Đề H61001

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61001)

Đề thi mã H61001 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61001

Đáp Án H61001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61001 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61001 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:D
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:D
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:E
Câu 74:A
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:E
Câu 81:D
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:C
Câu 87:B
Câu 88:C
Câu 89:B
Câu 90:D
Câu 91:A
Câu 92:A
Câu 93:B
Câu 94:A
Câu 95:B
Câu 96:D
Câu 97:D
Câu 98:D
Câu 99:B
Câu 100:C
Câu 101:有位医生年纪大了,但是他的医术非常高明,许多年轻…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听短文,选择正确答案

生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!”
  • A. 他们去动物园了
  • B. 他们遇到了老虎
  • C. 生物学家吓晕了
  • D. 经济学家一直在跑

Dịch nghĩa: Một nhà sinh vật học và một nhà kinh tế học đang đi dạo trong rừng thì bất ngờ gặp một con gấu đen to lớn. Nhà kinh tế học liền quay đầu bỏ chạy. Nhà sinh vật học nói: “Đừng chạy nữa, chúng ta chạy không lại gấu đen đâu!” Nhưng nhà kinh tế học vừa cắm đầu chạy vừa ngoái lại bảo: “Tôi tuy không chạy lại gấu đen, nhưng tôi chạy nhanh hơn anh!”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!”
Nghĩa tiếng Việt:
Một nhà sinh vật học và một nhà kinh tế học đang đi dạo trong rừng thì bất ngờ gặp một con gấu đen to lớn. Nhà kinh tế học liền quay đầu bỏ chạy. Nhà sinh vật học nói: “Đừng chạy nữa, chúng ta chạy không lại gấu đen đâu!” Nhưng nhà kinh tế học vừa cắm đầu chạy vừa ngoái lại bảo: “Tôi tuy không chạy lại gấu đen, nhưng tôi chạy nhanh hơn anh!”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们去动物园了 (Họ, bọn họ đi vườn bách thú, sở thú rồi)
  • B
    他们遇到了老虎 (Họ, bọn họ gặp phải, bắt gặp rồi con hổ, cọp)
  • C
    生物学家吓晕了 (Sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập nhà, gia đình làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) chóng mặt, choáng váng rồi)
  • D
    经济学家一直在跑 (Kinh tế học, học tập nhà, gia đình luôn ở chạy, chạy bộ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!”” với nội dung bài, phương án D — 经济学家一直在跑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听短文,选择正确答案

“前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印 象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。
  • A. 面试时穿着最重要
  • B. 面试一般只要3分钟
  • C. 找工作的关键是谦虚
  • D. 面试时第一印象很重要

Dịch nghĩa: Ba phút đầu quyết định cả đời”, ấn tượng đầu tiên bạn để lại cho người phỏng vấn khi xin việc, từ lời nói, cử chỉ cho đến cách ăn mặc đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội trúng tuyển của bạn. Hãy lịch sự nhã nhặn nhưng đừng tỏ ra quá vồ vập; đàng hoàng đúng mực nhưng đừng gò bó hay quá khiêm tốn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
“前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印 象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。
Nghĩa tiếng Việt:
Ba phút đầu quyết định cả đời”, ấn tượng đầu tiên bạn để lại cho người phỏng vấn khi xin việc, từ lời nói, cử chỉ cho đến cách ăn mặc đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội trúng tuyển của bạn. Hãy lịch sự nhã nhặn nhưng đừng tỏ ra quá vồ vập; đàng hoàng đúng mực nhưng đừng gò bó hay quá khiêm tốn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    面试时穿着最重要 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ mặc lên người nhất quan trọng)
  • B
    面试一般只要3分钟 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn bình thường, thông thường chỉ cần (điều kiện cần) phút)
  • C
    找工作的关键是谦虚 (Then chốt, mấu chốt tìm việc làm, xin việc là, phải khiêm tốn, khiêm nhường)
  • D
    面试时第一印象很重要 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ đầu tiên ấn tượng rất quan trọng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印 象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。” với nội dung bài, phương án D — 面试时第一印象很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听短文,选择正确答案

电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。
  • A. 音乐可以丰富电影情节
  • B. 电影院的吸引力变小了
  • C. 电影比音乐更有吸引力
  • D. 音乐对绘画有很大影响

Dịch nghĩa: Điện ảnh là sự kết hợp giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành quan trọng trong nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn cảm nhận sự kích thích từ âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã làm cho tình tiết phim trở nên phong phú và ly kỳ, hấp dẫn hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。
Nghĩa tiếng Việt:
Điện ảnh là sự kết hợp giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành quan trọng trong nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn cảm nhận sự kích thích từ âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã làm cho tình tiết phim trở nên phong phú và ly kỳ, hấp dẫn hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    音乐可以丰富电影情节 (Âm nhạc có thể phong phú, dồi dào phim điện ảnh tình tiết, diễn biến cốt truyện)
  • B
    电影院的吸引力变小了 (Thu hút, lôi cuốn rạp chiếu phim sức, sức lực thay đổi, biến đổi nhỏ, bé rồi)
  • C
    电影比音乐更有吸引力 (Phim điện ảnh so với âm nhạc hơn có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
  • D
    音乐对绘画有很大影响 (Âm nhạc đối với hội họa, tranh vẽ có rất to, lớn ảnh hưởng, tác động)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。” với nội dung bài, phương án A — 音乐可以丰富电影情节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听采访,选择正确答案

女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
  • A. 北京游客众多
  • B. 北京是中国的首都
  • C. 北京缺少时尚主题公园
  • D. 北京有很多文化旅游景点

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    北京游客众多 (Bắc Kinh du khách, khách du lịch tham quan đông đảo, vô số)
  • B
    北京是中国的首都 (Bắc Kinh là, phải thủ đô Trung Quốc)
  • C
    北京缺少时尚主题公园 (Bắc Kinh thiếu thốn, thiếu hụt thời trang, xu hướng thời thượng chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm công viên)
  • D
    北京有很多文化旅游景点 (Bắc Kinh có rất nhiều văn hóa du lịch điểm tham quan, danh lam thắng cảnh)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。” với nội dung bài, phương án C — 北京缺少时尚主题公园 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听采访,选择正确答案

男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
  • A. 与专家讨论
  • B. 举办摄影展览
  • C. 组织摄影比赛
  • D. 白天拍摄,晚上上课

Dịch nghĩa: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    与专家讨论 (Và, cùng với chuyên gia, nhà chuyên môn thảo luận, bàn bạc)
  • B
    举办摄影展览 (Tổ chức, đăng cai nhiếp ảnh, quay phim triển lãm, trưng bày)
  • C
    组织摄影比赛 (Tổ chức, cơ quan nhiếp ảnh, quay phim thi đấu, cuộc thi)
  • D
    白天拍摄,晚上上课 (Ban ngày quay phim, chụp ảnh buổi tối, đêm lên lớp, vào lớp học)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。” với nội dung bài, phương án D — 白天拍摄,晚上上课 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第29题:听采访,选择正确答案

女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
  • A. 表达方式
  • B. 重要工作
  • C. 谋生手段
  • D. 业余爱好

Dịch nghĩa: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    表达方式 (phương thức, cách thức biểu đạt, bày tỏ)
  • B
    重要工作 (quan trọng làm việc, công việc)
  • C
    谋生手段 (Sinh ra, sinh trưởng thủ đoạn, phương tiện)
  • D
    业余爱好 (sở thích nghiệp dư, ngoài giờ làm việc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。” với nội dung bài, phương án A — 表达方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长文,选择正确答案

第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧跟时尚。” 34. 根据这段话,可以知道什么?
  • A. 要经常交流
  • B. 要关心家人
  • C. 有事情要早准备
  • D. 不要做和别人一样的事

Dịch nghĩa: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧跟时尚。” 34. 根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要经常交流 (Cần thường xuyên giao lưu, trao đổi)
  • B
    要关心家人 (Cần quan tâm, chăm lo người nhà, thành viên gia đình)
  • C
    有事情要早准备 (Có việc, bận việc cần sớm, buổi sáng chuẩn bị)
  • D
    不要做和别人一样的事 (Đừng làm, chế tạo và người khác việc, sự việc giống nhau, như nhau)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào nội dung bài nghe (“第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧…”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“要关心家人”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“有事情要早准备”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“不要做和别人一样的事”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第40题:听长文,选择正确答案

我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。
  • A. 被人们忽视的
  • B. 不能被重复的
  • C. 从没有人做过的
  • D. 不被人们认可的

Dịch nghĩa: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。
Nghĩa tiếng Việt:
Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被人们忽视的 (Bị mọi người, con người trong xã hội bỏ qua, coi nhẹ)
  • B
    不能被重复的 (Không có thể bị lặp lại, trùng lặp)
  • C
    从没有人做过的 (Chưa bao giờ, từ trước đến nay chưa từng có người, có ai đó làm, chế tạo đã từng)
  • D
    不被人们认可的 (Không bị mọi người, con người trong xã hội công nhận, thừa nhận)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。” với nội dung bài, phương án C — 从没有人做过的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长文,选择正确答案

你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”
  • A. 超过1岁
  • B. 眼晴很大
  • C. 还不会说话
  • D. 不喜欢做游戏

Dịch nghĩa: Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được bạn bè thân thiện hay không thân thiện, và biết nên chơi cùng ai. Các thí nghiệm cho thấy trẻ từ 6 đến 10 tháng tuổi đã bộc lộ khả năng phán đoán xã hội mang tính then chốt từ trước khi biết nói. Trong thí nghiệm, các em bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo lên mô hình tàu lượn, sau đó có các búp bê mắt to khác tiến lại: con thì giúp leo qua, con thì đẩy ngã, con thì chẳng làm gì cả. Khi các nhà nghiên cứu đưa những búp bê này cho các em bé xem chúng sẽ chơi với búp bê nào, hầu như tất cả đều chọn búp bê giúp đỡ người khác chứ không chọn búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quậy phá, trẻ cũng chọn búp bê "trung lập" (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê hay giúp đỡ và búp bê "trung lập", chúng vẫn chọn búp bê hay giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: "Khả năng này của các bé thật khó tin. Điều đó chứng tỏ rằng không cần ai dạy, trẻ nhỏ đã tự sở hữu một số năng lực xã hội cơ bản."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được bạn bè thân thiện hay không thân thiện, và biết nên chơi cùng ai. Các thí nghiệm cho thấy trẻ từ 6 đến 10 tháng tuổi đã bộc lộ khả năng phán đoán xã hội mang tính then chốt từ trước khi biết nói. Trong thí nghiệm, các em bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo lên mô hình tàu lượn, sau đó có các búp bê mắt to khác tiến lại: con thì giúp leo qua, con thì đẩy ngã, con thì chẳng làm gì cả. Khi các nhà nghiên cứu đưa những búp bê này cho các em bé xem chúng sẽ chơi với búp bê nào, hầu như tất cả đều chọn búp bê giúp đỡ người khác chứ không chọn búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quậy phá, trẻ cũng chọn búp bê "trung lập" (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê hay giúp đỡ và búp bê "trung lập", chúng vẫn chọn búp bê hay giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: "Khả năng này của các bé thật khó tin. Điều đó chứng tỏ rằng không cần ai dạy, trẻ nhỏ đã tự sở hữu một số năng lực xã hội cơ bản."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超过1岁 (vượt quá, vượt qua tuổi)
  • B
    眼晴很大 (Mắt, đôi mắt nắng, trời quang rất to, lớn)
  • C
    还不会说话 (Vẫn không biết nói chuyện, nói)
  • D
    不喜欢做游戏 (Không thích làm, chế tạo trò chơi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”” với nội dung bài, phương án C — 还不会说话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选出有语病的一项

  • A. 秋天是北京一年中最美好的季节。
  • B. 他是一位有着30多年教龄的老教师。
  • C. 做一件事情,只要开始行动,就算获得了一半的成功。
  • D. 婺源是属于南宋著名学者朱熹的故里和国铁路之父詹天佑的家乡。

Dịch nghĩa: Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秋天是北京一年中最美好的季节。 (Mùa thu, tiết thu là, phải Bắc Kinh một năm (thời gian) trong, ở giữa nhất mùa tốt đẹp, tươi đẹp)
  • B
    他是一位有着30多年教龄的老教师。 (Anh ấy là, phải một vị sở hữu, có nhiều năm, suốt nhiều năm dạy, giảng dạy (jiāo) già, lớn tuổi tuổi tác giáo viên, người thầy dạy học)
  • C
    做一件事情,只要开始行动,就算获得了一半的成功。 (Làm, chế tạo một chiếc, cái (áo việc, sự việc chỉ cần (điều kiện cần) bắt đầu hành động, hoạt động cho dù, dẫu cho đạt được, giành được rồi thành công một nửa, phân nửa)
  • D
    婺源是属于南宋著名学者朱熹的故里和国铁路之父詹天佑的家乡。 (Mùa xuân là, phải thuộc về, nằm trong phía Nam Tống (họ Tống nổi tiếng học giả, nhà nghiên cứu học thuật Chu (họ Chu cố sự, nguyên cớ bên trong và quốc gia, đất nước đường sắt, ngành đường sắt của trời, bầu trời quê hương, quê nhà)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("婺源是属于南宋著名学者朱熹的故里和国铁路之父詹天佑的家乡。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:选出有语病的一项

  • A. 时间能抚平心灵的伤痛,因此人们常说时间是最好的医生。
  • B. 能够了解社会各阶层的人物,对一个作家来说是极好的机会。
  • C. 人们居住在地球上,是一块天然的大磁体,在南北两极有两个磁极。
  • D. 生活就像一场旅行,不在乎目的地,而在乎沿途的风景和看风景的心情。

Dịch nghĩa: Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    时间能抚平心灵的伤痛,因此人们常说时间是最好的医生。 (Thời gian có thể vỗ về, an ủi bằng phẳng, phẳng lặng bị thương, làm tổn thương tâm hồn, cõi lòng sâu kín đau, đau đớn do đó, vì thế mọi người, con người trong xã hội thường, thường xuyên nói, phát biểu thời gian là, phải bác sĩ tốt nhất, hay nhất)
  • B
    能够了解社会各阶层的人物,对一个作家来说是极好的机会。 (Có thể, có khả năng làm được thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin xã hội các, mỗi nhân vật, nhân vật lịch sử giai tầng, tầng lớp xã hội đối với một cái nhà văn, tác giả văn học đến, tới nói, phát biểu là, phải cực kỳ, vô cùng cơ hội tốt, đẹp)
  • C
    人们居住在地球上,是一块天然的大磁体,在南北两极有两个磁极。 (Mọi người, con người trong xã hội cư trú, sinh sống ở Trái Đất, địa cầu trên là, phải một đồng (tiền), miếng to, lớn tự nhiên, thiên nhiên ở nam bắc, hai miền Nam Bắc hai (dùng trước lượng từ) cực kỳ, vô cùng có hai (dùng trước lượng từ) cái, con cực kỳ, vô cùng)
  • D
    生活就像一场旅行,不在乎目的地,而在乎沿途的风景和看风景的心情。 (Cuộc sống, sinh hoạt thì, liền giống như, tựa như một buổi, trận du lịch, đi tham quan khám phá không bận tâm, không để ý mục đích mà, nhưng để ý, bận tâm dọc theo, men theo phong cảnh, cảnh sắc và nhìn, xem tâm trạng, tâm trạng cảm xúc phong cảnh, cảnh sắc)
Phân tích đối chiếu:
Phương án C ("人们居住在地球上,是一块天然的大磁体,在南北两极有两个磁极。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第62题:选词填空 电影最大的乐趣,在于营造出一个独具______的光影世界,在这个世界里,不仅可以使人得到______和娱乐,更可以有所感悟和回味,充分______到“电影是浓缩的人生”这一特点。

  • A. 魅力 放松 体会
  • B. 力量 轻松 理解
  • C. 特色 趣味 意识
  • D. 见解 休息 反应

Dịch nghĩa: Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Niềm vui lớn nhất của điện ảnh là tạo dựng nên một thế giới ánh sáng và hình ảnh mang nét ______ độc đáo. Trong thế giới đó, người xem không chỉ có được sự ______ và giải trí, mà còn có thể chiêm nghiệm và suy ngẫm, cảm nhận đầy đủ ______ rằng "điện ảnh là sự cô đọng của cuộc đời".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
电影最大的乐趣,在于营造出一个独具______的光影世界,在这个世界里,不仅可以使人得到______和娱乐,更可以有所感悟和回味,充分______到“电影是浓缩的人生”这一特点。
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Niềm vui lớn nhất của điện ảnh là tạo dựng nên một thế giới ánh sáng và hình ảnh mang nét ______ độc đáo. Trong thế giới đó, người xem không chỉ có được sự ______ và giải trí, mà còn có thể chiêm nghiệm và suy ngẫm, cảm nhận đầy đủ ______ rằng "điện ảnh là sự cô đọng của cuộc đời".
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    魅力 放松 体会 (Sức hút, sức quyến rũ thư giãn, thả lỏng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc)
  • B
    力量 轻松 理解 (Sức mạnh, năng lực nhẹ nhõm, thư thái hiểu, thấu hiểu)
  • C
    特色 趣味 意识 (Đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo thú vị, sự hứng thú ý thức, nhận thức)
  • D
    见解 休息 反应 (Kiến giải, nhận định sâu sắc nghỉ ngơi phản ứng (hóa học, cơ thể)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (魅力 放松 体会 — Sức hút, sức quyến rũ thư giãn, thả lỏng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

天津剪纸可谓历史悠久,_____于清朝光绪末年,后在不断汲取和_____中国传统剪纸工艺的基础上发展到今天。天津剪纸的艺术风格、制作方法_____有独到之处。它_____了年画、瓷器、木雕等图案的设计,注意外形刻画,具有很高的艺术价值。

  • A. 兴建 发挥 都 借助
  • B. 成立 发掘 就 反映
  • C. 起源 发行 还 吸收
  • D. 兴起 发扬 均 借鉴

Dịch nghĩa: Nghệ thuật cắt giấy Thiên Tân có thể nói là có lịch sử lâu đời, _____ vào cuối thời Quang Tự nhà Thanh, sau đó không ngừng tiếp thu và _____ trên nền tảng nghề cắt giấy truyền thống Trung Quốc mà phát triển đến ngày nay. Phong cách nghệ thuật và phương pháp chế tác của cắt giấy Thiên Tân _____ có nét độc đáo riêng. Nó _____ các mẫu thiết kế của tranh Tết, đồ gốm sứ, chạm khắc gỗ..., chú trọng miêu tả đường nét hình dáng, mang giá trị nghệ thuật rất cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (D)
Câu đề bài:
天津剪纸可谓历史悠久,_____于清朝光绪末年,后在不断汲取和_____中国传统剪纸工艺的基础上发展到今天。天津剪纸的艺术风格、制作方法_____有独到之处。它_____了年画、瓷器、木雕等图案的设计,注意外形刻画,具有很高的艺术价值。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghệ thuật cắt giấy Thiên Tân có thể nói là có lịch sử lâu đời, _____ vào cuối thời Quang Tự nhà Thanh, sau đó không ngừng tiếp thu và _____ trên nền tảng nghề cắt giấy truyền thống Trung Quốc mà phát triển đến ngày nay. Phong cách nghệ thuật và phương pháp chế tác của cắt giấy Thiên Tân _____ có nét độc đáo riêng. Nó _____ các mẫu thiết kế của tranh Tết, đồ gốm sứ, chạm khắc gỗ., chú trọng miêu tả đường nét hình dáng, mang giá trị nghệ thuật rất cao.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    兴建 发挥 都 借助 (Hưng thịnh, dấy lên xây dựng, kiến thiết phát huy, thể hiện đều nhờ vào, dựa vào)
  • B
    成立 发掘 就 反映 (Thành lập, sáng lập khai quật, phát quật khai thác thì, liền phản ánh, phản chiếu)
  • C
    起源 发行 还 吸收 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ phát hành (sách báo, tiền tệ vẫn hấp thu, hấp thụ)
  • D
    兴起 发扬 均 借鉴 (Hưng thịnh, dấy lên dậy, nhấc lên phát huy, hoằng dương (truyền thống bình đẳng, đồng đều tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (兴起 发扬 均 借鉴 — Hưng thịnh, dấy lên dậy, nhấc lên phát huy, hoằng dương (truyền thống bình đẳng, đồng đều tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 地球重力的地区差异
  • B. 比一般城市远离地心 1500 米
  • C. 原来是地球的重力“偷”走了鱼
  • D. 归途中平平安安
  • E. 地球的重力值也随之减少

Dịch nghĩa: Vui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (73) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (E)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Vui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (73) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地球重力的地区差异 (Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt)
  • B
    比一般城市远离地心 1500 米 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét)
  • C
    原来是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
  • D
    归途中平平安安 (Trở về, quay về trên đường đi, dọc đường bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
  • E
    地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (地球的重力值也随之减少) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明
  • B. 改进造纸工艺
  • C. 纸终于成为主要的书写材料
  • D. 中国很早就已发现并使用墨
  • E. 带来了书写材料的根本性变革

Dịch nghĩa: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79):

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (C)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79):
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
  • B
    改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
  • C
    纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
  • D
    中国很早就已发现并使用墨 (Trung Quốc rất đã. từ lâu, sớm đã đã, đã từng (viết tắt của 已经) phát hiện, nhận ra và, đồng thời sử dụng, dùng)
  • E
    带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (纸终于成为主要的书写材料) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一天,一只老狐狸无意间经过一个被围墙围住的葡萄园。凭着经验,它闻出了这个园子里的葡萄是自己从未吃过的极品。 这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它曾向自己的同伴吹嘘过:“这世上还不曾有我没吃过的葡萄呢!”面对这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑逗起来了。它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。” 于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄。可当它在四周转了两圈之后才发现:围墙太高,它跳不上去。又经过一番搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是,这个洞口太小,它无法通过。思索片刻,它做出一个决定:绝食减肥。 经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦了下来,它可以进入葡萄园了。如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。于是,它放开肚皮,整整吃了三天。 这时,问题出现了:由于吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。等身体终于变得和刚进来时一样瘦小,它又从那个小洞钻了出去。 回来后,它把这次经历告诉了另外两只老狐狸,并问它们:“这事儿做得很值?”其中一只说:“你胖了多少又瘦了多少,等于什么都没吃,还冒着性命之忧,当然不值。”另一只则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从未吃过的葡萄,当然值。” 根据前3段可以知道,老狐狸:

  • A. A 觉得葡萄酸
  • B. B 以前没吃过葡萄
  • C. C 吃过很多种葡萄
  • D. D 吃过这个园子里的葡萄

Dịch nghĩa: Một hôm, một con cáo già vô tình đi ngang qua một vườn nho có tường rào bao quanh. Bằng kinh nghiệm, nó ngửi thấy nho trong vườn này là loại tuyệt phẩm mà mình chưa từng được ăn. Con cáo già này từng ăn vô số loại nho ngon, nó từng khoe khoang với đồng loại: "Trên đời này chưa có loại nho nào mà ta chưa từng ăn!" Đối diện với cả một vườn nho chưa từng nếm qua, cảm giác thèm ăn và tính hiếu thắng của nó đều bị khơi dậy. Nó tự nhủ: "Con cáo không ăn được nho thì chê nho xanh chua chát, cũng giống như người lính không muốn làm nguyên soái, đều là kẻ kém cỏi nhất." Thế là nó thề nhất định phải ăn được nho ở đây. Nhưng khi đi vòng quanh hai lượt nó mới phát hiện: tường rào quá cao, nó không nhảy lên được. Sau một hồi tìm kiếm, cuối cùng nó tìm thấy một cái lỗ nhỏ có thể chui vào vườn. Tuy nhiên, miệng lỗ quá nhỏ, nó không thể chui lọt. Suy nghĩ chốc lát, nó đưa ra một quyết định: nhịn ăn giảm cân. Sau ba ngày nhịn ăn, con cáo già thực sự gầy đi và có thể chui vào vườn nho. Đúng như dự đoán, nho ở đây là loại ngon nhất mà nó từng ăn từ trước đến nay. Thế là nó thỏa sức ăn no nê suốt ba ngày liền. Lúc này, vấn đề nảy sinh: do ăn quá nhiều nho, nó lại béo lên và không thể chui ra khỏi cái lỗ nhỏ đó nữa. Bất đắc dĩ, nó đành phải tiếp tục nhịn ăn, lần này mất nhiều hơn lần trước một ngày. Đợi đến khi thân hình gầy nhỏ như lúc mới vào, nó mới chui qua lỗ nhỏ đó ra ngoài. Sau khi về, nó kể lại trải nghiệm này cho hai con cáo già khác và hỏi: "Việc này làm có đáng không?" Một con bảo: "Cậu béo lên bao nhiêu rồi lại gầy đi bấy nhiêu, coi như chẳng ăn được gì, lại còn mạo hiểm tính mạng, đương nhiên là không đáng." Con kia lại nói: "Dù cậu gánh chịu không ít rủi ro, nhưng cậu đã ăn được loại nho chưa từng nếm qua, đương nhiên là rất đáng." Câu hỏi: Căn cứ vào 3 đoạn đầu, có thể biết con cáo già:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (C)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一天,一只老狐狸无意间经过一个被围墙围住的葡萄园。凭着经验,它闻出了这个园子里的葡萄是自己从未吃过的极品。 这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它曾向自己的同伴吹嘘过:“这世上还不曾有我没吃过的葡萄呢!”面对这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑逗起来了。它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。” 于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄。可当它在四周转了两圈之后才发现:围墙太高,它跳不上去。又经过一番搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是,这个洞口太小,它无法通过。思索片刻,它做出一个决定:绝食减肥。 经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦了下来,它可以进入葡萄园了。如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。于是,它放开肚皮,整整吃了三天。 这时,问题出现了:由于吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。等身体终于变得和刚进来时一样瘦小,它又从那个小洞钻了出去。 回来后,它把这次经历告诉了另外两只老狐狸,并问它们:“这事儿做得很值?”其中一只说:“你胖了多少又瘦了多少,等于什么都没吃,还冒着性命之忧,当然不值。”另一只则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从未吃过的葡萄,当然值。” 根据前3段可以知道,老狐狸:
Nghĩa tiếng Việt:
Một hôm, một con cáo già vô tình đi ngang qua một vườn nho có tường rào bao quanh. Bằng kinh nghiệm, nó ngửi thấy nho trong vườn này là loại tuyệt phẩm mà mình chưa từng được ăn. Con cáo già này từng ăn vô số loại nho ngon, nó từng khoe khoang với đồng loại: "Trên đời này chưa có loại nho nào mà ta chưa từng ăn!" Đối diện với cả một vườn nho chưa từng nếm qua, cảm giác thèm ăn và tính hiếu thắng của nó đều bị khơi dậy. Nó tự nhủ: "Con cáo không ăn được nho thì chê nho xanh chua chát, cũng giống như người lính không muốn làm nguyên soái, đều là kẻ kém cỏi nhất." Thế là nó thề nhất định phải ăn được nho ở đây. Nhưng khi đi vòng quanh hai lượt nó mới phát hiện: tường rào quá cao, nó không nhảy lên được. Sau một hồi tìm kiếm, cuối cùng nó tìm thấy một cái lỗ nhỏ có thể chui vào vườn. Tuy nhiên, miệng lỗ quá nhỏ, nó không thể chui lọt. Suy nghĩ chốc lát, nó đưa ra một quyết định: nhịn ăn giảm cân. Sau ba ngày nhịn ăn, con cáo già thực sự gầy đi và có thể chui vào vườn nho. Đúng như dự đoán, nho ở đây là loại ngon nhất mà nó từng ăn từ trước đến nay. Thế là nó thỏa sức ăn no nê suốt ba ngày liền. Lúc này, vấn đề nảy sinh: do ăn quá nhiều nho, nó lại béo lên và không thể chui ra khỏi cái lỗ nhỏ đó nữa. Bất đắc dĩ, nó đành phải tiếp tục nhịn ăn, lần này mất nhiều hơn lần trước một ngày. Đợi đến khi thân hình gầy nhỏ như lúc mới vào, nó mới chui qua lỗ nhỏ đó ra ngoài. Sau khi về, nó kể lại trải nghiệm này cho hai con cáo già khác và hỏi: "Việc này làm có đáng không?" Một con bảo: "Cậu béo lên bao nhiêu rồi lại gầy đi bấy nhiêu, coi như chẳng ăn được gì, lại còn mạo hiểm tính mạng, đương nhiên là không đáng." Con kia lại nói: "Dù cậu gánh chịu không ít rủi ro, nhưng cậu đã ăn được loại nho chưa từng nếm qua, đương nhiên là rất đáng." Câu hỏi: Căn cứ vào 3 đoạn đầu, có thể biết con cáo già:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    觉得葡萄酸 (Cảm thấy quả nho, trái nho chua)
  • B
    以前没吃过葡萄 (Trước đây chưa ăn đã từng quả nho, trái nho)
  • C
    吃过很多种葡萄 (Ăn đã từng rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú quả nho, trái nho)
  • D
    吃过这个园子里的葡萄 (Ăn đã từng đây, này cái, con vườn, công viên cái, chiếc quả nho, trái nho bên trong)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án C (吃过很多种葡萄 — Ăn đã từng rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú quả nho, trái nho) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约 80 公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有 1400 多年的历史。 这里山势陡峻,两边是直立百米、如同斧劈刀削一般的悬崖,悬空寺就建在这悬崖上,或者说是帖贴在悬崖上似的,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十数根像筷子似的木柱子把它撑住。俗话说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之。虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。 踏上那连接殿宇的走廊,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面上,生怕脚重,寺塌下来。 侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫做“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工成为方形的木梁,深深插进岩石里去的。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。 其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力外,柱子也立下了汗马功劳。这些柱子,每个落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的是用来平衡楼阁的高低;有的要有一个重量加在上面,才能够发挥它的支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由已了。 悬空寺在建寺时因地制宜,充分利用峭壁的自然状态来布置和建造寺庙的各部分建筑,设计非常精巧。比如,寺中两座最大的建筑物之一的三官殿,就应用了向岩壁要空间的道理,殿前面是木制的房子,后面则在岩壁上挖了很多石窟,使殿堂变得非常开阔。悬空寺的其它殿堂都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。 根据上文,“铁扁担”:

  • A. A 怕被白蚁咬
  • B. B 独立支撑起悬空寺
  • C. C 指支撑走廊的立木
  • D. D 是用铁杉木加工而成

Dịch nghĩa: Câu hỏi: Theo bài viết trên, "đòn gánh sắt" (铁扁担):

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (D)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约 80 公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有 1400 多年的历史。 这里山势陡峻,两边是直立百米、如同斧劈刀削一般的悬崖,悬空寺就建在这悬崖上,或者说是帖贴在悬崖上似的,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十数根像筷子似的木柱子把它撑住。俗话说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之。虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。 踏上那连接殿宇的走廊,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面上,生怕脚重,寺塌下来。 侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫做“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工成为方形的木梁,深深插进岩石里去的。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。 其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力外,柱子也立下了汗马功劳。这些柱子,每个落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的是用来平衡楼阁的高低;有的要有一个重量加在上面,才能够发挥它的支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由已了。 悬空寺在建寺时因地制宜,充分利用峭壁的自然状态来布置和建造寺庙的各部分建筑,设计非常精巧。比如,寺中两座最大的建筑物之一的三官殿,就应用了向岩壁要空间的道理,殿前面是木制的房子,后面则在岩壁上挖了很多石窟,使殿堂变得非常开阔。悬空寺的其它殿堂都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。 根据上文,“铁扁担”:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi: Theo bài viết trên, "đòn gánh sắt" (铁扁担):
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怕被白蚁咬 (Sợ, sợ hãi bị trắng cắn, ngoạm)
  • B
    独立支撑起悬空寺 (Độc lập, tự chủ chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ dậy, nhấc lên treo, lơ lửng trống rỗng, bầu trời chùa, chùa chiền Phật tự)
  • C
    指支撑走廊的立木 (Chỉ, chỉ trỏ chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ đứng, đứng thẳng hành lang (kiến trúc)
  • D
    是用铁杉木加工而成 (Là, phải sử dụng sắt gia công, chế tác mà, nhưng thành, hoàn thành)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án D (是用铁杉木加工而成 — Là, phải sử dụng sắt gia công, chế tác mà, nhưng thành, hoàn thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在2500年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞•招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪20年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的感情,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是在人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为简便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 最适合做上文标题的是:

  • A. 茶馆里的众生象
  • B. 小小点心大用途
  • C. 点心点缀的多彩人生
  • D. 花样繁多的点心习俗

Dịch nghĩa: Câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (D)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在2500年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪20年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的感情,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是在人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为简便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 最适合做上文标题的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶馆里的众生象 (Trà tiệm, quán bên trong sinh ra, sinh trưởng)
  • B
    小小点心大用途 (Nhỏ, bé nhỏ, bé điểm tâm, bánh ngọt to, lớn công dụng, mục đích sử dụng)
  • C
    点心点缀的多彩人生 (Điểm tâm, bánh ngọt nhiều điểm xuyết, tô điểm sắc thái, màu sắc đời người, nhân sinh)
  • D
    花样繁多的点心习俗 (Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án D (花样繁多的点心习俗 — Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.