Bản đồ Tư duy 19 Chủ điểm Ngữ Pháp Tiếng Trung Toàn diện
Tam đại Trợ từ Kết cấu
Hệ thống Tứ đại Bổ Ngữ
Bổ Ngữ Thời lượng & Động lượng
Đại chiến Cặp bài Trùng
Toàn tập Các dạng Câu so Sánh
Cấu trúc Nhấn mạnh
Cấu trúc Nhấn mạnh Cực đoan
Câu tồn Hiện
Sơ đồ Các cặp Liên từ Quan hệ
Ngũ đại Trợ từ Ngữ khí Cuối câu
Phân biệt Các động Từ năng Nguyện
Đại chiến Phủ định
Phân biệt Cặp bài Trùng
Toàn cảnh Các dạng Câu hỏi
Bản đồ Các lượng Từ Kinh Điển
Quy tắc Trùng điệp (Lặp từ)
Câu liên Động
Hệ thống Giới từ Vị trí & Phương hướng
Tam đại Trợ từ Động thái
Câu phức Nhượng bộ & Vô điều Kiện
Bản đồ Câu chữ 有 (Hữu)
Bản đồ Trật tự Từ cốt Tử
Đại chiến phó từ lặp lại
Cặp đôi vừa mới
Cấu trúc sắp sửa
Đại chiến số đếm
Cặp đôi hoặc là
Cặp giới từ cự ly
Tam đại năng lực
Bộ tứ tần suất
Tam đại nghi vấn
Thang bậc Ý chí
Bản đồ động từ ly hợp
Bảng tra cứu động từ ly hợp thường Gặp HSK 2–5
Cấu trúc câu Kiêm Ngữ
Toàn tập câu Phản vấn
Bát đại hư từ văn ngôn
Cấu trúc vị ngữ tính từ
Bản đồ Tư duy 19 Chủ điểm Ngữ Pháp Tiếng Trung Toàn diện
汉语语法思维导图十九讲
1. Danh từ & Phương vị từ (名词与方位词)
名词 · 方位词 [míngcí · fāngwèicí]
Định danh đối tượng và định vị không gian, thời gian.
2. Động từ, Năng nguyện & Câu liên động (动词与连动句)
动词 · 能愿动词 · 连动句 [dòngcí · néngyuàn dòngcí · liándòngjù]
Biểu thị hành vi, nguyện vọng và chuỗi hành động liên tiếp cùng chủ ngữ.
3. Tính từ & Hình thức trùng điệp (形容词重叠)
形容词 · AA · AABB [xíngróngcí chóngdié]
Miêu tả đặc điểm sống động, tăng cường sắc thái biểu cảm hoặc yêu mến.
4. Số từ & Lượng từ toàn tập (数词与量词)
数词 · 名量词 · 动量词 [shùcí · liàngcí]
Quy tắc kết hợp số lượng bắt buộc phải có lượng từ đứng đệm ở giữa.
11. Trật tự 6 thành phần câu tiếng Trung
句子六大成分语序 [jùzi liù dà chéngfèn]
Quy tắc "Thời gian & Địa điểm đứng trước hành động" - bất biến trong tiếng Trung.
12. Bốn dạng câu hỏi nghi vấn (疑问句)
疑问句四种形式 [yíwènjù sì zhǒng xíngshì]
Nắm vững 4 cách đặt câu hỏi giúp giao tiếp linh hoạt không bao giờ nhầm lẫn.
13. Các loại câu vị ngữ (Danh, Động, Tính, Chủ vị)
谓语句分类 [wèiyǔjù fēnlèi]
Câu vị ngữ tính từ không dùng 是; câu vị ngữ chủ vị miêu tả chi tiết bộ phận của chủ ngữ.
14. Cấu trúc nhấn mạnh 是...的
是...的句 [shì...de jù]
Nhấn mạnh chi tiết cụ thể của hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Bản đồ Tư duy 19 Chủ điểm Ngữ Pháp Tiếng Trung Toàn diện
Hệ thống hóa toàn bộ 19 chủ điểm ngữ pháp cốt tử của Giáo trình Hán ngữ & khảo thí HSK 1–6 dưới dạng sơ đồ tư duy Mindmap trực quan, phân tách rõ ràng giữa 10 chuyên đề Từ loại và 9 chuyên đề Cấu trúc câu đặc biệt.
Nền tảng gạch đá xây dựng mọi câu văn tiếng Trung: từ thực từ biểu ý đến hư từ kết nối ngữ pháp.
1. Danh từ & Phương vị từ (名词与方位词)
Định danh đối tượng và định vị không gian, thời gian.
2. Động từ, Năng nguyện & Câu liên động (动词与连动句)
Biểu thị hành vi, nguyện vọng và chuỗi hành động liên tiếp cùng chủ ngữ.
3. Tính từ & Hình thức trùng điệp (形容词重叠)
Miêu tả đặc điểm sống động, tăng cường sắc thái biểu cảm hoặc yêu mến.
4. Số từ & Lượng từ toàn tập (数词与量词)
Quy tắc kết hợp số lượng bắt buộc phải có lượng từ đứng đệm ở giữa.
Các cấu trúc ngữ pháp đỉnh cao và then chốt nhất trong các đề thi HSK 1 đến HSK 6.
11. Trật tự 6 thành phần câu tiếng Trung
Quy tắc "Thời gian & Địa điểm đứng trước hành động" - bất biến trong tiếng Trung.
12. Bốn dạng câu hỏi nghi vấn (疑问句)
Nắm vững 4 cách đặt câu hỏi giúp giao tiếp linh hoạt không bao giờ nhầm lẫn.
13. Các loại câu vị ngữ (Danh, Động, Tính, Chủ vị)
Câu vị ngữ tính từ không dùng 是; câu vị ngữ chủ vị miêu tả chi tiết bộ phận của chủ ngữ.
14. Cấu trúc nhấn mạnh 是...的
Nhấn mạnh chi tiết cụ thể của hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Bài tập ôn luyện từng dạng: Bản đồ Tư duy 19 Chủ điểm Ngữ Pháp Tiếng Trung Toàn diện
Làm bài tập 20 câu tương tác để khắc sâu công thức, nhận diện mẹo bẫy đề thi và đạt tối đa 3 sao ⭐ cho từng cấu trúc ngữ pháp.
1. Danh từ & Phương vị từ (名词与方位词)
💡 Định danh đối tượng và định vị không gian, thời gian.
2. Động từ, Năng nguyện & Câu liên động (动词与连动句)
💡 Biểu thị hành vi, nguyện vọng và chuỗi hành động liên tiếp cùng chủ ngữ.
3. Tính từ & Hình thức trùng điệp (形容词重叠)
💡 Miêu tả đặc điểm sống động, tăng cường sắc thái biểu cảm hoặc yêu mến.
4. Số từ & Lượng từ toàn tập (数词与量词)
💡 Quy tắc kết hợp số lượng bắt buộc phải có lượng từ đứng đệm ở giữa.
5. Hệ thống đại từ (代词: 人称, 指示, 疑问)
💡 Thay thế cho người, vật hoặc dùng để đặt câu hỏi.
6. Hệ thống phó từ (副词: 不/没, 已经, 正在, 很, 也, 都)
💡 Bổ nghĩa về thời gian, mức độ, ngữ khí, phạm vi và phủ định.
7. Giới từ & Cụm giới từ (介词: 在, 从, 到, 给, 对, 跟, 向)
💡 Trong tiếng Trung, giới từ luôn đứng trước động từ chính.
8. Liên từ ghép câu phức (连词: 因为...所以, 虽然...但是...)
💡 Thiết lập các mối quan hệ nguyên nhân, giả định, điều kiện, chuyển ý.
9. Hệ thống trợ từ (助词: 的-地-得, 了-着-过, 吗-吧-呢)
💡 Trục xương sống kết nối văn phạm và biểu thị trạng thái động tác.
10. Thán từ & Từ tượng thanh (叹词与拟声词)
💡 Bộc lộ trực tiếp cảm xúc và mô phỏng âm thanh sống động trong cuộc sống.
11. Trật tự 6 thành phần câu tiếng Trung
💡 Quy tắc "Thời gian & Địa điểm đứng trước hành động" - bất biến trong tiếng Trung.
12. Bốn dạng câu hỏi nghi vấn (疑问句)
💡 Nắm vững 4 cách đặt câu hỏi giúp giao tiếp linh hoạt không bao giờ nhầm lẫn.
13. Các loại câu vị ngữ (Danh, Động, Tính, Chủ vị)
💡 Câu vị ngữ tính từ không dùng 是; câu vị ngữ chủ vị miêu tả chi tiết bộ phận của chủ ngữ.
14. Cấu trúc nhấn mạnh 是...的
💡 Nhấn mạnh chi tiết cụ thể của hành động đã xảy ra trong quá khứ.
15. Câu chữ 有 & Câu tồn hiện (存现句)
💡 Miêu tả sự xuất hiện, biến mất hoặc trạng thái tĩnh đang tồn tại ở một nơi chốn.
16. Câu chữ 把 toàn diện (把字句)
💡 Xử lý, tác động làm biến đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ xác định.
17. Câu chữ 被 (Câu bị động: 被, 叫, 让)
💡 Biểu thị sự việc bị tác động, thường mang sắc thái không may mắn hoặc khách quan.
18. Hệ thống bổ ngữ toàn diện (Tứ đại & Lục đại bổ ngữ)
💡 Đặc sản ngữ pháp tiếng Trung: bổ sung thông tin chi tiết sau động từ về kết quả, mức độ, hướng di chuyển.
19. Các dạng câu so sánh (比, 一样, 没有, 不如, 越来越)
💡 Hệ thống hóa toàn bộ các cấu trúc so sánh mức độ và sự phát triển tăng tiến.
Muốn kiểm tra phản xạ các cấu trúc vừa học?
Làm ngay 20 câu bài tập trắc nghiệm và bẫy đề thi cho từng cấu trúc của chuyên đề này.