Đề H6-BLCUP-02

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 BLCUP (Mã Đề H6-BLCUP-02)

Đề thi mã H6-BLCUP-02 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H6-02

Đáp Án BLCUP-H6-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H6-02 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H6-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H6-02 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:D
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:B
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:E
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:E
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:C
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:C
Câu 87:A
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:A
Câu 91:C
Câu 92:C
Câu 93:D
Câu 94:A
Câu 95:C
Câu 96:D
Câu 97:A
Câu 98:C
Câu 99:C
Câu 100:D
Câu 101:然而就在我刚刚收拾好包准备出门时,母亲突然叫住了…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 1 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

美术课上,老师教学生画老鼠。一个学生不会画,老师就走过去坐下来教他。老师一 边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您 画老鼠,千吗老照着我画啊!” 妈妈说我是节约;当我舍不得给你妈妈买东西的时候,她说我是小气。”
  • A. 学生长得像老鼠
  • B. 学生不喜欢老师
  • C. 学生误会了老师
  • D. 老师不会画老鼠

Dịch nghĩa: Trong giờ mỹ thuật, thầy giáo dạy học sinh vẽ chuột. Có một học sinh chưa biết vẽ nên thầy đến ngồi bên cạnh hướng dẫn. Thầy vừa vẽ vừa thỉnh thoảng xem học sinh có chăm chú học không. Một lúc sau, cậu học sinh tỏ vẻ tủi thân hỏi: “Thầy vẽ chuột, sao cứ nhìn em rồi vẽ vậy ạ!”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
美术课上,老师教学生画老鼠。一个学生不会画,老师就走过去坐下来教他。老师一 边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您 画老鼠,千吗老照着我画啊!” 妈妈说我是节约;当我舍不得给你妈妈买东西的时候,她说我是小气。”
Nghĩa tiếng Việt:
Trong giờ mỹ thuật, thầy giáo dạy học sinh vẽ chuột. Có một học sinh chưa biết vẽ nên thầy đến ngồi bên cạnh hướng dẫn. Thầy vừa vẽ vừa thỉnh thoảng xem học sinh có chăm chú học không. Một lúc sau, cậu học sinh tỏ vẻ tủi thân hỏi: “Thầy vẽ chuột, sao cứ nhìn em rồi vẽ vậy ạ!”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学生长得像老鼠 (Học sinh, sinh viên dài, lâu dài giống như, tựa như con chuột)
  • B
    学生不喜欢老师 (Học sinh, sinh viên không thích thầy giáo, cô giáo)
  • C
    学生误会了老师 (Học sinh, sinh viên hiểu lầm, ngộ nhận rồi thầy giáo, cô giáo)
  • D
    老师不会画老鼠 (Thầy giáo, cô giáo không biết vẽ con chuột)
Phân tích đối chiếu:
边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您 美术课上,老师教学生画老鼠。一个学生不会画,老师就走过去坐下来教他。老师一边画,一边不时地看学生是否在认真学。过了会儿,学生满脸委屈地说:“老师,您画老鼠,干吗老照着我画啊!” Câu nói gây cười vì học sinh hiểu nhầm việc thầy thỉnh thoảng nhìn mình để kiểm tra xem em có chăm chú học hay không thành việc thầy đang nhìn em để vẽ chuột theo. Vì vậy, đáp án C「学生误会了老师」(học sinh hiểu nhầm thầy giáo) phù hợp. A không được bài nghe nói đến; B không có căn cứ cho thấy học sinh ghét thầy; D trái với tình tiết thầy đang hướng dẫn học sinh vẽ.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 6 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

在机场,小张对他旁边的漂亮女孩说:“我可以向你问路吗?”女孩回答说:“可以。你 要到哪里?”小张说:“到你心里!”
  • A. 女孩迷路了
  • B. 小张迷路了
  • C. 小张不知道怎么问路
  • D. 小张喜欢这个女孩

Dịch nghĩa: Ở sân bay, Tiểu Trương hỏi cô gái xinh đẹp đứng bên cạnh: “Tôi có thể hỏi cô đường đi được không?” Cô gái đáp: “Được chứ. Anh muốn đi đâu?” Tiểu Trương nói: “Đến trái tim em!”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
在机场,小张对他旁边的漂亮女孩说:“我可以向你问路吗?”女孩回答说:“可以。你 要到哪里?”小张说:“到你心里!”
Nghĩa tiếng Việt:
Ở sân bay, Tiểu Trương hỏi cô gái xinh đẹp đứng bên cạnh: “Tôi có thể hỏi cô đường đi được không?” Cô gái đáp: “Được chứ. Anh muốn đi đâu?” Tiểu Trương nói: “Đến trái tim em!”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女孩迷路了 (Nữ, phụ nữ lạc đường, lạc lối rồi)
  • B
    小张迷路了 (Nhỏ, bé tờ, tấm lạc đường, lạc lối rồi)
  • C
    小张不知道怎么问路 (Nhỏ, bé tờ, tấm không biết, chưa biết con đường như thế nào, làm sao hỏi đường)
  • D
    小张喜欢这个女孩 (Nhỏ, bé tờ, tấm thích đây, này cái, con nữ, phụ nữ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在机场,小张对他旁边的漂亮女孩说:“我可以向你问路吗?”女孩回答说:“可以。你 要到哪里?”小张说:“到你心里!”” với nội dung bài, phương án D — 小张喜欢这个女孩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 12 题:听录音,选出与所听内容一致的一项(Nghe và chọn phương án đúng):

足球比赛还有一分钟就要结束了,可是双方仍然不分胜负。在这个关键时刻,西班牙 队6号球员踢进最后一球,结束了这场比赛。
  • A. 比赛不分胜负
  • B. 比赛没有结果
  • C. 西班牙队胜利
  • D. 西班牙队失败

Dịch nghĩa: Trận đấu sắp kết thúc nhưng tỉ số hai đội vẫn đang hòa. Đúng lúc quyết định, cầu thủ số 6 của Tây Ban Nha ghi bàn cuối cùng và trận đấu kết thúc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
足球比赛还有一分钟就要结束了,可是双方仍然不分胜负。在这个关键时刻,西班牙 队6号球员踢进最后一球,结束了这场比赛。
Nghĩa tiếng Việt:
Trận đấu sắp kết thúc nhưng tỉ số hai đội vẫn đang hòa. Đúng lúc quyết định, cầu thủ số 6 của Tây Ban Nha ghi bàn cuối cùng và trận đấu kết thúc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比赛不分胜负 (Thi đấu, cuộc thi không chia, tách thắng bại, thắng thua)
  • B
    比赛没有结果 (Thi đấu, cuộc thi không có kết quả)
  • C
    西班牙队胜利 (Phía Tây lớp học, ca làm việc răng, chiếc răng đội, hàng ngũ thắng lợi, chiến thắng)
  • D
    西班牙队失败 (Phía Tây lớp học, ca làm việc răng, chiếc răng đội, hàng ngũ thất bại)
Phân tích đối chiếu:
Trận bóng đá chỉ còn một phút nữa là kết thúc, nhưng hai bên vẫn chưa phân thắng bại. Vào thời khắc then chốt này, cầu thủ số 6 của đội Tây Ban Nha đá vào quả bóng cuối cùng, khép lại trận đấu. Trước bàn thắng, hai đội chưa phân thắng bại; sau đó cầu thủ Tây Ban Nha ghi bàn quyết định, nên đội Tây Ban Nha giành chiến thắng. A và B chỉ phản ánh tình trạng trước bàn thắng hoặc nói trận đấu không có kết quả; D trái với diễn biến được nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 17 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。
  • A. 重庆大学美术系
  • B. 重庆大学电影学院
  • C. 重庆大学美术电影学院文学系
  • D. 北师大美术电影学院文学系

Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình: Bạn học khoa Văn học, Học viện Điện ảnh Nghệ thuật, Đại học Trùng Khánh; vì sao bạn lại nghĩ đến việc tự mình làm phim?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
主持人:彭珊,你是怎么理解独立电影的? 彭珊:独立电影首先在精神和创作上都是独立的,而不是说资金上的独立。难道有资金 介人它就一定不独立吗?但是我希望资金介入以后它并不影响导演的创作,不影 啊整个拍摄,不影响所有的创意。 主持人:你是重庆大学美术电影学院文学系的,怎么想到要自己拍电影呢? 彭珊:因为大一一开始的时候我们就要拍学生短片。那个时候应亮在北师大已经学过了 电影拍摄,我们分到了一个组。当时也没有想过我会在组重做什么,但是到了重 庆以后慢慢发现自己擅长做制片方面的工作。做完小短片以后,我们就开始了长 期的合作。 主持人:制片主要做一些什么事情? 彭珊:其实制片一个是资金方面的工作,还有整体的发行,包括整个班底的管理。还有 一个是制片主任,主要做的是团队的行政管理,包括场地、演员等这些行政方面 的工作。但是我是两个都在做,因为本来独立电影就没有什么钱,基本上就什 么都做,包括美工、录音也是我们自己做,什么都是自己在做。毕业以后就开 始思考,到底是去拍一些电视剧挣点儿钱买房子,还是说去拍一些自己已想要表 达的东西。 主持人:《背鸭子的男孩》就是经过思考而诞生的作品吧? 彭珊:对,一个是创作上有一个思考,还有一个思考是关于自己以后要选择的路。 主持人:这个故事是你们自己写的,还是改编自别人的作品呢? 彭珊:这个是自己写的,但是也受到了别人作品的启发。我们自贡有一位作家叫廖石 香,他是我爸爸的好朋友。他有一篇短篇小说叫《硬汉》,是“文革”题材,讲 的是一个小孩和妈妈进城卖鹅,目的是想用卖鹅的钱去给爸爸买药。可是孩子舍 不得卖掉这只鹅,自己内心发生了很大变化。作者想告诉人们,在那么严酷的一 个政治环境下,一个男孩必须要坚强。我们是受到这个故事的启发。
Nghĩa tiếng Việt:
Người dẫn chương trình: Bạn học khoa Văn học, Học viện Điện ảnh Nghệ thuật, Đại học Trùng Khánh; vì sao bạn lại nghĩ đến việc tự mình làm phim?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    重庆大学美术系 (Nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận trường đại học, bậc đại học mỹ thuật, hội họa hệ thống, khoa (đại học))
  • B
    重庆大学电影学院 (Nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận trường đại học, bậc đại học phim điện ảnh học viện, trường cao đẳng)
  • C
    重庆大学美术电影学院文学系 (Nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận trường đại học, bậc đại học mỹ thuật, hội họa phim điện ảnh học viện, trường cao đẳng văn học hệ thống, khoa (đại học))
  • D
    北师大美术电影学院文学系 (Phía Bắc to, lớn mỹ thuật, hội họa phim điện ảnh học viện, trường cao đẳng văn học hệ thống, khoa (đại học))
Phân tích đối chiếu:
phương án C. A lược mất “电影学院文学系”; B thiếu khoa Văn học và nêu không đầy đủ tên học viện; D nhầm trường của 彭珊 với Bắc Sư Đại, ngôi trường được nhắc đến ở đoạn sau khi nói về 应亮.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 23 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:是2003年还是2004年,我记不清了。反正肯定是我刚从法国回来的时候。 主持人:你去法国干吗? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签 证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时 间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃 的东西。 主持人:你是怎么对美食发生兴趣的? 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的 小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤 箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以 做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:你之前不是学这个的? 文怡:我跟这个没有任何关系。 主持大:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这 儿开始起步的。 主持人:而且法国人把美食放在很崇高的位置上,他们的名厨相当于我们这儿的明星。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受 了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比 较重要的位置上。
  • A. 陪老公
  • B. 读书
  • C. 工作
  • D. 游山玩水

Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình hỏi Văn Di sang Pháp để làm gì. Cô trả lời là đi cùng chồng: khi ấy chồng cô được cử sang Pháp làm việc, còn cô đi theo với tư cách thành viên gia đình đi cùng. Trong thời gian đó, do quy định về thị thực, cô không thể làm công việc có tính chất sinh lợi; thời gian hai năm cũng không đủ để học lấy một văn bằng, nên cô chủ yếu du ngoạn và tìm hiểu việc nấu nướng tại nhà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文 怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:是2003年还是2004年,我记不清了。反正肯定是我刚从法国回来的时候。 主持人:你去法国干吗? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签 证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时 间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃 的东西。 主持人:你是怎么对美食发生兴趣的? 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的 小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤 箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以 做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:你之前不是学这个的? 文怡:我跟这个没有任何关系。 主持大:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这 儿开始起步的。 主持人:而且法国人把美食放在很崇高的位置上,他们的名厨相当于我们这儿的明星。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受 了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比 较重要的位置上。
Nghĩa tiếng Việt:
Người dẫn chương trình hỏi Văn Di sang Pháp để làm gì. Cô trả lời là đi cùng chồng: khi ấy chồng cô được cử sang Pháp làm việc, còn cô đi theo với tư cách thành viên gia đình đi cùng. Trong thời gian đó, do quy định về thị thực, cô không thể làm công việc có tính chất sinh lợi; thời gian hai năm cũng không đủ để học lấy một văn bằng, nên cô chủ yếu du ngoạn và tìm hiểu việc nấu nướng tại nhà.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    陪老公 (đi cùng chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật))
  • B
    读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
  • C
    工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
  • D
    游山玩水 (Bơi (lội) núi, ngọn núi chơi nước)
Phân tích đối chiếu:
主持人:大家应该都很熟悉文怡,她每周都会做一些很好吃的菜在博客里跟大家分享。文怡,你是什么时候开始用博客介绍美食的? 文怡:陪我先生。那时他被外派到法国工作,我作为随行家属陪他。但是他们的工作签证有一个规定,你的家人不能在法国从事任何营利性质的工作。短短两年的时间读一个学位又不够,所以那段时间我除了游山玩水,就是在家里琢磨一些吃的东西。 文怡:其实我对美食的兴趣应该是从一台烤箱开始的。刚到巴黎的时候,我在我们租的小公寓里发现了一台烤箱,在2001年、2002年的时候,我们中国家庭好像对烤箱这种东西还不太熟悉,我发现了它,就跟发现了一个宝贝一样。我就想它可以做面包,做蛋糕,做匹萨,从那个时候开始我就对这些东西感兴趣了。 主持人:法国美食对你的影响大吗? 文怡:会有一点儿影响,因为那时候我主要学做各式各样的西点,等于说这条路是从这儿开始起步的。 文怡:对,其实法国人把美食、爱情、生活都放在非常重要的位置上,这方面我好像受了一点儿影响。但凡在生活中跟美好的东西相关的事情,我都会把它放在一个比较重要的位置上。 Câu trả lời trực tiếp là “陪我先生” — đi cùng/chăm chồng. “读书” bị loại vì cô nói thời gian ngắn không đủ để học một văn bằng; “工作” bị loại vì quy định thị thực không cho phép người nhà làm việc sinh lợi; “游山玩水” là việc cô làm trong thời gian ở Pháp, không phải lý do chính khiến cô sang đó.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 29 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。
  • A. 提供交流的平台
  • B. 让设计师专心搞设计
  • C. 提供经营方面的指导
  • D. 控制成本

Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình hỏi công ty Yibai có lợi thế gì trong việc thu hút các nhà thiết kế. Ông Phùng Dịch Tiến cho biết công ty cung cấp nền tảng giao lưu để họ tiến bộ, giúp họ tập trung vào thiết kế nhờ cùng sử dụng và phát triển một thương hiệu, đồng thời cung cấp hướng dẫn về kinh doanh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Băng phát tiếng Trung:
主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Người dẫn chương trình hỏi công ty Yibai có lợi thế gì trong việc thu hút các nhà thiết kế. Ông Phùng Dịch Tiến cho biết công ty cung cấp nền tảng giao lưu để họ tiến bộ, giúp họ tập trung vào thiết kế nhờ cùng sử dụng và phát triển một thương hiệu, đồng thời cung cấp hướng dẫn về kinh doanh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    提供交流的平台 (Cung cấp, mang lại nền tảng, diễn đàn phẳng giao lưu, trao đổi)
  • B
    让设计师专心搞设计 (Để nhà thiết kế, công trình sư thiết kế chuyên tâm, tập trung cao độ làm, thực hiện thiết kế, quy hoạch)
  • C
    提供经营方面的指导 (Cung cấp, mang lại kinh doanh, quản lý điều hành chỉ đạo, hướng dẫn phương diện, khía cạnh)
  • D
    控制成本 (giá thành, chi phí sản xuất kiểm soát, khống chế)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D “kiểm soát chi phí” xuất hiện ở đoạn sau khi nói về cách vận hành và phân chia chi phí, không được kể là lợi thế thu hút nhà thiết kế. Vì câu hỏi hỏi phương án nào không phải lợi thế.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 34 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫, 说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学寸知识,听取教 海。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时, 但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?”曾 子的妻子觉得丈夫的话很有道理,于是心悦诚服地帮助曾子杀猪。没用多长时间,她就为 儿子做好了一顿丰盛的晚餐。 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自 已的子女和整个社会。
  • A. 做人不能太小气
  • B. 父母要多关心孩子
  • C. 做人要讲求诚信,说到做到
  • D. “杀猪”这个方法能够教育孩子

Dịch nghĩa: Qua lời nói và việc làm của mình, Tăng Tử cho mọi người thấy rằng khi nói và làm việc cần giữ chữ tín, lấy hành động của bản thân làm gương để ảnh hưởng đến con cái và toàn xã hội.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一天早晨,曾子的妻子准备去集市,她的儿子却吵着闹着要跟着去。她对儿子说: “你在家等着,我回来后给你做你爱喝的猪肠汤。”儿子一听,立即乖乖地在家等着。 晚上,曾子的妻子回来了。她进门一看,曾子正准备杀猪呢。她急忙上前拦住丈夫, 说道:“家里只养了这几头猪,都是逢年过节时才杀的。你怎么拿我哄孩子的话当真呢?” 曾子说:“在小孩面前是不能撒谎的。他们年幼无知,经常从父母那里学寸知识,听取教 海。如果我们现在欺骗了他,等于是教他以后去欺骗别人。虽然我们能哄得了孩子一时, 但以后他知道受了骗,就再不会相信我们的话了。这样怎么能教育好自己的孩子呢?”曾 子的妻子觉得丈夫的话很有道理,于是心悦诚服地帮助曾子杀猪。没用多长时间,她就为 儿子做好了一顿丰盛的晚餐。 曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自 已的子女和整个社会。
Nghĩa tiếng Việt:
Qua lời nói và việc làm của mình, Tăng Tử cho mọi người thấy rằng khi nói và làm việc cần giữ chữ tín, lấy hành động của bản thân làm gương để ảnh hưởng đến con cái và toàn xã hội.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做人不能太小气 (Làm, chế tạo người không có thể quá keo kiệt, bủn xỉn)
  • B
    父母要多关心孩子 (Cha mẹ, phụ mẫu cần nhiều quan tâm, chăm lo đứa trẻ)
  • C
    做人要讲求诚信,说到做到 (Làm, chế tạo người cần giảng, nói cầu, tìm cầu thành tín, trung thực giữ chữ tín nói, phát biểu đến, tới làm được, thực hiện được)
  • D
    “杀猪”这个方法能够教育孩子 (Giết, sát hại con lợn, con heo đây, này cái, con phương pháp, cách thức có thể, có khả năng làm được giáo dục đứa trẻ)
Phân tích đối chiếu:
曾子用言行告诉人们,说话、做事情应该言而有信,用自己的行动做表率,去影响自己的子女和整个社会。 Lời kết nêu rõ “言而有信” (nói lời giữ lời, coi trọng chữ tín) và “用自己的行动做表率” (lấy hành động làm gương). Vì vậy đáp án phù hợp nhất là C. A nói về tính keo kiệt, B nói về việc quan tâm con cái, còn D cho rằng giết lợn là phương pháp giáo dục; các ý này không phải đạo lý khái quát mà bài nghe nhấn mạnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 40 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史 册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷 物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”, 长时期占主导地位,为五谷之首。好的小来叫“梁”,好的梁文叫“黄梁”。大黄黏来仅次 于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人 吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特 别是穷人是很难吃到的。
  • A. 春秋时期
  • B. 战国时期
  • C. 秦汉时期
  • D. 周秦时期

Dịch nghĩa: Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan niệm đạo đức luân lý Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền Trung Quốc, cùng thành tựu văn hóa nghệ thuật, thị hiếu thẩm mỹ về ăn uống và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn nổi tiếng trong lịch sử và hình thành nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc uyên bác, sâu sắc. Thời kỳ Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, với ngũ cốc và rau làm thức ăn chính. Đến thời Xuân Thu–Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau tự trồng về cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác hiện nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu là kê, còn gọi là “cốc”; trong thời gian dài, kê giữ vị trí chủ đạo và đứng đầu trong ngũ cốc. Kê ngon gọi là “lương”, loại lương thực ngon gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở phương Nam còn có lúa; sau thời Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập việc trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân thường, nhất là người nghèo, khó có cơ hội ăn. Hỏi: Văn hóa ẩm thực Trung Quốc hình thành vào thời kỳ nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
Băng phát tiếng Trung:
在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文 化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史 册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。 周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷 物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”, 长时期占主导地位,为五谷之首。好的小来叫“梁”,好的梁文叫“黄梁”。大黄黏来仅次 于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人 吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特 别是穷人是很难吃到的。
Nghĩa tiếng Việt:
Dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư tưởng triết học âm dương ngũ hành trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan niệm đạo đức luân lý Nho gia, học thuyết dưỡng sinh của y học cổ truyền Trung Quốc, cùng thành tựu văn hóa nghệ thuật, thị hiếu thẩm mỹ về ăn uống và đặc trưng tính cách dân tộc, người Trung Quốc đã sáng tạo nên kỹ nghệ nấu ăn nổi tiếng trong lịch sử và hình thành nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc uyên bác, sâu sắc. Thời kỳ Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc, với ngũ cốc và rau làm thức ăn chính. Đến thời Xuân Thu–Chiến Quốc, các loại ngũ cốc và rau tự trồng về cơ bản đã có đủ, nhưng cơ cấu khác hiện nay. Khi ấy, loại được gieo trồng chủ yếu là kê, còn gọi là “cốc”; trong thời gian dài, kê giữ vị trí chủ đạo và đứng đầu trong ngũ cốc. Kê ngon gọi là “lương”, loại lương thực ngon gọi là “hoàng lương”. Gạo nếp vàng lớn đứng sau kê, còn gọi là “túc”, cũng được trồng khá phổ biến. Các loại đậu chủ yếu là đậu nành và đậu đen, là thức ăn của dân thường và người nghèo. Ở phương Nam còn có lúa; sau thời Chu, vùng Trung Nguyên mới bắt đầu du nhập việc trồng lúa. Gạo thuộc loại lương thực tinh, khá quý, người dân thường, nhất là người nghèo, khó có cơ hội ăn. Hỏi: Văn hóa ẩm thực Trung Quốc hình thành vào thời kỳ nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    春秋时期 (Mùa xuân mùa thu, tiết thu thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
  • B
    战国时期 (Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
  • C
    秦汉时期 (Thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
  • D
    周秦时期 (Tuần, tuần lễ thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
Phân tích đối chiếu:
在中国传统文化中的阴阳五行哲学思想、儒家伦理道德观念、中医养生学说,还有文化艺术成就、饮食审美风尚、民族性格特征等诸多因素的影响下,中国人创造出了彪炳史册的中国烹饪技艺,形成了博大精深的中国饮食文化。周秦时期是中国饮食文化的形成时期,以谷物蔬菜为主食。春秋战国时期,自产的谷物蔬菜基本都有了,但结构与现在不同。当时田地里播种的主要是小米,又称“谷子”,长时期占主导地位,为五谷之首。好的小米叫“梁”,好的梁米叫“黄梁”。大黄黏米仅次于小米,又称“粟”,种植也较为普遍。豆类,当时主要是黄豆和黑豆,是老百姓、穷人吃的。南方还有稻,周朝以后中原才开始引进种植。稻属于细粮,较为珍贵,普通百姓特别是穷人是很难吃到的。问:中国饮食文化是什么时期形成的? Bài nghe khẳng định rõ “周秦时期是中国饮食文化的形成时期” — thời Chu–Tần là giai đoạn hình thành văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Do đó chọn D. A “thời Xuân Thu”, B “thời Chiến Quốc” và C “thời Tần–Hán” không khớp với mốc thời kỳ được nêu trực tiếp.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 45 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):

印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票 纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置 安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前, 工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图 案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民市要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手 段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用 手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时 安放到凹印机上进行印刷。
  • A. 纸张的厚度
  • B. 纸张的大小
  • C. 水印的深浅
  • D. 水印的方向

Dịch nghĩa: Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
印制人民币用的钞票纸是水印纸,它是一种用于钞票印刷的专用纸张。这种纸是中国 印钞造币总公司下属的三家钞票纸厂生产的,它们是:河北保定钞票纸厂、江苏昆山钞票 纸厂和成都钞票纸厂。这种纸除了具有耐磨、耐折、耐酸、耐碱等理化性质外,还有内置 安全线、彩色红、蓝纤维等防伪手段,并且上面布满了用于防伪的水印图案。在印刷前, 工作人员要对纸张进行逐张质量检查,因为水印有方向问题,所以每张纸必须按照水印图 案方向擦好,并且用打孔机在边上打孔定位,不能出错。 因为防伪的需要,人民市要使用各种印刷工艺手段,所以,要根据具体的印刷工艺手 段和使用油墨及色泽的要求,制作相应内容的平、凸、凹版。例如,因为人民币中要使用 手工雕刻凹版图案,所以必须根据币面内容,由钢板雕刻师雕刻相应内容的钢版,印刷时 安放到凹印机上进行印刷。
Nghĩa tiếng Việt:
Giấy dùng để in tiền nhân dân tệ là giấy có hình chìm, loại giấy chuyên dụng để in tiền giấy. Loại giấy này do ba nhà máy giấy in tiền trực thuộc Tổng công ty In tiền và Đúc tiền Trung Quốc sản xuất: nhà máy ở Bảo Định, Hà Bắc; Côn Sơn, Giang Tô; và Thành Đô.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    纸张的厚度 (độ dày, bề dày kích thước giấy má các loại)
  • B
    纸张的大小 (kích thước, độ lớn bé giấy má các loại)
  • C
    水印的深浅 (Nước sâu, sâu sắc in ấn, in ra nông, cạn)
  • D
    水印的方向 (Nước phương hướng, chiều hướng in ấn, in ra)
Phân tích đối chiếu:
theo nội dung trên mặt tiền; khi in, bản thép được đặt vào máy in lõm. Bài nghe nêu nguyên nhân trực tiếp: 因为水印有方向问题, tức hình chìm có hướng nên phải kiểm tra từng tờ và căn giấy theo đúng hướng hoa văn. Chọn D 水印的方向. 厚度 (độ dày), 大小 (kích thước) và 深浅 (độ đậm nhạt của hình chìm) không được nêu là nguyên nhân của việc kiểm tra từng tờ.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 入夏以来,特区政府为市民和游客举办了很多丰富多彩的活动。
  • B. 园林中的景物要源于自然,又高于自然,使人工美和自然美融为一体。
  • C. 图书馆使用录音电话办理续借,哪怕午夜想续借也没关系。
  • D. 布达拉宫、大昭寺等一批寺庙列为全国或自治区重点文物保护单位。

Dịch nghĩa: Cung điện Potala, chùa Đại Chiêu và một số ngôi chùa khác đã được liệt kê vào danh sách các đơn vị bảo tồn di tích văn hóa trọng điểm cấp quốc gia hoặc cấp khu tự trị.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt:
Cung điện Potala, chùa Đại Chiêu và một số ngôi chùa khác đã được liệt kê vào danh sách các đơn vị bảo tồn di tích văn hóa trọng điểm cấp quốc gia hoặc cấp khu tự trị.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    入夏以来,特区政府为市民和游客举办了很多丰富多彩的活动。 (Vào, bước vào mùa hè, mùa hạ từ đó đến nay, từ khi. đến nay đặc biệt, riêng biệt khu, khu vực chính phủ, chính quyền vì, để công dân thành phố, thị dân và du khách, khách du lịch tham quan tổ chức, đăng cai rồi rất nhiều hoạt động, sự kiện phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ đặc sắc)
  • B
    园林中的景物要源于自然,又高于自然,使人工美和自然美融为一体。 (Vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển cảnh, cảnh sắc trong, ở giữa sinh vật, vật cần mùa xuân ở, tại tự nhiên, giới tự nhiên lại, vừa. vừa. cao hơn, vượt mức tự nhiên, giới tự nhiên khiến cho, làm cho nhân tạo, thủ công đẹp, xinh đẹp và tự nhiên, giới tự nhiên đẹp, xinh đẹp tan chảy, cầu chì vì, để một)
  • C
    图书馆使用录音电话办理续借,哪怕午夜想续借也没关系。 (Thư viện sử dụng, dùng ghi âm, thu âm điện thoại làm, giải quyết (thủ tục) mượn, vay cho dù, dẫu cho đêm, ban đêm muốn mượn, vay cũng không sao, không có gì)
  • D
    布达拉宫、大昭寺等一批寺庙列为全国或自治区重点文物保护单位。 (Vải, tấm vải Đạt (Thành đạt, thông suốt kéo cung điện, hoàng cung to, lớn chùa, chùa chiền Phật tự chờ đợi một lô, đợt chùa miếu, tu viện cổ được xếp vào, được liệt là toàn quốc, cả nước hoặc, hay là từ, kể từ chữa trị, trị bệnh khu, khu vực trọng điểm, trọng tâm văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá bảo vệ, giữ gìn đơn vị (cơ quan)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D ("布达拉宫、大昭寺等一批寺庙列为全国或自治区重点文物保护单位。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 地震给人类带来了灾难,然而人造地震却能帮助人们勘探矿藏。
  • B. 随着年龄的增长,婴儿的情绪表现也逐渐变了很多。
  • C. 在人们心目中,老虎一直是危险而凶狠的动物。
  • D. 如果说有人能从高变矮,返老还童,恐怕人们难以相信。

Dịch nghĩa: Cùng với sự tăng lên về mặt tuổi tác, các biểu hiện cảm xúc của trẻ sơ sinh cũng dần dần có nhiều thay đổi đáng kể.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt:
Cùng với sự tăng lên về mặt tuổi tác, các biểu hiện cảm xúc của trẻ sơ sinh cũng dần dần có nhiều thay đổi đáng kể.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地震给人类带来了灾难,然而人造地震却能帮助人们勘探矿藏。 (Động đất, địa chấn cho loài người, nhân loại mang lại, đem đến (lợi ích rồi thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai tuy nhiên, thế nhưng người chế tạo, làm ra động đất, địa chấn lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) có thể giúp đỡ mọi người, con người trong xã hội thăm dò, khảo sát thăm dò địa chất khoáng sản, quặng mỏ cất giấu, ẩn nấp)
  • B
    随着年龄的增长,婴儿的情绪表现也逐渐变了很多。 (Cùng với, đi cùng với tăng trưởng, mở mang tuổi tác, tuổi đời tâm trạng, cảm xúc trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời thể hiện, biểu hiện cũng dần dần, từ từ thay đổi, biến đổi rồi rất nhiều)
  • C
    在人们心目中,老虎一直是危险而凶狠的动物。 (Ở mọi người, con người trong xã hội tim, trái tim mắt, mục trong, ở giữa con hổ, cọp luôn là, phải nguy hiểm mà, nhưng hung dữ, hung hiểm động vật tàn nhẫn, dữ dội)
  • D
    如果说有人能从高变矮,返老还童,恐怕人们难以相信。 (Nếu nói, phát biểu có người, có ai đó có thể từ cao thay đổi, biến đổi thấp, lùn già, lớn tuổi vẫn nhi đồng, trẻ thơ e rằng, sợ rằng mọi người, con người trong xã hội khó mà, khó lòng tin, tin tưởng)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B ("随着年龄的增长,婴儿的情绪表现也逐渐变了很多。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 62 题:选词填空 很长时间以来,不少开车人都有一个______,就是认为借公交车道行驶30米以内不违规。昨天本报就这一误解给出了明确的答案:错! 只有遇交通管制等______情况时,社会车辆才可以在交警______下进入公交车道。许多开车人看了本报报道后恍然大悟:敢情这些年一直错开着,没被处罚真是______。

  • A. 误解 特殊 指挥 侥幸
  • B. 歪曲 意外 指引 碰巧
  • C. 误会 异常 指使 凑巧
  • D. 曲解 特别 引导 幸运

Dịch nghĩa: Từ lâu, nhiều người lái xe đã có sự hiểu lầm rằng đi vào làn đường xe buýt dưới 30 mét thì không vi phạm quy tắc. Hôm qua, tờ báo đã đưa ra câu trả lời rõ ràng: Sai! Chỉ trong các trường hợp đặc biệt như có sự điều tiết giao thông, xe thông thường mới được phép đi vào làn đường xe buýt dưới sự chỉ huy của cảnh sát giao thông.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
第 62 题:很长时间以来,不少开车人都有一个______,就是认为借公交车道行驶30米以内不违规。昨天本报就这一误解给出了明确的答案:错! 只有遇交通管制等______情况时,社会车辆才可以在交警______下进入公交车道。许多开车人看了本报报道后恍然大悟:敢情这些年一直错开着,没被处罚真是______。
Nghĩa tiếng Việt:
Từ lâu, nhiều người lái xe đã có sự hiểu lầm rằng đi vào làn đường xe buýt dưới 30 mét thì không vi phạm quy tắc. Hôm qua, tờ báo đã đưa ra câu trả lời rõ ràng: Sai! Chỉ trong các trường hợp đặc biệt như có sự điều tiết giao thông, xe thông thường mới được phép đi vào làn đường xe buýt dưới sự chỉ huy của cảnh sát giao thông.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    误解 特殊 指挥 侥幸 (Hiểu lầm, ngộ nhận hiểu sai đặc thù, đặc biệt chỉ huy, điều khiển Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường)
  • B
    歪曲 意外 指引 碰巧 (Bóp méo, xuyên tạc sự thật bất ngờ, ngoài ý muốn chỉ, chỉ trỏ dẫn, dẫn dắt chạm, đụng khéo léo, tài tình)
  • C
    误会 异常 指使 凑巧 (Hiểu lầm, ngộ nhận dị thường, khác thường chỉ, chỉ trỏ khiến cho, làm cho tình cờ may mắn, đúng lúc ngẫu nhiên)
  • D
    曲解 特别 引导 幸运 (Giải thích, giải quyết đặc biệt, vô cùng dẫn dắt, định hướng dẫn đường may mắn, vận may)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (误解 特殊 指挥 侥幸 — Hiểu lầm, ngộ nhận hiểu sai đặc thù, đặc biệt chỉ huy, điều khiển Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 68 题:选词填空 老张这个人很______。初次与他见面,你可能会觉得他很______,难以______。可是时间一长,你就会发现其实他挺______,挺爱开玩笑的。

  • A. 独特 严格 接触 幽默
  • B. 特别 严肃 接近 风趣
  • C. 特性 严厉 靠近 有趣
  • D. 特殊 严峻 靠前 诙谐

Dịch nghĩa: Ông Trương là một người rất đặc biệt. Lần đầu gặp mặt, bạn có thể thấy ông ấy rất nghiêm túc và khó gần. Nhưng ở lâu rồi, bạn sẽ nhận ra thực ra ông ấy khá hài hước và rất thích đùa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (B)
Câu đề bài:
第 68 题:老张这个人很______。初次与他见面,你可能会觉得他很______,难以______。可是时间一长,你就会发现其实他挺______,挺爱开玩笑的。
Nghĩa tiếng Việt:
Ông Trương là một người rất đặc biệt. Lần đầu gặp mặt, bạn có thể thấy ông ấy rất nghiêm túc và khó gần. Nhưng ở lâu rồi, bạn sẽ nhận ra thực ra ông ấy khá hài hước và rất thích đùa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    独特 严格 接触 幽默 (Độc đáo, đặc sắc nghiêm khắc, nghiêm ngặt tiếp xúc, tiếp cận hài hước, dí dỏm)
  • B
    特别 严肃 接近 风趣 (Đặc biệt, vô cùng nghiêm túc, trang nghiêm tiếp cận, gần kề dí dỏm, hài hước)
  • C
    特性 严厉 靠近 有趣 (Đặc tính, tính chất đặc thù nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép tiến lại gần, tiếp cận thú vị, hay ho)
  • D
    特殊 严峻 靠前 诙谐 (Đặc thù, đặc biệt nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt dựa vào, tựa vào trước trêu chọc, đùa giỡn)
Phân tích đối chiếu:
Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (特别 严肃 接近 风趣 — Đặc biệt, vô cùng nghiêm túc, trang nghiêm tiếp cận, gần kề dí dỏm, hài hước) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 人们常用“血浓于水”来说亲情。确实,(71)______,不必伴随惊天动地的事件,它永远存在于我们生活中,像水一样不可或缺,但永远比水深浓。因为比水多了一份情意,一份鲜红的情意。 上小学时,我比较任性。一天,我回到家中,感觉非常渴。于是,我急匆匆地找水瓶,想倒杯水喝。可我把屋子里的水瓶找了个遍后,还是一无所获。 我心里非常沮丧,转而从口渴变成了愤怒。也不是对某人的愤怒,只是一种因为失望而油然而生的愤怒。越是渴越是怒,越是怒,(72)______。终于,我的愤怒转移到了我的身体上来,(73)______。我一次次狠狠地放下手巾的空瓶,发出激烈的撞击声,不过幸好没把水瓶砸碎。在虐待完空瓶之后,我气呼呼地冲回了房间,随手关闭了房门,发出响亮的声音。 “笃、笃、笃”,我正在做作业时,门外传来了敲门声。我起身开门。原来是父亲为我送水来了。一开始在我找水时,父亲虽一声不吭,但知道我的意图,只是不说出来,弄得我几乎忘记了他的存在。父亲是理解我的,在我虐待水瓶和门时,他一言不发,他知道我的心情,知道我要宣泄。(74)______。这就是亲情。 其实,当时我已忘掉了口中的渴,父亲送水已是20分钟之后的事了。但不烫的无色的白开水,让我深深地明白这种爱的伟大。在20多分钟里不但要煮开水,还要冷却让我喝,这份苦心,恐怕我永远不能体会。无色的水让我看到了红色的爱,(75)______。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 我变得越来越粗暴
  • B. 血永远浓于水
  • C. 亲情就好比是水
  • D. 这是建立在爱上的
  • E. 就更是怒上加怒

Dịch nghĩa: Trong quá trình lớn lên đó, do sự nuông chiều và tính khí bướng bỉnh, tôi đã trở nên ngày càng thô bạo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 人们常用“血浓于水”来说亲情。确实,(71)______,不必伴随惊天动地的事件,它永远存在于我们生活中,像水一样不可或缺,但永远比水深浓。因为比水多了一份情意,一份鲜红的情意。 上小学时,我比较任性。一天,我回到家中,感觉非常渴。于是,我急匆匆地找水瓶,想倒杯水喝。可我把屋子里的水瓶找了个遍后,还是一无所获。 我心里非常沮丧,转而从口渴变成了愤怒。也不是对某人的愤怒,只是一种因为失望而油然而生的愤怒。越是渴越是怒,越是怒,(72)______。终于,我的愤怒转移到了我的身体上来,(73)______。我一次次狠狠地放下手巾的空瓶,发出激烈的撞击声,不过幸好没把水瓶砸碎。在虐待完空瓶之后,我气呼呼地冲回了房间,随手关闭了房门,发出响亮的声音。 “笃、笃、笃”,我正在做作业时,门外传来了敲门声。我起身开门。原来是父亲为我送水来了。一开始在我找水时,父亲虽一声不吭,但知道我的意图,只是不说出来,弄得我几乎忘记了他的存在。父亲是理解我的,在我虐待水瓶和门时,他一言不发,他知道我的心情,知道我要宣泄。(74)______。这就是亲情。 其实,当时我已忘掉了口中的渴,父亲送水已是20分钟之后的事了。但不烫的无色的白开水,让我深深地明白这种爱的伟大。在20多分钟里不但要煮开水,还要冷却让我喝,这份苦心,恐怕我永远不能体会。无色的水让我看到了红色的爱,(75)______。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong quá trình lớn lên đó, do sự nuông chiều và tính khí bướng bỉnh, tôi đã trở nên ngày càng thô bạo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我变得越来越粗暴 (Tôi thay đổi, biến đổi ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) thô bạo, cục cằn lỗ mãng)
  • B
    血永远浓于水 (Máu, huyết — văn viết mãi mãi, vĩnh viễn đặc, đậm (trà ở, tại nước)
  • C
    亲情就好比是水 (Thân, ruột thịt thì, liền tựa như, giống như là là, phải nước)
  • D
    这是建立在爱上的 (Đây, này là, phải thiết lập, gây dựng ở yêu, yêu thích trên)
  • E
    就更是怒上加怒 (Thì, liền càng là, lại càng là trên cộng, thêm vào)
Phân tích đối chiếu:
(第 71-75 题) 人们常用“血浓于水”来说亲情。确实,(71)______,不必伴随惊天动地的事件,它永远存在于我们生活中,像水一样不可或缺,但永远比水深浓。因为比水多了一份情意,一份鲜红的情意。 上小学时,我比较任性。一天,我回到家中,感觉非常渴。于是,我急匆匆地找水瓶,想倒杯水喝。可我把屋子里的水瓶找了个遍后,还是一无所获。 我心里非常沮丧,转而从口渴变成了愤怒。也不是对某人的愤怒,只是一种因为失望而油然而生的愤怒。越是渴越是怒,越是怒,(72)______。终于,我的愤怒转移到了我的身体上来,(73)______。我一次次狠狠地放下手巾的空瓶,发出激烈的撞击声,不过幸好没把水瓶砸. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (我变得越来越粗暴) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 天有不测风云,人有旦夕祸福。人活在世上,谁都难免要遇上几次不幸或者难以改变的事情。有些事情是可以抗拒的,也有很多事却是无法抗拒的。如面对亲人的亡故和各种自然灾害,你该如何应对? (76)______,否则,忧郁、悲伤、焦虑、失眠会接踵而来,最后的结局是:你让无法抗拒的事实改变了你。 很多人问我:为什么总感觉到你是快乐的? 其实,谁没有烦恼? 谁又可以抗拒各种情绪的困扰? 这个时候,我会使自己进入短暂闭塞的空间,戴上耳机与天籁之音相吻;会打开音箱,与歌手一起痴醉;会冲一个热水澡,(77)______;也会准备一顿丰盛的晚餐,约上几个朋友大吃一顿;也会来到空旷的田野发自肺腑地呐喊,把积压的委屈趁机发泄出来;或者是写点东西,把一些愤懑体现在字里行间。这样做了,(78)______,再睡个好觉,等天亮时,一切都会是崭新的。 在当今这个压力越来越大的社会,懂得处理好自己的情绪,会使你的(79)______,你也才有可能创造更美好的生活。 有这样一种说法:“一个人的身体健康是1,而财富、感情、事业、家庭……都是1后面的0,只有依附于这个1,零的存在才会有意义,如果没了这个1,一切都将不存在。”因此人生最重要的就是有一个健康的身体,健康的身体靠什么来获得? 那就必须有一个快乐的心情,所以,我们要学会释放压力,缓解疲劳,(80)______。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 你就会拥有健康的心态
  • B. 心里轻松很多
  • C. 改变自己的生活态度
  • D. 接受它、适应它
  • E. 卸去心灵的疲惫

Dịch nghĩa: Học cách chấp nhận những điều không thể thay đổi sẽ giúp tâm trạng của bạn trở nên nhẹ nhõm hơn rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (B)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 天有不测风云,人有旦夕祸福。人活在世上,谁都难免要遇上几次不幸或者难以改变的事情。有些事情是可以抗拒的,也有很多事却是无法抗拒的。如面对亲人的亡故和各种自然灾害,你该如何应对? (76)______,否则,忧郁、悲伤、焦虑、失眠会接踵而来,最后的结局是:你让无法抗拒的事实改变了你。 很多人问我:为什么总感觉到你是快乐的? 其实,谁没有烦恼? 谁又可以抗拒各种情绪的困扰? 这个时候,我会使自己进入短暂闭塞的空间,戴上耳机与天籁之音相吻;会打开音箱,与歌手一起痴醉;会冲一个热水澡,(77)______;也会准备一顿丰盛的晚餐,约上几个朋友大吃一顿;也会来到空旷的田野发自肺腑地呐喊,把积压的委屈趁机发泄出来;或者是写点东西,把一些愤懑体现在字里行间。这样做了,(78)______,再睡个好觉,等天亮时,一切都会是崭新的。 在当今这个压力越来越大的社会,懂得处理好自己的情绪,会使你的(79)______,你也才有可能创造更美好的生活。 有这样一种说法:“一个人的身体健康是1,而财富、感情、事业、家庭……都是1后面的0,只有依附于这个1,零的存在才会有意义,如果没了这个1,一切都将不存在。”因此人生最重要的就是有一个健康的身体,健康的身体靠什么来获得? 那就必须有一个快乐的心情,所以,我们要学会释放压力,缓解疲劳,(80)______。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Nghĩa tiếng Việt:
Học cách chấp nhận những điều không thể thay đổi sẽ giúp tâm trạng của bạn trở nên nhẹ nhõm hơn rất nhiều.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你就会拥有健康的心态 (Bạn thì, liền biết sở hữu, có trong tay (nguồn lực tâm thái, thái độ tâm lý khỏe mạnh, lành mạnh)
  • B
    心里轻松很多 (Trong lòng, trong tâm can nhẹ nhõm, thư thái rất nhiều)
  • C
    改变自己的生活态度 (Thay đổi, biến đổi cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân thái độ, quan điểm)
  • D
    接受它、适应它 (Tiếp nhận, chấp nhận nó thích nghi, thích ứng nó)
  • E
    卸去心灵的疲惫 (Đi mệt mỏi rã rời, kiệt sức tâm hồn, cõi lòng sâu kín)
Phân tích đối chiếu:
(第 76-80 题) 天有不测风云,人有旦夕祸福。人活在世上,谁都难免要遇上几次不幸或者难以改变的事情。有些事情是可以抗拒的,也有很多事却是无法抗拒的。如面对亲人的亡故和各种自然灾害,你该如何应对? (76)______,否则,忧郁、悲伤、焦虑、失眠会接踵而来,最后的结局是:你让无法抗拒的事实改变了你。 很多人问我:为什么总感觉到你是快乐的? 其实,谁没有烦恼? 谁又可以抗拒各种情绪的困扰? 这个时候,我会使自己进入短暂闭塞的空间,戴上耳机与天籁之音相吻;会打开音箱,与歌手一起痴醉;会冲一个热水澡,(77)______;也会准备一顿丰盛的晚餐,约上几个朋友大吃一顿;也会来到空旷的田野发自肺. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (心里轻松很多) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 帕金森病是一种常见于中老年人的神经系统退行性疾病,主要是因为大脑中分泌多巴胺的神经细胞退化坏死所引起的。患者通常会出现肢体静止性震颤、肌肉僵直、行动迟缓以及姿势平衡障碍等症状。 长期以来,医学界一直致力于攻克帕金森病。研究人员发现,从根本上治疗这种病的方法就是使患者的身体重新获得分泌这种化学物质(多巴胺)的能力。随着干细胞技术和脑内移植技术的发展,科学家们在实验室中成功将能分泌多巴胺的神经细胞移植到患病老鼠的大脑中,病鼠因此恢复得和正常老鼠一样,这为临床治疗带来了巨大曙光。 中国首例脑内移植手术在北京宣武医院获得成功,使中国成为继瑞典、墨西哥之后在临床上开展脑内移植手术的第三个国家。随着医学科技的飞速进步,未来人类战胜帕金森病的前景将更加广阔。 85. 从根本上治疗帕金森的方法是什么?

  • A. 长期服用镇痛药
  • B. 进行肢体体育锻炼
  • C. 切除病变神经组织
  • D. 使患者身体重新获得分泌多巴胺的能力

Dịch nghĩa: Phương pháp điều trị tận gốc bệnh Parkinson là làm sao để cơ thể người bệnh có thể khôi phục lại khả năng tự tiết ra chất dopamine.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (D)
Câu đề bài:
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 帕金森病是一种常见于中老年人的神经系统退行性疾病,主要是因为大脑中分泌多巴胺的神经细胞退化坏死所引起的。患者通常会出现肢体静止性震颤、肌肉僵直、行动迟缓以及姿势平衡障碍等症状。 长期以来,医学界一直致力于攻克帕金森病。研究人员发现,从根本上治疗这种病的方法就是使患者的身体重新获得分泌这种化学物质(多巴胺)的能力。随着干细胞技术和脑内移植技术的发展,科学家们在实验室中成功将能分泌多巴胺的神经细胞移植到患病老鼠的大脑中,病鼠因此恢复得和正常老鼠一样,这为临床治疗带来了巨大曙光。 中国首例脑内移植手术在北京宣武医院获得成功,使中国成为继瑞典、墨西哥之后在临床上开展脑内移植手术的第三个国家。随着医学科技的飞速进步,未来人类战胜帕金森病的前景将更加广阔。 85. 从根本上治疗帕金森的方法是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Phương pháp điều trị tận gốc bệnh Parkinson là làm sao để cơ thể người bệnh có thể khôi phục lại khả năng tự tiết ra chất dopamine.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长期服用镇痛药 (Lâu dài, trường kỳ uống thuốc, dùng thuốc theo toa thị trấn, thị trấn nhỏ đau, đau đớn thuốc)
  • B
    进行肢体体育锻炼 (Tiến hành, thực hiện Tay, chân thể dục, thể thao tập thể dục, rèn luyện)
  • C
    切除病变神经组织 (Cắt, thái trừ, ngoại trừ bệnh, bệnh tật thay đổi, biến đổi dây thần kinh, hệ thần kinh tổ chức, cơ quan)
  • D
    使患者身体重新获得分泌多巴胺的能力 (Khiến cho, làm cho bệnh nhân, người bệnh cơ thể, sức khỏe làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được tiết ra, bài tiết nhiều năng lực, khả năng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (使患者身体重新获得分泌多巴胺的能力 — Khiến cho, làm cho bệnh nhân, người bệnh cơ thể, sức khỏe làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được tiết ra, bài tiết nhiều năng lực, khả năng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 长久以来,造船工程师们有两个重大目标:第一个目标是创制能让人在水下旅行和载货的船;另一个梦想是建造一种介于飞机和传统水面轮船之间的高速远洋轮船。 科学家们研究发现,水下潜航的潜水货船在航行时几乎不受水面风浪的阻扰,消耗动力大约只有水面核动力船的一半,这使得水下运输具有巨大的经济效益潜力。 而在水面上提高航速却极为困难,其主要原因是水的密度比空气要大上800倍,水对船体的阻力远远大于空气阻力。19世纪中叶,“大东方”号机动船曾以14节的创纪录速度横越大西洋,可至今,现代机动船的速度增加还不到3倍。为了实现高速航行,科学家们正研发气垫船、水翼船和地效翼船,尝试让船体脱离水面,从而实现革命性的速度飞跃。 90. 文中提到的“只有后者的一半”中的“后者”指的是:

  • A. 水面核动力船
  • B. 水下潜水艇
  • C. 地效飞行器
  • D. 民用喷气式飞机

Dịch nghĩa: Đoạn văn phân tích về tàu chở hàng ngầm và tàu thủy năng lượng hạt nhân, với đáp án xác định "cầu thủ/vật phía sau" trong bài đọc chính là tàu mặt nước chạy bằng năng lượng hạt nhân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (A)
Câu đề bài:
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 长久以来,造船工程师们有两个重大目标:第一个目标是创制能让人在水下旅行和载货的船;另一个梦想是建造一种介于飞机和传统水面轮船之间的高速远洋轮船。 科学家们研究发现,水下潜航的潜水货船在航行时几乎不受水面风浪的阻扰,消耗动力大约只有水面核动力船的一半,这使得水下运输具有巨大的经济效益潜力。 而在水面上提高航速却极为困难,其主要原因是水的密度比空气要大上800倍,水对船体的阻力远远大于空气阻力。19世纪中叶,“大东方”号机动船曾以14节的创纪录速度横越大西洋,可至今,现代机动船的速度增加还不到3倍。为了实现高速航行,科学家们正研发气垫船、水翼船和地效翼船,尝试让船体脱离水面,从而实现革命性的速度飞跃。 90. 文中提到的“只有后者的一半”中的“后者”指的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn phân tích về tàu chở hàng ngầm và tàu thủy năng lượng hạt nhân, với đáp án xác định "cầu thủ/vật phía sau" trong bài đọc chính là tàu mặt nước chạy bằng năng lượng hạt nhân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    水面核动力船 (Nước mặt, bề mặt hạt nhân, nguyên tử hạt nhân động lực, nguồn động năng tàu, thuyền)
  • B
    水下潜水艇 (Nước dưới lặn, lặn biển sâu có người lái)
  • C
    地效飞行器 (Bay, bay lượn)
  • D
    民用喷气式飞机 (Dân dụng, phục vụ dân sinh phun ra, xịt ra khí, không khí kiểu, dạng máy bay)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án A (水面核动力船 — Nước mặt, bề mặt hạt nhân, nguyên tử hạt nhân động lực, nguồn động năng tàu, thuyền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 很多人都知道,发怒的“破坏力”有多大——失去朋友、得罪亲人或者丢掉饭碗。心理学专家提出了几条行之有效的应对愤怒的建议: 第一,当怒火升腾时,首先向自己承认“我生气了”。这样做,会为你赢得处理愤怒情绪的机会,让你冷静思考接下来的反应,而不是被冲动所支配。 第二,克制冲动并不意味着积累愤怒。把不满压在心底只会变成定时炸弹,最终爆发时更具破坏性。应学会用健康、理性的沟通方式表达自己的感受。 第三,当愤怒发生时,要关注事情本身以及如何解决问题,而不是直接去找是谁让你生气的。追究责任和抱怨他人不仅于事无补,反而会激化矛盾。 96. 面对愤怒时,专家建议我们应该怎么做?

  • A. 严厉惩罚惹自己生气的人
  • B. 将怒气转嫁给第三方
  • C. 永远不再与对方交往
  • D. 关注问题本身,而不是直接去怪罪是谁惹你生气的

Dịch nghĩa: Đoạn văn đề xuất các biện pháp khi đối mặt với sự tức giận, với đáp án cho câu hỏi chuyên gia khuyên chúng ta nên tập trung vào chính vấn đề thay vì trực tiếp trách móc người khiến bạn nổi giận.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (D)
Câu đề bài:
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 很多人都知道,发怒的“破坏力”有多大——失去朋友、得罪亲人或者丢掉饭碗。心理学专家提出了几条行之有效的应对愤怒的建议: 第一,当怒火升腾时,首先向自己承认“我生气了”。这样做,会为你赢得处理愤怒情绪的机会,让你冷静思考接下来的反应,而不是被冲动所支配。 第二,克制冲动并不意味着积累愤怒。把不满压在心底只会变成定时炸弹,最终爆发时更具破坏性。应学会用健康、理性的沟通方式表达自己的感受。 第三,当愤怒发生时,要关注事情本身以及如何解决问题,而不是直接去找是谁让你生气的。追究责任和抱怨他人不仅于事无补,反而会激化矛盾。 96. 面对愤怒时,专家建议我们应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn đề xuất các biện pháp khi đối mặt với sự tức giận, với đáp án cho câu hỏi chuyên gia khuyên chúng ta nên tập trung vào chính vấn đề thay vì trực tiếp trách móc người khiến bạn nổi giận.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    严厉惩罚惹自己生气的人 (Nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép trừng phạt, xử phạt tự mình, bản thân người tức giận, giận dữ)
  • B
    将怒气转嫁给第三方 (Sẽ, sắp khí, không khí chuyển hướng, thay đổi lấy chồng, gả chồng cho thứ, số thứ tự (thứ nhất ba phương, hướng)
  • C
    永远不再与对方交往 (Mãi mãi, vĩnh viễn không còn nữa, không lặp lại giao lưu, qua lại cùng/với đối phương, bên kia)
  • D
    关注问题本身,而不是直接去怪罪是谁惹你生气的 (Quan tâm, chú ý theo dõi câu hỏi, vấn đề bản thân nó, tự thân mà, nhưng không là, phải trực tiếp, thẳng thắn đi kỳ lạ, quái dị tội, tội lỗi là, phải ai bạn tức giận, giận dữ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài đọc, phương án D (关注问题本身,而不是直接去怪罪是谁惹你生气的 — Quan tâm, chú ý theo dõi câu hỏi, vấn đề bản thân nó, tự thân mà, nhưng không là, phải trực tiếp, thẳng thắn đi kỳ lạ, quái dị tội, tội lỗi là, phải ai bạn tức giận, giận dữ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.