| 1. Kỹ năng Nghe (Listening) |
⭐ Ưu thế vượt trội: Mỗi thí sinh có tai nghe riêng, tự chỉnh âm lượng, không bị tiếng ồn phòng thi làm phân tâm. |
Nghe loa tổng của hội trường. Nếu ngồi xa loa hoặc phòng thi bị vang/vọng âm sẽ rất bất lợi. |
| 2. Kỹ năng Viết (Writing) |
⭐ Cứu tinh điểm số: Gõ bàn phím bằng Pinyin để chọn chữ Hán. Không sợ quên nét, không sợ chữ xấu, gõ văn cực nhanh. |
Tự viết tay từng nét bút. Sai một nét nhỏ bị trừ điểm, chữ xấu khó đọc dễ mất thiện cảm của giám khảo chấm thi. |
| 3. Kỹ năng Đọc (Reading) |
Phải cuộn chuột lên xuống để đọc đoạn văn dài. Nhìn màn hình máy tính liên tục dễ mỏi mắt, không thể gạch chân từ khóa. |
⭐ Ưu thế: Có thể dùng bút chì gạch chân từ khóa trực tiếp vào đề thi, dễ dàng so sánh đoạn văn và câu hỏi. |
| 4. Thời gian trả kết quả |
⭐ Nhanh: Có điểm trực tuyến sau 14 ngày (2 tuần). |
Chậm: Có điểm sau 30 ngày (1 tháng) vì phải gửi bài thi về Trung Quốc quét mã chấm. |
| 5. Chuyển đổi giữa các phần |
Khóa cứng: Hết giờ phần nào máy khóa phần đó, tuyệt đối không thể xem lại phần trước. |
Linh hoạt: Có thể lén tranh thủ đọc trước câu hỏi phần Đọc trong thời gian chuẩn bị phần Nghe. |
| 6. Khả năng tô nhầm đáp án |
Không bao giờ nhầm: Chỉ cần click chuột vào đáp án A, B, C, D là máy tự lưu. |
Dễ tô nhầm dòng hoặc tô không đủ đậm trên phiếu trả lời Answer Sheet 2B. |
| 7. Lệ phí thi |
Thường cao hơn từ 50.000đ - 100.000đ tùy điểm thi (do phí khấu hao máy móc phòng lab). |
Lệ phí thi tiêu chuẩn. |
| 8. Số lượng suất thi |
Ít chỗ: Giới hạn theo số lượng máy tính phòng lab, thường hết suất sau 1-2 giờ mở cổng. |
Nhiều chỗ: Phòng thi giảng đường chứa được hàng trăm thí sinh. |