Đề H61002

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61002)

Đề thi mã H61002 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61002

Đáp Án H61002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61002 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61002 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:C
Câu 3:D
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:D
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:D
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:C
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:E
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:E
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:A
Câu 86:C
Câu 87:C
Câu 88:A
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:C
Câu 92:B
Câu 93:B
Câu 94:A
Câu 95:B
Câu 96:D
Câu 97:D
Câu 98:C
Câu 99:D
Câu 100:D
Câu 101:一大早,我跳上一辆出租车,要去郊区一家企业做培训…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听短文,选择正确答案

我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可 以给我一杯水吗?”
  • A. 儿子哭了
  • B. 妈妈口渴了
  • C. 儿子不想睡觉
  • D. 儿子给妈妈倒了一杯水

Dịch nghĩa: Cả đêm tôi dỗ con trai ngủ, dỗ biết bao nhiêu lần mà nó vẫn không chịu ngủ. Đến lúc nó lại gọi mẹ, tôi không nhịn được nữa liền bảo: "Con mà gọi tiếng nữa là mẹ đánh đấy!" Thế là nó im lặng. Tôi vừa nằm xuống thì nghe nó lí nhí: "Bà Lâm ơi, có thể cho con một cốc nước được không?"

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可 以给我一杯水吗?”
Nghĩa tiếng Việt:
Cả đêm tôi dỗ con trai ngủ, dỗ biết bao nhiêu lần mà nó vẫn không chịu ngủ. Đến lúc nó lại gọi mẹ, tôi không nhịn được nữa liền bảo: "Con mà gọi tiếng nữa là mẹ đánh đấy!" Thế là nó im lặng. Tôi vừa nằm xuống thì nghe nó lí nhí: "Bà Lâm ơi, có thể cho con một cốc nước được không?"
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    儿子哭了 (Con trai khóc rồi)
  • B
    妈妈口渴了 (Mẹ miệng, mồm khát nước rồi)
  • C
    儿子不想睡觉 (Con trai không muốn ngủ)
  • D
    儿子给妈妈倒了一杯水 (Con trai cho mẹ ngã, đổ sập rồi một cốc, ly nước)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可 以给我一杯水吗?”” với nội dung bài, phương án C — 儿子不想睡觉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听短文,选择正确答案

倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议 比起脱口而出的更具说服力。
  • A. 倾听很重要
  • B. 倾听有很多种方式
  • C. 与人交流要主动一些
  • D. 不要随便给别人提建议

Dịch nghĩa: Lắng nghe không chỉ thể hiện bạn tôn trọng đối phương, mà còn nhắc nhở đối phương nên tôn trọng bạn theo cách tương tự. Ngoài ra, điều đó còn cho thấy bạn đang suy nghĩ thấu đáo — nhờ vậy câu trả lời và lời khuyên bạn đưa ra sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc buột miệng nói ra.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议 比起脱口而出的更具说服力。
Nghĩa tiếng Việt:
Lắng nghe không chỉ thể hiện bạn tôn trọng đối phương, mà còn nhắc nhở đối phương nên tôn trọng bạn theo cách tương tự. Ngoài ra, điều đó còn cho thấy bạn đang suy nghĩ thấu đáo — nhờ vậy câu trả lời và lời khuyên bạn đưa ra sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc buột miệng nói ra.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    倾听很重要 (Lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến rất quan trọng)
  • B
    倾听有很多种方式 (Lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến có rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú phương thức, cách thức)
  • C
    与人交流要主动一些 (Và, cùng với người giao lưu, trao đổi cần chủ động, tự giác tích cực một số, một vài)
  • D
    不要随便给别人提建议 (Đừng tùy tiện, tự nhiên cho người khác xách, nâng cao kiến nghị, đề xuất)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议 比起脱口而出的更具说服力。” với nội dung bài, phương án A — 倾听很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听短文,选择正确答案

北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其 实的北极霸主,双掌的力量可 以破开冰面,在捕亳白鲸时,由冰上向水中扑去时可 以一 击重创 白鲸,除去人类,北极熊并无天敌。
  • A. 北极熊很胆小
  • B. 北极熊力气很大
  • C. 白鲸是北极熊的天敌
  • D. 北极熊对人类很友好

Dịch nghĩa: Gấu Bắc Cực, đúng như tên gọi, là loài gấu sinh sống tại Bắc Cực. Chúng là chúa tể đích thực nơi đây; sức mạnh từ hai chi trước có thể phá vỡ mặt băng, khi săn cá voi trắng, cú vồ từ trên băng lao xuống nước có thể giáng đòn chí mạng. Ngoại trừ con người, gấu Bắc Cực không hề có kẻ thù tự nhiên nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其 实的北极霸主,双掌的力量可 以破开冰面,在捕亳白鲸时,由冰上向水中扑去时可 以一 击重创 白鲸,除去人类,北极熊并无天敌。
Nghĩa tiếng Việt:
Gấu Bắc Cực, đúng như tên gọi, là loài gấu sinh sống tại Bắc Cực. Chúng là chúa tể đích thực nơi đây; sức mạnh từ hai chi trước có thể phá vỡ mặt băng, khi săn cá voi trắng, cú vồ từ trên băng lao xuống nước có thể giáng đòn chí mạng. Ngoại trừ con người, gấu Bắc Cực không hề có kẻ thù tự nhiên nào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    北极熊很胆小 (Bắc Cực con gấu rất nhát gan, nhút nhát)
  • B
    北极熊力气很大 (Bắc Cực con gấu sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
  • C
    白鲸是北极熊的天敌 (Trắng là, phải Bắc Cực trời, bầu trời con gấu)
  • D
    北极熊对人类很友好 (Bắc Cực con gấu đối với loài người, nhân loại rất hữu nghị, thân thiện)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其 实的北极霸主,双掌的力量可 以破开冰面,在捕亳白鲸时,由冰上向水中扑去时可 以一 击重创 白鲸,除去人类,北极熊并无天敌。” với nội dung bài, phương án B — 北极熊力气很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听采访,选择正确答案

男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
  • A. 在澳门工作过
  • B. 缺少工作经验
  • C. 专业是环境保护
  • D. 对民间组织不熟悉

Dịch nghĩa: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在澳门工作过 (Ở cửa làm việc, công việc đã từng)
  • B
    缺少工作经验 (Thiếu thốn, thiếu hụt làm việc, công việc kinh nghiệm)
  • C
    专业是环境保护 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải môi trường bảo vệ, giữ gìn)
  • D
    对民间组织不熟悉 (Đối với dân gian, trong nhân dân tổ chức, cơ quan không quen thuộc, am hiểu)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。” với nội dung bài, phương án C — 专业是环境保护 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听采访,选择正确答案

女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
  • A. 人们不爱思考
  • B. 人们更喜欢悲剧
  • C. 读者的需求在提高
  • D. 受到其他媒介的冲击

Dịch nghĩa: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    人们不爱思考 (Mọi người, con người trong xã hội không yêu, yêu thích suy nghĩ, tư duy)
  • B
    人们更喜欢悲剧 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích bi kịch, thảm kịch)
  • C
    读者的需求在提高 (Nhu cầu, yêu cầu bức thiết độc giả, bạn đọc ở nâng cao, cải thiện)
  • D
    受到其他媒介的冲击 (Nhận được, chịu (tác động) khác, những cái khác tác động, va chạm môi giới, vật trung gian)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。” với nội dung bài, phương án D — 受到其他媒介的冲击 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第29题:今年上海车展,奇瑞将展出多少款车?

女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
  • A. 10款
  • B. 12款
  • C. 15款
  • D. 21款

Dịch nghĩa: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    10款
  • B
    12款
  • C
    15款
  • D
    21款
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。” với nội dung bài, phương án D — 21款 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长文,选择正确答案

植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。
  • A. 土壤
  • B. 吸收水分
  • C. 争取更多阳光
  • D. 传播种子或果实

Dịch nghĩa: Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。
Nghĩa tiếng Việt:
Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    土壤 (tǔ rǎng: thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
  • B
    吸收水分 (độ ẩm, lượng nước hấp thu, hấp thụ)
  • C
    争取更多阳光 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy hơn nhiều ánh nắng, ánh mặt trời)
  • D
    传播种子或果实 (Truyền bá, lan truyền hạt giống, cây giống (nông nghiệp) hoặc, hay là quả ngọt, trái cây)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。” với nội dung bài, phương án D — 传播种子或果实 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第40题:听长文,选择正确答案

有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
  • A. 喊救命
  • B. 跳进水里
  • C. 叫对方让开
  • D. 躲开了那只船

Dịch nghĩa: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (C)
Băng phát tiếng Trung:
有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喊救命 (kêu, hét cứu mạng, cứu tính mạng)
  • B
    跳进水里 (Nhảy, nhảy lên nhập, vào nước bên trong)
  • C
    叫对方让开 (Tên là, gọi đối phương, bên kia để mở, lái (xe))
  • D
    躲开了那只船 (Tránh né, ẩn nấp trốn tránh mở, lái (xe) rồi kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) tàu, thuyền)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án C — 叫对方让开 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长文,选择正确答案

有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。
  • A. 能缓解痛苦
  • B. 不含有害物质
  • C. 蛋白质含量低
  • D. 可以预防心脏病

Dịch nghĩa: Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。
Nghĩa tiếng Việt:
Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能缓解痛苦 (Có thể làm dịu, xoa dịu đau khổ, thống khổ)
  • B
    不含有害物质 (Không có chứa, hàm chứa hại, làm hại vật chất)
  • C
    蛋白质含量低 (Chất đạm, protein hàm lượng, nồng độ thành phần thấp, cúi đầu)
  • D
    可以预防心脏病 (Có thể phòng ngừa, đề phòng bệnh tim, bệnh tim mạch)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。” với nội dung bài, phương án A — 能缓解痛苦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选出有语病的一项

  • A. 秦始皇兵马角是在1974年发现了。
  • B. 正方形是四条边等长、四个角相等的四边形。
  • C. 冬冷夏热,四季分明,是温带气候的显著特点。
  • D. 正像世界上没有两片完全一样的树叶,每个人也是独一无二的。

Dịch nghĩa: Câu 51: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 51: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秦始皇兵马角是在1974年发现了。 (Hoàng gia, đế quốc binh lính, người lính con ngựa góc, sừng là, phải ở năm (thời gian) phát hiện, nhận ra rồi)
  • B
    正方形是四条边等长、四个角相等的四边形。 (Đúng, thẳng phương, hướng hình dạng, hình thái là, phải bốn cái, con bên, cạnh chờ đợi dài, lâu dài bốn cái, con góc, sừng bốn bằng nhau, tương đương ngang bằng bên, cạnh hình dạng, hình thái)
  • C
    冬冷夏热,四季分明,是温带气候的显著特点。 (Mùa đông lạnh mùa hè, mùa hạ nóng bốn mùa (trong năm) rõ ràng, rành mạch là, phải vùng ôn đới, khí hậu ôn đới rõ rệt, nổi bật khí hậu đặc điểm, nét đặc trưng)
  • D
    正像世界上没有两片完全一样的树叶,每个人也是独一无二的。 (Đúng, thẳng giống như, tựa như thế giới trên không có hai (dùng trước lượng từ) mảnh, miếng hoàn toàn, trọn vẹn lá cây, chiếc lá giống nhau, như nhau mỗi cá nhân cũng là, phải độc nhất vô nhị, có một không hai)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A ("秦始皇兵马角是在1974年发现了。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:选出有语病的一项

  • A. 中国画基本上可以分为三类:人物画、山水画、花鸟画。
  • B. 河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。
  • C. 很多人都同意的不见得就是对的,真理往往掌握在少数人手单。
  • D. 《三字经》自南宋以来,已有700多年历史,可谓家喻户晓,脍炙人口。

Dịch nghĩa: Câu 57: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 57: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国画基本上可以分为三类:人物画、山水画、花鸟画。 (Trung Quốc vẽ về cơ bản, nhìn chung có thể chia thành, chia làm ba loại, loài nhân vật, nhân vật lịch sử vẽ núi, ngọn núi nước vẽ hoa con chim, loài chim vẽ)
  • B
    河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。 (Con sông nguồn gốc, căn nguyên nước ngoài ra, trừ ra nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất ngoài ra, bên ngoài còn có, ngoài ra còn nước mưa, lượng mưa cũng là, phải nguồn gốc, căn nguyên của nó một trong những, một phần trong)
  • C
    很多人都同意的不见得就是对的,真理往往掌握在少数人手单。 (Rất nhiều người đều chưa chắc, không hẳn đồng ý, tán thành chính là chân lý đối với thường, thường hay (theo quy luật nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ở thiểu số, số ít người tay, bàn tay đơn, lẻ)
  • D
    《三字经》自南宋以来,已有700多年历史,可谓家喻户晓,脍炙人口。 (Ba chữ, từ trải qua, qua (jīngguò) từ, kể từ phía Nam Tống (họ Tống từ đó đến nay, từ khi. đến nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có nhiều năm, suốt nhiều năm lịch sử có thể nhà nhà đều biết, người người đều hay dân số, nhân khẩu)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B ("河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

北京四合院之所以有名,首先在于它的历史_______。自元代正式建都北京,大_______建设都城时起,四合院就与北京的宫殿、衙署、街区、坊巷和胡同同时_______了。

  • A. A 悠久 规模 出现
  • B. B 深远 面积 建立
  • C. C 长久 部分 创造
  • D. D 灿烂 格局 成立

Dịch nghĩa: Tứ hợp viện Bắc Kinh nổi tiếng, trước hết là do lịch sử ______ của nó. Kể từ thời nhà Nguyên chính thức chọn Bắc Kinh làm thủ đô, khi đại ______ xây dựng kinh đô, tứ hợp viện đã ______ cùng với cung điện, nha môn, khu phố, phường hẻm và các ngõ hẻm của Bắc Kinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
北京四合院之所以有名,首先在于它的历史_______。自元代正式建都北京,大_______建设都城时起,四合院就与北京的宫殿、衙署、街区、坊巷和胡同同时_______了。
Nghĩa tiếng Việt:
Tứ hợp viện Bắc Kinh nổi tiếng, trước hết là do lịch sử ______ của nó. Kể từ thời nhà Nguyên chính thức chọn Bắc Kinh làm thủ đô, khi đại ______ xây dựng kinh đô, tứ hợp viện đã ______ cùng với cung điện, nha môn, khu phố, phường hẻm và các ngõ hẻm của Bắc Kinh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    悠久 规模 出现 (Lâu đời, trường tồn quy mô xuất hiện, hiện ra)
  • B
    深远 面积 建立 (Sâu, sâu sắc xa diện tích thiết lập, gây dựng)
  • C
    长久 部分 创造 (Lâu dài, trường cửu bộ phận, phần sáng tạo, tạo nên)
  • D
    灿烂 格局 成立 (Rực rỡ, chói lọi cục diện, bố cục thành lập, sáng lập)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (悠久 规模 出现 — Lâu đời, trường tồn quy mô xuất hiện, hiện ra) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

任何大的成功,都是从事一点一滴______而来的。没有做不到的事,只有不肯做的人。想想你曾经历过的失败,当时你真的用尽全力试过各种______了吗?困难不会是成功的______,只有你自己才______是一个最大的绊脚石。

  • A. 取得 想法 条件 能够
  • B. 积累 办法 障碍 可能
  • C. 争取 方法 基础 可以
  • D. 获得 途径 结果 允许

Dịch nghĩa: Bất kỳ thành công lớn nào cũng đều được tích lũy từ những việc nhỏ nhặt ______ mà thành. Không có việc gì không thể làm, chỉ có người không chịu làm. Hãy nghĩ về những thất bại bạn từng trải qua, lúc đó bạn đã thực sự dốc hết sức mình thử mọi ______ chưa? Khó khăn sẽ không phải là ______ của thành công, chỉ có chính bạn mới ______ là vật cản lớn nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (B)
Câu đề bài:
任何大的成功,都是从事一点一滴______而来的。没有做不到的事,只有不肯做的人。想想你曾经历过的失败,当时你真的用尽全力试过各种______了吗?困难不会是成功的______,只有你自己才______是一个最大的绊脚石。
Nghĩa tiếng Việt:
Bất kỳ thành công lớn nào cũng đều được tích lũy từ những việc nhỏ nhặt ______ mà thành. Không có việc gì không thể làm, chỉ có người không chịu làm. Hãy nghĩ về những thất bại bạn từng trải qua, lúc đó bạn đã thực sự dốc hết sức mình thử mọi ______ chưa? Khó khăn sẽ không phải là ______ của thành công, chỉ có chính bạn mới ______ là vật cản lớn nhất.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    取得 想法 条件 能够 (Đạt được, giành được (thành tựu suy nghĩ, ý tưởng điều kiện, tiêu chuẩn có thể, có khả năng làm được)
  • B
    积累 办法 障碍 可能 (Tích lũy, tích tụ biện pháp, cách thức chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở có thể)
  • C
    争取 方法 基础 可以 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy phương pháp, cách thức nền tảng, cơ sở có thể)
  • D
    获得 途径 结果 允许 (Đạt được, giành được con đường, lộ trình phương thức thực hiện kết quả cho phép, thừa nhận)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (积累 办法 障碍 可能 — Tích lũy, tích tụ biện pháp, cách thức chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở có thể) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. A 狼群的目标始终是前方的猎物
  • B. B 向下一个猎物追去
  • C. C 跑在最前面的狼必须保持一定的体力
  • D. D 狼群拼命地追赶
  • E. E 最后才是身体瘦弱的狼

Dịch nghĩa: Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (73)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (73)
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    狼群的目标始终是前方的猎物 (Con chó sói, loài sói mục tiêu, đích đến đàn, bầy từ đầu đến cuối, luôn luôn là, phải phía trước, tiền tuyến sinh vật, vật)
  • B
    向下一个猎物追去 (Hướng tới, về phía dưới một cái sinh vật, vật đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đi)
  • C
    跑在最前面的狼必须保持一定的体力 (Chạy, chạy bộ ở nhất phía trước, đằng trước con chó sói, loài sói bắt buộc phải duy trì, giữ vững thể lực, sức lực thể chất nhất định, chắc chắn)
  • D
    狼群拼命地追赶 (Con chó sói, loài sói đàn, bầy liều mạng, dốc hết sức lực đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vội vã, tranh thủ đuổi theo)
  • E
    最后才是身体瘦弱的狼 (Cuối cùng, sau chót mới, vừa mới là, phải cơ thể, sức khỏe gầy, ốm con chó sói, loài sói yếu, suy yếu)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (向下一个猎物追去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 对社会感到非常失望
  • B. 然后就随便地扔在了地上
  • C. 打算就此结束自己的生命
  • D. 现在你自己还不是一颗珍珠
  • E. 多次的碰壁,让他伤心而绝望

Dịch nghĩa: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (79).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (B)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (79).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对社会感到非常失望 (Đối với xã hội cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
  • B
    然后就随便地扔在了地上 (Sau đó, tiếp đó thì, liền tùy tiện, tự nhiên ném, vứt ở rồi trên mặt đất, dưới đất)
  • C
    打算就此结束自己的生命 (Dự định, tính toán thì, liền này, đây kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
  • D
    现在你自己还不是一颗珍珠 (Bây giờ, hiện tại bạn tự mình, bản thân vẫn không là, phải một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
  • E
    多次的碰壁,让他伤心而绝望 (Chạm, đụng nhiều lần, nhiều phen Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. để anh ấy đau lòng, buồn bã mà, nhưng tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (然后就随便地扔在了地上) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 有一天,上天创造了三个人。他问第一个人:“到了人世间你准备怎样度过自己的一生?”第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。” 上天又问第二个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。” 上天又问第三个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第三个人想了想,回答说:“我既要创造人生又要享受人生。” 上天给第一个人打了 50 分,给第二个人打了 50 分,给第三个人打了 100 分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些“第三个”这样的人。 第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。他为许许多多的人做出了许许多多的贡献。对自己帮助过的人,他从无所求。他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。慢慢地,他成了德高望重的人,他的善行被人广为传颂,他的名字被人们默默敬仰。他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。直至若干年后,他还一直被人们深深怀念着。 第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。为了达到目的,他不择手段,甚至无恶不作。慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。后来,他因作恶太多而得到了应有的惩罚。正义之剑把他驱逐出人间的时候,他得到的是鄙视和啐骂。若干年后,他还一直被人们深深痛恨着。 第三个人来到人世间,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。他离开人间若干年后,没有人记得他。 人类为第一个人打了 100 分,为第二个人打了 0 分,为第三个人打了 50 分。这个分数,才是他们的最终得分。 根据上文,具有牺牲精神的是:

  • A. A 第一个人
  • B. B 第二个人
  • C. C 第三个人
  • D. D 第一个人和第三个人

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn trên, người có tinh thần hy sinh là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (A)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 有一天,上天创造了三个人。他问第一个人:“到了人世间你准备怎样度过自己的一生?”第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。” 上天又问第二个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。” 上天又问第三个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第三个人想了想,回答说:“我既要创造人生又要享受人生。” 上天给第一个人打了 50 分,给第二个人打了 50 分,给第三个人打了 100 分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些“第三个”这样的人。 第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。他为许许多多的人做出了许许多多的贡献。对自己帮助过的人,他从无所求。他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。慢慢地,他成了德高望重的人,他的善行被人广为传颂,他的名字被人们默默敬仰。他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。直至若干年后,他还一直被人们深深怀念着。 第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。为了达到目的,他不择手段,甚至无恶不作。慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。后来,他因作恶太多而得到了应有的惩罚。正义之剑把他驱逐出人间的时候,他得到的是鄙视和啐骂。若干年后,他还一直被人们深深痛恨着。 第三个人来到人世间,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。他离开人间若干年后,没有人记得他。 人类为第一个人打了 100 分,为第二个人打了 0 分,为第三个人打了 50 分。这个分数,才是他们的最终得分。 根据上文,具有牺牲精神的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Theo đoạn văn trên, người có tinh thần hy sinh là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一个人 (đầu tiên cá nhân)
  • B
    第二个人 (thứ hai, số hai cá nhân)
  • C
    第三个人 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cá nhân)
  • D
    第一个人和第三个人 (Đầu tiên cá nhân và thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cá nhân)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án A (第一个人 — đầu tiên cá nhân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) “足迹”这个词最近很热门。在环保领域,“足迹”指某种东西对地球环境的影响。比如“碳足迹”,就是指某人或者某工厂的二氧化碳净排放量。作为最主要的温室气体,二氧化碳是全球气候变化的罪魁祸首。 从某种意义上讲,农业是人类在地球上留下的最大的“足迹”。农业就是人类对大自然的“改良”。农业这只大脚所到之处,森林变成了农田,湿地变成了牧场,野花、野草被斩尽杀绝,野生动物被迫远走他乡。可是,没有农业,人类就不可能有现在的繁荣。 虽然农产品本质上都属“人造”物种,但经过多年种植,这些农作物已经和大自然达成了一种新的平衡。20世纪开始的科学进步打破了这一平衡。化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。 进入 21 世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。所谓“能源作物”指的是能用来代替石油和煤炭等化石能源,为人类提供新能源的农作物。这些农业革新都需要进行严格的环境影响试验,才可能被允许大面积实施。由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。同时,利用农作物生产有机化学材料(以前这些材料大都来自石油,比如塑料)也是未来农业所面临的不可避免的挑战。这些农业革新几乎不可能离开转基因技术的支持。但是由于绿色和平等非政府环保组织的不懈努力,国内公众对转基因普遍持怀疑态度。转基因作物对环境和人类的影响还有待进一步研究。 未来,生产塑料的原材料是:

  • A. A 农作物
  • B. B 野生动植物
  • C. C 新化石能源
  • D. D 有机化学材料

Dịch nghĩa: Trong tương lai, nguyên liệu để sản xuất nhựa sẽ là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (A)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) “足迹”这个词最近很热门。在环保领域,“足迹”指某种东西对地球环境的影响。比如“碳足迹”,就是指某人或者某工厂的二氧化碳净排放量。作为最主要的温室气体,二氧化碳是全球气候变化的罪魁祸首。 从某种意义上讲,农业是人类在地球上留下的最大的“足迹”。农业就是人类对大自然的“改良”。农业这只大脚所到之处,森林变成了农田,湿地变成了牧场,野花、野草被斩尽杀绝,野生动物被迫远走他乡。可是,没有农业,人类就不可能有现在的繁荣。 虽然农产品本质上都属“人造”物种,但经过多年种植,这些农作物已经和大自然达成了一种新的平衡。20世纪开始的科学进步打破了这一平衡。化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。 进入 21 世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。所谓“能源作物”指的是能用来代替石油和煤炭等化石能源,为人类提供新能源的农作物。这些农业革新都需要进行严格的环境影响试验,才可能被允许大面积实施。由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。同时,利用农作物生产有机化学材料(以前这些材料大都来自石油,比如塑料)也是未来农业所面临的不可避免的挑战。这些农业革新几乎不可能离开转基因技术的支持。但是由于绿色和平等非政府环保组织的不懈努力,国内公众对转基因普遍持怀疑态度。转基因作物对环境和人类的影响还有待进一步研究。 未来,生产塑料的原材料是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong tương lai, nguyên liệu để sản xuất nhựa sẽ là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    农作物 (Làm việc, tác phẩm sinh vật, vật)
  • B
    野生动植物 (Hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ)
  • C
    新化石能源 (Mới hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch nguồn năng lượng, năng lượng)
  • D
    有机化学材料 (Có máy móc hóa học tài liệu, vật liệu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (农作物 — Làm việc, tác phẩm sinh vật, vật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在 2500 年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等 20 多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪 20 年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。 点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的情感,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为即便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 最适合做上文标题的是:

  • A. A 茶馆里的众生象
  • B. B 小小点心大用途
  • C. C 点心点缀的多彩人生
  • D. D 花样繁多的点心习俗

Dịch nghĩa: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho bài viết trên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (D)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在 2500 年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等 20 多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪 20 年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。 点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的情感,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为即便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 最适合做上文标题的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Tiêu đề nào thích hợp nhất cho bài viết trên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶馆里的众生象 (Trà tiệm, quán bên trong sinh ra, sinh trưởng)
  • B
    小小点心大用途 (Nhỏ, bé nhỏ, bé điểm tâm, bánh ngọt to, lớn công dụng, mục đích sử dụng)
  • C
    点心点缀的多彩人生 (Điểm tâm, bánh ngọt nhiều điểm xuyết, tô điểm sắc thái, màu sắc đời người, nhân sinh)
  • D
    花样繁多的点心习俗 (Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án D (花样繁多的点心习俗 — Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.