Chuyển đến nội dung chính

Biểu thị hành động đang diễn ra: 在 (Zài) + Động từ

Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 1·Câu 1/20
⭐0/20
Chủ ngữ + 在 + Động từ (+ Tân ngữ) (+ 呢)
Trắc nghiệm cấu trúc
Chọn dạng phủ định đúng của câu: '他在看书。'