Học tiếng Trung theo chủ đề chào hỏi & xã giao thường ngày (tiếng Trung: 打招呼与日常问候 - Dǎ zhāohu yǔ rìcháng wènhòu) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
Trong văn hóa Trung Hoa, lời chào hỏi không đơn thuần là nghi thức mở đầu mà là tấm gương phản chiếu nghệ thuật đối nhân xử thế (人情世故). Người Trung Quốc đặc biệt coi trọng cảm giác quan tâm thân tình: thay vì chỉ nói "Xin chào" một cách khách sáo, người ta thường hỏi thăm các chi tiết gần gũi như "你吃过饭了吗?" (Bạn ăn cơm chưa?) hoặc "最近在忙什么?" (Dạo này bận gì thế?). Khi giao tiếp với người lớn tuổi, khách hàng hoặc cấp trên, việc chủ động chuyển đổi sang đại từ kính cẩn "您" (Nín) cùng thái độ khiêm nhường sẽ lập tức tạo dựng được thiện cảm và sự tin cậy vững chắc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
你好!很高兴认识你。
👉 Dịch nghĩa: Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
English: Hello! Very nice to meet you.
Từ vựng then chốt:
高兴
(gāo xìng)
: vui vẻ, hạnh phúc
HSK 1
认识
(rèn shi)
: quen biết, nhận biết
HSK 1
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
早上好,今天过得怎么样?
👉 Dịch nghĩa: Chào buổi sáng, hôm nay của bạn thế nào?
English: Good morning, how is your day going?
Từ vựng then chốt:
怎么样
(zěn me yàng)
: như thế nào, ra sao
HSK 1
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
早上
(zǎo shang)
: buổi sáng
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
怎么样 (Thế nào / Ra sao): Dùng để hỏi thăm tình hình hoặc trưng cầu ý kiến
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
好久不见,最近忙什么呢?
👉 Dịch nghĩa: Lâu rồi không gặp, dạo này bạn bận gì thế?
English: Long time no see, what have you been busy with lately?
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
最近
(zuì jìn)
: Gần đây
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
好久不见: Lâu rồi không gặp (Khẩu ngữ chào hỏi thân mật)
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
你吃过饭了吗?
👉 Dịch nghĩa: Bạn đã ăn cơm chưa? (Cách hỏi thăm thân tình người Hoa)
English: Have you eaten yet?
Từ vựng then chốt:
吃
(chī)
: ăn
HSK 1
饭
(fàn)
: cơm, bữa ăn
HSK 1
过
(guò)
: qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Động từ + 过 (Guò): Trợ từ động thái biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
大家都挺好的,谢谢关心。
👉 Dịch nghĩa: Mọi người đều rất khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm.
English: Everyone is doing great, thank you for asking.
Từ vựng then chốt:
谢谢
(xiè xie)
: cảm ơn
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
关心
(guān xīn)
: quan tâm
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
挺...的: Khá/Rất... (Khẩu ngữ biểu thị mức độ cao nhẹ nhàng)
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
请问您怎么称呼?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi tôi nên xưng hô với ngài như thế nào?
English: May I know how to address you?
Từ vựng then chốt:
怎么
(zěn me)
: như thế nào, làm sao
HSK 1
称呼
(chēng hu)
: gọi là, xưng hô; danh xưng
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
久仰大名,今天终于见到您了。
👉 Dịch nghĩa: Ngưỡng mộ đại danh đã lâu, hôm nay cuối cùng cũng được diện kiến ngài.
English: I have heard so much about you, it is great to finally meet you.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
终于
(zhōng yú)
: Cuối cùng
HSK 3
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
下午好,李老师在办公室吗?
👉 Dịch nghĩa: Chào buổi chiều, thầy Lý có ở văn phòng không ạ?
English: Good afternoon, is Teacher Li in the office?
Từ vựng then chốt:
办公室
(bàn gōng shì)
: văn phòng
HSK 3
老师
(lǎo shī)
: thầy giáo, cô giáo
HSK 1
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
周末过得开心吗?
👉 Dịch nghĩa: Cuối tuần của bạn có vui không?
English: Did you have a good weekend?
Từ vựng then chốt:
周末
(zhōu mò)
: cuối tuần
HSK 3
开心
(kāi xīn)
: vui vẻ, hân hoan, vui sướng
HSK 5
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
一切都挺顺利的,你呢?
👉 Dịch nghĩa: Mọi chuyện đều khá thuận lợi, còn bạn thì sao?
English: Everything is going smoothly, how about you?
Từ vựng then chốt:
顺利
(shùn lì)
: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy
HSK 4
一切
(yī qiè)
: tất cả, mọi thứ, toàn bộ
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
挺...的: Khá/Rất... (Khẩu ngữ biểu thị mức độ cao nhẹ nhàng)
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
真巧啊,没想到在这里碰到你!
👉 Dịch nghĩa: Thật trùng hợp, không ngờ lại gặp bạn ở đây!
English: What a coincidence, I did not expect to run into you here!
Từ vựng then chốt:
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
没
(méi)
: không, chưa
HSK 1
到
(dào)
: Đến
HSK 2
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
好嘞,那我们改天再聊。
👉 Dịch nghĩa: Được rồi, thế hôm khác chúng mình nói chuyện tiếp nhé.
English: Alright, let us catch up another day.
Từ vựng then chốt:
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
再
(zài)
: lại, nữa
HSK 2
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
您最近身体还好吗?
👉 Dịch nghĩa: Dạo này sức khỏe bác vẫn tốt chứ ạ?
English: How has your health been recently?
Từ vựng then chốt:
身体
(shēn tǐ)
: cơ thể, sức khỏe
HSK 2
最近
(zuì jìn)
: Gần đây
HSK 3
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
挺好啊,托您的福!
👉 Dịch nghĩa: Rất tốt ạ, nhờ hồng phúc của bác!
English: Very well, thanks to your good wishes!
Từ vựng then chốt:
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
您
(nín)
: ngài, ông, bà (xưng hô lịch sự)
HSK 2
挺
(tǐng)
: Khá
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
挺...的: Khá/Rất... (Khẩu ngữ biểu thị mức độ cao nhẹ nhàng)
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
晚上好,欢迎光临!
👉 Dịch nghĩa: Chào buổi tối, hoan nghênh quý khách!
English: Good evening, welcome!
Từ vựng then chốt:
欢迎
(huān yíng)
: chào mừng
HSK 2
晚上
(wǎn shang)
: buổi tối, đêm
HSK 2
光临
(guāng lín)
: ghé thăm, quang lâm, đến dự (kính ngữ)
HSK 5
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
别客气,随便坐吧。
👉 Dịch nghĩa: Đừng khách sáo, bạn cứ tự nhiên ngồi đi.
English: Make yourself at home, please take a seat.
Từ vựng then chốt:
随便
(suí biàn)
: tùy tiện, tự nhiên, tùy ý
HSK 4
坐
(zuò)
: ngồi, đi (bằng phương tiện)
HSK 1
别
(bié)
: đừng, chớ; khác; từ biệt
HSK 2
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
家里人都好吧?
👉 Dịch nghĩa: Mọi người trong nhà đều khỏe cả chứ?
English: How is your family doing?
Từ vựng then chốt:
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
家
(jiā)
: nhà, gia đình
HSK 1
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
工作压力大不大?注意多休息。
👉 Dịch nghĩa: Áp lực công việc có lớn không? Chú ý nghỉ ngơi nhiều nhé.
English: Is work stressful? Remember to get enough rest.
Từ vựng then chốt:
工作
(gōng zuò)
: làm việc, công việc
HSK 1
休息
(xiū xi)
: nghỉ ngơi
HSK 2
注意
(zhù yì)
: Lưu ý
HSK 3
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
好啊,那我们待会儿见!
👉 Dịch nghĩa: Được thôi, vậy lát nữa gặp nhé!
English: Great, see you in a little while!
Từ vựng then chốt:
儿
(ér)
: trẻ em, con cái
HSK 1
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
会
(huì)
: biết, sẽ
HSK 1
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
祝你今天一切顺利,心情愉快!
👉 Dịch nghĩa: Chúc bạn hôm nay mọi sự thuận lợi, tâm trạng vui vẻ!
English: Wish you all the best and a wonderful day today!
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
顺利
(shùn lì)
: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy
HSK 4
心情
(xīn qíng)
: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc
HSK 4
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 日常问候 #XA-GIAO)
1
Cấu trúc biểu đạt niềm vui: 很高兴 + V / VP
Công thức: S + 很高兴 + 认识 / 见到 / 合作 + O
Dùng phổ biến trong các tình huống xã giao khi bắt đầu hoặc kết thúc cuộc trò chuyện, thể hiện sự trân trọng và tinh thần cởi mở.
很高兴能跟各位老师一起交流学习。
→ Rất vui khi được cùng quý thầy cô giao lưu và học hỏi.
2
Phó từ chỉ thời gian gián cách: 好久 + 不 / 没 + V
Công thức: S + 好久 + 不见 / 没联系 + 了
Nhấn mạnh quãng thời gian dài không gặp mặt hoặc chưa liên lạc, mang sắc thái bồi hồi, nhớ nhung và hồ hởi.
好久不见,你真是越来越漂亮了!
→ Lâu rồi không gặp, bạn thực sự càng ngày càng xinh đẹp ra đấy!
3
Đại từ nghi vấn hỏi thăm tình hình: 怎么样 (Zěnmeyàng)
Công thức: S / Danh từ chỉ việc + 过得 / 进展 + 怎么样?
Dùng để hỏi ý kiến, nhận xét hoặc thăm dò tình hình công việc, sức khỏe và đời sống thường nhật một cách tự nhiên.
新工作适应得怎么样了?挺顺利的吧?
→ Công việc mới bạn thích nghi thế nào rồi? Khá thuận lợi chứ?
4
Trợ từ ngữ khí gợi mở & duy trì hội thoại: 呢 (Ne)
Công thức: Câu trần thuật + 你呢? / Đang làm gì + 呢?
Đặt ở cuối câu hỏi để chuyển hướng cuộc đàm thoại sang đối phương, tránh cảm giác đơn điệu và giữ cho mạch nói chuyện liên tục.
我刚吃完饭,你最近忙什么项目呢?
→ Tôi vừa ăn cơm xong, dạo này bạn đang bận dự án gì thế?
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
高兴
gāo xìng
vui vẻ, hạnh phúc
HSK 1
认识
rèn shi
quen biết, nhận biết
HSK 1
怎么样
zěn me yàng
như thế nào, ra sao
HSK 1
过
guò
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
HSK 4
大家
dà jiā
mọi người, tất cả
HSK 2
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày:
久仰大名
(jiǔ yǎng dà míng)
CỬU NGƯỠNG ĐẠI DANH
💡 Ý nghĩa: Ngưỡng mộ đại danh đã lâu; dùng khi lần đầu gặp gỡ nhân vật có danh tiếng.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Xuất phát từ các điển tích giao lưu của văn nhân đời Đường, thể hiện sự kính trọng tuyệt đối đối với tài đức của người đối diện.
Ví dụ khẩu ngữ: 张总,久仰大名,今天终于见到您了!
→ Tổng giám đốc Trương, ngưỡng mộ đại danh đã lâu, hôm nay cuối cùng cũng được diện kiến ngài!
礼尚往来
(lǐ shàng wǎng lái)
LỄ THƯỢNG VÃNG LAI
💡 Ý nghĩa: Có qua có lại mới toại lòng nhau; lễ nghĩa phải xuất phát từ hai phía.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Trích từ thiên "Khúc Lễ thượng" trong sách Lễ Ký: "Lễ thượng vãng lai, vãng nhi bất lai, phi lễ dã; lai nhi bất vãng, diệc phi lễ dã".
Ví dụ khẩu ngữ: 朋友之间礼尚往来,感情才能长久。
→ Giữa bạn bè với nhau có qua có lại thì tình cảm mới bền lâu được.
宾至如归
(bīn zhì rú guī)
TÂN CHÍ NHƯ QUY
💡 Ý nghĩa: Khách đến mà cảm thấy ấm áp, tự nhiên như đang ở chính ngôi nhà của mình.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Ghi chép trong "Tả Truyện", ca ngợi sự hiếu khách chu đáo, xởi lởi và tấm lòng rộng mở của gia chủ.
Ví dụ khẩu ngữ: 这家酒店的服务热情周到,让人有宾至如归的感觉。
→ Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo nhiệt tình, khiến người ta có cảm giác như đang ở nhà.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 人情世故 #XA-GIAO)
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
你好!很高兴认识你。
→ Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
B
Tiểu Hoa (小华):
早上好,今天过得怎么样?
→ Chào buổi sáng, hôm nay của bạn thế nào?
A
Tiểu Minh (小明):
好久不见,最近忙什么呢?
→ Lâu rồi không gặp, dạo này bạn bận gì thế?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
你吃过饭了吗?
→ Bạn đã ăn cơm chưa? (Cách hỏi thăm thân tình người Hoa)
B
Học viên FoxHSK:
大家都挺好的,谢谢关心。
→ Mọi người đều rất khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm.
A
Người bản xứ (李老师):
请问您怎么称呼?
→ Xin hỏi tôi nên xưng hô với ngài như thế nào?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 你吃过饭 #XA-GIAO)
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "你好!很高兴认识你。" là gì?
A
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
B
Chào buổi sáng, hôm nay của bạn thế nào?
C
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn bận gì thế?
D
Bạn đã ăn cơm chưa? (Cách hỏi thăm thân tình người Hoa)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
💡 "你好!很高兴认识你。" (Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.) dịch chuẩn nghĩa là: "Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Chào buổi sáng, hôm nay của bạn thế nào?"
A
早上好,今天过得怎么样? (Zǎoshang hǎo, jīntiān guò de zěnmeyàng?)
B
你好!很高兴认识你。 (Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.)
C
好久不见,最近忙什么呢? (Hǎojiǔ bùjiàn, zuìjìn máng shénme ne?)
D
大家都挺好的,谢谢关心。 (Dàjiā dōu tǐng hǎo de, xièxie guānxīn.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 早上好,今天过得怎么样? (Zǎoshang hǎo, jīntiān guò de zěnmeyàng?)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "早上好,今天过得怎么样?" (Zǎoshang hǎo, jīntiān guò de zěnmeyàng?).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "高兴" (gāo xìng) trong bài có ý nghĩa gì?
A
không quan trọng
B
vui vẻ, hạnh phúc
C
chúc mừng sinh nhật
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: vui vẻ, hạnh phúc
💡 "高兴" (gāo xìng) có nghĩa là: "vui vẻ, hạnh phúc" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "好久不见,最近忙什么呢?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu bị động chữ 被
B
Câu so sánh chữ 比
C
Câu tồn hiện phương vị
D
好久不见: Lâu rồi không gặp (Khẩu ngữ chào hỏi thân mật)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 好久不见: Lâu rồi không gặp (Khẩu ngữ chào hỏi thân mật)
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: 好久不见: Lâu rồi không gặp (Khẩu ngữ chào hỏi thân mật).
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "你吃过饭了吗?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Không cần nói chuyện.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Mọi người đều rất khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Mọi người đều rất khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Mọi người đều rất khỏe, cảm ơn bạn đã quan tâm." (大家都挺好的,谢谢关心。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)
Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 了吗 #XA-GIAO)
KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí
Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 最近在忙 #XA-GIAO)
HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí
Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 打招呼与 #XA-GIAO)
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
3000 Câu Tiếng Trung Giao Tiếp Hằng Ngày
Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại. (Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 日常问候 #XA-GIAO)
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.
(Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày (打招呼与日常问候) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp · ngữ cảnh từ 人情世故 #XA-GIAO)