Trọn Bộ 100 Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu & Logistics Cốt Lõi (Kèm Pinyin Ruby, Mẫu Câu & Incoterms) | FoxHSK

Tổng hợp đầy đủ 100 từ vựng và thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu, logistics, vận tải đường biển, khai báo hải quan, điều khoản Incoterms và thanh toán quốc tế L/C, T/T.
Trong bối cảnh kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Trung Quốc liên tục phá vỡ các kỷ lục lịch sử, nhu cầu nhân sự thông thạo tiếng Trung xuất nhập khẩu và logistics đang bùng nổ mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Khác với những bài viết chỉ dán vài hình ảnh mờ hoặc liệt kê tượng trưng, FoxHSK biên soạn Trọn bộ đúng 100 từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu & logistics cốt lõi tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt Rule 10 (Strict Number Integrity - No Thin Content): 100% đầy đủ chữ Hán chuẩn, phiên âm Pinyin dạng 字 ngọc bích trên đầu chữ, giải nghĩa chuyên ngành sắc nét và câu ví dụ đàm phán thực tế!
Học 100 Từ Vựng Xuất Nhập Khẩu Bằng Flashcard Thông Minh
Hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS tại FoxHSK giúp bạn ghi nhớ trọn vẹn 100 thuật ngữ chuyên ngành chỉ sau 3 ngày rèn luyện!
Nhóm 1: Vận Tải Quốc Tế, Cảng Biển & Hàng Không (Từ 1 – 20)
Đây là những thuật ngữ xuất hiện dày đặc trong các bảng báo giá cước (Freight Quote), booking tàu biển và theo dõi lộ trình hàng hóa quốc tế:
| STT | Chữ Hán & Pinyin Ruby | Nghĩa Tiếng Việt | Câu Ví Dụ Thực Chiến |
|---|---|---|---|
| 1 | 物流 | Dịch vụ Hậu cần / Vận tải (Logistics) | 我们公司的物流成本比较高。👉 Chi phí logistics của công ty chúng tôi khá cao. |
| 2 | 货运代理 | Đại lý giao nhận vận tải (Freight Forwarder) | 请帮我联系可靠的货代。👉 Vui lòng liên hệ đại lý forwarder uy tín giúp tôi. |
| 3 | 海运 | Vận tải đường biển (Sea Freight / Ocean Shipping) | 大宗货物通常选择海运。👉 Hàng hóa số lượng lớn thường chọn vận tải biển. |
| 4 | 空运 | Vận tải hàng không (Air freight) | 这批急件必须走空运。👉 Lô hàng gấp này bắt buộc phải đi bằng đường hàng không. |
| 5 | 陆运 | Vận tải đường bộ (Road Transportation / Trucking) | 从谅山走陆运到河内只要一天。👉 Đi đường bộ từ Lạng Sơn về Hà Nội chỉ mất 1 ngày. |
| 6 | 集装箱 | Thùng công-te-nơ đóng hàng (Shipping Container) | 我们需要预订两个40尺高柜集装箱。👉 Chúng tôi cần đặt 2 container 40 feet cao. |
| 7 | 整箱货 (FCL) | Hàng nguyên container (Full Container Load) | 整箱货的运费相对更划算。👉 Cước phí hàng nguyên container tương đối tiết kiệm hơn. |
| 8 | 拼箱货 (LCL) | Hàng lẻ ghép container (Less than Container Load) | 货量太小只能走拼箱。👉 Lượng hàng quá ít nên chỉ có thể đi hàng lẻ ghép công. |
| 9 | 提单 (B/L) | Vận đơn đường biển (Bill of Lading) | 船开后请立刻寄送正本提单。👉 Sau khi tàu chạy xin vui lòng gửi ngay vận đơn gốc. |
| 10 | 电放提单 (Telex Release) | Vận đơn điện giao (Telex Release B/L) | 为了节省时间我们要求电放。👉 Để tiết kiệm thời gian chúng tôi yêu cầu làm điện giao. |
| 11 | 装货港 (POL) | Cảng xếp hàng / Cảng đi (Port of Loading) | 装货港确定为深圳盐田港。👉 Cảng bốc hàng xác định là cảng Diêm Điền Thâm Quyến. |
| 12 | 卸货港 (POD) | Cảng dỡ hàng / Cảng đến (Port of Discharge) | 卸货港是越南海防港。👉 Cảng dỡ hàng là cảng Hải Phòng Việt Nam. |
| 13 | 目的港 | Cảng đích (Port of Destination) | 货物到达目的港后请通知收货人。👉 Sau khi hàng đến cảng đích vui lòng báo người nhận hàng. |
| 14 | 船期 | Lịch tàu (Sailing schedule) | 这周五有直达海防的船期吗?👉 Thứ sáu tuần này có lịch tàu chạy thẳng Hải Phòng không? |
| 15 | 预计开航时间 (ETD) | Thời gian khởi hành dự kiến (Estimated Time of Departure) | ETD延误了两天。👉 Thời gian khởi hành dự kiến bị hoãn 2 ngày. |
| 16 | 预计到达时间 (ETA) | Thời gian đến dự kiến (Estimated Time of Arrival) | 货物的ETA是下周一。👉 Thời gian hàng đến dự kiến là thứ hai tuần sau. |
| 17 | 截关时间 (Closing time) | Thời gian đóng quầy (Cut-off Time / Closing Time) | 必须在截关前完成报关。👉 Bắt buộc phải hoàn tất thông quan trước giờ cắt máng. |
| 18 | 运费 | Cước phí vận chuyển (Freight charge) | 运费已预付。👉 Cước vận chuyển đã được thanh toán trước - Freight Prepaid. |
| 19 | 起运港 | Cảng đi / Nơi bắt đầu vận chuyển (Port of Loading / Origin Port) | 起运港堆场费用由卖方承担。👉 Phí lưu kho tại cảng đi do bên bán chi trả. |
| 20 | 转运 (Transhipment) | Chuyển tải / Trung chuyển hàng (Transshipment) | 合同不允许中途转运。👉 Hợp đồng không cho phép chuyển tải dọc đường. |
Nhóm 2: Thủ Tục Hải Quan, Thuế Quan & Kiểm Định Hàng Hóa (Từ 21 – 40)
Thủ tục hải quan là khâu mang tính sống còn đối với tốc độ giải phóng hàng hóa. Dưới đây là 20 từ vựng cốt lõi mà bất kỳ nhân viên chứng từ (Doc) hay khai báo hải quan nào cũng phải nằm lòng:
| STT | Chữ Hán & Pinyin Ruby | Nghĩa Tiếng Việt | Câu Ví Dụ Thực Chiến |
|---|---|---|---|
| 21 | 海关 | Hải quan (Customs Authority) | 海关要求查验这批货物。👉 Hải quan yêu cầu kiểm hóa lô hàng này. |
| 22 | 报关 | Khai báo hải quan (Customs Declaration / Clearance) | 我们正在办理出口报关手续。👉 Chúng tôi đang làm thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu. |
| 23 | 通关 / 清关 | Thông quan hàng hóa (Customs clearance) | 货物已经顺利通关。👉 Hàng hóa đã được thông quan thuận lợi. |
| 24 | 报关单 | Tờ khai hải quan (Customs Declaration Sheet) | 请核对报关单上的品名和数量。👉 Xin đối chiếu tên hàng và số lượng trên tờ khai hải quan. |
| 25 | 关税 | Thuế hải quan / Thuế quan (Customs Inspection) | 进口关税税率是多少?👉 Mức thuế suất nhập khẩu là bao nhiêu? |
| 26 | 增值税 (VAT) | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | 该产品享受增值税优惠。👉 Sản phẩm này được hưởng ưu đãi thuế giá trị gia tăng. |
| 27 | 海关编码 (HS Code) | Mã HS Code sản phẩm (HS Code / Harmonized System Code) | 请提供准确的HS海关编码。👉 Vui lòng cung cấp mã HS Code chính xác. |
| 28 | 原产地证书 (C/O) | Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin) | 做Form E原产地证可以减免关税。👉 Làm C/O Form E có thể được miễn giảm thuế nhập khẩu. |
| 29 | 商检 | Kiểm định thương mại (Commodity inspection) | 农产品进境必须做严格商检。👉 Nông sản nhập cảnh bắt buộc phải kiểm định thương mại nghiêm ngặt. |
| 30 | 植检证 | Chứng thư kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) | 出口水果需要提供官方植检证。👉 Xuất khẩu hoa quả cần nộp chứng thư kiểm dịch thực vật chính thức. |
| 31 | 查验 | Kiểm hóa / Kiểm tra thực tế hàng (Physical Cargo Inspection) | 海关通知今天下午开箱查验。👉 Hải quan thông báo chiều nay mở công kiểm hóa. |
| 32 | 放行 | Thông quan giải phóng hàng (Release) | 海关系统显示已正常放行。👉 Hệ thống hải quan hiển thị đã được giải phóng hàng bình thường. |
| 33 | 退税 | Hoàn thuế xuất khẩu (Export Tax Refund) | 我们需要办理出口退税申请。👉 Chúng tôi cần làm đơn xin hoàn thuế xuất khẩu. |
| 34 | 扣关 | Tịch thu / Tạm giữ hàng tại hải quan (Customs Seizure / Confiscation) | 单证不符会导致货物被扣关。👉 Chứng từ không khớp sẽ dẫn đến hàng bị hải quan tạm giữ. |
| 35 | 保税区 | Khu phi thuế quan / Khu bảo thuế (Bonded zone) | 零件暂存在保税区仓库。👉 Linh kiện tạm thời lưu giữ tại kho của khu bảo thuế. |
| 36 | 许可证 | Giấy phép xuất nhập khẩu (License) | 该类机械进口需要专项许可证。👉 Nhập khẩu loại máy móc này cần có giấy phép chuyên ngành. |
| 37 | 熏蒸证书 | Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate) | 木质托盘出口必须做熏蒸处理。👉 Pallet gỗ xuất khẩu bắt buộc phải làm hun trùng. |
| 38 | 反倾销税 | Thuế chống bán phá giá (Packing List (P/L)) | 该钢材面临高额反倾销税。👉 Loại thép này đang đối mặt với thuế chống bán phá giá rất cao. |
| 39 | 滞港费 (Demurrage) | Phí lưu container tại bãi cảng (Demurrage) | 尽快清关以避免产生滞港费。👉 Mau chóng thông quan để tránh phát sinh phí lưu bãi container. |
| 40 | 滞箱费 (Detention) | Phí lưu vỏ container quá hạn (Detention) | 船公司免箱期为7天。👉 Thời gian miễn phí lưu vỏ của hãng tàu là 7 ngày. |
Nhóm 3: Hợp Đồng Ngoại Thương & Điều Khoản Incoterms (Từ 41 – 60)
Các điều khoản thương mại quốc tế (Incoterms) quy định ranh giới trách nhiệm, chi phí và chuyển giao rủi ro giữa người mua và người bán. Hãy nắm vững cách đọc và giải nghĩa 20 thuật ngữ sau:
| STT | Chữ Hán & Pinyin Ruby | Nghĩa Tiếng Việt & Incoterms | Câu Ví Dụ Thực Chiến |
|---|---|---|---|
| 41 | 外贸合同 | Hợp đồng ngoại thương / Hợp đồng kinh tế (Foreign Trade Contract) | 双方已正式签署外贸合同。👉 Hai bên đã chính thức ký kết hợp đồng ngoại thương. |
| 42 | 买方 | Bên mua / Người mua (Buyer) | 买方有权在收货后检验质量。👉 Bên mua có quyền kiểm tra chất lượng sau khi nhận hàng. |
| 43 | 卖方 | Bên bán / Người bán (Seller) | 卖方负责按期备齐货物。👉 Bên bán chịu trách nhiệm chuẩn bị đủ hàng đúng hạn. |
| 44 | 离岸价 (FOB) | Giá FOB (Giao hàng lên tàu tại cảng đi) (Free On Board) | 我们报出的单价是FOB上海。👉 Đơn giá chúng tôi báo là giá FOB Thượng Hải. |
| 45 | 到岸价 (CIF) | Giá CIF (Tiền hàng + Bảo hiểm + Cước vận chuyển) (Cost, Insurance and Freight) | CIF条款包含海运费和保费。👉 Điều khoản CIF đã bao gồm cước biển và phí bảo hiểm. |
| 46 | 成本加运费 (CFR) | Giá CFR (Tiền hàng + Cước phí) (Cost and Freight) | 按CFR条款买方自己投保。👉 Theo điều khoản CFR người mua tự mua bảo hiểm. |
| 47 | 工厂交货 (EXW) | Giá EXW (Giao hàng tại xưởng bên bán) (Ex Works) | EXW条款下买方承担所有运费。👉 Dưới điều khoản EXW bên mua chịu mọi chi phí vận chuyển. |
| 48 | 完税后交货 (DDP) | Giá DDP (Giao hàng đã nộp thuế tận kho bên mua) (Delivered Duty Paid) | 做DDP需要卖方具备目的港清关能力。👉 Làm DDP đòi hỏi người bán phải có năng lực thông quan cảng đích. |
| 49 | 形式发票 (PI) | Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) (Delivered At Place) | 请开具形式发票以便我们安排定金。👉 Xin xuất hóa đơn PI để chúng tôi chuyển tiền đặt cọc. |
| 50 | 商业发票 (CI) | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) (Free Carrier) | 商业发票上的金额必须与合同一致。👉 Số tiền trên hóa đơn CI bắt buộc phải trùng khớp với hợp đồng. |
| 51 | 装箱单 (Packing List) | Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List) | 装箱单清楚标明了毛重和净重。👉 Phiếu đóng gói ghi rõ ràng trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh. |
| 52 | 交货期 | Thời hạn giao hàng (Delivery time) (Commercial Terms) | 交货期定为收到定金后30天内。👉 Thời hạn giao hàng quy định trong 30 ngày sau khi nhận cọc. |
| 53 | 溢短装条款 | Điều khoản dung sai giao hàng hơn kém (More or Less) (Settlement Currency) | 数量允许有5%的溢短装。👉 Số lượng cho phép dung sai giao thừa thiếu 5%. |
| 54 | 违约金 | Tiền phạt vi phạm hợp đồng (Fluctuating Exchange Rate) | 逾期交货将扣除每天0.1%的违约金。👉 Giao hàng trễ sẽ bị trừ 0.1% tiền phạt mỗi ngày. |
| 55 | 不可抗力 | Bất khả kháng (Force Majeure) | 台风属于不可抗力因素。👉 Bão biển thuộc yếu tố bất khả kháng. |
| 56 | 仲裁 | Trọng tài thương mại (Arbitration) | 争议由中国国际经济贸易仲裁委员会解决。👉 Tranh chấp giải quyết tại Ủy ban Trọng tài Ngoại thương Trung Quốc. |
| 57 | 询价 | Hỏi giá (Inquiry) | 我们收到了越南买方的询价单。👉 Chúng tôi đã nhận được phiếu hỏi giá từ bên mua Việt Nam. |
| 58 | 报价 | Báo giá (Quotation) | 该报价有效期为15天。👉 Bảng báo giá này có hiệu lực trong 15 ngày. |
| 59 | 还盘 | Trả giá / Mặc cả lại (Counter-offer) | 客人的还盘价格低于我们的成本。👉 Giá mặc cả của khách hàng thấp hơn giá vốn của chúng tôi. |
| 60 | 起订量 (MOQ) | Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) (Late Payment Penalty / Overdue Interest) | 这个款式的MOQ是1000件。👉 Mẫu này có số lượng đặt tối thiểu là 1000 chiếc. |
Nhóm 4: Phương Thức Thanh Toán Quốc Tế & Tài Chính (Từ 61 – 80)
Thanh toán quốc tế là điểm cốt lõi bảo vệ dòng tiền của doanh nghiệp. 20 thuật ngữ về thư tín dụng, điện chuyển tiền và hối phiếu ngân hàng:
| STT | Chữ Hán & Pinyin Ruby | Nghĩa Tiếng Việt | Câu Ví Dụ Thực Chiến |
|---|---|---|---|
| 61 | 电汇 (T/T) | Điện chuyển tiền (Telegraphic Transfer) | 合同约定30%定金通过电汇支付。👉 Hợp đồng quy định 30% tiền cọc trả bằng điện chuyển tiền T/T. |
| 62 | 信用证 (L/C) | Thư tín dụng (Letter of Credit) | 我们只接受不可撤销的即期信用证。👉 Chúng tôi chỉ chấp nhận L/C trả ngay không thể hủy ngang. |
| 63 | 定金 / 预付款 | Tiền đặt cọc / Tiền trả trước | 收到定金后工厂立即安排生产。👉 Sau khi nhận cọc nhà máy sẽ bố trí sản xuất ngay. |
| 64 | 尾款 | Tiền số dư còn lại (Balance payment) (Damage / Cargo Loss Compensation) | 见提单复印件支付70%尾款。👉 Thanh toán 70% tiền còn lại khi có bản sao vận đơn B/L. |
| 65 | 汇率 | Tỷ giá hối đoái | 人民币兑美元汇率有所波动。👉 Tỷ giá giữa Nhân dân tệ và Đô la Mỹ có sự biến động. |
| 66 | 开证行 | Ngân hàng phát hành L/C (Issuing bank) | 开证行信誉良好。👉 Ngân hàng phát hành có uy tín rất tốt. |
| 67 | 受益人 | Người thụ hưởng (Beneficiary) | 信用证受益人必须是卖方公司。👉 Người thụ hưởng L/C bắt buộc phải là công ty bên bán. |
| 68 | 即期信用证 | L/C trả ngay (Sight L/C) | 即期信用证风险较低。👉 Thư tín dụng L/C trả ngay có rủi ro tương đối thấp. |
| 69 | 远期信用证 | L/C trả chậm (Usance L/C) | 买方申请开立90天远期信用证。👉 Bên mua nộp đơn mở L/C trả chậm 90 ngày. |
| 70 | 付款交单 (D/P) | Nhờ thu trả tiền giao chứng từ (Documents against Payment) | D/P付款方式对卖方存在一定收汇风险。👉 Phương thức D/P tiềm ẩn rủi ro thu hồi tiền hàng nhất định cho bên bán. |
| 71 | 承兑交单 (D/A) | Nhờ thu chấp nhận giao chứng từ (Documents against Acceptance) | 新客户不建议采用D/A结算。👉 Khách hàng mới không nên áp dụng hình thức thanh toán D/A. |
| 72 | 水单 / 水单回执 | Lệnh chuyển tiền / Giấy báo có ngân hàng (Bank slip) | 汇款后请把水单发给我们查账。👉 Sau khi chuyển khoản xin gửi lệnh chuyển tiền để chúng tôi kiểm tra tài khoản. |
| 73 | 不符点 | Điểm bất hợp lệ trong chứng từ L/C (Discrepancy) | 单据有不符点银行会拒绝付款。👉 Chứng từ có điểm sai lệch ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. |
| 74 | 单据 | Bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Documents) | 请备齐全套单据前往银行交单。👉 Xin chuẩn bị đủ bộ chứng từ để tới ngân hàng nộp. |
| 75 | 汇票 | Hối phiếu (Draft / Bill of exchange) | 银行已承兑该汇票。👉 Ngân hàng đã chấp nhận thanh toán hối phiếu này. |
| 76 | 银行手续费 | Phí giao dịch ngân hàng | 所有银行手续费由汇款方承担。👉 Mọi chi phí ngân hàng do bên chuyển tiền chịu. |
| 77 | 结算 | Quyết toán / Thanh toán (Settlement) | 该笔货款以人民币进行跨境结算。👉 Khoản tiền này thực hiện thanh toán xuyên biên giới bằng đồng Nhân dân tệ. |
| 78 | 保函 | Thư bảo lãnh ngân hàng (Letter of Guarantee - L/G) | 中标后需开立履约保函。👉 Sau khi trúng thầu cần mở thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng. |
| 79 | 到账 | Tiền về tài khoản (Payment received) | 货款预计明天下午到账。👉 Dự kiến chiều mai tiền hàng sẽ về tài khoản. |
| 80 | 对账 | Đối soát công nợ / Đối chiếu sổ sách (Insurance Policy) | 月底我们需要与供货商核对账目。👉 Cuối tháng chúng tôi cần đối chiếu công nợ với nhà cung cấp. |
Nhóm 5: Đóng Gói, Kho Bãi, Bảo Hiểm & Khiếu Nại (Từ 81 – 100)
Khi giao nhận thực tế, các sự cố rách vỡ, ướt hàng hoặc thiếu hụt kiện hàng rất hay xảy ra. Dưới đây là 20 từ vựng xử lý kho bãi và khiếu nại bồi thường:
| STT | Chữ Hán & Pinyin Ruby | Nghĩa Tiếng Việt | Câu Ví Dụ Thực Chiến |
|---|---|---|---|
| 81 | 包装 | Đóng gói bao bì (Packaging) | 必须采用适合海运的牢固包装。👉 Bắt buộc dùng bao bì chắc chắn thích hợp cho vận chuyển đường biển. |
| 82 | 托盘 | Pallet (Kệ kê hàng) | 这批货物共计打20个托盘。👉 Lô hàng này tổng cộng đóng 20 pallet. |
| 83 | 纸箱 | Thùng carton | 纸箱必须印有防潮标志。👉 Thùng carton bắt buộc phải in biểu tượng chống ẩm. |
| 84 | 唛头 | Ký mã hiệu bao bì (Shipping mark) | 请确认箱子上的正唛和侧唛。👉 Xin xác nhận ký mã hiệu mặt chính và mặt bên trên thùng hàng. |
| 85 | 毛重 (Gross Weight - G.W.) | Trọng lượng cả bì (Gross Weight) | 每个集装箱毛重不超过26吨。👉 Tổng trọng lượng cả bì mỗi container không quá 26 tấn. |
| 86 | 净重 (Net Weight - N.W.) | Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 报关单上的净重是实际货重。👉 Trọng lượng tịnh trên tờ khai hải quan là cân nặng hàng thực tế. |
| 87 | 体积 (CBM) | Thể tích khối mét khối (CBM) | 这批货总共多少立方米?👉 Lô hàng này tổng cộng bao nhiêu khối CBM? |
| 88 | 仓储 | Lưu kho bãi (Warehousing) | 我们提供专业的保税仓储服务。👉 Chúng tôi cung cấp dịch vụ kho bãi bảo thuế chuyên nghiệp. |
| 89 | 装卸 | Bốc dỡ hàng hóa (Loading and unloading) | 装卸易碎品时必须轻拿轻放。👉 Khi bốc dỡ hàng dễ vỡ phải nhẹ tay cẩn thận. |
| 90 | 货损 | Hư hỏng tổn thất hàng hóa (Cargo damage) | 开箱发现有严重的货损情况。👉 Mở thùng phát hiện tình trạng hư hỏng hàng hóa nghiêm trọng. |
| 91 | 索赔 | Khiếu nại đòi bồi thường (Claim) | 买方向保险公司提出索赔。👉 Bên mua gửi đơn khiếu nại yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường. |
| 92 | 理赔 | Giải quyết bồi thường bảo hiểm | 保险公司已同意全额理赔。👉 Công ty bảo hiểm đã đồng ý bồi thường toàn bộ. |
| 93 | 保险单 | Hợp đồng bảo hiểm / Đơn bảo hiểm (Policy) | 请随同单据提交海运保险单正本。👉 Xin nộp bản gốc đơn bảo hiểm hàng hải kèm theo bộ chứng từ. |
| 94 | 一切险 (All Risks) | Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks) | 我们按发票金额110%投保一切险。👉 Chúng tôi mua bảo hiểm mọi rủi ro bằng 110% giá trị hóa đơn. |
| 95 | 发货人 (Shipper / Consignor) | Người gửi hàng / Người giao hàng (Shipper) | 提单发货人栏填写我司名称。👉 Mục người gửi hàng trên vận đơn điền tên công ty chúng tôi. |
| 96 | 收货人 (Consignee) | Người nhận hàng (Consignee) | 收货人需要凭提单到港口提货。👉 Người nhận hàng cần dựa vào vận đơn để đến cảng lấy hàng. |
| 97 | 通知人 (Notify Party) | Bên nhận thông báo hàng đến (Notify Party) | 通知人栏写越南货代公司。👉 Mục bên nhận thông báo ghi công ty forwarder tại Việt Nam. |
| 98 | 封条 / 铅封 | Kẹp chì / Dấu niêm phong container (Seal) | 装箱完毕后请核对封条号码。👉 Sau khi đóng hàng xong xin đối chiếu số kẹp chì niêm phong. |
| 99 | 短装 | Giao thiếu hàng (Short shipment) | 实际清点发现短装50件产品。👉 Kiểm đếm thực tế phát hiện giao thiếu 50 sản phẩm. |
| 100 | 重验 / 复验 | Giám định lại chất lượng hàng (Re-inspection) | 双方委托第三方机构进行货物复验。👉 Hai bên ủy thác cơ quan bên thứ ba tiến hành giám định lại hàng hóa. |

Thạc sĩ Kinh tế từ Phúc Châu (Phúc Kiến, Trung Quốc), cố vấn chuyên môn tiếng Trung thương mại, công sở, xuất nhập khẩu và hệ thống từ vựng nghị luận HSK 5–9 tại FoxHSK.