Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51802

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51802 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51802: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51802

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51802 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51802
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H51802 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听对话,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他们在改签 tā men zài gǎi qiān
B
市区堵车严重 shì qū dǔ chē yán zhòng
C
他们没赶上飞机 tā men méi gǎn shàng fēi jī
D
机场的广播在找人 jī chǎng de guǎng bō zài zhǎo rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刚广播里说,市区现在堵车特别严重。 (gāng guǎng bō lǐ shuō, shì qū xiàn zài dǔ chē tè bié yán zhòng) — Lúc nãy trong phát thanh nói, khu vực thành phố bây giờ tắc đường đặc biệt nghiêm trọng.
    • Nam (男): 幸亏我们提前出发了,不然还真可能误了飞机。 (xìng kuī wǒ men tí qián chū fā le, bù rán hái zhēn kě néng wù le fēi jī) — May mà chúng ta xuất phát trước, nếu không thì đúng là có khả năng lỡ chuyến bay mất.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Lúc nãy trong phát thanh nói, khu vực thành phố bây giờ tắc đường đặc biệt nghiêm trọng. Nam: May mà chúng ta xuất phát trước, nếu không thì đúng là có khả năng lỡ chuyến bay mất. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:幸亏我们提前出发了,不然还真可能误了飞机。
    • 女:刚广播里说,市区现在堵车特别严重。
    • 男:幸亏我们提前出发了,不然还真可能误了飞机。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (市区堵车严重).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太抽象 tài chōu xiàng
B
主题不突出 zhǔ tí bù tū chū
C
构图不合理 gòu tú bù hé lǐ
D
色彩处理得好 sè cǎi chǔ lǐ dé hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 周教授,您觉得这幅山水画怎么样? (zhōu jiào shòu, nín jué de zhè fú shān shuǐ huà zěn me yàng) — Giáo sư Châu, ngài thấy bức tranh thủy mặc này thế nào?
    • Nữ (女): 色彩处理得非常好,作者基本功不错。 (sè cǎi chǔ lǐ dé fēi cháng hǎo, zuò zhě jī běn gōng bú cuò) — Việc xử lý màu sắc cực kỳ tốt, công lực cơ bản của tác giả khá ổn.
    • Câu hỏi (问): 周教授对那幅画儿的评价如何? (zhōu jiào shòu duì nà fú huà ér de píng jià rú hé) — Giáo sư Châu đánh giá thế nào về bức tranh đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "周教授对那幅画儿的评价如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giáo sư Châu, ngài thấy bức tranh thủy mặc này thế nào? Nữ: Việc xử lý màu sắc cực kỳ tốt, công lực cơ bản của tác giả khá ổn. Hỏi: Giáo sư Châu đánh giá thế nào về bức tranh đó?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:色彩处理得非常好,作者基本功不错。
    • 男:周教授,您觉得这幅山水画怎么样?
    • 女:色彩处理得非常好,作者基本功不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (色彩处理得好).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
海鲜 hǎi xiān
B
皮鞋 pí xié
C
日用品 rì yòng pǐn
D
化妆品 huà zhuāng pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 家里还有肥皂,你怎么又买了这么多? (jiā lǐ hái yǒu féi zào, nǐ zěn me yòu mǎi le zhè me duō) — Trong nhà vẫn còn xà phòng, sao anh lại mua thêm nhiều thế này?
    • Nam (男): 楼下超市在推广手机支付,日用品全场半价。 (lóu xià chāo shì zài tuī guǎng shǒu jī zhī fù, rì yòng pǐn quán chǎng bàn jià) — Siêu thị tầng dưới đang quảng bá thanh toán qua điện thoại, đồ dùng sinh hoạt toàn hội trường giảm nửa giá.
    • Câu hỏi (问): 哪类商品在打折? (nǎ lèi shāng pǐn zài dǎ zhé) — Loại hàng hóa nào đang giảm giá?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪类商品在打折?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Trong nhà vẫn còn xà phòng, sao anh lại mua thêm nhiều thế này? Nam: Siêu thị tầng dưới đang quảng bá thanh toán qua điện thoại, đồ dùng sinh hoạt toàn hội trường giảm nửa giá. Hỏi: Loại hàng hóa nào đang giảm giá?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:楼下超市在推广手机支付,日用品全场半价。
    • 女:家里还有肥皂,你怎么又买了这么多?
    • 男:楼下超市在推广手机支付,日用品全场半价。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (日用品).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
加强锻炼 jiā qiáng duàn liàn
B
多喝白开水 duō hē bái kāi shuǐ
C
买台加湿器 mǎi tái jiā shī qì
D
去医院挂号 qù yī yuàn guà hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 北京天气太干燥了,我嗓子这几天一直不舒服。 (běi jīng tiān qì tài gān zào le, wǒ sǎng zi zhè jǐ tiān yì zhí bù shū fú) — Thời tiết Bắc Kinh quá hanh khô, cổ họng tôi mấy ngày nay vẫn luôn không thoải mái.
    • Nữ (女): 你可以买台空气加湿器放卧室,应该会好点儿。 (nǐ kě yǐ mǎi tái kōng qì jiā shī qì fàng wò shì, yīng gāi huì hǎo diǎn ér) — Anh có thể mua một chiếc máy tạo độ ẩm không khí đặt trong phòng ngủ, chắc là sẽ khá hơn một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的建议男的怎么做? (nǚ de jiàn yì nán de zěn me zuò) — Nữ khuyên nam nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thời tiết Bắc Kinh quá hanh khô, cổ họng tôi mấy ngày nay vẫn luôn không thoải mái. Nữ: Anh có thể mua một chiếc máy tạo độ ẩm không khí đặt trong phòng ngủ, chắc là sẽ khá hơn một chút. Hỏi: Nữ khuyên nam nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:你可以买台空气加湿器放卧室,应该会好点儿。
    • 男:北京天气太干燥了,我嗓子这几天一直不舒服。
    • 女:你可以买台空气加湿器放卧室,应该会好点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (买台加湿器).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
出席晚宴 chū xí wǎn yàn
B
招聘兼职 zhāo pìn jiān zhí
C
全程负责翻译 quán chéng fù zé fān yì
D
接待投资方代表 jiē dài tóu zī fāng dài biǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 周五投资方会派代表来谈判,你接待一下。 (zhōu wǔ tóu zī fāng huì pài dài biǎo lái tán pàn, nǐ jiē dài yí xià) — Thứ Sáu bên phía nhà đầu tư sẽ phái đại diện đến đàm phán, anh tiếp đón một chút nhé.
    • Nam (男): 好的,我马上跟对方联系。 (hǎo de, wǒ mǎ shàng gēn duì fāng lián xì) — Vâng, tôi sẽ liên lạc với đối phương ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 女的给男的安排了什么工作? (nǚ de gěi nán de ān pái le shén me gōng zuò) — Nữ đã sắp xếp công việc gì cho nam?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的给男的安排了什么工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thứ Sáu bên phía nhà đầu tư sẽ phái đại diện đến đàm phán, anh tiếp đón một chút nhé. Nam: Vâng, tôi sẽ liên lạc với đối phương ngay đây. Hỏi: Nữ đã sắp xếp công việc gì cho nam?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:好的,我马上跟对方联系。
    • 女:周五投资方会派代表来谈判,你接待一下。
    • 男:好的,我马上跟对方联系。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (接待投资方代表).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
登记表 dēng jì biǎo
B
住宿发票 zhù sù fā piào
C
参会名单 cān huì míng dān
D
营业执照 yíng yè zhí zhào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上次出差住宿的发票还留着吧?会计找你要呢。 (shàng cì chū chāi zhù sù de fā piào hái liú zhe ba? kuài jì zhǎo nǐ yào ne) — Hóa đơn tiền phòng khách sạn chuyến công tác lần trước vẫn còn giữ chứ? Kế toán đang tìm em đòi đấy.
    • Nữ (女): 我找找啊,我记得我收起来了。 (wǒ zhǎo zhǎo a, wǒ jì de wǒ shōu qǐ lái le) — Để em tìm xem nào, em nhớ là em đã cất đi rồi mà.
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me) — Nữ đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Hóa đơn tiền phòng khách sạn chuyến công tác lần trước vẫn còn giữ chứ? Kế toán đang tìm em đòi đấy. Nữ: Để em tìm xem nào, em nhớ là em đã cất đi rồi mà. Hỏi: Nữ đang tìm cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:我找找啊,我记得我收起来了。
    • 男:上次出差住宿的发票还留着吧?会计找你要呢。
    • 女:我找找啊,我记得我收起来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (住宿发票).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
害怕陌生人 hài pà mò shēng rén
B
弄坏了地毯 nòng huài le dì tǎn
C
会偷跑出去 huì tōu pǎo chū qù
D
爱跟影子玩儿 ài gēn yǐng zi wán ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这只小猫好像对什么都很好奇,跑来跑去的,一刻也不闲着。 (zhè zhī xiǎo māo hǎo xiàng duì shén me dōu hěn hào qí, pǎo lái pǎo qù de, yí kè yě bù xián zhe) — Chú mèo con này hình như đối với cái gì cũng đều rất tò mò, chạy tới chạy lui, một khắc cũng không rảnh rỗi.
    • Nam (男): 可不是,它能跟自己的影子玩儿一上午。 (kě bú shì, tā néng gēn zì jǐ de yǐng zi wán ér yí shàng wǔ) — Chứ sao nữa, nó có thể chơi với cái bóng của chính mình cả một buổi sáng đấy.
    • Câu hỏi (问): 关于那只小猫,可以知道什么? (guān yú nà zhī xiǎo māo, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chú mèo con đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那只小猫" ("关于那只小猫,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Chú mèo con này hình như đối với cái gì cũng đều rất tò mò, chạy tới chạy lui, một khắc cũng không rảnh rỗi. Nam: Chứ sao nữa, nó có thể chơi với cái bóng của chính mình cả một buổi sáng đấy. Hỏi: Về chú mèo con đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:可不是,它能跟自己的影子玩儿一上午。
    • 女:这只小猫好像对什么都很好奇,跑来跑去的,一刻也不闲着。
    • 男:可不是,它能跟自己的影子玩儿一上午。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (爱跟影子玩儿).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
正在减肥 zhèng zài jiǎn féi
B
是名建筑师 shì míng jiàn zhù shī
C
打算在家练舞 dǎ suàn zài jiā liàn wǔ
D
是表演系的学生 shì biǎo yǎn xì de xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么买了这么大一面镜子? (nǐ zěn me mǎi le zhè me dà yí miàn jìng zi) — Sao em lại mua một chiếc gương lớn thế này?
    • Nữ (女): 我想把它装在客厅的墙上,这样以后我就能在家练舞了。 (wǒ xiǎng bǎ tā zhuāng zài kè tīng de qiáng shàng, zhè yàng yǐ hòu wǒ jiù néng zài jiā liàn wǔ le) — Em muốn lắp nó lên tường phòng khách, như thế sau này em có thể tập nhảy ở nhà rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nữ, điều mục nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Sao em lại mua một chiếc gương lớn thế này? Nữ: Em muốn lắp nó lên tường phòng khách, như thế sau này em có thể tập nhảy ở nhà rồi. Hỏi: Về nữ, điều mục nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:我想把它装在客厅的墙上,这样以后我就能在家练舞了。
    • 男:你怎么买了这么大一面镜子?
    • 女:我想把它装在客厅的墙上,这样以后我就能在家练舞了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打算在家练舞).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
闯红灯了 chuǎng hóng dēng le
B
没带身份证 méi dài shēn fèn zhèng
C
弄丢了收据 nòng diū le shōu jù
D
身上钱不够 shēn shàng qián bú gòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 前台说要交六百块押金,可我身上没带那么多钱。 (qián tái shuō yào jiāo liù bǎi kuài yā jīn, kě wǒ shēn shàng méi dài nà me duō qián) — Lễ tân nói phải nộp sáu trăm tệ tiền đặt cọc, nhưng trên người em không mang nhiều tiền thế.
    • Nam (男): 还差多少?外面有自动取款机,我去取。 (hái chà duō shǎo? wài miàn yǒu zì dòng qǔ kuǎn jī, wǒ qù qǔ) — Còn thiếu bao nhiêu? Bên ngoài có cây rút tiền tự động, anh đi rút.
    • Câu hỏi (问): 女的遇到了什么问题? (nǚ de yù dào le shén me wèn tí) — Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Lễ tân nói phải nộp sáu trăm tệ tiền đặt cọc, nhưng trên người em không mang nhiều tiền thế. Nam: Còn thiếu bao nhiêu? Bên ngoài có cây rút tiền tự động, anh đi rút. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:还差多少?外面有自动取款机,我去取。
    • 女:前台说要交六百块押金,可我身上没带那么多钱。
    • 男:还差多少?外面有自动取款机,我去取。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (身上钱不够).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案。

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
特别刻苦 tè bié kè kǔ
B
适合弹钢琴 shì hé tán gāng qín
C
计算能力强 jì suàn néng lì qiáng
D
应该当歌手 yīng gāi dāng gē shǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你手指又细又长,很适合弹钢琴。 (nǐ shǒu zhǐ yòu xì yòu cháng, hěn shì hé tán gāng qín) — Ngón tay em vừa thon vừa dài, rất thích hợp đánh đàn piano.
    • Nữ (女): 我小时候学过一段时间,但没坚持下来,现在想想都后悔。 (wǒ xiǎo shí hòu xué guò yí duàn shí jiān, dàn méi jiān chí xià lái, xiàn zài xiǎng xiǎng dōu hòu huǐ) — Em hồi nhỏ từng học một khoảng thời gian, nhưng không kiên trì đến cùng, bây giờ nghĩ lại đều thấy hối hận.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得女的怎么样? (nán de jué de nǚ de zěn me yàng) — Nam cảm thấy nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Ngón tay em vừa thon vừa dài, rất thích hợp đánh đàn piano. Nữ: Em hồi nhỏ từng học một khoảng thời gian, nhưng không kiên trì đến cùng, bây giờ nghĩ lại đều thấy hối hận. Hỏi: Nam cảm thấy nữ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:我小时候学过一段时间,但没坚持下来,现在想想都后悔。
    • 男:你手指又细又长,很适合弹钢琴。
    • 女:我小时候学过一段时间,但没坚持下来,现在想想都后悔。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (适合弹钢琴).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案。

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
纪录片 jì lù piàn
B
动画片 dòng huà piàn
C
科幻片 kē huàn piàn
D
战争片 zhàn zhēng piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这部纪录片没中文字幕,我理解起来很吃力。 (zhè bù jì lù piàn méi zhōng wén zì mù, wǒ lǐ jiě qǐ lái hěn chī lì) — Bộ phim tài liệu này không có phụ đề tiếng Trung, tôi hiểu rất chật vật.
    • Nam (男): 不要紧,多看几遍就懂了。 (bú yào jǐn, duō kàn jǐ biàn jiù dǒng le) — Không sao đâu, xem nhiều thêm mấy lần là hiểu thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的在看哪种类型的影片? (nǚ de zài kàn nǎ zhǒng lèi xíng de yǐng piàn) — Nữ đang xem loại phim nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在看哪种类型的影片?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Bộ phim tài liệu này không có phụ đề tiếng Trung, tôi hiểu rất chật vật. Nam: Không sao đâu, xem nhiều thêm mấy lần là hiểu thôi. Hỏi: Nữ đang xem loại phim nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:不要紧,多看几遍就懂了。
    • 女:这部纪录片没中文字幕,我理解起来很吃力。
    • 男:不要紧,多看几遍就懂了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (纪录片).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案。

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
车钥匙 chē yào shi
B
准考证 zhǔn kǎo zhèng
C
公交卡 gōng jiāo kǎ
D
充电器 chōng diàn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你再检查一遍,准考证带了没? (nǐ zài jiǎn chá yí biàn, zhǔn kǎo zhèng dài le méi) — Em kiểm tra lại một lượt nữa xem, giấy dự thi đã mang chưa?
    • Nữ (女): 啊!忘在抽屉里了,多亏你提醒我,不然就糟了。 (a! wàng zài chōu tì lǐ le, duō kuī nǐ tí xǐng wǒ, bù rán jiù zāo le) — Á! Quên mất trong ngăn kéo rồi, ơn trời anh nhắc em, nếu không thì hỏng bét.
    • Câu hỏi (问): 女的忘带什么了? (nǚ de wàng dài shén me le) — Nữ quên mang cái gì rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的忘带什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Em kiểm tra lại một lượt nữa xem, giấy dự thi đã mang chưa? Nữ: Á! Quên mất trong ngăn kéo rồi, ơn trời anh nhắc em, nếu không thì hỏng bét. Hỏi: Nữ quên mang cái gì rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:啊!忘在抽屉里了,多亏你提醒我,不然就糟了。
    • 男:你再检查一遍,准考证带了没?
    • 女:啊!忘在抽屉里了,多亏你提醒我,不然就糟了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (准考证).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案。

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不实用 bù shí yòng
B
不时馨 bù shí xīn
C
很显高档 hěn xiǎn gāo dàng
D
太占地方 tài zhàn dì fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个书架挺好看的,等咱家装修好了可以放在书房。 (zhè ge shū jià tǐng hǎo kàn de, děng zán jiā zhuāng xiū hǎo le kě yǐ fàng zài shū fáng) — Chiếc giá sách này khá đẹp đấy, đợi nhà mình trang trí xong có thể đặt ở phòng sách.
    • Nam (男): 太占空间了吧?书房估计放不下。 (tài zhàn kōng jiān le ba? shū fáng gū jì fàng bú xià) — Chiếm không gian quá nhỉ? Phòng sách phỏng chừng là không đặt vừa đâu.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那个书架怎么样? (nán de jué de nà ge shū jià zěn me yàng) — Nam cảm thấy chiếc giá sách kia thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个书架怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Chiếc giá sách này khá đẹp đấy, đợi nhà mình trang trí xong có thể đặt ở phòng sách. Nam: Chiếm không gian quá nhỉ? Phòng sách phỏng chừng là không đặt vừa đâu. Hỏi: Nam cảm thấy chiếc giá sách kia thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:太占空间了吧?书房估计放不下。
    • 女:这个书架挺好看的,等咱家装修好了可以放在书房。
    • 男:太占空间了吧?书房估计放不下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (太占地方).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案。

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
钓鱼 diào yú
B
昕京剧 xīn jīng jù
C
下象棋 xià xiàng qí
D
打太极拳 dǎ tài jí quán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外公一大早去哪儿了? (wài gōng yí dà zǎo qù nǎ ér le) — Ông ngoại sáng sớm tinh mơ đi đâu mất rồi?
    • Nữ (女): 他吃完早餐就和几个邻居到池塘边钓鱼去了。 (tā chī wán zǎo cān jiù hé jǐ gè lín jū dào chí táng biān diào yú qù le) — Ông ăn sáng xong liền cùng mấy người hàng xóm ra bờ ao câu cá rồi.
    • Câu hỏi (问): 外公千什么去了? (wài gōng qiān shén me qù le) — Ông ngoại đi làm gì rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "外公千什么去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Ông ngoại sáng sớm tinh mơ đi đâu mất rồi? Nữ: Ông ăn sáng xong liền cùng mấy người hàng xóm ra bờ ao câu cá rồi. Hỏi: Ông ngoại đi làm gì rồi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:他吃完早餐就和几个邻居到池塘边钓鱼去了。
    • 男:外公一大早去哪儿了?
    • 女:他吃完早餐就和几个邻居到池塘边钓鱼去了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (钓鱼).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案。

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
单位同事 dān wèi tóng shì
B
房东阿姨 fáng dōng ē yí
C
他的室友 tā de shì yǒu
D
外地的亲戚 wài dì de qīn qi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么办? (zhè zhōu mò dān wèi zǔ zhī qù lǚ yóu, nǐ de xiǎo gǒu zěn me bàn) — Cuối tuần này cơ quan tổ chức đi du lịch, chú chó nhỏ của anh phải làm sao đây?
    • Nam (男): 我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。 (wǒ yǐ jīng gēn shì yǒu dǎ guò zhāo hū le, dào shí hòu ràng tā bāng máng zhào gù yí xià) — Anh đã chào hỏi với bạn cùng phòng rồi, đến lúc đó để cậu ấy hỗ trợ chăm sóc một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的请谁帮忙照顾小狗? (nán de qǐng shuí bāng máng zhào gù xiǎo gǒu) — Nam nhờ ai hỗ trợ chăm sóc chú chó nhỏ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的请谁帮忙照顾小狗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Cuối tuần này cơ quan tổ chức đi du lịch, chú chó nhỏ của anh phải làm sao đây? Nam: Anh đã chào hỏi với bạn cùng phòng rồi, đến lúc đó để cậu ấy hỗ trợ chăm sóc một chút. Hỏi: Nam nhờ ai hỗ trợ chăm sóc chú chó nhỏ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。
    • 女:这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么办?
    • 男:我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他的室友).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去实习了 qù shí xí le
B
不爱学物理 bú ài xué wù lǐ
C
没接到通知 méi jiē dào tōng zhī
D
教室坐不下 jiào shì zuò bú xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天那位物理学家的讲座特别精彩!你去听了吗? (zuó tiān nà wèi wù lǐ xué jiā de jiǎng zuò tè bié jīng cǎi! nǐ qù tīng le ma) — Bài giảng của vị nhà vật lý học ngày hôm qua đặc biệt đặc sắc! Em đã đi nghe chưa?
    • Nữ (女): 没有,我去实习了,工作都提前安排好了,没办法请假。 (méi yǒu, wǒ qù shí xí le, gōng zuò dōu tí qián ān pái hǎo le, méi bàn fǎ qǐng jià) — Không ạ, em đi thực tập rồi, công việc đều được sắp xếp trước, không thể xin nghỉ được.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没去听讲座? (nǚ de wèi shén me méi qù tīng jiǎng zuò) — Tại sao nữ không đi nghe bài giảng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没去听讲座?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Bài giảng của vị nhà vật lý học ngày hôm qua đặc biệt đặc sắc! Em đã đi nghe chưa? Nữ: Không ạ, em đi thực tập rồi, công việc đều được sắp xếp trước, không thể xin nghỉ được. Hỏi: Tại sao nữ không đi nghe bài giảng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:没有,我去实习了,工作都提前安排好了,没办法请假。
    • 男:昨天那位物理学家的讲座特别精彩!你去听了吗?
    • 女:没有,我去实习了,工作都提前安排好了,没办法请假。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去实习了).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
历史悠久 lì shǐ yōu jiǔ
B
小吃店多 xiǎo chī diàn duō
C
路边树多 lù biān shù duō
D
车辆不让走 chē liàng bú ràng zǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这条路上景色真美,两旁的建筑很有特色。 (zhè tiáo lù shang jǐng sè zhēn měi, liǎng páng de jiàn zhù hěn yǒu tè sè) — Phong cảnh trên con đường này đẹp thật, kiến trúc hai bên rất có đặc sắc.
    • Nam (男): 那当然,这可是古代丝绸之路经过的地方呢! (nà dāng rán, zhè kě shì gǔ dài sī chóu zhī lù jīng guò de dì fāng ne) — Đương nhiên rồi, đây chính là nơi mà con đường tơ lụa thời cổ đại đi qua đấy!
    • Câu hỏi (问): 关于那条路,可以知道什么? (guān yú nà tiáo lù, kě yǐ zhī dào shén me) — Về con đường đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那条路" ("关于那条路,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Phong cảnh trên con đường này đẹp thật, kiến trúc hai bên rất có đặc sắc. Nam: Đương nhiên rồi, đây chính là nơi mà con đường tơ lụa thời cổ đại đi qua đấy! Hỏi: Về con đường đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:那当然,这可是古代丝绸之路经过的地方呢!
    • 女:这条路上景色真美,两旁的建筑很有特色。
    • 男:那当然,这可是古代丝绸之路经过的地方呢! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (历史悠久).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
离市区很近 lí shì qū hěn jìn
B
设施比较全 shè shī bǐ jiào quán
C
教练不专业 jiào liàn bù zhuān yè
D
娱乐项目少 yú lè xiàng mù shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想去滑雪,可是不知道哪个滑雪场好。 (wǒ xiǎng qù huá xuě, kě shì bù zhī dào nǎ gè huá xuě chǎng hǎo) — Anh muốn đi trượt tuyết, nhưng không biết khu trượt tuyết nào tốt.
    • Nữ (女): 开发区那边新开了一家,价格不贵,设施也很全。推荐你去。 (kāi fā qū nà biān xīn kāi le yì jiā, jià gé bú guì, shè shī yě hěn quán. tuī jiàn nǐ qù) — Phía khu vực phát triển mới mở một chỗ, giá cả không đắt, trang thiết bị cũng rất đầy đủ. Gợi ý anh nên tới đó.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那家滑雪场怎么样? (nǚ de jué de nà jiā huá xuě chǎng zěn me yàng) — Nữ cảm thấy khu trượt tuyết đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那家滑雪场怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Anh muốn đi trượt tuyết, nhưng không biết khu trượt tuyết nào tốt. Nữ: Phía khu vực phát triển mới mở một chỗ, giá cả không đắt, trang thiết bị cũng rất đầy đủ. Gợi ý anh nên tới đó. Hỏi: Nữ cảm thấy khu trượt tuyết đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:开发区那边新开了一家,价格不贵,设施也很全。推荐你去。
    • 男:我想去滑雪,可是不知道哪个滑雪场好。
    • 女:开发区那边新开了一家,价格不贵,设施也很全。推荐你去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (设施比较全).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
别熬夜 bié áo yè
B
穿暖和些 chuān nuǎn huo xiē
C
按时吃药 àn shí chī yào
D
少拿重物 shǎo ná zhòng wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你身体还没完全恢复,出院后要多吃易消化的食物,不要熬夜。 (nǐ shēn tǐ hái méi wán quán huī fù, chū yuàn hòu yào duō chī yì xiāo huà de shí wù, bú yào áo yè) — Cơ thể anh vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, sau khi xuất viện phải ăn nhiều thức ăn dễ tiêu hóa, không được thức khuya.
    • Nam (男): 谢谢张大夫,我会注意的。 (xiè xiè zhāng dài fu, wǒ huì zhù yì de) — Cảm ơn bác sĩ Trương, tôi sẽ chú ý.
    • Câu hỏi (问): 张大夫让男的出院后怎么做? (zhāng dài fu ràng nán de chū yuàn hòu zěn me zuò) — Bác sĩ Trương bảo nam sau khi xuất viện nên làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张大夫让男的出院后怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Cơ thể anh vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, sau khi xuất viện phải ăn nhiều thức ăn dễ tiêu hóa, không được thức khuya. Nam: Cảm ơn bác sĩ Trương, tôi sẽ chú ý. Hỏi: Bác sĩ Trương bảo nam sau khi xuất viện nên làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:谢谢张大夫,我会注意的。
    • 女:你身体还没完全恢复,出院后要多吃易消化的食物,不要熬夜。
    • 男:谢谢张大夫,我会注意的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (别熬夜).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
买股票 mǎi gǔ piào
B
写文章 xiě wén zhāng
C
复印材料 fù yìn cái liào
D
欣赏音乐 xīn shǎng yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电脑怎么突然关机了?我刚才写的文章还没保存呢。 (diàn nǎo zěn me tū rán guān jī le? wǒ gāng cái xiě de wén zhāng hái méi bǎo cún ne) — Máy tính sao lại đột nhiên tắt nguồn rồi? Bài văn tôi vừa viết xong vẫn chưa lưu lại cơ mà.
    • Nữ (女): 文档应该会自动恢复,你重新开机看看。 (wén dàng yīng gāi huì zì dòng huī fù, nǐ chóng xīn kāi jī kàn kàn) — Văn bản có lẽ sẽ tự động khôi phục, anh khởi động lại máy xem sao.
    • Câu hỏi (问): 男的刚才在做什么? (nán de gāng cái zài zuò shén me) — Nam ban nãy đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Máy tính sao lại đột nhiên tắt nguồn rồi? Bài văn tôi vừa viết xong vẫn chưa lưu lại cơ mà. Nữ: Văn bản có lẽ sẽ tự động khôi phục, anh khởi động lại máy xem sao. Hỏi: Nam ban nãy đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:文档应该会自动恢复,你重新开机看看。
    • 男:电脑怎么突然关机了?我刚才写的文章还没保存呢。
    • 女:文档应该会自动恢复,你重新开机看看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (写文章).
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì 21 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
乐器 yuè qì
B
水管 shuǐ guǎn
C
摩托车 mó tuō chē
D
数码相机 shù mǎ xiàng jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,我的摩托车修好了吗? (shī fu, wǒ de mó tuō chē xiū hǎo le ma)
    • Nam (男): 要换一个零件,我得先跟工厂订购。 (yào huàn yí gè líng jiàn, wǒ dé xiān gēn gōng chǎng dìng gòu)
    • Nữ (女): 那大概需要多长时间? (nà dà gài xū yào duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 至少得一周。 (zhì shǎo dé yì zhōu)
    • Câu hỏi (问): 男的在修什么? (nán de zài xiū shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :? :。 :? Bản dịch: Nữ: Sư phụ, xe mô tô của tôi sửa xong chưa? Nam: Phải thay một linh kiện, tôi phải đặt mua với nhà máy trước. Nữ: Thế khoảng mất bao lâu? Nam: Ít nhất phải một tuần. Hỏi: Nam đang sửa cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在修什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :,? :,。 :? :。 :? Bản dịch: Nữ: Sư phụ, xe mô tô của tôi sửa xong chưa? Nam: Phải thay một linh kiện, tôi phải đặt mua với nhà máy trước. Nữ: Thế khoảng mất bao lâu? Nam: Ít nhất phải một tuần. Hỏi: Nam đang sửa cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:要换一个零件,我得先跟工厂订购。
    • 女:师傅,我的摩托车修好了吗?
    • 男:要换一个零件,我得先跟工厂订购。
    • 女:那大概需要多长时间?
    • 男:至少得一周。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (摩托车) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì 22 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
长途汽车站 cháng tú qì chē zhàn
B
商业大厦里 shāng yè dà shà lǐ
C
植物园入口 zhí wù yuán rù kǒu
D
国家博物馆对面 guó jiā bó wù guǎn duì miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,我到约定地点了,怎么没看到你? (wèi, wǒ dào yuē dìng dì diǎn le, zěn me méi kàn dào nǐ)
    • Nữ (女): 不好意思,我好像迷路了。 (bù hǎo yì si, wǒ hǎo xiàng mí lù le)
    • Nam (男): 先别着急,你附近有什么标志性建筑吗? (xiān bié zháo jí, nǐ fù jìn yǒu shén me biāo zhì xìng jiàn zhù ma)
    • Nữ (女): 我对面是国家博物馆。 (wǒ duì miàn shì guó jiā bó wù guǎn)
    • Nam (男): 我知道了,我这就过去找你。 (wǒ zhī dào le, wǒ zhè jiù guò qù zhǎo nǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的现在在哪里? (nǚ de xiàn zài zài nǎ lǐ) — "女的现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。 :,? :。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Alo, tôi đến địa điểm hẹn rồi, sao không thấy bạn? Nữ: Xin lỗi, hình như tôi bị lạc đường rồi. Nam: Đừng vội, gần chỗ bạn có tòa nhà mang tính biểu tượng nào không? Nữ: Đối diện tôi là Bảo tàng Quốc gia. Nam: Tôi biết rồi, tôi qua tìm bạn ngay đây. Hỏi: Nữ hiện đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :,,? :,。 :,? :。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Alo, tôi đến địa điểm hẹn rồi, sao không thấy bạn? Nữ: Xin lỗi, hình như tôi bị lạc đường rồi. Nam: Đừng vội, gần chỗ bạn có tòa nhà mang tính biểu tượng nào không? Nữ: Đối diện tôi là Bảo tàng Quốc gia. Nam: Tôi biết rồi, tôi qua tìm bạn ngay đây. Hỏi: Nữ hiện đang ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:不好意思,我好像迷路了。
    • 男:喂,我到约定地点了,怎么没看到你?
    • 女:不好意思,我好像迷路了。
    • 男:先别着急,你附近有什么标志性建筑吗?
    • 女:我对面是国家博物馆。
    • 男:我知道了,我这就过去找你。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (国家博物馆对面) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì 23 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的想退票 nán de xiǎng tuì piào
B
女的要坐商务座 nǚ de yào zuò shāng wù zuò
C
他们不是同一趟车 tā men bú shì tóng yí tàng chē
D
他们不在一个车厢 tā men bú zài yí gè chē xiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 终于买到票了,不过只抢到一张二等座,另一张是商务座。 (zhōng yú mǎi dào piào le, bú guò zhī qiǎng dào yì zhāng èr děng zuò, lìng yì zhāng shì shāng wù zuò)
    • Nam (男): 那咱俩不在一个车厢? (nà zán liǎ bú zài yí gè chē xiāng)
    • Nữ (女): 对,商务座在一号车厢,二等座在六号。 (duì, shāng wù zuò zài yī hào chē xiāng, èr děng zuò zài liù hào)
    • Nam (男): 没关系,票这么难买,有座位就行。 (méi guān xì, piào zhè me nán mǎi, yǒu zuò wèi jiù xíng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,,。 :? :,,。 :,,。 :,? Bản dịch: Nữ: Cuối cùng cũng mua được vé rồi, nhưng chỉ cướp được một vé ghế hạng hai, vé còn lại là ghế thương gia. Nam: Thế hai chúng ta không ở cùng một toa à? Nữ: Đúng vậy, ghế thương gia ở toa số một, ghế hạng hai ở toa số sáu. Nam: Không sao, vé khó mua thế này, có chỗ ngồi là được rồi. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :,,。 :? :,,。 :,? Bản dịch: Nữ: Cuối cùng cũng mua được vé rồi, nhưng chỉ cướp được một vé ghế hạng hai, vé còn lại là ghế thương gia. Nam: Thế hai chúng ta không ở cùng một toa à? Nữ: Đúng vậy, ghế thương gia ở toa số một, ghế hạng hai ở toa số sáu. Nam: Không sao, vé khó mua thế này, có chỗ ngồi là được rồi. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:那咱俩不在一个车厢?
    • 女:终于买到票了,不过只抢到一张二等座,另一张是商务座。
    • 男:那咱俩不在一个车厢?
    • 女:对,商务座在一号车厢,二等座在六号。
    • 男:没关系,票这么难买,有座位就行。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (他们不在一个车厢) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì 24 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很无聊 hěn wú liáo
B
没前途 méi qián tú
C
压力大 yā lì dà
D
工资低 gōng zī dī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你通过农业银行的面试了,签了吗? (tīng shuō nǐ tōng guò nóng yè yín háng de miàn shì le, qiān le ma)
    • Nữ (女): 暂时还没,有一家出版社也给了我录用通知,我在犹豫签哪家。 (zàn shí hái méi, yǒu yì jiā chū bǎn shè yě gěi le wǒ lù yòng tōng zhī, wǒ zài yóu yù qiān nǎ jiā)
    • Nam (男): 银行的待遇应该比出版社好吧? (yín háng de dài yù yīng gāi bǐ chū bǎn shè hǎo ba)
    • Nữ (女): 是,但我怕会很无聊。 (shì, dàn wǒ pà huì hěn wú liáo)
    • Câu hỏi (问): 女的担心银行的工作会怎么样? (nǚ de dān xīn yín háng de gōng zuò huì zěn me yàng) — "女的担心银行的工作会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :? :,。 :? Bản dịch: Nam: Nghe nói bạn qua vòng phỏng vấn của Ngân hàng Nông nghiệp rồi, ký chưa? Nữ: Tạm thời chưa, có một nhà xuất bản cũng gửi thông báo tuyển dụng cho tôi, tôi đang do dự ký bên nào. Nam: Chế độ đãi ngộ của ngân hàng chắc tốt hơn nhà xuất bản nhỉ? Nữ: Phải, nhưng tôi sợ sẽ rất nhàm chán. Hỏi: Nữ lo lắng công việc ở ngân hàng sẽ như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的担心银行的工作会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :,? :,,。 :? :,。 :? Bản dịch: Nam: Nghe nói bạn qua vòng phỏng vấn của Ngân hàng Nông nghiệp rồi, ký chưa? Nữ: Tạm thời chưa, có một nhà xuất bản cũng gửi thông báo tuyển dụng cho tôi, tôi đang do dự ký bên nào. Nam: Chế độ đãi ngộ của ngân hàng chắc tốt hơn nhà xuất bản nhỉ? Nữ: Phải, nhưng tôi sợ sẽ rất nhàm chán. Hỏi: Nữ lo lắng công việc ở ngân hàng sẽ như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:暂时还没,有一家出版社也给了我录用通知,我在犹豫签哪家。
    • 男:听说你通过农业银行的面试了,签了吗?
    • 女:暂时还没,有一家出版社也给了我录用通知,我在犹豫签哪家。
    • 男:银行的待遇应该比出版社好吧?
    • 女:是,但我怕会很无聊。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很无聊) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì 25 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
出示证件 chū shì zhèng jiàn
B
接受安检 jiē shòu ān jiǎn
C
去门口签到 qù mén kǒu qiān dào
D
关掉摄影机 guān diào shè yǐng jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我是《娱乐报》的记者,来参加电影节开幕式。 (wǒ shì 《 yú lè bào》 de jì zhě, lái cān jiā diàn yǐng jié kāi mù shì)
    • Nam (男): 请您出示下有效证件。 (qǐng nín chū shì xià yǒu xiào zhèng jiàn)
    • Nữ (女): 给,这是我的记者证和邀请函。 (gěi, zhè shì wǒ de jì zhě zhèng hé yāo qǐng hán)
    • Nam (男): 谢谢您的配合,请进。 (xiè xiè nín de pèi hé, qǐng jìn)
    • Câu hỏi (问): 男的要求女的怎么做? (nán de yāo qiú nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :《》,。 :。 :,。 :,。 :? Bản dịch: Nữ: Tôi là phóng viên của tờ "Báo Giải trí", đến tham dự lễ khai mạc liên hoan phim. Nam: Xin vui lòng xuất trình giấy tờ hợp lệ. Nữ: Đây, đây là thẻ phóng viên và thư mời của tôi. Nam: Cảm ơn sự hợp tác của quý khách, xin mời vào. Hỏi: Nam yêu cầu nữ làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要求女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :《》,。 :。 :,。 :? Bản dịch: Nữ: Tôi là phóng viên của tờ "Báo Giải trí", đến tham dự lễ khai mạc liên hoan phim. Nam: Xin vui lòng xuất trình giấy tờ hợp lệ. Nữ: Đây, đây là thẻ phóng viên và thư mời của tôi. Nam: Cảm ơn sự hợp tác của quý khách, xin mời vào. Hỏi: Nam yêu cầu nữ làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:请您出示下有效证件。
    • 女:我是《娱乐报》的记者,来参加电影节开幕式。
    • 男:请您出示下有效证件。
    • 女:给,这是我的记者证和邀请函。
    • 男:谢谢您的配合,请进。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (出示证件) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì 26 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
除夕 chú xī
B
国庆节 guó qìng jié
C
中秋节 zhōng qiū jié
D
休年假时 xiū nián jiǎ shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说蝴蝶泉的景色特别美。 (tīng shuō hú dié quán de jǐng sè tè bié měi)
    • Nữ (女): 是,那儿是大理最著名的景点之一。 (shì, nà ér shì dà lǐ zuì zhù míng de jǐng diǎn zhī yī)
    • Nam (男): 我本来打算国庆节过去转转,但又担心人太多。 (wǒ běn lái dǎ suàn guó qìng jié guò qù zhuǎn zhuǎn, dàn yòu dān xīn rén tài duō)
    • Nữ (女): 你可以休年假的时候去,避开旅游高峰期。 (nǐ kě yǐ xiū nián jiǎ de shí hòu qù, bì kāi lǚ yóu gāo fēng qī)
    • Câu hỏi (问): 女的建议男的什么时候去大理? (nǚ de jiàn yì nán de shén me shí hòu qù dà lǐ) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :,。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Nghe nói phong cảnh suối Hồ Điệp cực kỳ đẹp. Nữ: Đúng vậy, nơi đó là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất Đại Lý. Nam: Tôi vốn định dịp Quốc khánh qua đó dạo chơi, nhưng lại lo đông người quá. Nữ: Bạn có thể đi vào lúc nghỉ phép năm, tránh thời gian cao điểm du lịch. Hỏi: Nữ gợi ý nam khi nào nên đến Đại Lý?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的什么时候去大理?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Nghe nói phong cảnh suối Hồ Điệp cực kỳ đẹp. Nữ: Đúng vậy, nơi đó là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất Đại Lý. Nam: Tôi vốn định dịp Quốc khánh qua đó dạo chơi, nhưng lại lo đông người quá. Nữ: Bạn có thể đi vào lúc nghỉ phép năm, tránh thời gian cao điểm du lịch. Hỏi: Nữ gợi ý nam khi nào nên đến Đại Lý?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:是,那儿是大理最著名的景点之一。
    • 男:听说蝴蝶泉的景色特别美。
    • 女:是,那儿是大理最著名的景点之一。
    • 男:我本来打算国庆节过去转转,但又担心人太多。
    • 女:你可以休年假的时候去,避开旅游高峰期。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (休年假时) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì 27 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
模特儿太难找 mó tè ér tài nán zhǎo
B
很难抓住表情 hěn nán zhuā zhù biǎo qíng
C
多数人不配合 duō shù rén bú pèi hé
D
对背景的要求高 duì bèi jǐng de yāo qiú gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些照片都是你拍的吗?感觉好专业。 (zhè xiē zhào piàn dōu shì nǐ pāi de ma? gǎn jué hǎo zhuān yè)
    • Nam (男): 谢谢,摄影是我平时的一大爱好。 (xiè xiè, shè yǐng shì wǒ píng shí de yí dà ài hào)
    • Nữ (女): 那你觉得拍什么最难? (nà nǐ jué de pāi shén me zuì nán)
    • Nam (男): 人物吧,因为人的表情很难抓拍到。 (rén wù ba, yīn wèi rén de biǎo qíng hěn nán zhuā pāi dào)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么觉得人物不好拍? (nán de wèi shén me jué de rén wù bù hǎo pāi) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :? :,。 :? Bản dịch: Nữ: Những bức ảnh này đều do bạn chụp à? Cảm giác rất chuyên nghiệp. Nam: Cảm ơn, nhiếp ảnh là một sở thích lớn của tôi lúc bình thường. Nữ: Thế bạn thấy chụp cái gì là khó nhất? Nam: Con người đi, vì biểu cảm của con người rất khó chụp bắt trọn. Hỏi: Tại sao nam cảm thấy con người khó chụp?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么觉得人物不好拍?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :?。 :,。 :? :,。 :? Bản dịch: Nữ: Những bức ảnh này đều do bạn chụp à? Cảm giác rất chuyên nghiệp. Nam: Cảm ơn, nhiếp ảnh là một sở thích lớn của tôi lúc bình thường. Nữ: Thế bạn thấy chụp cái gì là khó nhất? Nam: Con người đi, vì biểu cảm của con người rất khó chụp bắt trọn. Hỏi: Tại sao nam cảm thấy con người khó chụp?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:谢谢,摄影是我平时的一大爱好。
    • 女:这些照片都是你拍的吗?感觉好专业。
    • 男:谢谢,摄影是我平时的一大爱好。
    • 女:那你觉得拍什么最难?
    • 男:人物吧,因为人的表情很难抓拍到。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (很难抓住表情) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì 28 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
销售方案 xiāo shòu fāng àn
B
年终总结 nián zhōng zǒng jié
C
研发报告 yán fā bào gào
D
会议记录 huì yì jì lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下半年的销售方案你做出来了吗? (xià bàn nián de xiāo shòu fāng àn nǐ zuò chū lái le ma)
    • Nữ (女): 最近工作太多,我还没来得及做呢。 (zuì jìn gōng zuò tài duō, wǒ hái méi lái de jí zuò ne)
    • Nam (男): 抓紧时间吧,领导在催了。 (zhuā jǐn shí jiān ba, lǐng dǎo zài cuī le)
    • Nữ (女): 好的,我争取尽快完成。 (hǎo de, wǒ zhēng qǔ jǐn kuài wán chéng)
    • Câu hỏi (问): 女的要尽快完成什么? (nǚ de yào jǐn kuài wán chéng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Phương án bán hàng nửa cuối năm bạn đã làm xong chưa? Nữ: Dạo này công việc nhiều quá, tôi vẫn chưa kịp làm đây. Nam: Tranh thủ thời gian đi, lãnh đạo đang giục rồi. Nữ: Vâng, tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất có thể. Hỏi: Nữ phải hoàn thành nhanh cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要尽快完成什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :? :,。 :? Bản dịch: Nam: Phương án bán hàng nửa cuối năm bạn đã làm xong chưa? Nữ: Dạo này công việc nhiều quá, tôi vẫn chưa kịp làm đây. Nam: Tranh thủ thời gian đi, lãnh đạo đang giục rồi. Nữ: Vâng, tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất có thể. Hỏi: Nữ phải hoàn thành nhanh cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:最近工作太多,我还没来得及做呢。
    • 男:下半年的销售方案你做出来了吗?
    • 女:最近工作太多,我还没来得及做呢。
    • 男:抓紧时间吧,领导在催了。
    • 女:好的,我争取尽快完成。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (销售方案) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì 29 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很天真 hěn tiān zhēn
B
很矛盾 hěn máo dùn
C
脾气差 pí qì chà
D
很有魅力 hěn yǒu mèi lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 第一次尝试这类角色,感觉怎么样? (dì yī cì cháng shì zhè lèi jué sè, gǎn jué zěn me yàng)
    • Nam (男): 我觉得压力很大,不过也很开心。 (wǒ jué de yā lì hěn dà, bú guò yě hěn kāi xīn)
    • Nữ (女): 为什么? (wèi shén me)
    • Nam (男): 这个角色在剧中其实很矛盾,对我来说是个不小的挑战,但同时也是一次锻炼的机会,所以我很珍惜。 (zhè ge jué sè zài jù zhōng qí shí hěn máo dùn, duì wǒ lái shuō shì gè bù xiǎo de tiǎo zhàn, dàn tóng shí yě shì yí cì duàn liàn de jī huì, suǒ yǐ wǒ hěn zhēn xī)
    • Câu hỏi (问): 男的认为那个角色怎么样? (nán de rèn wéi nà ge jué sè zěn me yàng) — "男的认为那个角色" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :? :,, ,。 :? Bản dịch: Nữ: Lần đầu tiên thử sức loại vai diễn này, cảm giác thế nào? Nam: Tôi thấy áp lực rất lớn, nhưng cũng rất vui. Nữ: Tại sao? Nam: Vai diễn này trong phim thực ra rất mâu thuẫn, đối với tôi là một thử thách không nhỏ, nhưng đồng thời cũng là một cơ hội rèn luyện, thế nên tôi rất trân trọng. Hỏi: Nam cho rằng vai diễn đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为那个角色怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :,? :,。 :? :,, ,。 :? Bản dịch: Nữ: Lần đầu tiên thử sức loại vai diễn này, cảm giác thế nào? Nam: Tôi thấy áp lực rất lớn, nhưng cũng rất vui. Nữ: Tại sao? Nam: Vai diễn này trong phim thực ra rất mâu thuẫn, đối với tôi là một thử thách không nhỏ, nhưng đồng thời cũng là một cơ hội rèn luyện, thế nên tôi rất trân trọng. Hỏi: Nam cho rằng vai diễn đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    男:我觉得压力很大,不过也很开心。
    • 女:第一次尝试这类角色,感觉怎么样?
    • 男:我觉得压力很大,不过也很开心。
    • 女:为什么?
    • 男:这个角色在剧中其实很矛盾,对我来说是个不小的挑战,但同时也是
    • 一次锻炼的机会,所以我很珍惜。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (很矛盾) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì 30 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
设备很新 shè bèi hěn xīn
B
没装修完 méi zhuāng xiū wán
C
内部很豪华 nèi bù hěn háo huá
D
在实验楼里 zài shí yàn lóu lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 活动场地确定了,在会议室。 (huó dòng chǎng dì què dìng le, zài huì yì shì)
    • Nữ (女): 那边怎么样?我还从来没去过。 (nà biān zěn me yàng? wǒ hái cóng lái méi qù guò)
    • Nam (男): 空间大,设备都很新,你可以提前过去检查一下。 (kōng jiān dà, shè bèi dōu hěn xīn, nǐ kě yǐ tí qián guò qù jiǎn chá yí xià)
    • Nữ (女): 行,我一会儿就过去。 (xíng, wǒ yí huì er jiù guò qù)
    • Câu hỏi (问): 会议室怎么样? (huì yì shì zěn me yàng) — "会议室" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :?。 :,,。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Địa điểm hoạt động đã xác định rồi, ở phòng họp. Nữ: Bên đó thế nào? Tôi vẫn chưa tới bao giờ. Nam: Không gian rộng, thiết bị đều rất mới, bạn có thể qua kiểm tra trước một chút. Nữ: Được, tôi lát nữa sẽ qua. Hỏi: Phòng họp thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("会议室怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    :,。 :?。 :,,。 :,。 :? Bản dịch: Nam: Địa điểm hoạt động đã xác định rồi, ở phòng họp. Nữ: Bên đó thế nào? Tôi vẫn chưa tới bao giờ. Nam: Không gian rộng, thiết bị đều rất mới, bạn có thể qua kiểm tra trước một chút. Nữ: Được, tôi lát nữa sẽ qua. Hỏi: Phòng họp thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    女:那边怎么样?我还从来没去过。
    • 男:活动场地确定了,在会议室。
    • 女:那边怎么样?我还从来没去过。
    • 男:空间大,设备都很新,你可以提前过去检查一下。
    • 女:行,我一会儿就过去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (设备很新) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听短文,选择正确答案。

dì 31 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
院门外 yuàn mén wài
B
胡同里 hú tòng lǐ
C
帘子后面 lián zǐ hòu miàn
D
书画馆内 shū huà guǎn nèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 戴逵是东晋著名的画家。他既博学多识,又谦虚好学。 一次,他给寺院画佛像,画完后想听听大家的意见,但又担心别人出于礼貌,不肯当面批评。于是,他把画像放在寺院里供人们参观,并在画像后挂上帘子,自已则躲在帘子后面,用心记下大家的评论和意见,然后参考这些评价对画像进行修改。这样反复多次,直到人人称赞为止。
    • Câu hỏi (问): 戴逵在哪儿听大家对画像的评价的? (dài kuí zài nǎ ér tīng dà jiā duì huà xiàng de píng jià de) — "戴逵" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。 ,,, ,。,, ,,, 。,。 :? Bản dịch: Đái Quỳ là họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn. Ông vừa uyên bác hiểu biết rộng, vừa khiêm tốn hiếu học. Có một lần, ông vẽ tượng Phật cho chùa, vẽ xong muốn nghe ý kiến của mọi người, nhưng lại sợ người khác vì phép lịch sự mà không dám phê bình trực diện. Thế là, ông đặt bức vẽ ở trong chùa để mọi người tham quan, lại treo rèm cửa ở sau bức vẽ, còn bản thân thì trốn ở đằng sau chiếc rèm, dùng tâm ghi nhớ các bình luận và ý kiến của mọi người, sau đó tham khảo những đánh giá này để sửa đổi bức vẽ. Cứ lặp đi lặp lại nhiều lần như vậy, cho đến khi mọi người đều khen ngợi thì thôi. Hỏi: Đái Quỳ nghe mọi người đánh giá về bức vẽ ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("戴逵在哪儿听大家对画像的评价的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    。,。 ,,, ,。,, ,,, 。,。 :? Bản dịch: Đái Quỳ là họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn. Ông vừa uyên bác hiểu biết rộng, vừa khiêm tốn hiếu học. Có một lần, ông vẽ tượng Phật cho chùa, vẽ xong muốn nghe ý kiến của mọi người, nhưng lại sợ người khác vì phép lịch sự mà không dám phê bình trực diện. Thế là, ông đặt bức vẽ ở trong chùa để mọi người tham quan, lại treo rèm cửa ở sau bức vẽ, còn bản thân thì trốn ở đằng sau chiếc rèm, dùng tâm ghi nhớ các bình luận và ý kiến của mọi người, sau đó tham khảo những đánh giá này để sửa đổi bức vẽ. Cứ lặp đi lặp lại nhiều lần như vậy, cho đến khi mọi người đều khen ngợi thì thôi. Hỏi: Đái Quỳ nghe mọi người đánh giá về bức vẽ ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    一次,他给寺院画佛像,画完后想听听大家的意见,但又担心别人出于礼
    • 戴逵是东晋著名的画家。他既博学多识,又谦虚好学。
    • 一次,他给寺院画佛像,画完后想听听大家的意见,但又担心别人出于礼
    • 貌,不肯当面批评。于是,他把画像放在寺院里供人们参观,并在画像后挂上
    • 帘子,自已则躲在帘子后面,用心记下大家的评论和意见,然后参考这些评价
    • 对画像进行修改。这样反复多次,直到人人称赞为止。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (帘子后面) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听短文,选择正确答案。

dì 32 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
充满自信 chōng mǎn zì xìn
B
很好客 hěn hào kè
C
诚实守信 chéng shí shǒu xìn
D
经验不足 jīng yàn bù zú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 戴逵是东晋著名的画家。他既博学多识,又谦虚好学。 一次,他给寺院画佛像,画完后想听听大家的意见,但又担心别人出于礼貌,不肯当面批评。于是,他把画像放在寺院里供人们参观,并在画像后挂上帘子,自已则躲在帘子后面,用心记下大家的评论和意见,然后参考这些评价对画像进行修改。这样反复多次,直到人人称赞为止。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,戴逵是个怎样的人? (gēn jù zhè duàn huà, dài kuí shì gè zěn yàng de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 。,。 ,,, ,。,, ,,, 。,。 :,? Bản dịch: Đái Quỳ là họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn. Ông vừa uyên bác hiểu biết rộng, vừa khiêm tốn hiếu học. Có một lần, ông vẽ tượng Phật cho chùa, vẽ xong muốn nghe ý kiến của mọi người, nhưng lại sợ người khác vì phép lịch sự mà không dám phê bình trực diện. Thế là, ông đặt bức vẽ ở trong chùa để mọi người tham quan, lại treo rèm cửa ở sau bức vẽ, còn bản thân thì trốn ở đằng sau chiếc rèm, dùng tâm ghi nhớ các bình luận và ý kiến của mọi người, sau đó tham khảo những đánh giá này để sửa đổi bức vẽ. Cứ lặp đi lặp lại nhiều lần như vậy, cho đến khi mọi người đều khen ngợi thì thôi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, Đái Quỳ là một người như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,戴逵是个怎样的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    。,。 ,,, ,。,, ,,, 。,。 :,? Bản dịch: Đái Quỳ là họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn. Ông vừa uyên bác hiểu biết rộng, vừa khiêm tốn hiếu học. Có một lần, ông vẽ tượng Phật cho chùa, vẽ xong muốn nghe ý kiến của mọi người, nhưng lại sợ người khác vì phép lịch sự mà không dám phê bình trực diện. Thế là, ông đặt bức vẽ ở trong chùa để mọi người tham quan, lại treo rèm cửa ở sau bức vẽ, còn bản thân thì trốn ở đằng sau chiếc rèm, dùng tâm ghi nhớ các bình luận và ý kiến của mọi người, sau đó tham khảo những đánh giá này để sửa đổi bức vẽ. Cứ lặp đi lặp lại nhiều lần như vậy, cho đến khi mọi người đều khen ngợi thì thôi. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, Đái Quỳ là một người như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    一次,他给寺院画佛像,画完后想听听大家的意见,但又担心别人出于礼
    • 戴逵是东晋著名的画家。他既博学多识,又谦虚好学。
    • 一次,他给寺院画佛像,画完后想听听大家的意见,但又担心别人出于礼
    • 貌,不肯当面批评。于是,他把画像放在寺院里供人们参观,并在画像后挂上
    • 帘子,自已则躲在帘子后面,用心记下大家的评论和意见,然后参考这些评价
    • 对画像进行修改。这样反复多次,直到人人称赞为止。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (充满自信) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听短文,选择正确答案。

dì 33 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工作经验 gōng zuò jīng yàn
B
客户资料 kè hù zī liào
C
对老板的不满 duì lǎo bǎn de bù mǎn
D
未来的职业目标 wèi lái de zhí yè mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?” 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来说,这么少的对手有什么好害怕的呢?”
    • Câu hỏi (问): 销售人员在演讲中说了什么? (xiāo shòu rén yuán zài yǎn jiǎng zhōng shuō le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , 。:“? ,?” :“,, 。,,。 ,?” :? Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Nhân viên kinh doanh đã nói gì trong bài diễn thuyết?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "销售人员在演讲中说了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    , 。:“? ,?” :“,, 。,,。 ,?” :? Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Nhân viên kinh doanh đã nói gì trong bài diễn thuyết?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕
    • 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技
    • 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕
    • 别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?”
    • 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分
    • 之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来
    • 说,这么少的对手有什么好害怕的呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (工作经验) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听短文,选择正确答案。

dì 34 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他快退休了 tā kuài tuì xiū le
B
能成功的不多 néng chéng gōng de bù duō
C
台下观众极少 tái xià guān zhòng jí shǎo
D
他喜欢迎接挑战 tā xǐ huan yíng jiē tiǎo zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?” 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来说,这么少的对手有什么好害怕的呢?”
    • Câu hỏi (问): 销售人员为什么不担心? (xiāo shòu rén yuán wèi shén me bù dān xīn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "销售人员为什么不担心"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , 。:“? ,?” :“,, 。,,。 ,?” :? Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Tại sao nhân viên kinh doanh lại không lo lắng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("销售人员为什么不担心?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    , 。:“? ,?” :“,, 。,,。 ,?” :? Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Tại sao nhân viên kinh doanh lại không lo lắng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕
    • 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技
    • 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕
    • 别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?”
    • 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分
    • 之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来
    • 说,这么少的对手有什么好害怕的呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (能成功的不多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听短文,选择正确答案。

dì 35 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
遇事要灵活 yù shì yào líng huó
B
做生意要谨慎 zuò shēng yì yào jǐn shèn
C
要实践并坚持下去 yào shí jiàn bìng jiān chí xià qù
D
要学习他人的优点 yào xué xí tā rén de yōu diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?” 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来说,这么少的对手有什么好害怕的呢?”
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: , 。:“? ,?” :“,, 。,,。 ,?” :? Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    , 。:“? ,?” :“,, 。,,。 ,?” :? Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕
    • 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技
    • 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕
    • 别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?”
    • 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分
    • 之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来
    • 说,这么少的对手有什么好害怕的呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要实践并坚持下去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听短文,选择正确答案。

dì 36 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
服装厂一般远离市中心 fú zhuāng chǎng yì bān yuǎn lí shì zhōng xīn
B
服装厂会排出有害气体 fú zhuāng chǎng huì pái chū yǒu hài qì tǐ
C
手工制作的布料不结实 shǒu gōng zhì zuò de bù liào bù jiē shi
D
制衣过程中常会造成浪费 zhì yī guò chéng zhōng cháng huì zào chéng làng fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一项调查表明,在制作衣服的过程中,通常会有百分之十五的面料被当作垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。 因此,有服装设计师提出了“零浪费设计”的理念。首先,作为设计师, 在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。其次,要懂得利用服装行业的废料,以保证充分使用所有面料。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,, ,。, ;,。 ,“”。,, ,“”。 ,,。 :,? Bản dịch: Một cuộc điều tra cho thấy, trong quá trình chế tạo quần áo, thông thường sẽ có mười lăm phần trăm vải được coi như rác thải vứt đi trực tiếp, điều này mang lại áp lực to lớn cho môi trường. Một mặt, việc sản xuất ra những loại vải này đã tiêu hao lượng lớn năng lượng; mặt khác, những loại vải bị vứt bỏ này còn có khả năng gây ra ô nhiễm. Do đó, có nhà thiết kế thời trang đã đưa ra quan niệm "thiết kế không lãng phí". Đầu tiên, với tư cách là nhà thiết kế, trước khi cắt may bắt buộc phải tính toán kỹ lưỡng làm thế nào tận dụng vải có hiệu quả nhất, cố gắng hết mức thực hiện "không lãng phí". Thứ hai, phải biết cách tận dụng phế liệu của ngành thời trang, để bảo đảm sử dụng triệt để tất cả các loại vải. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, ,。, ;,。 ,“”。,, ,“”。 ,,。 :,? Bản dịch: Một cuộc điều tra cho thấy, trong quá trình chế tạo quần áo, thông thường sẽ có mười lăm phần trăm vải được coi như rác thải vứt đi trực tiếp, điều này mang lại áp lực to lớn cho môi trường. Một mặt, việc sản xuất ra những loại vải này đã tiêu hao lượng lớn năng lượng; mặt khác, những loại vải bị vứt bỏ này còn có khả năng gây ra ô nhiễm. Do đó, có nhà thiết kế thời trang đã đưa ra quan niệm "thiết kế không lãng phí". Đầu tiên, với tư cách là nhà thiết kế, trước khi cắt may bắt buộc phải tính toán kỹ lưỡng làm thế nào tận dụng vải có hiệu quả nhất, cố gắng hết mức thực hiện "không lãng phí". Thứ hai, phải biết cách tận dụng phế liệu của ngành thời trang, để bảo đảm sử dụng triệt để tất cả các loại vải. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量
    • 一项调查表明,在制作衣服的过程中,通常会有百分之十五的面料被当作
    • 垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量
    • 的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。
    • 因此,有服装设计师提出了“零浪费设计”的理念。首先,作为设计师,
    • 在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。其
    • 次,要懂得利用服装行业的废料,以保证充分使用所有面料。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听短文,选择正确答案。

dì 37 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
科研人员 kē yán rén yuán
B
政府官员 zhèng fǔ guān yuán
C
志愿者协会 zhì yuàn zhě xié huì
D
服装设计师 fú zhuāng shè jì shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一项调查表明,在制作衣服的过程中,通常会有百分之十五的面料被当作垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。 因此,有服装设计师提出了“零浪费设计”的理念。首先,作为设计师, 在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。其次,要懂得利用服装行业的废料,以保证充分使用所有面料。 问:“零浪费设计”理论是谁提出的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,, ,。, ;,。 ,“”。,, ,“”。 ,,。 :“”? Bản dịch: Một cuộc điều tra cho thấy, trong quá trình chế tạo quần áo, thông thường sẽ có mười lăm phần trăm vải được coi như rác thải vứt đi trực tiếp, điều này mang lại áp lực to lớn cho môi trường. Một mặt, việc sản xuất ra những loại vải này đã tiêu hao lượng lớn năng lượng; mặt khác, những loại vải bị vứt bỏ này còn có khả năng gây ra ô nhiễm. Do đó, có nhà thiết kế thời trang đã đưa ra quan niệm "thiết kế không lãng phí". Đầu tiên, với tư cách là nhà thiết kế, trước khi cắt may bắt buộc phải tính toán kỹ lưỡng làm thế nào tận dụng vải có hiệu quả nhất, cố gắng hết mức thực hiện "không lãng phí". Thứ hai, phải biết cách tận dụng phế liệu của ngành thời trang, để bảo đảm sử dụng triệt để tất cả các loại vải. Hỏi: Lý thuyết "thiết kế không lãng phí" do ai đề xuất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, ,。, ;,。 ,“”。,, ,“”。 ,,。 :“”? Bản dịch: Một cuộc điều tra cho thấy, trong quá trình chế tạo quần áo, thông thường sẽ có mười lăm phần trăm vải được coi như rác thải vứt đi trực tiếp, điều này mang lại áp lực to lớn cho môi trường. Một mặt, việc sản xuất ra những loại vải này đã tiêu hao lượng lớn năng lượng; mặt khác, những loại vải bị vứt bỏ này còn có khả năng gây ra ô nhiễm. Do đó, có nhà thiết kế thời trang đã đưa ra quan niệm "thiết kế không lãng phí". Đầu tiên, với tư cách là nhà thiết kế, trước khi cắt may bắt buộc phải tính toán kỹ lưỡng làm thế nào tận dụng vải có hiệu quả nhất, cố gắng hết mức thực hiện "không lãng phí". Thứ hai, phải biết cách tận dụng phế liệu của ngành thời trang, để bảo đảm sử dụng triệt để tất cả các loại vải. Hỏi: Lý thuyết "thiết kế không lãng phí" do ai đề xuất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量
    • 一项调查表明,在制作衣服的过程中,通常会有百分之十五的面料被当作
    • 垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量
    • 的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。
    • 因此,有服装设计师提出了“零浪费设计”的理念。首先,作为设计师,
    • 在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。其
    • 次,要懂得利用服装行业的废料,以保证充分使用所有面料。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (服装设计师) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听短文,选择正确答案。

dì 38 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
充分使用面料 chōng fèn shǐ yòng miàn liào
B
改善工厂环境 gǎi shàn gōng chǎng huán jìng
C
采用先进的技术 cǎi yòng xiān jìn de jì shù
D
重新改造旧衣服 chóng xīn gǎi zào jiù yī fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一项调查表明,在制作衣服的过程中,通常会有百分之十五的面料被当作垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。 因此,有服装设计师提出了“零浪费设计”的理念。首先,作为设计师, 在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。其次,要懂得利用服装行业的废料,以保证充分使用所有面料。
    • Câu hỏi (问): 怎样才能做到“零浪费设计”? (zěn yàng cái néng zuò dào “ líng làng fèi shè jì”)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,, ,。, ;,。 ,“”。,, ,“”。 ,,。 :“”? Bản dịch: Một cuộc điều tra cho thấy, trong quá trình chế tạo quần áo, thông thường sẽ có mười lăm phần trăm vải được coi như rác thải vứt đi trực tiếp, điều này mang lại áp lực to lớn cho môi trường. Một mặt, việc sản xuất ra những loại vải này đã tiêu hao lượng lớn năng lượng; mặt khác, những loại vải bị vứt bỏ này còn có khả năng gây ra ô nhiễm. Do đó, có nhà thiết kế thời trang đã đưa ra quan niệm "thiết kế không lãng phí". Đầu tiên, với tư cách là nhà thiết kế, trước khi cắt may bắt buộc phải tính toán kỹ lưỡng làm thế nào tận dụng vải có hiệu quả nhất, cố gắng hết mức thực hiện "không lãng phí". Thứ hai, phải biết cách tận dụng phế liệu của ngành thời trang, để bảo đảm sử dụng triệt để tất cả các loại vải. Hỏi: Làm thế nào mới có thể làm được "thiết kế không lãng phí"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能做到“零浪费设计”?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, ,。, ;,。 ,“”。,, ,“”。 ,,。 :“”? Bản dịch: Một cuộc điều tra cho thấy, trong quá trình chế tạo quần áo, thông thường sẽ có mười lăm phần trăm vải được coi như rác thải vứt đi trực tiếp, điều này mang lại áp lực to lớn cho môi trường. Một mặt, việc sản xuất ra những loại vải này đã tiêu hao lượng lớn năng lượng; mặt khác, những loại vải bị vứt bỏ này còn có khả năng gây ra ô nhiễm. Do đó, có nhà thiết kế thời trang đã đưa ra quan niệm "thiết kế không lãng phí". Đầu tiên, với tư cách là nhà thiết kế, trước khi cắt may bắt buộc phải tính toán kỹ lưỡng làm thế nào tận dụng vải có hiệu quả nhất, cố gắng hết mức thực hiện "không lãng phí". Thứ hai, phải biết cách tận dụng phế liệu của ngành thời trang, để bảo đảm sử dụng triệt để tất cả các loại vải. Hỏi: Làm thế nào mới có thể làm được "thiết kế không lãng phí"?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量
    • 一项调查表明,在制作衣服的过程中,通常会有百分之十五的面料被当作
    • 垃圾直接丢掉,这给环境带来巨大的压力。一方面,生产这些面料消耗了大量
    • 的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。
    • 因此,有服装设计师提出了“零浪费设计”的理念。首先,作为设计师,
    • 在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。其
    • 次,要懂得利用服装行业的废料,以保证充分使用所有面料。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (充分使用面料) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听短文,选择正确答案。

dì 39 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
分为男女两组 fēn wéi nán nǚ liǎng zǔ
B
在学校操场举行 zài xué xiào cāo chǎng jǔ xíng
C
参赛者都有纪念品 cān sài zhě dōu yǒu jì niàn pǐn
D
自行车由举办方提供 zì xíng chē yóu jǔ bàn fāng tí gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到达终点用时最长且不犯规者即可获胜。 比赛一开始,参赛选手便想尽办法阻止自行车向前走。赛场上趣味十足, 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活动,让大家充分享受慢生活的乐趣。”
    • Câu hỏi (问): 关于那场比赛,下列哪项正确? (guān yú nà chǎng bǐ sài, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那场比赛"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,, 。,、, 。 ,。, 。,;, ;。 :“, ,。” :,? Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Về cuộc thi đó, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那场比赛,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, 。,、, 。 ,。, 。,;, ;。 :“, ,。” :,? Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Về cuộc thi đó, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到
    • 说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场
    • 自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到
    • 达终点用时最长且不犯规者即可获胜。
    • 比赛一开始,参赛选手便想尽办法阻止自行车向前走。赛场上趣味十足,
    • 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向
    • 前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。
    • 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活
    • 动,让大家充分享受慢生活的乐趣。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (分为男女两组) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听短文,选择正确答案。

dì 40 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
推着自行车散步 tuī zhe zì xíng chē sàn bù
B
穿上了最轻的跑鞋 chuān shàng le zuì qīng de pǎo xié
C
不停地撞其他人的车 bù tíng dì zhuàng qí tā rén de chē
D
尽力阻止自行车前进 jìn lì zǔ zhǐ zì xíng chē qián jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:为了获胜,参赛者是怎么做的?" (wèn: wèi le huò shèng, cān sài zhě shì zěn me zuò de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Để giành chiến thắng, người tham gia đã làm như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "为了获胜,参赛者是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, 。,、, 。 ,。, 。,;, ;。 :“, ,。” :,? Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Để giành chiến thắng, người tham gia đã làm như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到
    • 说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场
    • 自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到
    • 达终点用时最长且不犯规者即可获胜。
    • 比赛一开始,参赛选手便想尽办法阻止自行车向前走。赛场上趣味十足,
    • 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向
    • 前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。
    • 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活
    • 动,让大家充分享受慢生活的乐趣。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (尽力阻止自行车前进) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听短文,选择正确答案。

dì 41 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
宣传绿色出行 xuān chuán lǜ sè chū xíng
B
强调规则的意义 qiáng diào guī zé de yì yì
C
拉近人们间的距离 lā jìn rén men jiān de jù lí
D
鼓励大家享受慢生活 gǔ lì dà jiā xiǎng shòu màn shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:组织这场比赛的目的是什么?" (wèn: zǔ zhī zhè chǎng bǐ sài de mù dì shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Mục đích tổ chức cuộc thi này là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "组织这场比赛的目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, 。,、, 。 ,。, 。,;, ;。 :“, ,。” :? Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Mục đích tổ chức cuộc thi này là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到
    • 说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场
    • 自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到
    • 达终点用时最长且不犯规者即可获胜。
    • 比赛一开始,参赛选手便想尽办法阻止自行车向前走。赛场上趣味十足,
    • 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向
    • 前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。
    • 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活
    • 动,让大家充分享受慢生活的乐趣。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (鼓励大家享受慢生活) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听短文,选择正确答案。

dì 42 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
造型可爱 zào xíng kě ài
B
重量很轻 zhòng liàng hěn qīng
C
容易变脏 róng yì biàn zāng
D
极易燃烧 jí yì rán shāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 很多孩子都喜欢玩儿毛绒玩具,但是这种玩具很容易吸灰,需要经常清洗,而且水洗后难以回到刚实时的状态。 其实,要想解决这个问题也不难,准备一袋粗盐和一个大塑料袋,将毛绒玩具装入塑料袋中,倒入一些粗盐,然后封紧袋口,将袋子来回摇晃。过一会儿,玩具就会变得非常干净。因为将粗盐与玩具放在一起晃动,会产生静电, 而毛绒玩具上的灰尘本身也带电,这样一来,脏东西就会被盐吸走。另外,这种方法还能使毛绒玩具的颜色恢复到以前的鲜亮状态,可谓一举两得。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,毛绒玩具有什么特点? (gēn jù zhè duàn huà, máo róng wán jù yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,, ,。 ,,, ,,,。 ,。,, ,,。, ,。 :,? Bản dịch: Nhiều đứa trẻ đều thích chơi đồ chơi bông nhồi lông, thế nhưng loại đồ chơi này rất dễ bám bụi, cần phải thường xuyên giặt giửa, hơn nữa sau khi giặt nước thì khó mà quay về trạng thái như lúc mới mua. Thực ra, muốn giải quyết vấn đề này cũng không khó, chuẩn bị một túi muối thô và một chiếc túi ni-lông lớn, cho đồ chơi bông vào trong túi ni-lông, đổ vào một ít muối thô, sau đó dán kín miệng túi, lắc qua lắc lại cái túi. Lát sau, đồ chơi sẽ trở nên cực kỳ sạch sẽ. Bởi vì đặt muối thô với đồ chơi để cùng nhau lắc động, sẽ sinh ra tĩnh điện, mà bụi bẩn trên đồ chơi bông bản thân nó cũng mang điện, cứ như thế này, đồ bẩn sẽ bị muối hút đi. Ngoài ra, phương pháp này còn có thể khiến màu sắc của đồ chơi bông khôi phục lại trạng thái tươi sáng như trước, có thể gọi là một công đôi việc. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, đồ chơi bông có đặc điểm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 解决 (jiě jué — giải quyết); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,毛绒玩具有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, ,。 ,,, ,,,。 ,。,, ,,。, ,。 :,? Bản dịch: Nhiều đứa trẻ đều thích chơi đồ chơi bông nhồi lông, thế nhưng loại đồ chơi này rất dễ bám bụi, cần phải thường xuyên giặt giửa, hơn nữa sau khi giặt nước thì khó mà quay về trạng thái như lúc mới mua. Thực ra, muốn giải quyết vấn đề này cũng không khó, chuẩn bị một túi muối thô và một chiếc túi ni-lông lớn, cho đồ chơi bông vào trong túi ni-lông, đổ vào một ít muối thô, sau đó dán kín miệng túi, lắc qua lắc lại cái túi. Lát sau, đồ chơi sẽ trở nên cực kỳ sạch sẽ. Bởi vì đặt muối thô với đồ chơi để cùng nhau lắc động, sẽ sinh ra tĩnh điện, mà bụi bẩn trên đồ chơi bông bản thân nó cũng mang điện, cứ như thế này, đồ bẩn sẽ bị muối hút đi. Ngoài ra, phương pháp này còn có thể khiến màu sắc của đồ chơi bông khôi phục lại trạng thái tươi sáng như trước, có thể gọi là một công đôi việc. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, đồ chơi bông có đặc điểm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    洗,而且水洗后难以回到刚实时的状态。
    • 很多孩子都喜欢玩儿毛绒玩具,但是这种玩具很容易吸灰,需要经常清
    • 洗,而且水洗后难以回到刚实时的状态。
    • 其实,要想解决这个问题也不难,准备一袋粗盐和一个大塑料袋,将毛绒
    • 玩具装入塑料袋中,倒入一些粗盐,然后封紧袋口,将袋子来回摇晃。过一会
    • 儿,玩具就会变得非常干净。因为将粗盐与玩具放在一起晃动,会产生静电,
    • 而毛绒玩具上的灰尘本身也带电,这样一来,脏东西就会被盐吸走。另外,这
    • 种方法还能使毛绒玩具的颜色恢复到以前的鲜亮状态,可谓一举两得。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (容易变脏) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听短文,选择正确答案。

dì 43 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要用到粗盐 yào yòng dào cū yán
B
有专门的机器 yǒu zhuān mén de jī qì
C
会使玩具变得更软 huì shǐ wán jù biàn de gèng ruǎn
D
需要放在阳光下 xū yào fàng zài yáng guāng xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于去掉毛绒玩具上灰尘的方法,下列哪项正确?" (wèn: guān yú qù diào máo róng wán jù shàng huī chén de fāng fǎ, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Nhiều đứa trẻ đều thích chơi đồ chơi bông nhồi lông, thế nhưng loại đồ chơi này rất dễ bám bụi, cần phải thường xuyên giặt giửa, hơn nữa sau khi giặt nước thì khó mà quay về trạng thái như lúc mới mua. Thực ra, muốn giải quyết vấn đề này cũng không khó, chuẩn bị một túi muối thô và một chiếc túi ni-lông lớn, cho đồ chơi bông vào trong túi ni-lông, đổ vào một ít muối thô, sau đó dán kín miệng túi, lắc qua lắc lại cái túi. Lát sau, đồ chơi sẽ trở nên cực kỳ sạch sẽ. Bởi vì đặt muối thô với đồ chơi để cùng nhau lắc động, sẽ sinh ra tĩnh điện, mà bụi bẩn trên đồ chơi bông bản thân nó cũng mang điện, cứ như thế này, đồ bẩn sẽ bị muối hút đi. Ngoài ra, phương pháp này còn có thể khiến màu sắc của đồ chơi bông khôi phục lại trạng thái tươi sáng như trước, có thể gọi là một công đôi việc. Hỏi: Về phương pháp loại bỏ bụi trên đồ chơi bông, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于去掉毛绒玩具上灰尘的方法,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,, ,。 ,,, ,,,。 ,。,, ,,。, ,。 :,? Bản dịch: Nhiều đứa trẻ đều thích chơi đồ chơi bông nhồi lông, thế nhưng loại đồ chơi này rất dễ bám bụi, cần phải thường xuyên giặt giửa, hơn nữa sau khi giặt nước thì khó mà quay về trạng thái như lúc mới mua. Thực ra, muốn giải quyết vấn đề này cũng không khó, chuẩn bị một túi muối thô và một chiếc túi ni-lông lớn, cho đồ chơi bông vào trong túi ni-lông, đổ vào một ít muối thô, sau đó dán kín miệng túi, lắc qua lắc lại cái túi. Lát sau, đồ chơi sẽ trở nên cực kỳ sạch sẽ. Bởi vì đặt muối thô với đồ chơi để cùng nhau lắc động, sẽ sinh ra tĩnh điện, mà bụi bẩn trên đồ chơi bông bản thân nó cũng mang điện, cứ như thế này, đồ bẩn sẽ bị muối hút đi. Ngoài ra, phương pháp này còn có thể khiến màu sắc của đồ chơi bông khôi phục lại trạng thái tươi sáng như trước, có thể gọi là một công đôi việc. Hỏi: Về phương pháp loại bỏ bụi trên đồ chơi bông, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    洗,而且水洗后难以回到刚实时的状态。
    • 很多孩子都喜欢玩儿毛绒玩具,但是这种玩具很容易吸灰,需要经常清
    • 洗,而且水洗后难以回到刚实时的状态。
    • 其实,要想解决这个问题也不难,准备一袋粗盐和一个大塑料袋,将毛绒
    • 玩具装入塑料袋中,倒入一些粗盐,然后封紧袋口,将袋子来回摇晃。过一会
    • 儿,玩具就会变得非常干净。因为将粗盐与玩具放在一起晃动,会产生静电,
    • 而毛绒玩具上的灰尘本身也带电,这样一来,脏东西就会被盐吸走。另外,这
    • 种方法还能使毛绒玩具的颜色恢复到以前的鲜亮状态,可谓一举两得。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要用到粗盐) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听短文,选择正确答案。

dì 44 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
贷款 dài kuǎn
B
签合同 qiān hé tong
C
改密码 gǎi mì mǎ
D
办信用卡 bàn xìn yòng kǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个商人到金融街一家银行贷款五千元,并定于两周后还钱。由于银行贷款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在了银行的地下车库里。 两周后这个商人来还钱,除了借的那五千,他还交了十五元的利息。这时,银行职员发现商人的账户上竟然有好几百万,便询间他借钱的原因。商人说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。
    • Câu hỏi (问): 商人去银行做什么了? (shāng rén qù yín háng zuò shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。 ,, 。 ,,。 ,,。 :,。 :? Bản dịch: Một thương nhân đến một ngân hàng ở phố tài chính vay năm nghìn tệ, và hẹn hai tuần sau trả tiền. Do khoản vay ngân hàng bắt buộc phải có tài sản thế chấp, ông ấy liền thế chấp chiếc xe ô tô đỗ ở cửa ngân hàng, thế là nhân viên ngân hàng đã đỗ chiếc xe đó vào gara ngầm của ngân hàng. Hai tuần sau thương nhân này tới trả tiền, ngoài năm nghìn đã mượn ra, ông ấy còn nộp thêm mười lăm tệ tiền lãi. Lúc này, nhân viên ngân hàng phát hiện tài khoản của thương nhân lại có tận mấy triệu, bèn hỏi nguyên nhân ông ấy mượn tiền. Thương nhân nói: Bãi đỗ xe mười lăm tệ trong hai tuần, ở phố tài chính là vĩnh viễn không tìm thấy đâu. Hỏi: Thương nhân đến ngân hàng để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商人去银行做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,。 ,, 。 ,,。 :,。 :? Bản dịch: Một thương nhân đến một ngân hàng ở phố tài chính vay năm nghìn tệ, và hẹn hai tuần sau trả tiền. Do khoản vay ngân hàng bắt buộc phải có tài sản thế chấp, ông ấy liền thế chấp chiếc xe ô tô đỗ ở cửa ngân hàng, thế là nhân viên ngân hàng đã đỗ chiếc xe đó vào gara ngầm của ngân hàng. Hai tuần sau thương nhân này tới trả tiền, ngoài năm nghìn đã mượn ra, ông ấy còn nộp thêm mười lăm tệ tiền lãi. Lúc này, nhân viên ngân hàng phát hiện tài khoản của thương nhân lại có tận mấy triệu, bèn hỏi nguyên nhân ông ấy mượn tiền. Thương nhân nói: Bãi đỗ xe mười lăm tệ trong hai tuần, ở phố tài chính là vĩnh viễn không tìm thấy đâu. Hỏi: Thương nhân đến ngân hàng để làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在
    • 一个商人到金融街一家银行贷款五千元,并定于两周后还钱。由于银行贷
    • 款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在
    • 了银行的地下车库里。
    • 两周后这个商人来还钱,除了借的那五千,他还交了十五元的利息。这
    • 时,银行职员发现商人的账户上竟然有好几百万,便询间他借钱的原因。商人
    • 说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (贷款) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听短文,选择正确答案。

dì 45 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
商人其实很有钱 shāng rén qí shí hěn yǒu qián
B
商人的车是借的 shāng rén de chē shì jiè de
C
银行的停车场满了 yín háng de tíng chē chǎng mǎn le
D
商人被交警罚款了 shāng rén bèi jiāo jǐng fá kuǎn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个商人到金融街一家银行贷款五千元,并定于两周后还钱。由于银行贷款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在了银行的地下车库里。 两周后这个商人来还钱,除了借的那五千,他还交了十五元的利息。这时,银行职员发现商人的账户上竟然有好几百万,便询间他借钱的原因。商人说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? 昕力考试现在结束, (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me? xīn lì kǎo shì xiàn zài jié shù,) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。 ,, 。 ,,。 ,,。 :,。 :,? , Bản dịch: Một thương nhân đến một ngân hàng ở phố tài chính vay năm nghìn tệ, và hẹn hai tuần sau trả tiền. Do khoản vay ngân hàng bắt buộc phải có tài sản thế chấp, ông ấy liền thế chấp chiếc xe ô tô đỗ ở cửa ngân hàng, thế là nhân viên ngân hàng đã đỗ chiếc xe đó vào gara ngầm của ngân hàng. Hai tuần sau thương nhân này tới trả tiền, ngoài năm nghìn đã mượn ra, ông ấy còn nộp thêm mười lăm tệ tiền lãi. Lúc này, nhân viên ngân hàng phát hiện tài khoản của thương nhân lại có tận mấy triệu, bèn hỏi nguyên nhân ông ấy mượn tiền. Thương nhân nói: Bãi đỗ xe mười lăm tệ trong hai tuần, ở phố tài chính là vĩnh viễn không tìm thấy đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì? Kỳ thi nghe hiểu đến đây là kết thúc,
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么? 昕力考试现在结束,", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    ,。 ,, 。 ,,。 :,。 :,? , Bản dịch: Một thương nhân đến một ngân hàng ở phố tài chính vay năm nghìn tệ, và hẹn hai tuần sau trả tiền. Do khoản vay ngân hàng bắt buộc phải có tài sản thế chấp, ông ấy liền thế chấp chiếc xe ô tô đỗ ở cửa ngân hàng, thế là nhân viên ngân hàng đã đỗ chiếc xe đó vào gara ngầm của ngân hàng. Hai tuần sau thương nhân này tới trả tiền, ngoài năm nghìn đã mượn ra, ông ấy còn nộp thêm mười lăm tệ tiền lãi. Lúc này, nhân viên ngân hàng phát hiện tài khoản của thương nhân lại có tận mấy triệu, bèn hỏi nguyên nhân ông ấy mượn tiền. Thương nhân nói: Bãi đỗ xe mười lăm tệ trong hai tuần, ở phố tài chính là vĩnh viễn không tìm thấy đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì? Kỳ thi nghe hiểu đến đây là kết thúc,
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu:
    款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在
    • 一个商人到金融街一家银行贷款五千元,并定于两周后还钱。由于银行贷
    • 款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在
    • 了银行的地下车库里。
    • 两周后这个商人来还钱,除了借的那五千,他还交了十五元的利息。这
    • 时,银行职员发现商人的账户上竟然有好几百万,便询间他借钱的原因。商人
    • 说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (商人其实很有钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ:
    Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Thực hành trọn vẹn đề H51802 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话, 选择正确, 答案) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY