Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H60000 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H60000 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H60000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."
第6题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.
第12题:听短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.
第17题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: 'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.
第23题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.
第29题:听采访,选择正确答案
Dịch nghĩa: Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.
第34题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?
第40题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?
第45题:听长文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?
第51题:选出有语病的一项
Dịch nghĩa: Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
第57题:选出有语病的一项
Dịch nghĩa: Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
第62题:选词填空 人们都很尊敬发现真理的人。其实,真理常常就在你的身边,能不能发现它就看你有没有一双_________的眼睛,有没有一个善于_________的头脑,有没有敢于_________真理的勇气。
Dịch nghĩa: Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Mọi người đều rất kính trọng những người phát hiện ra chân lý. Thực ra, chân lý thường ở ngay bên cạnh bạn, có thể phát hiện ra nó hay không phụ thuộc vào việc bạn có một đôi mắt ______ hay không, có một bộ óc giỏi ______ hay không, và có lòng dũng cảm dám ______ chân lý hay không.
中国古代天文学之所以发达,首先是由于帝王们认为天象直接联系着皇家____。而历法准确与否则被看做一姓王朝是否顺应天意的____。其次中国古代____农业立国,而农业的发展与天文历法____。
Dịch nghĩa: Thiên văn học thời cổ đại Trung Quốc sở dĩ phát triển, trước hết là do các bậc đế vương cho rằng thiên tượng liên quan trực tiếp đến ______ của hoàng tộc. Còn việc lịch pháp chính xác hay không lại được xem là ______ cho thấy triều đại của một dòng họ có thuận theo ý trời hay không. Thứ hai, Trung Quốc thời xưa lấy nông nghiệp làm gốc để ______, mà sự phát triển của nông nghiệp lại ______ chặt chẽ với thiên văn lịch pháp.
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Câu 79: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79) trong đoạn văn trên.
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 一年之后,年轻人:
Dịch nghĩa: Một chàng trai làm nhân viên bán hàng suốt hơn nửa năm nhưng liên tiếp thất bại và muốn xin nghỉ. Nhờ sự tin tưởng, bao dung của giám đốc, anh đã ở lại kiên trì nỗ lực và sau một năm đã liên tục 7 tháng đứng đầu bảng thành tích kinh doanh của công ty. Câu hỏi: Một năm sau, chàng trai như thế nào?
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 第2段中“正中他的下怀”的意思是:
Dịch nghĩa: Tên hiệu 'Toàn Tụ Đức' vừa vặn trùng với chữ 'Toàn' trong tên của Dương Toàn Nhân, lại mang ý nghĩa tích lũy đức độ, rất đúng với mong muốn và suy nghĩ của ông. Câu hỏi: Cụm từ 'trúng ý anh ấy' (正中他的下怀) ở đoạn 2 có nghĩa là gì?
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 上文主要介绍了:
Dịch nghĩa: Hải quỳ là loài động vật không xương sống dưới biển, thân hình mềm mại như đóa hoa cúc nở rộ nhưng các xúc tu lại chứa đầy ngạnh độc để tự vệ và săn mồi. Tuy nhiên, hải quỳ lại đặc biệt bao bọc và che chở cho cá hề (cá song cưa) – loài cá nhỏ bé, yếu ớt. Hải quỳ tiết ra chất nhầy trên xúc tu báo hiệu không tấn công, giúp cá hề an toàn bơi lội trong đó và bảo vệ đàn cá con. Ngược lại, cá hề cũng là vị khách biết đền ơn: nó bơi lội dẫn dụ mồi đến cho hải quỳ, dọn dẹp bùn đất và ký sinh trùng, đồng thời dũng cảm xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì?