Học tiếng Trung theo chủ đề thời gian, ngày tháng & hẹn giờ (tiếng Trung: 时间、日期表达与安排约定 - Shíjiān, rìqī biǎodá yǔ ānpái yuēdìng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ** (时间、日期表达与安排约定 - *Shíjiān, rìqī biǎodá yǔ ānpái yuēdìng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
请问现在几点了?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi?
English: Excuse me, what time is it now?
Từ vựng then chốt:
现在
(xiàn zài)
: bây giờ, hiện tại
HSK 1
点
(diǎn)
: điểm
HSK 1
几
(jǐ)
: mấy, bao nhiêu
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
现在差一刻八点。
👉 Dịch nghĩa: Bây giờ là 8 giờ kém 15 phút (kém 1 khắc).
English: It is a quarter to eight right now.
Từ vựng then chốt:
现在
(xiàn zài)
: bây giờ, hiện tại
HSK 1
八
(bā)
: tám
HSK 1
点
(diǎn)
: điểm
HSK 1
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
我们明天几点在什么地方集合?
👉 Dịch nghĩa: Ngày mai chúng ta tập trung lúc mấy giờ và ở địa điểm nào?
English: What time and where shall we gather tomorrow?
Từ vựng then chốt:
明天
(míng tiān)
: ngày mai
HSK 1
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
地方
(dì fang)
: địa điểm
HSK 3
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
早上八点半,在学校南门集合,别迟到了。
👉 Dịch nghĩa: 8 rưỡi sáng, tập trung ở cổng phía Nam của trường, đừng đến muộn nhé.
English: 8:30 in the morning at the school south gate, do not be late.
Từ vựng then chốt:
学校
(xué xiào)
: trường học
HSK 1
早上
(zǎo shang)
: buổi sáng
HSK 2
迟到
(chí dào)
: đến muộn, trễ
HSK 3
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
今天星期几?今天星期五。
👉 Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Sáu.
English: What day is it today? Today is Friday.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
星期
(xīng qī)
: tuần, thứ
HSK 1
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
今天是十月二十号,我的生日。
👉 Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 20 tháng 10, sinh nhật của tôi.
English: Today is October 20th, my birthday.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
生日
(shēng rì)
: sinh nhật
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
你这个周末有空吗?我们一起去喝咖啡吧。
👉 Dịch nghĩa: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Chúng mình cùng đi uống cà phê nhé.
English: Are you free this weekend? Let us go grab coffee together.
Từ vựng then chốt:
咖啡
(kā fēi)
: cà phê
HSK 2
一起
(yī qǐ)
: cùng với nhau
HSK 2
周末
(zhōu mò)
: cuối tuần
HSK 3
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
周六下午我有空,周日要陪家人。
👉 Dịch nghĩa: Chiều thứ Bảy tôi rảnh, còn Chủ Nhật tôi phải dành thời gian cho gia đình.
English: Saturday afternoon works for me; Sunday is reserved for family.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
家
(jiā)
: nhà, gia đình
HSK 1
六
(liù)
: sáu
HSK 1
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
那我们就定在周六下午三点,怎么样?
👉 Dịch nghĩa: Vậy chúng ta chốt vào 3 giờ chiều thứ Bảy nhé, thế nào?
English: Let us set it for 3 PM on Saturday, how does that sound?
Từ vựng then chốt:
怎么样
(zěn me yàng)
: như thế nào, ra sao
HSK 1
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
怎么样 (Thế nào / Ra sao): Dùng để hỏi thăm tình hình hoặc trưng cầu ý kiến
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
好的,不见不散!
👉 Dịch nghĩa: Được rồi, không gặp không về nhé!
English: Great, be there or be square!
Từ vựng then chốt:
不
(bù)
: Không
HSK 1
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
不好意思,我路上遇到堵车,可能会晚十分钟。
👉 Dịch nghĩa: Ngại quá, tôi gặp tắc đường giữa đường, có thể sẽ muộn tầm 10 phút.
English: Sorry, I am stuck in traffic and might be 10 minutes late.
Từ vựng then chốt:
不好意思
(bù hǎo yì si)
: ngại ngùng, e thẹn; xin lỗi, áy náy
HSK 5
分钟
(fēn zhōng)
: phút
HSK 1
可能
(kě néng)
: có thể
HSK 2
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
没关系,你路上慢点开车,我不着急。
👉 Dịch nghĩa: Không sao đâu, đi đường lái xe cẩn thận nhé, tôi không vội.
English: No worries, drive safely, I am not in a hurry.
Từ vựng then chốt:
没关系
(méi guān xi)
: không sao, không có gì
HSK 1
着急
(zháo jí)
: lo lắng
HSK 3
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
时间过得真快,一转眼一年又过去了。
👉 Dịch nghĩa: Thời gian trôi nhanh thật, chớp mắt một cái một năm nữa lại trôi qua rồi.
English: Time flies so fast, in the blink of an eye another year has passed.
Từ vựng then chốt:
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
过去
(guò qu)
: quá khứ
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
快要/就要...了: Sắp... rồi (Hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần)
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
会议推迟到下周二上午九点召开。
👉 Dịch nghĩa: Cuộc họp được hoãn lại đến 9 giờ sáng thứ Ba tuần sau tổ chức.
English: The meeting has been postponed to 9 AM next Tuesday.
Từ vựng then chốt:
上午
(shàng wǔ)
: buổi sáng
HSK 1
迟到
(chí dào)
: đến muộn, trễ
HSK 3
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
请提前十分钟入场准备签到。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng có mặt trước 10 phút để chuẩn bị điểm danh ký tên.
English: Please arrive 10 minutes early for check-in.
Từ vựng then chốt:
分钟
(fēn zhōng)
: phút
HSK 1
准备
(zhǔn bèi)
: chuẩn bị
HSK 2
提前
(tí qián)
: trước thời hạn, làm sớm hơn
HSK 4
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
我们还有多少时间完成这个任务?
👉 Dịch nghĩa: Chúng ta còn bao nhiêu thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này?
English: How much time do we have left to complete this task?
Từ vựng then chốt:
多少
(duō shao)
: bao nhiêu
HSK 1
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
完成
(wán chéng)
: Hoàn thành
HSK 3
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
大概还有一个星期的时间,时间充裕。
👉 Dịch nghĩa: Đại khái còn khoảng một tuần nữa, thời gian khá dư dả.
English: We have about one week left, ample time.
Từ vựng then chốt:
星期
(xīng qī)
: tuần, thứ
HSK 1
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
大概
(dà gài)
: khoảng chừng, đại khái
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴。
👉 Dịch nghĩa: Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua được tấc thời gian.
English: An inch of time is an inch of gold, but gold cannot buy time.
Từ vựng then chốt:
买
(mǎi)
: mua
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
阴
(yīn)
: u ám, nhiều mây
HSK 2
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
别拖延了,抓紧时间行动起来吧!
👉 Dịch nghĩa: Đừng chần chừ trì hoãn nữa, hãy tranh thủ thời gian hành động ngay thôi!
English: Stop procrastinating, seize the moment and take action!
Từ vựng then chốt:
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
起来
(qi lai)
: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)
HSK 4
行动
(xíng dòng)
: hành động, hoạt động; sự hành động
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
珍惜当下的每一分每一秒。
👉 Dịch nghĩa: Hãy trân trọng từng phút từng giây của hiện tại.
English: Cherish every single minute and second of the present.
Từ vựng then chốt:
珍惜
(zhēn xī)
: trân trọng, quý trọng, giữ gìn
HSK 5
下
(xià)
: dưới, xuống
HSK 1
一
(yī)
: một
HSK 1
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 日期表达 #HEN-GIO)
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 与安排约 #HEN-GIO)
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 现在 #HEN-GIO)
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 请问 #HEN-GIO)
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 明天 #HEN-GIO)
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
现在
xiàn zài
bây giờ, hiện tại
HSK 1
现在
xiàn zài
bây giờ, hiện tại
HSK 1
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ:
物美价廉
(wù měi jià lián)
VẬT MỸ GIÁ LIÊM
💡 Ý nghĩa: Hàng hóa chất lượng tốt mà giá cả lại phải chăng; giá trị vượt trội.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Đúc kết từ kinh nghiệm giao thương mua bán truyền thống của giới thương nhân Trung Hoa.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 时间 #HEN-GIO)
Ví dụ khẩu ngữ: 这家小店的商品种类齐全,而且物美价廉。
→ Cửa tiệm nhỏ này mặt hàng rất đa dạng, hơn nữa chất lượng lại tốt giá cả phải chăng.
井井有条
(jǐng jǐng yǒu tiáo)
TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU
💡 Ý nghĩa: Ngăn nắp, trật tự, lớp lang rõ ràng đâu ra đấy.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Xuất phát từ sách Tuân Tử, ca ngợi cách bài trí nhà cửa và phong thái làm việc khoa học, chỉn chu.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 日期表达 #HEN-GIO)
Ví dụ khẩu ngữ: 她把整个房间打扫得井井有条,令人倍感舒适。
→ Cô ấy dọn dẹp cả căn phòng ngăn nắp gọn gàng đâu ra đấy, tạo cảm giác vô cùng dễ chịu.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 与安排约 #HEN-GIO)
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
请问现在几点了?
→ Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi?
B
Tiểu Hoa (小华):
现在差一刻八点。
→ Bây giờ là 8 giờ kém 15 phút (kém 1 khắc).
A
Tiểu Minh (小明):
我们明天几点在什么地方集合?
→ Ngày mai chúng ta tập trung lúc mấy giờ và ở địa điểm nào?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
早上八点半,在学校南门集合,别迟到了。
→ 8 rưỡi sáng, tập trung ở cổng phía Nam của trường, đừng đến muộn nhé.
B
Học viên FoxHSK:
今天星期几?今天星期五。
→ Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Sáu.
A
Người bản xứ (李老师):
今天是十月二十号,我的生日。
→ Hôm nay là ngày 20 tháng 10, sinh nhật của tôi.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 现在 #HEN-GIO)
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "请问现在几点了?" là gì?
A
Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi?
B
Bây giờ là 8 giờ kém 15 phút (kém 1 khắc).
C
Ngày mai chúng ta tập trung lúc mấy giờ và ở địa điểm nào?
D
8 rưỡi sáng, tập trung ở cổng phía Nam của trường, đừng đến muộn nhé.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi?
💡 "请问现在几点了?" (Qǐngwèn xiànzài jǐ diǎn le?) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Bây giờ là 8 giờ kém 15 phút (kém 1 khắc)."
A
现在差一刻八点。 (Xiànzài chà yí kè bā diǎn.)
B
今天星期几?今天星期五。 (Jīntiān xīngqī jǐ? Jīntiān xīngqī wǔ.)
C
请问现在几点了? (Qǐngwèn xiànzài jǐ diǎn le?)
D
我们明天几点在什么地方集合? (Wǒmen míngtiān jǐ diǎn zài shénme dìfang jíhé?)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 现在差一刻八点。 (Xiànzài chà yí kè bā diǎn.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "现在差一刻八点。" (Xiànzài chà yí kè bā diǎn.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "现在" (xiàn zài) trong bài có ý nghĩa gì?
A
bây giờ, hiện tại
B
không quan trọng
C
tạm biệt ngày mai
D
chúc mừng sinh nhật
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: bây giờ, hiện tại
💡 "现在" (xiàn zài) có nghĩa là: "bây giờ, hiện tại" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "我们明天几点在什么地方集合?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu bị động chữ 被
C
Câu so sánh chữ 比
D
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "早上八点半,在学校南门集合,别迟到了。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Sáu.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Sáu.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Sáu." (今天星期几?今天星期五。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)
Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 请问 #HEN-GIO)
KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí
Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 明天 #HEN-GIO)
HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí
Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 时间 #HEN-GIO)
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
3000 Câu Tiếng Trung Giao Tiếp Hằng Ngày
Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 日期表达 #HEN-GIO)
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Thời Gian, Ngày Tháng & Hẹn Giờ (时间、日期表达与安排约定) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 与安排约 #HEN-GIO)