150 Câu Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Kèm Đáp Án Mẫu, Pinyin & Giản – Phồn)

Trọn bộ 150 câu bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 1 từ tiếng Việt sang tiếng Trung chia làm 10 phiếu luyện viết sắc nét: tích hợp nút mở đáp án mẫu từng phần, Expand / Unexpand toàn trang, bật tắt Pinyin, chuyển đổi Giản – Phồn và Audio phát âm từng câu.
Khi mới học tiếng Trung vỡ lòng, rất nhiều bạn thuộc làu mặt chữ đơn lẻ nhưng hễ đặt bút ghép câu tiếng Việt sang tiếng Trung là lúng túng không biết xếp trạng ngữ thời gian ở đâu, dùng 是 (shì) hay 很 (hěn) trước tính từ, hoặc quên mất lượng từ đi kèm danh từ. Để giúp bạn luyện phản xạ đặt câu chuẩn xác ngay từ gốc, Cáo Foxi đã biên soạn và trình bày lại trọn bộ 150 câu bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 1 kèm đáp án mẫu thành 10 phiếu bài tập sắc nét, không dính watermark rác, tích hợp trực tiếp bộ nút mở đáp án mẫu, mở rộng / thu gọn toàn trang, bật / tắt Pinyin và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể tức thì.
Nếu bạn đang học song song bảng phát âm Pinyin chuẩn và danh sách từ vựng HSK 1 cốt lõi trên lộ trình tự học tiếng Trung của FoxHSK, mỗi ngày chỉ cần thử sức 1 phiếu (15 câu ngắn trong 10 phút) là sau 10 ngày bạn sẽ làm chủ hoàn toàn tư duy đặt câu tiếng Trung sơ cấp!
Trọn Bộ 10 Phiếu Bài Tập Luyện Dịch Việt – Trung HSK 1 (Câu 01 → Câu 150)
Toàn bộ 150 câu hỏi được chia đều thành 10 phần theo cấp độ & chủ đề giao tiếp thực tế. Mỗi phần gồm phiếu bài tập có sẵn dòng kẻ chấm để bạn tải ảnh về in giấy (hoặc viết tay trên iPad), đi kèm hộp Đáp án mẫu đối chiếu ngay bên dưới để kiểm tra từng chữ Hán, phiên âm Pinyin và nghe giọng đọc chuẩn Bắc Kinh.
Phần 01: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 01 – 15) — Chào Hỏi, Gia Đình, Sở Thích & Đồ Vật Quen Thuộc
PHẦN 01 / 10
Câu 01 – 15 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Làm quen trật tự S + V + O, câu chữ 的 sở hữu, phó từ 很 nối tính từ và các động từ ăn uống hàng ngày.
Thu gọn phần 01
Mở rộng phần 01
Làm quen trật tự S + V + O, câu chữ 的 sở hữu, phó từ 很 nối tính từ và các động từ ăn uống hàng ngày.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 01 (Câu 01 – 15)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 01 (Câu 01 – 15)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 02: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 16 – 30) — Giờ Giấc, Trường Lớp, Mua Sắm & Đi Lại
PHẦN 02 / 10
Câu 16 – 30 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Cách hỏi giờ 几点, hỏi giá tiền 多少钱, phó từ chỉ tổng thể 都 và câu liên động 去 + Địa điểm + Làm gì.
Thu gọn phần 02
Mở rộng phần 02
Cách hỏi giờ 几点, hỏi giá tiền 多少钱, phó từ chỉ tổng thể 都 và câu liên động 去 + Địa điểm + Làm gì.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 02 (Câu 16 – 30)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 02 (Câu 16 – 30)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 03: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 31 – 45) — Cảm Xúc, Công Việc, Phương Hướng & Gia Đình
PHẦN 03 / 10
Câu 31 – 45 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Trợ từ tiếp diễn 在, động từ năng nguyện 会, phương vị từ 前面 / 后面 và lượng từ nhân khẩu 口.
Thu gọn phần 03
Mở rộng phần 03
Trợ từ tiếp diễn 在, động từ năng nguyện 会, phương vị từ 前面 / 后面 và lượng từ nhân khẩu 口.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 03 (Câu 31 – 45)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 03 (Câu 31 – 45)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 04: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 46 – 60) — Thứ Ngày, Thời Tiết, Vị Trí & Người Thân
PHẦN 04 / 10
Câu 46 – 60 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Phân biệt 二 và 两 khi đi với lượng từ/tiền tệ, cấu trúc gọi tên 叫 và phương vị từ 外面 / 里面.
Thu gọn phần 04
Mở rộng phần 04
Phân biệt 二 và 两 khi đi với lượng từ/tiền tệ, cấu trúc gọi tên 叫 và phương vị từ 外面 / 里面.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 04 (Câu 46 – 60)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 04 (Câu 46 – 60)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 05: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 61 – 75) — Hỏi Thăm, Làm Quen & Năng Lực Ngôn Ngữ
PHẦN 05 / 10
Câu 61 – 75 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Câu hỏi chữ 吗, câu hỏi tỉnh lược 呢, phủ định quá khứ 没 và mẫu câu hỏi tên / hỏi nơi chốn.
Thu gọn phần 05
Mở rộng phần 05
Câu hỏi chữ 吗, câu hỏi tỉnh lược 呢, phủ định quá khứ 没 và mẫu câu hỏi tên / hỏi nơi chốn.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 05 (Câu 61 – 75)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 05 (Câu 61 – 75)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 06: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 76 – 90) — Bạn Bè, Cửa Hàng, Ngày Tháng & Sinh Hoạt
PHẦN 06 / 10
Câu 76 – 90 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Thứ tự thời gian Tháng trước – Ngày sau (几月几号), câu cầu khiến lịch sự 请 và động từ 要.
Thu gọn phần 06
Mở rộng phần 06
Thứ tự thời gian Tháng trước – Ngày sau (几月几号), câu cầu khiến lịch sự 请 và động từ 要.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 06 (Câu 76 – 90)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 06 (Câu 76 – 90)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 07: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 91 – 105) — Lịch Trình Hàng Ngày, Ăn Uống & Tuổi Tác
PHẦN 07 / 10
Câu 91 – 105 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Trật tự trạng ngữ thời gian từ lớn đến nhỏ, đại từ nghi vấn 谁 / 什么时候 / 怎么 và cách nói tuổi 岁.
Thu gọn phần 07
Mở rộng phần 07
Trật tự trạng ngữ thời gian từ lớn đến nhỏ, đại từ nghi vấn 谁 / 什么时候 / 怎么 và cách nói tuổi 岁.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 07 (Câu 91 – 105)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 07 (Câu 91 – 105)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 08: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 106 – 120) — Thời Tiết, Điện Thoại, Hẹn Gặp & Giao Tiếp Lịch Sự
PHẦN 08 / 10
Câu 106 – 120 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Cấu trúc cảm thán 太...了, trợ từ rủ rê 吧, câu gọi điện 喂 và giới từ chỉ hướng 往.
Thu gọn phần 08
Mở rộng phần 08
Cấu trúc cảm thán 太...了, trợ từ rủ rê 吧, câu gọi điện 喂 và giới từ chỉ hướng 往.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 08 (Câu 106 – 120)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 08 (Câu 106 – 120)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 09: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 121 – 135) — Hỏi Đường, Trường Học, Nghề Nghiệp & Bệnh Viện
PHẦN 09 / 10
Câu 121 – 135 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Quy tắc Vàng "Ở đâu trước – Làm gì sau" (在 + Địa điểm + V) và mẫu hỏi lịch sự 请问.
Thu gọn phần 09
Mở rộng phần 09
Quy tắc Vàng "Ở đâu trước – Làm gì sau" (在 + Địa điểm + V) và mẫu hỏi lịch sự 请问.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 09 (Câu 121 – 135)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 09 (Câu 121 – 135)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
Phần 10: Bài Tập Luyện Dịch Tiếng Trung HSK 1 (Câu 136 – 150) — Hỏi Thăm Công Việc, Vị Trí Đồ Vật & Ôn Thi HSK
PHẦN 10 / 10
Câu 136 – 150 (15 câu)
Có đáp án mẫu & Audio
Đại từ hỏi tính chất 怎么样, câu tồn hiện Vị trí + 有 + Danh từ và cụm bổ ngữ thời lượng 一会儿.
Thu gọn phần 10
Mở rộng phần 10
Đại từ hỏi tính chất 怎么样, câu tồn hiện Vị trí + 有 + Danh từ và cụm bổ ngữ thời lượng 一会儿.
Xem Đáp Án Mẫu Phần 10 (Câu 136 – 150)
Đang mở Đáp Án Mẫu Phần 10 (Câu 136 – 150)
Chữ Hán chuẩn HSK 1 + Pinyin bật/tắt + Loa phát âm & Ghi chú ngữ pháp
Mở đáp án mẫu
Ẩn đáp án mẫu
5 Quy Tắc Vàng Tránh Dịch "Word-by-Word" Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Trung HSK 1
Sau khi đi qua trọn vẹn 150 câu bài tập ở 10 phần trên, chắc hẳn bạn đã nhận ra tiếng Trung và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng thú vị ở khung Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (như câu 01, câu 10, câu 11). Tuy nhiên, 80% lỗi mất điểm của người mới học lại rơi vào 5 điểm ngược trật tự với tiếng Việt dưới đây:
Không dịch chữ "thì / là" bằng 是 trước tính từ
Trong tiếng Việt ta hay nói "Bắc Kinh thì lớn", "Tivi thì lớn", "Cô ấy rất xinh đẹp". Sang tiếng Trung, chủ ngữ nối trực tiếp với tính từ qua phó từ chỉ mức độ 很 (rất/khá), tuyệt đối không chèn động từ 是 vào trước tính từ đơn.
"Ở đâu trước → Làm gì sau" (在 + Địa điểm + Động từ)
Tiếng Việt nói hành động trước rồi mới nói địa điểm ("Tôi học tiếng Trung ở trường" — câu 130). Tiếng Trung bắt buộc đưa cụm giới từ chỉ nơi chốn lên trước động từ chính: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ.
Định ngữ bổ nghĩa luôn đứng TRƯỚC danh từ trung tâm
Khi dịch cụm có chữ "của" hoặc tính từ miêu tả ("cốc của tôi", "giáo viên của bạn", "một nơi rất yên tĩnh" — câu 144), hãy đảo phần bổ nghĩa lên trước chữ 的 và đặt danh từ chính ở cuối cụm.
Xếp thời gian từ đơn vị lớn tới nhỏ và đặt trước động từ
Ở câu 87 ("ngày mấy tháng mấy") và câu 101 ("mười giờ tối mỗi ngày"), tiếng Trung luôn xếp theo trật tự vĩ mô xuống vi mô: Năm → Tháng → Ngày → Buổi → Giờ, và đặt toàn bộ cụm thời gian này trước động từ.
Bảng Tra Cứu Nhanh 14 Lượng Từ & Từ Khóa Ngữ Pháp Xuất Hiện Xuyên Suốt 150 Câu
Quy tắc thứ 5 cũng là quy tắc dễ quên nhất khi dịch Việt – Trung: giữa Số từ / Đại từ chỉ định (这, 那, 几) và Danh từ luôn cần có Lượng từ phù hợp. Bạn có thể bấm loa nghe trực tiếp bảng tổng hợp dưới đây (bảng này cũng tự động đồng bộ khi bạn bấm nút Bật/Tắt Pinyin và Giản ↔ Phồn):
| Từ Khóa & Pinyin | Âm HÁN VIỆT | Chức Năng Ngữ Pháp | Ví Dụ Trong Bộ 150 Câu |
|---|---|---|---|
|
个
|
CÁ | Lượng từ phổ thông nhất | 八个苹果 (8 quả táo), 一个人 (1 người) |
|
本
|
BẢN | Lượng từ cho sách, vở, từ điển | 这本书 (quyển sách này), 九本书 (9 cuốn sách) |
|
件
|
KIỆN | Lượng từ cho quần áo & sự việc | 这件衣服 (cái áo này), 这件事 (việc này) |
|
只
|
CHỈ | Lượng từ cho thú cưng, động vật nhỏ | 这只狗 (con chó này), 这只猫 (con mèo này) |
|
口
|
KHẨU | Lượng từ đếm thành viên gia đình | 我家有四口人 (nhà tôi có 4 người) |
|
部
|
BỘ | Lượng từ cho bộ phim, tác phẩm, điện thoại | 一部电影 (một bộ phim) |
|
块
|
KHỐI | Đơn vị tiền tệ Nhân dân tệ (khẩu ngữ) | 两块钱 (2 tệ), 十块钱 (10 tệ) |
|
种
|
CHỦNG | Lượng từ chỉ chủng loại, thứ tiếng | 三种语言 (ba ngôn ngữ) |
|
在
|
TẠI | Động từ "ở tại" / Phó từ tiếp diễn "đang" | 她在家 (cô ấy ở nhà), 我在写信 (tôi đang viết thư) |
|
会
|
HỘI | Động từ năng nguyện "biết" (qua học tập) | 我会说汉语 (tôi biết nói tiếng Trung) |
|
想
|
TƯỞNG | Động từ năng nguyện "muốn, mong muốn" | 我想喝水 (tôi muốn uống nước) |
|
太…了
|
THÁI … LIỄU | Cấu trúc cảm thán "quá... rồi!" | 今天太热了 (hôm nay nóng quá!) |
|
一起
|
NHẤT KHỞI | Phó từ "cùng nhau" (A 和 B 一起 + V) | 我和你一起去 (tôi và bạn cùng đi) |
|
怎么样
|
CHẨM MA DẠNG | Đại từ nghi vấn hỏi tính chất "thế nào?" | 你的工作怎么样? (công việc của bạn thế nào?) |
Quy Trình 4 Bước Tự Luyện Dịch Bộ 150 Câu Để Nhớ Lâu Gấp 3 Lần
- Bước 1 — Nhìn phiếu ảnh & viết tay chữ Hán (Ẩn đáp án): Bấm nút Ẩn hết đáp án (Unexpand) trên thanh công cụ, nhìn từng câu tiếng Việt trong phiếu ảnh và tự viết câu tiếng Trung ra vở ô ly hoặc máy tính bảng. Đừng vội tra từ điển tiếng Trung ngay ở lần nháp đầu tiên để kích hoạt trí nhớ chủ động.
- Bước 2 — Mở Đáp án mẫu đối chiếu lỗi lượng từ & trật tự câu: Bấm nút Mở đáp án mẫu ngay dưới ảnh phần đó. Dùng bút đỏ khoanh tròn các chỗ mình quên lượng từ (như thiếu 本 trước 书, thiếu 件 trước 衣服) hoặc đặt sai vị trí cụm 在 + Địa điểm.
- Bước 3 — Bấm loa nghe & nhại lại (Shadowing) ở tốc độ 0.75x: Bấm biểu tượng loa ở từng câu đáp án để nghe giọng đọc mẫu, đồng thời đọc to theo đúng biến điệu của 一 (yī → yí / yì) và 不 (bù → bú).
- Bước 4 — Tắt Pinyin để kiểm tra khả năng nhận diện mặt chữ Hán thuần: Sau khi hoàn thành 1 phần, hãy bấm nút Tắt Pinyin (hoặc thử chuyển sang Phồn thể nếu bạn học song song hệ chữ Đài Loan / TOCFL) rồi đọc trơn lại cả 15 câu một lượt trước khi bước vào phòng thi thử HSK 1 trực tuyến.
Đã Chinh Phục Xong 150 Câu Dịch HSK 1? Vào Phòng Thi Thử Chuẩn Quốc Tế Ngay!
Kiểm tra ngay trình độ Nghe – Đọc HSK 1 thực tế của bạn với hệ thống đề thi thử bấm giờ tự động, chấm điểm tức thì kèm lời giải chi tiết hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.com!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Bộ bài tập được biên soạn dành riêng cho người mới học tiếng Trung vỡ lòng và học viên đang ôn luyện trình độ HSK 1 (chớm HSK 2). Toàn bộ 150 câu đều xoay quanh từ vựng và mẫu câu giao tiếp hàng ngày như gia đình, trường học, thời tiết, mua sắm, hỏi đường và giờ giấc.
Ngay trên thanh Công cụ điều khiển nhanh phía trên Phần 01, bạn chỉ cần bấm nút "Mở hết đáp án (Expand)" để xổ toàn bộ 150 câu đáp án mẫu cùng lúc, hoặc bấm nút "Ẩn hết đáp án (Unexpand)" để đóng toàn bộ hộp đáp án và tự nhìn phiếu ảnh luyện dịch lại từ đầu.
Hoàn toàn được! Bạn có thể bấm nút "Bật / Tắt Pinyin" và nút "Giản ↔ Phồn" ngay trên thanh công cụ bài tập (hoặc trên Bảng điều khiển đầu bài viết). Toàn bộ chữ Hán trong 150 câu đáp án mẫu và bảng tra cứu lượng từ sẽ chuyển đổi tức thì mà vẫn giữ nguyên các hộp đáp án bạn đang mở cũng như giọng đọc phát âm chuẩn.
Có! Cả trang bìa và 10 phiếu bài tập (từ Phần 01 đến Phần 10) đều được thiết kế ở độ phân giải cao sắc nét, có sẵn dòng kẻ chấm dưới mỗi câu hỏi tiếng Việt và hoàn toàn không dính watermark rác, rất thuận tiện để bạn lưu về máy in ra giấy A4 hoặc chèn vào GoodNotes / Notability trên máy tính bảng.
Nhịp độ hiệu quả nhất cho người mới bắt đầu là mỗi ngày hoàn thành trọn vẹn 1 phần (15 câu trong khoảng 10 – 15 phút): tự viết tay chữ Hán khi đang đóng đáp án, mở đáp án mẫu chấm lỗi lượng từ và trật tự câu, bấm loa nghe nhại lại từng câu rồi tắt Pinyin đọc trơn lại một lượt.

Thạc sĩ Kinh tế từ Phúc Châu (Phúc Kiến, Trung Quốc), cố vấn chuyên môn tiếng Trung thương mại, công sở, xuất nhập khẩu và hệ thống từ vựng nghị luận HSK 5–9 tại FoxHSK.