớp khí quyển dày bao quanh trái đất là một chất lưu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可是一次暴雨没报出来 (Nhưng mà, thế nhưng một lần mưa to, mưa như trút nước chưa báo, tờ báo ra (bổ ngữ xu hướng))
  • B
    基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở hiện đại khoa học nền tảng, cơ sở thời tiết trên dự báo, tin dự báo lịch sử tương đối khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
  • C
    这对身处不同地区的人们来说 (Đây, này đối với nơi, chỗ khác nhau, không giống mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng đến, tới nói, phát biểu)
  • D
    围绕地球的这层厚厚的大气是个流体 (Xoay quanh, bám sát đây, này Trái Đất, địa cầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn khí quyển, bầu khí quyển dày, dày dặn là, phải cái, con chảy, trôi chảy (dòng nước))
  • E
    也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关 (Cũng và, cùng với hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu gì, cái gì mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)_____. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (围绕地球的这层厚厚的大气是个流体) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 弹性水库,就是那些装点着青山的森林。森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。有人估计过,树大根深的森林区域,每公顷可蓄水500-2000吨。因而,森林享有大气和水资源“绿色卫上”的美称。 那么,为什么说这种森林水库是“弹性的”呢?因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。植物的体内,90%以上是水,天旱时,植物的叶子向大气蒸腾水分,甚至可以把它所吸收的水分放出去99%。这样一来,依靠茂密的森林,就会使干燥的空气变得湿润,使旱情减轻。它雨季能蓄,旱季能吐,完全根据外界环境的变化而自动变化,无需人工操纵。 科学家认为,世界上许多干旱和半干旱地区,大都是森林贫乏的地区,如果在这些地区植树造林,使森林覆盖率提高到30%以上,且分布均匀,旱季可供用水量就可以增加5-8倍。可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。 弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。冬天,它能挡风御寒,既可使寒冷的气温不致降得过低,又可使冬天不至于过于干燥;夏季,它能吸收一部分太阳辐射,形成了夏天绿地里的良好小气候环境,为人们在生产、生活上创造了凉爽、舒适的气候环境。 下列哪项符合森林水库“弹性”的含义?

  • A. A 雨季蓄水
  • B. B 早季储水
  • C. C 雨季蒸腾水分
  • D. D 旱季吸收水分

Dịch nghĩa: Khái niệm "tính đàn hồi" của hồ chứa rừng được thể hiện qua việc tích trữ nước vào mùa mưa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (A)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 弹性水库,就是那些装点着青山的森林。森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。有人估计过,树大根深的森林区域,每公顷可蓄水500-2000吨。因而,森林享有大气和水资源“绿色卫上”的美称。 那么,为什么说这种森林水库是“弹性的”呢?因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。植物的体内,90%以上是水,天旱时,植物的叶子向大气蒸腾水分,甚至可以把它所吸收的水分放出去99%。这样一来,依靠茂密的森林,就会使干燥的空气变得湿润,使旱情减轻。它雨季能蓄,旱季能吐,完全根据外界环境的变化而自动变化,无需人工操纵。 科学家认为,世界上许多干旱和半干旱地区,大都是森林贫乏的地区,如果在这些地区植树造林,使森林覆盖率提高到30%以上,且分布均匀,旱季可供用水量就可以增加5-8倍。可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。 弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。冬天,它能挡风御寒,既可使寒冷的气温不致降得过低,又可使冬天不至于过于干燥;夏季,它能吸收一部分太阳辐射,形成了夏天绿地里的良好小气候环境,为人们在生产、生活上创造了凉爽、舒适的气候环境。 下列哪项符合森林水库“弹性”的含义?
Nghĩa tiếng Việt:
Khái niệm "tính đàn hồi" của hồ chứa rừng được thể hiện qua việc tích trữ nước vào mùa mưa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    雨季蓄水 (Mưa, cơn mưa mùa (trong năm) nước)
  • B
    早季储水 (Sớm, buổi sáng mùa (trong năm) nước)
  • C
    雨季蒸腾水分 (Mưa, cơn mưa mùa (trong năm) hấp, đồ xôi độ ẩm, lượng nước)
  • D
    旱季吸收水分 (Khô hạn hạn hán mùa (trong năm) hấp thu, hấp thụ độ ẩm, lượng nước)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án A (雨季蓄水 — Mưa, cơn mưa mùa (trong năm) nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 章鱼外貌虽丑,功夫却高,有着特殊的自卫和进攻的“法宝”。首先,章鱼有8条感觉灵敏的触手,每条触手上有300多个吸盘,每个吸盘的拉力为100克,想想看,无论被它的触手缠住,都是难以脱身的。有趣的是,章鱼的触手和人的手一样,有着高度的灵活性,用以探察外界的动向。每当章鱼休息的时候,总有一两条触手在值班,高度警惕着有无“敌情”。如果外界真的有什么东西轻轻地触动了它的触手,它就会立刻跳起来,同时把浓黑的墨汁喷射出来以掩藏自己,趁此机会观察周围情况,准备进攻或撤退。章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。其次,章鱼有十分惊人的变色能力。它可以随时变换自己皮肤的颜色,使之和周围的环境协调一致。章鱼在恐慌、激动、兴奋等情绪变化时,皮肤都会改变颜色。另外,章鱼有高超的脱身技能。当章鱼遇到敌害时,如果它的触手被对方牢牢地抓住了,这时候就会自动抛掉触手,自己往后退一步,用断触手的蠕动来迷惑敌害,趁机赶快溜走。每当触手断后,伤口处的血管就会极力地收缩,使伤口迅速愈合,所以伤口是不会流血的,第二天就能长好,不久又长出新的触手。最后一点,章鱼还能将水存在体内,依靠溶解在水中的氧气生活,因此它离开了海水也照样能活上几天。 雌章鱼也许是世上最尽心也是最有自我牺牲精神的母亲。它一生只生育一次,产下数百至数千个卵,藏于自己的洞穴之中,在孵化期间,雌章鱼不吃也不睡地守护着洞穴,它不仅要驱赶猎食者,还要不停地摆动触手,以保证洞穴内的水时时得到更新,使未出壳的小宝贝们得到足够的氧气。小章鱼出壳的那天,母亲也完成了自己一生的职责,安心地死去。 章鱼有较发达i的神经系统,对人又很亲善。章鱼天性好奇、肯学,还有很好的记忆力,对掌握的经验永不忘记,形状古怪的章鱼却有如此好的“脑子”,实在令人称奇。 关于章鱼,下列哪项正确?

  • A. A 离不开海水
  • B. B 可以连续6次喷射墨汁
  • C. C 新触手第二天就能长好
  • D. D 母章鱼和小章鱼一起生活

Dịch nghĩa: Về loài bạch tuộc, thông tin đúng là nó có thể phun mực liên tiếp 6 lần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (B)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 章鱼外貌虽丑,功夫却高,有着特殊的自卫和进攻的“法宝”。首先,章鱼有8条感觉灵敏的触手,每条触手上有300多个吸盘,每个吸盘的拉力为100克,想想看,无论被它的触手缠住,都是难以脱身的。有趣的是,章鱼的触手和人的手一样,有着高度的灵活性,用以探察外界的动向。每当章鱼休息的时候,总有一两条触手在值班,高度警惕着有无“敌情”。如果外界真的有什么东西轻轻地触动了它的触手,它就会立刻跳起来,同时把浓黑的墨汁喷射出来以掩藏自己,趁此机会观察周围情况,准备进攻或撤退。章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。其次,章鱼有十分惊人的变色能力。它可以随时变换自己皮肤的颜色,使之和周围的环境协调一致。章鱼在恐慌、激动、兴奋等情绪变化时,皮肤都会改变颜色。另外,章鱼有高超的脱身技能。当章鱼遇到敌害时,如果它的触手被对方牢牢地抓住了,这时候就会自动抛掉触手,自己往后退一步,用断触手的蠕动来迷惑敌害,趁机赶快溜走。每当触手断后,伤口处的血管就会极力地收缩,使伤口迅速愈合,所以伤口是不会流血的,第二天就能长好,不久又长出新的触手。最后一点,章鱼还能将水存在体内,依靠溶解在水中的氧气生活,因此它离开了海水也照样能活上几天。 雌章鱼也许是世上最尽心也是最有自我牺牲精神的母亲。它一生只生育一次,产下数百至数千个卵,藏于自己的洞穴之中,在孵化期间,雌章鱼不吃也不睡地守护着洞穴,它不仅要驱赶猎食者,还要不停地摆动触手,以保证洞穴内的水时时得到更新,使未出壳的小宝贝们得到足够的氧气。小章鱼出壳的那天,母亲也完成了自己一生的职责,安心地死去。 章鱼有较发达i的神经系统,对人又很亲善。章鱼天性好奇、肯学,还有很好的记忆力,对掌握的经验永不忘记,形状古怪的章鱼却有如此好的“脑子”,实在令人称奇。 关于章鱼,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Về loài bạch tuộc, thông tin đúng là nó có thể phun mực liên tiếp 6 lần.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    离不开海水 (không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu nước biển)
  • B
    可以连续6次喷射墨汁 (Có thể liên tục, liên tiếp không ngừng lần phun ra, xịt ra bắn (cung, súng))
  • C
    新触手第二天就能长好 (Mới tay, bàn tay thứ hai, số hai trời, bầu trời thì, liền có thể dài, lâu dài tốt, đẹp)
  • D
    母章鱼和小章鱼一起生活 (Mẹ, người mẹ chương (sách cá và nhỏ, bé chương (sách cá cùng với nhau cuộc sống, sinh hoạt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (可以连续6次喷射墨汁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见和普遍的了。几乎每个人都患过感冒,但多数人对感冒却并非真正熟悉,甚至存在着一些不正确的认识。 误区一:感冒是小病。许多人都把感冒看成是无足轻重的小病,不注意其防治。其实,感冒不仅可以给人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。所以,感冒有“百病之源”之称,并非小病。 误区二:感冒是由于寒冷造成的。“穿暖和点,要不你会感冒的”,然而,医学家用科学实验证实了这种观点是错误的。实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。 误区三:打喷嚏是最主要的传播方式,即健康人是吸入了感冒患者打喷嚏或咳嗽出的感冒病毒微粒后才发病的。然而据流行病学家调查证实,手接触才是最重要的传播方式。在手上,感冒病毒可存活2小时;在手帕上,可存活1小时;在坚硬的物体表面,可存活72小时以上。如果感冒患者用手直接触摸或擦鼻涕,病毒就会沾在手上,然后又沾于手接触的任何地方,使触摸这些地方的健康人手上也沾上病毒,再通过揉眼睛或擦鼻涕而感染感冒。所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱东西;勤洗手帕或者使用一次性的面中纸;感冒患者不要与别人握手等等。 上文主要谈的是:

  • A. A 感冒的危害
  • B. B 怎样预防感冒
  • C. C 感冒病毒是如何传播的
  • D. D 人们对感冒的一些错误认识

Dịch nghĩa: Bài viết chủ yếu bàn về một số nhận thức sai lầm của con người đối với bệnh cảm lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (D)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见和普遍的了。几乎每个人都患过感冒,但多数人对感冒却并非真正熟悉,甚至存在着一些不正确的认识。 误区一:感冒是小病。许多人都把感冒看成是无足轻重的小病,不注意其防治。其实,感冒不仅可以给人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。所以,感冒有“百病之源”之称,并非小病。 误区二:感冒是由于寒冷造成的。“穿暖和点,要不你会感冒的”,然而,医学家用科学实验证实了这种观点是错误的。实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。 误区三:打喷嚏是最主要的传播方式,即健康人是吸入了感冒患者打喷嚏或咳嗽出的感冒病毒微粒后才发病的。然而据流行病学家调查证实,手接触才是最重要的传播方式。在手上,感冒病毒可存活2小时;在手帕上,可存活1小时;在坚硬的物体表面,可存活72小时以上。如果感冒患者用手直接触摸或擦鼻涕,病毒就会沾在手上,然后又沾于手接触的任何地方,使触摸这些地方的健康人手上也沾上病毒,再通过揉眼睛或擦鼻涕而感染感冒。所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱东西;勤洗手帕或者使用一次性的面中纸;感冒患者不要与别人握手等等。 上文主要谈的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Bài viết chủ yếu bàn về một số nhận thức sai lầm của con người đối với bệnh cảm lạnh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感冒的危害 (nguy hại, làm hại cảm cúm, cảm mạo)
  • B
    怎样预防感冒 (Như thế nào, ra sao phòng ngừa, đề phòng cảm cúm, cảm mạo)
  • C
    感冒病毒是如何传播的 (Cảm cúm, cảm mạo vi-rút (virus) là, phải như thế nào, làm sao truyền bá, lan truyền)
  • D
    人们对感冒的一些错误认识 (Mọi người, con người trong xã hội đối với một số, một vài cảm cúm, cảm mạo sai lầm, sai sót quen biết, nhận biết)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án D (人们对感冒的一些错误认识 — Mọi người, con người trong xã hội đối với một số, một vài cảm cúm, cảm mạo sai lầm, sai sót quen biết, nhận biết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.