Chuyển đến nội dung chính
Fox
HSK
2.6
Khảo Thí Thông Minh
Khám phá
Học
Luyện
Dịch
Foxi
Hữu ích
Hội
VIP
Quay lại sơ đồ
Câu chữ 有 (Yǒu) - Biểu thị sở Hữu
Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 1
·
Câu 1/20
⭐
0/20
Chủ ngữ (S) + 有 / 没有 + Danh từ (O)
Công thức
Trắc nghiệm cấu trúc
Để phủ định câu '
他
有
一
台
电
脑
', ta nói như thế nào?
A
他
不
有
电
脑
。
B
他
不
没
电
脑
。
C
他
没
有
电
脑
。
D
他
没
有
是
一
台
电
脑
。
Học
Luyện
Dịch
Foxi
Hội
Tôi