Đề H6-BLCUP-09

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 BLCUP (Mã Đề H6-BLCUP-09)

Đề thi mã H6-BLCUP-09 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H6-BLCUP-09

Đáp Án H6-BLCUP-09 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H6-BLCUP-09 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H6-BLCUP-09 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H6-BLCUP-09 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:D
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:D
Câu 10:D
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:B
Câu 73:D
Câu 74:A
Câu 75:E
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:E
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:B
Câu 86:C
Câu 87:D
Câu 88:A
Câu 89:C
Câu 90:D
Câu 91:C
Câu 92:A
Câu 93:C
Câu 94:D
Câu 95:B
Câu 96:B
Câu 97:B
Câu 98:A
Câu 99:C
Câu 100:D
Câu 101:《盲人歌手的音乐人生》 周云蓬九岁那年因彻底失明…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

幼儿园的老师怀孕了,可是幼儿园的小孩子们却不懂。一天,牙齿保健员被请来,教 孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害, 而且还会使人发胖。放学以后,一个小男孩指着老师怀孕的肚子说:“我知道您的肚子 为什么那么胖了,老师!”
  • A. 老师怀孕了
  • B. 老师吃很多甜食和巧克力
  • C. 孩子吃很多甜食和巧克力
  • D. 老师牙齿不好

Dịch nghĩa: Cô giáo ở trường mẫu giáo mang thai, nhưng các em nhỏ không hiểu điều đó. Một hôm, nhân viên chăm sóc răng miệng được mời đến dạy các em cách bảo vệ răng. Cô ấy nói rằng nếu ham ăn đồ ngọt và sô-cô-la thì không những có hại cho răng mà còn khiến người ta tăng cân. Sau giờ học, một cậu bé chỉ vào bụng bầu của cô giáo và nói: “Em biết vì sao bụng cô béo như vậy rồi, thưa cô!”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
幼儿园的老师怀孕了,可是幼儿园的小孩子们却不懂。一天,牙齿保健员被请来,教 孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害, 而且还会使人发胖。放学以后,一个小男孩指着老师怀孕的肚子说:“我知道您的肚子 为什么那么胖了,老师!”
Nghĩa tiếng Việt:
Cô giáo ở trường mẫu giáo mang thai, nhưng các em nhỏ không hiểu điều đó. Một hôm, nhân viên chăm sóc răng miệng được mời đến dạy các em cách bảo vệ răng. Cô ấy nói rằng nếu ham ăn đồ ngọt và sô-cô-la thì không những có hại cho răng mà còn khiến người ta tăng cân. Sau giờ học, một cậu bé chỉ vào bụng bầu của cô giáo và nói: “Em biết vì sao bụng cô béo như vậy rồi, thưa cô!”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师怀孕了 (Thầy giáo, cô giáo mang thai, có thai rồi)
  • B
    老师吃很多甜食和巧克力 (Thầy giáo, cô giáo ăn rất nhiều ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. và sô-cô-la (chocolate))
  • C
    孩子吃很多甜食和巧克力 (Đứa trẻ ăn rất nhiều ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. và sô-cô-la (chocolate))
  • D
    老师牙齿不好 (Thầy giáo, cô giáo răng không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
幼儿园的老师怀孕了,可是幼儿园的小孩子们却不懂。一天,牙齿保健员被请来,教孩子们如何保护牙齿。她告诉孩子们说,如果贪吃甜食和巧克力,不仅对牙齿有害,而且还会使人发胖。放学以后,一个小男孩指着老师怀孕的肚子说:“我知道您的肚子为什么那么胖了,老师!” Đáp án A phù hợp vì ngay từ đầu bài nghe đã nói rõ cô giáo đang mang thai. Câu nói ngây thơ của cậu bé cho thấy em hiểu nhầm lời dạy về đồ ngọt và tăng cân, rồi cho rằng bụng cô giáo to là do ăn nhiều. B là suy đoán của cậu bé chứ không phải nguyên nhân thực tế; C nói về trẻ em ăn đồ ngọt, không được bài nghe nêu là nguyên nhân khiến bụng cô giáo to; D không có căn cứ vì bài nghe chỉ nhắc đến việc bảo vệ răng, không nói cô giáo bị sâu hay răng kém.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

儿子不喜欢学寸,常常去游戏厅。爸爸很生气,对儿子说:“你不好好学习,只知道去 游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次 呢!”
  • A. 爸爸不喜欢学习
  • B. 爸爸和儿子都喜欢去游戏厅
  • C. 儿子去过9次游戏厅
  • D. 爸爸很生气

Dịch nghĩa: Người con trai không thích học, thường đến phòng trò chơi. Bố rất tức giận, nói với con: “Con không chịu học hành tử tế, chỉ biết đến phòng trò chơi. Bố đến đó mười lần thì chín lần nhìn thấy con!” Người con đáp: “Vậy thì bố còn đến đó nhiều hơn con một lần đấy!”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
儿子不喜欢学寸,常常去游戏厅。爸爸很生气,对儿子说:“你不好好学习,只知道去 游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次 呢!”
Nghĩa tiếng Việt:
Người con trai không thích học, thường đến phòng trò chơi. Bố rất tức giận, nói với con: “Con không chịu học hành tử tế, chỉ biết đến phòng trò chơi. Bố đến đó mười lần thì chín lần nhìn thấy con!” Người con đáp: “Vậy thì bố còn đến đó nhiều hơn con một lần đấy!”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爸爸不喜欢学习 (Bố không thích học tập, học)
  • B
    爸爸和儿子都喜欢去游戏厅 (Bố và con trai đều thích đi trò chơi đại sảnh, phòng lớn)
  • C
    儿子去过9次游戏厅 (Con trai đi đã từng lần trò chơi đại sảnh, phòng lớn)
  • D
    爸爸很生气 162# / Phân tích đối chiếu: 游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次 (Bố rất tức giận, giận dữ trò chơi đại sảnh, phòng lớn tôi đến, tới trò chơi đại sảnh, phòng lớn đi mười lần có chín lần nhìn thấy, trông thấy bạn con trai trả lời, đáp lại nói, phát biểu kia, đó ngài, ông vẫn so với tôi nhiều đi rồi một lần)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “儿子不喜欢学寸,常常去游戏厅。爸爸很生气,对儿子说:“你不好好学习,只知道去 游戏厅。我到游戏厅去,十次有九次看到你!”儿子回答说:“那您还比我多去了一次 呢!”” với nội dung bài, phương án B — 爸爸和儿子都喜欢去游戏厅 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

朋友打算买辆新车,约我这个汽车发烧友陪他去选购。朋友是个工新族,收人有限, 所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6方元。结果,我们掉进了导购小姐 设计的圈套里,原本只打算花6万买车,开回家的却是12万元的车。
  • A. “我”收人不多
  • B. 朋友的车丢了
  • C. “我”很喜欢汽车
  • D. 朋友花了6万元

Dịch nghĩa: Một người bạn định mua xe mới nên rủ tôi, một người rất mê ô tô, đi cùng để chọn xe. Bạn tôi là người làm công ăn lương, thu nhập có hạn, nên tự đặt ra giới hạn: mua xe không được vượt quá 60.000 tệ. Cuối cùng, chúng tôi mắc vào cái bẫy do nhân viên bán hàng giăng ra; ban đầu chỉ định chi 60.000 tệ, vậy mà chiếc xe lái về nhà lại có giá 120.000 tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
朋友打算买辆新车,约我这个汽车发烧友陪他去选购。朋友是个工新族,收人有限, 所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6方元。结果,我们掉进了导购小姐 设计的圈套里,原本只打算花6万买车,开回家的却是12万元的车。
Nghĩa tiếng Việt:
Một người bạn định mua xe mới nên rủ tôi, một người rất mê ô tô, đi cùng để chọn xe. Bạn tôi là người làm công ăn lương, thu nhập có hạn, nên tự đặt ra giới hạn: mua xe không được vượt quá 60.000 tệ. Cuối cùng, chúng tôi mắc vào cái bẫy do nhân viên bán hàng giăng ra; ban đầu chỉ định chi 60.000 tệ, vậy mà chiếc xe lái về nhà lại có giá 120.000 tệ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    “我”收人不多 (Tôi nhận được người không nhiều)
  • B
    朋友的车丢了 (Xe hơi bạn bè mất, đánh mất rồi)
  • C
    “我”很喜欢汽车 (Tôi rất thích xe ô tô, xe hơi)
  • D
    朋友花了6万元 (Bạn bè hoa rồi vạn, mười nghìn (10.000) đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6方元。结果,我们掉进了导购小姐 朋友打算买辆新车,约我这个汽车发烧友陪他去选购。朋友是个工薪族,收入有限,所以主动给自己设了一道底线:买汽车不能超出6万元。结果,我们掉进了导购小姐设计的圈套里,原本只打算花6万买车,开回家的却是12万元的车。 Người kể tự giới thiệu mình là 汽车发烧友, nghĩa là người rất yêu thích ô tô, nên C đúng. A sai vì thu nhập có hạn là đặc điểm của người bạn, không phải người kể. B sai vì bạn đi mua xe mới, không có thông tin xe cũ bị mất. D sai vì chiếc xe cuối cùng giá 120.000 tệ, không phải 60.000 tệ.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影 应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期 间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅 游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电 池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高 温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不 能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越 来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及 到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为 是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆 人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
  • A. 相机质量
  • B. 测试电池
  • C. 拍摄角度
  • D. 季节变化

Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình: Điểm thứ nhất là tìm hiểu nhiệt độ, điều kiện và sự thay đổi khí hậu của điểm đến; vậy điểm thứ hai cần chú ý là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
主持人:各位网友好!今天我们请来了中国摄影家协会副主席、高级教授朱宪民先生。我 们都知道,旅游和摄影是分不开的,对于旅游者来讲,朱教授,您觉得旅游摄影 应该注意哪些方面呢? 朱宪民:旅游者首先要了解这个地区的风土人情,包括风光的特点。比如说黄山,春节期 间拍雪景是最佳的时期,在百分之八九十的情况下都可以拍到雪景。你要掌握旅 游景点的季节特点,这很重要。 主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电 池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 主持人:那南方呢? 朱宪民:现在去南方,比如云南,是比较好的季节。如果你夏天去的话,三十八九度的高 温,非常炎热,冬天去,温度比较合适。 主持人:目前咱们国家的摄影艺术逐渐民间化,这与数码相机的普及有很大关系。您能不 能给我们介绍一下现在摄影创作的趋势? 朱宪民:当今是一个图像的时代。随着人民生活水平的提高,现在搞摄影的、搞图像的越 来越多。而且随着社会的发展,基本上城市里每个家庭都有照相机了,已经普及 到家庭了,而且你每到一处都有摄影的。 主持人:现在摄影爱好者越来越多、相机越来越多,如果要给他们提出一些建议,您认为 是什么? 朱完民:我觉得应该尊重现实。每个时期都有每个时期的特点,你要抓住它,真实地记浆 人们的生活。不要现在拍出来的照片像30年前的一样,没有时代气息。
Nghĩa tiếng Việt:
Người dẫn chương trình: Điểm thứ nhất là tìm hiểu nhiệt độ, điều kiện và sự thay đổi khí hậu của điểm đến; vậy điểm thứ hai cần chú ý là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    相机质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) máy ảnh, máy chụp hình)
  • B
    测试电池 (pin, ắc quy thử nghiệm, kiểm tra đo đạc)
  • C
    拍摄角度 (góc độ, góc nhìn quay phim, chụp ảnh)
  • D
    季节变化 (thay đổi, biến đổi mùa)
Phân tích đối chiếu:
主持人:第一点是了解旅游目的地的气温、条件、气候变化,第二点要注意的是什么呢? 朱宪民:以东北为例,天气可能最低达到零下30多度,将近零下40度,这时有的相机电池可能就会受影响。数码相机的电池容易冻,一般来讲要测试一下电池。 Chu Hiến Dân: Lấy vùng Đông Bắc làm ví dụ, nhiệt độ có thể xuống hơn 30 độ dưới 0, gần 40 độ dưới 0. Khi đó, một số pin máy ảnh có thể bị ảnh hưởng. Pin của máy ảnh kỹ thuật số dễ bị lạnh làm ảnh hưởng, vì vậy thông thường nên kiểm tra pin. Trong điều kiện giá rét ở Đông Bắc, ông lưu ý pin máy ảnh có thể bị ảnh hưởng và nói rõ cần 测试一下电池 (kiểm tra pin). Các lựa chọn “chất lượng máy ảnh” và “góc chụp” không được đề cập; “thay đổi theo mùa” thuộc ý đã nêu trước đó về điểm cần lưu ý thứ nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了 一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些 选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时 正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的 大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我 的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难 的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每 天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我 觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任 何其他影响。
  • A. 工厂工人
  • B. 公司职员
  • C. 学校教师
  • D. 银行职员

Dịch nghĩa: An Ni Bảo Bối kể rằng bà đã nghỉ công việc đầu tiên. Khi ấy bà đã làm việc tại Ngân hàng Trung Quốc được hai, ba năm. Câu hỏi: Công việc đầu tiên của An Ni Bảo Bối là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
主持人:安妮宝贝当年因为网络小说而成名,现在是2009年,她又有了新的作品。今 天我们请她来做客,给大家介绍她的作品和生活。安妮宝贝,你的新作品讲了 一个什么故事? 安妮宝贝:讲述了一个关于遗忘和记得的故事。书中的每一个人都在作出选择。但在这些 选择中没有对和错,也没有幸福的标准。只是代表生命的时间不断前进。 主持人:你的作品常常打动读者,但你的读者有没有打动过你? 安妮宝贝:我给你讲一个故事吧。那是在一个寒冷的星期一下午,我那时还在上班,当时 正在开会。一个女孩按了门铃,进来说,“我找安妮宝贝”。女孩穿着白色的 大衣,看上去非常年轻,手里捧着一束白色百合花。我不太确定她是否喜欢我 的文字,但是我确实被感动了。 主持人:你的成长经历中让自己有较大改变的事情是什么? 安妮宝贝:辞去第一份工作。那时候已在中国银行工作了两三年,辞职以后经历了很困难 的生活。 主持人:你现在生活中常常喜欢做什么? 安妮宝贝:写作。每年出书量不会太大,因为是对自己有要求的人。还有大量的阅读,每 天都会看看书。现在我也开始运动,爬山、游泳;还喜欢买来菜谱学习做菜。 主持人:现在还在网上写作吗?现在的网络对于你意味着什么? 安妮宝贝:还是每天上网,但已不在网上发表任何文字。我2005年就已经离开网络。我 觉得自己是自由作家,所以不让自己的写作被限制在任何一个范围,也不受任 何其他影响。
Nghĩa tiếng Việt:
An Ni Bảo Bối kể rằng bà đã nghỉ công việc đầu tiên. Khi ấy bà đã làm việc tại Ngân hàng Trung Quốc được hai, ba năm. Câu hỏi: Công việc đầu tiên của An Ni Bảo Bối là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工厂工人 (công nhân, người thợ nhà máy, xí nghiệp)
  • B
    公司职员 (Công ty thành viên, nhân viên)
  • C
    学校教师 (giáo viên, người thầy dạy học trường học)
  • D
    银行职员 (Ngân hàng thành viên, nhân viên)
Phân tích đối chiếu:
phương án phù hợp. Bà không được nói là công nhân nhà máy, nhân viên công ty nói chung hay giáo viên.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什 么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简 单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业 后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是 改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东 西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很 少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交 流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统 的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮 茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有 药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
  • A. 台湾人
  • B. 北京人
  • C. 云南人
  • D. 香港人

Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình: Thuật ngữ “trà nghệ” được đưa ra vào thời điểm nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
Băng phát tiếng Trung:
主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什 么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简 单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业 后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是 改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东 西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很 少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交 流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统 的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮 茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有 药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
Nghĩa tiếng Việt:
Người dẫn chương trình: Thuật ngữ “trà nghệ” được đưa ra vào thời điểm nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    台湾人 (Chiếc, cỗ vịnh, vịnh nhỏ người)
  • B
    北京人 (người Bắc Kinh)
  • C
    云南人 (Mây, đám mây phía Nam người)
  • D
    香港人 (Thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen người)
Phân tích đối chiếu:
主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。 Đinh Dĩ Thọ: Năm 1977; những người làm trà ở Đài Loan là những người đầu tiên đưa ra thuật ngữ này. Cụm “台湾茶人首先提出来的” xác định rõ những người ở Đài Loan là bên đầu tiên đề xuất thuật ngữ “茶艺”. Vì vậy chọn A. Bắc Kinh, Vân Nam và Hồng Kông không được nêu là nơi khởi nguồn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的 攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船 从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我 真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。
  • A. 事情总是和想象的一样
  • B. 有时事情和想象的不同
  • C. 相信自己
  • D. 相信感觉

Dịch nghĩa: Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有头瞎了一只眼晴的鹿,来到海边吃草,它用那只完好的眼晴看着陆地,防备猎人的 攻击,而用瞎了的那只眼对着大海,因为它认为海面上不会发生什么危险。不料有人乘船 从海上经过,看见了这头鹿,一箭就把它射倒了。它将要咽气的时候,自言自语地说:“我 真是不幸,我防备着陆地那面,而我所信赖的海这面却给我带来了灾难。”这个故事是说, 事实常常与我们想的东西相反,以为是危险的事情却很安全,觉得是安全的却危险。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một con hươu bị mù một mắt đến bờ biển ăn cỏ. Nó dùng con mắt còn tốt nhìn về phía đất liền để đề phòng thợ săn tấn công, còn hướng con mắt đã bị mù ra biển vì nghĩ rằng mặt biển sẽ không có nguy hiểm. Không ngờ có người đi thuyền ngang qua biển, nhìn thấy con hươu và bắn nó ngã gục chỉ bằng một mũi tên. Lúc sắp chết, nó tự nhủ: “Ta thật bất hạnh. Ta đề phòng phía đất liền, nhưng chính phía biển mà ta tin tưởng lại đem tai họa đến cho ta.” Câu chuyện muốn nói rằng sự thật thường trái với điều ta nghĩ: điều tưởng nguy hiểm có thể lại an toàn, còn điều tưởng an toàn có thể lại nguy hiểm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    事情总是和想象的一样 (Việc, sự việc luôn luôn và giống nhau, như nhau tưởng tượng, hình dung)
  • B
    有时事情和想象的不同 (Có lúc, đôi khi việc, sự việc và khác nhau, không giống tưởng tượng, hình dung)
  • C
    相信自己 (tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
  • D
    相信感觉 (tin, tin tưởng cảm giác, cảm thấy)
Phân tích đối chiếu:
trong câu chuyện.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当 年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干 燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵 等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现 了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞 叹,让中国人骄傲!
  • A. 很鲜艳
  • B. 不鲜艳
  • C. 白色的
  • D. 没有颜色

Dịch nghĩa: Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Khi xưa, các tượng binh mã đều có màu sắc rực rỡ; lúc mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi. Tuy nhiên, sau khi được khai quật, do không khí khô, màu dần bong tróc. Ngày nay chỉ còn nhìn thấy những phần màu sót lại. Binh mã dũng gồm nhiều loại như lính xe, bộ binh và kỵ binh. Quan sát kỹ có thể nhận ra khuôn mặt, kiểu tóc và dáng người của mỗi tượng đều khác nhau. Binh mã dũng thể hiện trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại và cũng là một kỳ tích của thế giới. Nhiều du khách đến Tây An để chiêm ngưỡng nơi này. Công trình khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào. Hỏi: Màu sắc của binh mã dũng thời xưa như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (A)
Băng phát tiếng Trung:
秦始皇的兵马佣在陕西省西安市。兵马佣大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当 年的兵马佣颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干 燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马分为车兵、步兵、骑兵 等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马确体现 了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞 叹,让中国人骄傲!
Nghĩa tiếng Việt:
Binh mã dũng của Tần Thủy Hoàng nằm ở thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Phần lớn tượng được làm bằng gốm rồi phủ màu. Khi xưa, các tượng binh mã đều có màu sắc rực rỡ; lúc mới được phát hiện, màu sắc vẫn còn tươi. Tuy nhiên, sau khi được khai quật, do không khí khô, màu dần bong tróc. Ngày nay chỉ còn nhìn thấy những phần màu sót lại. Binh mã dũng gồm nhiều loại như lính xe, bộ binh và kỵ binh. Quan sát kỹ có thể nhận ra khuôn mặt, kiểu tóc và dáng người của mỗi tượng đều khác nhau. Binh mã dũng thể hiện trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại và cũng là một kỳ tích của thế giới. Nhiều du khách đến Tây An để chiêm ngưỡng nơi này. Công trình khiến người nước ngoài thán phục và người Trung Quốc tự hào. Hỏi: Màu sắc của binh mã dũng thời xưa như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很鲜艳 (rất tươi thắm, rực rỡ)
  • B
    不鲜艳 (không tươi thắm, rực rỡ)
  • C
    白色的 (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
  • D
    没有颜色 (không có màu sắc)
Phân tích đối chiếu:
秦始皇的兵马俑在陕西省西安市。兵马俑大多是用陶瓷制成的,然后再涂上颜色。当年的兵马俑颜色都是鲜艳的,人们刚发现的时候也还是鲜艳的,但是出土后由于空气干燥,颜色就慢慢地脱落了。现在能看到的只是残留的颜色。兵马俑分为车兵、步兵、骑兵等多种类别。如果仔细观察,可以看出每个人的脸型、发型、体态都不相同。兵马俑体现了中国古代人民的智慧,也是全世界的奇迹。许多旅游者都会去西安看它。它让外国人赞叹,让中国人骄傲!问:当年的兵马俑颜色怎么样? Bài nghe nói “当年的兵马俑颜色都是鲜艳的” (màu sắc của binh mã dũng thời xưa đều rực rỡ), nên chọn A. B và D trái với thông tin này; C cho rằng tượng có màu trắng, điều không được bài nghe đề cập.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒 家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都 得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部 分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与 愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于 宗庙祭祀的乐歌。
  • A. 诗
  • B. 雅
  • C. 风
  • D. 颂

Dịch nghĩa: Phong trong Thi Kinh có nghĩa là giai điệu, bao gồm mười lăm quốc phong là các bài dân ca xuất phát từ khắp các địa phương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
《诗经》是中国第一部诗歌总集,是中华民族的瑰宝,传说是孔子的弟子编写的。 《诗经》原本叫《诗》,共有诗歌305首,因此又称《诗三百》。从汉朝汉武帝时起,儒 家将它奉为经典,因此称为《诗经》。《诗经》共分风、雅、颂三大部分。它们的名字都 得名于音乐。“风”的意义就是声调。《风》有十五国风,是出自各地的民歌,这一部 分文学成就最高,有对爱情、劳动等美好事物的赞美,也有怀念故土、反抗压迫的怨叹与 愤怒。“雅”是正的意思,周代人把正声叫做雅乐,带有一种尊崇的意味。“颂”是用于 宗庙祭祀的乐歌。
Nghĩa tiếng Việt:
Phong trong Thi Kinh có nghĩa là giai điệu, bao gồm mười lăm quốc phong là các bài dân ca xuất phát từ khắp các địa phương.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    诗 (shī: thơ, bài thơ)
  • B
    雅 (yǎ: Nhã (Tao nhã, nhã nhặn)
  • C
    风 (fēng: gió, cơn gió)
  • D
    颂
Phân tích đối chiếu:
Phương án “诗” chỉ tên gọi ban đầu của toàn tác phẩm, không phải một trong ba phần được hỏi.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为丰富的世界。
  • B. 语音与语义的关系最为密切,二者不可分割,互相依存。
  • C. 金文,是指先秦刻铸各种青铜器上的文字。
  • D. 昨天我下了篮球指导课,在回家的路上收听了交通台广播。

Dịch nghĩa: Kim văn chỉ các chữ viết được khắc đúc trên các loại đồ đồng thời kỳ trước nhà Tần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt:
Kim văn chỉ các chữ viết được khắc đúc trên các loại đồ đồng thời kỳ trước nhà Tần.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为丰富的世界。 (Anh ấy ngoài ra, trừ ra sở hữu, có trong tay (nguồn lực thế giới hiện thực, thực tế ngoài ra, bên ngoài vẫn sở hữu, có trong tay (nguồn lực khác, một cái khác một cái hơn vì, để thế giới phong phú, dồi dào)
  • B
    语音与语义的关系最为密切,二者不可分割,互相依存。 (Ngữ âm, âm thanh tiếng nói và, cùng với mối quan hệ Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son nhất vì, để mật thiết, khăng khít số hai (2) người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không có thể phân chia chia cắt, cắt rời chia đoạn lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ gửi (tiền), tiết kiệm)
  • C
    金文,是指先秦刻铸各种青铜器上的文字。 (Vàng (kim loại) Văn (họ Văn là, phải chỉ, chỉ trỏ trước, trước tiên trước hết khắc (15 phút) các loại, mọi loại xanh (xanh lá cây, xanh lam đồng (kim loại đồng) chữ viết, văn tự trên)
  • D
    昨天我下了篮球指导课,在回家的路上收听了交通台广播。 (Hôm qua tôi dưới rồi bóng rổ chỉ đạo, hướng dẫn bài học, tiết học ở về nhà của (trợ từ định ngữ) trên đường, đang trên đường đi nghe đài, lắng nghe phát thanh rồi giao thông, đi lại chiếc, cỗ phát thanh, đài phát thanh)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):” với nội dung bài, phương án C — 金文,是指先秦刻铸各种青铜器上的文字。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 这部电视剧不仅在国内收获了极高的收视率,而且在海外引发了强烈的收看热潮。
  • B. 他对待工作一向严谨求实,哪怕是细微的数据偏差也绝不放过。
  • C. 只有全社会共同行动起来保护水资源,我们才能彻底遏制水土流失的严峻态势。
  • D. 这种耐旱植物即使在贫瘠干燥的沙质土壤中,也能够茁壮生长。

Dịch nghĩa: Bộ phim truyền hình này không chỉ đạt tỷ lệ người xem cực cao trong nước, mà còn khơi dậy cơn sốt xem phim mạnh mẽ ở hải ngoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ phim truyền hình này không chỉ đạt tỷ lệ người xem cực cao trong nước, mà còn khơi dậy cơn sốt xem phim mạnh mẽ ở hải ngoại.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这部电视剧不仅在国内收获了极高的收视率,而且在海外引发了强烈的收看热潮。 (Đây, này bộ (bộ ngành) phim truyền hình, phim bộ nhiều tập không những, không chỉ ở trong nước, nội địa thu hoạch, gặt hái rồi cực kỳ, vô cùng nhận được cao nhìn, xem hơn nữa, mà còn ở hải ngoại, nước ngoài dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra rồi xem truyền hình, đón xem chương trình mãnh liệt, mạnh mẽ nóng thủy triều, triều dâng)
  • B
    他对待工作一向严谨求实,哪怕是细微的数据偏差也绝不放过。 (Anh ấy đối đãi, đối xử làm việc, công việc xưa nay, luôn luôn chặt chẽ cẩn trọng cầu, tìm cầu Thực (Chân thực, thành thực cho dù, dẫu cho là, phải mảnh, nhỏ dữ liệu, số liệu nhỏ, tiền tố micro- sai lệch, độ lệch cũng tuyệt đối không bỏ qua, tha cho tha thứ)
  • C
    只有全社会共同行动起来保护水资源,我们才能彻底遏制水土流失的严峻态势。 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) toàn bộ, đầy đủ xã hội chung, cùng nhau hành động, hoạt động đứng dậy, thức dậy bảo vệ, giữ gìn nước tài nguyên, nguồn lực chúng tôi, chúng ta tài năng, năng lực triệt để, hoàn toàn kìm hãm, ngăn chặn nước đất, bùn đất chảy, trôi chảy (dòng nước) nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt thái thế)
  • D
    这种耐旱植物即使在贫瘠干燥的沙质土壤中,也能够茁壮生长。 (Đây, này loại, kiểu khô hạn hạn hán thực vật, cây cỏ cho dù, dẫu cho ở khô hanh, khô ráo thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ trong, ở giữa cũng có thể, có khả năng làm được lớn, lớn sinh trưởng, lớn lên)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):” với nội dung bài, phương án A — 这部电视剧不仅在国内收获了极高的收视率,而且在海外引发了强烈的收看热潮。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

面对瞬息万变的市场____,企业家唯有具备前瞻性的战略____,敏锐捕捉潜在商机,才能带领企业在激烈竞争中____群雄,立于不败之地。 请选出最恰当的一组词语(Chọn nhóm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống):

  • A. 形势 眼光 鏖战
  • B. 情况 见解 对抗
  • C. 环境 思维 搏斗
  • D. 局势 视野 傲视

Dịch nghĩa: Đối với cục diện thị trường biến đổi khôn lường, nhà doanh nghiệp chỉ khi có tầm nhìn chiến lược mang tính đi trước, nắm bắt nhạy bén cơ hội kinh doanh tiềm năng, mới có thể dẫn dắt doanh nghiệp vượt lên trên quần hùng trong cạnh tranh khốc liệt để đứng ở vị thế bất bại (Đáp án: cục diện, tầm nhìn, vượt lên).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
面对瞬息万变的市场____,企业家唯有具备前瞻性的战略____,敏锐捕捉潜在商机,才能带领企业在激烈竞争中____群雄,立于不败之地。 请选出最恰当的一组词语(Chọn nhóm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống):
Nghĩa tiếng Việt:
Đối với cục diện thị trường biến đổi khôn lường, nhà doanh nghiệp chỉ khi có tầm nhìn chiến lược mang tính đi trước, nắm bắt nhạy bén cơ hội kinh doanh tiềm năng, mới có thể dẫn dắt doanh nghiệp vượt lên trên quần hùng trong cạnh tranh khốc liệt để đứng ở vị thế bất bại (Đáp án: cục diện, tầm nhìn, vượt lên).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    形势 眼光 鏖战 (Tình hình, cục diện ánh mắt Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh)
  • B
    情况 见解 对抗 (Tình hình, hoàn cảnh kiến giải, nhận định sâu sắc đối kháng, chống cự)
  • C
    环境 思维 搏斗 (Môi trường tư duy, phương thức tư duy logic chiến đấu, vật lộn)
  • D
    局势 视野 傲视 (Cục diện tình hình, thời cuộc (chính trị tầm mắt, tầm nhìn xa rộng ngạo nghễ, kiêu hãnh nhìn, xem)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (局势 视野 傲视 — Cục diện tình hình, thời cuộc (chính trị tầm mắt, tầm nhìn xa rộng ngạo nghễ, kiêu hãnh nhìn, xem) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

传统手工艺的保护与传承,不仅需要原汁原味地保留核心技艺,更需要与现代生活需求深度____,让非遗文化在当代社会中重新焕发出蓬勃的____。 请选出最恰当的一组词语(Chọn nhóm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống):

  • A. 结合 生机
  • B. 交叉 光彩
  • C. 配合 活力
  • D. 融合 生命力

Dịch nghĩa: Việc bảo tồn và kế thừa thủ công mỹ nghệ truyền thống không chỉ đòi hỏi phải giữ gìn nguyên bản các kỹ thuật cốt lõi, mà còn cần phải dung hợp sâu sắc với nhu cầu cuộc sống hiện đại, để văn hóa di sản phi vật thể khơi dậy sức sống mãnh liệt trong xã hội đương đại (Đáp án: dung hợp, sức sống).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (D)
Câu đề bài:
传统手工艺的保护与传承,不仅需要原汁原味地保留核心技艺,更需要与现代生活需求深度____,让非遗文化在当代社会中重新焕发出蓬勃的____。 请选出最恰当的一组词语(Chọn nhóm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống):
Nghĩa tiếng Việt:
Việc bảo tồn và kế thừa thủ công mỹ nghệ truyền thống không chỉ đòi hỏi phải giữ gìn nguyên bản các kỹ thuật cốt lõi, mà còn cần phải dung hợp sâu sắc với nhu cầu cuộc sống hiện đại, để văn hóa di sản phi vật thể khơi dậy sức sống mãnh liệt trong xã hội đương đại (Đáp án: dung hợp, sức sống).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    结合 生机 (kết hợp, gắn kết sức sống, sinh khí bừng bừng)
  • B
    交叉 光彩 (quang vinh, rực rỡ giao thoa, đan xen)
  • C
    配合 活力 (sức sống, sức sống dồi dào phối hợp, kết hợp ăn ý)
  • D
    融合 生命力 (Dung hợp, kết hợp hòa quyện sinh mệnh, sự sống sức, sức lực)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (融合 生命力 — Dung hợp, kết hợp hòa quyện sinh mệnh, sự sống sức, sức lực) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

从前有一个国王,尽管坐拥整个国家的无尽财富与至高权力,却整天愁眉不展,[ 71 ]。一天,国王微服私访,路过御膳房时,看到一个清贫的仆人正一边擦拭地板一边欢快地引吭高歌。国王感到不可思议:为什么一个一无所有的仆人能如此快乐,而掌控天下的君王却满心烦恼? 宰相对国王说:“陛下,[ 72 ]。”宰相取来一个精美的布袋,里面装了99枚金币,悄悄放在了仆人的家门前。仆人发现布袋后狂喜万分,立刻点数金币,结果数来数去都是99枚。[ 73 ],仆人心里突然升起一股难以抑制的执念:“为什么不是整整100枚?是谁偷走了那第100枚金币?” 为了凑齐整整100枚金币,仆人从此性情大变,[ 74 ]。他日夜兼程拼命加班做苦工,对妻子和孩子大发雷霆,再也没有了往日的欢歌笑语。国王看在眼里,豁然开朗:[ 75 ],为了追逐那并不真正需要的“第100枚金币”,却将手巾已经拥有的99枚金币的幸福全盘葬送。 请选出填入 [ 73 ] 处的最佳选项:

  • A. 彻底沦为了金钱与欲望的奴隶
  • B. 那是因为这个仆人尚未陷入‘99一族’的魔咒
  • C. 内心从未感受过真正的快乐与安宁
  • D. 面对这突如其来的巨额财富
  • E. 许多人之所以不快乐,正是因为欲望的贪婪

Dịch nghĩa: Đối mặt với khối tài sản khổng lồ ập đến bất ngờ này...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
从前有一个国王,尽管坐拥整个国家的无尽财富与至高权力,却整天愁眉不展,[ 71 ]。一天,国王微服私访,路过御膳房时,看到一个清贫的仆人正一边擦拭地板一边欢快地引吭高歌。国王感到不可思议:为什么一个一无所有的仆人能如此快乐,而掌控天下的君王却满心烦恼? 宰相对国王说:“陛下,[ 72 ]。”宰相取来一个精美的布袋,里面装了99枚金币,悄悄放在了仆人的家门前。仆人发现布袋后狂喜万分,立刻点数金币,结果数来数去都是99枚。[ 73 ],仆人心里突然升起一股难以抑制的执念:“为什么不是整整100枚?是谁偷走了那第100枚金币?” 为了凑齐整整100枚金币,仆人从此性情大变,[ 74 ]。他日夜兼程拼命加班做苦工,对妻子和孩子大发雷霆,再也没有了往日的欢歌笑语。国王看在眼里,豁然开朗:[ 75 ],为了追逐那并不真正需要的“第100枚金币”,却将手巾已经拥有的99枚金币的幸福全盘葬送。 请选出填入 [ 73 ] 处的最佳选项:
Nghĩa tiếng Việt:
Đối mặt với khối tài sản khổng lồ ập đến bất ngờ này.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    彻底沦为了金钱与欲望的奴隶 (Triệt để, hoàn toàn bị lạc để, vì (mục đích) tiền tài, tiền bạc và, cùng với nô lệ, thân phận nô lệ dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức)
  • B
    那是因为这个仆人尚未陷入‘99一族’的魔咒 (Kia, đó là, phải bởi vì đây, này cái, con người vẫn vậy, chưa rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn một dân tộc)
  • C
    内心从未感受过真正的快乐与安宁 (Nội tâm, đáy lòng chưa từng, chưa bao giờ từng cảm nhận, trải nghiệm đã từng vui vẻ, hạnh phúc chân chính, thực sự và, cùng với an ninh, yên ổn)
  • D
    面对这突如其来的巨额财富 (Đối diện, đối mặt với đây, này như, tựa như của nó, của họ khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn đến, tới của cải, tài sản)
  • E
    许多人之所以不快乐,正是因为欲望的贪婪 (Nhiều, rất nhiều người của vì vậy, cho nên không vui vẻ, hạnh phúc chính là, đúng là bởi vì tham lam, hám lợi vô độ dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức)
Phân tích đối chiếu:
从前有一个国王,尽管坐拥整个国家的无尽财富与至高权力,却整天愁眉不展,[ 71 ]。一天,国王微服私访,路过御膳房时,看到一个清贫的仆人正一边擦拭地板一边欢快地引吭高歌。国王感到不可思议:为什么一个一无所有的仆人能如此快乐,而掌控天下的君王却满心烦恼? 宰相对国王说:“陛下,[ 72 ]。”宰相取来一个精美的布袋,里面装了99枚金币,悄悄放在了仆人的家门前。仆人发现布袋后狂喜万分,立刻点数金币,结果数来数去都是99枚。[ 73 ],仆人心里突然升起一股难以抑制的执念:“为什么不是整整100枚?是谁偷走了那第100枚金币?” 为了凑齐整整100枚金币,仆人从此性情大变,[ 74 ]。他日夜兼程拼. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (面对这突如其来的巨额财富) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

中国书法不仅仅是一种记录汉字的视觉艺术,[ 76 ]。古人常言“字如其人”,书法家在宣纸上挥毫泼墨的每一笔、每一划,都深深折射出其人生的学养、气度与道德境界。 练习书法讲究悬腕凝神,心手合一。[ 77 ],要求书写者必须彻底摒弃一切外界杂念,将全部心力倾注于毫厘之间。笔尖的提按顿挫,墨色的浓淡干湿,[ 78 ]。 自古以来的大书法家,往往兼具崇高的人格风骨。[ 79 ],唐代颜真卿刚正不阿,其楷书雄浑刚健、正气凛然,人品与书品交相辉映;王羲之兰亭修禊,其行书如清风朗月、飘逸出尘。[ 80 ],在墨香氤氲中感悟天人合一的至高哲理。 请选出填入 [ 79 ] 处的最佳选项:

  • A. 皆是大自然生命律动在纸上的生动具象
  • B. 因而练习书法历来被视为修身养性的不二法门
  • C. 更是一门直指心灵深处的修身哲学
  • D. 当毛笔与宣纸接触的那一瞬间
  • E. 他们的作品中无不饱含着炽热的家国情怀与人格魅力

Dịch nghĩa: Trong tác phẩm của họ không có tác phẩm nào không thấm đẫm tình yêu quê hương đất nước thiết tha và sức hút nhân cách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (E)
Câu đề bài:
中国书法不仅仅是一种记录汉字的视觉艺术,[ 76 ]。古人常言“字如其人”,书法家在宣纸上挥毫泼墨的每一笔、每一划,都深深折射出其人生的学养、气度与道德境界。 练习书法讲究悬腕凝神,心手合一。[ 77 ],要求书写者必须彻底摒弃一切外界杂念,将全部心力倾注于毫厘之间。笔尖的提按顿挫,墨色的浓淡干湿,[ 78 ]。 自古以来的大书法家,往往兼具崇高的人格风骨。[ 79 ],唐代颜真卿刚正不阿,其楷书雄浑刚健、正气凛然,人品与书品交相辉映;王羲之兰亭修禊,其行书如清风朗月、飘逸出尘。[ 80 ],在墨香氤氲中感悟天人合一的至高哲理。 请选出填入 [ 79 ] 处的最佳选项:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong tác phẩm của họ không có tác phẩm nào không thấm đẫm tình yêu quê hương đất nước thiết tha và sức hút nhân cách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    皆是大自然生命律动在纸上的生动具象 (Đều, tất cả là, phải mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên sinh mệnh, sự sống tiết tấu, nhịp điệu ở giấy, tờ giấy trên sinh động, chân thực)
  • B
    因而练习书法历来被视为修身养性的不二法门 (Vì thế, do đó luyện tập, thực hành thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự từ trước đến nay, xưa nay bị coi như, xem như là sửa chữa, tu sửa nuôi, nuôi dưỡng không tính, tính chất (hậu tố) số hai (2) pháp luật, luật lệ cửa)
  • C
    更是一门直指心灵深处的修身哲学 (Càng là, lại càng là một cửa thẳng, thẳng thắn chỉ, chỉ trỏ tâm hồn, cõi lòng sâu kín sửa chữa, tu sửa nơi sâu thẳm, chốn sâu xa triết học)
  • D
    当毛笔与宣纸接触的那一瞬间 (Làm (nghề), khi bút lông, bút lông viết thư pháp tiếp xúc, tiếp cận cùng/với giấy xuyến viết chữ Hán kia, đó một giữa, không gian)
  • E
    他们的作品中无不饱含着炽热的家国情怀与人格魅力 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học của họ, bọn họ trong, ở giữa không, không có (vô) không no bụng ngậm, chứa đựng đang nhà, gia đình nóng tình hình đất nước, điều kiện thực tế quốc gia Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung và, cùng với nhân cách, phẩm giá con người sức hút, sức quyến rũ)
Phân tích đối chiếu:
中国书法不仅仅是一种记录汉字的视觉艺术,[ 76 ]。古人常言“字如其人”,书法家在宣纸上挥毫泼墨的每一笔、每一划,都深深折射出其人生的学养、气度与道德境界。 练习书法讲究悬腕凝神,心手合一。[ 77 ],要求书写者必须彻底摒弃一切外界杂念,将全部心力倾注于毫厘之间。笔尖的提按顿挫,墨色的浓淡干湿,[ 78 ]。 自古以来的大书法家,往往兼具崇高的人格风骨。[ 79 ],唐代颜真卿刚正不阿,其楷书雄浑刚健、正气凛然,人品与书品交相辉映;王羲之兰亭修禊,其行书如清风朗月、飘逸出尘。[ 80 ],在墨香氤氲中感悟天人合一的至高哲理。 请选出填入 [ 79 ] 处的最佳选项: Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (他们的作品中无不饱含着炽热的家国情怀与人格魅力) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

阅读理解(第 85-88 题) 著名心理学家威廉·詹姆斯曾说过:“人类本质中最殷切的渴望,就是希望得到他人的赞赏。”在人际交往与团队管理中,真诚而恰当的赞美往往具备化腐朽为神奇的强大心理效能。 然而,赞美绝非廉价的阿谀奉承。不着边际、缺乏事实依据的虚妄夸赞,不仅无法起到激励作用,反而会让人感到虚伪与戒备。真正高超的赞美,必须建立在细致入微的观察基础之上,针对对方具体付出的努力、突破的难关或展现出的独特美德给予及时的肯定。 例如,在家庭教育中,与其泛泛地夸奖孩子“你真聪明”,不如赞美孩子“你刚才做这道数学题时遇到了困难,但你没有放弃,一步步耐心地验算,这种坚持不懈的态度太值得赞扬了”。心理学研究证实,称赞“努力的过程”而非“天赋的结果”,能更有效地培养孩子迎难而上的“成长型思维模式”。 85. 心理学家威廉·詹姆斯认为人类本质中最深层的渴望是:

  • A. 拥有无尽的财富
  • B. 渴望得到他人的赞赏与认可
  • C. 独占所有的权力
  • D. 永远不与任何人交往

Dịch nghĩa: Đọc hiểu (Câu 85-88): Nhà tâm lý học William James cho rằng khát vọng sâu thẳm nhất trong bản chất con người là khao khát nhận được sự tán thưởng và công nhận từ người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (B)
Câu đề bài:
阅读理解(第 85-88 题) 著名心理学家威廉·詹姆斯曾说过:“人类本质中最殷切的渴望,就是希望得到他人的赞赏。”在人际交往与团队管理中,真诚而恰当的赞美往往具备化腐朽为神奇的强大心理效能。 然而,赞美绝非廉价的阿谀奉承。不着边际、缺乏事实依据的虚妄夸赞,不仅无法起到激励作用,反而会让人感到虚伪与戒备。真正高超的赞美,必须建立在细致入微的观察基础之上,针对对方具体付出的努力、突破的难关或展现出的独特美德给予及时的肯定。 例如,在家庭教育中,与其泛泛地夸奖孩子“你真聪明”,不如赞美孩子“你刚才做这道数学题时遇到了困难,但你没有放弃,一步步耐心地验算,这种坚持不懈的态度太值得赞扬了”。心理学研究证实,称赞“努力的过程”而非“天赋的结果”,能更有效地培养孩子迎难而上的“成长型思维模式”。 85. 心理学家威廉·詹姆斯认为人类本质中最深层的渴望是:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc hiểu (Câu 85-88): Nhà tâm lý học William James cho rằng khát vọng sâu thẳm nhất trong bản chất con người là khao khát nhận được sự tán thưởng và công nhận từ người khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拥有无尽的财富 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực không, không có (vô) của cải, tài sản dốc hết sức, hoàn toàn)
  • B
    渴望得到他人的赞赏与认可 (Khao khát, mong mỏi tha thiết nhận được, đạt được (kết quả anh ấy tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao người và, cùng với công nhận, thừa nhận)
  • C
    独占所有的权力 (Độc nhất, một mình đơn độc chiếm (tỷ lệ, vị trí quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) tất cả, toàn bộ)
  • D
    永远不与任何人交往 (Mãi mãi, vĩnh viễn không và, cùng với bất kỳ, bất cứ người giao lưu, qua lại)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (渴望得到他人的赞赏与认可 — Khao khát, mong mỏi tha thiết nhận được, đạt được (kết quả anh ấy tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao người và, cùng với công nhận, thừa nhận) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

阅读理解(第 89-92 题) 在干旱少雨、风沙肆虐的极端荒漠环境中,植物为了繁衍生息,在漫长的生物进化长河中演化出了令人叹为观止的生理适应机制。 首先是叶片的极度特化。许多沙漠植物将叶片退化为坚硬细小的针刺状(如仙人掌),或在叶片表面覆盖一层厚厚的蜡质保护膜与密集茸毛。这极大地减小了水分蒸腾的表面积,筑起了一道抵御烈日酷晒的天然水分防线。 其次是叹为观止的发达根系。以著名的荒漠卫士胡杨和梭梭树为例,它们地表以上的树干或许只有数米高,但深扎地下的主根与侧根系统却能横向纵向蔓延数十米,犹如一张庞大的地下吸水网络,能精准锚定地下数十米深处的潜水层。 此外,许多沙漠一年生草本植物采取了极为聪明的“休眠待机”策略。它们将种子包裹在坚硬的抗旱种皮中,在沙漠干旱期休眠数年甚至数十年。一旦罕见的暴雨降临,种子便在数日内迅速萌发、开花、结籽,在极短的生命周期内完成种群延续的大任。 90. 胡杨等沙漠植物发达的根系具备什么生存绝技:

  • A. 能在树干内部储存毒液
  • B. 能够在天空中自由呼吸
  • C. 能结出美味的水果
  • D. 纵深扎入地下数十米寻找并吸附地下潜水水源

Dịch nghĩa: Đọc hiểu (Câu 89-92): Hệ thống rễ phát triển của các loài thực vật sa mạc như cây dương hồ có tuyệt kỹ sinh sống là đâm sâu xuống dưới lòng đất hàng chục mét để tìm kiếm và hấp thụ nguồn nước ngầm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (D)
Câu đề bài:
阅读理解(第 89-92 题) 在干旱少雨、风沙肆虐的极端荒漠环境中,植物为了繁衍生息,在漫长的生物进化长河中演化出了令人叹为观止的生理适应机制。 首先是叶片的极度特化。许多沙漠植物将叶片退化为坚硬细小的针刺状(如仙人掌),或在叶片表面覆盖一层厚厚的蜡质保护膜与密集茸毛。这极大地减小了水分蒸腾的表面积,筑起了一道抵御烈日酷晒的天然水分防线。 其次是叹为观止的发达根系。以著名的荒漠卫士胡杨和梭梭树为例,它们地表以上的树干或许只有数米高,但深扎地下的主根与侧根系统却能横向纵向蔓延数十米,犹如一张庞大的地下吸水网络,能精准锚定地下数十米深处的潜水层。 此外,许多沙漠一年生草本植物采取了极为聪明的“休眠待机”策略。它们将种子包裹在坚硬的抗旱种皮中,在沙漠干旱期休眠数年甚至数十年。一旦罕见的暴雨降临,种子便在数日内迅速萌发、开花、结籽,在极短的生命周期内完成种群延续的大任。 90. 胡杨等沙漠植物发达的根系具备什么生存绝技:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc hiểu (Câu 89-92): Hệ thống rễ phát triển của các loài thực vật sa mạc như cây dương hồ có tuyệt kỹ sinh sống là đâm sâu xuống dưới lòng đất hàng chục mét để tìm kiếm và hấp thụ nguồn nước ngầm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能在树干内部储存毒液 (Có thể ở cây, cây cối khô, sạch sẽ bên trong, nội bộ lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu chất độc, độc hại)
  • B
    能够在天空中自由呼吸 (Có thể, có khả năng làm được ở bầu trời trong, ở giữa tự do hô hấp, hít thở)
  • C
    能结出美味的水果 (Có thể kết thúc, kết hôn ra, xuất hiện đẹp, xinh đẹp trái cây, hoa quả)
  • D
    纵深扎入地下数十米寻找并吸附地下潜水水源 (Sâu, sâu sắc đâm, tiêm vào, bước vào dưới lòng đất, dưới đất số, con số mười mét tìm kiếm, kiếm tìm và, đồng thời hút, hít vào kèm theo đính kèm dưới lòng đất, dưới đất lặn, lặn biển sâu có người lái nguồn nước sạch)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (纵深扎入地下数十米寻找并吸附地下潜水水源 — Sâu, sâu sắc đâm, tiêm vào, bước vào dưới lòng đất, dưới đất số, con số mười mét tìm kiếm, kiếm tìm và, đồng thời hút, hít vào kèm theo đính kèm dưới lòng đất, dưới đất lặn, lặn biển sâu có người lái nguồn nước sạch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

阅读理解(第 93-96 题) 生物学家在长达数年的野外声学监测中发现,广泛分布于北美洲各地的同一种鸣禽,在不同的地理纬度与气候环境下,其鸣叫的音调、频率与音量展现出了显著的地域性分化。 数据显示,栖息在北美北部高纬度寒带森林中的鸟群,其鸣唱的声音频率显著偏低,但声音分贝与穿透力却明显更大;相比之下,生活在西部干旱灌木丛与开阔草原中的同种鸟类,叫声则相对轻柔小巧,音调更偏向高频。 科研人员分析,这一声学差异与空气声学传播规律密不可分。北部森林树冠茂密,湿度较高,浓密的树叶与树干对高频声波有极强的吸收衰减作用,鸟类唯有通过发出更低沉、更有力的大音量鸣叫,才能将领地求偶信号穿透层层密林传向远方;而在西部开阔地带,背景风噪大且视线开阔,高音调短促鸣叫能更有效地在风沙中传递定位信息。 96. 这项科学研究所揭示的核心规律是:

  • A. 鸟类叫声完全由天生遗传决定不可改变
  • B. 动物交流信号与栖息地声学环境之间存在高度契合的进化适应
  • C. 森林中不适宜任何鸟类生存
  • D. 所有的鸣禽都在向同一个方向迁徙

Dịch nghĩa: Đọc hiểu (Câu 93-96): Quy luật cốt lõi mà nghiên cứu khoa học này tiết lộ là sự thích nghi tiến hóa có sự ăn khớp cao giữa tín hiệu giao tiếp của động vật và môi trường âm học nơi cư trú.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (B)
Câu đề bài:
阅读理解(第 93-96 题) 生物学家在长达数年的野外声学监测中发现,广泛分布于北美洲各地的同一种鸣禽,在不同的地理纬度与气候环境下,其鸣叫的音调、频率与音量展现出了显著的地域性分化。 数据显示,栖息在北美北部高纬度寒带森林中的鸟群,其鸣唱的声音频率显著偏低,但声音分贝与穿透力却明显更大;相比之下,生活在西部干旱灌木丛与开阔草原中的同种鸟类,叫声则相对轻柔小巧,音调更偏向高频。 科研人员分析,这一声学差异与空气声学传播规律密不可分。北部森林树冠茂密,湿度较高,浓密的树叶与树干对高频声波有极强的吸收衰减作用,鸟类唯有通过发出更低沉、更有力的大音量鸣叫,才能将领地求偶信号穿透层层密林传向远方;而在西部开阔地带,背景风噪大且视线开阔,高音调短促鸣叫能更有效地在风沙中传递定位信息。 96. 这项科学研究所揭示的核心规律是:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc hiểu (Câu 93-96): Quy luật cốt lõi mà nghiên cứu khoa học này tiết lộ là sự thích nghi tiến hóa có sự ăn khớp cao giữa tín hiệu giao tiếp của động vật và môi trường âm học nơi cư trú.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鸟类叫声完全由天生遗传决定不可改变 (Con chim, loài chim loại, loài tên là, gọi âm thanh, tiếng vang hoàn toàn, trọn vẹn do, bởi bẩm sinh, trời sinh di truyền, di truyền học quyết định không có thể thay đổi, biến đổi)
  • B
    动物交流信号与栖息地声学环境之间存在高度契合的进化适应 (Động vật giao lưu, trao đổi tín hiệu, sóng viễn thông và, cùng với âm thanh, tiếng vang học, học tập môi trường giữa, trong khoảng tồn tại, hiện hữu độ cao, tầm cao tiến hóa, sự tiến hóa sinh học ăn khớp hòa hợp tư tưởng thích nghi, thích ứng)
  • C
    森林中不适宜任何鸟类生存 (Rừng, rừng rậm trong, ở giữa không khỏe, khó chịu bức bối bất kỳ, bất cứ con chim, loài chim loại, loài sinh tồn, tồn tại và phát triển)
  • D
    所有的鸣禽都在向同一个方向迁徙 (Chim hót, tiếng kêu muông thú tất cả, toàn bộ đều ở hướng tới, về phía cùng một, cùng chung một cái, con phương hướng, chiều hướng di cư, di cư theo mùa (chim chóc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án B (动物交流信号与栖息地声学环境之间存在高度契合的进化适应 — Động vật giao lưu, trao đổi tín hiệu, sóng viễn thông và, cùng với âm thanh, tiếng vang học, học tập môi trường giữa, trong khoảng tồn tại, hiện hữu độ cao, tầm cao tiến hóa, sự tiến hóa sinh học ăn khớp hòa hợp tư tưởng thích nghi, thích ứng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.