Đề H60000

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H60000)

Đề thi mã H60000 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H60000

Đáp Án H60000 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H60000 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H60000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H60000 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:A
Câu 3:C
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:C
Câu 49:D
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:D
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:E
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:C
Câu 80:E
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:B
Câu 86:C
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:C
Câu 90:C
Câu 91:A
Câu 92:B
Câu 93:A
Câu 94:D
Câu 95:B
Câu 96:B
Câu 97:D
Câu 98:B
Câu 99:A
Câu 100:B
Câu 101:父亲是个赚钱的高手,儿子是个花钱的高手,父亲一笔…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听短文,选择正确答案

一个年轻人坐在公园的长椅上休息,有个小孩儿站在他旁边很久,一直不走。年轻人问:“小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?”小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”
  • A. 年轻人在睡觉
  • B. 椅子是小孩的
  • C. 小孩想坐那个椅子
  • D. 椅子上刚刷了油漆

Dịch nghĩa: Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一个年轻人坐在公园的长椅上休息,有个小孩儿站在他旁边很久,一直不走。年轻人问:“小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?”小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”
Nghĩa tiếng Việt:
Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    年轻人在睡觉 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người ở ngủ)
  • B
    椅子是小孩的 (Cái ghế là, phải trẻ con)
  • C
    小孩想坐那个椅子 (Trẻ con muốn ngồi, đi (bằng phương tiện) kia, đó cái, con cái ghế)
  • D
    椅子上刚刷了油漆 (Cái ghế trên vừa mới, vừa vặn chải, đánh (răng) rồi sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?”小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”” với nội dung bài, phương án D — 椅子上刚刷了油漆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听短文,选择正确答案

机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。
  • A. 机会越多越好
  • B. 机会多会让人犹豫
  • C. 做决定前要多思考
  • D. 犹豫有时候会带来好处

Dịch nghĩa: Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。
Nghĩa tiếng Việt:
Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    机会越多越好 (Cơ hội càng. càng. (越.越.) nhiều càng. càng. (越.越.) tốt, đẹp)
  • B
    机会多会让人犹豫 (Cơ hội nhiều biết để người do dự, ngập ngừng)
  • C
    做决定前要多思考 (Làm, chế tạo quyết định trước cần nhiều suy nghĩ, tư duy)
  • D
    犹豫有时候会带来好处 (Do dự, ngập ngừng có những lúc, đôi khi biết mang lại, đem đến (lợi ích điểm tốt, lợi ích)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。” với nội dung bài, phương án B — 机会多会让人犹豫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听短文,选择正确答案

参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程往往安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时往往会遇到麻烦。
  • A. 参团游行程紧
  • B. 自助游最省钱
  • C. 自助游容易疲劳
  • D. 自助游的人越来越多

Dịch nghĩa: Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程往往安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时往往会遇到麻烦。
Nghĩa tiếng Việt:
Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    参团游行程紧 (Đoàn, khối diễu hành, tuần hành rước lễ chặt, khít)
  • B
    自助游最省钱 (Từ, kể từ bơi (lội) nhất tiết kiệm tiền, tiết kiệm chi phí)
  • C
    自助游容易疲劳 (Từ, kể từ bơi (lội) dễ dàng, thuận lợi mệt mỏi, mỏi mệt)
  • D
    自助游的人越来越多 (Từ, kể từ người bơi (lội) ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程往往安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时往往会遇到麻烦。” với nội dung bài, phương án A — 参团游行程紧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听采访,选择正确答案

女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”主要提供哪方面的服务?
  • A. 理发
  • B. 足疗
  • C. 美容
  • D. 健身

Dịch nghĩa: 'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”主要提供哪方面的服务?
Nghĩa tiếng Việt:
'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
  • B
    足疗 (Đầy đủ, sung túc)
  • C
    美容 (měiróng: làm đẹp, thẩm mỹ)
  • D
    健身 (jiànshēn: tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““千子莲”主要提供哪方面的服务?” với nội dung bài, phương án B — 足疗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听采访,选择正确答案

女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的认为自己的作品为什么受读者欢迎?
  • A. 能让人感到安慰
  • B. 体现中国武术精神
  • C. 体现中国价值观念
  • D. 反映中国传统生活方式

Dịch nghĩa: Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的认为自己的作品为什么受读者欢迎?
Nghĩa tiếng Việt:
Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能让人感到安慰 (Có thể để người cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
  • B
    体现中国武术精神 (Thể hiện, phản ánh Trung Quốc võ thuật, võ học Trung Hoa tinh thần, nghị lực)
  • C
    体现中国价值观念 (Thể hiện, phản ánh Trung Quốc giá trị quan, hệ giá trị chuẩn mực đọc to, đọc tụng)
  • D
    反映中国传统生活方式 (Phản ánh, phản chiếu Trung Quốc truyền thống cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为自己的作品为什么受读者欢迎?” với nội dung bài, phương án C — 体现中国价值观念 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第29题:听采访,选择正确答案

男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好?
  • A. 表示谦虚
  • B. 激励孩子
  • C. 孩子表现太差
  • D. 对孩子期望值太高

Dịch nghĩa: Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好?
Nghĩa tiếng Việt:
Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    表示谦虚 (biểu thị, thể hiện khiêm tốn, khiêm nhường)
  • B
    激励孩子 (đứa trẻ khích lệ, động viên)
  • C
    孩子表现太差 (Đứa trẻ thể hiện, biểu hiện quá kém, thiếu)
  • D
    对孩子期望值太高 (Đối với đứa trẻ kỳ vọng, mong mỏi giá trị quá cao)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好?” với nội dung bài, phương án D — 对孩子期望值太高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长文,选择正确答案

一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!” 问:老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样?
  • A. 有趣
  • B. 感激
  • C. 难以忍受
  • D. 感到年轻了

Dịch nghĩa: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!” 问:老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
  • B
    感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
  • C
    难以忍受 (khó mà, khó lòng chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
  • D
    感到年轻了 (Cảm thấy, nhận thấy trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 难以忍受 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第40题:听长文,选择正确答案

没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。 问:当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样?
  • A. 反感
  • B. 奇怪
  • C. 紧张
  • D. 愉快

Dịch nghĩa: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
Băng phát tiếng Trung:
没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。 问:当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    反感 (fǎn gǎn: phản cảm, ác cảm)
  • B
    奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
  • C
    紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
  • D
    愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长文,选择正确答案

做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。 问:关于短期计划,说话人有什么建议?
  • A. 要概括
  • B. 要简单
  • C. 要具体
  • D. 要有个性

Dịch nghĩa: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。 问:关于短期计划,说话人有什么建议?
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要概括 (cần khái quát, tóm tắt)
  • B
    要简单 (cần đơn giản)
  • C
    要具体 (cần cụ thể, chi tiết)
  • D
    要有个性 (Cần có cá tính, bản sắc riêng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于短期计划,说话人有什么建议?” với nội dung bài, phương án C — 要具体 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选出有语病的一项

  • A. 他突然提出辞职,让我们感到很意外。
  • B. 茅盾的童年生活,是他创作《春蚕》的源泉。
  • C. 劳动时间缩短,是大众旅游得以发展的基本条件。
  • D. 他除了班里和学生会的工作外,还承担了广播站的主持人。

Dịch nghĩa: Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他突然提出辞职,让我们感到很意外。 (Anh ấy đột nhiên đưa ra, đề xuất (ý kiến từ chức, xin nghỉ việc để chúng tôi, chúng ta cảm thấy, nhận thấy rất bất ngờ, ngoài ý muốn)
  • B
    茅盾的童年生活,是他创作《春蚕》的源泉。 (Tuổi thơ, thời thơ ấu cuộc sống, sinh hoạt là, phải anh ấy sáng tác, tác phẩm sáng tạo mùa xuân nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo)
  • C
    劳动时间缩短,是大众旅游得以发展的基本条件。 (Lao động, làm việc thời gian rút ngắn (thời gian, cự ly là, phải quần chúng, đại chúng du lịch nhờ đó mà có thể, được phép cơ bản, chủ yếu phát triển điều kiện, tiêu chuẩn)
  • D
    他除了班里和学生会的工作外,还承担了广播站的主持人。 (Anh ấy ngoài ra, trừ ra lớp học, ca làm việc bên trong biết cùng/với học sinh, sinh viên làm việc, công việc bên ngoài vẫn gánh vác, đảm đương rồi phát thanh, đài phát thanh người dẫn chương trình, MC chủ trì đứng)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("他除了班里和学生会的工作外,还承担了广播站的主持人。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:选出有语病的一项

  • A. 几位教授最后得出的结论和我们最初的推测是一致的。
  • B. 你一旦成了科学家,就会发现不可能再找到比做科学家更好的工作。
  • C. 创业资金问题可以通过实行小额贷款政策、设立创业基金等办法解决。
  • D. 报纸一般只有一期创刊号,由于它重要然而数量有限,因此最有升值潜力。

Dịch nghĩa: Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
选出有语病的一项
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    几位教授最后得出的结论和我们最初的推测是一致的。 (Mấy, vài (jǐ) vị giáo sư, giảng dạy cuối cùng, sau chót kết luận rút ra, đưa ra (kết luận và chúng tôi, chúng ta suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ ban đầu, khởi đầu là, phải nhất trí, đồng lòng)
  • B
    你一旦成了科学家,就会发现不可能再找到比做科学家更好的工作。 (Bạn một khi, một sớm một chiều thành, hoàn thành rồi nhà khoa học thì, liền biết phát hiện, nhận ra không thể nào, không đời nào lại, nữa tìm thấy, tìm ra được so với làm, chế tạo nhà khoa học hơn làm việc, công việc tốt, đẹp)
  • C
    创业资金问题可以通过实行小额贷款政策、设立创业基金等办法解决。 (Khởi nghiệp, lập nghiệp nguồn vốn, tiền vốn câu hỏi, vấn đề có thể thông qua, nhờ có thực hành, thi hành nhỏ, bé khoản vay, tiền vay chính sách, chủ trương chính sách thiết lập, thành lập khởi nghiệp, lập nghiệp quỹ, quỹ tài chính chờ đợi biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý)
  • D
    报纸一般只有一期创刊号,由于它重要然而数量有限,因此最有升值潜力。 (Báo, tờ báo bình thường, thông thường chỉ có (điều kiện duy nhất) một kỳ, thời kỳ sáng tạo, khởi nghiệp số do, bởi vì nó quan trọng tuy nhiên, thế nhưng số lượng hữu hạn, có giới hạn do đó, vì thế nhất có tăng giá trị, lên giá tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("报纸一般只有一期创刊号,由于它重要然而数量有限,因此最有升值潜力。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:选词填空 人们都很尊敬发现真理的人。其实,真理常常就在你的身边,能不能发现它就看你有没有一双_________的眼睛,有没有一个善于_________的头脑,有没有敢于_________真理的勇气。

  • A. 锐利 沉思 理解
  • B. 灵敏 考虑 坚持
  • C. 敏锐 思考 追求
  • D. 明亮 联想 把握

Dịch nghĩa: Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Mọi người đều rất kính trọng những người phát hiện ra chân lý. Thực ra, chân lý thường ở ngay bên cạnh bạn, có thể phát hiện ra nó hay không phụ thuộc vào việc bạn có một đôi mắt ______ hay không, có một bộ óc giỏi ______ hay không, và có lòng dũng cảm dám ______ chân lý hay không.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
人们都很尊敬发现真理的人。其实,真理常常就在你的身边,能不能发现它就看你有没有一双_________的眼睛,有没有一个善于_________的头脑,有没有敢于_________真理的勇气。
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Mọi người đều rất kính trọng những người phát hiện ra chân lý. Thực ra, chân lý thường ở ngay bên cạnh bạn, có thể phát hiện ra nó hay không phụ thuộc vào việc bạn có một đôi mắt ______ hay không, có một bộ óc giỏi ______ hay không, và có lòng dũng cảm dám ______ chân lý hay không.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    锐利 沉思 理解 (Có lợi, lợi ích trầm tư, suy ngẫm sâu xa hiểu, thấu hiểu)
  • B
    灵敏 考虑 坚持 (Nhạy bén, mẫn cảm cân nhắc, xem xét kiên trì, bền bỉ)
  • C
    敏锐 思考 追求 (Nhạy bén, sắc bén suy nghĩ, tư duy theo đuổi, mưu cầu)
  • D
    明亮 联想 把握 (Sáng sủa, sáng ngời liên tưởng, liên hệ suy tưởng nắm bắt, nắm chắc)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (敏锐 思考 追求 — Nhạy bén, sắc bén suy nghĩ, tư duy theo đuổi, mưu cầu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

中国古代天文学之所以发达,首先是由于帝王们认为天象直接联系着皇家____。而历法准确与否则被看做一姓王朝是否顺应天意的____。其次中国古代____农业立国,而农业的发展与天文历法____。

  • A. 命运 标志 以 密不可分
  • B. 前途 现象 据 大有可为
  • C. 统治 象征 按 根深蒂固
  • D. 权力 反映 凭 举世闻名

Dịch nghĩa: Thiên văn học thời cổ đại Trung Quốc sở dĩ phát triển, trước hết là do các bậc đế vương cho rằng thiên tượng liên quan trực tiếp đến ______ của hoàng tộc. Còn việc lịch pháp chính xác hay không lại được xem là ______ cho thấy triều đại của một dòng họ có thuận theo ý trời hay không. Thứ hai, Trung Quốc thời xưa lấy nông nghiệp làm gốc để ______, mà sự phát triển của nông nghiệp lại ______ chặt chẽ với thiên văn lịch pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (A)
Câu đề bài:
中国古代天文学之所以发达,首先是由于帝王们认为天象直接联系着皇家____。而历法准确与否则被看做一姓王朝是否顺应天意的____。其次中国古代____农业立国,而农业的发展与天文历法____。
Nghĩa tiếng Việt:
Thiên văn học thời cổ đại Trung Quốc sở dĩ phát triển, trước hết là do các bậc đế vương cho rằng thiên tượng liên quan trực tiếp đến ______ của hoàng tộc. Còn việc lịch pháp chính xác hay không lại được xem là ______ cho thấy triều đại của một dòng họ có thuận theo ý trời hay không. Thứ hai, Trung Quốc thời xưa lấy nông nghiệp làm gốc để ______, mà sự phát triển của nông nghiệp lại ______ chặt chẽ với thiên văn lịch pháp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    命运 标志 以 密不可分 (Số phận, vận mệnh cột mốc, biểu tượng lấy, dùng dày đặc, khít không có thể chia, tách)
  • B
    前途 现象 据 大有可为 (Tiền đồ, tương lai phía trước hiện tượng căn cứ vào, theo như rất có triển vọng, tràn đầy hứa hẹn)
  • C
    统治 象征 按 根深蒂固 (Thống trị, cai trị tượng trưng, biểu tượng theo, căn cứ theo ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế)
  • D
    权力 反映 凭 举世闻名 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) phản ánh, phản chiếu dựa vào, căn cứ vào nổi tiếng khắp thế giới, lừng danh năm châu)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (命运 标志 以 密不可分 — Số phận, vận mệnh cột mốc, biểu tượng lấy, dùng dày đặc, khít không có thể chia, tách) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 一块儿一块儿地往船上装
  • B. 制造一个巨大的秤来称
  • C. 只要把船里的石头都称一下
  • D. 然后他就把办法告诉了曹操
  • E. 这才终于弄清了是怎么回事儿
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一块儿一块儿地往船上装 (Cùng nhau, cùng một chỗ cùng nhau, cùng một chỗ hướng về, đi về phía tàu, thuyền trên lắp đặt, trang bị)
  • B
    制造一个巨大的秤来称 (Chế tạo, sản xuất một cái cái cân (cân đòn, cân điện tử) khổng lồ, to lớn đến, tới gọi là, xưng hô)
  • C
    只要把船里的石头都称一下 (Chỉ cần (điều kiện cần) đem tàu, thuyền hòn đá, viên đá bên trong đều gọi là, xưng hô một dưới)
  • D
    然后他就把办法告诉了曹操 (Sau đó, tiếp đó anh ấy thì, liền đem biện pháp, cách thức nói cho biết, bảo rồi)
  • E
    这才终于弄清了是怎么回事儿 (Đây, này mới, vừa mới cuối cùng, rốt cuộc làm, nghịch trong suốt, trong sạch rồi là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc trẻ em, con cái)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题)\n\n曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (一块儿一块儿地往船上装) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 都是在大火追逐下顺风而逃
  • B. 火警会使所有的人目瞪口呆
  • C. 顶风逆火奔向大火燃烧的火场
  • D. 如同狂风卷大旗呼啦啦作响
  • E. 许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们

Dịch nghĩa: Câu 79: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79) trong đoạn văn trên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (C)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 79: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79) trong đoạn văn trên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    都是在大火追逐下顺风而逃 (Đều là, phải ở lửa lớn, đám cháy to đuổi theo, theo đuổi (ước mơ dưới thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió mà, nhưng trốn, đào tẩu)
  • B
    火警会使所有的人目瞪口呆 (Lửa canh gác, canh gác biết khiến cho, làm cho người tất cả, toàn bộ mắt, mục trừng mắt, trợn mắt miệng, mồm ở lại, lưu lại)
  • C
    顶风逆火奔向大火燃烧的火场 (Đỉnh, chóp đỉnh gió, cơn gió lửa chạy nhanh, phi nước đại hướng tới, về phía lửa lớn, đám cháy to lửa đốt cháy, cháy buổi, trận)
  • D
    如同狂风卷大旗呼啦啦作响 (Giống như, tựa như cuồng, cuồng nhiệt gió, cơn gió cuộn lại, cuốn đi to, lớn cờ rồi, nhé rồi, nhé làm việc, tác phẩm vang lên, kêu)
  • E
    许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们 (Nhiều, rất nhiều hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại nhà, gia đình và bởi vì, do vì kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn mà, nhưng hỗn loạn, lộn xộn mọi người, con người trong xã hội chạy, chạy bộ)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题)\n\n一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (顶风逆火奔向大火燃烧的火场) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 一年之后,年轻人:

  • A. 当上了总经理
  • B. 成为公司的销售骨干
  • C. 被调到另一个部门工作
  • D. 对自己的工作仍然没有信心

Dịch nghĩa: Một chàng trai làm nhân viên bán hàng suốt hơn nửa năm nhưng liên tiếp thất bại và muốn xin nghỉ. Nhờ sự tin tưởng, bao dung của giám đốc, anh đã ở lại kiên trì nỗ lực và sau một năm đã liên tục 7 tháng đứng đầu bảng thành tích kinh doanh của công ty. Câu hỏi: Một năm sau, chàng trai như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 一年之后,年轻人:
Nghĩa tiếng Việt:
Một chàng trai làm nhân viên bán hàng suốt hơn nửa năm nhưng liên tiếp thất bại và muốn xin nghỉ. Nhờ sự tin tưởng, bao dung của giám đốc, anh đã ở lại kiên trì nỗ lực và sau một năm đã liên tục 7 tháng đứng đầu bảng thành tích kinh doanh của công ty. Câu hỏi: Một năm sau, chàng trai như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当上了总经理 (Làm (nghề), khi trên rồi tổng giám đốc (doanh nghiệp)
  • B
    成为公司的销售骨干 (Trở thành, biến thành tiêu thụ, bán hàng công ty cốt cán, xương sống)
  • C
    被调到另一个部门工作 (Bị điều chỉnh, pha chế đến, tới khác, một cái khác một cái bộ phận, phòng ban làm việc, công việc)
  • D
    对自己的工作仍然没有信心 (Đối với làm việc, công việc của tự mình, bản thân vẫn, vẫn cứ không có lòng tin, sự tự tin)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (成为公司的销售骨干 — Trở thành, biến thành tiêu thụ, bán hàng công ty cốt cán, xương sống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 第2段中“正中他的下怀”的意思是:

  • A. A 令他很有信心
  • B. B 让他十分犹豫
  • C. C 非常合他的心意
  • D. D 和他起的名字一样

Dịch nghĩa: Tên hiệu 'Toàn Tụ Đức' vừa vặn trùng với chữ 'Toàn' trong tên của Dương Toàn Nhân, lại mang ý nghĩa tích lũy đức độ, rất đúng với mong muốn và suy nghĩ của ông. Câu hỏi: Cụm từ 'trúng ý anh ấy' (正中他的下怀) ở đoạn 2 có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (C)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 第2段中“正中他的下怀”的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Tên hiệu 'Toàn Tụ Đức' vừa vặn trùng với chữ 'Toàn' trong tên của Dương Toàn Nhân, lại mang ý nghĩa tích lũy đức độ, rất đúng với mong muốn và suy nghĩ của ông. Câu hỏi: Cụm từ 'trúng ý anh ấy' (正中他的下怀) ở đoạn 2 có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    令他很有信心 (Khiến cho, làm cho anh ấy rất có lòng tin, sự tự tin)
  • B
    让他十分犹豫 (Để anh ấy vô cùng, rất do dự, ngập ngừng)
  • C
    非常合他的心意 (Vô cùng, rất hợp, kết hợp tim, trái tim của anh ấy Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
  • D
    和他起的名字一样 (Dậy, nhấc lên cùng/với anh ấy tên giống nhau, như nhau)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án C (非常合他的心意 — Vô cùng, rất hợp, kết hợp tim, trái tim của anh ấy Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 上文主要介绍了:

  • A. 小丑鱼的生活习性
  • B. 海葵和小丑鱼的关系
  • C. 小丑鱼是怎样繁殖的
  • D. 海洋弱小动物的保护神海葵

Dịch nghĩa: Hải quỳ là loài động vật không xương sống dưới biển, thân hình mềm mại như đóa hoa cúc nở rộ nhưng các xúc tu lại chứa đầy ngạnh độc để tự vệ và săn mồi. Tuy nhiên, hải quỳ lại đặc biệt bao bọc và che chở cho cá hề (cá song cưa) – loài cá nhỏ bé, yếu ớt. Hải quỳ tiết ra chất nhầy trên xúc tu báo hiệu không tấn công, giúp cá hề an toàn bơi lội trong đó và bảo vệ đàn cá con. Ngược lại, cá hề cũng là vị khách biết đền ơn: nó bơi lội dẫn dụ mồi đến cho hải quỳ, dọn dẹp bùn đất và ký sinh trùng, đồng thời dũng cảm xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (B)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 上文主要介绍了:
Nghĩa tiếng Việt:
Hải quỳ là loài động vật không xương sống dưới biển, thân hình mềm mại như đóa hoa cúc nở rộ nhưng các xúc tu lại chứa đầy ngạnh độc để tự vệ và săn mồi. Tuy nhiên, hải quỳ lại đặc biệt bao bọc và che chở cho cá hề (cá song cưa) – loài cá nhỏ bé, yếu ớt. Hải quỳ tiết ra chất nhầy trên xúc tu báo hiệu không tấn công, giúp cá hề an toàn bơi lội trong đó và bảo vệ đàn cá con. Ngược lại, cá hề cũng là vị khách biết đền ơn: nó bơi lội dẫn dụ mồi đến cho hải quỳ, dọn dẹp bùn đất và ký sinh trùng, đồng thời dũng cảm xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小丑鱼的生活习性 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cuộc sống, sinh hoạt cá tính, tính chất (hậu tố))
  • B
    海葵和小丑鱼的关系 (Biển, đại dương và nhỏ, bé xấu xí, khó coi mối quan hệ cá)
  • C
    小丑鱼是怎样繁殖的 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá là, phải như thế nào, ra sao sinh sản, nhân giống)
  • D
    海洋弱小动物的保护神海葵 (Đại dương, biển cả yếu, suy yếu nhỏ, bé bảo vệ, giữ gìn động vật thần, thần thánh biển, đại dương)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (海葵和小丑鱼的关系 — Biển, đại dương và nhỏ, bé xấu xí, khó coi mối quan hệ cá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.