1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21328
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21328 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21328 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "他正在打电话呢。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 正在 (zhèng zài — đang).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:ĐÚNG (√ 对).
- Phân tích:Trong bài nghe, câu khẳng định là '他正在打电话呢' (Anh ấy đang gọi điện thoại). Hình ảnh miêu tả một người đang cầm điện thoại nói chuyện, hoàn toàn khớp với câu nói.
- Từ khóa:正在 (ĐANG), 打电话 (GỌI ĐIỆN THOẠI).
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "上午我买了一些鸡蛋。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鸡蛋 (jī dàn — trứng gà).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:SAI (× 错).
- Phân tích:Câu nghe nói về '买了一些鸡蛋' (mua một ít trứng gà), nhưng hình ảnh là chiếc ghế gỗ, không hề có trứng gà.
- Từ khóa:鸡蛋 (TRỨNG GÀ), 买 .
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "生日快乐!"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生日 (shēng rì — sinh nhật); 快乐 (kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:ĐÚNG (√ 对).
- Phân tích:Bài nghe nói '生日快乐!' (Chúc mừng SINH NHẬT!). Bức tranh vẽ chiếc bánh SINH NHẬT cắm nến, hoàn toàn đồng nhất với nội dung chúc mừng SINH NHẬT.
- Từ khóa:生日 (SINH NHẬT), 快乐 (KHOÁI LẠC / Vui vẻ, hạnh phúc).
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "我在门外等你们。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 门外 (mén wài — ngoài cửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:SAI (× 错).
- Phân tích:Câu nghe là '我在门外等你们' (Tôi đợi các bạn ở ngoài cửa), nhưng hình ảnh lại là cảnh trên tàu hỏa, không phải cảnh đợi ở ngoài cửa.
- Từ khóa:门外 , 等 (ĐỢI / CHỜ).
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "他们开车去北京。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 开车 (kāi chē — lái xe); 北京 (běi jīng — Bắc Kinh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:ĐÚNG (√ 对).
- Phân tích:Bài nghe có câu '他们开车去北京' (Họ lái xe đi BẮC KINH). Hình ảnh thể hiện người đang lái ô tô trên đường, đúng với hành động '开车' .
- Từ khóa:开车 (KHAI XA / Lái xe), 北京 (BẮC KINH).
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "这是他的新手机。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:SAI (× 错).
- Phân tích:Bài nghe nhắc tới '新手机' (chiếc điện thoại mới), nhưng hình ảnh lại là chú chó nhỏ, không phải điện thoại.
- Từ khóa:手机 (THỦ CƠ / Điện thoại di động), 新 (TÂN / Mới).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "我想送妻子一件漂亮的衣服。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 妻子 (qī zǐ — vợ); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:SAI (× 错).
- Phân tích:Nội dung bài nghe là muốn tặng vợ '一件漂亮的衣服' (một bộ quần áo đẹp), nhưng tranh lại vẽ cảnh cầm micro ca hát, không liên quan đến quần áo.
- Từ khóa:妻子 (THÊ TỬ / Vợ), 衣服 (Y PHỤC / Quần áo), 送 (TỐNG / Tặng).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "我来介绍一下,这是王先生。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 介绍 (jiè shào — giới thiệu).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:SAI (× 错).
- Phân tích:Bài nghe nói về việc giới thiệu '王先生' (ông Vương - nam giới), nhưng tranh lại vẽ cảnh khác, không phù hợp.
- Từ khóa:介绍 (GIỚI THIỆU), 先生 .
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "他每天都要去跑步。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 每天 (měi tiān — mỗi ngày).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:ĐÚNG (√ 对).
- Phân tích:Bài nghe khẳng định '他每天都要去跑步' (Ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ). Bức tranh thể hiện người đang chạy bộ thể thao, hoàn toàn chính xác.
- Từ khóa:每天 (MỖI THIÊN / Mỗi ngày), 跑步 .
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
- Nguyên văn lời thoại: "已经很晚了,他们还在工作。"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 已经 (yǐ jīng — đã); 工作 (gōng zuò — làm việc).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phán đoán:ĐÚNG (√ 对).
- Phân tích:Bài nghe nói '已经很晚了,他们还在工作' (Đã muộn rồi mà họ vẫn làm việc). Tranh vẽ hai người đang miệt mài làm việc ban đêm trước máy tính, rất khớp.
- Từ khóa:已经 (DĨ KINH / Đã), 工作 (CÔNG TÁC / Làm việc), 晚 (VÃN / Muộn).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你累了吧?
- Nữ (女): 是,我要休息休息。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mệt rồi phải không?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:你累了吧? 女:是,我要休息休息。'. Dịch nghĩa: Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你孩子多大了?
- Nữ (女): 她快五岁了。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:你孩子多大了? 女:她快五岁了。'. Dịch nghĩa: Nam: Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Nữ: Bé sắp 5 tuổi rồi. Phương án chính xác tuyệt đối là F theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这本书看完了吗?
- Nam (男): 看完了,这本书很不错。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:这本书看完了吗? 男:看完了,这本书很不错。'. Dịch nghĩa: Nữ: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? Nam: Đọc xong rồi, cuốn sách này rất hay. Phương án chính xác tuyệt đối là E theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天天气怎么样?
- Nữ (女): 下雪了,很冷。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:今天天气怎么样? 女:下雪了,很冷。'. Dịch nghĩa: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh. Phương án chính xác tuyệt đối là D theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你每天几点起床?
- Nam (男): 我每天六点起床。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:你每天几点起床? 男:我每天六点起床。'. Dịch nghĩa: Nữ: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? Nam: Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这里的咖啡好喝吗?
- Nữ (女): 我觉得很好喝。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê ở đây có ngon không?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:这里的咖啡好喝吗? 女:我觉得很好喝。'. Dịch nghĩa: Nam: Cà phê ở đây có ngon không? Nữ: Tôi thấy rất ngon. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你怎么了?
- Nam (男): 我可能生病了。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị làm sao thế?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:你怎么了? 男:我可能生病了。'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Chắc là tôi bị ốm rồi. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 昨天他们两个跳得最好。
- Nam (男): 我也这么觉得。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:昨天他们两个跳得最好。 男:我也这么觉得。'. Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất. Nam: Tôi cũng thấy như vậy. Phương án chính xác tuyệt đối là C theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个商店的东西很便宜。
- Nữ (女): 是吗?我们要不要买几个新的椅子?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:这个商店的东西很便宜。 女:是吗?我们要不要买几个新的椅子?'. Dịch nghĩa: Nam: Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm. Nữ: Thật sao? Chúng ta có nên mua mấy chiếc ghế mới không?. Phương án chính xác tuyệt đối là D theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你喜欢吃什么水果?
- Nam (男): 我喜欢吃西瓜。
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích ăn loại hoa quả nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:你喜欢吃什么水果? 男:我喜欢吃西瓜。'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn thích ăn loại hoa quả nào? Nam: Tôi thích ăn dưa hấu. Phương án chính xác tuyệt đối là E theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 下星期我们要去上海旅游,你去吗?
- Nam (男): 我也去。
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? — Ý của người nam là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đáp án chính xác:A. 他也去 (Anh ấy cũng đi).
- Phân tích:Khi người nữ rủ '你去吗?' (Bạn đi không?), người nam khẳng định ngay '我也去。' (Tôi cũng đi). Phó từ '也' biểu thị người nam đồng ý tham gia chuyến đi THƯỢNG HẢI cùng nhóm bạn.
- Bẫy & Loại trừ:Phương án B (Anh ấy không đi) trái ngược hoàn toàn; phương án C (Anh ấy đã đi qua rồi) dùng trợ từ '过' (đã từng) không có căn cứ trong lời thoại.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小张,你女朋友没来?
- Nam (男): 没来。她下午要考试。
- Câu hỏi (问): 小张的女朋友为什么没来? — Tại sao lại xảy ra sự việc "小张的女朋友为什么没来"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张的女朋友为什么没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:小张,你女朋友没来? 男:没来。她下午要考试。 问:小张的女朋友为什么没来?'. Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à? Nam: Không đến. Chiều nay cô ấy phải thi. Hỏi: Tại sao bạn gái Tiểu Trương không đến? A. Muốn nghỉ ngơi B. Phải đi thi C. Phải đi học. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你认识王老师旁边那个人吗?
- Nam (男): 认识,他就是王老师的丈夫。
- Câu hỏi (问): 王老师旁边的那个人是谁?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có quen người đứng cạnh cô Vương không?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("王老师旁边的那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:你认识王老师旁边那个人吗? 男:认识,他就是王老师的丈夫。 问:王老师旁边的那个人是谁?'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có quen người đứng cạnh cô Vương không? Nam: Quen chứ, ông ấy chính là chồng của cô Vương đấy. Hỏi: Người đứng cạnh cô Vương là ai? A. Bố của cô ấy B. Em trai của cô ấy C. Chồng của cô ấy. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 明天是你的生日吗?
- Nam (男): 不是,我的生日是七月十五号。
- Câu hỏi (问): 哪天是他的生日?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪天是他的生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đáp án chính xác:A. 7月15号 (Ngày 15 tháng 7).
- Phân tích:Người nam đính chính ngày SINH NHẬT của mình là '七月十五号' (ngày 15 tháng 7).
- Bẫy & Loại trừ:Cần phân biệt rõ số đếm tháng 7 (七) với tháng 8 (八) và tháng 9 (九) để không bị nhầm lẫn khi nghe nhanh.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快八点了,我要去上班了。
- Nữ (女): 吃了早饭再去吧。
- Câu hỏi (问): 女的让男的做什么?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:快八点了,我要去上班了。 女:吃了早饭再去吧。 问:女的让男的做什么?'. Dịch nghĩa: Nam: Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây. Nữ: Ăn bữa sáng rồi hãy đi nhé. Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì? A. Đi làm B. Ăn cơm / ăn sáng C. Đi khám bệnh. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 到了。你看,这就是我们学校。
- Nam (男): 真大啊!
- Câu hỏi (问): 这个学校怎么样? — "这个学校" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这个学校" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Đáp án chính xác:A. 很大 (Rất to / rất rộng lớn).
- Phân tích:Người nam thốt lên '真大啊!' (To thật đấy!). Cấu trúc '真 + Tính từ' biểu thị sự cảm thán, tương đương với '很大'.
- Bẫy & Loại trừ:Phương án B (太远了) và C (非常漂亮 - rất đẹp) không xuất hiện trong bài.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我住在三零四。你住在哪个房间?
- Nữ (女): 我住三零七。
- Câu hỏi (问): 女的住在哪个房间?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的住在哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đáp án chính xác:B. 307.
- Phân tích:Câu hỏi nhắm vào nơi ở của NGƯỜI NỮ ('女的住在哪个房间?'). Người nữ trả lời trực tiếp: '我住三零七' (Tôi ở phòng 307).
- Bẫy & Loại trừ:Bẫy thường gặp là học viên nghe nhầm số phòng của người nam '三零四' (304 - phương án A).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 医生说什么了?
- Nữ (女): 不是大问题,吃两天药就会好。
- Câu hỏi (问): 女的怎么了? — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói gì rồi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:医生说什么了? 女:不是大问题,吃两天药就会好。 问:女的怎么了?'. Dịch nghĩa: Nam: Bác sĩ nói gì rồi? Nữ: Không phải vấn đề lớn, uống thuốc hai ngày là sẽ khỏi thôi. Hỏi: Người nữ bị làm sao? A. Bị ốm B. Khỏi bệnh rồi C. Không vui. Phương án chính xác tuyệt đối là C theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,请问您去哪儿?
- Nữ (女): 我去机场,三十分钟能到吗?
- Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi bạn muốn đi đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:您好,请问您去哪儿? 女:我去机场,三十分钟能到吗? 问:他们最可能在哪儿?'. Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, xin hỏi bạn muốn đi đâu? Nữ: Tôi đi sân bay, 30 phút nữa có đến kịp không? Hỏi: Bọn họ có khả năng cao nhất đang ở đâu? A. Sân bay B. Trên thuyền C. Trên xe taxi. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 已经七点了,电影怎么还没开始?
- Nam (男): 你看错了,是七点十分开始。
- Câu hỏi (问): 电影什么时候开始? — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa chiếu thế?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影什么时候开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:已经七点了,电影怎么还没开始? 男:你看错了,是七点十分开始。 问:电影什么时候开始?'. Dịch nghĩa: Nữ: Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa chiếu thế? Nam: Bạn xem nhầm rồi, 7 giờ 10 phút mới bắt đầu cơ. Hỏi: Bộ phim khi nào bắt đầu? A. 6 giờ 50 phút B. 7 giờ C. 7 giờ 10 phút. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 苹果怎么卖?
- Nam (男): 四块钱一斤。
- Nữ (女): 我想买十斤,能送到家里吗?
- Nam (男): 没问题。
- Câu hỏi (问): 女的要买几斤苹果?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo bán thế nào vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买几斤苹果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:苹果怎么卖? 男:四块钱一斤。 女:我想买十斤,能送到家里吗? 男:没问题。 问:女的要买几斤苹果?'. Dịch nghĩa: Nữ: Táo bán thế nào vậy? Nam: 4 tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, có thể giao tận nhà không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo? A. 1 cân B. 4 cân C. 10 cân. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 晚上我们去饭馆儿吃饭,怎么样?
- Nữ (女): 我不想去,我想在家里吃。
- Nam (男): 那我做几个菜。
- Nữ (女): 好。
- Câu hỏi (问): 女的想在哪儿吃饭? — "女的想" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的想" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 家里 (jiā lǐ — Ở nhà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的想在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Đáp án chính xác:A. 家里 (Ở nhà).
- Phân tích:Người nữ từ chối ra ngoài và bày tỏ mong muốn rõ ràng: '我不想去,我想在家里吃' (Em muốn ăn ở nhà).
- Bẫy & Loại trừ:Phương án B (Nhà hàng) là lời đề nghị của người nam nhưng người nữ đã từ chối ('我不想去').
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 一个朋友让我帮他找个房子。
- Nam (男): 他工作了吗?
- Nữ (女): 工作了。
- Nam (男): 那要找离公司近一些的。
- Câu hỏi (问): 女的要帮朋友找什么?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房子 (fáng zi — căn nhà / phòng ở); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要帮朋友找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Đáp án chính xác:B. 房子 (Căn nhà / phòng ở).
- Phân tích:Ngay câu đầu tiên người nữ đã nói: '一个朋友让我帮他找个房子' (Một người bạn nhờ tôi giúp tìm một căn nhà). Danh từ '房子' (PHÒNG TỬ / Nhà ở) là đối tượng cần tìm.
- Bẫy & Loại trừ:Các từ '工作' (công việc) và '公司' (công ty) được nhắc đến như yếu tố phụ để tham khảo vị trí tìm nhà, không phải đối tượng cần tìm.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这是你的手表?
- Nữ (女): 我买的。
- Nam (男): 很漂亮。多少钱买的?
- Nữ (女): 三千多块。
- Câu hỏi (问): 这块手表多少钱?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这块手表多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'男:这是你的手表? 女:我买的。 男:很漂亮。多少钱买的? 女:三千多块。 问:这块手表多少钱?'. Dịch nghĩa: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ đeo tay này bao nhiêu tiền? A. Hơn 30 tệ B. Hơn 300 tệ C. Hơn 3000 tệ. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你听懂老师说什么了吗?
- Nam (男): 语速太快,没听懂。
- Nữ (女): 没关系,下课后我再给你讲一遍。
- Nam (男): 太谢谢你了。
- Câu hỏi (问): 男的怎么了? — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban:'女:你听懂老师说什么了吗? 男:语速太快,没听懂。 女:没关系,下课后我再给你讲一遍。 男:太谢谢你了。 问:男的怎么了?'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không? Nam: Tốc độ nói nhanh quá, tôi không nghe hiểu. Nữ: Không sao đâu, tan học tôi sẽ giảng lại cho bạn một lần nữa. Nam: Cảm ơn bạn nhiều lắm. Hỏi: Người nam bị làm sao? A. Đã nghe hiểu B. Chưa nghe hiểu / Cần hỏi lại C. Nói quá chậm. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY